Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Thiền dạy nhà khoa học, nghệ sĩ cách vượt rào và quên mình

Đạo Học - Khuyên Thiện04/10/20267 phút đọc4 lượt đọc
Thiền dạy nhà khoa học, nghệ sĩ cách vượt rào và quên mình

Một người đang ngồi trong bồn tắm bỗng chạy ra đường, quên cả mặc áo, vì vừa thấy lời giải. Nhà Thiền nhìn chuyện ấy như một cái đốn ngộ khi người và cảnh hòa làm một. Họ còn có lời khuyên khá lạ cho ai muốn sáng tạo: hãy tự đứng trước ngõ cụt.


Cái "yếu chỉ" của Thiền cũng là yếu chỉ của sáng tạo

Khoa học và nghệ thuật sống bằng cái mới, còn Thiền thì lấy việc làm ra cái mới làm cốt lõi. Nhà Thiền coi trọng việc tự mình thực hiện, tôn trọng bộ mặt vốn có của sự vật và không chịu để lý tính trừu tượng trói tay. Chính vì thế những điều Thiền dạy gợi ý được cho người làm khoa học và nghệ thuật. Cả ba cùng một nỗi sợ: sự cứng nhắc, không linh hoạt, thứ chẳng khác nào việc "gọt chân cho vừa giày".

Sự vật thay đổi từng ngày từng giờ. Một ngành khoa học hay một nghề nghệ thuật mà không tạo cái mới sẽ mất sức sống. Hai chữ "tạm thời" và "vô trụ" của nhà Thiền có hàm nghĩa sâu: sự vật luôn chuyển động, nên Thiền không chấp nhận sự bắt chước, và không để lý tính cứng khuôn trói buộc. Đó là một lời nhắc cho sự sáng tạo trong khoa học.

Từ xưa đến nay, ở phương Đông cũng như phương Tây, bất kỳ phát kiến lớn nào của khoa học và nghệ thuật cũng phải vượt qua những hàng rào. Giordano Bruno, nhà triết học Ý, bị giáo hội La Mã giam bảy năm rồi thiêu sống vì bênh vực quan điểm của Copernicus. Charles Darwin đưa ra thuyết tiến hóa thì bị gán là thuyết dị đoan. Những chuyện này cho thấy sự trói buộc của lý tính trừu tượng nhiều lần đã cản bước khoa học. Nhà Thiền thì ngược lại: họ chủ trương linh hoạt, kỵ cứng nhắc, coi cái khuôn lý tính trừu tượng là "cái xác cứng". Người làm khoa học và nghệ thuật có thể học được từ đó.

Đặt mình vào trong vật: nơi lý trí lùi một bước

Dám vượt rào mới là nửa đầu. Nửa sau là biết lùi cái tôi ra khỏi tầm nhìn, để vật tự hiện hình.

Cảnh giới cao nhất của Thiền là "vật và cảnh hòa làm một", "vật và ta không hai". Người làm khoa học, nghệ thuật cũng cần học để khi sáng tạo biết làm như nhà Thiền: đặt mình vào giữa thế giới khách quan, rút ngắn tối đa khoảng cách giữa tư duy của mình với vật. Có như vậy mới đạt được "chân thực": nhà khoa học mới gạt được cái giả, nghệ sĩ mới khiến tác phẩm giống thật. Trong đầu một người chứa đầy dục vọng, phiền não thì Thiền cơ không đến với người ấy, và người ấy cũng chẳng có cơ hội "đốn ngộ".

Cách "đốn ngộ" của Thiền còn có một điểm đáng học: nhà Thiền thường đẩy mình, hoặc đẩy người học, tới chỗ cùng đường, để từ đó "tuyệt lộ phùng sinh", rồi "triệt ngộ". Một chuyện được kể: có vị tu sĩ cắn chặt một cành cây, thân lơ lửng giữa hiểm cảnh. Bên dưới có người ngẩng lên hỏi đạo. Nếu mở miệng đáp thì rơi chết, còn không đáp thì phụ lòng người cầu đạo. Một bên là sống chết, một bên là quên mình vì đạo, và người tu hành phải quyết định trong chốc lát. Rõ ràng "ngộ Thiền" không phải việc nhẹ, có lúc phải đánh đổi bằng chính mạng sống. Người làm khoa học, văn học, nghệ thuật muốn đạt thành tựu rực rỡ, lúc cần cũng phải biết dấn thân như thế.

Bài học từ kẻ trộm và những chiếc cánh cửa tủ

Nhà Thiền còn kể chuyện vị hòa thượng chùa Ngũ Tổ về một tên trộm già dạy con. Đứa con muốn học nghề của cha, người cha đồng ý cho theo, đến nhà một phú ông, đào tường khoét vách vào trong, rồi nhốt đứa con vào một chiếc tủ lớn, khóa lại, sau đó hô to có trộm. Phú ông bị đánh thức, ra xem không thấy dấu vết gì lại đi ngủ. Đứa con trong tủ không thoát ra được, nhanh trí giả tiếng chuột kêu. Phú ông nghe tiếng liền sai người hầu thắp đèn soi, vừa mở cửa tủ thì đứa con thổi tắt đèn, xô người hầu ngã rồi chạy. Người nhà đuổi tới tận bờ sông, đứa con ném một hòn đá xuống nước đánh lừa rồi thoát thân. Về nhà thấy cha đang ngồi uống rượu, người con không hiểu mà trách cha. Ông trộm già cười đáp: con đã học được rồi. Chuyện này dạy rằng "trí Thiền" là trí tuệ do bị dồn vào thế bí mà sinh ra.

"Đốn ngộ" của Thiền cũng giống điều ta gọi là "bùng lên linh cảm", bỗng hiện ra khi người và cảnh hòa làm một. Archimedes, nhà toán học Hy Lạp, phát hiện ra định luật mang tên ông khi đang tắm, tức đã "đốn ngộ" ngay trong bồn. Ngộ xong, ông quên cả mặc quần áo mà chạy ra khỏi phòng. Nếu ông chưa bước vào cảnh "vô ngã", "vật ngã dung nhất" thì chẳng thể ngộ ngay khi bước vào bồn tắm. Nhiều người cho rằng Newton ngồi dưới gốc cây thấy quả táo rơi mà ngộ ra định luật vạn vật hấp dẫn là chuyện may, nhưng theo nhà Thiền, Newton đã đạt tới cảnh "vật ngã dung nhất", vì thế cái ngộ của ông là tất yếu chứ không phải ngẫu nhiên. Chuyện xuất thần mà quên cả bản thân ấy, từ phòng thí nghiệm tới nơi hành lễ, đều có điểm gặp nhau ở cái "quên mình" này.

Diễn viên nhập vai, họa sĩ quên bút, nhà văn lẫn vào nhân vật

Nghệ sĩ cũng vậy. Diễn viên khi nhập vai, họa sĩ khi đang vẽ, tác giả khi đang tìm ý đều cảm thấy mình đang ở trong chính cảnh ấy. Có những nhà văn thành công vì lúc viết đã hòa vào nhân vật và nội dung truyện, hoàn toàn quên mình. Họa sĩ hay nhà điêu khắc nếu bước vào cõi Thiền, người và cảnh không hai, thì tác phẩm chắc chắn thêm phần giống thật. Một vũ công nhập Thiền khi múa thì hiệu quả cũng tăng. Khi đã nhập Thiền, nghệ sĩ còn đổi cách nhìn về đẹp xấu của sự vật, khiến tác phẩm đúng chân tướng vốn có của vật, có ý nghĩa tích cực với sự phát triển của nghệ thuật. Nên nói người làm khoa học, nghệ thuật nếu học Thiền lý thì sẽ có thành tựu lớn.

Nhưng đạt tới "vật ngã dung nhất" không dễ, vì phá bỏ mê chướng, dục vọng, phiền não là điều cực khó. Người làm khoa học hay nghệ thuật có dục vọng trong lòng, lại thêm phiền não từ ngoài kéo đến, thì chúng thành bức tường chắn giữa "ta" và "vật". Không có tinh thần hy sinh quên mình thì khó nhập Thiền. Thiền ngộ là một thứ tùy duyên, cũng là cơ duyên, không dựa vào khái niệm hay suy lý để loại bỏ vọng niệm, mà phải chuyên tâm, tập trung tinh thần mới bước vào được cõi Thiền.

Tự do trong sáng tác, tĩnh lặng trong nghiên cứu

Ngoài ra Thiền hoàn toàn tự do trong nhận thức luận, và điều đó gợi ý cho tự do sáng tác. Sáng tác văn học nghệ thuật cần thoát khỏi sự trói buộc của chữ nghĩa hay lý tính trừu tượng để đạt được cái "tả thực". Người làm khoa học thì dù ít dù nhiều cũng nên học một chút thiền định, vì tâm niệm không yên thì không thể "mở tuệ". Một hình mẫu là "tâm học" của Lục Cửu Uyên với chủ trương "tâm là lý", gom thế giới chủ quan, tức tâm, và thế giới khách quan, tức lý, về một mối. Khi người nghiên cứu hay nghệ sĩ muốn đạt tới cảnh giới ấy, họ cũng đang đi con đường mà người xưa đã đi để tìm sự sáng tạo thật sự.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện