Bài tổng quan
Nghĩa lý qua Tiên Tần, Hán, Ngụy Tấn và Tùy Đường
Giữa mùa tượng số nở rộ và tràn cả sang những lời sấm, vài người chọn quay về giải nghĩa từng chữ cổ, và chẳng ai ngờ lựa chọn lặng lẽ ấy giữ cho dịch học khỏi lạc đường. Rồi loạn lạc đến, người ta đọc Dịch bằng con mắt Lão Trang, và cả Phật học cũng tìm đến gõ cửa. Còn điều gì khiến mỗi lần rẽ ngoặt lại làm sách thêm sống động thì cũng đáng xem...
Nho học tiên Tần đặt nền cho nghĩa lý dịch học
Mọi dòng sông lớn đều có một khúc đầu nguồn mà người đi sau thường chỉ nhìn thấy qua làn nước đã đục.
Tác giả bước vào các giai đoạn phát triển của phái nghĩa lý bằng nhận xét rằng khi mới ra đời, phái này đã tạo sức hút rất mạnh. Nó trở thành chuẩn tắc trong nhận thức luận của giới quan chức phong kiến, là tư tưởng chính thống, và giữ vai trò chủ đạo trong nền văn hóa truyền thống Trung Hoa. Ông kể ra các chặng chính, bắt đầu từ nghĩa lý dịch học trong nho học tiên Tần, lấy nho học làm chủ đạo, đã đặt nền tảng cho lập luận dịch học.
Nền cho triết học Chu Dịch
Điều thứ nhất, nghĩa lý dịch học trong nho học tiên Tần đặt nền cho triết học của Chu Dịch. Nho học tiên Tần thông qua Dịch truyện mà phát triển triết lý Kinh Dịch, đồng thời lấy những tư tưởng biện chứng trước thời Chiến Quốc để tập trung phản ánh triết lý âm dương. Hệ thống âm dương trở thành hạt nhân và cơ sở của triết học dịch học. Triết lý của Dịch truyện phát triển cao độ, giúp lột bỏ áo khoác chiêm phệ và thăng hoa thành tác phẩm triết học vĩ đại, đánh dấu một mốc son lịch sử.
Nền tảng nho học cho phái nghĩa lý
Điều thứ hai, nghĩa lý nho học tiên Tần dựng nền tảng nho học cho phái nghĩa lý dịch học. Đại diện là Khổng Tử với Dịch truyện, đưa lý luận hạt nhân của nho học, tức nhân và nghĩa, gia nhập vào Chu Dịch. Nhờ đó Chu Dịch trở thành kinh điển của Nho gia và chủ thể của văn hóa lý luận Trung Hoa, tạo điều kiện để nó thành một tác phẩm khoa học xã hội vĩ đại. Đây cũng là một mốc son của lịch sử dịch học.
Nền cho kinh học dịch học
Điều thứ ba, nghĩa lý nho học tiên Tần đặt nền cho kinh học dịch học. Khổng Tử tiếp nhận vào Dịch truyện quan điểm của Tứ thư và xếp Chu Dịch vào một trong lục kinh, từ đó Chu Dịch luôn giữ vai trò chủ đạo trong kinh học dịch học Trung Hoa. Tác giả ghi rằng thời Hán được coi là đỉnh cao của lục kinh, thời Đường là đỉnh cao của mười ba kinh, thời Thanh là đỉnh cao của chư kinh. Đó là mốc son thứ ba mà nho học tiên Tần dựng cho dịch học.
Gộp lại, nghĩa lý dịch học tiên Tần chính là nghĩa lý mang đặc điểm nho học, là thời kỳ cơ sở quan trọng nhất của phái nghĩa lý, và đã xây dựng nội dung quan trọng cho triết học, nho học và kinh dịch học.
Nghĩa lý Kinh Dịch đời Hán
Giữa mùa tượng số nở rộ và tràn cả sang sấm vĩ, vài người chọn quay về giải nghĩa từng chữ cổ.
Đời Hán theo chính sách độc tôn nho thuật của Đổng Trọng Thư, nên phái nghĩa lý dịch học đời này vẫn lấy tư tưởng nho gia làm hạt nhân. Đại diện là Phí Trực và Mã Dung, với đặc điểm chính là truyền giải kinh, chú trọng giải thích ngôn ngữ cổ trong kinh. Ở thời kỳ này, phái nghĩa lý đứng đối lập với phái tượng số dịch học. Tác giả nêu ba vai trò lịch sử của nó.
Mở ra một dòng dịch học chính thống
Thứ nhất, nó mở ra một trào lưu dịch học chính thống. Dịch học đời Hán lấy tượng số làm dòng chính. Khi ấy, từ hệ thống tượng số hình thành từ quái biến, và từ khí quái của Mạnh Hỷ và Kinh Phòng, mọi thứ càng diễn càng phức tạp và càng biến càng thần bí. Người ta dựa vào âm dương ngũ hành để giải thích hiện tượng tự nhiên, rồi mở rộng sang giải thích tai biến do âm dương, nhất là dùng sấm vĩ để dự đoán rối loạn và trật tự xã hội hay sự thịnh suy của đất nước. Dịch học vì thế bước vào thời kỳ nảy sinh tranh chấp. Phái nghĩa lý của hai nhà họ Phí và họ Mã phát triển trong bối cảnh đó, và phong trào diễn giải nghĩa cổ trong Kinh Dịch bắt đầu nổi lên, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển chân chính của dịch học.
Thúc đẩy sự phát triển của nghĩa lý
Thứ hai, nó thúc đẩy nghĩa lý học. Đặc điểm của dịch học đời Hán là coi trọng tượng số, coi nhẹ nghĩa lý. Phái tượng số được giới cầm quyền ủng hộ nên chiếm vị trí thống trị, còn phái nghĩa lý bị hạn chế nhiều, điều bất lợi cho dịch học. Vì thế khi phong trào nghĩa lý nổi lên, người ta đề xướng giải nghĩa Kinh Dịch và hồi phục phái dịch lý. Điều ấy có ý nghĩa rất lớn, nhất là khi dịch học tượng số đang thống trị. Nhà nghiên cứu Kinh Dịch nổi tiếng Mã Dung đã làm cho Kinh Dịch có sức sống mới, và tư tưởng cùng tri thức uyên thâm của các nhà nghiên cứu thúc đẩy mạnh dịch học. Tác giả nói sự phát triển Kinh Dịch đời Thanh về sau chính là hệ quả từ ảnh hưởng của Kinh Dịch đời Hán.
Hợp nhất kinh học và dịch học
Thứ ba, nghĩa lý dịch học đời Hán có vai trò lớn trong việc hợp nhất kinh học và dịch học. Từ khi Khổng Tử nhập dịch học vào lục kinh, dịch học được xếp vào hàng kinh điển nổi tiếng. Nhưng vì bắt nguồn từ sấm vĩ dự đoán theo tượng số, dịch học dường như đã đi chệch quỹ đạo. Đến khi các nhà kinh học như Tuân Sảng, Trịnh Huyền cùng hai nhà họ Mã và họ Phí nghiên cứu và đánh giá nghiêm túc, không chỉ vị trí của Kinh Dịch trong kinh học được hồi phục mà sự hợp nhất giữa kinh học và dịch học cũng được tăng cường. Điều này ảnh hưởng lớn tới việc khẳng định vị trí chủ đạo của dịch học trong kinh học Trung Hoa. Tác giả tóm lại rằng nghĩa lý kinh học đời Hán trỗi dậy giữa phong trào kinh học thời hậu Hán, thúc đẩy nghĩa lý dịch học và kinh học cổ văn, đóng góp cho sự phát triển chính thống của dịch học.
Huyền học nghĩa lý thời Ngụy Tấn
Khi đất nước chia cắt và đời sống chao đảo, người ta tìm lại cái nhẹ nhõm của Lão và Trang, và Dịch cũng được đọc bằng con mắt ấy.
Thời Ngụy Tấn, các quốc gia bị chia cắt, chính trị không ổn định, chiến tranh liên miên, nhân dân khốn khổ không nơi nương tựa. Huyền học của Lão Trang với tư tưởng vô vi vô dục vì thế phát triển mạnh. Chịu ảnh hưởng của huyền học nghĩa lý, với đại diện là Vương Bật và Hàn Khang, dịch học xuất hiện tư tưởng huyền học hóa, đồng thời xâm nhập vào Đạo gia và có vai trò quan trọng với sự phát triển của dịch học. Tác giả nêu ba điểm.
Giúp dịch học đi sâu vào Đạo gia
Thứ nhất, huyền học nghĩa lý Ngụy Tấn giúp dịch học xâm nhập sâu rộng vào Đạo gia. Đặc biệt là Chu Dịch Hệ từ chú của Hàn Khang Bá dùng tư tưởng Lão Trang để giải thích Dịch. Quan điểm của họ không đồng nhất với Chu Dịch, nhưng về mặt khách quan nó thúc đẩy sự hợp nhất các tư tưởng dịch học, truyền tải dịch học thấm vào Đạo gia, để từ đó thành lý luận chủ đạo của nội đan thuật.
Mở rộng phạm vi nghiên cứu dịch lý
Thứ hai, nó mở rộng phạm vi nghiên cứu dịch lý và ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nó. Huyền học nghĩa lý thể hiện quan điểm hư vô của Lão Trang, nhưng về khách quan lại kích thích lý luận cơ bản của dịch học, nhất là có ảnh hưởng lớn tới việc nghiên cứu lý luận cơ bản của dịch lý học đời Tống Minh. Quan điểm này tuy có phần tiêu cực nhưng đã phá vỡ sự kìm kẹp của kinh học nghĩa lý đời Hán, nên có vai trò tích cực với việc mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó là một thách thức với phái tượng số và thúc đẩy dịch học rất nhiều. Thời Ngụy Tấn, phái huyền học nghĩa lý và phái tượng số phát triển song song, tranh chấp nhiều về quan điểm học thuật, tranh luận gay gắt về thuật chiêm phệ, về ngôn từ và ý tứ, về thái cực. Nhưng chính sự tranh chấp ấy làm dịch học sinh động hơn, không còn cứng nhắc, và phái tượng số cũng vì thế lớn mạnh hơn.
Nho, Đạo, Phật hòa nhập
Thứ ba, huyền học nghĩa lý Ngụy Tấn tạo điều kiện cho tư tưởng Nho, Đạo và Phật dung hòa. Từ khi dấy lên trào lưu lấy dịch học làm lý luận cơ bản cho tư tưởng Lão Trang do hai nhà họ Vương và họ Hàn đề xướng, hai nhà Đạo và Nho hợp nhất quan điểm, và mở ra một dòng chảy mới hòa vào dòng Phật học. Thời Nam Bắc triều là lúc Phật học phát triển mạnh ở Trung Hoa, tồn tại rất tự nhiên và góp mặt vào văn hóa truyền thống. Dịch học là trường phái tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất ở nước này. Huyền học nghĩa lý đưa tư tưởng hư vô của Lão Trang vào Dịch, tạo điều kiện cho quan niệm không của đạo Phật cùng tham gia dịch học. Lương Vũ Đế nhà Nam triều, chủ trương hợp nhất dịch học và Phật học, là điển hình của sự hợp nhất ấy.
Tác giả tổng kết rằng huyền học nghĩa lý Ngụy Tấn tạo điều kiện cho sự hợp nhất Nho học, Đạo học và Phật học, khơi nguồn chảy mạnh cho các phái dịch học, và có vai trò quan trọng trong việc mở rộng ảnh hưởng, làm sinh động các tư tưởng dịch học.
Kinh học nghĩa lý Tùy Đường
Hơn trăm năm thịnh trị cho người ta thì giờ để gom lại, đối chiếu và chép cho trọn những gì đã sắp thất lạc.
Dịch học nghĩa lý thời Tùy Đường chịu ảnh hưởng tư tưởng các nhà kinh học, tiêu biểu là đại kinh học Khổng Dĩnh Đạt. Dịch học thoát khỏi phạm vi huyền học và bắt đầu dấy lên sự phát triển của kinh học nghĩa lý. Tác giả nêu ba vai trò lịch sử.
Dấy lên kinh học nghĩa lý
Thứ nhất, nó dấy động sự phát triển của kinh học nghĩa lý. Ở thời Ngụy Tấn từng có tranh chấp giữa tượng số Bắc Dịch do Trịnh Huyền làm đại diện và huyền học Nam Dịch do Vương Bật làm đại diện, về sau huyền học nghĩa lý của Vương Bật giành thế thượng phong. Đặc biệt Chu Dịch chú của Vương Bật kế thừa tư tưởng các nhà kinh học dịch gia như Khổng Tử và Mã Dung đời Hán để truyền giải dịch học, đặt nền cho sự hưng thịnh của kinh học nghĩa lý. Đời Đường, hơn trăm năm từ Trinh Quán đến Khai Nguyên là thời đất nước hùng mạnh, kinh tế phồn vinh, văn hóa truyền thống phát triển, chính trị ổn định. Chu Dịch lần đầu được xếp vào hàng lục kinh, rồi được xếp vị trí hàng đầu trong Ngũ kinh chính nghĩa và đứng đầu mười ba kinh nhà Đường. Sự trỗi dậy của dịch học kinh học có vai trò rất quan trọng.
Bảo tồn và dựng thành hệ thống
Thứ hai, những cống hiến của dịch học nghĩa lý Tùy Đường tập trung chủ yếu vào thời Hán Đường. Trước hết là bảo tồn các tác phẩm bị thất lạc từ đời Hán, và kế thừa, phát huy tư tưởng dịch học Hán Đường. Các nhà nghĩa lý có công dựng tư tưởng học thuật dịch học thành một hệ thống hoàn chỉnh. Tư tưởng của Chu Dịch chú của Vương Bật và Hệ từ chú của Hàn Khang tập trung trong Chu Dịch chính nghĩa của Khổng Dĩnh Đạt, và tác phẩm này còn thêm nhiều gợi ý giải thích từ quan điểm riêng của ông, từ nho học đến Dịch truyện. Đó là cơ sở để dựng một hệ thống dịch học hoàn chỉnh.
Chu Dịch tập giải của Lý Đỉnh Tộ ghi lại ba trăm năm mươi nhà chú giải dịch học, do Tuân Sảng và Ngu Phiên làm đại diện, là cống hiến quan trọng trong việc bảo tồn dịch học đời Hán. Hai tác phẩm của Khổng Dĩnh Đạt và Lý Đỉnh Tộ đều ưu tú về nghĩa lý và tượng số, nhưng khi so sánh, Chu Dịch chính nghĩa tập trung vào nghĩa lý và bổ sung nhiều quan điểm của tác giả, còn Chu Dịch tập giải thiên về tượng số và ít dùng lời thuật của chính người soạn. Vì vậy trình độ dịch học của Chu Dịch chính nghĩa cao hơn, vị trí cao hơn và ảnh hưởng sâu rộng hơn. Sự ra đời của hai tác phẩm lớn này tượng trưng cho bước phát triển quan trọng của kinh học Tùy Đường.
Báo hiệu sự hòa nhập với Phật học
Thứ ba, kinh học nghĩa lý Tùy Đường báo hiệu sự hòa nhập giữa Kinh Dịch và Phật học. Kinh học thời này tuy khuấy động phong trào truyền giải Kinh Dịch, nhưng vẫn giữ ảnh hưởng của huyền học đối với dịch học, ví dụ Chu Dịch chính nghĩa vẫn lấy tư tưởng Chu Dịch chú của Vương Bật và Hệ từ chú của Hàn Khang Bá làm chính. Điều này tạo điều kiện cho việc truyền thụ Phật học phát triển thuận lợi. Các tác phẩm như Nguyên nhân luận của Tông Mật và Chu Dịch của Lý Thông Huyền là tiêu biểu, lấy Phật học để giải Dịch và dẫn Dịch để giải kinh Phật.
Sự hợp nhất giữa Phật học và dịch học thúc đẩy sự thống nhất giữa Nho học, Đạo học và Phật học, đồng thời mở rộng ảnh hưởng của dịch học trong văn hóa Trung Hoa. Tác giả tóm rằng kinh học Tùy Đường khuấy động phong trào kinh học dịch học, tổng kết các tác phẩm xuất sắc về dịch học thời Hán Đường, mở ra tiền lệ lấy Dịch giải Phật và lấy Phật trị Dịch.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
