Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Dịch số thấm vào can chi, y học, nội đan và cả toán học cổ

Đạo Học - Khuyên Thiện01/10/202613 phút đọc2 lượt đọc
Dịch số thấm vào can chi, y học, nội đan và cả toán học cổ

Thầy thuốc xem tạng phủ, đạo sĩ vận khí luyện đan, nhà thiên văn ghi lịch, mỗi người cầm một sợi dây khác nhau mà cùng buộc vào một nút số. Nút số ấy về sau còn đi xa hơn, tới tận một cỗ máy mà người xưa chưa từng tưởng tượng ra…


Theo tác giả, văn hóa thuật số là một nét đặc sắc quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc, và nó có quan hệ mật thiết với tượng số của Chu Dịch, nhất là phần Dịch số. Thuật số Trung Quốc bắt nguồn từ tượng số Chu Dịch, là sự phát triển của tượng số ấy, lấy số lý âm dương ngũ hành của Dịch làm hạt nhân. Nó thấm vào thiên văn, lịch pháp, binh gia, quân sự, y học, dưỡng sinh, đan gia, dự đoán, chiêm bốc, kham dư. Hợp lại, chúng tạo thành nền văn hóa thuật số, cùng với văn hóa hình tượng làm nên nét riêng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Khí số âm dương ngũ hành: số có mang theo khí

Tác giả nhấn mạnh rằng nét đặc biệt của thuật số Trung Quốc là học thuyết số lý lấy âm dương ngũ hành của Chu Dịch làm hạt nhân. Nó gồm các bộ môn như thuật, học thuật, số, khí số và số lý. Không nên hiểu thuật số theo nghĩa hẹp là phép chiêm của các phương sĩ, vì đó chỉ là một phần nhỏ. Hiểu theo nghĩa rộng, thuật số là phạm trù văn hóa lấy số lý âm dương ngũ hành làm hạt nhân. Chỗ khác với số lý hiện đại nằm ở cách nhận thức và quy nạp sự vật: người xưa đi qua khí số âm dương ngũ hành. Vì thế, số âm dương ngũ hành mang đầy đủ nội hàm của khí, và thành khí số.

Ví dụ như số ngũ hành sinh thành của Hà đồ bao hàm khí số ngũ hành; số cửu cung của Lạc thư và số tứ tượng lão âm lão dương của thái cực, rồi tới số hào âm dương của bát quái, đều làm phong phú thêm khí số âm dương. Khí số được dùng để giải thích sự sinh thành của vũ trụ và lý luận diễn sinh của muôn vật, và được vận dụng rộng rãi trong văn hóa thuật số.

Về y học và dưỡng sinh, tác giả cho rằng quan hệ với khí số âm dương ngũ hành rất chặt. Y học dưỡng sinh không tách khỏi số. Hình tượng ngũ tạng lục phủ của Trung y, xét thực chất, chính là sinh lý tượng số, nhất là tượng số của sinh lý và bệnh lý, được dựng từ khí số âm dương ngũ hành. Khí số ấy xuyên suốt các phần lý, pháp, phương, dược của Trung y. Nói gọn, hệ thống lý luận về cơ thể người của Trung y thực chất là hệ thống cơ thể lấy tượng số làm đặc điểm. Hiểu theo lời tác giả, khi thầy thuốc xưa nhìn một tạng hay một phủ, cái họ nhìn không chỉ là hình thể mà còn là một vị trí trong hệ âm dương ngũ hành; cái nhìn ấy đi tiếp vào cách bàn bệnh, cách lập phép chữa và cách dùng từng vị thuốc.

Về dưỡng sinh, dù là khí công hay đan gia cũng đều lấy khí số âm dương ngũ hành làm điểm then chốt. Sách Chu dịch tham đồng khế lấy mười hai quẻ tiêu tức và sáu mươi bốn quẻ khí số để biểu thị khí số âm dương ngũ hành. Phép lấy khảm điền ly và cái lẽ "tam ngũ chí tình" cũng là ứng dụng của khí số ấy. Trong khí công thì tam điền, vận tam xa, qua tam quan, vào tam cung đều là biểu hiện của khí số. Trong đạo đan, nhị chu thiên, nhân tam đan và ngũ khí triều nguyên cũng đều ứng dụng khí số âm dương ngũ hành. Về âm luật, cũng có sự phối ứng giữa ngũ âm và ngũ hành, sự kết hợp giữa khí số sinh thành của Hà đồ Lạc thư ngũ hành với âm luật. Tác giả kết rằng khí số âm dương ngũ hành là hạt nhân của văn hóa thuật số Trung Quốc, có ảnh hưởng sâu sắc tới toàn bộ nền thuật số ấy.

Can chi đi theo số lẻ số chẵn

Từ chỗ số mang theo khí, người xưa đem số ấy gắn vào chiếc thước đo thời gian có sẵn: mười can và mười hai chi.

Văn hóa can chi, theo tác giả, là hiện tượng văn hóa kết hợp giữa can chi với tượng số của Chu Dịch, có ảnh hưởng quan trọng tới thuật số, nhất là các ngành thiên văn lịch tượng, vận khí và y học.

Can chi tuy khởi nguồn rất sớm, bảng chu kỳ sáu mươi giáp tý đã có đầy đủ trong giáp cốt đời Ân Thương, nhưng sự kết hợp thực sự giữa can chi và luật lẻ chẵn thì phải đến sau khi các nhà Dịch học đời Hán làm ra phép nạp giáp bát quái. Có thể hình dung như sau: mười can và mười hai chi vốn là những ký hiệu để đếm ngày tháng, nhưng khi được chia thành lẻ và chẵn rồi ghép với quẻ dương quẻ âm, mỗi ký hiệu bỗng mang thêm tính âm dương. Phép nạp giáp khởi từ Kinh Phòng, chủ yếu phân chia can chi thành lẻ chẵn âm dương, rồi phối với bát quái: số lẻ làm dương, ứng với quẻ dương; số chẵn làm âm, ứng với quẻ âm. Đó là bước mở đầu của can chi nạp giáp. Trên cơ sở luật lẻ chẵn, can chi phát triển, nội hàm âm dương thêm phong phú, ý nghĩa thuật số của can chi mạnh lên, phạm vi ứng dụng mở rộng.

Can chi được dùng ở thiên văn lịch tượng và y học. Lịch Thái sơ đời Hán bắt đầu dùng can chi ghi năm. Nói về thiên tượng thì có đấu cương kiến nguyệt, có Thái Nhất đi cung theo thuyết cửu cung của Dịch vĩ, cho tới cửu cung bát phong trong Hoàng đế nội kinh, tất cả đều là ứng dụng can chi vào thiên văn lịch tượng. Nổi bật hơn cả là học thuyết vận khí trong Hoàng đế nội kinh, một ứng dụng xuất sắc của luật lẻ chẵn can chi. Trong đó có luật dương can thái quá, âm can bất cập, biểu thị biến hóa thịnh suy của khí hóa, rất quan trọng với vận khí học. Nói nôm na, can dương là can lẻ, mang tính vượt mức; can âm là can chẵn, mang tính chưa tới mức; hai trạng thái ấy là cái khung để tả sự lên xuống của khí. Quyển Chu dịch tham đồng khế của Ngụy Bá Dương, trên nền nạp giáp của họ Kinh, còn sáng lập ra nguyệt thể nạp giáp, có tác dụng lớn với luyện đan và dưỡng sinh khí công. Tác giả đúc kết: khi luật lẻ chẵn của can chi hợp với âm dương ngũ hành thì để lại ảnh hưởng sâu sắc lên văn hóa thuật số Trung Quốc. Từ lịch pháp, thiên văn cho đến y học và luyện đan, đâu đâu cũng có bóng dáng của cặp can chi mang tính lẻ chẵn ấy.

Phệ số, chính phụ và hư thực

Còn một nét nữa mà người xưa rút ra từ con số: không phải số nào cũng "thật" như nhau.

Ứng dụng của phệ số trong Chu Dịch lấy hư thực làm chủ đề. Câu "đại diễn chi số ngũ thập, kỳ dụng tứ thập hữu cửu" có nghĩa là bỏ trống một, dùng thật bốn mươi chín. Huệ Đống viết đại ý: số trời đất năm mươi lăm, bỏ trống năm mà vẫn diễn được, bỏ trống một mà vẫn dùng được; một và năm đều là gốc của đạo. Người đọc có thể thấy câu ấy nối thẳng với chuyện bỏ một thẻ trong phép bói: cái được bỏ ra không dùng lại chính là chỗ gốc, còn cái được đem ra dùng là chỗ thực. Phệ số gồm số đại diễn, số cỏ thi của Càn Khôn và số sách của muôn vật. Bản thân việc bói vốn hư thực khó lường, nên phệ số tuy là số thực nhưng thường chứa nội hàm hư.

Nội hàm chính phụ hư thực của Dịch số là lấy số dương, số lẻ làm chính, làm thực; lấy số âm, số chẵn làm phụ, làm hư. Hào âm trong bát quái là số hư, hào dương là số thực; chấm lẻ chấm chẵn đen trắng trong Hà đồ Lạc thư, số lão âm số lão dương của thái cực đồ đều mang nội hàm hư thực chính phản.

Khi phệ số kết hợp với can chi nạp giáp thì hư thực chính phản hiện ra rõ hơn. Ví dụ "độn số" của Kỳ môn độn giáp là biểu hiện của hư thực ẩn hiện. Sau khi phệ số hợp với can chi nạp giáp, nó thêm ý nghĩa phương vị, phản ánh ưu thế không gian thời gian của cái giấu kín và cái lộ ra, rất đặc biệt đối với các ngành dự đoán, chiêm bốc, binh gia, xem địa lý phong thủy. Trong Kỳ môn độn giáp, các chữ như "độn", "mộ", "tỵ", "huyệt", "phục" thuộc ẩn, thuộc hư; còn "kỳ", "môn", "tiến", "du", "phi", "sư" là hiển, là thực. Phép này kết hợp hư thực ẩn hiện chính phản với số can chi âm dương lẻ chẵn, rồi dựa đó suy hư thực, đoán cát hung, nhằm tránh họa hưởng phúc. Ý của tác giả là phệ số liên hệ chặt với âm dương ngũ hành và với can chi lẻ chẵn, còn chính phụ hư thực lại cho thấy ý nghĩa đặc biệt của riêng phệ số. Vì thế tác giả nhận định phệ số trong Chu Dịch có tiềm cảnh rất sâu dày, ảnh hưởng quan trọng tới văn hóa chiêm bốc của Trung Quốc.

Dịch số gợi mở tư duy trừu tượng và khoa học tự nhiên

Đi tới đây, con số đã vượt khỏi bàn bói và lò đan. Nó chạm vào chính cách người ta suy nghĩ và tính toán.

Trước hết là tư duy trừu tượng, bởi một vạch liền hay một vạch đứt vốn là hình, mà khi đếm nó người ta đã bước sang số. Dịch số ra đời từ lý và phản ánh lý. Đặc điểm tượng số của Chu Dịch là thông qua tượng, số để mở rộng và làm sáng lẽ Dịch. Trong quá trình từ tượng sang số, từ số sang lý, về khách quan nó thúc đẩy tư duy cổ đại thăng hoa, nêu bật ý nghĩa của số trong sự phát triển tư duy.

Tiếp đến là sự phát triển của Dịch học. Lấy số trời đất làm hạt nhân, số lẻ chẵn âm dương làm nền, số đại diễn làm chủ thể mà dựng lại hệ thống số, đó là một phần cấu thành quan trọng của Dịch học. Dịch số bắt nguồn từ tượng lại phát triển cho tượng, xuất phát từ lý lại phản ánh lý. Tượng, số, lý cùng một nguồn mà khác đường rẽ, "thù đồ nhi đồng quy", liên hệ không thể chia cắt. Cho nên nghiên cứu Dịch học thì phải phát triển toàn diện tượng, số, lý mới đạt mức bổ trợ lẫn nhau.

Cuối cùng là khoa học tự nhiên, và đây là chỗ tác giả đi xa nhất, vì từ một chuyện xưa của người cổ đại ông dẫn ra cả máy tính của thời nay. Số là mấu chốt của khoa học tự nhiên. Từ thời thượng cổ buộc dây mà trị việc (Hệ từ), tức người xưa thắt nút dây để nhớ việc, con số đã là dấu ghi nhớ của người lao động sản xuất. Từ khi Phục Hy vạch bát quái, hào âm hai vạch, hào dương một vạch, tổng ba vạch trở thành tổ của muôn số, Dịch số liền gắn chặt với sự phát triển của số tự nhiên. Trong bộ môn toán học, ba cạnh Cấu, Cổ, Huyền của tam giác vuông trong Chu bễ toán kinh được tác giả nói là lấy số đại diễn của Dịch và nguyên lý Hà Lạc mà tổ hợp. Ba cạnh của tam giác vuông ấy là ba, bốn, năm. Lý Quang Địa đời Thanh nói: Cấu ba, bình phương là chín; Cổ bốn, bình phương là mười sáu; Huyền năm, bình phương là hai mươi lăm; cộng lại năm mươi, đúng số đại diễn và ba diện tích của Cấu, Cổ, Huyền (Khải mông phụ luận). Nghĩa là con số năm mươi của việc bói cỏ thi xuất hiện lại ngay trong hình học, một chỗ gặp nhau mà người xưa không bỏ qua. Hàng Tân Trai cũng nói số của hai cạnh bên tam giác vuông thực ra nằm trong Hà đồ Lạc thư (Dịch số ngẫu đắc).

Sự phát triển của Dịch số không chỉ thông qua thiên văn lịch tượng mà thúc đẩy toán học cổ đại, nó còn có ý nghĩa mở đường cho một số ngành toán học của thế giới. Nhà toán học Đức Laipunit, từ các số lẻ chẵn của sáu mươi bốn quẻ, phát hiện quy tắc nhị phân, tức chỉ dùng "0" và "1". Từ hai số này sinh ra mọi chữ số: hào âm là "0", hào dương là "1", tổ hợp thành mã số của muôn số; chỉ cần hai ký hiệu ấy là đủ để viết ra mọi con số khác. Từ đó ông phát minh ra máy tính điện tử. Ngoài ra, trên cơ sở hào dương một và hào âm hai, tổng ba, Dương Hùng đời Tây Hán sáng chế quy tắc tam phân của Thái huyền. Sau đó còn có quy tắc bát phân (đếm theo tám), các loại phương trận, trận số của bát trận, hàm số bát quái, đều phát triển được nhờ Dịch số mở đường. Cùng với mối quan hệ mật thiết của Dịch số với thiên văn lịch tượng, y học, dưỡng sinh, vũ thuật, âm luật, tác giả kết luận Dịch số thúc đẩy sự phát triển của khoa học tự nhiên Trung Quốc, và mối liên hệ ấy rộng đến mức từ thiên văn tới toán học, từ y học tới âm luật đều có dấu vết.

Tóm lại, theo tác giả, Dịch số là một nội dung hạt nhân của Chu Dịch, không chỉ ảnh hưởng quan trọng tới tư duy khoa học mà còn gắn chặt với sự phát triển của nhiều ngành khoa học tự nhiên như y học, thiên văn, lịch pháp, toán học. Địa vị của nó trong nền văn hóa truyền thống Trung Quốc vì thế thật rõ ràng: con số trong Chu Dịch chưa bao giờ chỉ là thứ để đếm, mà là sợi dây nối tượng với lý, nối bói toán với thầy thuốc, nối lịch pháp với toán học.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện