Bài tổng quan
Hào quang cầu vồng trên thành phố cổ Tsaparang hoang phế
Sau hai năm hành hương và hơn mười năm chuẩn bị, Govinda bất chợt thấy cả một thành phố đá vươn lên dưới cầu vồng — Tsaparang, đích đến đời mình. Đêm đó, ông chợt hiểu một giấc mơ mình từng có ba mươi năm trước: Đức Phật trao tay ông thùng sơn và cây cọ…
Sau những ngày ở "lũng lâu đài mặt trăng" và ấn tượng choáng ngợp từ những khe núi hẹp trên đường tới Tholing, Govinda và Li Gotami thầm lo Tsaparang sẽ khiến họ thất vọng, hay ít nhất không thể sánh với những kỳ quan thiên nhiên vừa trải qua. Nhưng vào ngày cuối, khi leo lên một khe núi để tránh một mỏm đá, bất chợt trước mắt họ hiện ra cả một thành phố vươn lên như được đẽo thẳng từ đá — toàn những đền đài, cung điện, kinh đô của các vị vua xưa. Đó chính là Tsaparang, đích đến của họ. Cảnh tượng bất ngờ ấy khiến cả hai nín thở, không dám tin vào những gì mắt mình đang thấy.
Thành phố hiện ra dưới cầu vồng
Như quyện trong ánh chiều tà, thành phố nổi bật trên nền trời sẫm tối, quanh nó là một chiếc cầu vồng vắt ngang như một vầng hào quang. Họ sợ tất cả sẽ tan biến như ảo ảnh sa mạc ngay khi vừa hiện ra — nhưng nó vẫn đứng đó, thật như chính khối đá nó được dựng lên. Ngay cả cầu vồng, hiện tượng cực hiếm ở vùng đất gần như không mưa này, cũng nán lại rất lâu trên bầu trời, ôm lấy thành phố như vầng hào quang bao bọc những báu vật bí ẩn — những pho tượng vàng, những sắc màu rực rỡ kết tinh từ linh ảnh và minh triết của một thời vàng son đã qua.
Sau hai năm ròng rã hành hương đầy bất định, sau hơn mười năm chuẩn bị, được nhìn thấy đích đến của đời mình hiện ra trong một vầng hào quang như thế, lòng họ không chỉ trào dâng xúc động mà còn cảm nhận đây là một điều kỳ diệu, không thể là sự tình cờ. Với họ, đó là điềm báo cho những khám phá trọng đại sắp tới, là lời xác nhận cho trách nhiệm họ phải mang tới cuối đời, và cũng là bằng chứng cho niềm tin rằng chính những năng lực vô hình đã dẫn dắt, che chở họ vượt qua bao hiểm nguy để tới được đây.
Giấc mơ ngọn tháp gỗ và người cầm cọ vẽ
Họ tới thành phố bị lãng quên này lúc trời vừa sập tối, tìm được chỗ nghỉ trong một mái đá — phần trước của một hang động từng là nơi ở của những nhân vật đặc biệt thời kinh đô Guge còn thịnh. Nay nơi ấy chỉ còn một người chăn cừu tên Wangdu sống cùng vợ con, đồng thời cũng là người trông coi ba ngôi đền còn sót lại qua chiến tranh và thời gian. Ông nghèo đến mức, như câu tục ngữ, "như một con chuột trong nhà thờ", và mừng rỡ khi kiếm được chút tiền công mang nước, gạo, sữa tới cho khách.
Đêm đầu tiên đáng nhớ ấy — đêm 2 tháng 10 năm 1948 — Govinda viết trong nhật ký: "Mơ ước cả đời tôi từ bao năm nay là được viếng Tsaparang, đưa ra ánh sáng những báu vật đã hoang tàn của nghệ thuật tôn giáo và truyền thống cổ xưa. Mười năm nay tôi hướng về mục đích này, bất chấp bao trở ngại và lời can ngăn của những người nghĩ rằng tôi đang đuổi theo một lâu đài xây trong không trung. Nay giấc mơ đã thành sự thật, và tôi bắt đầu hiểu một giấc mơ khác mình từng có, ba mươi năm về trước." Trong giấc mơ ấy, ông thấy một ngọn tháp gỗ cũ kỹ trên đỉnh núi, sơn đã tróc vì mưa gió — ông nhớ mình từng đứng trong tháp ấy thuở nhỏ để ngắm cảnh, và buồn bã khi thấy nó hoang phế. Rồi bất chợt, Đức Phật hiện đến, tay cầm thùng sơn và cây cọ, đưa cho ông và nói: "Con hãy tiếp tục công việc này của ta và hãy nhận lấy." Lòng ông tràn ngập niềm vui, và ông chợt hiểu: ngọn tháp ấy chính là tháp của tri kiến, biểu hiện của Pháp mà Đức Phật đã dựng nên cho những ai muốn thoát khỏi thế giới chật hẹp của riêng mình. Khi ấy ông chưa hiểu hết rằng mình chính là người được chọn để phụng sự Pháp bằng cây cọ và hộp màu — đưa Pháp ra khỏi sự lãng quên qua những dạng hình đẹp nhất của nghệ thuật.
Người bạn đồng hành được tiền định
Lúc ấy, ông cũng chưa biết rằng mình sẽ có một người bạn đồng hành tài năng, nhiệt thành: Li Gotami — người cũng phụng sự các bậc giác ngộ như ông, cũng say mê những tuyệt tác của nghệ thuật văn hóa Phật giáo mà biểu hiện trọn vẹn, cao quý nhất của chúng nằm ở Ajanta và Tsaparang. Chỉ những ai coi đời sống tâm linh trọng hơn tiện nghi vật chất, coi khát khao học Pháp lớn hơn mọi tham vọng quyền lực và của cải, mới có thể hoàn thành nổi những công trình như thế — nơi cả sự hoang vu của đá sỏi hóa thành tiếng nói của nội quán, nơi vật chất trần trụi hóa thân thành biểu hiện của thực tại siêu việt.
Cả hai choáng ngợp trước uy lực ấy khi bước vào chính điện hai ngôi đền lớn — đền "trắng" và đền "đỏ", gọi theo màu vách tường ngoài — những công trình đã trường tồn qua mọi tàn phá. Những pho tượng vàng lớn hơn người thật tỏa sáng giữa sắc màu ấm áp của bích họa, sống động hơn bất cứ pho tượng nào họ từng thấy. Chính những bức bích họa ấy là linh hồn của cả thành phố bị lãng quên này, là thứ duy nhất thời gian chưa chạm tới được — dù những vết nứt trên vách, trên trần, những mảng tường bị nước mưa hay tuyết tan thấm qua mái dột làm hư hại, cùng vài pho tượng đất thếp vàng đã xuống cấp, cho thấy rõ: ngay cả những gì còn sót lại cuối cùng của thời vàng son ấy rồi cũng sẽ tàn lụi.
Mỗi nét vẽ là một lời cầu nguyện
Những bức bích họa ở đây có lẽ là hoàn thiện nhất mà họ từng thấy, trong hay ngoài Tây Tạng — phủ kín các vách tường từ độ cao ba phần tư mét lên tới tận trần, thếp vàng tỉ mỉ không tiếc công, ngay cả ở những góc tối tăm, trên cao không ai nhìn thấy, hay mặt sau những pho tượng. Có hình khổng lồ, có hình bé xíu không hơn móng tay, vậy mà vẫn đủ chi tiết lông mày, tóc tai, móng tay móng chân, trang sức — phải dùng kính lúp mới thấy hết. Govinda sớm nhận ra: những bức họa ấy là biểu hiện của lòng phụng sự tôn giáo thuần khiết, chẳng cần ai chiêm ngưỡng hay tán thưởng. Đó là lời cầu nguyện, là hành động thiền định bằng màu sắc và hình khối, mỗi nét cọ là một khoảnh khắc tập trung cao độ. Khi tự tay vẽ lại từng đường nét ấy, ông cảm nhận được cả nhịp tim, cả lòng quên mình của những nghệ nhân xưa — những người hiến trọn mình cho tác phẩm mà không màng tên tuổi có còn ai nhắc tới, coi chính việc sáng tạo là một hình thức thờ phụng. Việc sao chép lại những nét tinh xảo ấy đòi hỏi một sự chú tâm gần như kỳ lạ — như thể đang sống lại cảm xúc của những con người đã khuất gần một ngàn năm, để rồi chính ông và Li cũng dần đánh mất ranh giới bản thân, hòa vào nhân cách của những nghệ nhân xưa, tự hỏi biết đâu chính mình từng là họ trong một kiếp sống khác, nay quay lại chốn sáng tạo cũ.
Suốt ba tháng ở Tsaparang, mỗi sáng trước khi bắt tay vào việc, họ đều tụng kinh quy y, tán thán trước tượng vàng, dâng hương đèn cho các đấng giác ngộ — phẩm vật tượng trưng cho ánh sáng và sự sống. Và mỗi ngày, sự hiện diện ấy càng lúc càng rõ rệt, càng thúc giục hơn, khiến lòng họ tràn ngập cảm hứng đến quên cả đói, lạnh và mọi khắc nghiệt xung quanh, làm việc gần như không nghỉ từ lúc mặt trời mọc tới khi lặn, chỉ với một lượng lương thực tối thiểu, gần như trong một trạng thái xuất thần.
Cuộc chiến với cái lạnh và ánh sáng
Nhưng trời mỗi ngày một lạnh hơn, nhất là trong đền, nơi ánh mặt trời không bao giờ chạm tới. Rót bảy chén nước cúng buổi sáng, chưa rót xong chén cuối thì chén đầu đã đông cứng, dù mỗi lần rót chưa đầy năm giây. Vách điện lạnh tới mức chạm lâu là đau buốt tay, khiến việc tỉ mỉ ghi lại từng chi tiết trở thành một cực hình. Li phải ủ lọ mực tàu trong người cho khỏi đông, thỉnh thoảng lại phải hà hơi vào đầu cọ kẻo mực cứng lại chỉ sau vài nét — những ngày cuối cùng ở Tsaparang, khi từng phút đều quý giá, Govinda còn nhớ Li đã bật khóc vì phải chống chọi với cái lạnh.
Phần việc của Govinda là các pho tượng lớn của chư Thiền Phật, Bồ-tát, dùng bút chì và phấn vẽ trên loại giấy trong, nhám. Vì phần lớn hình tượng nằm trên cao, ông phải chất một chồng đá lấy từ những tòa nhà đổ nát để trèo lên, mỗi ngày dựng lên hạ xuống vài lần tùy theo vị trí — đúng là công việc của Sisyphus, khiến lưng ông đau nhức triền miên. Khi chồng đá không đủ cao, ông phải dựng thêm một chiếc thang gỗ tạm bợ, đung đưa đáng sợ trên bậc cao nhất, chỉ cần lơ đễnh là ngã. Chân tê cóng vì lạnh, thỉnh thoảng ông phải leo xuống, ra ngoài hứng chút nắng cho máu lưu thông trở lại; còn đôi tay, cả hai thường áp vào tay nắm cửa sắt của điện — nơi hiếm hoi còn giữ được hơi ấm mặt trời.
Ánh sáng trong đền cũng không đồng đều: các ngôi đền Tây Tạng vốn được thiết kế để ánh sáng chỉ chiếu thẳng vào pho tượng chính, qua một cửa sổ trên cao đối diện hay một lỗ nhỏ trên mái ngay phía trên tượng, để rồi ánh vàng phản chiếu từ tượng soi sáng cả gian điện đủ cho việc chiêm bái — nhưng lại không đủ để vẽ hay ghi chép chi tiết. Ánh sáng phản chiếu ấy còn thay đổi theo vị trí mặt trời, buộc cả hai phải liên tục dời chỗ làm việc, có lúc phải dùng khăn trắng hắt thêm sáng vào những góc khuất sau cột đền, ngưng việc đang dở để tranh thủ chỗ nào đang có ánh sáng tốt hơn — cứ thế lặp đi lặp lại cho tới khi ghi lại được trọn vẹn từng chi tiết. Việc chụp ảnh cũng gian nan không kém: dù là thành viên Hội Nhiếp ảnh Hoàng gia Anh, Li vẫn phải vật lộn với chiếc máy Kodak cũ không có đèn nháy, chỉ dựa vào cảm giác canh thời gian phơi sáng chuẩn xác lạ thường của mình, cùng những tấm phản chiếu ánh sáng đặt đúng vị trí sau nhiều ngày quan sát — để cho ra những bức ảnh quý giá bậc nhất của cả chuyến đi.
Bức bích họa quý giá nhất về cuộc đời Đức Phật
Trong số các bích họa tại Tsaparang, bức mô tả cuộc đời Đức Phật Thích-ca là đáng chú ý và đẹp nhất — cổ xưa và hoàn thiện nhất về đề tài này từng được biết tới. Ngay cả Ajanta, vốn được xem là đỉnh cao nghệ thuật Phật giáo, cũng chỉ giàu tranh về tiền kiếp Đức Phật, hiếm hoi tranh vẽ về cuộc đời lịch sử của Ngài. Vì thế, việc tìm thấy những bích họa còn khá nguyên vẹn ở Tsaparang khiến họ vô cùng mừng rỡ — màu sắc đậm đà, đường nét tinh xảo gần như còn mới, dù đã tồn tại từ tám, chín trăm năm trước. Cả hai ngôi đền đều trình bày cuộc đời Đức Phật: đền trắng cổ hơn, có pho tượng Thích-ca lớn ghép từ những miếng kim loại thếp vàng hàn lại với nhau, khung tượng được trang trí bằng bích họa tinh vi vẽ chồng lớp các cảnh đời Ngài, dù phần bên trái đã bị nước mưa làm mờ nhạt; còn đền đỏ thì gần như nguyên vẹn toàn bộ — một sự trùng hợp may mắn giúp họ ghép lại được đầy đủ hình ảnh truyền thống về cuộc đời Đức Phật từ cả hai ngôi đền bổ khuyết cho nhau.
Trong lúc Li dồn sức tái hiện trọn vẹn, trung thực loạt tranh về cuộc đời Đức Phật — công trình sau này sẽ thành một cuốn sách riêng — Govinda làm việc với các pho tượng lớn, phải liên tục đổi chỗ vì ánh sáng thất thường. Đền trắng có hai loạt tượng Thiền Phật, mỗi vị có tùy tùng khoảng mười hai hình với ấn quyết khác nhau, biểu thị các khía cạnh thiền định — tổng cộng chừng một trăm ba mươi hình, già nửa trong đó điểm xuyết hoa lá, còn lại được trang trí công phu xung quanh. Ở đền đỏ, bên trên các tranh về cuộc đời Đức Phật là những pho tượng lớn hơn người thật nhưng có phần khuôn sáo, gần như đúc từ cùng một khuôn, chỉ khác ấn quyết và màu da; riêng những tòa sen dưới chân tượng lại vô cùng đặc sắc, sáng tạo, đan cài các biểu tượng Phật giáo một cách tinh tế đến mức, theo Govinda, xứng đáng được viết hẳn thành một cuốn sách riêng.
Suốt những ngày làm việc từ sáng tới tối giữa kho báu nghệ thuật tôn giáo ấy, cả hai luôn bị thôi thúc bởi một nỗi lo thường trực: biết đâu mình là những người cuối cùng có được vinh dự này — không chỉ được chiêm ngưỡng, mà còn được ghi hình, tái hiện lại chúng, để tư liệu thu thập được sẽ là chứng nhân duy nhất, cuối cùng cho hậu thế. Họ ý thức rõ mình đang hưởng một đặc ân hiếm có — có lẽ chưa từng có ai trong lịch sử Tây Tạng được chính thức cho phép tái tạo trực tiếp những hình ảnh thiêng liêng này — nên dồn hết sức lực, vẽ lại từng nét, tô lại từng mảng màu với độ chính xác cao nhất có thể, dùng chính những mảnh vụn màu rơi ra từ vách tường làm mẫu để phục dựng lại sắc màu nguyên thủy của các bức bích họa.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
