Bài tổng quan
Họa phúc nương nhau, vô vi mà trị và giấc mơ nước nhỏ ít dân
Họa là chỗ dựa của phúc, phúc là chỗ ẩn của họa, hai câu ngắn mở ra cả một lối nhìn đời không chịu tách đúng sai. Cũng từ lối nhìn ấy, Lão Tử mơ về một nước nhỏ, nơi tiếng gà tiếng chó nghe thấy nhau mà dân đến chết vẫn chưa sang thăm. Giấc mơ ấy đến nay được đọc ra sao…
Mục lục · 6 phần
- 01Có và không sinh ra nhau, họa và phúc nương nhau
- 02Chỗ yếu của phép biện chứng ấy khi đặt cạnh Chu Dịch
- 03Ba thành tựu của tư tưởng biện chứng trong Lão Tử
- 04Vô vi mà trị: bắt đầu từ chỗ bớt ham muốn
- 05Nước nhỏ ít dân: nơi tiếng gà tiếng chó nghe thấy nhau
- 06Vị trí của Lão Tử trong Đạo gia: từ hư vô tới thần tiên và tôn giáo
Theo tác giả, Lão Tử là một viên ngọc quý phong phú về tư tưởng biện chứng. Ông đặc biệt coi trọng hiện tượng mâu thuẫn, nhất là các cặp có và không, mạnh và yếu, cứng và mềm, chính và phản, họa và phúc, sống và chết, và cho rằng một số mặt đối lập có sự chế ước lẫn nhau.
Có và không sinh ra nhau, họa và phúc nương nhau
Đạo đức kinh viết:
Họa hề phúc chi sở ỷ, phúc hề họa chi sở phục.
Họa là chỗ dựa của phúc, phúc là chỗ ẩn giấu của họa. Chương 2 viết:
Hữu vô chi tương sinh, nan dị chi tương thành, trường đoản chi tương hình, cao hạ chi tương khuynh, âm thanh chi tương hòa, tiền hậu chi tương tùy.
Có và không sinh ra nhau, khó và dễ tạo nên nhau, dài và ngắn làm rõ nhau, cao và thấp dựa vào nhau, âm và thanh hòa nhau, trước và sau theo nhau. Tác giả nói Lão Tử không chỉ nhấn mạnh mâu thuẫn giữa vạn vật mà còn thống nhất sự đối lập của chúng, đồng thời chú ý tới sự chuyển hóa của hai phía mâu thuẫn, ý nói vật cùng tất phản. Chương 22 viết:
Khúc tắc toàn, uổng tắc trực, oa tắc doanh, tệ tắc tân, thiểu tắc đắc, đa tắc hoặc.
Cong thì được vẹn toàn, queo thì thành thẳng, trũng thì thành đầy, cũ nát thì thành mới, ít thì được thêm, nhiều thì sinh mê.
Chỗ yếu của phép biện chứng ấy khi đặt cạnh Chu Dịch
Khen thôi chưa đủ, đặt Lão Tử cạnh Chu Dịch để so thì mới lộ ra điều khác biệt.
Cả Lão Tử và Chu Dịch đều có tư tưởng biện chứng phong phú, đều nhấn mạnh sự chuyển hóa giữa hai mặt mâu thuẫn, nhưng hai bên khác nhau về chất. Chu Dịch rất nhấn mạnh sự chuyển hóa do con người tạo ra, tức trong điều kiện sáng tạo tích cực mà thúc đẩy sự chuyển hóa của sự vật, nên phép biện chứng trong âm dương của Chu Dịch mang tính tích cực. Lão Tử trái lại coi thường vai trò tích cực của con người trong việc chuyển hóa sự vật, quá nhấn mạnh "đạo pháp tự nhiên", dựa vào tự nhiên, chờ sự chuyển hóa tự nhiên hơn là tạo điều kiện chuyển hóa tích cực. Tác giả viện một nhận xét rằng không có điều kiện nhất định thì không có sự chuyển hóa của hai phía mâu thuẫn, và cho rằng Lão Tử xem nhẹ điều kiện chuyển hóa nên phép biện chứng của ông yếu đi. Ví dụ chương 52: giữ được nhu nhược thì mạnh.
Do Lão Tử nhấn mạnh phiến diện sự thống nhất, coi thường vai trò của đấu tranh trong đối lập thống nhất, nên với sự chuyển hóa của sự vật, ông không chủ trương giành lấy điều kiện sáng tạo tích cực mà dựa vào tự nhiên và chờ đợi. Tuy đứng ở phía nhỏ yếu, thái độ ông áp dụng lại là quan điểm trốn tránh mâu thuẫn, không tranh đấu, làm mất đi phần lớn ý nghĩa hiện thực của phép biện chứng. Còn phép biện chứng của Chu Dịch lại cổ vũ con người đấu tranh tích cực trong điều kiện chuyển hóa sáng tạo, nên có ý nghĩa hiện thực lớn và sức sống mạnh. Nhất là Chu Dịch coi trọng sự biến hóa vận động, nhấn mạnh sự ra đời của vạn vật, còn Lão Tử thì "không dám đi trước thiên hạ", xem thường sự đổi thay của sự vật. Tác giả nói nếu biết rằng cái yếu ớt của cái cũ là dấu hiệu của sự mục nát thì chỉ có thể đi theo hướng diệt vong, không thể chuyển sang phát triển đi lên. Đó là lý do phép biện chứng của Lão Tử tuy phong phú nhưng không có sức sống bằng Chu Dịch.
Ba thành tựu của tư tưởng biện chứng trong Lão Tử
Nói thế không phải để phủ nhận. Còn ba điều thật sự đáng kể.
Tác giả gọi tư tưởng biện chứng của Lão Tử là tập đại thành của tư tưởng biện chứng trước thời Xuân Thu ở Trung Quốc, với ba điểm chính.
Thứ nhất, Lão Tử cho rằng sự đối lập giữa các sự vật là quy luật phổ biến của vũ trụ. Ông coi trọng quan hệ tồn tại nương nhau giữa các sự vật, nêu rõ quan hệ thống nhất đối lập với nội dung đầy đủ: đẹp và xấu, thiện và ác, cao và thấp, lớn và bé, sống và chết, có và không, cứng và mềm. Trong các tác phẩm cổ đại, quan hệ đối lập được ông đề cập toàn diện nhất. Nhất là việc nêu mâu thuẫn ở phương diện tự nhiên đã bổ sung cho mâu thuẫn xã hội mà Nho học nói rõ.
Thứ hai, Lão Tử chú ý cao độ tới quy luật chuyển hóa giữa các sự vật. Dù nhận thức của ông chưa toàn diện và ông coi sự chuyển hóa là tuyệt đối, vô điều kiện, làm tiêu cực hóa sự chuyển hóa tích cực, nhưng việc ông coi trọng chuyển hóa vẫn là thành tựu lớn, và việc nhấn mạnh thống nhất bổ sung cho chỗ thiếu của mặt đấu tranh trong phép biện chứng của Chu Dịch.
Thứ ba, một mặt khác trong phát triển đối lập của Lão Tử là sự bổ sung cho phép biện chứng của Dịch truyện: Nho học trọng Càn, trọng cương; Đạo gia quý Khôn, quý nhu, nên cách nhìn triết học của hai phái đều không toàn diện. Phái quý nhu, quý tĩnh của Lão Tử bổ sung cho một phương diện khác của sự phát triển Nho học, có thành tựu mới trong việc hình thành và phát triển phép biện chứng cổ đại Trung Quốc.
Vô vi mà trị: bắt đầu từ chỗ bớt ham muốn
Quan điểm chính trị nằm ở câu trong chương 3 Đạo đức kinh: vô vi thì không có gì không trị được. Người ta xem đây là chính trị quan tiêu cực của Lão Tử.
Lão Tử dùng vô vi làm cương lĩnh hành động, và cho rằng chỉ khi vô dục mới đạt được vô vi. Vì vậy ông chủ trương bớt ham muốn (chương 19), thường vô dục (chương 34), và nêu rõ yêu cầu khiến dân không biết, không muốn (chương 3). Mục đích của vô dục là giữ cho suy nghĩ của dân không loạn, như câu ở chương 3: không phô bày cái gợi lòng ham muốn thì lòng dân không loạn; câu ở chương 37: không còn lòng ham muốn mà tĩnh tâm thì thiên hạ tự ổn định. Biết đủ là cơ sở của vô dục: tội không gì lớn bằng thấy cái đáng ham, họa không gì lớn bằng không biết đủ (chương 46). Lão Tử còn cho rằng "có sinh ra từ không" là nguyên do của vô dục: hiện thực là hư vô nên dục vọng cũng là hư vô. Có thể nói hư vô mới vô dục, vô dục mới vô vi. Chương 57 nói chỉ vô sự mới lấy được thiên hạ; chương 63 nói thực hiện vô vi thì công việc sẽ vô sự.
Điều thứ hai là giữ thế. Tác giả cho đây là một nhược điểm của chủ trương vô vi: mục đích của giữ thế là lấy lui làm tiến, dùng thế thủ mà làm chính trị. Như chương 22: cong thì được vẹn toàn, trũng thì thành đầy. Câu này thể hiện quan điểm lùi để tiến, và cho thấy Lão Tử có tài quan sát mặt trái của sự vật từ tư tưởng biện chứng. Chương 9 nêu: công thành thì lui về, đó là đạo trời. Tác giả đối chiếu với câu "tự cường không ngừng" của Dịch truyện để nói rằng cách nhìn của Lão Tử thiên về bảo thủ.
Điều thứ ba là không tranh. Lão Tử cho rằng không tranh với ai thì không ai tranh thiên hạ với mình (chương 66); đạo của thánh nhân là giúp người mà không tranh (chương 81). Không tranh còn gắn với việc đề cao nhu nhược thắng cương cường: yếu thắng mạnh, mềm thắng cứng (chương 78); cái cực mềm chế ngự được cái cực cứng trong thiên hạ (chương 43). Lão Tử coi không tranh là đạo đức: đức là không tranh với người (chương 68). Tác giả nói quan điểm ấy thể hiện cái nhìn bảo thủ và lấy không tranh để thắng. Ông còn nhận xét cách nghĩ "không tranh thì không ai tranh với mình" và "vô vi thì không gì không làm" thống nhất với nhau, cũng là mắc lỗi giống Tề vật luận của các danh gia cổ đại: chỉ nhấn mạnh thống nhất của hai mặt đối lập mà bỏ qua sự đối lập, chỉ nhấn mạnh chuyển hóa mà không coi trọng điều kiện chuyển hóa.
Về câu "không làm mà không việc gì không làm được", tác giả nói bề ngoài nghe có vẻ biện chứng, như người đời bảo vô vi là làm được điều không thể làm, nhưng xét kỹ không phải vậy. Nếu vô vi và vô bất vi là quan hệ biện chứng thì một trong hai phải giữ vị trí chủ đạo, trong khi phân tích cả Lão Tử, hai bên chỉ ngang nhau. Ông cho tư tưởng của Lão Tử chịu ảnh hưởng của nhà tư tưởng đương thời, nhất là Trang Tử, khi Tề vật luận tuyệt đối hóa chủ nghĩa tương đối. Vì Lão Tử xóa ranh giới giữa vô vi và hữu vi, chủ quan cho rằng vô vi tức là không gì không làm được, nên trên thực tế vô vi sao đủ để không gì không làm? Chương 48 nói kẻ muốn giữ thiên hạ thì luôn giữ vô sự, còn khi có việc thì không giữ nổi thiên hạ. Tức là hữu vi không giữ được thiên hạ, chỉ vô vi mới yên. Tác giả cho quan điểm này, xét triết lý, sự lý hay tình lý đều không chắc chắn.
Nước nhỏ ít dân: nơi tiếng gà tiếng chó nghe thấy nhau
Tất cả những ý ấy cuối cùng quy về một hình dung, ngắn gọn mà gây tranh cãi từ xưa đến nay.
Tác giả nói nước nhỏ ít dân là mục đích cuối cùng của vô vi mà trị, nghĩa là giữ nguyên hiện trạng. Đặc điểm của nó theo chương 80: bắt dân dùng lại lối thắt nút dây thời thượng cổ, ăn đạm bạc mà thấy ngon, mặc tầm thường mà thấy đẹp, phong tục giản dị mà thấy vui; các nước láng giềng hòa thuận, nghe thấy tiếng chó sủa, tiếng gà gáy của nhau, mà dân đến chết cũng không qua lại thăm nhau.
Tác giả cho tư tưởng nước nhỏ ít dân là sự chọn lựa của giai cấp quý tộc lạc hậu, trốn tránh sự thay đổi của hiện thực, phản ánh thái độ tiêu cực của họ. Căn nguyên của nó là sự đối phó của tầng lớp địa chủ quý tộc đã sa sút với thế lực địa chủ mới, sinh ra từ ý thức phục cổ vô vọng, và các ẩn sĩ hướng về cổ đại là điều ngẫu nhiên theo điều kiện lịch sử ấy. Nó trái hẳn với tư tưởng đại đồng của Nho gia: Lão Tử đại biểu lợi ích của quý tộc sa sút, còn Nho gia đại biểu tư tưởng của giai cấp địa chủ mới nổi, nên về tư tưởng xã hội hai phái khác hẳn nhau. Tóm lại, theo tác giả, nước nhỏ ít dân phản ánh tâm thái "vô vi nhi trị" của Lão Tử và thể hiện đầy đủ cách nhìn tiêu cực về chính trị của ông.
Vị trí của Lão Tử trong Đạo gia: từ hư vô tới thần tiên và tôn giáo
Một bộ sách nói về hư vô mà sau đó lại sinh ra cả thần tiên lẫn giáo chủ.
Tác giả mở phần vị trí lịch sử bằng nhận xét: Lão Tử có ảnh hưởng lớn tới văn hóa Trung Quốc, nhất là triết học (đặc biệt tư tưởng biện chứng), triết lý nhân sinh và tư tưởng trị nước. Dù là ảnh hưởng tiêu cực, nó cũng cho thấy sự phù hợp của Lão Tử với từng thời kỳ lịch sử và một số tầng lớp trong xã hội Trung Quốc.
Trong Đạo gia, Lão Tử là kinh điển, chia thành Đạo kinh và Đức kinh, đặt nền móng cho luân lý của Đạo gia. Ảnh hưởng ấy gồm ba điểm.
Thứ nhất, đạo học hư vô của Lão Tử đặt nền cho thế giới quan vô dục vô vi của Đạo gia. Lão Tử cho nguồn gốc của vũ trụ là đạo, là cái không hình, hư ảo, nhìn mà không thấy, nghe mà không nghe, chạm mà không có. Tóm lại đạo là vô hình, vô vật, vô trạng, trở về cốt lõi của đạo là "vô"; từ cơ sở đạo, vô ấy mà có quan điểm "có sinh ra từ không". Thế giới là vô thì thế giới quan của con người cũng là vô dục, vô vi, và điều đó tạo ảnh hưởng lớn trong việc hình thành, phát triển Đạo gia.
Thứ hai, thế giới quan vô dục vô vi tác động sâu sắc tới việc hình thành tư tưởng thần tiên của Đạo gia. Phạm vi thần tiên là sự thăng hoa của vô dục vô vi, cũng là nguồn gốc của "tiêu dao du" ở Trang Tử. Khi tư tưởng thần tiên của Đạo giáo hình thành, Lão Tử cũng được tôn làm thần tiên, và tư tưởng của ông dần chuyển hóa theo đường thần hóa.
Thứ ba, tư tưởng vô dục vô vi thúc đẩy việc tôn giáo hóa Lão Tử. Tư tưởng ấy khiến con người chán đời, lánh đời, kết quả là đi theo đường xuất thế. Lão Tử được tôn giáo hóa, được nâng lên làm giáo chủ và tôn xưng là Thái thượng lão quân, từ đó trở thành kinh điển của Đạo giáo, ảnh hưởng lớn tới quá trình hình thành và phát triển của Đạo giáo. Tóm lại, theo tác giả, Lão Tử được các nhà Đạo gia thần hóa rồi tôn giáo hóa, hình thành kinh điển luân lý của Đạo gia và Đạo giáo, có ảnh hưởng sâu sắc tới quá trình hình thành, phát triển của cả hai.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
