Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Ba trăm lẻ năm bài thơ từ ruộng dâu đến miếu tổ

Đạo Học - Khuyên Thiện03/10/202617 phút đọc2 lượt đọc
Ba trăm lẻ năm bài thơ từ ruộng dâu đến miếu tổ

Một cô gái xách làn sâu đi hái lá dâu non, tay chân bận rộn mà lòng xốn xang, sợ người trêu ghẹo. Từ những câu hát giản dị như thế, người xưa gom lại ba trăm lẻ năm bài, có bài than thở, có bài chất vấn, có bài tế lễ…


Kinh Thi: tập thơ sớm nhất của một đất nước thơ ca

Trung Hoa là mảnh đất của thơ ca, và thơ ca Trung Hoa có lịch sử sáng tác rất lâu đời. Kinh Thi là tập hợp thơ ca ra đời sớm nhất, đồng thời cũng là cội nguồn của văn học Trung Hoa. Tên gốc của nó chỉ là "Thi"; sau khi được Khổng Tử chỉnh lý, nó mang tên "Thi tam bách", trở thành kinh điển của Nho gia, và nhà Hán tôn xưng là Kinh Thi.

Toàn tập gồm 305 bài, chia thành ba phần Phong, Nhã, Tụng, sáng tác trong khoảng hơn 500 năm, từ đầu thời Tây Chu (thế kỷ 11 trước Công nguyên) đến giữa thời Xuân Thu (thế kỷ 6 trước Công nguyên). Thơ ra đời trên các miền Thiểm Tây, Hà Nam, Sơn Tây, Sơn Đông…, ghi lại sự kiện lịch sử, chính trị và đời sống xã hội từ thời Chu, Thương đến giữa Xuân Thu. Đề tài rộng, nội dung phong phú, thành công cả về tư tưởng lẫn nghệ thuật.

Ngôn từ Kinh Thi đẹp đẽ và súc tích, tiết tấu cao, âm luật và âm nhạc mạnh. Đặc điểm là câu bốn chữ và có tính điệp láy. Chẳng hạn:

Dưới sông trên bãi
Chim cá lượn bơi
Tầm lứa tìm đôi
Cô em xinh tươi
Làm anh say đắm…

Trên bãi rau xanh
Lựa tìm em hái
Yêu kiều em gái,
Làm anh ngất ngây…

Đó là bài "Tìm bạn đời" trong Chu Nam. Kinh Thi có tính đối chiếu, so sánh rất mạnh và dùng hơn 3000 từ đơn. Tính phong nhã đạt trình độ cao, được coi là tác phẩm tiêu biểu của văn học nghệ thuật cổ điển Trung Hoa. Thơ trữ tình trong Quốc phong thật là văn hay chữ tốt, và đó chính là bức tranh thu nhỏ của nghệ thuật Kinh Thi. Ví như bài "Chặt gỗ":

Chan chát chan chát
Chặt cây gỗ đàn,
Chặt xong ta hạ
Xuống làng ven đê
Dòng sông xanh mát,
Chảy dài về xuôi!
Không trồng không cấy
Sao thóc đầy bồ?
Không săn không bắn
Sao thú đầy hiên?
Xem bọn quan viên
Lu bù yến tiệc!

Theo Sử ký của Tư Mã Thiên, phần Khổng Tử thế gia, Kinh Thi vốn có hơn 3000 bài, sau được Khổng Tử chỉnh lý, biên soạn lại thành 305 bài cho đến ngày nay. Kinh Thi đã khai sáng các thủ pháp biểu đạt như tỷ, hứng, phú, và đặt nền móng cho nghệ thuật sáng tác của văn học Trung Hoa. Đồng thời, nó phản ánh tình hình sản xuất, chế độ chính trị và xã hội của thời cổ, nên là một nguồn sử liệu vô cùng quý giá.

Mao Thi và những bản giải nghĩa

Việc biên soạn, chú giải Kinh Thi chủ yếu do bốn nhà: nhà Lỗ, nhà Tề, nhà Hàn và nhà Mao đời Hán. Ba nhà đầu theo dòng văn tự mới của thời ấy, riêng nhà Mao, tức "Mao Thi", theo dòng văn tự cổ. Nhưng Mao Thi lại có sức ảnh hưởng lớn nhất. Trong Mao Thi, bản "Mao Thi chính nghĩa" của Khổng Dĩnh Đạt thịnh hành hơn cả và được đưa vào Ngũ kinh chính nghĩa cùng Thập tam kinh chú sớ, thành kinh điển không thể thiếu của khoa cử Nho gia.

Kinh Thi là một tuyệt tác của văn học hiện thực, tư tưởng mạnh mẽ và giá trị nghệ thuật rất cao. Nó không chỉ giữ vị trí quan trọng trong lịch sử văn học Trung Hoa mà còn có ảnh hưởng lớn trong kho báu văn hóa thế giới. Ngày nay các bản dịch Kinh Thi đã lưu hành bằng tiếng Nhật, Triều Tiên, Việt, Pháp, Đức, Anh, Nga…, cho thấy đây không chỉ là văn học của riêng Trung Hoa mà là một bảo tàng văn học tầm cỡ thế giới.

Ba phần Phong, Nhã, Tụng và những bài nổi tiếng của từng phần

Ba cách cất tiếng khác nhau, từ ngoài đồng ruộng, từ yến tiệc triều đình và từ miếu đường, ghép lại thành một bức tranh rộng của cả một thời.

Phần thứ nhất là Phong, tức Quốc phong, gồm mười lăm nước: Chu Nam, Chiêu Nam, Bội phong, Vệ phong, Vương phong, Trịnh phong, Tề phong, Ngụy phong, Đường phong, Tần phong, Trần phong, Cối phong, Tào phong và Mân phong, tổng cộng 160 bài. Quốc phong là bộ phận quan trọng, chủ yếu phản ánh cuộc sống cơ cực, tình yêu và hôn nhân của quần chúng thời Chu, nhất là thời suy yếu hỗn loạn của Đông Chu. Các bài nổi tiếng có Phạt đàn, Thạc thử, Đào yêu, Tĩnh nữ, Hoàng điểu, Thất nguyệt, Đông Sơn, Thái cát, Manh, Thái mục…

Phần thứ hai là Nhã, gồm Tiểu Nhã và Đại Nhã, tổng cộng 105 bài. Nhã chủ yếu phản ánh tiệc tùng, hội hè, tế lễ của tầng lớp thượng lưu. Đại Nhã còn có những bài ca ngợi công lao tài đức của các vua Tây Chu diệt nhà Thương dựng nhà Chu, đồng thời vạch trần và đả kích sự suy nhược, đồi bại của vương triều Đông Chu. Các bài nổi tiếng gồm Văn Vương, Đại minh, Lộc minh, Sinh dân, Văn Vương hữu thanh.

Phần thứ ba là Tụng, gồm Chu tụng, Lỗ tụng và Thương tụng, tức những bài ca và nhạc của lễ cúng tế ở tông miếu đời Chu, đời Lỗ và đời Thương. Nội dung chủ yếu là ca ngợi công đức tổ tiên. Tụng có giá trị sử liệu to lớn, là tư liệu quý để tìm hiểu nhà Thương, nhà Chu. Các bài nổi tiếng gồm Huyền điểu, Ân Vũ, Thanh miếu, Duy thiên chi mệnh…

Một tuyệt tác hiện thực vừa thanh vừa tục

Cùng một tập thơ, có bài là lời một cô gái hái dâu, có bài là tiếng than của người bị bóc lột, lại có bài là khúc tán dương ở miếu tổ.

Kinh Thi tạo dựng một phong cách sáng tác vừa thanh lại vừa tục của thơ ca Trung Hoa. Tác phẩm vừa phản ánh cuộc sống của nhân dân lao động, vừa mô tả trạng thái và nỗi lòng của tầng lớp trên; vừa ngợi ca tình yêu trong lao động và đời sống của dân, vừa đả kích thói truy lạc, xa hoa của tầng lớp thống trị và nói lên cuộc sống của xã hội nô lệ. Năm trăm năm từ Tây Chu đến giữa Xuân Thu là thời kỳ chuyển từ thịnh vượng sang suy thoái của chế độ cổ đại Trung Hoa, và Kinh Thi phản ánh sự hưng vong của xã hội trong thời kỳ ấy.

Cô gái hái dâu ngày xuân

Kinh Thi có một khối lượng lớn tác phẩm viết về nhân dân lao động, nhất là mười lăm nước Quốc phong, đều tả thực cuộc sống của dân và có tính thời đại rất cao. Đây là một đoạn trong bài "Tháng bảy" của Tân phong:

Tháng bảy giờ giời
Mặt trời chếch tây
Tháng chín dệt vải
Rồi may áo này!
Men theo lối nhỏ
Hái lá dâu non
Ngày xuân trời đẹp
Chim hót líu lo
Cô gái hái dâu
Mang chiếc làn sâu
Việc làm bề bộn
Chân tay bận rộn
Ngày xuân trời đẹp
Lòng lại xốn xang
Tranh thủ thời giờ
Sợ người trêu ghẹo…

Đoạn thơ ca ngợi sự lao động cần cù, cùng những nỗi niềm lo lắng suy tư của các cô thôn nữ miền dâu tằm canh cửi. Từ ngữ đẹp, cú pháp hay, gợi cảm mạnh mẽ, cứ như hiện ra trước mắt một bức tranh sống động về cảnh hái dâu.

Kẻ tương tư trên bãi rau xanh

Lại như bài "Tìm bạn đời" trong Chu Nam, đã dùng thủ pháp tài hoa để nói lên khát vọng tình yêu và hôn nhân của người xưa:

Đã thấy em đây
Sao duyên không thắm;
Để lòng tương tư
Chẳng buồn ăn ngủ
Ngày ngắn đêm dài!
Trên bãi rau xanh,
Ta tìm ta hái,
Yêu kiều em gái,
Ta nguyện một lòng,
Kết duyên đôi lứa.

Hỏi đáp bên suối Nam Sơn

Bài "Hái rau lục bình" trong Chiêu Nam là một bài tế lễ dân gian theo hình thức hỏi đáp, phản ánh việc cúng lễ thần linh trang nghiêm trong dân gian.

Rau đâu non thế? Nấu rồi ai xơi?
Ven suối Nam Sơn. Cúng thờ miếu tổ.
Đựng rau bằng gì? Ai làm chủ lễ?
Trong gùi trong giỏ. Thiếu nữ trinh nguyên.
Nấu rau bằng gì?
Dùng nồi dùng chõ.

Một ngày vắng như ba thu

Bài "Hái cây thuốc" trong Vương phong nói lên tình yêu càng ngày càng sâu nặng của chàng trai với người yêu; câu thơ hay, súc tích, lưu truyền rộng rãi:

Em ơi hái cát,
Vắng mới một ngày,
Tưởng dài ba tháng.
Em ơi hái cao,
Mới vắng một ngày,
Tưởng dài ba thu.
Em ơi hái ngải,
Không thấy một ngày,
Tưởng dài ba năm.

Đàn dê, đàn bò nhà Chu

Bài "Không có ngựa, dê" trong Tiểu Nhã nói lên sự hưng thịnh của nghề chăn nuôi đời Chu cùng nỗi vất vả của những người chăn bò thả dê:

Ai bảo không có dê
Kia đàn ba trăm con
Ai bảo không có bò,
Chín mười con béo tròn.

