Bài tổng quan
Người thợ rèn đồng cốt và bí ẩn xuất thần không đau đớn
Người đàn ông bị thần nhập trong buổi lễ cúng lửa hóa ra chỉ là một thợ rèn bình thường trong làng, được chọn thay cho người tiền nhiệm vừa qua đời. Chuyện ấy khiến Govinda nhớ lại một mùa xuân tuổi trẻ, khi ông từng sống giữa một giáo phái Bắc Phi có thể để que sắt xuyên qua da thịt mà không đổ một giọt máu...
Người được thần lựa chọn
Sau buổi lễ cúng lửa, đoàn người tò mò hỏi thăm về người đàn ông vừa bị thần nhập. Hóa ra đó là một thợ rèn trong làng, được thần linh chọn làm đồng cốt sau khi người tiền nhiệm — cũng làm nghề thợ rèn — qua đời. Khi được hỏi thần lựa người như thế nào, liệu có cần sự sùng tín đặc biệt hay năng lực tâm linh sẵn có hay không, câu trả lời của dân làng khiến họ bất ngờ: đó chỉ là một người bình thường, và một thời gian sau khi người đồng cốt cũ mất, tự nhiên có ngày anh bị ám, rồi từ đó trở thành người cho thần linh mượn tiếng nói.
Điều đáng chú ý là trong làng luôn có sẵn một người giữ vai trò ấy, và phần lớn những người được chọn đều xuất thân từ nghề thợ rèn.
Thợ rèn và bí ẩn của lửa
Có những nghề nghiệp tưởng chừng chỉ liên quan đến vật chất, lại âm thầm mang trong mình một thứ quyền năng vượt ngoài lý giải thông thường.
Govinda tự hỏi: phải chăng những ai thường xuyên tiếp xúc với lửa và kim loại có một sự nhạy cảm đặc biệt để tiếp nhận ảnh hưởng của các năng lực tâm linh, hay đây chỉ là tàn tích của một truyền thống từ thời cổ xưa, khi con người lần đầu biết luyện sắt luyện đồng từ đất đá để bước sang một kỷ nguyên mới? Thời ấy, kim loại được xem là mang ma lực huyền bí, và kẻ nào biết “giải thoát” nó khỏi ngục tù đất đai, biến nó từ thể rắn sang thể lỏng rồi tạo hình theo ý muốn, hẳn phải là một đạo sư của ngành huyền học. Học giả Heinrich Zimmer từng gọi đó là “thợ rèn huyền bí”, người đã giải thoát thế giới khỏi thời kỳ đồ đá — và người anh hùng rút thanh kiếm ra khỏi tảng đá trong huyền thoại, không nhất thiết là một chiến binh vĩ đại, mà là nhà huyền học nắm quyền năng trên cả tâm linh lẫn vật chất.
Truyền thống ấy dường như tồn tại song song ở nhiều nơi trên thế giới, từ châu Phi cho tới các bộ tộc Ấn Độ giáo phía nam dãy Himalaya. Nó không hẳn gắn với một tôn giáo cụ thể nào, mà tuân theo một quy luật tâm lý cổ xưa hơn cả tôn giáo — nơi mọi sức mạnh tiềm ẩn của thiên nhiên và của tâm thức con người đều chờ được đánh thức.
Những đêm cuồng loạn của người Aissaouas
Chính Govinda từng chứng kiến hiện tượng tương tự khi còn trẻ, sống một thời gian giữa người Aissaouas — một giáo phái Hồi giáo huyền bí ở Bắc Phi mà phần lớn thành viên cũng làm nghề rèn sắt, đúc đồng. Ông từng khoác lên mình trang phục truyền thống Ả Rập để có dịp tham dự các buổi tu tập xuất thần của họ. Người Aissaouas không hề chống đối tín ngưỡng khác, miễn là người ta cũng tôn trọng tôn giáo và tục lệ của họ.
Buổi lễ bắt đầu bằng lời cầu khẩn Allah hòa theo nhịp trống, người tham dự chia hai hàng đối diện, choàng tay lắc lư như một thân thể duy nhất. Dần dần có người tách ra, cởi trần, được chủ lễ trao cho một trong những vũ khí treo sẵn — thường là que sắt dài ngắn khác nhau, cán gỗ hình bán nguyệt. Bằng búa gỗ, chủ lễ đóng dần những que sắt ấy vào cơ thể từng người, xuyên qua má, qua da thịt mà không hề chảy máu — người ta tin rằng máu chỉ ứa ra khi đồng cốt chưa đạt tới mức bất khả xâm phạm, tức là đức tin chưa đủ sâu.
Có người để nhiều que sắt đâm ngang vai, ngực, lưng, vẫn tiếp tục nhảy múa cho đến khi kiệt sức ngã gục, được phủ lên người một tấm khăn trắng như đã chết theo đúng tinh thần buổi lễ, chờ chủ lễ thì thầm thần chú gọi hồn sống lại. Đáng sợ hơn cả là những người tự biến mình thành thú — bò bốn chân, ăn lá gai, nuốt mảnh chai, nuốt cả bò cạp sống mà không hề hấn gì. Đến cuối buổi, cả ngôi đền như một bãi chiến trường ngổn ngang những “xác chết” phủ khăn trắng, chỉ riêng vị chủ lễ vẫn tỉnh táo giữa cơn cuồng loạn tập thể ấy. Ông lần lượt bước tới từng người, thì thầm câu thần chú vào tai, và họ từ từ ngồi dậy, vết thương không để lại một chút sẹo nào.
Đức tin và giới hạn của nó
Có một ranh giới mong manh giữa lòng sùng tín và sự thái quá, và không phải ai cũng nhận ra khi nào mình đã bước qua ranh giới ấy.
Khi Govinda hỏi vì sao trong trạng thái xuất thần, con người lại tự hạ mình xuống làm thú thay vì vươn tới một tầng ý thức cao hơn, người ta giải thích đó là một hành động nhẫn nhục có chủ đích: càng hạ mình bao nhiêu, sự chứng ngộ Allah càng lớn lao bấy nhiêu. Ông hiểu lý lẽ ấy đến một mức độ nhất định, nhưng không thể chia sẻ trọn vẹn quan điểm đó — bởi như mọi đức hạnh khác, lòng nhẫn nhục và niềm tin sẽ ngừng là đức hạnh một khi bị đẩy tới mức thái quá.
Chính bởi vậy, cách lạt ma Phiyang xử lý cơn xuất thần của người thợ rèn đồng cốt trong buổi lễ cúng lửa càng đáng để suy ngẫm: ông không hoảng loạn, cũng không dùng vũ lực trấn áp, mà đối đáp bằng sự cảm thông và dũng khí vượt qua đau đớn của chính người bị ám lẫn của bản thân mình, để đưa buổi lễ trở lại trật tự mà không cần đến bất cứ hành động cực đoan nào. Đó chính là hình ảnh sống động của con đường trung đạo — không ngả về cực đoan cuồng tín, cũng không phủ nhận thế giới tâm linh vô hình mà con người vẫn luôn cảm nhận được, dù không phải lúc nào cũng lý giải được bằng lời.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
