Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Tạng Mật giáo: Hiển khác Mật ở đâu, ba cửa thân khẩu ý

Đạo Học - Khuyên Thiện04/10/20269 phút đọc1 lượt đọc
Tạng Mật giáo: Hiển khác Mật ở đâu, ba cửa thân khẩu ý

Một dòng Phật giáo nói công khai, một dòng nói kín, và hai bộ kinh chỉ đệ tử đã qua lễ quán đỉnh mới được đọc. Trên cao nguyên tuyết, người tu dùng tay kết ấn, miệng tụng chú và ý tưởng về vầng trăng sáng. Ba cửa ấy cùng mở về một nơi nào?


Một nhánh Phật giáo trên cao nguyên tuyết

Tạng Mật là một tông phái chính của Phật giáo Trung Hoa thuộc dòng Phật giáo Tạng truyền, và là nhánh chính của Mật tông, đặc biệt thịnh hành ở vùng Tây Tạng và Mông Cổ. Phương pháp tu trì của nó rất độc đáo. Trong đạo Phật, pháp tu nào cũng lấy việc tu "tâm tính" làm yếu chỉ; đạo Phật chia thành hai giáo phái lớn là Hiển giáo và Mật giáo, và Tạng Mật thuộc Mật giáo.

Mật tông bắt nguồn từ thế kỷ thứ bảy ở Ấn Độ. Người ta kể thủy tổ là Thích Ca Mâu Ni, truyền sang Long Mãnh Bồ Tát, rồi tới Long Trí, Kim Cương Trí. Kinh điển chủ yếu là Đại Nhật kinh và Kim Cương đỉnh kinh. Vào năm Khai Nguyên thứ tư đời Đường Huyền Tông, các vị Thiện Vô Úy, Bất Không Tam Tạng và Kim Cương Trí truyền Mật tông vào Trường An. Sang đời Nguyên, Mật tông cùng Lạt Ma giáo thịnh hành ở Tây Tạng và Mông Cổ. Riêng Tạng Mật là dòng do đại sư Ấn Độ Liên Hoa Sinh truyền vào vùng đất này từ thời Đường, chủ yếu là Vô Thượng Du Già, ngoài ra còn có Sự bộ, Hành bộ và Du Già bộ. Công chúa Văn Thành thời Đường khi sang xứ Tây Tạng đã mang theo văn hóa Trung Nguyên của người Hán, giúp văn hóa nơi đó phát triển nhanh. Đến đời Nguyên, người Mông Cổ cai trị Trung Nguyên, Tạng Mật càng được coi trọng và bước vào thời kỳ rực rỡ. Sang đời Thanh, do mối liên hệ giữa người Mãn và người Tạng, Tạng Mật cũng được tầng lớp cầm quyền người Mãn đề cao.

Hiển và Mật: một lối nói công khai, một lối nói kín

Hai chữ "hiển" và "mật" nghe như chuyện giấu và không giấu, nhưng ý nghĩa sâu hơn nhiều: đó là hai cách Phật nói về chính mình.

Theo cách phân biệt xưa, Phật có ba thân: pháp thân, báo thân, hóa thân. Hiển giáo là lối giảng thuận theo duyên mà thị hiện bằng báo thân và hóa thân của Phật: giảng cho rõ nghĩa, đoạn trừ mê lầm, chứng lý tu nhân, giáo pháp được nói công khai nên gọi là "hiển". Mật giáo thuộc về pháp thân Phật và tự tính, nói về cảnh giới chứng đắc bên trong, bí ẩn sâu xa, mà bậc đẳng giác Bồ Đề cũng không thể biết hết, nên gọi là "mật".

Có hai câu định nghĩa cổ nói gọn điều này. Một câu bảo: "mật" là điều Đức Phật dùng trí tuệ tự thụ dụng pháp tính để nói về cảnh giới trí chứng nội tâm. Một câu bảo: "hiển" là điều Ngài dùng các thân ứng hóa, tùy căn cơ chúng sinh mà thuyết pháp. Điểm khác biệt chính giữa Mật tông và Hiển giáo nằm ở cách truyền dạy: Mật tông dùng chú ngữ bằng tiếng Phạn, thuộc dòng Đà La Ni (chú ngữ), chủ yếu theo nghi thức tụng niệm Đà La Ni của Đại Nhật kinh và Kim Cương đỉnh kinh.

