Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Vị ẩn tu Latschen và phép lạ cứu con bạch mã

Đạo Học - Bình Giải26/09/202616 phút đọc5 lượt đọc
Vị ẩn tu Latschen và phép lạ cứu con bạch mã

Giữa đêm lạnh trên cao nguyên Thangu, một uy lực vô hình bỗng nắm giữ trọn thân tâm Govinda, đẩy ông đến bờ vực của sự tan biến chính mình. Sáng hôm sau, vị ẩn tu bảy mươi tuổi trong am đá lại ung dung trao cho ông một đề tài thiền quán, như thể đã biết hết chuyện xảy ra trong đêm. Ít lâu sau, trên đường trở về, một con bạch mã trượt chân rơi xuống vực sâu, và điều xảy ra tiếp theo khiến cả đoàn người không dám tin vào mắt mình...


Govinda dần nhận ra rằng nguồn cảm hứng sâu xa nhất của đời sống tâm linh Tây Tạng không đến từ những tu viện đồ sộ hay các đại học tôn giáo như Sera, Drepung, Ganden, mà đến từ những cuộc sống độc cư âm thầm: trong khe thác, trên rẻo núi cao ít người lui tới, bên bờ hồ tĩnh lặng xa hẳn đường đi của đoàn lữ hành và tiếng chợ búa. Chính từ những nơi hoang vắng ấy, quanh một vị đạo sư ẩn tu, mới sinh ra những thánh nhân và nhà minh triết mà người đời luôn tìm về mỗi khi khao khát giải thoát; ngay cả các đại tu viện cũng phải giữ riêng những thất thiền định nằm cao hơn hẳn trong núi, như một lời thừa nhận rằng cội nguồn minh triết nằm ở chỗ khác.

Suối nguồn cảm hứng nằm nơi những am thất hẻo lánh

Người độc cư vĩ đại nhất trong lịch sử Tây Tạng là thi sĩ kiêm du già sư Milarepa (1052-1135), gần trọn đời sống trong hang động và những dãy núi không đường lên tới. Theo gương ông, các đệ tử phái Kargyutpa cho tới ngày nay vẫn coi trọng việc tịnh khẩu và thiền quán hơn hẳn kiến thức sách vở hay các cuộc tranh luận hàn lâm; đời ông trở thành mẫu mực cho thấy một con người có thể ảnh hưởng sâu rộng lên thế gian đến mức nào, dù đã sống cách ly khỏi nó gần như tuyệt đối.

Vị ẩn tu ở biên giới Sikkim và người học trò tên David-Neel

Một trường hợp tiêu biểu của thế kỷ này là vị sư trưởng ẩn tu gần Latschen, người có thất độc cư nằm ngay trên biên giới bắc Sikkim và Tây Tạng. Hầu tước Ronaldshay — từng là thống đốc Bengal, về sau là Marquis of Zetland — kể lại trong cuốn Lands of the Thunderbolt rằng suốt hai mươi sáu năm, vị này đều đặn rút khỏi thế gian để sống thiền định trong một hang đá hiểm trở, cao hơn hẳn con đường mòn dẫn tới Thangu; có lần ông ẩn cư liền năm năm không gặp một bóng người, chỉ giữ mạng sống bằng khẩu phần tối thiểu — một đời sống mà Ronaldshay cho là xứng đáng được khâm phục.

Govinda tự hỏi liệu người ẩn tu ấy có nên trở lại với xã hội, đem sự minh triết đã đạt được ra giúp đời, hay không; nhưng vị sư trưởng đã chọn một con đường khác hẳn. Một ngày nọ, có một phụ nữ châu Âu tìm đến xin làm học trò. Ông chỉ tay vào một hang động khác, không xa chỗ mình bao nhiêu, và nói: nếu bà chịu ở trong đó ba năm, không được đòi về. Người phụ nữ nhận lời và ở lại tròn ba năm, chịu đựng cái lạnh cực địa của ba mùa thu đông Himalaya.

Người phụ nữ ấy về sau trở thành nhà Đông phương học nổi tiếng người Pháp Alexandra David-Neel, tác giả của những cuốn sách được dịch ra hầu hết các thứ tiếng và đã cho phương Tây, lần đầu tiên, một cái nhìn khách quan về các phép tu tâm linh cùng trạng thái tâm thức của các bậc thiền sư Tây Tạng. Toàn bộ kiến thức ấy chính là kết quả của ba năm tu học dưới sự dẫn dắt của vị đạo sư vĩ đại tại Latschen — người chưa bao giờ rời thất của mình giữa đỉnh tuyết Himalaya, vậy mà vẫn tìm được cách chắc chắn nhất để trao lại cho thế giới gia sản tâm linh của ông.

Gia sản tâm linh và giáo lý về tính Không

Với Govinda, chữ "gia sản" ở đây không có nghĩa là một sự nhắn gửi riêng tư hay một giáo pháp được truyền bá công khai, mà là thông điệp mở ra cho thế giới thấy kho tàng văn hóa tâm linh của Tây Tạng. Chính người đệ tử phương Tây ấy — David-Neel — từng viết lại, với những lời đầy ý nghĩa, rằng tâm thức và cảm quan tinh tế của bà đã vượt hẳn qua một đời sống chỉ chuyên quán tưởng và phản ánh liên tục; nếu chưa thành một bậc thấu thị thì ít nhất bà cũng biết rằng bấy lâu nay mình từng là kẻ mù.

Đó chính là hạt nhân của vấn đề: vị tu sĩ chuyên quán tưởng không nhắm mắt quay lưng với thế gian, mà mở mắt ra và trở nên tỉnh giác cao độ hơn bất cứ ai; thay vì làm cùn lụt giác quan, nơi họ lại phát sinh một tri kiến sâu hơn về tự tính đích thực của thế giới và của chính mình. Nhờ đó họ nhận ra rằng cả hai thái cực — muốn trốn chạy thế giới lẫn muốn chạy theo nó — đều bắt nguồn từ cùng một ảo giác: cho rằng thế giới là một cái gì tách biệt hẳn khỏi ta. Đây chính là giáo lý mà các tu sĩ Tây Tạng thường dạy học trò, đặt nền trên triết lý đạo Phật về tính Không — cái Không bao trùm mọi vật, kể cả tư tưởng.

Cuộc hành trình hai tuần giữa mùa đông tìm đến Thangu

Chính giáo lý ấy đã được vị ẩn tu chỉ cho Govinda thấy một cách đầy ấn tượng, khi ông tìm đến thất của người trên vùng Thangu, ở độ cao chừng bốn ngàn mét. Năm 1937, đang là khách của vị tiểu vương Sikkim, Govinda ngỏ ý muốn đến viếng vị tu sĩ này; nghe vậy, tiểu vương lập tức thu xếp người dẫn đường, ngựa, lương thực và giấy phép đi đường. Ông đã ngoài bảy mươi, nên đây hẳn là cơ hội duy nhất cũng là cuối cùng để Govinda diện kiến người có ảnh hưởng sâu xa đến vậy lên đời sống tâm linh của cả xứ sở.

Ông chấp nhận chuyến du hành hai tuần trên lưng ngựa, xuyên qua những ngọn núi cao bậc nhất thế giới, kể cả khi biết trước có thể phải quay về tay không nếu vị ẩn tu đang nhập thất dài ngày. Mùa đông đến sớm hơn dự tính, tuyết phủ kín chặng đường cuối khiến người ta khuyên ông chờ đoàn trâu đến dọn lối, nhưng Govinda không đợi được nữa: ông sợ rằng nếu không đi ngay, cơ hội sẽ vĩnh viễn khép lại. Cuối cùng, bất chấp mọi trở ngại, ông cũng đến được Thangu, tá túc trong một nhà nghỉ lạnh lẽo chơ vơ trên cao nguyên, ngay dưới thất của vị ẩn tu.

Đêm bị một uy lực vô hình nắm giữ cả thân tâm

Trời quá lạnh, đã trễ để làm được việc gì, Govinda đi ngủ sớm, hy vọng sáng hôm sau sẽ được diện kiến vị ẩn tu. Nhưng trước khi chìm vào giấc ngủ, một điều kỳ lạ đã xảy đến: ông cảm thấy có một ai đó nắm giữ lấy ý thức của mình — không chỉ ý thức mà cả thân thể lẫn ý định — đến mức ông không còn điều khiển được tư tưởng của chính mình nữa, như thể có người nghĩ thay, quyết định thay, khiến ông dần khuất phục trước một uy lực khác lạ. Ông cảm nhận rằng nguồn năng lực ấy chính là vị tu sĩ, đang hướng sự chú tâm về phía ông — có lẽ hoàn toàn không cố ý — nhờ sự tập trung cao độ của chính mình cùng trạng thái nửa ngủ nửa thức mà ông tự nguyện buông mình vào. Ông không thấy đó là điều gì thù nghịch, ngược lại, nó mang đến một cảm giác yên lòng kỳ diệu khiến ông cứ muốn giữ yên trong sự thu hút ngày một mạnh hơn của năng lực đó.

Ông thấy mình như một mảnh tinh cầu bị hút vào quỹ đạo của một thiên thể lớn — cho tới khi buộc phải buông mình, phải "rơi", chịu sự tan vỡ hoàn toàn. Ngay khi ấy nỗi sợ hãi ập đến không sao tả xiết: ông sợ đánh mất tự tính của chính mình, sợ bị hất văng ra khỏi thân thể để rơi vào một cõi hư vô không tên tuổi, không đường trở lại. Bằng sức mạnh và sự liều lĩnh cuối cùng, ông nhảy bật khỏi giường, cố chống lại thế lực đang tìm cách giữ mình ở lại. Ông thắp một ngọn nến, lấy giá vẽ và miếng than mà mình luôn mang theo, rồi hối hả tự vẽ chân dung mình qua một mảnh gương cạo râu — chỉ để chắc chắn mình vẫn còn là mình. Cùng lúc bức vẽ hoàn tất, uy lực kia cũng rời bỏ ông, và ông lấy lại được quyền kiểm soát chính mình.

Buổi trà đàm và món quà là đề tài thiền định

Sáng hôm sau, Govinda leo lên thất và được vị ẩn tu đón tiếp thân tình. Sau vài lời xã giao và chén trà nóng rót từ chiếc bình cũ kỹ đặt trên lò than hồng, ông bày tỏ lòng ngưỡng mộ với các tác phẩm của bà David-Neel cùng sự khâm phục trước sức chịu đựng phi thường của bà suốt nhiều năm độc cư. Nghe nhắc đến tên người học trò cũ, vị ẩn tu lộ rõ niềm vui, lục trong một chiếc thùng bên cạnh ghế ra mẩu báo cũ có ảnh của David-Neel, vừa ngắm vừa nhắc lại thời gian bà tu học với mình và khen ngợi sự kiên trì, cá tính mạnh mẽ của bà. Khi biết thầy của Govinda là Tomo Géché Rimpotsché — lúc đó đã qua đời — ông cầm lấy tượng Phật mà Govinda luôn mang theo bên mình, đặt lên đỉnh đầu một cách cung kính và nói đó là một vị đại lạt ma.

Nghe Govinda kể về thời gian tu học tại Sri Lanka, vị ẩn tu bật cười, chỉ vào bím tóc và đời sống có vợ con của mình — vợ ông đã mất từ nhiều năm trước — rồi hỏi đùa các Phật tử ở đó sẽ nghĩ gì về một người chưa từng cạo đầu như ông. Govinda đáp rằng chính Đức Phật cũng từng có vợ con, chỉ có điều người đời thường bám víu vào vẻ ngoài mà quên rằng không phải chiếc áo hay cái đầu trọc làm nên bậc thánh, mà là sự chiến thắng những ham muốn vị kỷ. Vị ẩn tu tiếp lời: tri kiến chính là điều sinh ra từ sự chứng thực thực tại cao nhất trong thiền quán; đạo lý và thiện mỹ mà thiếu trí huệ cũng vô ích, chẳng khác gì sự hiểu biết mà vắng bóng lòng tốt.

Câu chuyện dẫn hai người tới đề tài thiền quán; Govinda kể lại chuyện đêm qua, nhưng vì ngượng không dám thú nhận nỗi sợ hãi của mình trước cái Không vô đáy, ông bỏ qua chi tiết ấy, chỉ xin vị ẩn tu viết vài chữ vào cuốn sổ thiền định làm kỷ niệm. Lúc đầu ông cụ còn ngần ngại, than tuổi già khiến tay không còn viết trơn tru, nhưng rồi bất chợt cầm bút tre chấm vào muội đèn, viết trọn một trang chữ Tây Tạng vào sổ tay của Govinda, và nói: đây là đề tài thiền quán dành cho anh — "Mười tám dạng của tính Không". Govinda chợt hiểu ra: ông cụ đã biết rõ chuyện xảy ra đêm qua mà mình cố giấu, và xúc động tột độ. Khi chia tay, hai bàn tay vị ẩn tu đặt lên đầu ban phước lành, Govinda biết mình vừa gặp ông không chỉ bằng da thịt mà bằng cả tâm thức.

Ông không bao giờ gặp lại vị ẩn tu ấy nữa, vì không lâu sau đó người đã qua đời, theo chân người thầy của Govinda. Nhưng mỗi lần nhìn lại bức tự họa vẽ vội trong đêm hôm ấy, ông biết bức tranh không chỉ vẽ mình, mà còn mang trong nó cả vị ẩn tu vĩ đại — dù mang khuôn mặt của Govinda, nhưng đó là cái nhìn của một người đã thực chứng cái Không to lớn. Chuyến đi vì thế không hề vô ích; ông trở về với lòng biết ơn tràn đầy, ghi nhớ mãi lời dạy rằng con người chưa thể đối diện với cái Không to lớn một khi chưa đủ sức mạnh để làm đầy nó bằng chính tự tính của mình — bởi tính Không không phải là sự phủ nhận cá thể nhỏ bé của ta, mà là cái bao trùm toàn thể, như bà mẹ vô tận của không gian, sinh ra và ôm ấp mọi sắc hình trong ánh sáng vĩnh viễn không bao giờ tắt.

Trở lại đền Podang và bài học về giá trị truyền thống

Rời cao nguyên tuyết phủ, Govinda còn một chặng đường nữa phải đi qua trước khi thật sự rời Sikkim — và chặng đường ấy, ngay khi tưởng đã bình yên, lại suýt cướp đi một sinh mạng.

Trước khi trở về Gangtok, Govinda ghé thăm lại ngôi đền của vị tiểu vương ở Podang. Vị sư trưởng nơi đây nhắc lại chuyện bà David-Neel từng lưu lại đây. Govinda được xếp ở đúng căn phòng ngày xưa bà từng ở — nơi từng vang lên giọng nói đầy lo âu của một tiểu vương trẻ tuổi, tiền bối của vị tiểu vương đương thời Taschi Namgial, người đã cảnh báo trước về cái chết sắp tới và sự thất bại của chính công cuộc cải cách tôn giáo do mình khởi xướng. Mang đầu óc chịu ảnh hưởng Âu Tây, vị tiểu vương trẻ ấy từng muốn giải thoát đất nước khỏi điều mà ông cho là lòng tin nhảm nhí, mà không biết rằng làm vậy chỉ kéo theo sự sụp đổ của mọi giá trị truyền thống.

Thế nhưng những giá trị ấy vẫn còn sống động, dù có thể bị vùi lấp dưới lớp cỏ dại của sự hiểu lầm và lễ nghi rườm rà — điều khó tránh khỏi ở một xứ sở còn nhiều nét hoang sơ bộ lạc. Điều đó càng rõ hơn khi Govinda tiếp xúc với nhà trí thức Bermiak Rimpotsché, anh của Kasi Bermiak — thư ký riêng của nhà vua. Cả hai anh em đều cho thấy rõ: nếu Sikkim có cần một cuộc cải cách tôn giáo, thì cuộc cải cách ấy chỉ có thể nảy sinh từ việc đánh giá lại chính những giá trị văn hóa truyền thống làm nền cho Phật giáo Tây Tạng, chứ không phải từ việc du nhập lối tư duy xa lạ. Bởi lẽ, đời sống tôn giáo không vận hành nhờ bằng cớ lịch sử hay lý luận trừu tượng, mà nhờ sự chứng thực và sức tưởng tượng sáng tạo của người tin theo: một pho tượng Phật được bao thế hệ nghệ nhân tạo tác từ thiền quán sâu xa có sức ảnh hưởng lớn hơn hẳn mọi lý thuyết triết học.

