Bài tổng quan
Nước mềm thắng đá, ngàn dặm khởi từ một bước và lòng biết đủ
Cá nhỏ trong nồi, lật nhiều là nát: Lão Tử lấy chuyện bếp núc ấy để nói về cả việc trị nước lẫn cách sống của một con người. Từ nước chảy đá mòn đến bước chân đầu tiên của ngàn dặm, ông dạy một thứ mềm mà không yếu. Và cái mềm ấy khởi từ chữ biết đủ…
Thấy sâu để phòng trước, họa phúc nương nhau
Trong Đạo Đức Kinh có một câu bàn về cái nhìn thấu suốt: nhìn đến tận chân tơ kẽ tóc của sự việc thì mới biết giữ gìn và ngăn ngừa từ lúc còn chưa có dấu hiệu. Người xưa gọi đó là cái sáng suốt nằm trong chỗ kín. Kinh Dịch cũng có ý ấy khi nói rằng biết được cái thần vi diệu của sự việc, làm việc cho kín kẽ, chính là nhìn thấy trước điều may. Nghĩa là làm việc gì cũng nên thấu đáo, chứ đừng làm cho xong.
Lão Tử còn nhắc một quy luật đi kèm: muốn thu lại thì trước hết phải mở ra, và cái gì đã đến tột cùng thì tất sẽ quay ngược. Điều đó hợp với lẽ "vật cùng tất phản" mà người đời sau vẫn nhắc. Đời sau cũng có những lời gần nghĩa, như câu xét kỹ thì biết rõ mầm mống, thấy được gốc thì nắm được ngọn. Tất cả đều cùng một ý với cái nhìn kín đáo, sáng suốt của Lão Tử.
Họa hề phúc sở ỷ, phúc hề họa sở phục.
Họa là chỗ dựa của phúc, phúc là nơi ẩn náu của họa. Đây là câu cách ngôn nổi tiếng của Lão Tử, chứa phép biện chứng sâu sắc: qua quan hệ giữa họa và phúc, ông cho thấy mọi sự vật vừa tồn tại bên nhau vừa có thể chuyển hóa thành nhau. Nhìn rộng ra, quan hệ khăng khít ấy áp dụng cho cả thiện với ác, tà với chính, tốt với xấu, lành với dữ. Giữa các mặt đối lập không có bức tường tuyệt đối, nên bên trong chúng luôn ẩn sẵn khả năng đổi chỗ.
Có điều cần chú ý: sự chuyển hóa không tự nhiên mà thành, nó cần điều kiện nhất định. Con người vẫn phải phát huy sức chủ động của mình, chứ không thể khoanh tay ngồi chờ cho mọi thứ tự đổi chiều. Câu "may rủi khôn lường, sao biết được họa phúc" lưu truyền trong dân gian chính là hậu duệ của triết lý họa phúc khăng khít ấy.
Từ mầm nhỏ thành cây lớn, từ một bước thành ngàn dặm
Hợp bão chi mộc, sinh vu hào mạt.
Cây to một ôm khởi sinh từ cái mầm nhỏ xíu. Vạn sự vạn vật đều đi từ không đến có, từ nhỏ đến lớn, và vì thế một số việc nên đi theo thứ tự tiến dần có lý. Kinh Dịch, ở quẻ Khôn, cũng nói: dẫm lên sương giá là đã báo trước băng cứng sắp tới. Băng dày ba thước không phải kết trong một ngày lạnh.
Thiên lý chi hành, thủy vu túc hạ.
Đi xa ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân. Đoạn đầy đủ của Lão Tử nói rằng cái yên thì dễ giữ, cái chưa lộ dấu thì dễ tính, cái giòn thì dễ vỡ, cái nhỏ thì dễ tan. Hãy ngăn việc khi nó chưa nảy mầm, trị loạn khi nó chưa thành hình. Cây một ôm khởi từ mầm nhỏ, đài chín tầng khởi từ một sọt đất, đi ngàn dặm khởi từ một bước. Ai dụng tâm làm thì thất bại, ai cố chấp giữ ý riêng thì hỏng việc. Câu này chỉ ra rằng chuyện gì cũng từ chỗ chưa có đến chỗ có, nên phải để tâm ngay từ lúc chưa lộ, phòng nạn khi nạn chưa tới. Lẽ ấy giống với lời Chu Dịch: bậc quân tử khi yên không quên nguy, khi còn không quên mất, khi trị không quên loạn, nhờ vậy giữ được thân mà bảo toàn được nước nhà. Người đời sau lấy câu này làm lời khuyên gây chí, rằng mọi hùng tâm tráng chí đều phải khởi từ hành động cụ thể, cũng như câu "có công mài sắt có ngày nên kim".
Thận chung như thủy, tắc vô bại sự.
Cẩn thận từ đầu đến cuối thì không hỏng việc. Trước sau như một mới thành công, còn đầu voi đuôi chuột thì việc khó nên. Người ta hay thất bại vì ham làm nhanh mà vội, nên mới cần giữ sự cẩn trọng cho tới phút chót. Chu Dịch cũng nhấn mạnh ý đó khi nói bậc quân tử thận trọng từ đầu đến cuối, sai một ly đi một dặm.
Đại khí vãn thành.
Đồ lớn thì thành muộn. Lời này đề cao những ai trải qua trăm nghìn trắc trở, tôi luyện qua năm tháng, đến khi tuổi đã cao mới thực hiện được hoài bão. Nó nhắc mọi người ấp ủ chí lớn, nhìn xa trông rộng và bền lòng, thì sớm muộn rồi cũng thành.
Cái mềm của nước và sức mạnh trong cái mềm
Đạo đức luân lý trong Đạo Đức Kinh mang dấu ấn của các quẻ Khôn, Âm, Khảm trong Chu Dịch, nên ưa sự tử tế, nhu thuận, khoan dung và tấm lòng sâu rộng. Nhưng chủ trương khiêm nhượng của Lão Tử không phải là cứ lùi mãi. Đó là lùi để tiến, giữ để đánh. Ông ví mình như nước: mềm mà trong cái mềm có sự cương quyết. Vì vậy thứ đạo đức này không thể xếp chung hàng với nhu nhược hay tiêu cực.
Lão Tử còn kính trọng đức lặng lẽ cống hiến của nước, và những bước đường long đong lận đận. Ông khuyên người đừng phô bày tài năng, bởi không chịu nhịn chuyện nhỏ thì làm hỏng chuyện lớn. Ông khuyên ít riêng tư, ít ham muốn, biết dừng và biết đủ, trở về với chất phác, chân thật và tính lành sẵn có của con người. Nói cho cùng, đó là một sự thúc giục tu dưỡng: tự biết, tự đủ, tự yêu mình thì càng có giá trị để học. Nhẫn, kiệm, nhượng của Lão Tử là một mảng quan trọng của đạo đức chung, càng mở rộng càng thấy giá trị, không thể gọi là yếu mềm hay tiêu cực.
Thiên hạ nhu nhược mạc quá vu thủy. Thượng thiện nhược thủy.
Trong thiên hạ không gì mềm yếu bằng nước, và người thiện nhất thì như nước. Lão Tử rất hay ví người hiền với nước, phần lớn do ảnh hưởng của Kinh Dịch, trong đó quẻ Khảm là nước. Nước chảy uốn lượn, mềm mại, lặng lẽ cống hiến, làm lợi cho vạn vật mà không tranh giành. Đó chính là đức khiêm, cung, ôn, hòa, cái gọi là tình cảm nhu mì tựa nước. Làm người nên có cái mềm của nước, nhưng cũng nên có sự kích động của nước, vì nước vừa nâng được thuyền, vừa có lúc lật được thuyền.
Nhu nhược thắng cương cường.
Lão Tử quý tính mềm của nước, nhưng cũng quý tính bền của nó. Nước tuy yếu mà có sức mạnh, nước chảy đá cũng mòn. Điều đó khích lệ người ta biết rằng khi thất bại vẫn có thể thấy đường tới thành công. Nước thuận theo thế, nhưng trong hoàn cảnh nhất định nó tạo ra uy lực rất lớn. Đạo lý kèm theo là giữ được cái mềm thì gọi là mạnh.
Phù duy bất tranh, cố vô ưu.
Chỉ vì không tranh với ai nên không có lỗi lầm lo nghĩ. Không tranh là chủ đề lặp lại nhiều lần nơi Lão Tử, và nó thể hiện tinh thần vô dục, vô vi của ông. Nhưng không tranh ở đây là giữ tự nhiên làm tiền đề, chứ không phải tuyệt đối không bao giờ tranh, bằng không làm sao lý giải được câu "nhu nhược thắng cương cường" hay quy luật vận hành của Đạo.
Bớt ham muốn, trở về mộc mạc và biết đủ
Đức, theo Lão Tử, là nội dung chủ yếu của Đạo Đức Kinh, nên mới đứng cùng chữ "đạo" làm tên sách. Đức chỉ sức nắm giữ của tự nhiên, gồm cả công đức mà vũ trụ ban cho. Nó là một thứ lực lượng tự nhiên không dùng sức mạnh để bẻ cong ý chí con người. Từ cái nhu thuận của nước trong trời đất mà Chu Dịch đã nói, Lão Tử mở rộng thành sức sống ôn hòa của đại tự nhiên. Vì vậy, ông đòi hỏi người ta phải biết tha thứ, và trong mềm mại phải có cứng cỏi. Người tích được đức dày thì như đứa trẻ sơ sinh.
Thiểu tư quả dục. Thường vô dục, dĩ quan kỳ diệu.
Giảm bớt ham muốn, thường không dục thì thấy được điều kỳ diệu. Vô dục, vô vi là hạt nhân của hệ thống tư tưởng Lão Tử. Nhưng vô dục không phải là cấm dục, càng không phải cưỡng chế bản năng sinh lý. Nó là một thứ tính trời chất phác, chân thật. Việc kìm bớt ham muốn lung tung rất nên phát huy; còn chủ trương khiến dân không biết, không muốn thì lại là chính sách ngu dân, đáng phê phán.
Thường đức nãi túc, phục quy vu phác.
Đức vĩnh cửu đầy đủ rồi thì quay về mộc mạc như gỗ chưa đẽo. "Phác" nhiều lần xuất hiện trong Đạo Đức Kinh, chỉ sự chất phác, chân thật. Thuở hỗn độn sơ khai, chất phác là cá tính sớm nhất của loài người. Nó giống với tính thiện ban đầu của con người nơi Khổng Tử, hay phật tính sẵn có của mọi người theo Phật gia. Thực chất đó là một thứ đạo đức tự nhiên, thanh tĩnh, vô dục. Lão Tử mong khôi phục phẩm đức con người về trạng thái nguyên sơ, đôn hậu liền một khối, bên ngoài giản dị, bên trong giữ chất phác.
Ngũ sắc lệnh nhân mục manh, ngũ âm lệnh nhân nhĩ lung.
Năm màu làm mắt mờ, năm âm làm tai điếc, năm vị làm lưỡi tê, rong ruổi săn bắn làm lòng người mê loạn, vàng bạc châu báu khiến người ta làm điều hư hỏng. Câu này gần với ý của lời dặn: không phô bày thứ gợi lòng ham muốn thì lòng dân không loạn. Cả hai đều đòi hỏi người ta giữ phẩm hạnh đoan chính, không để bị mê hoặc hay lôi kéo, và bản thân cũng không đi lôi kéo hại người. Người đời sau có những câu cùng kiểu, như đam mê quá hóa mòn đức, mòn chí.
Hư kỳ tâm, thực kỳ phúc, nhược kỳ chí, cường kỳ cốt.
Lòng thì trống rỗng, bụng thì no, ý chí thì yếu (không ham muốn), xương cốt thì mạnh. Lão Tử một mực khuyên người khiêm tốn hòa nhã, giữ lòng thanh thản, giữ thiên tính chất phác mà không tranh đấu. Theo ông chất phác là bản tính tự nhiên của con người, nên phải quay về. Đó là chủ nghĩa nhân tính tự nhiên ở dạng rõ nhất.
Trí hư cực, thủ tĩnh đốc.
Hết sức giữ được cực hư, cực tĩnh. Đây là lời dạy tu dưỡng tâm tính nổi tiếng. "Hư" là sự trong sạch bên trong, biểu hiện của vô dục vô vi; "tĩnh" là giữ cái chân thật, quay về khiêm tốn hòa nhã, tức là hết sức giữ mình để trở về chất phác. Đó là tôn chỉ tu dưỡng tâm tính của đạo gia, cũng giống chữ "tọa vong" của Nho gia, chữ "ngồi thiền" của Phật gia: tất cả đều lấy hư tĩnh làm nền, và có ảnh hưởng rất lớn đến khí công Trung Quốc.
Tri túc giả phú.
Kẻ biết đủ là người giàu. Biết dừng biết đủ cũng là một dạng của vô dục vô vi. Hiểu đúng thì biết đủ nghĩa là khả năng và điều kiện đã đầy đủ, giống như Phật gia dạy tránh tà dục, tránh lòng tham.
Tự tri giả minh.
Người tự biết mình là sáng suốt. Câu có ảnh hưởng khá lớn với đời sau. Một mặt nó nhắc phải hiểu bản thân, như lời trong Luận Ngữ mỗi ngày xét lại mình nhiều lần. Mặt khác nó nhấn mạnh chỉ có mình mới hiểu mình nhất, như câu biết người biết ta trăm trận trăm thắng. Biết mình cũng là cách tự thúc giục mình. Nhưng "tự tri" của Lão Tử dựng trên nền tự nhiên vô vi, nên mục đích vẫn là hiểu mình, gạt bỏ lòng tham để tâm trí sáng suốt.
Tự thắng giả cường.
Người thắng được chính mình mới là người mạnh. Chữ "thắng" ở đây không phải tranh khôn hiếu thắng, vì Lão Tử phản đối đấu tranh. Nó chỉ khả năng tự làm chủ, bỏ ý nghĩ xằng bậy mà tới được cõi tự nhiên vô vi.
Tự ái bất tự quý.
Yêu cái đức của mình mà không tự cho mình là tôn quý. Câu nhấn mạnh khiêm, cung, nhã, đức, phản đối thói tự kiêu tự đại, "chỉ có mình ta". Tự yêu mình, tự trọng ở Lão Tử dựng trên nguyên tắc giữ sự chất phác chân thật, theo thiên tính của con người, và đó là cách tự quý đúng nghĩa.
Nấu cá nhỏ và tấm lưới trời thưa mà không lọt
Tư tưởng Lão Tử nghiêng hẳn về vũ trụ tự nhiên, với thái độ tiêu cực, vô vi trước việc nước và việc đời. Phần đó không nên giữ mà nên dứt khoát bỏ. Nhưng riêng chuyện trị nước, lý luận của ông cũng có điểm độc đáo, như chủ trương vô tranh vô dục, không xâm phạm nhau, mỗi bên an cư lạc nghiệp, rất có ích cho sự điều hòa xã hội và tình đoàn kết giữa các nước.
Trị đại quốc nhược phanh tiểu tiên.
Trị nước lớn như nấu cá nhỏ. Cá nhỏ càng lật nhiều càng nát. Đó là tư tưởng "vô vi nhi trị": lấy đạo tự nhiên để trị nước, tức thuận theo tự nhiên. Cái hay của câu này là giữ một đường lối chính sách nhất định, ít thay đổi thì dân bớt lo.
Cam kỳ thực, mỹ kỳ phục, an kỳ cư, lạc kỳ tục.
Thức ăn đạm bạc mà thấy ngon, áo quần tầm thường mà thấy đẹp, nhà ở thô sơ mà thấy yên, phong tục giản phác mà thấy vui. Mục đích cuối cùng của Lão Tử là nước nhỏ dân ít, để người ta khỏi tranh đấu lẫn nhau. Ông nói thay cho lợi ích của người sản xuất nhỏ. Họ không có nhiều kỳ vọng, chỉ mong kẻ cầm quyền đừng ham muốn, đừng tranh giành, để dân được an cư lạc nghiệp.
Thiên võng khôi khôi, sơ nhi bất thất.
Lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt. Ý gốc của Lão Tử chỉ sự nghiêm mật của phép tắc tự nhiên: đạo noi theo tự nhiên, không thể đi ngược với tự nhiên. Người đời sau mượn câu này để nói về pháp luật xã hội.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa, tập 2, thuật lại có lược bớt.
