Bài tổng quan
Từ đất ráo nước trong đến hai chữ Phong Thủy
Người xưa chọn chỗ dựng nhà bằng những câu hỏi rất đời thường: đất có khô không, nước có gần không, gió có dữ không. Từ những câu hỏi ấy, qua hơn hai nghìn năm, mọc lên cả một ngành học gọi là Phong Thủy. Nhưng gió và nước chỉ là lớp vỏ, còn thứ họ thật sự muốn giữ lại thì không ai nhìn thấy…
Mục lục · 7 phần
- 01Một tập tục sống đến tận hôm nay
- 02Thời Tiên Tần: chọn nơi ở bằng con mắt của người làm ruộng, đánh cá
- 03Đời Hán: thời gian và không gian gặp nhau trong học thuyết Kham Dư
- 04Ngụy Tấn: nghề xem đất chôn người chết nở rộ
- 05Hai chữ Phong Thủy: gió, nước và cái khí đứng sau chúng
- 06Tùy Đường: hệ thống hoàn chỉnh và sự tách ra hai phái
- 07Tống Nguyên đến Minh Thanh: đi vào dân gian và gặp đỉnh cao Huyền Không
Một tập tục sống đến tận hôm nay
Nghề xem đất dựng nhà không phải chuyện của riêng một thời. Mầm mống của nó hiện ra từ trước thời Tần, và sức ảnh hưởng chưa bao giờ đứt đoạn. Các nhà nghiên cứu dân tục ở Trung Quốc còn nhận định rằng ngay cả khi thế kỷ hai mươi mốt đã đầy công nghệ thông tin và khoa học, thói quen này vẫn khó biến mất.
Về địa bàn, tập tục lan khắp đất nước, nhưng bốn vùng Giang Tây, Phúc Kiến, An Huy và Chiết Giang được coi là cái nôi. Có thuyết kể rằng gốc rễ xa hơn nữa nằm ở vùng cao nguyên phía bắc, từ thuở người ta còn ở hang động. Tuy vậy phần lý luận và các môn phái lại định hình ở miền nam, nơi nó trộn lẫn với tín ngưỡng dân gian về mồ mả và nhà ở của nhiều tộc người.
Thời Tiên Tần: chọn nơi ở bằng con mắt của người làm ruộng, đánh cá
Ở giai đoạn này, nói cho đúng thì chưa có môn Phong Thủy, chỉ có những quan niệm manh nha. Người ta gọi việc chọn chỗ ở là “Trạch cư” hay “Bốc cư”, và việc đoán xét nơi ở là “Tướng trạch”, nghĩa là xem tướng một vùng đất như xem tướng một con người.
Những điều kiện được đặt ra rất thực tế. Đất nên bằng phẳng trên một triền dốc, khô ráo và vững chãi. Gần đó phải có khe, suối hay sông, nước đầy đặn, trong và chảy êm để vừa đi lại thuận tiện vừa đánh bắt được cá. Bốn bề có rừng núi xanh tốt. Gộp lại, đó là một bối cảnh mưa thuận gió hòa, không lũ lụt, đất màu mỡ để canh tác.
Từ những nguyên tắc ấy, đến cuối thời Chiến Quốc người ta bắt đầu khái quát thành khái niệm “Địa mạch”, và về sau nó lớn lên thành một môn gọi là “Tướng địa”. Cũng trong thời kỳ đó, nhiều trào lưu triết học nảy nở, nhất là phái Âm Dương gia. Họ dựng nên cái khung vũ trụ quan và nhân sinh quan mà lý luận Phong Thủy sau này sẽ tựa vào.
Đời Hán: thời gian và không gian gặp nhau trong học thuyết Kham Dư
Hơn một nghìn năm quan sát đất đai đã đủ để một nghề đi từ kinh nghiệm sang lý thuyết, và nơi nó chín muồi là đời Hán.
Đến đời Hán, phép Tướng trạch được tập đại thành. Có thể nói môn Phong Thủy mà người ta biết ngày nay được đúc theo khuôn của phép Tướng trạch đời ấy. Nó có bốn nét đặc trưng.
Thứ nhất, xuất hiện lý luận “Kham Dư”. Chữ “Kham” tượng trưng cho Trời, chỉ thời gian; chữ “Dư” tượng trưng cho Đất, chỉ không gian. Trong lý luận này, việc chọn ngày giờ (Trạch cát) và việc xem hình đất (Tướng địa) hòa làm một. Người xưa gọi đó là lý luận về lẽ Trời Đất.
Thứ hai, từ lý luận ấy sinh ra một môn có phép tắc cụ thể gọi là “Đồ trạch thuật”. Vì Kham Dư kết hợp giờ ngày với đất đai, nên Đồ trạch thuật chuyên xét phương vị và triều hướng của căn nhà. Đây chính là mầm của phái Lý Khí về sau.
Thứ ba, cách xem hình dáng đất vốn dùng để đoán nhà ở cũng đã có quy tắc riêng, gọi là “Hình pháp”, chuyên bàn về hình thế bên ngoài và là mầm của phái Loan Đầu. Hình pháp và Đồ trạch thuật đi song song như hai tông phái.
Thứ tư, cả hai đều dùng thuyết Âm Dương Ngũ Hành. Đó là cốt lõi của nghề Tướng trạch đời Hán, cũng là nét đặc trưng nhất của Phong Thủy trong văn hóa truyền thống. Nhiều học giả thừa nhận vị trí quan trọng của giai đoạn này, vì từ đây một số thuật ngữ chuyên môn bắt đầu xuất hiện.
Có một điểm đáng nhớ: các lý luận đời Hán phần lớn dùng cho việc chọn và dựng nhà ở, ít áp vào mồ mả. Ngay cả những tài liệu còn lại của thời ấy cũng chủ yếu nói về Dương trạch, tức nhà của người sống.
Ngụy Tấn: nghề xem đất chôn người chết nở rộ
Sang đời Ngụy Tấn, ánh nhìn của người xem đất quay từ mái nhà người sống về mảnh đất người nằm lại.
Từ thời này, sự chú ý dồn vào không gian chôn cất. Những ghi chép về Dương trạch thưa dần, và phép Tướng trạch thực chất trở thành “Táng thuật”, tức phép xem đất để an táng. Hai dấu hiệu cho thấy Táng thuật thịnh hành: sách về nghề này xuất hiện nhiều, và xuất hiện danh xưng “Trạch táng thuật sĩ”. Hầu hết kinh điển quan trọng của rừng sách Phong Thủy đời sau đều gắn với nhân vật hoặc thư tịch của thời kỳ này.
Táng thuật dựa chủ yếu vào lý luận “Hình pháp tướng địa”, và cũng chính là nền tảng của môn Phong Thủy. Ban đầu việc tướng địa chú trọng chọn chỗ ở cho người sống, nhưng khi gắn với việc an táng thì nó còn được gọi là “Địa lý thuật”. Người làm nghề được gọi là Táng gia, Âm trạch gia, Địa lý gia hay Phong Thủy gia. Có thể nói công dụng chủ yếu của môn Địa Lý lúc ấy chính là Táng thuật, và sự thịnh hành của Táng thuật cho thấy môn này đã chín.
Thời ấy Địa Lý còn có biệt danh “Thanh Ô thuật”, vì “Thanh Ô” là tên một bộ sách viết về cách chôn cất, bắt đầu lưu hành vào đời Ngụy Tấn. Phép chôn cất truyền thống của Trung Quốc phần nhiều bắt nguồn từ thời này, và cũng vì thế về sau nhiều sách, nhiều thuật ngữ được gán cho người đời Ngụy Tấn.
Quản Lộ và Quách Phác
Từ cuối Hán, lối chọn đất chôn theo hình pháp rất thịnh. Thời Tam Quốc, Quản Lộ nước Ngụy có thể coi là người mở đường, ít nhất cũng là một danh gia. Truyền rằng ông người Sơn Đông, dung mạo xấu, tính phóng khoáng không câu nệ khuôn phép, thích rượu và từ nhỏ đã mê điều huyền bí. Lớn lên ông tinh thông thiên văn địa lý và giỏi xem tướng, nổi danh khắp nơi.
Nối bước ông là Quách Phác, tự Cảnh Thuần, người Hà Đông (nay thuộc Sơn Tây), danh gia đời Tấn, được giới thuật sĩ hậu thế tôn làm tổ sư. Những truyền thuyết về ông trong nghề địa lý khá nhiều, phần lớn nhuốm màu thần bí. Hiện còn một bản gọi là “Quách Phác cổ bản Táng kinh”, nhưng giới nghiên cứu đều cho rằng đó là sản phẩm của người đời Tống mượn tên ông. Lý do rõ ràng: chính sử từ đời Tống trở về trước không ghi tên cuốn Táng thư nào của Quách Phác, và ngay phần truyện của ông trong sử đời Tấn cũng không hề nhắc việc ông viết sách ấy.
Trước đời Tống có rất nhiều sách mang tên “Táng kinh” hay “Táng thư”, nhưng không thể lần ra nguồn gốc. Dù vậy, vì Quách Phác là danh gia của môn Địa Lý nên học thuyết của ông ít nhiều có liên hệ với bộ “Thanh Nang”, một bộ bí truyền được truyền tụng như kinh điển. Điều này cho thấy tinh hoa của Táng thuật không phải công của riêng ai.
Bộ Thanh Nang vốn không đề tên sách, người sau chỉ biết đó là một bí kíp, thường gọi là “Thanh Nang thư”, và còn dùng “Thanh Nang thuật” để chỉ Táng thuật hay Địa Lý. Nội dung thật của nó nay đã thất truyền; những cuốn mang tên Thanh Nang hiện còn đều do người sau viết, không dính gì đến bộ gốc.
Thời Ngụy Tấn Nam Bắc triều còn có nhân vật “Thanh Ô”, cũng gọi là Thanh Ô tử hay Thanh Ô công. Tiểu sử ông khó khảo cứu; tương truyền ông giỏi Tướng địa và Táng thuật, có các tác phẩm “Tướng trung thư” và “Táng kinh”, và người đời sau lấy hai chữ “Thanh Ô” để gọi chung nghề này.
Hai chữ Phong Thủy: gió, nước và cái khí đứng sau chúng
Gió và nước nghe giản dị, nhưng người xưa đã giao cho chúng một việc nặng hơn nhiều: nói thay cho thứ không thể nhìn thấy.
Trong cách đoán định hoàn cảnh của thời kỳ này có một cách lý luận độc đáo, trong đó khái niệm cốt lõi là “Phong Thủy”. Người ta thường cho rằng từ này bắt nguồn từ Táng kinh mang tên Quách Phác, dù đời Ngụy Tấn chưa dùng danh xưng ấy để gọi cả môn học. Văn bản ấy có đoạn:
Khí thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ; cố nhân tụ chi sử bất tán, hành chi sử hữu chỉ, cố vị chi Phong Thủy.
Tạm hiểu: khí cưỡi theo gió thì tản mát, gặp nước chặn lại thì dừng; người xưa làm cho khí tụ mà không tan, cho khí đi mà có chỗ dừng, nên gọi là Phong Thủy. Một câu khác nhấn mạnh thứ tự ưu tiên:
Phong Thủy chi pháp, đắc thủy vi thượng, tàng phong thứ chi.
Nghĩa là phép Phong Thủy coi việc có được nước là trên hết, kế đó mới đến việc giấu gió.
“Phong” là gió, nhưng cũng chỉ tác động của gió và trạng thái thời tiết; “Thủy” là nước, nhưng điều chính yếu ở đây là sức tác động của dòng khe, suối, sông, rạch. Cả hai đều có sức mạnh và ảnh hưởng thẳng đến đời sống. Nhà cần thông gió nhưng phải tránh bão dữ; nước cần cho cuộc sống nhưng khi thành lũ lụt lại xâm hại đất ở. Từ đó rút ra nguyên lý: một cuộc đất tốt phải “tàng phong tụ thủy”, nghĩa là có núi rừng cản gió, giữ nước, và sông chảy hiền hòa không gây lụt.
Hai tầng của lý luận
Có một khái niệm trọng yếu khác là “khí”. Khí không có hình dáng, không nhìn trực tiếp được, nhưng trong quan niệm xưa nó có thật, luôn biến động và có sức mạnh cụ thể. Cho nên phong và thủy là cách khí được biểu hiện qua địa hình, còn khí là cái hiển lộ qua phong và thủy. Đó là hai tầng trong lý luận Phong Thủy: tầng thứ nhất là gió, nước, tức nội dung của địa hình; tầng thứ hai là khí, từ khóa để đánh giá chất lượng của một chỗ đất. Nói cho cùng, xem Phong Thủy là xem khí ở một vị trí không gian nhất định có lợi hay hại. Chính sự chồng hai tầng này khiến nhiều người cảm thấy môn học vừa huyền bí vừa rắc rối.
Cái khung vũ trụ đứng sau
Phong Thủy bao trùm cả thiên văn, địa lý và sinh hoạt xã hội, nên nó cần một khuôn mẫu lý luận để các phần ghép lại được với nhau. Khuôn mẫu ấy là sự nhìn nhận mối tương quan giữa Trời, Đất, Người, cũng là vũ trụ quan truyền thống. Về đại thể, nghề chia ra hai hướng lớn: đoán theo hình thế bên ngoài (Loan Đầu) và đoán theo phương vị thuật số (Lý Khí). Hai phái có phép tắc riêng nhưng chung một chỗ dựa.
Vũ trụ quan ấy có đặc trưng là trật tự, và trật tự có thể gói trong một chữ “sinh”. Hệ từ kinh Dịch nói: Dịch có Thái cực, sinh Lưỡng nghi, Lưỡng nghi sinh Tứ tượng, Tứ tượng sinh Bát quái, Bát quái định cát hung, cát hung sinh đại nghiệp. Khi lý Dịch kết hợp với học thuyết Hoàng Lão thời Ngụy Tấn, một cách hình dung mới về vũ trụ ra đời. Có sách nói rằng cái hữu hình sinh từ cái vô hình; có Thái Dịch là khí chưa thấy hình, Thái Sơ là khởi đầu của khí, Thái Thủy là khởi đầu của hình, Thái Tố là khởi đầu của chất; khí, hình, chất đủ cả mà chưa tách rời thì gọi là Hỗn Luân. Hỗn Luân chính là trạng thái trước khi có vũ trụ mà Lão Tử gọi là “hữu vô hỗn thành”.
Thuyết vạn vật sinh sôi, nuôi dưỡng và biến đổi không ngừng ấy tác động lên Phong Thủy theo hai hướng. Một là, vạn vật có quan hệ tương tác, nên việc chọn nơi ở phải xét cả những yếu tố vừa giải thích được vừa khó giải thích bằng hiểu biết thông thường, ngoài địa hình và hoàn cảnh còn có cả “tình tứ”, “long mạch”. Hai là, vì cát hung do Bát quái định, mà Bát quái sinh từ Tứ tượng, Tứ tượng từ Lưỡng nghi, tức Âm Dương, nên lý luận Phong Thủy trước hết chia mọi đối tượng thành Âm và Dương, rồi tính tiếp theo “Long thượng bát sát”. Đó là chỗ nghề trở nên phức tạp. Mọi phái đều giữ nguyên tắc “Lai long khứ mạch”, rồng đến mạch đi, và đều tựa vào thuyết sinh sôi vô tận.
Quan niệm tương sinh còn liên hệ mật thiết với việc “tầm long tróc mạch”. Bàn về sự vật thì phải bàn nguồn gốc: trời đất có nguồn, sông núi cũng có nguồn, nên lý luận hình thế rất chú trọng điểm này. Theo truyền thống, núi Côn Lôn là đầu nguồn phát khởi của toàn bộ sơn mạch vùng Hoa Hạ, rồi chia ra Tổ sơn, Thiếu tổ sơn… theo hình thế từng nơi, và cuối cùng đến chỗ ở như mạch từ ông bà, cha mẹ xuống con cháu.
Tùy Đường: hệ thống hoàn chỉnh và sự tách ra hai phái
Gom tinh hoa của mọi thời trước, người đời Tùy Đường dựng nên một ngôi nhà có đủ gian, đủ cửa, đến nay vẫn là hình hài của Phong Thủy.
Đến Tùy Đường, thuật Phong Thủy trong văn hóa truyền thống đã thành hệ thống. Nó thâu nhận nhiều môn loại lý luận và phép đoán có sẵn rồi lập ra khuôn phép riêng. Điều ngày nay gọi là Phong Thủy, xét về tổng thể, thành thục nhờ thời kỳ này.
Người đời ấy coi trọng và làm sống lại lý luận Kham Dư đời Hán. Khi đoán mồ mả cũng như nhà ở, họ không chỉ dùng thuật số phương vị mà còn kèm Hình pháp tướng địa; Dương trạch có Âm Dương Ngũ Hành, Táng thuật cũng có Âm Dương Ngũ Hành. Sách vở về lĩnh vực này xuất hiện nhiều mà không nghiêng hẳn về một hướng như các đời trước, và đó là đặc điểm của giai đoạn này.
Đời Đường có nhiều nhà sư thông Phong Thủy. Nổi tiếng là Tư Mã Đầu Đà, tương truyền ông đi qua hơn một trăm bảy mươi ngọn núi, rồi phát hiện ở Hồ Nam một ngọn núi kết long mạch và dựng chùa Đồng Khánh ở đó. Triều đình lập Thiên Giám ty, các quan ở đây đều tinh thông Phong Thủy. Dương Quân Tùng, được tôn làm tổ sư của Hình phái, từng làm quan ở Thiên Giám ty, sau cáo quan về Giang Tây mở trường dạy học và hình thành trường phái Loan Đầu ở đó. Tương truyền ông tên Ích, tự Thúc Mậu, hiệu Quân Tùng, được người đương thời gọi là Cứu Bần tiên sinh vì những ai được ông xem đất đều phát đạt.
Từ đời Đường về sau, nghề chia thành hai phái rõ rệt: một phái trọng hình thế, hình pháp, thế núi, hoạt động mạnh ở Giang Tây; một phái trọng lý khí, phương vị, hoạt động mạnh ở Phúc Kiến. Thật ra về lý thuyết hai phái khó tách bạch: phái hình cũng bàn phương vị, phái lý cũng phối hình thế, chỉ khác điểm nhấn. Có người chủ trương dung hợp cả hai. Tuy nhiên Hình phái lan rộng trong dân gian hơn vì dễ hiểu và ít cấm kỵ, còn phái Lý Khí ngày càng bí truyền, chỉ truyền khẩu quyết cho một số đệ tử chọn lọc.
Tống Nguyên đến Minh Thanh: đi vào dân gian và gặp đỉnh cao Huyền Không
Khi không còn gì lớn để sáng tạo, nghề xem đất tìm đến những đường đi riêng: lên chiếu của nhà Nho, xuống ngõ của dân thường.
Từ Tống, Nguyên trở đi, về cơ bản Phong Thủy giữ nguyên trạng thái cũ, phép đoán không có sáng tạo mới. Có điều, do ảnh hưởng của các triết gia phái Tượng Số học, thời này có thêm một số phép tắc cục bộ như thứ tự và phương vị Bát quái, Hà Đồ Lạc Thư và các thần sát. Hai điều đáng để ý: người ta chú trọng nhà ở và ít nói đến âm trạch hơn trước; và có những ghi chép về Phong Thủy do chính các nhà Nho nghiêm túc viết ra, như Cao Tự Tôn, Hồng Mại, Viên Thái. Danh sư thời ấy phải kể Lại Văn Tuấn, tự Thái Tố, tiểu sử đầy huyền thoại: tương truyền ông từng làm quan ở huyện Kiến Dương, Phúc Kiến, rồi từ quan chu du khắp nơi, hành trang chỉ một bầu rượu, tự nhận trách nhiệm “tầm long điểm huyệt” để cứu người. Ông hay xưng là Bố Y tử, người đời gọi là Lại Bố Y tiên sinh.
Đến Minh Thanh, Phong Thủy thịnh hành cả trong dân gian lẫn giới Nho sĩ, và có nhiều công trình ghi chép thực tế về địa lý đất nước. Một đại sư của thời này là Lưu Cơ, tự Bá Ôn, người Thanh Điền (nay thuộc Chiết Giang), đỗ tiến sĩ năm Nguyên Thống đời Nguyên, sau theo giúp Chu Nguyên Chương và được trọng dụng; khi nhà Minh lập, ông tham dự việc định khoa cử, luật pháp, lễ nghi. Chính sử không ghi gì về Phong Thủy của ông, nhưng dân gian truyền rất nhiều giai thoại, và trong giới Phong Thủy ông được coi là bậc thầy để lại dấu ấn sâu đậm.
Càng về sau nghề càng phổ cập, nội dung càng đời thường. Khi đoán âm trạch và dương trạch, các thuyết Bát quái, Cửu tinh, Chiêm mệnh Ngũ tinh được phối hợp ngày một rắc rối. Rồi đến cuối đời Thanh, bộ “Thẩm thị Huyền Không học” của Thẩm Trúc Nhưng ra đời, được coi là tập đại thành và đặt dấu chấm hết cho thời kỳ bí truyền của phái Lý Khí.
Nhìn lại cả chặng đường, một điều nổi lên: từ một thói quen chọn chỗ có nước trong, đất ráo, núi che gió, người xưa đã dựng nên một hệ thống mà nền của nó là cảm nhận về khí, cho đến tận ngày nay vẫn còn được người ta mang theo mỗi khi chọn chỗ đặt viên gạch đầu tiên.
Nguồn: Nguyễn Vũ Anh, Thẩm Thị Huyền Không Học – Phong Thủy Trong Bối Cảnh Kiến Trúc Hiện Đại.
