Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Bí mật Yamantaka và phép lạ cứu công trình tại Tsaparang

Đạo Học - Bình Giải27/09/202614 phút đọc5 lượt đọc
Bí mật Yamantaka và phép lạ cứu công trình tại Tsaparang

Hé cánh cửa sổ đóng kín trên đỉnh một ngôi đền hoang phế, Govinda và Li chạm trán một quái vật nhiều đầu, đầu thấp nhất mang hình con bò mộng dữ tợn — Yamantaka, hộ thần chiến thắng cái chết. Vài phút sau, cả hai suýt bị vị sư trưởng bắt gặp. Nhưng đó chưa phải thử thách cuối cùng…


Govinda và Li Gotami hy vọng, nếu may mắn, sẽ được làm việc liên tục ít nhất ba bốn tháng để hoàn thành công trình tái hiện trung thực toàn bộ các bức bích họa. Nhưng cả hai cũng biết rõ: sớm muộn gì công việc của mình cũng sẽ khiến chính quyền địa phương hay những kẻ đa nghi để mắt tới — ở lại quá lâu, làm một việc kỳ lạ khó hiểu, rất có thể họ sẽ bị nghi là gián điệp của một thế lực ngoại bang, đang làm điều gì đó ám muội, thậm chí bị ngờ là tìm vàng bạc. Với người Tây Tạng, những chốn thiêng liêng của quá khứ vốn được xem là nơi chứa đựng uy lực thần bí, quyết định sự thịnh vượng an vui của cả đất nước — không ai lo sợ chúng hoang tàn, vì đó chỉ là quy luật tự nhiên, nhưng ai cũng cảnh giác trước nguy cơ những sức mạnh ấy bị quấy nhiễu hay lợi dụng sai chỗ.

Người nữ tu và bóng ma nghi ngờ

Rắc rối đầu tiên đến từ một nữ tu, xuất hiện ngay tuần thứ hai họ ở Tsaparang. Bà làm việc cho vị tỉnh trưởng vùng này — người có nhà ở Schangscha, cách đó một ngày đường, còn Tsaparang chỉ là nhiệm sở trên giấy tờ mà mỗi năm ông ghé qua một hai lần. Người nữ tu sống trong tòa nhà nhỏ ông dùng làm nơi tạm trú, nên có phần uy tín và quyền hành riêng. Bà xuất hiện đột ngột ngay lúc họ đang làm việc trong đền, đi cùng một tu sĩ trông coi điện thờ Di Lặc dưới chân thị trấn, chất vấn bằng giọng hách dịch khiến cả hai ngờ rằng bà được cử tới để theo dõi, báo cáo lại cho tỉnh trưởng. Khi nghe trình bày về công việc, bà tỏ ra không hiểu, còn dọa sẽ chặn nguồn nước và củi đốt mà Wangdu vẫn mang lên mỗi ngày — nếu vậy, coi như chuyến đi chấm dứt. Dù họ đưa ra giấy phép của chính quyền Lhasa, sự nghi ngờ của bà vẫn không hề giảm: biết đâu đó chỉ là giấy giả?

Giữa lúc bí bách, Govinda chợt nghĩ tới Tomo Géché — vị đạo sư đã dẫn dắt ông trên con đường này, cái tên từng mở ra bao cánh cửa, gỡ bao trở ngại. Ông nói mình là học trò của Tomo Géché, dù không mấy hy vọng một nữ tu ở vùng hẻo lánh này từng nghe tên ông. Nhưng bà lập tức đổi thái độ: "Bản thân tôi cũng từ Dungkar tới, và Tomo Géché chính là thầy tôi! Tuyệt diệu thay!" Tảng băng vỡ tan ngay lập tức. Khi họ mời bà tới thăm hang động nơi mình trú ngụ, cho xem những bức tranh mang về từ Dungkar, rồi cả pho tượng Phật nhỏ Govinda từng nhận trực tiếp từ tay Tomo Géché, đóng dấu triện của vị đạo sư, bà cúi đầu kính cẩn đón nhận phước lành. Sự việc ấy là một lời cảnh báo kịp thời: hoàn cảnh của họ mong manh hơn tưởng. Từ đó, họ càng gắng hoàn thành công việc sớm nhất có thể, và tìm cách giữ kín, ít người hay biết — may mắn Tsaparang không nằm trên đường lữ hành chính, nằm khuất phía bên kia sông Langtschen-Khambab, nên nếu có ai tới, tiếng động thường báo trước kịp để họ thu dọn.

Vì sao chốn thiêng bị canh giữ như bí mật quốc gia

Một rắc rối tương tự từng xảy ra ở Gyantse: dù thị trưởng đã cấp phép nghiên cứu, vẽ lại các đền đài trong vùng, ông vẫn e ngại phản ứng của dân chúng, những người có thể xem việc sao chép bích họa là hành vi phạm thượng — bởi khi làm việc, thế nào cũng phải chạm tay hay che khuất gương mặt các vị Phật, các hình tượng thiêng liêng. Với người Tây Tạng, một pho tượng chỉ thực sự "sống" từ khoảnh khắc được điểm nhãn — đặt tròng mắt vào tượng bằng một nghi thức thần chú trang trọng. Họ thận trọng với hình tượng các vị hộ thần chẳng khác gì các quốc gia hiện đại canh giữ nhà máy điện hạt nhân: nơi an nguy của cả đất nước, chỉ người có phận sự mới được vào, không phải chỉ vì an toàn cá nhân mà vì lợi ích chung, mọi chi tiết kỹ thuật đều phải giữ kín. Nhìn theo cách đó, ta mới hiểu vì sao những kẻ chưa từng được quán đỉnh, chưa thông lễ nghi, tuyệt đối không được bén mảng tới chốn thần linh ngự — bởi những năng lực có thể bị hô triệu nơi đó đòi hỏi phép tắc chuẩn xác cùng tu chứng tương xứng; sơ suất hay khinh suất, theo niềm tin của họ, có thể dẫn tới tai ương thật sự.

Cánh cửa đóng kín tại Tholing

Govinda kể lại một lần chứng kiến chuyện này tận mắt, tại Tholing — nơi có "đền vàng trên đảo", ngôi đền lớn nhất và quan trọng nhất về mặt lịch sử của Tây Tạng, do Rintschen-Sangpo lập nên dưới triều Guge, từng là nơi năm 1050 diễn ra cuộc gặp lịch sử giữa A-đề-sa, nhà thông thái người Bengal, người canh tân đạo Phật, với chính Rintschen-Sangpo khi ấy đã chín mươi tuổi. Không xa đó, trên một ngọn đồi đá là phế tích lâu đài của các vua Guge, vẫn còn gây ấn tượng mạnh với tường thành, nền móng vững chãi tựa lưng vào khối núi lớn. Khi họ ngỏ ý xin thăm, vị sư trưởng Tholing khăng khăng nơi đó chẳng còn gì đáng xem — đền đài đã hoang tàn cả, không còn bích họa hay tượng thờ. Cách ông nói vội vã khiến họ không khỏi nghi có điều gì bị giấu giếm, nên vẫn quyết dành một ngày ghé qua, dù chỉ để vẽ hay chụp phong cảnh.

Vị thần đầu bò và huyền thoại vị ẩn tu bị chặt đầu

Vị sư trưởng không nói sai — không còn bích họa nào giữa đống hoang phế. Nhưng ở điểm cao nhất, họ phát hiện một tòa nhà còn nguyên vẹn, cửa đóng kín mít, sơn đỏ sậm — dấu hiệu của một ngôi đền vẫn đang được dùng, có lẽ không phải cho công chúng. Trèo lên mái từ một bức tường bên cạnh không khó, và ô cửa sổ chỉ cài bằng một thanh gỗ mở được từ ngoài. Nhưng vừa hé mắt nhìn vào, cả hai giật lùi ngay lập tức: trước mặt là một quái vật nhiều đầu, đầu thấp nhất mang hình một con bò mộng dữ tợn, hai bên là những gương mặt hung ác, và ngay giữa cặp sừng, ngang tầm mắt họ, một khuôn mặt quỷ đỏ ngầu trừng trừng nhìn lại. Trên đỉnh cả chồng đầu ấy lại là gương mặt hiền từ của Văn Thù — vị Thiền Phật của trí huệ siêu việt. Đó chính là Yamantaka, hộ thần uy lực và đáng sợ bậc nhất, "người chiến thắng cái chết".

Ý nghĩa của hình tượng ấy sâu xa và đáng kính sợ: thần chết Yama mang dạng đầu bò, kỳ thực chính là hiện thân của Quán Thế Âm từ bi, đóng vai phán quan — giơ tấm gương sự thật trước người vừa lìa đời để họ biết sám hối mà tìm đường giải thoát; còn Văn Thù, hiện thân trí huệ siêu việt, thấu rõ cái chết chỉ là một ảo giác — ai đã đồng hóa mình với thực tại tối thượng, với Tánh Không bao trùm vạn pháp, kẻ đó đã vượt khỏi cái chết, thoát vòng luân hồi sáu nẻo mê lầm. Một truyền thuyết dân gian kể rằng có vị ẩn tu suốt đời thiền định trong hang, sắp chứng đắc giải thoát hoàn toàn thì một toán cướp mang theo con bò ăn trộm xông vào, chặt đầu bò mà không để ý tới ông; rồi sợ ông làm chứng, chúng chặt luôn đầu ông. Nào ngờ nhờ công phu tu khổ hạnh, đầu vừa rơi ông đã đứng dậy, chộp lấy đầu bò đặt lên cổ mình, biến thành hình tướng đáng sợ của tử thần Yama, nổi giận chặt đầu cả bọn cướp, đeo quanh cổ như một tràng hoa, rồi hóa quỷ dữ hoành hành khắp thế gian, cho tới ngày bị chính Văn Thù, dưới dạng Yamantaka, hàng phục. Nhìn sâu hơn, Yamantaka chính là biểu tượng cho hai mặt trong mỗi con người: phần thú tính với thân xác, dục vọng, bản năng — chịu khổ và cái chết — và phần tâm linh, cùng nguồn với những năng lực thiêng liêng của vũ trụ, bất tử. Ý thức nghiêng về thú tính sẽ sinh ra sức mạnh ma quỷ; ý thức quy phục phần tâm linh sẽ trở thành phương tiện của những đức hạnh cao quý. Yamantaka gom cả thú vật, quỷ dữ và thượng đế vào một hình tướng duy nhất — sức mạnh nguyên sơ của sự sống, vừa sáng tạo vừa hủy diệt, chờ đợi ngày nhận thức chín muồi sau đau khổ để đạt tới giải thoát.

Trốn thoát trong đường tơ kẽ tóc

Chưa từng thấy một pho tượng Yamantaka to lớn như thế, cũng chưa từng chụp được tấm hình nào — phần lớn tranh tượng vị thần phẫn nộ này đều nằm trong những gian đền tối tăm, phụ nữ thường không được phép vào — Li tranh thủ chụp ngay một tấm ảnh phần tượng nằm nghiêng trên mái dưới, ngay chỗ họ đang đứng. "Tiếc là không chụp được trọn bức tượng," Li nói khi cả hai leo xuống. "Ta vào trong đền xem thử đi." Chưa kịp can, Govinda đã thấy Li mở được cửa, bước hẳn vào trong, trấn an ông đang còn chần chừ: "Không ai thấy chúng ta đâu. Nhà dân cách đây cả dặm, chốn hoang phế này chẳng còn ai." Cả hai đứng lặng đầy kính cẩn trước pho tượng khổng lồ màu đen của Yamantaka — đen như màu của thần chết — trước biểu tượng gắn liền sự sống và cái chết không thể tách rời nơi thân tượng. Trước một thực tại siêu nhân nằm ngoài mọi phạm trù đẹp - xấu như thế, Govinda vẫn không khỏi cảm thấy một nỗi lo sợ mơ hồ dâng lên. "Chụp nhanh rồi đi ngay," ông giục. "Biết đâu có người tới bất chợt." Li chụp vội, cả hai rời đền, đóng cửa lại, theo đúng lối mòn quay xuống. Nhưng vừa rẽ qua góc đường, họ chạm trán ngay vị sư trưởng Tholing, dường như đã biết họ lên đó, cùng một gia nhân đi theo. Cả hai chào ông với niềm vui hơi lộ liễu — nhưng đó là niềm vui thật lòng, vì biết mình vừa thoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc. Chỉ cần rời đền trễ một phút, có lẽ Govinda đã không bao giờ tới được Tsaparang.

Vị tỉnh trưởng Tsaparang và cuộc mặc cả cuối cùng

Trở lại Tsaparang, sau chuyện người nữ tu, họ được yên ổn làm việc thêm hai tuần, mừng thầm vì mọi sự trôi chảy. Nhưng niềm vui ấy không kéo dài. Một buổi chiều, khi vừa xong việc định về lều, từ dưới lũng vọng lên tiếng trống mỗi lúc một gần — dấu hiệu của một đoàn người đang tiến lên núi. Cả hai đoán ngay: trở ngại mới đang tới. Quả nhiên, chẳng bao lâu một kỵ mã có vũ trang xuất hiện dưới chân núi, và Wangdu báo tin: vị tỉnh trưởng Tsaparang đã đến.

Hôm sau, thay vì làm việc, họ tới trình diện, giải thích rõ mục đích lưu trú và tính chất công việc. Ông nghe với thái độ lịch sự, nhưng tuyên bố không thể chịu trách nhiệm cho việc họ làm trong đền nếu chưa có xác nhận chính thức từ Lhasa — mà nếu có, cũng phải mất bốn năm tháng mới tới. Đến lúc đó, lương thực của họ chắc chắn đã cạn, vì nơi đây chẳng thể mua sắm gì ngoài chút lúa mì tự xay bằng cối đá mỗi ngày để làm bánh. Không nản lòng, Govinda đáp sẵn lòng xin giấy xác nhận, đồng thời xin được tiếp tục công việc trong lúc chờ đợi. Vị tỉnh trưởng liền đổi hướng: giấy phép của họ chỉ cho làm trong đền, tu viện do Rintschen-Sangpo xây dựng, mà đền ở Tsaparang không phải do ông ấy dựng — chỉ đền ở Tholing mới đúng — nên tốt hơn hết họ nên chuyển sang đó. Govinda hiểu ngay: ông đang tìm mọi cách để đẩy họ rời khỏi Tsaparang. "Tôi từng đọc trong sách cổ Tây Tạng rằng đền này do chính Rintschen-Sangpo xây," ông phản bác. "Sách nào?" viên tỉnh trưởng vặn lại, rõ ràng đang muốn bắt bí. Không nhắc tới cuốn "Lịch sử các vua Guge" — nguồn tư liệu thật sự của mình — Govinda đánh liều nhắc tới một bộ sách nổi tiếng hơn: "Ngài có thể tra trong Lịch Sử Xanh, tác phẩm của nhà sử học lớn nhất nước ngài." Câu trả lời ấy gây ấn tượng mạnh — viên tỉnh trưởng nhận ra người đối diện không hề xa lạ với sách vở Tây Tạng, không thể bắt bẻ thêm, đành lờ đi và rút lại quyết định của mình. Trước khi chia tay, Govinda còn hỏi liệu có cách nào lên được đỉnh núi đá nơi có phế tích lâu đài vua chúa xưa — vì tới giờ họ chưa tìm ra lối mòn hay bậc thang nào. Viên tỉnh trưởng vội đáp: đá đã sập, không thể lên được nữa, với lại trên đó cũng chỉ còn những bức tường trống rỗng. Nhớ lại chuyện ở Tholing, Govinda ngờ rằng ông đang giấu điều gì, nhưng chỉ ậm ừ cho qua, rằng chắc từ trên đó nhìn xuống cảnh sẽ đẹp lắm.

Phép lạ đến đúng lúc

Họ trở về lều trong nỗi thất vọng, chắc mẩm viên tỉnh trưởng thế nào cũng sẽ ngăn cản mình ở lại lâu hơn — chỉ còn phép lạ mới cứu vãn được tình thế. Đêm đó cả hai không ngủ được: tiền bạc, lương thực chắc chắn không đủ để chờ xác nhận từ Lhasa suốt cả mùa đông, mà phía trước vẫn còn cả một chặng đường dài, gian nan, qua vùng đất lạ để trở về Ấn Độ — buộc phải dè sẻn từng chút. Họ ngồi thiền định hàng giờ, chỉ còn biết trông cậy vào một sự cứu độ thiêng liêng.

Và phép lạ đã tới thật. Thay vì đuổi họ đi, chính vị tỉnh trưởng thân hành tới thăm lều, mang theo cả thực phẩm làm quà. Ông cho hay người nữ tu đã kể lại chuyện gặp gỡ, quả quyết rằng hai người khách lạ đã được quán đỉnh, là học trò của Tomo Géché Rimpotsché — người mà chính ông xem là một trong những đạo sư vĩ đại nhất Tây Tạng, cũng là thầy dạy của mình. Ông áy náy vì đã nghi ngờ, giờ đây xem họ như bạn đồng môn, cho phép tiếp tục công việc, chỉ với điều kiện hoàn tất trong vòng một tháng, và phải kịp lên đường trước khi các ngọn đèo sang Ấn Độ đóng lại vì mùa đông — ông không thể chịu trách nhiệm nếu họ mắc kẹt qua trọn mùa đông khắc nghiệt nơi đây. Dù biết khó lòng xong việc trong thời hạn ấy, họ vẫn hứa sẽ cố hết sức, thầm hy vọng khái niệm thời gian co giãn kiểu Tây Tạng sẽ cho phép mình "câu giờ" thêm đôi chút — quan trọng nhất là giữ cho vị tỉnh trưởng luôn hài lòng, dù trên thực tế ông chẳng có thẩm quyền nào để giới hạn thời gian của họ. Hai ngày sau, ông lên đường, không quên cấp cho họ giấy phép trở về Ấn Độ, hẹn gặp lại tại Shipki — một ngôi làng dưới chân đèo sang Ấn Độ — vào cuối tháng sau. Govinda và Li tiễn ông lên đường mạnh khỏe, rồi quay lại với công việc đã bị gián đoạn suốt mấy ngày qua, lòng tràn đầy phấn khởi.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải