Bài tổng quan
Rùa thần, quẻ Khôn và cặp âm dương rồng rùa của Dịch
Người xưa hơ mai rùa lên lửa, rồi đọc điềm lành dữ từ những vết nứt chạy ngang dọc như vân chân chim. Một con vật chậm chạp, thầm lặng lại được xếp ngang hàng với rồng, và quẻ Khôn dịu dàng cũng được kể bằng hình bóng của nó...
Rồng và rùa: hai linh vật đứng cạnh nhau
Sau khi rồng đã chiếm vị trí số một trong văn hóa đồ đằng, người ta nhắc đến một con vật chậm chạp, lầm lũi hơn nhiều, nhưng cũng được xếp vào hàng linh thiêng.
Tác giả mở đầu bằng một nhận định gọn: văn hóa rồng giữ chỗ đứng hàng đầu trong văn hóa đồ đằng của Trung Quốc, được xem như viên ngọc quý của truyền thống. Ảnh hưởng của rồng lan vào chữ viết, văn học, tín ngưỡng của tinh thần lẫn của dân tộc, nghệ thuật và cả tư tưởng chính trị, nhiều đến mức không thể kể hết. Cạnh rồng là rùa, một trong bốn loài linh thiêng. Văn hóa rùa mang đậm sắc thái Trung Hoa, và hai chữ "dương cương, âm nhu" mà Chu Dịch dùng để nói về thuộc tính âm dương chính là được thể hiện qua cặp rồng và rùa. Theo tác giả, đó là điểm khởi đầu quan trọng của văn hóa âm dương.
Rùa còn có quan hệ khá chặt chẽ với Nội kinh, bộ sách nền tảng của y học cổ. Vì thế, việc tìm hiểu mối liên hệ giữa rùa và Chu Dịch được tác giả xem là một bước đào sâu hơn nữa vào chính Chu Dịch.
Những đường vân trên mai rùa và nguồn gốc của bát quái
Có một câu trong Hệ từ mà người đời sau đọc đi đọc lại: sông Hà hiện ra đồ, sông Lạc hiện ra thư.
Hà xuất đồ, Lạc xuất thư, thánh nhân tắc chi.
Tác giả giải thích rằng Hà là Hoàng Hà, Lạc là sông Lạc. Chuyện kể Phục Hy làm vua thiên hạ thì trên sông hiện một con long mã mang trên mình những nét vẽ. Hai và bảy ở trên, một và sáu ở dưới, ba và tám bên trái, bốn và chín bên phải, năm nằm ở giữa. Phục Hy nhìn thấy mà vẽ nên bát quái. Còn Lạc thư là chuyện thời Đại Vũ trị thủy, khi một con rùa thần bò lên từ sông, trên lưng có những nét vẽ: chín ở đầu, một ở đuôi, ba bên trái, bảy bên phải, hai và bốn ở hai vai, sáu và tám ở hai chân, năm ở giữa. Đại Vũ theo thứ tự ấy mà làm thành chín trù. Tác giả dẫn lại cách kể này từ sách của Trương Cảnh Nhạc.
Từ đó ông kết luận rằng Hà đồ, Lạc thư và bát quái đều bắt nguồn từ những nét vẽ trên mình rồng và rùa. Ông đưa thêm nhiều chứng cứ văn bản. Truyện của Khổng An Quốc đời Hán chép rằng trời cho Vũ một bản sách trên sông Lạc, rùa thần mang chữ trên lưng, số đến chín, Vũ nhìn rồi sắp lại thành chín loại đạo thường. Bài phú Đông kinh của Trương Bỉnh Tử đời Hán có câu tạm hiểu là Long đồ cho nghĩa, quy thư cho chữ. Quảng bác vật chí kể chuyện Vũ Vương nhận được Hà đồ từ đáy nước. Hán thư, phần Ngũ hành chí, cũng nói Phục Hy nhận Hà đồ mà vẽ bát quái, Vũ trị thủy được Lạc thư mà thuật lại thành Hồng phạm. Ông cho rằng Lạc thư chính là chín trù của Hồng phạm.
Tiếp theo, tác giả bàn về cách nhìn của người xưa với những vết nứt. Hoa văn trên mai rùa mảnh và phức tạp, giống những vết rạn chân chim trên ruộng khô. Thời cổ, khi xem bói, người ta hơ mai rùa lên lửa cho nứt ra, rồi gọi những đường nứt ấy là "bốc". Căn cứ vào bốc để đoán lành dữ, và chữ giáp cốt đời Ân Chu đã ghi lại việc này. Theo ông, Kinh Dịch là bộ sách hình thành dựa trên cách bói ấy, còn quẻ từ và hào từ chính là chỗ thể hiện nội dung của bốc. Vì vậy mối quan hệ giữa khởi nguyên của bát quái và các nếp gấp trên mai rùa là điều hiển nhiên.
Ông còn trích sách Lễ thống mô tả tượng của rùa thần: trên là trời tròn, dưới là đá vuông, lưng gấp khúc như núi, các nét giao nhau thành chỗ cắt, dài khoảng hai thốn, chỉ nhìn mà không cần nói cũng tin được cát hung. Chính Kinh Dịch cũng ghi việc bói bằng mai rùa, như câu ở quẻ Tổn nói có kẻ đem lại lợi ích, mười bằng rùa quý, không thể từ chối, rất tốt.
Tác giả không quên rằng khởi nguyên của bát quái còn nhiều lời giải thích khác. Thứ nhất, hào âm và hào dương có quan hệ chặt chẽ với ánh sáng giao thoa của mặt trăng và mặt trời. Thứ hai, có học giả cho rằng bát quái tượng trưng cho cơ quan sinh dục nam nữ thời cổ và cho quan hệ giao phối của con người. Thứ ba là gợi ý từ những nếp gấp trên lưng rùa và rồng. Theo ông, sự ra đời của bát quái chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố khác nhau, nhưng yếu tố nếp gấp trên lưng rồng rùa là yếu tố không nên bỏ sót.
Rùa còn gắn với ngũ hành trong thiên Hồng phạm của Thượng thư. Lưu Hâm cho rằng Lạc thư chính là chín trù, còn Hán thư, phần Ngũ hành chí, cho rằng các con số ngũ hành trong Hồng phạm thực ra bắt nguồn từ Lạc thư. Về sau Lạc thư làm nên cửu cung Thái Ất trong sách Dịch vĩ, và Linh khu kinh trong Hoàng đế nội kinh đã phát triển Thái Ất cửu cung thành cửu cung bát phong. Theo tác giả, việc Hồng phạm dùng Lạc thư đã thúc đẩy rất mạnh sự hình thành và phát triển của học thuyết ngũ hành, cả trong triết học Trung Quốc lẫn trong y học cổ truyền.
Hình ảnh rùa trong lòng người Trung Hoa
Từ những đường vân trên mai, câu chuyện chuyển sang chính con vật mang chúng: người xưa đã thờ phụng nó ra sao.
Tác giả đi qua hàng loạt ví dụ để cho thấy rùa được người Trung Quốc sùng bái. Rồng, phượng, hạc và rùa là bốn loài linh thiêng được người xưa kính trọng. Lễ ký, phần Lễ vận, có câu ghi lại điều đó.
Hạc, phượng, rùa, rồng, gọi là tứ linh.
Tương truyền rùa đại diện cho nghìn tuổi, tức sống thọ. Kinh Dịch nhắc đến rùa quý ở quẻ Tổn và quẻ Ích, coi đó là vật đem lại may mắn. Người ta nói một con rùa ngọc giá mười bằng, bằng là đơn vị tiền xưa, và hiến rùa lên trời là điều đem tới vận may.
Rùa được tôn lên tận các vì sao. Trong nhị thập bát tú, các sao Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích hợp thành bảy sao Huyền Vũ, hình tượng con rùa. Rùa cũng được coi là quốc bảo. Sách Luận ngữ có câu hỏi rằng khi hổ báo xổng cũi, rùa ngọc bị bỏ quên trong hộp, thì đó là lỗi của ai. Rùa ngọc ở đây nói đến vận nước, và nguyên quy, cửu định đều được xem là vật quý có tác dụng giữ nước.
Rùa còn xuất hiện trên cờ nước, cờ của tướng lĩnh để biểu thị uy vũ. Tống sử, phần Binh chí, chép rằng thời Chiến Quốc trên cờ đại tướng có vẽ hình rùa. Hình rùa được khắc trên ấn, gồm quy ấn và hổ phù, dùng làm binh phù hay quốc ấn với ý nghĩa trang trọng. Rùa cũng chỉ nơi cất giữ báu vật: Sử ký, phần Quy sách liệt truyện, kể rằng trong miếu cao có nhà rùa dùng để giữ các bảo vật của thần tiên.
Với lịch pháp và tính toán, rùa cũng có chỗ đứng. Người xưa kể rằng thời Đào Đường, nước Việt Thường dâng một con rùa nghìn tuổi, dài hơn ba thước, trên lưng có những nét ngang dọc ghi việc từ lúc hoàng đế lập nghiệp, người ta gọi đó là quy lịch. Còn phép quy toán được ghi trong Toán thuật ký di của Từ Nhạc đời Hán, chia lưng rùa làm mười hai phần ứng với địa chi, tính từ đầu rùa. Về tiền tệ, từ thời Hán Vũ Đế đã dùng rùa và vỏ sò làm tiền, như Sử ký và Quảng nhã đều có ghi quy bối là tiền.
Chữ viết cũng mang dấu rùa. Trong các mảnh giáp cốt đời Ân Thương và Chu mới tìm thấy, văn tự ghi trên mai rùa rất nhiều. Theo tác giả, nhiều nét của chữ tượng hình Trung Quốc mô phỏng đường nét trên lưng rùa. Ngoài ra, các anh hùng hào kiệt được gọi là anh tài long quy, và người xưa cho rằng rùa đại diện cho việc ghi chép, cho trí thông minh, nên trong nhiều truyện thần thoại rùa thường đóng vai tể tướng. Rùa và hạc cùng là dấu hiệu cát tường. Phái Đạo gia sùng bái Huyền Vũ, tức thần rùa, vẽ hình rùa trên bùa hộ mệnh, và phép dưỡng sinh của họ thường mô phỏng cách tĩnh dưỡng của rùa để đạt trường thọ. Trong y học, rùa là con vật quan trọng, được coi là biểu tượng của việc dưỡng khí công.
Theo tác giả, rùa gắn bó mật thiết với người qua hàng thế kỷ như vậy, nên việc cho rằng bát quái được dựng lên từ các nét trên lưng rùa không phải là không có cơ sở.
Chiêm bốc và rùa trong Chu Dịch
Nếu rùa linh đến thế, thì việc người xưa tin vào nó khi quyết định chuyện lớn cũng chẳng có gì lạ.
Tác giả gọi Chu Dịch là tiền thân của khoa học dự báo Trung Quốc, và vì Kinh Dịch có hình thức chiêm bốc nên bộ sách ấy có quan hệ mật thiết với rùa. Sách Chu lễ viết rằng rùa trời gọi là lĩnh thuộc, hoặc gọi là rùa thần, linh quy. Khả năng dự báo của nó thể hiện ở những biến hóa trên mai rùa, nên người xưa dùng nó để đoán cát hung, chủ yếu qua bói toán. Thời cổ bói quẻ bằng mai rùa và bằng cỏ thi. Lễ ký, phần Khúc lễ, nói rùa làm quẻ, cỏ làm bói. Tả truyện, năm Chiêu thứ năm, ghi rằng rùa báo điềm lành. Quy kính là một cách gọi khác của việc dùng rùa để báo lành dữ.
Về khả năng dự báo, nhiều sách đã ghi lại. Tương truyền có một loại rùa núi, khi kêu sẽ báo đại hạn, và có rùa nghìn tuổi mà màu xanh hiện rõ thì báo điềm lành dữ. Trong Thuyết văn có giải chữ "cửu" nghĩa là lâu, và Lưu Hướng trong Dịch hệ từ nghĩa viết rằng một nghìn năm gọi là cửu, vì thế có thể dự báo cát hung. Nhĩ nhã, phần Thích trùng, kể ra mười loại rùa: thần quy, linh quy, nhiếp quy, bối quy, văn quy, thệ quy, sơn quy, trạch quy, thủy quy và hỏa quy. Tác giả xem đó là bằng chứng rằng rùa là con vật linh thiêng có khả năng dự báo nhất định, cho nên người xưa lấy rùa làm quẻ bói là có căn cứ. Từ các phân tích ấy, ông kết luận mối quan hệ giữa chiêm bốc trong Kinh Dịch và bói rùa là chặt chẽ, mật thiết.
Dịch lý và rùa: rồng dương, rùa âm
Một con vật bay lượn, một con vật ẩn mình, cùng đứng trong một bộ sách nói về vận động.
Tác giả mô tả Chu Dịch là bộ sách triết lý về vận động và biến hóa, ngoài chịu ảnh hưởng của sự vận động của mặt trăng và mặt trời, còn chịu tác động của rồng và rùa. Rồng đặc trưng cho sự biến đổi theo trời, còn rùa cũng là loài hay biến. Ngoài mười loại rùa kỳ lạ trong Nhĩ nhã, Lý Thời Trân còn viết rằng rùa khoảng nghìn tuổi thì có năm màu, nhiều ít khác nhau, biến hóa vô cùng.
Trong Chu Dịch, quẻ Càn là quẻ rồng, dùng rồng để thể hiện dương khí. Quẻ Khôn là quẻ rùa, dùng rùa để thể hiện sự nhu thuận của âm khí. Theo ông, rồng có thiên tính thuần dương, không có âm, nghiêng về độc, không xuất hiện thành đôi hay thành bầy. Rùa thì thuần âm, và sách cổ có chép rằng loài vai rộng này không có con đực. Rồng ưa động, rùa ưa tĩnh. Rồng thích bay lượn, rùa thích ẩn nấp. Một âm một dương như thế vừa đủ để thể hiện âm và dương trong Kinh Dịch. Ông thừa nhận vận động âm dương trong Kinh Dịch chủ yếu là tổng kết những vấn đề nảy sinh trong vũ trụ, trời đất và xã hội, nhưng cho rằng chuyện mô phỏng vận động bằng các nét vẽ là có thật một cách khách quan.
Với quẻ Khôn, ông cho rằng hình tượng ngựa cái trong quẻ hoàn toàn có thể giải thích qua rùa, vì rùa có sự nhẫn nhịn của long mã, và tính ẩn mình, nhu thuận hướng âm của quẻ Khôn càng hợp với đặc tính của rùa. Lời hào sơ lục của quẻ Khôn nói giẫm lên sương thì băng cứng sắp đến, phản ánh khả năng dự báo mang tính âm của rùa, và cùng với khả năng dự báo mang tính dương của rồng, rồng hiện giữa trời xanh, người tài xuất hiện, tạo thành một cặp thể hiện sự thần thông. Do tính rùa hiền thuần, thầm lặng hiến đức, không hại ai, nên giống rồng, rùa được coi là con vật may mắn linh thiêng của đất nước.
Giá trị của mối quan hệ giữa rùa, rồng và Chu Dịch
Từ những chi tiết rời rạc ấy rút ra được hai nhận thức mới có sức nặng.
Nhận thức thứ nhất là về khởi nguyên của bát quái. Theo tác giả, từ trước đến nay câu hỏi bát quái ra đời từ đâu vẫn đang trong giai đoạn tìm kiếm, chưa có kết quả cuối cùng. Phát hiện mới về quan hệ giữa Chu Dịch với rồng và rùa cho ông những chứng cứ tương đối đầy đủ để nói bát quái khởi nguyên từ rồng và rùa. Rồng thuộc dương, ưa bay nhảy vận động. Rùa thuộc âm, thích tĩnh và ẩn mình. Vì thế khả năng hào dương khởi nguyên từ rồng chủ về động, hào âm khởi nguyên từ rùa chủ về tĩnh, là tương đối lớn. Cả rồng lẫn rùa đều là đồ đằng được sùng bái đời Hạ, Thương, và cả hai đều có vảy hay mai bên mình. Ông suy ra rằng hình tượng âm dương chính là hình tượng của rồng và rùa. Hệ từ cũng nói rõ sông Hà hiện đồ, sông Lạc hiện thư, nên khởi nguyên của bát quái từ vân trên thân rùa và rồng là hợp với câu trong Hệ từ rằng bát quái bắt nguồn từ những quan sát muông thú trong trời đất.
Thời cổ Bào Hy làm vua thiên hạ, ngẩng mặt thấy tượng trên trời, cúi đầu thấy pháp dưới đất, thấy văn ở chim thú, hòa hợp với trời đất, gần thì lấy thân, xa thì lấy vật, vì thế mới bắt đầu làm ra bát quái.
Tác giả cho rằng phát hiện này mở ra cách nhìn mới, chứng thực nguồn gốc của Chu Dịch: cơ sở quan sát của Chu Dịch rất rộng, là tổng kết thực tiễn lao động và đời sống của người dân thời cổ. Điều đó chứng tỏ tính nghiêm túc và khoa học của bộ sách.
Nhận thức thứ hai là về nguồn gốc lý luận. Tinh túy của Chu Dịch, theo ông, là tổng kết quy luật vận động thay đổi của sự vật, và trung tâm của Dịch lý là hai chữ "biến dịch", bao hàm quá trình vận động, chuyển hóa và tác động lẫn nhau của vạn vật. Nguyên lý vận động cùng với tư tưởng dự báo trong Kinh Dịch là kết quả tổng kết các hiện tượng tự nhiên và xã hội. Việc quan sát rồng và rùa là những căn nguyên quan trọng của Dịch lý. Khi xét một số quẻ, hào và lời Hệ từ quan trọng, ông thấy đều là những tổng kết về đặc tính của rùa và rồng. Điều này cho thấy mối quan hệ giữa Kinh Dịch với rùa rồng là có thật, đồng thời cho thấy Dịch lý được ứng dụng rộng rãi, và theo ông, chính điều đó tạo nên cơ sở khách quan vững chắc cho lịch số.
Ông còn nhận xét rằng Chu Dịch không chỉ tổng kết quy luật vận động của tự nhiên và thực tiễn xã hội, mà còn có quan hệ với phỏng sinh học, tức việc học theo đặc tính của sinh vật. Nó chứng tỏ nguồn gốc rộng rãi và cơ sở vững chắc của Chu Dịch, đồng thời cho thấy bát quái và Dịch lý có căn cứ. Đó cũng là tổng kết thực tiễn xã hội trước đời Chu, Thương khoảng ba nghìn năm, tức vào thời Trung Quốc còn ở giai đoạn tiền sử văn minh.
Tóm lại, qua việc tìm hiểu quan hệ giữa Chu Dịch với rồng và rùa, ông cho rằng có thể chứng minh bát quái của Chu Dịch bắt nguồn từ "quan tượng". Cái gọi là "tượng" ở đây chỉ "hậu", gồm quan sát khí hậu và vật hậu. Hệ từ nói Dịch chuẩn với trời đất nên có thể bao quát đạo trời đất, ngửa mặt lên nhìn thiên văn, cúi đầu xuống xem địa lý. Trong đó, các phát hiện từ rồng và rùa là những thành tựu về nhận thức vật hậu của Chu Dịch. Theo tác giả, điều này càng nói rõ nguồn gốc thực tiễn, tính khoa học và nghiêm túc của Chu Dịch.
Ông kết thúc bằng một nhận xét về chiều dài của lịch sử. Dịch lý đã trải hàng nghìn năm vẫn đứng vững vì nó là thành tựu văn minh nhiều nghìn năm của Trung Quốc. Một bộ Dịch lý phong phú và uyên thâm như vậy không thể ra đời trong ngày một ngày hai, càng không thể trong tay một hai người, mà là sự tổng kết và thăng hoa của thực tiễn lao động và đời sống hàng nghìn vạn năm của xã hội Trung Quốc cổ đại. Những tổng kết về nội hàm văn hóa rùa, theo ông, là một kỳ quan trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, đánh dấu sự phong phú và đa nguyên của nền văn hóa ấy.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