Phép lạ cứu con bạch mã giữa khe núi hiểm trở

Trên đường rời Podang, chuyến đi của Govinda suýt gặp nạn. Khi leo ngược lên tu viện xuyên qua cánh rừng già, ông phải xuống ngựa — con bạch mã trắng muốt, vốn là ngựa riêng của vị tiểu vương — để người giữ ngựa dắt nó đi phía sau cùng con ngựa của người giúp việc. Đường núi hẹp, chạy dọc những hố sâu và khe núi, nên ông đã dặn người dắt ngựa phải cho chúng đi nối đuôi, không sóng hàng, vì ngựa có thói húc nhau khi đường chật. Mọi việc suôn sẻ được một đoạn, nhưng đến khúc đường quẹo lên một dốc đá dựng ngược, ông vừa định lên tiếng nhắc nhở thì đã thấy hai con ngựa đi song song; chưa kịp mở miệng, con bạch mã đã trượt chân rơi thẳng xuống hố sâu.

Govinda lặng người vì sợ, tiếng kêu thất thanh của người dắt ngựa càng xác nhận điều tồi tệ nhất. Cả hai vội vàng bò xuống theo hướng con ngựa rơi, lòng nơm nớp nghĩ đến thân thể tan nát nếu nó lăn xuống tận đáy vực. Vừa khóc vừa gọi, họ bò dần xuống vực cho đến khi thấy thân con ngựa trắng mắc trên một bụi tre ở đáy hố, nằm bất động, không rõ còn sống hay đã gãy hết chân cẳng. Nỗi lo giày vò họ suốt quãng đường bò tới gần, cho đến khi vỡ òa vui mừng: con ngựa vẫn sống, không hề hấn gì.

Chính họ cũng không còn chỗ đứng vững chắc dưới chân khi tìm cách đưa nó ra khỏi tình thế hiểm nghèo ấy, chỉ cần một động tác sai là đủ để nó rơi vào cõi chết; thế nhưng con bạch mã dường như có một giác quan thứ sáu, hiểu được ý định của người cứu nó, thậm chí làm theo trước khi được ra hiệu. Cuối cùng khi đứng vững trên bốn vó, nó tự leo lên dốc một cách khéo léo để trở lại đường đi. Đoàn người tiếp tục lên đường về Podang; khi nghe kể lại, các tu sĩ nơi đây đều cho rằng chính những hộ thần vô hình đã ra tay cứu giúp.

Ngôi nhà Entsche Kasi và mối duyên với lạt ma Yongden

Trở lại Gangtok, Govinda có dịp nghiên cứu những cổ vật nghệ thuật và pháp khí quý giá của Tây Tạng trong ngôi đền gần điện của tiểu vương, đồng thời cho in lại một số kinh sách viết tay cùng bản khắc gỗ của đền Entsche Gompa để lưu dùng về sau. Các tu sĩ ở cả hai ngôi đền đều thân thiện, sẵn lòng giúp đỡ ông — phần lớn nhờ Kasi, một người Sikkim đáng quý mà đền Entsche Gompa vốn thuộc về gia sản dòng họ ông.

Năm 1932, lần đầu đến Gangtok trên đường đi Tây Tạng, Govinda từng là khách của gia đình Entsche Kasi; ông bà tiếp đón ông thân tình như người trong nhà. Cũng chính trong dịp ấy, ông biết được rằng lạt ma Yongden — về sau nổi tiếng vì cùng viết sách với Alexandra David-Neel — từng ở giúp việc trong ngôi nhà này lúc còn niên thiếu để kiếm tiền ăn học, bởi xuất thân từ một gia đình nghèo khó. Hai ông bà Entsche Kasi hết sức ngạc nhiên khi nghe Govinda kể rằng cậu bé giúp việc năm xưa nay đã trở thành một vị lạt ma đi truyền giảng đạo pháp khắp nơi, được hàng triệu độc giả trên thế giới biết tên qua những cuốn sách viết chung với David-Neel. Chính tại ngôi nhà này, họ đã quen biết Yongden từ nhỏ và nhận làm con nuôi — một quyết định làm thay đổi hẳn cuộc đời cậu bé cũng như của hai ông bà. Những biến cố về sau càng chứng minh rằng ngôi nhà Entsche Kasi là nơi đã chứng kiến không ít điều trọng đại.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải