Bài tổng quan
Ăn vừa, nghĩ ít, thở sâu: lối nuôi thân của Đạo tàng
Trong kho kinh của Đạo giáo có những đoạn chẳng nói gì đến thần tiên, chỉ dặn người ta ăn thế nào cho vừa, nghĩ thế nào cho bớt, đi lại và thở thế nào cho nhẹ. Mười hai điều cần bớt ấy, đọc lên nghe rất gần với đời sống hôm nay...
Trong kho kinh đồ sộ của Đạo giáo có một bộ sưu tập từ đời Đường, về sau thất lạc, đến đời Minh niên hiệu Chính Thống được biên soạn lại, gọi là Chính thống đạo tàng, nay còn khoảng một nghìn bốn trăm bảy mươi sáu loại sách. Trong đó ngoài kinh sách của Đạo giáo còn có rất nhiều văn bản của chư tử trước đời Tần và sách thuốc cổ. Cho nên nó không chỉ là tư liệu để nghiên cứu tôn giáo, triết học, lịch sử, văn hóa, mà còn giấu trong mình cả một kho dưỡng sinh, khí công và y học. Phần dưỡng sinh ấy, lấy ba chữ ăn, nghĩ, đi làm khung, là chỗ người ngày nay vẫn còn thấy gần gũi.
Ăn vừa, ăn nhạt, ăn đúng lúc
Sách dưỡng sinh trong Đạo tàng nhấn mạnh rằng ăn uống có ý nghĩa rất lớn với đời người, và nêu rõ cái hại của việc ăn không tiết độ. Lời tựa của Lý Bằng Phi trong Tam nguyên diên thọ tham tán thư nói ăn uống không tiết chế thì tuổi thọ của nhân nguyên giảm đi. Trần Kỷ Nguyên cũng nói trăm bệnh hoành hành hay chết non phần nhiều do ăn uống mà ra. Người xưa vì vậy coi trọng thực dưỡng, nhất là chuyện tiết thực. Nguyên dương kinh có lời: đang đói mà ăn nhiều thì khí nghịch, trăm mạch bị bế, trăm mạch bế thì khí không đi, khí không đi thì sinh bệnh. Đạo tàng cũng khuyên người ta ăn ít, tự biết dừng.
Điều thứ hai là coi trọng vị nhạt. Vị đậm quá sẽ làm tổn thương nội tạng. Có sách nói năm vị hơi nhạt thì khiến thần sảng khoái, nhiều quá thì tạng phủ ắt có tổn hại. Có sách nói quá khát đừng uống nhiều, quá đói đừng ăn quá no. Bão Phác Tử cũng đề nghị giảm bớt các vị. Đào Ẩn Cư cho rằng chín vị quá nhiều chẳng ích cho người, sợ rồi tạng phủ thành họa. Lý Bằng Phi dẫn Hoàng đế nội kinh để nhắc rằng cẩn thận hòa ngũ vị thì xương cứng gân mềm, khí huyết lưu thông, da dẻ chặt chẽ, sống lâu theo mệnh trời. Quá chua thì hại tỳ, mặn nhiều thì hại tim, ngọt nhiều thì hại dạ dày, lao nhọc quá thì tổn gan. Ý chung là ăn uống không thích hợp, thái quá, ắt sinh mối lo cho tạng phủ.
Điều thứ ba là nhấn mạnh cái hợp và cái kiêng. Một sách đề xuất ăn cho hợp với khí của mùa, theo nguyên lý ngũ hành tương sinh. Trời có ngũ hành, người có ngũ tạng, ăn có ngũ vị, nên gan hợp mộc, tim hợp hỏa, tỳ hợp thổ, phổi hợp kim, thận hợp thủy, chua vào gan, đắng vào tim, ngọt vào tỳ, cay vào phổi, mặn vào thận. Bốn mùa không nên ăn nhiều một vị đang vượng, vì dễ làm tổn tạng đang vượng. Ăn uống vừa độ, lạnh nóng thích hợp thì các bệnh không sinh ra.
Những quan điểm ấy đại thể nhất trí với Hoàng đế nội kinh, nơi đã có những lời cảnh báo rất phong phú: ăn uống gấp bội thì ruột và dạ dày bị tổn thương, ăn no quá thì gân mạch giãn ra, ruột sinh bệnh. Quá chua thì can khí dâng lên mà tỳ khí bị ức chế. Quá ngọt thì khí suyễn đầy, sắc mặt đen. Quá đắng thì tỳ khí không nhu, dạ dày trướng đầy. Quá cay thì gân mạch buông lỏng, tinh thần gặp họa. Ăn mặn nhiều thì mạch ngưng đọng, chảy nước mắt, mặt biến sắc. Ăn đắng nhiều thì da khô và lông rụng. Ăn cay nhiều thì mạch co lại và móng khô. Ăn chua nhiều thì dạ dày đau và yếu. Điều đó cho thấy sách dưỡng sinh Đạo tàng và Nội kinh có cùng quan điểm thực dưỡng.
Giữ thần: bớt nghĩ, bớt vui buồn quá mức
Cái làm cho người ta hao nhất đôi khi không phải miếng ăn, mà là thứ chạy trong đầu cả ngày.
Đạo tàng đặt thần dưỡng ở vị trí rất cao. Bảo sinh yếu lục nói: bệnh ở bên trong thì hiện ra ngoài, nếu biết mừng, giận, buồn, vui, bình an mà không để tổn thương đến người, thì tâm không nao núng, thần không mệt, thần không mệt thì khí không loạn, khí không loạn thì thân yên, tuổi thọ dài. Trương Trạm trong Dưỡng sinh tập xếp việc giữ thần vào việc quan trọng bậc nhất của dưỡng sinh: điều lớn nhất của dưỡng sinh là tiết kiệm thần.
Từ đó các nhà dưỡng sinh đưa ra mười hai điều cần bớt: bớt nghĩ, bớt cười, bớt nói, bớt mừng, bớt giận, bớt vui quá, bớt sầu, bớt thích, bớt ghét, bớt việc, bớt máy móc mưu cơ. Họ giải thích rõ hậu quả. Nghĩ nhiều thì thần tán, tưởng nhiều thì tâm mệt. Cười nhiều thì tạng phủ nghịch lên. Nói nhiều thì khí hải hư thoát. Mừng nhiều thì bàng quang nhận phong. Giận nhiều thì máu dồn. Vui nhiều thì tâm thần lệch. Sầu nhiều thì như tóc gáy dựng. Thích nhiều thì chí tràn. Ghét nhiều thì tinh hao. Việc nhiều thì gân cốt cứng. Mưu cơ nhiều thì trí lự chìm mê.
Còn về thất tình, một đoạn cổ văn nói thế này: lo mãi không thôi thì hồn thần suy, buồn mãi không dứt thì phách thần tán, mừng giận quá nhiều thì thần không về nhà, thương ghét không định thì thần không giữ nổi hình, gấp gáp vì ham muốn thì thần phiền, thiết tha vì mong nhớ thì thần bại, nói lâu cười lâu thì khí tim bị thương. Bành Tổ cũng nhận xét tương tự trong bài luận về nhiếp sinh dưỡng tính. Tôn chân nhân nói giận quá thì hại khí, nghĩ nhiều quá thì hại thần. Hoài Nam Tử nói vui lớn thì dương lên, giận lớn thì khí nghịch, nặng thì nôn ra máu, giận lớn thì hại gan, hại cả âm. Linh khu nói nghĩ sợ quá thì hại thần, thần bị hại thì kinh hãi, mất chủ. Lo buồn không giải thì hại ý, hoảng hốt không yên. Kinh sợ thì lòng không chỗ dựa, thần không nơi về, sức không chỗ định, khí liền loạn.
Quan điểm giữ thần của Đạo tàng khớp với Nội kinh, nơi nhấn mạnh rằng tâm là chủ của lục phủ ngũ tạng, nên khi buồn lo thì tâm động, tâm động thì cả ngũ tạng lục phủ dao động. Nội kinh đặc biệt chú ý đến mối quan hệ giữa nội tạng với bảy loại tình cảm là mừng, giận, buồn, sợ, yêu, ghét, muốn. Giận thì khí lên, mừng thì khí chậm, buồn thì khí tiêu, sợ thì khí xuống, kinh thì khí loạn, nghĩ thì khí kết. Giận hại gan, mừng hại tim, nghĩ hại tỳ, lo hại phổi, sợ hại thận. Tạng phủ và tình chí tác động lẫn nhau theo cả hai chiều: tình chí lệch làm tạng phủ sinh bệnh, mà tạng phủ có bệnh cũng làm tình chí lệch theo. Can khí hư thì dễ sợ chẳng hạn.
Cho nên Nội kinh đúc kết rằng thánh nhân lấy vô vi làm việc, vui với điềm đạm, lòng muốn thỏa ở chỗ giữ hư vô, vì vậy thọ mệnh không cùng, cùng sống với trời đất. Đó là cách thánh nhân trị thân.
Giữ hình: ăn xong thì đi chậm
Nuôi thần mà bỏ thân thì cũng như giữ nhà mà để cửa mục. Người xưa không quên điều ấy.
Trong sách dưỡng sinh của Đạo tàng có nhiều trang nhấn mạnh việc nuôi hình, chủ trương dẫn đường, vận động, khuyên đi bộ sau bữa ăn. Dưỡng tính diên mệnh lục viết rằng đạo nuôi tính là đừng ăn no rồi nằm, đừng ngồi lâu cả ngày, vì đều hại thọ. Người ta cần lao động nhẹ, nhưng không đến mức mệt, và dù khỏe cũng đừng làm quá sức. Ăn xong nên thong thả đi bộ. Nước chảy thì không đục, cánh cửa thường mở thì không mọt. Ăn xong thì đi, đi một trăm bước rất bổ ích.
Đạo tàng cũng nhắc đến phép Ngũ cầm hý của Hoa Đà. Ngày xưa, thời Hán có đạo sĩ làm thuật đạo dẫn, uốn lưng, vận động khớp xương để mong chậm già. Hoa Đà nói ông có một thuật tên là ngũ cầm hý: một là hổ, hai là hươu, ba là gấu, bốn là vượn, năm là chim. Dùng để trừ bệnh, lại lợi cho tay chân, nên thường xuyên tập đạo dẫn. Đệ tử ông là Ngô Phổ tập theo, đến chín mươi tuổi tai mắt vẫn sáng, răng vẫn chắc, ăn uống như người trẻ.
Người xưa cũng lưu ý đến nhịp ngày và nhịp tháng. Có sách dặn rằng sau đông chí, nửa đêm một dương sinh, khí dương thở ra, khí âm nạp vào. Sau hạ chí, nửa đêm một âm sinh, nên hợp với những thứ ấm nóng. Một sách khác bàn nguyên tắc dưỡng sinh theo từng tháng: tháng giêng khí lạnh gây bệnh, phổi suy yếu, nên dậy sớm ngủ tối để hồi hình thần. Tháng sau thận khí nhỏ, gan đang vượng, nên bớt chua tăng cay để giúp thận bổ gan. Cứ thế mà đổi cách ăn ở theo mùa.
Ăn khí trời, nuốt nước ngọc, thở như trong bụng mẹ
Sau chuyện ăn uống thường ngày, người xưa còn nghĩ đến một thứ lương thực khác, nhẹ hơn nhiều, là chính hơi thở và tinh khí của trời đất.
Ăn tinh khí của trời đất, mặt trời, mặt trăng để dưỡng sinh là một nội dung quan trọng của khí công Trung Hoa, và cũng là tinh hoa của nó. Đạo gia rất chú ý phép thực khí, tức ăn khí. Từ xa xưa Sơn hải kinh đã chép về những giống người không ăn cơm, chỉ ăn khí. Dưỡng tính diên mệnh lục dẫn lời một kinh cổ rằng người ăn nguyên khí thì đất không chôn được, trời không giết được, ăn khí thì thần minh mà thọ. Về sau phép thực khí phát triển thành tịch cốc, một lối khí công không ăn ngũ cốc mà ăn tinh khí của trời đất, mặt trời, mặt trăng.
Như phép ăn tinh nhật nguyệt: lúc mặt trời mới mọc, lúc giữa trưa, lúc mặt trời lặn, đứng quay về phía mặt trời, hai tay bịt khí chín lần, ngẩng đầu hướng về ánh sáng mà nuốt khí chín lần. Người xưa nói làm vậy giúp thêm tinh khí, khiến người khỏe mạnh không già. Còn lúc trăng lặn thì đứng nghiêng hướng mặt trăng, dang hai tay, bế khí chín lần, ngẩng lên hít ánh trăng mà nuốt khí, để âm khí của người thêm thịnh. Những phép này được ghi trong phần nhiếp sinh của Đạo tàng.
Một phép khác là nuốt nước miếng. Tân dịch, tức nước bọt trong mềm, được xem là cơ sở vật chất quan trọng của hoạt động sống, là tinh hoa của phần âm dịch trong thân, như rượu vàng nước ngọc, suối ngọc sương cam của cơ thể. Vì tỳ mở ra ở miệng, kinh mạch thận và tỳ đều chạy lên đến lưỡi. Nước bọt là chân tân của cả tiên thiên lẫn hậu thiên, nuốt xuống thì tưới nhuần ngũ tạng và trăm mạch. Cho nên từ xưa các nhà khí công đều coi trọng. Hoàng đế nội kinh đã ghi phép này, bảo người bệnh lâu quay mặt về hướng nam, giữ thần không loạn, nín thở suy nghĩ bảy lần cho khí xuôi qua cổ họng như nuốt một vật cứng, làm bảy lần, rồi dùng lưỡi đưa nước bọt nuốt xuống nhiều lần.
Dưỡng tính diên mệnh lục nói về ăn suối ngọc: người ăn suối ngọc thì sống lâu, trừ trăm bệnh. Ngọc tuyền là nước bọt thường có trong miệng. Các giờ gà gáy, sáng sớm, giữa trưa, chiều tối, hoàng hôn, nửa đêm, mỗi ngày mỗi tối đều làm. Lần ăn nào cũng nên để đầy miệng rồi mới nuốt. Tam nguyên diên thọ tham tán thư cũng chép lời chân nhân dặn thường tập không nhổ nước bọt xuống đất, ngậm nước bọt trong miệng, là rượu ngọc tương vàng, có thể suốt ngày không nhổ ra, thường ngậm miệng mà nuốt vào, để tinh khí trong người thường được giữ lại, mặt mày có sáng.
Còn có phép thổ nạp, nghĩa là thở ra cái cũ, nạp vào cái mới, vốn là một phần quan trọng của khí công. Khí công nhấn mạnh hơi thở trầm, chậm và đều. Bành Tổ, nhà dưỡng sinh thời viễn cổ, đã nói đến phép bế khí nạp tức, rằng từ sáng sớm đến giữa trưa thì quỳ ngồi xoa mắt, xoa bóp thân thể, liếm môi nuốt nước bọt, làm phục khí mấy chục lần rồi mới đứng dậy nói cười. Mức cao nhất của bế khí nạp tức là thai tức, tức thở như trẻ còn trong bụng mẹ.
Thai tức đã được nhắc từ Sơn hải kinh. Kinh ấy kể về vị thần Chúc Long thân rắn mặt người, thân dài nghìn dặm, nhắm mắt là đêm, mở mắt là ngày, không ăn không ngủ không thở mà trường sinh. Cát Hồng trong Bão Phác Tử bàn về phép này: người được pháp thai tức có thể không cần thở bằng miệng và mũi như trong bào thai, thì là đạo đã thành. Người mới học thì hành khí trong mũi, dẫn khí rồi bế khí, âm thầm đếm tới một trăm hai mươi hơi, rồi dùng miệng thở ra thật nhẹ, nhẹ đến mức tai mình không nghe được tiếng thở ra vào. Lấy một sợi lông ngỗng đặt trước mũi, thở ra mà lông không động là đã đúng. Dần dần tăng số lên, đến hàng nghìn thì người già cũng đổi dần, mỗi ngày như trẻ lại một ngày.
Nguyên tắc luyện thai tức, nói gọn, là sau khi hấp thụ khí thì dùng ý niệm làm khí được giữ lâu hơn, cho khí được hấp thụ đầy đủ trong thân, rồi cho ra thật từ từ. Trong quá trình ấy dần dần đạt tới mục đích mở các lỗ chân lông trên da, và khép kín miệng mũi. Thái tức kinh trong Đạo tàng khái quát phần mở đầu tinh thâm của thai tức bằng một bài kệ: khí nóng kết ở giữa như trong thai, hơi thở bắt đầu từ trong thai, khí vào thân là chủ yếu, thần đi khỏi hình thì chết. Biết thần khí có thể trường sinh thì giữ hư vô để nuôi thần khí, thần đi thì khí đi, thần đến thì khí tụ, muốn trường sinh thì thần khí cùng đi lại. Tâm động mà không nghĩ, không đến không đi, không ra không vào, tự nhiên thường ở, gắng mà đi là con đường chân chính.
Các kinh khác của Đạo tàng còn chép thêm nhiều điều. Có nơi nói khi phục khí thì giữ lòng như đứa trẻ đã thành thai mười tháng, gân cốt mềm mại, hơi thở trong lòng sáng tỏ, lỗ chân lông mở ra, hơi vào không ngưng trệ, thường lấy giờ dương mà ăn sinh khí, sức khí mỗi ngày tăng. Có nơi nói nuôi khí, lọc thần, luyện khí thì trăm khớp mở ra, gân cốt thông thoáng, tân dịch chảy khắp. Có nơi dặn mỗi ngày thở ra nhẹ, giữ tâm, bỏ vọng tưởng, thở bằng mũi để khí từ mũi dẫn ra miệng, tai chỉ nghe tiếng nhỏ li ti, khi hơi đầy thì bịt lại, bịt đến khi ra mồ hôi, rồi dần tăng số đếm, nếu đến nghìn thì không cần lương thực cũng không cần thuốc. Cũng có nơi chép về thai thực thai tức: thường đóng kín lòng, bỏ suy nghĩ, thở nhẹ, thở bằng mũi, không dùng miệng, để khí luôn được tích tụ, gọi là thai tức. Súc miệng, nuốt nước bọt, đếm mười hơi rồi nối tiếp nhau, gọi là thai thực. Cả hai là hai phép không thở mà có thể không đói, có thể không bệnh.
Tóm lại, thai tức thực chất là công pháp bế khí cộng với giữ ý, mục đích mở thêm đường thông cho khí. Giới hạn cao nhất của nó tuyệt nhiên không phải là sự tĩnh bế tiêu cực, mà là việc hoạt động ý niệm một cách tích cực trong lúc bế khí, để ý niệm dẫn động khí hóa. Cái gọi là khí từ trong thai mà hô hấp, thân đi thì khí đi, thần khí qua lại với nhau, là để điều động tiềm năng của thân thể, tiến hành hô hấp bên trong một cách chủ động. Phép này, theo người xưa, thúc đẩy sự đồng hóa và dị hóa của cơ thể, hấp thụ đủ thanh khí để bổ chỗ thiếu, trừ chất bẩn ứ đọng. Cuối cùng còn luyện được khả năng ứng phó của thân thể khi dưỡng khí thấp, giảm bớt tiêu hao, từ đó có tác dụng kéo dài sinh mệnh.
Những lời ấy đến nay vẫn là tư liệu để tham khảo cho việc nghiên cứu dưỡng sinh và khí công, chứ không phải điều ai cũng nên làm theo ngay. Điều đáng giữ lại ở đó là cái nhìn thống nhất: ăn, nghĩ, đi, thở, mỗi việc đều được xem như một cánh cửa nuôi thân, và cánh cửa nào cũng dặn người ta làm cho nhẹ, cho đều, cho tự nhiên.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
