Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Lão Tử và Chu Dịch: cùng một gốc, hai lối ngược nhau

Đạo Học - Khuyên Thiện03/10/202613 phút đọc2 lượt đọc
Lão Tử và Chu Dịch: cùng một gốc, hai lối ngược nhau

Khổng Tử và Lão Tử sống gần như cùng thời, đứng giữa cùng một xã hội loạn lạc, vậy mà một người xắn tay vào việc đời, một người quay lưng đi tìm chốn ẩn. Muốn hiểu vì sao, phải lần về chỗ hai người cùng uống nước...


Một mạch nguồn, hai nhánh rẽ

Có một chuyện lạ trong lịch sử tư tưởng Trung Hoa. Khổng Tử và Lão Tử sống gần như cùng thời, cùng đứng giữa một xã hội loạn lạc, cùng đọc những điều xưa cũ, vậy mà nhìn đời bằng hai con mắt hoàn toàn khác. Một người xắn tay áo vào việc đời, một người quay lưng đi tìm chốn ẩn. Muốn hiểu vì sao, phải lần ngược về chỗ hai người cùng uống nước: Chu Dịch.

Tư tưởng của Lão Tử ra đời muộn hơn Kinh Dịch rất xa, thậm chí thành sách cũng muộn hơn Dịch truyện, cho nên nó vừa kế thừa vừa phát triển những gì Dịch để lại. Chỗ then chốt là: Lão Tử lấy mầm của Dịch rồi cho mọc theo hướng khác, nhiều khi ngược hẳn hướng của Dịch. Nhìn kỹ từng tầng sẽ thấy Dịch và Lão Tử như hai nửa của một chiếc gương, một bên sáng, một bên tối, cần cả hai mới thành hình.

Có và không: hai cách nhìn gốc của vũ trụ

Đạo của Lão Tử chỉ ra bản thể của vũ trụ, tức nguồn gốc của muôn vật trong trời đất. Ở thời Kinh Dịch, việc bàn về bản thể chưa đạt đến mức khái quát và trừu tượng cao, nhưng trong đó đã có sẵn ý tưởng rằng vạn vật sinh từ sự biến hóa của âm và dương, rằng Càn là trời, Khôn là đất, và tám quẻ là nền móng của cái nhìn về đạo trời. Lão Tử lấy chính cái nền ấy để đi lên một tầng nữa.

Khổng Tử, sau khi có Dịch, nhấn mạnh đạo người, lấy việc nước, việc người làm hạt nhân. Dịch truyện cũng đặt quan điểm tam tài, nói người cùng trời đất hợp thành một chỉnh thể. Quan điểm ấy vượt lên cái nhìn thiên đạo trong Tả truyện và Quốc ngữ, vốn chỉ nói theo lễ để thuận trời, tất phải thuận trời, tức một lòng kính phục trời cao. Còn Lão Tử thì nâng thiên đạo lên thành đề tài trung tâm, và từ đó giành được một bước tiến lớn trong việc tìm hiểu bản thể thời cổ.

Tóm lại, bản thể luận của Lão Tử thoát thai từ Dịch nhưng đi theo hướng khác. Chu Dịch nhấn vào cái có, Lão Tử nhấn vào cái không. Cả hai cùng nâng việc tìm nguồn gốc thế giới lên tầm cao, và cả hai cùng để lại dấu ấn sâu đậm cho cuộc bàn luận về nguồn gốc ở đời Tống sau này, nơi những nhà tư tưởng như Trương Tái, Vương Phu Chi còn tiếp tục đi trên con đường ấy.

Biến, ngược và nghịch lý của sự đổi thay

Điều gì thay đổi, điều gì quay về, và ai nắm tay lái của sự chuyển hóa: ba câu hỏi chia đôi hai nhà.

Điểm nổi bật nhất của Chu Dịch là cái nhìn về sự biến đổi. Mọi vật trên đời đều chuyển động không ngừng, đổi thay, sinh trưởng. Cái nhìn ấy khiến Dịch trở thành vầng sáng mở đầu cho phép biện chứng cổ đại. Lão Tử tiếp thu ý đó, nhưng ông đổi hướng. Dịch nhấn vào cái mới, vào ngày ngày canh tân. Lão Tử lại nói chuyện quay về, trở lại, giữ cái cũ. Hạt giống là một, nhưng cây mọc về hai phía.

Cũng thế với mâu thuẫn. Chu Dịch lấy sự đối lập và hợp nhất của âm dương làm hạt nhân, biểu thị bằng vạch đứt và vạch liền. Lão Tử kế tiếp và mở rộng cái nhìn ấy ra rất phong phú: cong và thẳng, họa và phúc, mềm và cứng, sống và chết, yếu và mạnh, chính và kỳ. Nhưng ở chỗ khi mâu thuẫn chuyển hóa, hai bên lại xa nhau. Dịch nhấn mạnh sự chuyển hóa chủ động, nhấn mạnh con người có thể ra tay. Lão Tử thì đặt mọi chuyển hóa vào tay tự nhiên, ít nói tới vai của sức người. Vì thế, câu vô vi mà không gì không làm của ông, cho thấy ông xem vô vi và hữu vi gần như ngang nhau, rồi dần đến chỗ bớt ý chí can thiệp vào cuộc đời.

Đến chuyện trung hòa lại càng rõ. Dịch ca ngợi hành động đúng giữa, trung hòa, trung chính, và nhấn mạnh điều ấy qua từng hào từng quẻ. Chính cái nhìn ấy đã đặt nền cho đạo trung dung của nhà Nho, nhưng cũng chạm sang cả quan niệm hòa hợp của Đạo gia. Lão Tử nói muôn vật cõng âm mà ôm dương, hòa với nhau bằng khí rỗng.

Vạn vật phụ âm nhi bão dương, xung khí dĩ vi hòa.

Nhưng cái hòa của Dịch được đặt trên chữ cương, nghiêng về dương, trên sự dám làm. Cái hòa của Lão Tử nghiêng về âm, về nhu, về thủy. Mềm thắng cứng, yếu thắng mạnh, đó là sự hài hòa của kẻ lấy nhu khắc cương chứ không phải cuộc tranh đấu mạnh nuốt yếu. Dịch nói trời đất đổi thay mà bốn mùa thành, nói cuộc cách mạng của Thang Vũ, nghĩa là cương quyết, phấn chấn, tự cường. Lão Tử nói nhường, giữ, lui, chờ, không tranh, không giành, cong rồi mới toàn, lấy lùi làm cách tiến, lấy giữ làm thế công, để rồi đạt thế cân bằng. Cả hai cùng là trung hòa, nhưng một bên lấy tiến làm chính, một bên lấy thoái làm gốc, và đã trở thành hai kiểu tư duy cùng tồn tại trong cách nhìn cổ đại.

Đi vào đời hay đứng ngoài đời

Từ chỗ nhìn gốc vũ trụ khác nhau, nhìn xã hội cũng khác. Lão Tử nói muôn vật trong trời đất sinh từ có, có sinh từ không. Với ông, cái gốc của trời đất là cái rỗng cùng cực, cái cửa huyền tẫn là gốc rễ của trời đất. Giữ được lòng rỗng đến chỗ cùng cực, giữ được sự tĩnh cho vững, mới thấy đạo. Từ đó, cái nhìn về xã hội của ông là cái nhìn đứng ngoài, trái hẳn với tinh thần nhập thế của nhà Nho. Ông mơ một nước nhỏ dân ít, chó gà nghe tiếng nhau mà đến già chết không qua lại. Ăn ngon, mặc đẹp, ở yên, vui với tục của mình, đó là cuộc sống thế ngoại đào nguyên trong tâm trí ông.

Từ tiền đề đó, ông đề ra lối sống vô vi, xem việc không tranh và có tranh là như nhau. Ông bảo chính vì không tranh nên thiên hạ không ai tranh nổi với mình. Ông muốn bỏ học để bớt lo, muốn dân bớt biết bớt muốn, để những kẻ khôn ngoan không dám làm gì. Tất cả đều xuôi theo tự nhiên, và đó là ý nghĩa của câu Đạo pháp tự nhiên. Về sau, Đạo giáo đem vô vi ấy đẩy tới chỗ xa nhất, tới cảnh giới thần tiên hòa vào trời, tức là lìa trần, lấy việc tu thân dưỡng tính làm kết cục của đời người. Vô vi từ một cách trị nước đã thành tín ngưỡng.

Chu Dịch lại hướng ra phía khác. Dịch nói chuyện thống nhất thiên hạ, dựng muôn nước, thân với chư hầu, bậc đại nhân thay nhau soi sáng bốn phương. Cái khí thế ấy hăng hái tiến lên, thật khác với cái im lặng của Lão Tử. Nhà Nho lấy trời làm bậc trên, lấy người làm hạt nhân, cho rằng người, trời và xã hội là một thể thống nhất, và con người trong ấy có bản lĩnh, có phương pháp, mục đích của phương pháp là chuẩn mực làm người. Còn Lão Tử cũng nói về trời đất người, nhưng ông xem đạo pháp tự nhiên là lẽ trị, để trời tự trị.

Bộ luân lý của Chu Dịch cũng toát lên tinh thần ấy. Dịch dạy lập đạo người bằng nhân với nghĩa, trọng lễ, trọng thiện. Người quân tử không đặt chân vào chỗ phi lễ. Nhà nào tích thiện ắt dư phúc, nhà nào tích bất thiện ắt dư họa. Người quân tử khi yên không quên lúc nguy, khi còn không quên lúc mất, khi trị không quên lúc loạn, nhờ thế thân yên mà nước giữ được. Trong nhà có bậc nghiêm quân, đó là cha mẹ; cha ra cha, con ra con, anh ra anh, em ra em, chồng ra chồng, vợ ra vợ, đó là đạo nhà ngay thẳng, nhà ngay thẳng thì thiên hạ định. Đây là luân lý xây trên việc lo nước lo nhà, một thứ luân lý của đời sống chung rất rõ.

Lão Tử chọn cách khác. Ông nói tuyệt nhân bỏ nghĩa, tuyệt thánh bỏ trí, ngày càng nhấn mạnh tự thân, mềm mại uyển chuyển để vẹn toàn. Cong thì lành, uốn thì thẳng, trũng thì đầy, cũ thì mới, ít thì được, nhiều thì lầm. Ông muốn giữ vẻ mộc mạc, không tranh, trở về như trẻ sơ sinh, quay về với cái chất phác. Ông không đề cao tu dưỡng đạo đức theo kiểu Nho mà chủ trương tu thân dưỡng tính, để đạt được sự siêu thoát của tinh thần và sự tự do tuyệt đối của cá nhân. Đó là một nền luân lý của cá thể, tự do, đặt song song cùng luân lý trách nhiệm của Dịch, và nhờ có cả hai mà đời sống tinh thần Trung Hoa mới đủ rộng.

Cùng gốc Dịch, hai lối nhân sinh

Nhìn lại cho kỹ, sự khác nhau của hai nhà không phải chuyện đúng sai, mà là chuyện hai mặt âm dương của cùng một đạo.

Dịch là cội nguồn của văn hóa truyền thống Trung Hoa, không chỉ là kinh điển của Nho mà còn là mạch nguồn của lý luận Đạo gia. Dù nhìn từ lý luận hay từ phương thuật, quan hệ giữa hai bên đều là máu thịt. Tư tưởng xã hội của Dịch là quan điểm tam tài: lập đạo trời gọi là âm với dương, lập đạo đất gọi là nhu với cương, lập đạo người gọi là nhân với nghĩa. Nó vừa nói quan hệ tự nhiên giữa người với trời đất, vừa nói quan hệ giữa người với cộng đồng. Nho phát huy trọn mặt thứ hai, tức người với xã hội. Đạo kế thừa mặt thứ nhất, tức người với tự nhiên. Vậy nên Nho chọn nhập thế, tham dự, đề cao trách nhiệm của cá nhân với đoàn thể. Đạo chọn đứng ngoài, siêu thoát, đề cao đời sống cá nhân không vướng trách nhiệm.

Nho gợi cảnh nước lớn, quý sự phát triển, đổi thay, quý lễ chế quân thần và trật tự tôn ti. Đạo tìm nước nhỏ dân ít, tìm cảnh giới thần tiên tự tại. Hai bên một trời một vực, và căn nguyên là ở cách nhìn bản thể: Nho cho gốc là có, Đạo cho gốc là không. Từ đó mà quan điểm về xã hội, về chính trị khác nhau đến tận gốc.

Còn về cách sống, hai nhà đều bắt nguồn từ Dịch như nhau, nhưng một bên theo trời Càn cứng rắn, một bên theo đất Khôn mềm mại. Nho nhấn mạnh dương động, phấn đấu, cạnh tranh, cương cường. Đạo nhấn mạnh âm tĩnh, khiêm nhường, nhẫn nhịn, nhu thuận. Nho chuộng học, chuộng dạy người, lấy việc nước việc xã hội làm lẽ sống. Đạo xem nhẹ học, lấy mình, lấy tự nhiên làm lẽ sống. Nho nói tự cường không nghỉ. Đạo nói không làm, không muốn. Nho trọng nhân nghĩa, tôn thánh hiền, lấy đức của bậc đại nhân soi sáng bốn phương làm tôn chỉ. Đạo thì dám chê nhân nghĩa, bỏ thánh hiền, lấy lòng không dám đi trước thiên hạ làm phép tu dưỡng.

Có người sẽ hỏi: vậy bên nào đúng? Chính cách nhìn của Dịch trả lời. Xã hội là một thể thống nhất của âm và dương, của động và tĩnh. Cần giữ cân bằng giữa động và tĩnh. Cho nên nhân sinh quan của Đạo, dù khác hẳn tinh thần tích cực của Nho, vẫn không thể thiếu, nếu không xã hội sẽ khó mà hòa hợp. Hai nhà đã chọn hai hướng của cùng một Dịch: một bên dương cương, một bên âm nhu.

Gốc của sự khác ấy được truy ra ba chỗ. Thứ nhất, là cách nhìn về nguồn gốc vũ trụ: có hay không, thực hay hư. Dịch cho nguồn gốc là có thực nên đời người là hữu vi. Lão Tử cho nguồn gốc là hư vô nên thái độ sống là xuất thế, vô vi. Vấn đề căn bản này quyết định mọi tầng sau. Trong lịch sử Trung Hoa, sự khác nhau về nhân sinh giữa Nho với Phật và Đạo bắt nguồn từ cách nhìn có, không và tính không.

Thứ hai là điều kiện chuyển hóa của mâu thuẫn. Phép biện chứng của Dịch và của Lão Tử đều xuất sắc, vậy mà đưa tới hai thái độ sống khác hẳn nhau, vì cách nhìn khác nhau về điều kiện chuyển hóa. Dịch coi trọng vai trò chủ động của con người nên chủ trương nhập thế, hữu vi, đổi mới. Lão Tử bớt điều kiện ấy đi, nhấn mạnh tự nhiên, xem nhẹ sức người.

Thứ ba là phép phủ định. Dịch coi trọng sự sinh ra cái mới, nhấn mạnh sinh sinh không dứt, ngày ngày đổi mới, và tự mình phủ định mình bằng vận động bên trong, chứ không dựa vào sức ngoài. Cho nên Dịch đề cao nỗ lực hữu vi để đổi cũ thành mới, lấy ngày mới tượng trưng cho việc bỏ cái cũ. Lão Tử lại dùng phủ định tuyệt đối làm hạt nhân, không hứng thú với cái mới, chủ trương lánh đời bỏ tục, bỏ nhân nghĩa trị nước, bỏ lễ nghĩa dựng nhà, và phủ định hầu như cả xã hội đương thời, nhất là hữu vi. Đó là con đường siêu thoát tinh thần bằng dưỡng tính tu thân. Con đường này sinh ra từ nỗi chán ghét thời Xuân Thu Chiến Quốc, nơi các nước chư hầu đánh nhau, cá lớn nuốt cá bé, và từ nỗi thất vọng với lòng nhân ái lễ nghĩa mà nhà Nho đương thời rao giảng.

Điều đó nói lên rằng hoàn cảnh xã hội, cách nhìn triết học và thái độ sống ràng buộc nhau như nhân với quả. Hoàn cảnh có thể thay đổi cách nhìn, cách nhìn quyết định thái độ sống, và thái độ sống lại quay về ảnh hưởng đến cách nhìn lẫn xã hội. Khổng Tử và Lão Tử cùng một thời đại, cùng một hiện thực, vẫn có hai thái độ khác nhau.

Chu Dịch, vì thế, không chỉ là bộ kinh của Nho gia mà còn là bộ kinh đầu tiên của Đạo gia. Nó cho thấy quy luật chung và con đường riêng của nền văn hóa truyền thống Trung Hoa. Lão Tử kế thừa và phát triển tư tưởng biện chứng ấy, và làm cho ánh sáng của Kinh Dịch tỏa ra rực rỡ thêm.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện