Bài tổng quan
Đạo chú: lời khấn mượn sức trời đất và phép chúc do
Người bệnh ngồi lặng nghĩ về lỗi lầm của mình, rồi nghe thầy đọc lời chú, nước phù đưa lên miệng. Cảnh ấy từng lặp lại khắp vùng của đạo Ngũ đẩu mễ. Lời chú ấy chỉ là thần bí, hay còn giấu một cách chữa người mà y học cổ đã biết?
Phù, chú, lục: ba món khí giới của đạo sĩ
Trong kho phép tu của Đạo giáo có một mảng rất riêng là phù, chú và lục. Phù là hình vẽ bằng nét bút, chú là lời đọc thành tiếng, lục là bản văn bí mật ghi tên các vị thần và quyền phép đi kèm. Người xưa coi cả ba như vật báu: nhờ chúng mà đạo sĩ thông được với trời, thấu được với đất, trấn yên nhà cửa, trừ khử điều dữ. Vì thế ai theo đạo đều phải học phù, học lục.
Truyền rằng vị đạo sư đầu tiên dựng lên Đạo giáo là Trương Đạo Lăng, và ông chính là một đạo sĩ phù chú tài ba. Sách chép ông hành đạo Thiên sư, thường dùng chú viết thành phù để chữa bệnh, người ốm uống nước phù là khỏi. Sách Tam quốc chí lại kể về Trương Lỗ, người nối dòng đạo ấy: thầy chống chín khúc gậy, làm lời chúc chú, đốt bùa hòa nước cho người bệnh uống. Từ những cảnh như vậy, phù chú đi vào đời sống dân gian, rồi trở thành một phái lớn của Đạo giáo, thuộc dòng chính tông, lấy Thái bình làm kinh gốc, lấy việc cứu người, độ người làm mục đích.
Một kho kinh văn phong phú
Chữ đã vẽ thành bùa, lời đã đọc thành chú thì phải có chỗ cất giữ; và kho ấy dày hơn nhiều người tưởng.
Phù, chú, lục của Đạo giáo vô cùng phong phú: có chú kinh, thần chú kinh, kinh tiêu tai, có phù để trấn giữ, phù thần và mật lục. Có thể kể ra Tam động thần phù ký, Thái thượng động uyên thần chú kinh, Thái thượng linh quân bảo ngũ phù tự, Thái thượng chính nhất giải ngũ âm chú mật lục, Thái thượng tam động thần chú, Thái thượng thăng huyền. Chừng ấy tên sách cho thấy phù chú không phải chuyện vặt bên lề mà là một mạch lớn chạy suốt dòng đạo.
Bài Kim quang thần chú được coi là một mẫu tiêu biểu:
Thiên địa huyền tông, vạn khí chi căn.
Quảng tu vạn kiếp, chứng ngô thần thông.
Tam giới nội ngoại, duy ngô độc tôn.
Thể hữu kim quang, phục ấn ngô thân.
Thị chi bất kiến, thính chi bất văn.
Bao la thiên địa, dưỡng dục quần sinh.
Thụ trì vạn biến, thân hữu quang minh.
Tam giới thị vệ, ngũ đế tư nghênh.
Vạn thần triều lễ, sử dịch lôi đình.
Quỷ yêu táng đảm, tinh quái vong hình.
Nội hữu tích lịch, lôi thần ẩn danh.
Động tuệ giao triệt, ngũ khí đằng đằng.
Kim quang tốc hiện, phúc hộ chân nhân.
Bài chú ngợi ca trời đất là cội gốc của muôn khí, rồi xin ánh vàng bọc lấy thân người tu, cho yêu quái không còn chỗ nấp, cho thần sấm sét đứng làm hộ vệ. Nó cũng được ghi trong Chính thống đạo tàng, thuộc phần Thái thượng tam động thần chú.
Lời cầu nguyện mượn sức trời đất
Đạo chú trước hết sinh ra từ lòng kính sợ thiên nhiên của người thời cổ. Con người xưa thấy mưa, nắng, sấm, sét, trăng, sao, sông, núi đều có sức mạnh khôn lường, nên muốn nhờ cậy chúng. Bởi vậy phần lớn lời chú là lời cầu khấn, mượn uy lực của trời đất. Những bài như Ngũ tinh thần chú, Cửu tinh đô chú, Thái dương chân quân thần chú, Thái âm chân quân thần chú đều nhắm tới mặt trời, mặt trăng, các vì sao.
Thái dương chân quân thần chú và Thái âm chân quân thần chú được chép trong một bộ kinh của Nguyên thủy thiên tôn, thuộc Chính thống đạo tàng. Một bài hướng về mặt trời nơi cung Phù Tang phương Đông, một bài hướng về tinh túy của mặt trăng, và cả hai đều mong ánh sáng ấy soi xuống người khấn. Những lời chú loại này thường dùng để cầu mưa, tránh sét, cầu phúc, trừ họa, tức là những việc mà nhà nông và dân thường lúc nào cũng canh cánh.
Tiếng gọi thần linh giữ yên cõi người
Khi cái xấu vượt quá sức người, người ta ngẩng lên gọi các bậc có quyền hơn mình.
Điểm thứ hai là đạo chú mang nặng tư tưởng thần linh của thời xưa, nên nội dung phần nhiều là lời khấn thần. Chữ thần ở đây gồm các bậc như Thiên tôn, Thiên đế. Người đọc chú muốn dựa vào uy lực của các vị ấy để đuổi tà ma, cầu tài, cầu phúc. Có bài Tập thần chú dựa theo sắc lệnh của thượng đế mà triệu tập chư thần: thần lửa phương Nam, thần nước phương Bắc, thần sấm phương Đông, thần gió phương Đông Nam, tất cả cùng kéo về diệt quỷ, cứu giúp dân lành.
Thái thượng động uyên thần chú kinh vẽ ra cảnh như sau.
Bọn tà ma hại dân lành, gây đau ốm chết chóc, tiếng oan vang tận trời xanh; Thái thượng lão quân bèn điều binh khiển tướng, chặn đường bịt lối tà ma, ném lửa quét sạch dịch bệnh, bắt bọn chúng giam vào ngục trời, nhờ đó muôn dân được bảo toàn. Đọc đến đây ta thấy rõ chú không chỉ là lời thần bí, mà còn là nơi dân chúng gửi gắm mong ước bình yên, cũng là nguyện vọng cầu an của đạo Thái bình.
Nhân vật được các bài chú kính ngưỡng nhất là Thái thượng lão quân, còn gọi là Hỗn nguyên hoàng đế Thái thượng lão quân, đấng chí tôn của Đạo gia. Đó chính là hình tượng Lão Tử được thần hóa. Ngoài đời, Lão Tử là con người có thật: theo Sử ký, ông người làng Khúc Nhân, xã Lệ, huyện Khổ nước Sở, họ Lý, tên Nhĩ, tự Đam, làm quan giữ kho sách nhà Chu. Thấy nhà Chu suy, ông bỏ đi; tới cửa ải, viên quan giữ ải mời ông để lại sách, thế là ông viết Đạo đức kinh hơn năm nghìn chữ rồi ra đi, không ai biết về đâu. Sau khi được thần hóa, ông trở thành chỗ nương tựa tuyệt đối trong các bài chú.
Cũng trong bộ kinh ấy có những câu khen đạo pháp linh diệu, diệt trừ muôn điều oan tà, giữ cho bản tính của đạo vẫn trong lành giữa yêu quái ô uế; đạo pháp cứu muôn dân nhờ lòng từ lớn của Thái thượng, tà quỷ phải chạy trốn, khí độc tự tan.
Chúc do: chữa bệnh từ chỗ hiểu vì sao bệnh
Có một mạch trong đạo chú đáng chú ý hơn cả. Sách Hoàng đế nội kinh, thiên Di tinh biến khí luận, nhắc đến phép chúc do mà người xưa dùng: cho người bệnh đổi được tinh thần, đổi được khí. Chữ do là nguyên do. Chúc do là một phép chữa bệnh bằng tâm lý của y học cổ: trước hết đoán ra nguyên nhân gây bệnh, rồi dẫn dắt tâm người bệnh, làm cho khí trong người thư thái, khí huyết điều hòa, từ đó nuôi tinh, bồi thần, bệnh lui.
Trương Đạo Lăng đã kết hợp đạo chú với chúc do để chữa bệnh cho dân, nhờ vậy tiếng tăm lan rộng, về sau thành phong trào Thái bình đạo. Đạo Ngũ đẩu mễ làm theo lối ấy: người bệnh được bảo ngồi lặng nghĩ về lỗi lầm của mình, sau đó mới đọc lời chú cầu khẩn. Xét kỹ, đó là một cách chữa bệnh qua tâm lý, và người xưa đã dùng nó từ rất sớm.
Phù và thủ quyết: bàn tay và nét bút cùng làm lễ
Lời chú đi bằng miệng, nét phù đi bằng bút, còn đôi tay lại có một việc riêng.
Phù và chú là hai mảng chính của phái phù lục, và chúng bổ trợ cho nhau. Phù là vẽ bùa. Người hành pháp vừa niệm chú vừa vẽ bùa để cử hành nghi lễ. Bùa của Đạo gia gồm bùa tạ ơn, bùa hàng ma, bùa tiêu tai, bùa trừ hại.
Thủ quyết, hay thủ ấn, là cách đặt tay trong lúc hành pháp trì chú. Người tu ngồi xếp bằng, mắt nhắm, đưa hai tay lên, mười ngón đan vào nhau kết thành nhiều thế ấn khác nhau, miệng tụng lời chú. Đó gọi là thủ quyết phù chú của Đạo gia. Thân, khẩu, tâm cùng làm việc một lúc, và có lẽ vì thế mà người trong cuộc thấy phép tụng này có sức tập trung lạ thường.
Những điều đáng suy ngẫm
Dù mang sắc thái thần học và tín ngưỡng dân gian, đạo chú vẫn để lại nhiều điều cho người đời sau nghĩ lại.
- Sử sách ghi Đạo giáo giỏi dùng phù chú, nước phù để chữa bệnh. Trương Đạo Lăng học đạo ở núi Cao Minh, lập đạo thư, lấy phù chú trị bệnh và chữa được nhiều người. Có thể thấy đó là cách trị liệu bằng dẫn dắt tâm lý của các đạo gia, và nó thực sự đã xảy ra. Việc dùng phù chú, chúc do để chữa bệnh vì vậy có ý nghĩa nhất định với lịch sử chữa bệnh bằng tâm lý của y học Trung Hoa.
- Việc đạo sĩ dùng nước phù, lời chú mà vẫn có người khỏi bệnh cho thấy thân thể con người có khả năng tự chữa, theo lối khí công nhiếp sinh của người xưa.
- Kỳ chú, chúc từ cho thấy hiệu ứng tâm lý mạnh mẽ của lời đọc. Trong hệ thống đạo chú có thành phần rửa lòng, lặng niệm, thể hiện sự thành tâm của người tu. Điều đó ảnh hưởng đến việc tu tính mệnh của nội đan, thúc đẩy sự song tu tính mệnh phát triển trọn vẹn hơn.
Đọc kỹ ba điều trên, người ta thấy đạo chú không chỉ là chuyện của người cầu thần, mà còn là một mảng quan sát về sức mạnh của lòng tin, của lời nói và của sự tập trung đối với thân thể.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
