Bài tổng quan
Đường hầm đá bí mật và ngôi đền mạn-đà-la trên đỉnh Tsaparang
Ba tảng đá xếp chồng bất thường dưới chân một vách núi trở thành đầu mối cho một cuộc leo trèo liều lĩnh, dẫn tới đường hầm mà viên tỉnh trưởng đã cố công giấu kín. Trên đỉnh Tsaparang, một cánh cửa khép hờ mở ra một chốn linh thiêng không ai còn nhớ tới...
Một bí mật giấu trong đá
Ngay sau khi hai ngôi đền chính bị niêm phong, đoàn người lần đầu có thời gian rảnh để ngắm nghía phế tích và vùng lân cận, tranh thủ vẽ và chụp ảnh cho thỏa lòng yêu cái đẹp — cũng là cách để khỏa lấp nỗi buồn chia xa vừa trải qua. Trong khi Li mải mê vẽ cảnh gần một tháp thờ phía sau khối đá Tsaparang, Govinda lại bị cuốn vào một ý nghĩ khác: những phế tích nằm cao hơn hẳn hai ngôi đền, chạy dài gần tới chân đỉnh đá dựng đứng — nơi ngày xưa từng là cung điện của vua chúa Guge, kiêu hãnh và gần như bất khả xâm phạm.
Ông đoán chắc phải có một bí mật nào đó ẩn trong đống hoang tàn ấy, và đó cũng chính là lý do viên tỉnh trưởng không muốn họ ở lại lâu — có lẽ ông lo sợ họ sẽ tìm ra đường lên đỉnh núi, con đường mà ông cố tình giấu kín. Đi lang thang giữa những lối mòn đổ nát, Govinda toan bỏ cuộc thì chợt để ý ba tảng đá xếp chồng lên nhau một cách không tự nhiên dưới chân núi — rõ ràng có bàn tay con người can thiệp. Ông leo lên, tay chạm vào một hốc đá khuất tầm nhìn từ dưới, rồi cứ thế bám tay này, đạp chân kia, dần dần lên tới một hẻm núi đầy sỏi trơn trượt do nước mưa xói mòn.
Bậc thang đầu tiên ông tìm thấy sớm biến mất trong cảnh hoang phế, khiến ông lạc lối rồi quay lại điểm xuất phát. Nhưng theo hẻm đá mà đi tiếp, ông gặp một bậc thang khác còn nguyên vẹn hơn, dẫn tới một cao nguyên nhỏ — từ đây, khối đá trung tâm của Tsaparang dựng thẳng lên cả trăm mét mà không còn dấu vết bậc thang nào nữa. Viên tỉnh trưởng đã đúng: lối vào cung điện và đền đài xưa quả thật đã bị phá hủy triệt để.
Không nản lòng, ông dò từng hang động dưới chân đỉnh đá, hy vọng tìm được dấu tích bích họa hay đồ gốm. Rồi bất ngờ, một trong những hang ấy hóa ra là cửa vào một đường hầm ngoằn ngoèo, có đoạn ánh sáng lọt qua khe tường. Tim đập thình thịch, vừa háo hức vừa lo sợ gặp ngõ cụt, ông cứ thế leo mãi lên cao — cho đến khi đường hầm bất ngờ mở ra ánh nắng chan hòa: ông đang đứng trên đỉnh Tsaparang, nơi suốt bao lâu nay tưởng chừng không thể chạm tới.
Cảnh tượng trải ra trước mắt là phần thưởng xứng đáng cho công sức leo trèo: đỉnh đá tách khỏi rặng núi bởi hai thung lũng sâu đổ về sông Langtschen-Khambab, phía trên là một vùng đá lởm chởm tựa những giáo đường kiểu gô-tích, sau lưng là các đỉnh tuyết lấp lánh dưới nắng. Ông có cảm giác mình đang đứng giữa một trật tự của trời đất thu nhỏ — một mạn-đà-la khổng lồ gồm hình dạng và màu sắc siêu nhiên, nơi mọi sức mạnh của thiên nhiên hội tụ về một tâm điểm duy nhất, đúng theo nguyên lý mà người xưa vẫn dựa vào để xây dựng những chốn thiêng liêng nhất.
Ngôi đền của niềm an lạc cao quý
Có những cánh cửa khép hờ suốt hàng trăm năm, chỉ chờ một người đủ kiên nhẫn để đẩy nhẹ và bước vào.
Đi giữa phế tích cung điện — chứng nhân câm lặng của một thời chiến thắng lẫn thảm kịch, của tham vọng quyền lực lẫn lòng xả thân tôn giáo — Govinda bỗng đứng trước một cánh cửa khép hờ của một tòa nhà còn nguyên vẹn kỳ lạ giữa cảnh hoang tàn xung quanh. Bước vào trong bóng tối tĩnh mịch, mắt dần quen với ánh sáng yếu ớt, ông nhận ra mình đang đứng nơi chốn linh thiêng nhất của một ngôi đền bí mật — nơi cử hành lễ điểm đạo, nơi mạn-đà-la của “niềm an lạc cao quý nhất” hiện ra trước người được truyền pháp.
Đây chính là loại mạn-đà-la mà nhiều năm trước, dưới sự hướng dẫn của thầy mình là Tomo Géché Rimpotsché, ông đã dành trọn một năm để học tập, dù tự biết mình chưa vén được hết tấm màn bí ẩn của pháp tu này — một trong những truyền thừa cổ xưa và quan trọng bậc nhất của Mật tông Tây Tạng, có từ thời Liên Hoa Sinh và được gìn giữ xuyên suốt mọi tông phái, từ Nyingmapa đến Gelugpa.
Theo Govinda mô tả lại, mạn-đà-la chứa đựng toàn bộ quá trình hình thành thế giới tâm linh: từ cái không vô tướng nơi sâu thẳm nhất của tâm thức, qua các chủng tự và năng lực tượng trưng, kết tinh thành hình ảnh trung tâm của vũ trụ, rồi lan tỏa như những vòng sóng để hiện ra thành thế giới vật chất. Trung tâm bất biến của toàn thể quá trình biến dịch không ngừng ấy là núi Tu-di — trục tĩnh tại nơi hình ảnh mọi cõi sinh tồn đều hiện diện, từ cõi trời cho tới những tầng ý thức còn thô sơ hơn.
Ở vị trí trung tâm của mạn-đà-la, thực tại cao nhất được biểu hiện qua sự giao hòa giữa thần Demtschog và nữ thần trí tuệ Dorje Phagmo. Mười hai tay chân của đôi nam nữ thần tượng trưng cho mười hai nhân duyên; bốn khuôn mặt ứng với tứ đại và bốn tâm vô lượng từ bi hỉ xả; mỗi mặt ba mắt nhìn thấu ba cõi, ba thời. Thân xanh của Demtschog biểu hiện tính vô tận và nhất thể của không gian bao trùm vạn vật — chính là nguyên lý của Tính Không làm gốc rễ cho mọi thực tại; còn thân đỏ của Dorje Phagmo tượng trưng lòng quên mình năng động vì lợi ích chúng sinh. Hai vị ôm chặt lấy nhau, không tách rời, biểu thị sự hợp nhất giữa trí huệ và đại lạc, giữa thân và tâm.
Xung quanh cặp thần chủ, vô số hình tượng khác trên các bậc cấp phản ánh những cung bậc khác nhau của thực tại, tất cả đều diễn tả niềm an lạc sinh ra từ sự hợp nhất giữa Bát Nhã và phương tiện. Để linh ảnh thiền định trở thành sự thật, người tu phải làm cho từng vị thần sống động, từng năng lực đạt tới khả năng cao nhất, để toàn thể cơ cấu mạn-đà-la rung lên và bắt liên hệ được với những sức mạnh lớn lao của vũ trụ — thứ vốn chỉ bị thu nhỏ lại trong tâm thức của riêng mỗi người hành thiền.
Tàn tích giữa cõi thiêng
Nhưng khi đứng trên bậc cửa, nhìn sâu vào bên trong, Govinda nhận ra một cảnh tượng khác hẳn tưởng tượng: vô số hình tượng thần thánh từng an vị trên mạn-đà-la giờ nằm ngổn ngang khắp bục thờ. Chốn linh thiêng này rõ ràng đã bị một đội quân nào đó tàn phá khi Tsaparang thất thủ, sau sự sụp đổ của triều đại Guge. Dẫu vậy, sự tàn bạo ấy không xóa được không khí thiêng liêng còn vương lại nơi đây — vách tường vẫn giữ nguyên vẻ đẹp và màu sắc đậm đà của những bức bích họa vẽ điệu vũ huyền bí giữa các vị thần và người nữ, vừa gợi sự đe dọa, vừa chứa đựng cái đẹp không thể phủ nhận.
Ánh sáng lọt vào không đủ để chụp lại những bức bích họa ấy, nhưng giữa đống đổ nát, Govinda tìm thấy một tượng Heruka bốn tay — một dạng khác của thần Demtschog — đang được một không hành nữ đầy trí huệ ôm chặt, diễn tả trọn vẹn sự hòa quyện giữa từ bi và trí huệ để đạt tới đại lạc. Ông đặt lại pho tượng ấy vào đúng vị trí trong mạn-đà-la, tin rằng dù thời gian có tàn phá thêm bao nhiêu nữa, ít nhất hình ảnh của nó cũng đã được lưu lại qua ống kính, làm chứng nhân cho hậu thế.
Trước khi khép cửa đền, ông đọc lại thần chú từng vang lên nơi đây cách đây cả ngàn năm — câu thần chú đã khai sinh ra chính linh ảnh tạo nên ngôi đền này. Ông biết những dấu vết cuối cùng của mạn-đà-la rồi sẽ sớm phai tàn, nhưng vẫn thầm cảm tạ vì đã có cơ hội chứng kiến và sống lại phần nào tinh thần từng ngự trị nơi đây — bởi tính thiêng liêng của một chốn không đến từ vẻ tôn tạo bên ngoài, mà từ chính sự tập trung tâm thức của những ai từng hành lễ tại đó.
Kho báu trong đền Yamantaka
Có những nơi được giữ kín không phải vì nghèo nàn, mà vì quá quý giá để phơi bày.
Trở ra ngoài ánh sáng, Govinda gọi lớn cho Li — lúc này đang vẽ dưới chân tháp thờ — quên bẵng nguy cơ bị người của tỉnh trưởng phát hiện. Hôm sau, vì Li cũng muốn tận mắt xem ngôi đền Demtschog-Lhakhang, cả hai lại leo lên, cố tình đi đường vòng để đánh lạc hướng nhưng vẫn bị nghi ngờ: viên tỉnh trưởng đã cử Wangdu đi tìm. Họ vừa ra khỏi đền thì Wangdu xuất hiện ở cuối đường hầm, nét mặt đầy bối rối — rõ ràng ông đã được lệnh giữ kín đường lên đỉnh và ngăn không cho khách lạ đến gần các đền đài cổ.
Đoàn người trấn an Wangdu rằng tỉnh trưởng sẽ không hay biết gì nếu ông giữ im lặng. Điều đó khiến ông yên tâm hẳn, và ngay chiều hôm ấy, ông còn tự nguyện dẫn họ đến xem đền Yamantaka — nơi mà trước đó họ vẫn cố tránh vì đã hứa với tỉnh trưởng chỉ làm việc ở những đền có các vị thần “hiền lành”. Ông giải thích nỗi sợ của viên tỉnh trưởng: đây là trú xứ của các vị hộ pháp đầy uy lực, luôn đóng cửa then cài, còn chứa cả những pho tượng kim loại được gom về từ các đền tháp hư hại khác của Tsaparang.
Đó thực chất là một kho báu gồm những đồ đồng tinh xảo nhất mà đoàn người từng thấy, đặc biệt là các pho tượng thần phẫn nộ nhiều tay, quấn quýt cùng các nữ nhân, đạt tới trình độ chế tác kim loại hiếm nơi nào sánh kịp. Đáng tiếc, phần lớn bị vứt lăn lóc trong những căn phòng nhỏ tối tăm nên Li chỉ chụp được một số ít. Dù vậy, họ vẫn thầm mừng vì đã được chiêm ngưỡng một phần lớn kho báu ấy trước khi rời khỏi Tsaparang, khép lại chương cuối cùng của công việc nơi đây.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