Với hàng loạt tác phẩm như thế, Kinh Thi đã mô tả cuộc sống và tình yêu của nhân dân lao động thời xưa. Nội dung phong phú, thi tứ hấp dẫn, giống như một bức tranh tái hiện chân thực đời sống người xưa, và thể hiện rõ nét phong cách hiện thực của tập thơ.

Tiếng kêu của người bị bóc lột: chuột, gỗ đàn và chim vàng

Có những câu hát không để ru ngủ mà để hỏi thẳng vào mặt kẻ đang no đủ.

Không ít bài trong Kinh Thi vạch trần sự bóc lột tàn bạo của tầng lớp thống trị, nên mang tư tưởng rất mạnh. Bài "Tháng bảy" không chỉ dùng hình ảnh để nói công việc nhọc nhằn của người trồng dâu chăn tằm đời Chu mà còn phơi bày sâu sắc cảnh giàu nghèo cách biệt và sự đối kháng giữa hai tầng người:

Không áo không chăn,
Mùa đông lạnh giá.
Dệt gấm thêu hoa,
Để cống người ta.
Săn được muông thú,
Cho người ta chơi…

Trong hơn ba trăm bài, rất nhiều bài lột trần bản chất xã hội đương thời. Bài "Con chuột" đem kẻ bóc lột ví với loài chuột tham, giọng châm biếm đả kích mạnh mẽ, nói lên nỗi uất ức, căm giận của những người cùng khổ. Đây là một trong những bài đả kích chính trị hay nhất của Kinh Thi:

Này chuột chuột ơi!
Đừng ăn lúa nữa!
Bao năm nuôi mày!
Sao mày bạc thế?…

Bài "Chặt gỗ" trong Ngụy phong dùng lối hỏi của người lao động đối với kẻ cầm quyền, phản ánh nỗi oán giận và sự phản kháng của người làm việc nặng nhọc. Bài ấy cùng bài "Con chuột" và bài "Chim vàng" là ba bài mang sắc thái đấu tranh chính trị mạnh nhất. Bài "Chim vàng" trong Tần phong kể về những người hiền bị đem chôn theo người chủ đã chết:

Chim vàng kêu thảm!
Quên cả ngày đêm!
Thương nhớ anh xa,
Tài cao đức trọng,
Bị hại thảm thế!
Phải đêm chôn sống,
Đi cùng ông chủ.

Bài "Bắc Sơn" trong Tiểu Nhã là một kiệt tác về tư tưởng chính trị, vạch ra sự bất công và bạo ngược của chế độ quân chủ thời nô lệ, phản ánh khách quan sự lộng hành của vua quan thời Tây Chu. Thi pháp có tính khái quát cao, nên trở thành bài tiêu biểu được truyền tụng rộng rãi:

…Đất khắp thiên hạ,
Đều là của vua
Dân khắp mọi miền,
Đều thờ phụng chúa.
Triều đình bất công,
Tội dồn quan nhỏ.

Chính trực, lương thiện, dũng cảm: những bài ca ngợi con người

Cũng từ trong ấy vang lên tiếng của những người chia nhau một chiếc áo trận và của một cô gái thà chết không chịu ép duyên.

Dân tộc Trung Hoa từ ngàn xưa được ca ngợi là có truyền thống cần lao, lương thiện, chính trực và dũng cảm. Bài "Không có áo" trong Tần phong mô tả những chiến sĩ đồng cam cộng khổ, anh dũng giữ gìn bờ cõi:

Ai bảo ta không áo,
Quân phục đây, dùng chung
Vua xuất chinh phạt đông,
Ta cũng mài gươm giáo,
Cùng bảo vệ nước non…

Bài "Đi trong đêm sương" trong Chiêu Nam là một bài thơ về người phụ nữ, viết về cô gái không sợ cường bạo, quyết đấu tranh chống việc cưỡng ép hôn nhân. Từ đó thấy ngay từ đời Chu đã có người đứng lên bảo vệ quyền lợi của phụ nữ:

Đầy đường sương ướt đẫm,
Lẽ nào ta muốn đi,
Vì sợ ướt váy áo.
Ai bảo chim không mỏ,
Sao khoét vách nhà ta.
Ai bảo ông chưa vợ,
Sao bắt bớ thân ta.
Thà cho phải giam cầm,
Bức hôn ta không chịu.
…
Dù cậy quan kiện tụng,
Ta thà chết không theo.

Trong Đại Nhã, bài "Tế Văn Vương" ca ngợi công đức Chu Văn Vương bằng tứ thơ nghiêm trang, câu chữ chọn lọc, súc tích; là bài hay trong thơ tế lễ của Kinh Thi. Trong Chu tụng, bài "Vũ Vương" ca ngợi tài trí Vũ Vương trong việc đánh dẹp giặc Thương, thống nhất Trung Nguyên, tứ thơ ngắn gọn, nghệ thuật cao:

Văn Vương linh thiêng
Đức tỏa muôn phương,
Nhà Chu hưng thịnh
Thuận trời, yên dân…

Vũ Vương tài trí…
Kế nghiệp Văn Vương
Dẹp loạn giặc Thương,
Giang sơn thống nhất.

Dù là Quốc phong, Nhã hay Tụng, đều có số lượng lớn bài ca ngợi cuộc sống người lao động và công đức của các bậc khai quốc quân thần nhà Chu. Kinh Thi vì vậy vừa có giá trị nghệ thuật to lớn, vừa là nguồn sử liệu quý cho việc tìm hiểu văn hóa và lịch sử cổ đại.

Nền móng của thi ca Trung Hoa và ngọn nguồn của dòng văn học hiện thực

Hai nghìn năm sau, mỗi nhà thơ lớn khi cầm bút vẫn còn nghe vọng lại nhịp bốn chữ của những bài ca xưa.

Kinh Thi xuất hiện từ thời Xuân Thu và được Khổng Tử chọn làm một trong sáu kinh, đưa vào nhà trường giảng dạy. Ông tuyển ba nghìn bài thành ba trăm bài. Nhờ vậy Kinh Thi ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật văn học và góp phần quan trọng làm cho Trung Hoa thành đất của thi ca. Thơ vừa là phương tiện giao tiếp, vừa là công cụ truyền bá đạo đức. Kinh Thi không còn là một tác phẩm văn học đơn thuần mà là tuyệt tác phản ánh đủ tư tưởng chính trị, nghệ thuật văn học và luân lý đạo đức. Nó đặt ra nhiều kiểu âm luật, cú pháp, tu từ, nên là nền móng cho âm luật và cú pháp thi ca Trung Hoa.

Thủ pháp tỷ và hứng của Kinh Thi mở ra những lĩnh vực rộng lớn cho ngôn ngữ thi ca cổ điển. Bài "Con chuột" dùng hình ảnh chuột cống ví với kẻ cầm quyền chính là một ví dụ về thể tỷ. Ở mọi triều đại, sách vở đều trích dẫn Kinh Thi và thi nhân đều lấy nó làm cơ sở sáng tác. Quan trọng hơn, nó khơi nguồn cho dòng văn học dân gian: Quốc phong có rất nhiều bài ca dân gian nổi tiếng nói nỗi niềm người lao động, nên Kinh Thi có bối cảnh sáng tác hiện thực rất phong phú, và đó cũng là lý do nó bất hủ.

Từ tập thơ thành giáo trình

Từ đời Hán, Kinh Thi được chính thức lấy làm kinh điển, thành giáo trình quan trọng của Nho gia, rồi thành nội dung hàng đầu của khoa cử các triều đại phong kiến. Chu Công và Khổng Tử đưa lễ giáo Nho gia vào Kinh Thi, khiến tập thơ có sinh khí chính trị sâu đậm, về sau thành công cụ đắc lực cho các nhà Nho sáng tác thơ phú, văn chương. Ba trăm bài thơ không chỉ ca ngợi nhiệt thành đời sống lao động sản xuất mà còn vạch trần mạnh mẽ, châm biếm sâu cay sự bạo tàn của tầng lớp thống trị và mặt tối của xã hội nô lệ. Tinh thần ấy khơi nguồn cho văn học hiện thực Trung Hoa. Nhân sinh quan, thế giới quan và ý thức tranh đấu của nó ảnh hưởng mạnh đến phong cách hiện thực của thi ca đời sau: văn học Sở từ với Khuất Nguyên đứng đầu, văn học Hán Nho với Đổng Trọng Thư, văn học Kiến An với cha con họ Tào đều là những điển hình.

Bức tranh lịch sử hai nghìn năm trăm năm trước

Kinh Thi không chỉ là tuyệt tác văn học mà còn là một bộ sử vô cùng quý giá, có thể coi là bức tranh lịch sử về đời sống xã hội Trung Hoa cổ cách đây 2500 năm. Tư liệu trong đó là căn cứ quan trọng để nghiên cứu các nước Thương, Chu, Lỗ; nó phản ánh cuộc sống từ xã hội nô lệ đến xã hội phong kiến, nhất là sự biến chuyển từ thịnh đến suy của nhà Chu, nên người ta gọi Kinh Thi là bộ sử thi của triều Chu. Tập thơ tái hiện chân thực đời sống người lao động thời Thương, Chu, vạch trần mặt đen tối của xã hội nô lệ, đả kích sự đồi bại của tầng lớp quý tộc và nêu rõ mâu thuẫn căn bản của xã hội nô lệ và buổi đầu xã hội phong kiến, mà vẫn ca ngợi tinh thần lao động cần cù và tình yêu của người dân. Các phần Nhã, Tụng chứa khối lượng lớn tác phẩm phản ánh chân thực sự thịnh suy của vương triều Thương, Chu, trở thành tư liệu hàng đầu về lịch sử Chu, Thương, Lỗ; phần Tụng còn có nhiều bài ca ngợi vua tôi nhà Chu.

Nội dung bao quát rộng, lịch sử hình thành lâu dài, và những năm cuối đời Khổng Tử đã biên soạn lại, xếp làm một trong sáu bộ kinh, đứng sau Kinh Dịch. Chỉ riêng điều ấy cũng cho thấy vị trí của Kinh Thi trong xã hội cổ đại. Mao Hanh, người nước Lỗ đời Tây Hán, kết hợp soạn giải cùng Tả truyện, khiến Kinh Thi thành một bộ sử thi lớn. "Mao Thi" nổi tiếng, cùng bản chú giải của đại Nho Trịnh Huyền và "Mao Thi diễn nghĩa" của Khổng Dĩnh Đạt, là những văn hiến quan trọng cho việc nghiên cứu.

Từ Ly tao đến Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị

Bài "Ly tao" của Khuất Nguyên mang tính hiện thực rất mạnh. Khuất Nguyên học lối tố cáo và châm biếm của Kinh Thi, khơi dậy lòng yêu nước trong mình, khiến "Ly tao" thành điển hình của sự kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa lãng mạn. Các nhà thơ lớn đời Đường như Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị cũng đều tiếp thu sâu sắc tinh thần hiện thực của Kinh Thi. Thành tựu văn học và tư tưởng cao của tập thơ đã thúc đẩy mạnh mẽ nền thơ ca Trung Hoa.

Kinh Thi cũng ảnh hưởng đến văn học thế giới. Ngay từ thời Hán, Đường, nó đã truyền sang Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam, và ngày nay đã có bản dịch tiếng Anh, Pháp, Đức, Nga. Càng ngày nhân dân thế giới càng yêu thích, và nó đã thành viên ngọc sáng trong kho tàng văn hóa nhân loại.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa, tập 2, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện