Bài tổng quan
Trung Dung: Nguồn Gốc Và Chương Thiên Mệnh, Cội Rễ Của Đạo Trung Hòa
Trung dung không phải là chiết trung hay đứng giữa cho yên chuyện, mà là tìm cho ra cách làm vừa đúng mức, không thái quá cũng không bất cập. Sách Trung Dung chưa tới ba nghìn chữ, vốn là một thiên trong Lễ Ký, được Chu Hy tách riêng, chia làm ba mươi ba chương và xếp vào bộ Tứ Thư. Chương Thiên Mệnh giữ vai trò cương lĩnh của toàn sách, vì nơi đó ba mệnh đề về tính, đạo và giáo được nêu ra, đi kèm lời răn giữ mình khi ở chỗ không ai thấy. Cũng tại đó, hai trạng thái "trung" và "hòa" của cảm xúc con người được định nghĩa rõ ràng. Từ hai trạng thái nhỏ bé của lòng người ấy, kinh văn suy ra lý do trời đất được yên vị và muôn vật được sinh sôi.
Nguồn Gốc Và Ý Nghĩa Của Đạo Trung Dung
Trung Dung là sách luân lý học của phái Nho gia Tử Mạnh (Tử Tư và Mạnh Tử). Đến thời Hán, sách Trung Dung đã trở thành một thiên trong sách Lễ Ký. Đến đời Tống, học giả Chu Hy rút ra, chỉnh biên lại và chú giải, rồi hợp cùng các sách Luận Ngữ, Đại Học, Mạnh Tử thành bộ Tứ Thư. Từ đời Tống về sau, sách Trung Dung trở thành sách giáo khoa cơ bản trong chương trình giáo dục của chế độ phong kiến Trung Quốc.
Sách Trung Dung không quá ba nghìn chữ. Sau khi chỉnh lý xong, Chu Hy phân ra 33 chương để dễ bề chú giải. Đến đời Thanh, học giả Trương Đại chọn mấy chữ ở mỗi chương để đặt tên cho từng chương. Kết cấu của Trung Dung chặt chẽ, nghiêm túc, cẩn thận; lời văn ngắn gọn nhưng điêu luyện, sắc bén.
Nội dung sách có thể chia ra hai phần:
- Phần thứ nhất là những giải thích của Khổng Tử về trung dung và con đường, biện pháp đạt đến trung dung.
- Phần thứ hai gồm những ý kiến mà Tử Tư đã kế thừa và phát triển tư tưởng trung dung của Khổng Tử, trong đó nội dung quan trọng nhất là chí thành.
Trong Luận Ngữ, Khổng Tử đã đưa ra khái niệm trung dung. Tư tưởng trung dung nêu ra trong Luận Ngữ là kế thừa và phát triển quan niệm trung hòa trước đây.
Sáng tạo lớn nhất của Khổng Tử là sau chữ "trung" lại thêm chữ "dung". Từ đó nâng quan niệm "trung hòa" lên tầm triết học. Chữ "dung" có hai nghĩa:
- Nghĩa thứ nhất là dụng, là dùng, tức là nắm chắc hai đầu mút, hai cực đoan của hai mặt đối lập, tìm cho ra biện pháp phù hợp để giải quyết mọi mâu thuẫn trong xã hội; làm gì ở đâu cũng luôn luôn áp dụng điều trung.
- Nghĩa thứ hai là bình thường, tức là coi vận dụng đạo trung trở thành việc làm hàng ngày của mọi người.
Khổng Tử sống ở cuối thời kỳ Xuân Thu, lúc giao thời giữa chế độ phong kiến đang bắt đầu hình thành, chế độ tông pháp ở trong tình trạng lễ băng nhạc hoại, những hiện tượng tranh bá đồ vương, chém giết lẫn nhau tàn khốc xảy ra, khiến xã hội đã mất hết những chuẩn tắc để duy trì các mối quan hệ, xảy ra nhiều hiện tượng thất trung. Cho nên Khổng Tử mới đề xướng đạo trung dung. Mục đích là mong muốn giữa người với người có mối quan hệ hài hòa, để chế độ đẳng cấp không bị phá sản.
Đã có nhiều người hiểu lầm về ý nghĩa của trung dung, cho rằng chữ "trung" trong "trung dung" là "chiết trung", là "điều hòa". Thực chất, "trung" trong "trung dung" và "trung" trong "chiết trung" đều là một chữ "trung", nhưng hàm ý hoàn toàn khác nhau.
Chiết trung, nguyên ý lúc đầu là: "chiết" là phán đoán, quyết đoán, còn "trung" là tiêu chuẩn. Ở thời nhà Tần, chiết trung có nghĩa là phân biệt tiêu chuẩn, phân biệt phải trái, đúng sai, thật giả; đối với sự tranh chấp hai bên có ý kiến chính xác, thì phải có phán quyết xác đáng. Đến hậu thời kỳ phong kiến, chiết trung đã mất đi ý nghĩa ban đầu, dần dần diễn biến thành điều hòa, tức là không nói đến nguyên tắc, không nói đến phải trái. Đó là một sự suy diễn hoàn toàn sai lệch.
Khổng Tử cho rằng, cục diện xảy ra ở thời đại Khổng Tử là do thiên hạ vô đạo, tức là không có đạo trung dung, không có chuẩn tắc đạo đức luân lý để có thể giải quyết hài hòa các mối quan hệ xã hội thời đó. Cho nên phải dựa vào đạo trung dung, tìm ra những biện pháp phù hợp, giải quyết tốt mâu thuẫn với mọi đối tượng trong các mối quan hệ để giữ vững được ổn định xã hội.
Trung dung không phải là trung hòa một cách đơn giản theo phép trung bình số học, mà là tìm cho được biện pháp, đường lối phù hợp, không thái quá hoặc bất cập.
Khổng Tử không chỉ nêu ra lý luận về đạo đức trung dung mà còn tìm ra biện pháp, con đường để thực hiện đạo trung dung. Theo ông, học lý thuyết chỉ khi nào chuyển hóa thành phương pháp, chuẩn mực và nguyên tắc hoạt động mới phát sinh hiệu quả xã hội. Khổng Tử đã từng nêu ra: "Nói không được quá lời, làm không vượt quá nguyên tắc. Không chiếm hết công lao, không đùn đẩy sai lầm. Không nên thiên, không nên lệch về bên nào. Không được thái quá hay bất cập".
Đó là những nguyên tắc cơ bản để thực hiện đạo trung dung, cũng là phương pháp cơ bản để đối xử với tự nhiên, xã hội, để xử lý mối quan hệ giữa người với người. Những chuẩn mực, nguyên tắc nói trên càng chứng tỏ trung dung không phải là trung gian, không phải là điều hòa, càng không phải là chiết trung, mà là muốn con người ta đừng nên có lối suy nghĩ cực đoan, làm việc một cách cực đoan, đi từ cực đoan này sang cực đoan khác. Có như vậy mới tránh được nguy hiểm mà ta không lường trước được. Khi một mâu thuẫn xảy ra, phải giải quyết thống nhất mâu thuẫn, tìm một cân bằng mới. Đó là tư tưởng trung dung.
Tư tưởng trung dung của Khổng Tử đã trở thành một phạm trù triết học. Trong đó, tư tưởng thái quá và bất cập được thể hiện rõ nhất. Nó bao hàm nhân tố tư tưởng rất phong phú của phép biện chứng. Khổng Tử rất tôn trọng tính quy luật khách quan của mâu thuẫn, coi trọng sự liên kết dựa vào nhau mà tồn tại của hai mặt đối lập trong cùng sự vật. Theo ông, mâu thuẫn hai bên đến một lúc nào đó sẽ xảy ra bài xích lẫn nhau, để rồi đạt tới một sự cân bằng của mâu thuẫn, để mâu thuẫn lại được thống nhất. Đặc biệt khi luận chứng về làm thế nào để đạt được sự cân bằng hai bên, làm thế nào để duy trì cân bằng, Khổng Tử đã có những kiến giải rất giá trị làm phong phú, sâu sắc thêm về những ý nghĩa bao hàm của phép biện chứng. Đây là một cống hiến to lớn của Khổng Tử trong lịch sử phát triển nhận thức của nhân loại.
Bàn về chính trị, Khổng Tử chủ trương nhân chính đức trị, muốn cho các giai cấp trong xã hội đều có chỗ đứng của mình, ai theo phận nấy, hy vọng các giai cấp có thể điều hòa được lợi ích, để cho xã hội không gặp phải những tổn thất nghiêm trọng về sức người, sức của, các triều đại kế tiếp nhau lấy cái hay, bỏ cái dở, tuần tự tiến lên.
Bàn về đạo đức, luân lý, Khổng Tử coi trung dung là đức sáng, là chân đế của đạo đức. Cho nên, ông chủ trương:
- Về thái độ đối với người: cầu cạnh nịnh bợ là thái quá, coi thường là bất cập, cùng yêu thương nhau là hợp với trung dung.
- Về xã giao: ngạo mạn là thái quá, tự ty sợ sệt là bất cập, thành thực là hợp với trung dung.
- Về xử sự: thô bạo là thái quá, nhu nhược là bất cập, dũng cảm là hợp với trung dung.
- Về sử dụng đồng tiền: xa hoa lãng phí là thái quá, hà tiện là bất cập, khảng khái là hợp với trung dung.
Tư tưởng trung dung được những bậc thánh nhân, những nhà hiền triết cổ đại không chỉ ở Trung Quốc, mà còn ở Ấn Độ và cổ Hy Lạp... đều cùng đề xướng. Nguyên nhân sâu xa là đạo lý trung dung đã mang lại cho con người một lý tưởng sống chính đáng nhất, một biện pháp, một cách giải quyết phù hợp thống nhất được hai cực đoan làm cho cuộc sống giữa con người với con người hài hòa và vui vẻ, nhân loại nhờ đó không dẫn đến bị hủy diệt hay tan rã. Trong hội nghị của các nhà khoa học được trao giải Nô-ben hòa bình tổ chức tại Pa-ri, mọi người đã tuyên bố: "Nhân loại nếu muốn sinh tồn trong thế kỷ XXI, phải hướng về học thuyết chung sống hài hòa của Khổng Tử - người của hơn hai nghìn năm trăm năm về trước".
Cho nên, khi nghĩ đến trung dung là phải nghĩ đến một sự sắp xếp tốt nhất trong một điều kiện, một không gian, một thời gian nhất định. Không nên nghĩ rằng vì bất lực nên phải dựa vào trung dung, hay trung dung là nhường nhịn "chín bỏ làm mười".
Trung dung là một tư tưởng giúp cho con người tìm được sự hoàn mỹ, hoàn hảo nhất; không thiên không lệch về bên nào; hòa khí với mọi người nhưng không a dua hùa theo người; không kéo bè kéo cánh; hòa nhưng không đồng hóa; hội nhập mà không hòa tan; hòa mình vào quần chúng nhưng không theo đuôi quần chúng, mà để hướng dẫn, giáo dục quần chúng. Trung dung không phải là thỏa hiệp, nhượng bộ, bảo thủ, lạc hậu, mà là một đức sáng giúp con người tự hoàn thiện mình đạt tới phẩm chất đạo đức cao nhất.
Sách Trung Dung là sự kế thừa và phát triển quan trọng tư tưởng trung dung của Khổng Tử, khiến cho trung dung không chỉ là quy phạm đạo đức mà trở thành phương pháp tư tưởng để quan sát thế giới, xử lý các vấn đề, thậm chí trở thành thế giới quan của con người.
"Trung ư! Trung là điều cơ bản lớn nhất trong thiên hạ. Hòa ư! Hòa là chuẩn tắc phổ biến nhất trong thiên hạ. Trung hòa mà đạt đến tột cùng thì mọi cái trong trời đất đều ở vị trí thỏa đáng, vạn vật sẽ sinh sôi nảy nở".
Về sau, các nhà Nho không ngừng giải thích bổ sung và phát huy trung dung. Với Trình Tử và Chu Hy, Trung Dung chẳng những trở thành phương pháp cơ bản để nhận thức thế giới và chuẩn mực cơ bản để xử thế của Nho gia mà còn thấm sâu vào tâm lý xã hội của con người nói chung.
Ngày 14 tháng 8 năm 2002
DƯƠNG HỒNG
Chương 1 – Thiên Mệnh: Tính, Đạo Và Giáo
1. Mệnh mà trời ban riêng cho từng người thì gọi là tính. Thuận theo tính mà đối nhân xử thế, làm mọi việc thì gọi là đạo. Tu dưỡng theo nguyên tắc của đạo để đối nhân xử thế, làm mọi việc thì gọi là giáo.
2. Đạo là điều mà con người không được xa rời dù chỉ trong giây phút; nếu có thể xa rời được thì không phải là đạo. Vì vậy, người quân tử phải hết sức răn mình cẩn thận về những điều không ai nhìn thấy, e sợ những việc không ai nghe thấy. Không có cái gì dễ hiện ra bằng điều giấu giếm, không có cái gì dễ lộ ra bằng điều nhỏ nhặt.
Cho nên người quân tử khi xử thế một mình, từ lời ăn tiếng nói đến việc làm cụ thể càng phải cẩn thận, chu đáo hơn bao giờ hết.
3. Khi tình cảm như: vui mừng, hờn giận, đau thương, khoái lạc chưa biểu hiện ra thì gọi là trung; biểu hiện ra rồi nhưng phù hợp, đúng mức thì gọi là hòa.
Trung ư! Trung là điều cơ bản lớn nhất trong thiên hạ.
Hòa ư! Hòa là chuẩn tắc phổ biến nhất trong thiên hạ.
Trung hòa mà đạt đến tột cùng thì mọi cái trong trời đất đều ở vị trí thỏa đáng, vạn vật sẽ sinh sôi nảy nở.
Lời bình
Đây là chương đầu tiên của sách Trung Dung. Tác giả nêu ra một số phạm trù luân lý và phạm trù triết học của Nho gia như: thiên mệnh luận, nhân tính luận, giáo hóa, quân tử, thận độc và trung hòa.
Thuyết thiên mệnh: Khổng Tử đã từng nói "sợ thiên mệnh", "năm mươi tuổi mới hiểu rõ thiên mệnh"... Vì vậy có người cho rằng đây là phản ánh tư tưởng duy tâm chủ nghĩa của Khổng Tử, của Nho gia. Nhưng cũng có người cho rằng, thiên mệnh mà Khổng Tử đề cập là nói về quy luật tự nhiên, quy luật khách quan.
Tuy nhiên, bất kể có nội dung ra sao, thiên mệnh vẫn là một nội dung quan trọng trong hệ thống học thuyết Nho gia.
Nhân tính: Đây là bản chất phổ biến của con người. Nhân tính là tổng hợp mối quan hệ xã hội.
Các nhà tư tưởng thời cổ đại đã có rất nhiều quan điểm về bản tính con người. Bản tính con người là thiện, bản tính con người là ác, bản tính con người vừa thiện vừa ác, bản tính con người không thiện không ác... Riêng Nho gia chủ trương bản tính con người là thiện. Nho gia cho rằng bản chất thiện đã có sẵn khi con người mới sinh ra, là đạo đức trời phú cho; nhưng đồng thời cũng công nhận bản chất, phẩm chất con người có thể thay đổi xấu đi hay có thể bồi dưỡng tốt đẹp hơn lên.
Tư tưởng giáo hóa: Nho gia cho rằng, trong dân chúng, ngoài số ít người có hiểu biết ra, còn lại phải chịu sự giáo hóa của người có hiểu biết. Khổng Tử đã từng nói, dân giàu rồi vẫn phải tiếp tục giáo dục họ; mục đích là để cho họ có tri thức, hiểu lễ phép, biết sống lễ độ. Nho gia không những chủ trương cải thiện đời sống vật chất cho nhân dân, làm cho dân giàu mà còn chủ trương giáo hóa nhân dân, ràng buộc họ thực hiện đúng yêu cầu về quy phạm đạo đức luân lý, để trật tự xã hội được yên ổn.
Về khái niệm quân tử: Theo Nho gia, người quân tử là người có lý tưởng, có hoài bão, có nhân cách cao thượng, là hình tượng của những người hết lòng vì dân vì nước, cần kiệm liêm chính, chí công vô tư, biết khổ trước thiên hạ, vui sau thiên hạ. Nho gia rất tôn trọng người quân tử.
Thận độc tức là giữ mình cẩn thận khi ở một mình: Nho gia luôn coi trọng việc tu dưỡng đạo đức, nêu ra phương pháp tu thân tóm tắt trong "giữ mình cẩn thận khi ở một mình". Hơn nữa, tu dưỡng đạo đức chính là để hình thành nên lòng tin đối với đạo đức, từ đó đạt đến đạo đức cao nhất. Vì vậy, người ta khi ở một mình, dù không ai hay biết, không ai giám sát, thúc đẩy thì vẫn kiên trì lòng tin vào đạo đức, tự giác theo chuẩn tắc đạo đức mà làm việc tốt, việc thiện, không làm việc xấu, không tắc trách, qua loa đại khái.
Tu thân mà biết "giữ mình cẩn thận khi ở một mình" có nhân tố rất hợp lý. Nó nhấn mạnh chỉ khi nào con người ta có một lòng tin tuyệt đối vào đạo đức cao thượng, hiểu thấu được nét đẹp của đạo đức, mới có thể tự giác làm điều thiện, điều tốt, không làm điều xấu. Làm điều thiện mà không phải để phô trương cho người ta xem thì đấy mới là đạo đức cao quý.
Vấn đề trung hòa: Trung hòa là tư tưởng luân lý của Nho gia. Nho gia cho rằng, đối với những vấn đề xã hội, nên khuyên người ta chọn con đường trung dung, hết sức trung hòa, tránh xu thế cực đoan thì mới có lợi cho sự ổn định xã hội, đoàn kết mọi người, mọi tầng lớp.
— Tứ Thư.