Đại Nhật, Kim Cương và hai bộ mạn-đà-la

Mật tông do Đại Nhật Như Lai sáng lập, chia làm hai hệ: hệ Vô Trước với "Kim Cương giới" và hệ Long Thụ với "Thai Tạng giới". Tôn chỉ của Đại Nhật kinh là truyền thụ Phật tính vô lượng vô biên: ánh sáng chiếu khắp, không sinh không diệt, liễu ngộ hết thảy pháp, không khởi đầu, không đứt đoạn, đó là Phật. Kim Cương đỉnh kinh là bộ kinh lớn của Kim Cương giới, tôn chỉ là dùng sự bền chắc như kim cương để chứng đắc quả Phật vô thượng chính đẳng chính giác. Cả hai là mật kinh, nếu không phải đệ tử Mật giáo thì không đọc được.

Giáo nghĩa của Mật tông xoay quanh hai bộ "mạn-đà-la". Mạn-đà-la vốn là tên một loài hoa cỏ ở Ấn Độ, hàm nghĩa là "đàn", mang ý "tụ họp", tức nơi tập trung muôn đức. Cảnh giới "đức" trong Mật tông là "tròn đầy đầy đủ", tức ý "đại viên dung", "đại viên mãn". "Viên mãn" chỉ công đức tu trì Phật tính đạt thành tựu tròn đầy. Đó là "luận viên dung" nổi tiếng của Tạng Mật. Hai bộ mạn-đà-la, một là Kim Cương giới và một là Thai Tạng giới, đều chứa "vô lượng công đức" và "viên dung vô ngại", là trí tuệ của Như Lai, là hai bảo vật lớn của Mật tông, trí tuệ để chứng đắc quả vị Như Lai, tức thành Phật.

Phát tâm Bồ Đề và nghi lễ quán đỉnh

Mục đích của Mật tông là phát tâm Bồ Đề: tu hạnh đại bi muôn việc, cứu độ hết thảy hữu tình, chứng đắc Bồ Đề vô thượng, tức hạnh lợi tha. Nói cách khác đó là "đại từ đại bi", tinh thần vì người khác. Những người tu có thành tựu thì được làm lễ "quán đỉnh": đặt bốn chiếc bình quý đựng nước của bốn biển lên ngà voi, rồi rưới nước lên đầu người hành lễ. Giáo pháp của Mật tông lấy chân ngôn (tiếng Phạn là mạn-đát-la) và mật ngữ làm chủ, và chỉ truyền cho tín đồ đã qua nghi lễ quán đỉnh, như cách một đạo sư chọn người nhận pháp. Phật giáo Tây Tạng lấy Mật tông làm chủ, thuộc Kim Cương Thừa.

Ba cửa gia trì: tay, miệng và ý

Phương pháp tu trì của Tạng Mật gồm hai trụ chính: "Tam mật gia trì" và "Tứ Du Già pháp". Tam mật gia trì là pháp tu riêng của Mật tông. Điểm đặc trưng là ba bình diện cùng ứng với nhau: thân kết ấn, miệng tụng chú, ý quán tưởng lý, hợp thành nghiệp lực Du Già, đưa tới thành tựu Phật quả to lớn. Tam mật là thân mật, khẩu mật và ý mật (còn gọi là tâm mật), mục đích diệt trừ tội chướng, giảm tai họa, xa bệnh tật, chứng đắc công đức vô lượng.

Thân mật là việc kết khế ấn, tức dùng thế tay nhất định khi tu. "Khế" là quy ước không làm trái; "ấn" là dùng ngón tay vẽ nên những hình biểu tượng tôn kính để thờ phụng pháp giới. Có các ấn như Pháp giới định ấn, Di Đà định ấn, Như Lai Kim Cương định ấn. Việc kết ấn mời các bậc thánh và thu nhiếp hết thảy sắc pháp.

Khẩu mật là mật ngữ, tức tụng chân ngôn, thu nhiếp hết thảy âm thanh ngôn ngữ. Mật ngữ của Mật tông còn gọi là chân ngôn mật chú, tiếng Phạn là mạn-đát-la, hoặc Đà La Ni, dịch Hán là "tổng trì". Người tu tin rằng trì tụng chân ngôn có "nghiệp lực" trừ ma quỷ, tiêu tai ách bệnh tật, tăng tuổi thọ, chuyển hung thành cát. Chân ngôn của Mật tông rất phong phú, thuộc loại mật ngữ "không dịch", không truyền ra ngoài giáo phái. Muốn biết thêm về sức mạnh của lời chân ngôn và lời khấn nơi các nền đạo khác thì cũng có thể đối chiếu.

Ý mật là tâm mật, thu nhiếp hết thảy pháp tâm. Khi tu, người hành giả tin tưởng sâu sắc vào quan niệm "thân ta là Phật", "ngay nơi thân này thành Phật". Mục đích tu như vén lớp mây che kín vầng trăng (chính là Phật tâm của mình) để khôi phục tâm trong sáng, thanh tịnh như vầng trăng tròn sáng. Nên mới có việc "quán tưởng vầng trăng tròn sáng trong tâm mình", trừ ác, xa lìa điều xằng bậy, đạt "hành quả" phát tâm Bồ Đề. Một cách nói cổ: thân mật là tay kết ấn để thỉnh mời thánh chúng; ngữ mật là miệng tụng chân ngôn, từng câu từng chữ rõ ràng không nhầm; ý mật là ngồi kết già, quán tâm Bồ Đề cho ứng với vầng trăng tròn sáng.

Ba mật thông cảm ứng với nhau, cùng tạo thành "tổng nghiệp dụng" của việc tu, và hành quả cuối cùng là phát tâm Bồ Đề, tức mở lòng từ bi, cứu độ chúng sinh, vượt khỏi vọng ác, nhanh chóng chứng đắc quả Phật.

Bốn pháp Du Già và chuyện giữ lòng khỏi vọng

Chặng chính của việc tu Mật giáo là Tứ Du Già pháp (Đại Thủ Ấn), chia thành bốn loại: Chuyên nhất Du Già, Ly hí Du Già, Nhất vị Du Già và Vô tu Du Già. Trong đó pháp Chuyên nhất Du Già có liên hệ mật thiết với khí công, chú trọng luyện điều hòa hơi thở. Cách cụ thể lại chia ra "có chỗ dựa" và "không chỗ dựa".

"Có chỗ dựa" gồm bên ngoài thân và bên trong thân, tức "ngoại quán" và "nội thị". Ngoại quán là hai mắt nhìn chăm chú vào một vật bên ngoài, dần dần đạt đến cảnh giới tâm không động, vọng niệm dừng lại, hơi thở và ý nghĩ xằng bậy lắng xuống. Nội thị là bên trong tưởng đến một chỗ trong tâm, tức "quán tưởng", dần đạt tới mục đích định tâm, lìa vọng.

"Không chỗ dựa" gồm ba giai đoạn: sơ trụ, trung trụ và hậu trụ, nhằm "đoạn trụ", tức dứt cái mê lầm của ý nghĩ xằng bậy, có tác dụng lắng ý, tĩnh tâm. Sơ trụ là ngăn không cho vọng niệm bất chợt sinh ra. Trung trụ là khi vọng niệm hiện ra thì không để ý tới nó, chỉ dồn ý vào việc tu. Hậu trụ là khi vọng niệm nổi lên, tuy biết nhưng thờ ơ gác lại, không vì nó mà động, dần dần đạt tới ý niệm "biết cũng như không". Vọng niệm chủ yếu đến từ năm trần là sắc, thanh, hương, vị, pháp, đi qua năm căn là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân mà nhiễm vào tâm.

Nhìn lại, từ chuyện Hiển – Mật, tới ba cửa thân khẩu ý và bốn pháp Du Già, ta thấy một lối tu có nhiều tầng: tay có ấn, miệng có chú, ý có quán, hơi thở có số. Tất cả cùng quy về một điều mà nhà Thiền đã nói theo cách khác: Phật tính vốn ở trong tâm, việc của người tu là vén mây cho trăng hiện.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện