Bài tổng quan
Tây Chu thịnh trị nhờ chia đất, chia ruộng và lễ nhạc
Một nước nhỏ trên cao nguyên đất vàng phía tây đã đánh đổ triều Thương to gấp bội rồi dựng nền cho cả văn hóa Hoa Hạ. Họ chia ruộng thành chín ô, tám nhà cùng cày ô giữa trước khi cày phần riêng. Chính cách chia đất ấy vừa dựng nên thịnh trị, vừa ngầm gieo mầm loạn.
Mục lục · 8 phần
- 01Từ cao nguyên đất vàng đến cái nôi của tên nước Trung Quốc
- 02Đất đai mở rộng, cương vực chia cho hơn bảy mươi nước nhỏ
- 03Ruộng chín ô: tám nhà cày chung ô giữa
- 04Phong đất làm tấm bình phong, và mầm loạn ẩn bên trong
- 05Tông pháp: ngôi vị truyền cho con trưởng
- 06Lễ nhạc: có lễ thì yên, không lễ thì nguy
- 07Tám tuổi vào tiểu học, mười lăm tuổi vào đại học
- 08Lục nghệ và ba bộ điển tịch đặt nền cho văn sử triết
Từ cao nguyên đất vàng đến cái nôi của tên nước Trung Quốc
Trong lịch sử Trung Hoa có bốn thời kỳ được nhớ mãi như những đỉnh cao: Tây Chu, Tây Hán, Đại Đường và Khang Hy – Càn Long. Mỗi thời để lại dấu ấn riêng trên nền văn hóa, nhưng Tây Chu là thời đặt móng. Tư tưởng, điển tịch, luân lý và lễ nhạc của thời này đã nuôi nền văn hóa nước nhà suốt ba nghìn năm.
Điều khiến người ta phải ngạc nhiên là xuất phát điểm của họ. Nước Chu vốn chỉ là một nước nhỏ nằm trên cao nguyên đất vàng ở phía tây. Vậy mà trong một thời gian không dài, mọi mặt của đời sống ở đây cùng chuyển mình rất nhanh. Họ đánh đổ triều Thương vốn lớn hơn mình nhiều lần, dựng nên cơ nghiệp kéo dài tám trăm năm, và quan trọng nhất là gây dựng được nền móng văn hóa tư tưởng cho cả giống nòi Hoa Hạ.
Những đồ đồng khai quật được cùng các bia khắc chữ ghi lại chế độ phong đất cho thấy Tây Chu là một khúc quanh lớn: thời đồ đồng nhường chỗ dần cho đồ sắt, cách tổ chức xã hội cũ chuyển sang cách tổ chức mới. Nhiều người xem đây là điểm giữa của một quãng lịch sử sáu nghìn năm, là cái nôi của nền văn hóa, và là thời đã sinh ra hai chữ “Trung Quốc” để gọi tên nước. Ai muốn tìm hiểu văn hóa Trung Hoa thì trước hết nên tìm hiểu Tây Chu rực rỡ ấy.
Triều đại này bắt đầu vào thế kỷ 11 trước Công nguyên, khi Võ vương diệt triều Thương rồi dời kinh đô về phía đông. Tính ra từ năm 1027 đến năm 770 trước Công nguyên.
Những dữ liệu ấy cho thấy Tây Chu là thời của những thay đổi lớn. Cách làm ra của cải đổi khác, quan hệ giữa người với người trong làm ăn đổi khác, và nếp tổ chức xã hội ở bên trên cũng phải đổi theo cho kịp. Ruộng đất, đất phong, dòng tộc, lễ nhạc và học hành đều là những mảnh của cuộc đổi thay ấy.
Đất đai mở rộng, cương vực chia cho hơn bảy mươi nước nhỏ
Thắng được thiên hạ là một chuyện, giữ cho thiên hạ yên lại là chuyện khác. Bài toán đầu tiên là một vùng đất quá rộng.
Sau khi diệt Thương, toàn bộ đất đai và dân chúng của triều cũ đều quy về nhà Chu. Lãnh thổ rộng ra chưa từng có, và để dễ cai quản, Võ vương làm ngay một việc: chia đất cho hơn bảy mươi tiểu vương quốc như Lỗ, Tề, Yên, Vệ, Tống, Tấn. Qua các nước ấy, triều đình nắm chắc được tình hình đất đai và dân cư của từng vùng.
Võ vương mất, người đứng ra gánh việc là Chu Công. Ông tiến sang phía đông dẹp loạn, và chính sự nhà Chu từ đó ổn định, xã hội dần giàu mạnh. Sau bảy năm giúp chính sự, Chu Công trao lại quyền hành cho Thành vương. Lúc này thế nước đã vững, cả nước bắt tay vào việc chia ruộng đất cho dân, và người cày có thêm lý do để chăm chỉ làm ăn.
Kinh tế khởi sắc kéo theo văn hóa nở rộ. Những bộ điển tịch như Kinh Dịch, Kinh Thi, Thượng Thư ra đời hoặc thành hình chủ yếu trong thời này, và còn lưu truyền đến nay ba nghìn năm. Ba bộ điển tịch ấy là cơ sở để sau này hình thành văn học, sử học và triết học Trung Hoa.
Ruộng chín ô: tám nhà cày chung ô giữa
Việc chia ruộng cho nông dân đã có mầm từ đời Thương, nhưng đến Tây Chu mới thịnh hành. Cách chia như sau. Ruộng của nhà nước được kẻ thành những ô lớn, mỗi ô vuông vức một dặm. Ô lớn lại chia làm chín ô nhỏ. Ô nằm giữa là ruộng chung, tám ô quanh bên giao cho tám hộ canh tác, mỗi hộ khoảng một trăm mẫu (theo cách đo thời nay thì chừng ba mươi mốt mẫu).
Tám hộ phải cùng nhau cày cấy ô giữa trước, xong việc chung mới được quay sang ruộng riêng của nhà mình. Sách Mạnh Tử, thiên Đằng Văn Công, ghi lại đúng như thế:
Một dặm vuông chia làm chín ô, mỗi ô một trăm mẫu, ô giữa là ruộng công, tám ô xung quanh chia cho tám hộ. Tám hộ cùng làm ruộng công xong, mới dám làm ruộng tư.
Về quyền sở hữu, lúc ấy có câu nói nổi tiếng: dưới gầm trời này, đâu cũng là đất của vua. Nông dân chỉ có quyền dùng chứ không có quyền sở hữu. Nhà vua chia đất cho dân, đồng thời phong đất cho chư hầu, vương hầu, công, khanh. Có đất rồi, các lãnh chúa lại chia tiếp cho nông dân cày cấy, rồi thu thuế từ thành quả lao động của họ. Có thể nói chế độ chia ruộng thời Tây Chu là điểm khởi đầu của xã hội phong kiến.
Cách chia ấy còn là chiếc cầu bắc từ chỗ đất đai thuộc về chung sang chỗ đất đai thuộc về riêng. Khi ruộng được chia nhỏ ra, có phần công, có phần tư, và nông dân làm xong phần công mới được làm phần tư, người cày thấy rõ mình đang làm cho ai và làm được gì cho mình. Điều đó kích thích lòng hăng hái của họ. Nông dân thời phong kiến tuy vẫn bị lấy đi một phần nặng, nhưng đem so với người nô lệ thì khác hẳn. Nô lệ làm ra bao nhiêu cũng giao hết cho chủ, bản thân không giữ lại được chút nào, còn người nông dân bắt đầu có ruộng và có phần thu hoạch của riêng mình. Đó là bước ngoặt, chuyển từ cảnh nô lệ sang cảnh nông dân có ruộng, mở đường cho đất đai dần thuộc về tư hữu, và mở ra một kỷ nguyên mới cho nền văn hóa phong kiến Trung Hoa.
Phong đất làm tấm bình phong, và mầm loạn ẩn bên trong
Những người được phong đất là họ hàng thân thích của nhà vua, công thần và trọng thần. Từ Văn vương, Võ vương, Thành vương cho đến Tuyên vương, đời nào cũng thực hiện việc phong đất. Những vùng đất phong lớn nhất thuộc về Khương Thượng ở nước Tề, Triệu Công Thích ở nước Yên và Chu Công Đán ở nước Lỗ.
Trong buổi đầu của chế độ phong kiến, cách làm này có mặt rất hay. Các vùng đất phong trải ra quanh kinh đô như một tấm bình phong che chắn cho lãnh thổ quốc gia, nên việc phong đất còn được gọi là “dùng đất phong để dựng bình phong”. Nhờ vậy, chính quyền Tây Chu vững chắc và việc cai trị dân chúng thuận lợi.
Nhưng cũng chính việc phong đất, một cách vô hình, đã gieo mầm chia rẽ. Quyền lực càng trao xuống nhiều, các nước càng có thêm sức riêng, và về sau một thời kỳ đại loạn đã âm thầm hình thành từ đó. Cùng một cách làm, buổi đầu là tấm bình phong, về sau thành vết nứt.
Tông pháp: ngôi vị truyền cho con trưởng
Để giữ cho quyền lực không rơi vào cảnh tranh giành, nhà Chu đặt ra chế độ tông pháp. Dòng họ chia làm hai loại là “đại tông” và “tiểu tông”. Đại tông là nhà vua và các chư hầu, tức dòng của người con trai trưởng trong gia đình vương tôn quý tộc, giữ vai trò kế thừa theo lối cha truyền con nối. Các người con thứ thuộc về tiểu tông.
Chế độ này còn có một quy định về hôn nhân: người trong cùng một dòng họ không được lấy nhau, chỉ được kết hôn với người ngoài dòng họ. Nhờ vậy, quan hệ giữa các dòng họ ngày càng khăng khít hơn.
Tông pháp là một thứ quyền của dòng tộc, nối liền người cùng huyết thống, và là chính quyền lấy dòng cha làm trục. Việc để con trai trưởng kế vị bảo đảm cho nhà Chu vững vàng và liên tục, có lợi cho sự ổn định và thống nhất của xã hội. Cũng nhờ lối cha truyền con nối ấy, trong mấy nghìn năm phong kiến sau này, người ta đã tránh được cảnh các hoàng tử vì muốn tranh ngôi mà chia rẽ nhau, dẫn đến chiến tranh. Dân chúng nhờ đó cũng tránh được bớt chết chóc và khổ sở.
Lễ nhạc: có lễ thì yên, không lễ thì nguy
Lễ nhạc của Trung Hoa có nguồn gốc rất xa xưa. Chu Công dựa trên Hạ lễ và Ân lễ để sáng tạo ra Chu lễ. Chu lễ phân định thứ bậc rất chặt chẽ, đồng thời giữ cho vua, tôi và hàng quý tộc mỗi người đúng vị trí, đúng danh phận. Lễ gồm nhiều loại: cát lễ, tang lễ, quân lễ, khách lễ, hôn lễ và nhiều lễ khác, và mỗi lễ đều đi kèm một thứ nhạc riêng. Qua lễ và nhạc, trật tự xã hội được giữ gìn và quyền cai trị được củng cố.
Câu “hữu lễ tắc an, vô lễ tắc nguy” chính là ghi lại việc các loại lễ nhạc đi đôi với nhau như thế, và là điều bảo đảm cho trật tự xã hội được tốt đẹp:
Hữu lễ tắc an, vô lễ tắc nguy.
Có lễ thì yên, không có lễ thì nguy. Khi năng suất làm ăn đã nâng lên, đời sống xã hội phức tạp hơn thì tất nhiên phải có những nền nếp tương ứng để giữ cho trật tự tốt đẹp. Vì thế Tây Chu ban hành chế độ lễ nhạc và chấn hưng giáo dục, đó là nhu cầu tất yếu của thời đại. Lễ nhạc đời Tây Chu đã đặt hòn đá tảng cho lễ nhạc Trung Hoa về sau ngày càng phát triển.
Tám tuổi vào tiểu học, mười lăm tuổi vào đại học
Tây Chu là một triều đại trọng giáo dục, trọng lễ nhạc, trọng điển tịch. Họ quy định rằng con em quý tộc tám tuổi vào tiểu học, mười lăm tuổi vào đại học. Nội dung học tập là lục nghệ: lễ, nhạc, xạ (bắn cung), ngự (đánh xe), thư (chữ viết) và số (tính toán).
Nhà Chu coi giáo dục là việc trọng, nên chuyện học không chỉ dừng ở lễ nghi mà còn có chữ nghĩa, tính toán và cả võ nghệ. Người quý tộc được rèn đủ cả văn lẫn võ ngay từ khi còn nhỏ.
Cũng từ thời này, những bộ điển tịch nổi tiếng là Kinh Dịch, Kinh Thi và Thượng Thư đã thành hình ở những nội dung chủ yếu. Với Kinh Dịch, người đọc có thể tìm hiểu sâu hơn qua bài viết về nguồn gốc bộ Dịch.
Lục nghệ và ba bộ điển tịch đặt nền cho văn sử triết
Lục nghệ là tiền thân của Lục kinh. Khổng Tử từng nói lục nghệ là một thể thống nhất, rồi giải thích từng mặt: lễ là phép tắc cư xử của con người, nhạc để hòa vào lễ, thư là đường dẫn sự việc, thi là để đạt ý, dịch là đem điều thần diệu hóa thành hình tượng, Xuân Thu là đạo nghĩa. Trừ xạ và ngự, các môn còn lại là lễ, nhạc, thư, số đều gắn bó mật thiết với Lục kinh.
Trong nền giáo dục đề cao lễ, nhạc, chữ viết và tính toán ấy, để theo kịp tình thế mới, người ta phải gấp rút soạn giáo trình, đưa nội dung chính của Kinh Dịch, Kinh Thi, Thượng Thư, Lễ và Nhạc vào chương trình học. Đó chính là thời kỳ điển tịch phát triển rực rỡ và trở thành nền móng cho văn học, sử học và triết học Trung Hoa cho đến ngày nay.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 3 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
