Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Hà đồ, Lạc thư, cửu cung bát phong và con rồng trong quẻ Càn

Đạo Học - Khuyên Thiện30/09/202613 phút đọc0 lượt đọc
Hà đồ, Lạc thư, cửu cung bát phong và con rồng trong quẻ Càn

Có một con ngựa rồng từng bước lên từ dòng Hoàng Hà, và trên lưng nó là một dãy chấm đen trắng mà người đời sau đọc ra cả bốn mùa lẫn năm tạng trong thân người. Còn sao Bắc cực thì cứ đứng yên giữa trời, để cán sao Bắc đẩu quay quanh nó mỗi năm một vòng...


Hà đồ và Lạc thư: hai bảng số từ dòng sông

Một con ngựa rồng bước lên từ Hoàng Hà, một con rùa thần bò lên từ Lạc Thủy, mỗi con mang trên lưng một dãy chấm đen trắng.

Truyền thuyết và những bằng chứng văn bản

Theo tác giả, Hà đồ và Lạc thư là tên của hai loại hình số. Truyền thuyết kể rằng Hà đồ do long mã đem tới, Lạc thư là bức vẽ trên lưng rùa. Vào thời cổ Phục Hy dựa vào hình trên lưng long mã mà cai trị, còn Đại Vũ nhờ hình trên lưng rùa thần mà trị thủy. Hệ từ nói rằng sông Hà hiện đồ, sông Lạc hiện thư và các bậc thánh nhân noi theo. Có sách kể thêm Đại Vũ trị lũ gặp một người mặt trắng mình cá dâng Hà đồ rồi lặn xuống nước, còn Mặc Tử thì nhắc chuyện Hà đồ hiện ra khi Chu Văn Vương chuẩn bị phạt Ân.

Bản văn sớm nhất nhắc Hà đồ là thiên Cố mệnh trong Thượng thư, nói Hà đồ đặt ở phía đông cùng các báu vật khác. Hán thư còn ghi Phục Hy thay trời làm vua, nhận Hà đồ mà vẽ bát quái, còn Vũ trị thủy nhận Lạc thư mà làm Hồng phạm. Theo ông, Dịch đồ gồm hai phần là ký hiệu, tức bát quái và sáu mươi bốn quẻ, và đồ tượng gồm Hà đồ, Lạc thư, các hình Tiên thiên Hậu thiên. Ký hiệu có từ thời Ân Chu, còn các hình mang tên Hà đồ, Lạc thư được truyền là mất rồi được Đạo gia cất giữ, đến đời Tống mới đưa ra. Ông dẫn khảo cứu của một nhà nghiên cứu về việc năm 1977 khai quật mộ Tây Hán ở Phụ Dương và tìm thấy ghi chép, cùng hình sáu mươi bốn quẻ ở Trường Sa, đủ để chứng tỏ các tên gọi ấy đã có từ đầu Tây Hán.

Ông cũng nêu một giả thuyết lạ về nguồn gốc của Lạc thư, kể lại thí nghiệm của hai nhà vật lý cho khí ôxy đi qua điện trường và từ trường, thấy hình sáng xuất hiện, từ đó cho rằng đuôi sao chổi khi qua từ trường trái đất có thể tạo hình trên trời. Đây là một giả thuyết cá nhân, chưa được chứng thực rộng rãi.

Cách các con số được sắp xếp

Hà đồ gồm điểm đen và trắng, sắp theo cách: một và sáu ở dưới, hai và bảy ở trên, ba và tám bên trái, bốn và chín bên phải, năm và mười ở giữa. Lạc thư có chín số, sắp thành hình quen thuộc: chín ở đầu, một ở bụng, ba bên trái, bảy bên phải, hai và bốn ở hai vai, sáu và tám ở hai chân, năm ở giữa. Hà đồ dùng mười số, Lạc thư dùng chín số. Sách xưa nói Hà đồ trong tròn ngoài vuông, Lạc thư trong vuông ngoài tròn, ứng ý trong âm có dương, trong dương có âm.

Số sinh thành và ngũ hành

Trên hai bảng số ấy, người xưa đọc ra cả cách vạn vật được sinh ra và hoàn thành.

Hệ từ ghi các số thiên và địa từ một đến mười. Học thuyết Dịch gọi những số ấy là sinh số và thành số: sinh số từ một đến năm tượng trưng cho việc sinh ra vạn vật, thành số từ sáu đến mười tượng trưng cho việc hình thành vật. Theo Hồng phạm, ngũ hành xếp thứ tự nhất thủy, nhị hỏa, tam mộc, tứ kim, ngũ thổ. Trương Cảnh Nhạc giải rằng nước là khởi đầu của vạn vật nên là một. Khi hóa sinh đã bắt đầu thì phải phân âm dương, đã có thiên nhất là dương thủy tất có địa nhị là âm hỏa. Âm dương hòa hợp sinh mộc từ khí nước, nên mộc là ba. Có tương tác tất có kết quả, khí cháy sinh kim nên kim là bốn. Thổ là mẹ của vạn vật nên ở giữa, số năm, và mọi số thành khác đều phải cộng thêm năm.

Ông còn tính rằng số dương sinh từ một, cực ở chín, số âm sinh từ hai, cực ở tám. Tổng các số Hà đồ là năm mươi lăm, Lạc thư là bốn mươi lăm, cộng lại một trăm. Hai bảng đều lấy năm làm trung tâm, dùng số lẻ bao số chẵn, dương bao âm, vuông tròn ẩn nhau, chẵn lẻ kết hợp. Ông trích câu nói cổ rằng Hà đồ lấy trời đất hợp năm để diễn số lớn, còn Lạc thư lấy âm dương hợp ngũ hành.

Thời gian, không gian và cơ thể trong Lạc thư

Cùng một dãy số, có thể đọc thành lịch mặt trời, bản đồ bốn phương và thậm chí một cách phân chia ngũ tạng.

Theo tác giả, các số trong hai bảng sắp theo chu kỳ vận động của mặt trời, hợp với nhịp thịnh suy khí âm dương trong một năm. Ở Lạc thư, số một nằm chính bắc, là cực âm của năm, ứng đông chí. Số chín nằm chính nam, là cực dương, ứng hạ chí. Từ một đến chín là thời tiết chuyển từ lạnh sang nóng, từ chín về một là từ nóng sang lạnh. Số ba ở đông tượng xuân phân, số bảy ở tây tượng mùa thu. Ông cũng liên hệ các số với ánh sáng và nhiệt: một là ít nóng và ít sáng nhất, chín là nóng nhất, ba là ánh ban mai còn yếu, bảy là hoàng hôn đang tắt.

Bốn số chẵn ở bốn góc liên hệ với trăng tròn trăng khuyết: hai ở tây nam chỉ ngày sóc, bốn ở đông nam chỉ thượng tuần, tám ở đông bắc chỉ rằm, sáu ở tây bắc chỉ hạ tuần. Ông còn lấy Lạc thư làm nền cho phương vị học và cho các tạng của cơ thể. Chính bắc là Khảm thuộc thủy, phương bắc sinh khí lạnh, khí lạnh qua thận. Chính đông là Chấn thuộc phong, gió qua can. Chính tây là Đoài thuộc trạch, khô mát, khí khô qua phổi. Thổ ở giữa, khí ẩm qua tỳ, còn tim ứng phương nam. Đó là cách người xưa gắn phương hướng với ngũ tạng.

Cửu cung bát phong: cuốn lịch của sao Thái Nhất

Từ chín con số ấy, người Hán còn dựng lên một hệ thống dự báo thời tiết dựa trên chuyển động của sao Bắc đẩu.

Chín số trong Lạc thư, mỗi số một cung, gọi là cửu cung. Tác giả kể ra: một là Khảm thủy chính bắc, chín là Ly hỏa chính nam, ba là Chấn mộc phương đông, bảy là Đoài kim phương tây, hai và bốn là Khôn và Tốn ở tây nam và đông nam, sáu và tám là Càn và Cấn ở tây bắc và đông bắc, năm ở trung cung. Ông trình bày các phép tính thú vị của hình này: cộng theo hàng ngang, hàng dọc hay đường chéo đều ra mười lăm, tổng số dương một, ba, bảy, chín là hai mươi, nhân với năm là một trăm, tổng số âm hai, bốn, sáu, tám cũng là hai mươi, cũng nhân với năm ra một trăm.

Mỗi cung ứng với một hướng và một tiết lệnh. Sách kể chín cung mang tên riêng như Diệp Trập, Huyền Ủy, Thương Môn, Âm Lạc, Chiêu Diêu, Tân Lạc, Thương Quả, Thiên Lưu, Thượng Thiên. Sao Thái Nhất, tức sao Bắc cực, đứng giữa, còn cán sao Bắc đẩu quay quanh, mỗi kỳ chỉ một cung. Trong một năm Thái Nhất di chuyển từ trung tâm sang tám cung còn lại, mỗi cung khoảng bốn mươi sáu ngày, gồm ba tiết khí, và khi chuyển cung thì khí hậu, mưa gió trong vài ngày cũng đổi. Mỗi cung ứng một loại gió, nên thành ra cái gọi là cửu cung bát phong. Tác giả xem đây là một cách dự báo khí tượng đời Hán, đồng thời là ứng dụng cụ thể của các con số Hà đồ Lạc thư trong Nội kinh. Ông kết luận rằng văn hóa Hà đồ Lạc thư khởi nguồn từ hai bờ Hoàng Hà và Lạc Thủy, đặt nền cho văn hóa ngũ hành và văn hóa âm dương.

Con rồng trong Kinh Dịch

Có một con vật được dùng để gọi Kinh Dịch là "bộ kinh của rồng".

Ông nói người Trung Hoa tự xưng là "con cháu của rồng", và cho rằng quẻ Càn thực chất là quẻ rồng, vì quy luật vận động âm dương trong quẻ được thể hiện qua hình ảnh rồng. Ông đưa ra một giả thuyết chữ nghĩa: chữ "dịch" trong Thuyết văn gắn với hình con thằn lằn, và thằn lằn, theo ông, gần với rồng. Ông dẫn quan điểm của một tác giả tên Hà Tân, người cho rằng rồng có thể là cá sấu hay thằn lằn lớn, nhờ đó giao long, ứng long trong sách xưa có thể là những loài bò sát thật. Đây là một giả thuyết riêng, phần lớn dựa trên suy đoán và một số câu chuyện kể, người đọc nên coi là quan điểm của tác giả chứ không phải kết luận đã được chứng minh.

Ông nhắc rằng rồng là đồ đằng của người Hạ, rằng hình rồng sớm nhất ở Trung Quốc được tìm thấy ở văn hóa Hồng Sơn cách đây khoảng năm nghìn bốn trăm năm, và rằng rồng gắn với mưa gió, sông nước nên được thờ ở những vùng làm nông hay bị lũ. Theo ông, Chu Dịch mượn hình ảnh rồng để nói về sự biến hóa: quẻ Càn có sáu hào kể chuyện rồng từ ẩn mình, xuất hiện ở ngoài đồng, ngày đêm đề phòng, nhảy ở vực, bay trên trời cho đến rồng kiêu ngạo có ăn năn. Ông đọc đó như tiến trình thịnh suy của âm dương và của sự sinh trưởng của vạn vật. Ông còn nêu ý rằng rồng đi một mình, biểu dương tinh thần độc lập, có khả năng dự báo mưa gió như câu "mây theo rồng, gió theo hổ", và cho rằng cả long mã của Hà đồ cũng là hình dung về rồng.

Rồng trong nghệ thuật, tinh thần và triết học Trung Hoa

Từ một con vật trong quẻ, rồng lớn dần thành hình ảnh của cả một dân tộc.

Đồ đằng và nghệ thuật

Tác giả định nghĩa đồ đằng là ký hiệu gắn với một loài vật, cây cỏ hoặc vật gì đó trong đời sống, tượng trưng cho một quốc gia, một dân tộc hay một bộ lạc và ảnh hưởng đến diện mạo văn hóa của nơi ấy. Ông cho rằng từ thời Hạ Vũ, rồng đã được tôn kính ở lưu vực Hoàng Hà rồi lan ra cả nước, và trở thành đồ đằng của Trung Quốc. Bóng dáng rồng có trong mỹ thuật, điêu khắc, múa, âm nhạc, kiến trúc, từ những bức họa rồng bay phượng múa ở Di Hòa Viên cho đến đèn rồng, múa rồng, long cung trong vườn. Văn học cũng có nhiều chuyện về rồng, như cá chép vượt Long Môn hay hai rồng giỡn ngọc, đi vào đời sống của nhiều gia đình.

Rồng như linh hồn dân tộc

Ông kể rằng các vị hoàng đế ví mình với rồng: chỗ ngồi gọi là long tọa, áo gọi là long bào, con cháu vua gọi là con rồng, còn ấn tín của các vương hầu mang chữ long. Sách cổ cũng gắn rồng với việc ra đời của chữ viết: Mặc Tử nói vua Bào Hy được ơn của rồng mà làm ra sách, và Lương thư nói khi đời còn hỗn mang, rồng mang hình vẽ làm nên quẻ, chim mang dấu vết làm nên chữ. Ông còn nhắc chuyện xương rồng ở tiệm thuốc: cuối đời Thanh, người ta phát hiện trên những mảnh "xương rồng" có ký hiệu lạ, sau đó thu thập ở An Dương, Hà Nam và làm thành bộ giáp cốt văn đầu tiên. Đó là mối liên hệ giữa rồng và chữ viết mà ông muốn nhấn mạnh.

Rồng còn tượng trưng cho tinh thần vươn lên. Dân gian có câu mong con thành rồng, cá chép hóa rồng vượt Long Môn, và người tài ẩn mình được gọi là "ngọa long", như Gia Cát Lượng. Ông nhắc thêm rằng rồng ở nơi hiểm trở, đi một mình như câu "thiên mã hành không, độc lai độc vãng", nên gắn với tinh thần độc lập tự chủ, và ông đặt cạnh câu của Lão Tử rằng tự thắng được mình mới là mạnh. Chu Dịch gọi khí chất ấy là "long đức". Ông cho rằng những tác phẩm văn học lấy rồng làm hình ảnh cho nghĩa khí, dũng cảm, giúp kẻ yếu diệt bạo ngược, đã góp phần tạo khí chất người Trung Hoa.

Rồng và gốc rễ của Dịch

Theo tác giả, rồng còn liên hệ với triết học và tư tưởng. Ông cho rằng vì rồng là đồ đằng thời Hạ Thương Chu nên nét hình chữ S giữa vòng Thái cực có thể xem là dáng rồng, và việc Hà đồ, Lạc thư, bát quái khởi nguyên từ quan sát vảy rồng là có cơ sở. Hà đồ lấy từ rồng, Lạc thư lấy từ rùa, cũng làm nổi quan hệ giữa động và tĩnh. Hồng phạm, văn bản đầu tiên ghi ngũ hành, lại khởi từ các con số trong Hà đồ Lạc thư, nên rồng cũng gián tiếp dính đến ngũ hành. Ông nhận rằng Dịch lý không chỉ hình thành từ đặc tính con rồng mà còn từ kinh nghiệm sản xuất và việc quan sát mặt trời, mặt trăng, nhưng số lượng lời quẻ nói về rồng, về "long đức", "long uy" trong Kinh Dịch đủ để ông gọi bộ sách là "long kinh". Đây là cách đọc đặc biệt của tác giả và cần được đặt cạnh các cách giải thích khác về nguồn gốc bát quái, chẳng hạn từ vết nứt mai rùa, từ bói cỏ thi hay từ đo bóng nắng.

Điều thú vị khi đọc cả hai phần cạnh nhau là cách tác giả đi từ những con số khô khan sang một hình ảnh sống động. Ở Hà đồ Lạc thư, người xưa tìm trật tự trong một bảng chấm và số, và từ đó nghĩ tới mùa, phương hướng, tạng phủ và nhịp của trời. Ở chuyện con rồng, họ tìm sức mạnh trong một sinh vật vừa thật vừa thần, và từ đó nghĩ tới sự biến đổi, tính độc lập và khí chất. Hai hướng ấy khác nhau, nhưng cùng phản ánh một thói quen tư duy: nhìn vào tự nhiên để tìm ra khuôn mẫu, rồi dùng khuôn mẫu ấy để hiểu đời sống con người.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện