Bài tổng quan
Luận Ngữ – Bát Dật: Lễ Nhạc Bị Tiếm Vượt Và Cái Gốc Nhân Của Lễ
Lễ và nhạc được Bát Dật bàn tập trung hơn bất cứ thiên nào khác trong Luận Ngữ. Khởi điểm là cơn phẫn nộ của Khổng Tử khi nhà đại phu họ Quý dám dùng tám hàng múa vốn chỉ dành cho thiên tử: việc ấy mà nhẫn tâm làm được thì còn việc gì không làm được. Từ sự tiếm vượt đó, thiên đi tìm cái gốc của lễ. Người không có lòng nhân thì lễ nhạc chẳng để làm gì, nên lễ thà tiết kiệm còn hơn xa hoa, tang lễ thà đau thương thật lòng còn hơn chu đáo bề ngoài. Kế đó là những cảnh tế lễ, lễ chế nhà Chu, chuyện Khổng Tử vào thái miếu việc gì cũng hỏi. Khi so sánh nhạc Thiều với nhạc Vũ, Khổng Tử để lộ một chuẩn mực thẩm mỹ gắn cái đẹp với cái thiện.
Tiết 1–9: Tám hàng múa ở sân họ Quý và cái gốc của Lễ
1. Khi bàn về họ Quý, Khổng Tử nói: "Ông ta dám dùng tám đội nhạc (là lễ của vua thiên tử) để nhảy múa ca hát ở trong nhà. Việc này mà chấp nhận được thì còn việc nào không chấp nhận?".
Lời bình
Họ Quý là quan đại phu nước Lỗ. Theo quy định đương thời, trong các ngày lễ lớn, cuộc vui lớn, có thể tổ chức vũ hội và ca nhạc nhưng phải theo một quy định rất nghiêm ngặt. Mỗi đội hát đội múa chỉ có tám người. Vua thiên tử tổ chức cuộc vui được sử dụng tám đội là sáu mươi tư người, vua chư hầu tổ chức cuộc vui được sử dụng sáu đội, quan đại phu được sử dụng bốn đội, quan sĩ được sử dụng hai đội. Mọi người ai ai cũng phải chấp hành quy định theo đẳng cấp này, không được vượt quá. Họ Quý, với thân phận là đại phu chỉ được dùng bốn đội, thế mà dám tổ chức ca hát vũ hội là tám đội theo nghi thức vua thiên tử. Đây là hành vi phạm thượng không thể tha thứ được, mà đã dám làm như vậy thì chẳng có việc gì là không dám làm cả. Để tỏ rõ sự phẫn nộ của mình, Khổng Tử nói: "Việc này mà chấp nhận được thì còn việc nào không chấp nhận?". Điều này chứng tỏ Khổng Tử có lập trường kiên định trong duy trì chế độ đẳng cấp ở xã hội đương thời.
2. Ba nhà Trọng Tôn, Thúc Tôn và Quý Tôn, sau khi cúng tổ tiên xong, dám cho hát bài Ung để hạ cỗ. Khổng Tử nói: "Bài hát Ung có hai câu mở đầu: 'Trợ tế là vua chư hầu. Thiên tử chủ tế ra vào uy nghiêm'. Nay ba nhà này dám cho hát bài Ung khi cúng tế tổ tiên là ý nghĩa gì vậy?".
Lời bình
Lễ chế nhà Chu quy định bài hát Ung chỉ dùng để tụng khi bậc vua thiên tử tế xong, còn các vua chư hầu không được phép dùng bài này. Thế mà ba nhà này chẳng phải ở ngôi vua thiên tử, cũng không phải là bậc vua chư hầu, thế mà dám vượt quy định, làm như vậy có nghĩa gì? Phải chẳng là để tỏ lòng tôn kính, hâm mộ tổ tiên?
Đời Tần có một câu chuyện còn lưu truyền đến ngày nay. Khi Lưu Bang, Hạng Vũ còn trẻ, có lần may mắn gặp được Tần Thủy Hoàng đi ra ngoài thị sát. Cờ trống âm vang, đất lở trời rung đến hàng mấy chục dặm. Hạng Vũ thấy thế nói với Lưu Bang: "Mình sẽ lật đổ cướp ngôi mà thay ông ta". Hạng Vũ dám bộc lộ ý đồ lật đổ triều đại nhà Tần ra ngoài mặt. Lưu Bang nghe vậy chỉ nói: "Làm đại trượng phu là phải như thế". Trong sự hâm mộ Tần Thủy Hoàng của Lưu Bang có bao hàm dụng ý gì không thì chỉ có một mình Lưu Bang biết. Sự thực, về sau Lưu Bang đã lật đổ triều Tần và thu được thắng lợi. Do đó có thể biết lời nói của Lưu Bang khi mới nhìn thấy Tần Thủy Hoàng thật là súc tích.
Ba nhà Trọng Tôn, Thúc Tôn, Quý Tôn cho hát bài này có ngụ ý gì? Theo Khổng Tử thì hành vi của ba nhà đã có những biểu hiện tiếm quyền. Khổng Tử thấy rõ được ý đồ của ba nhà này nên đã lên tiếng cảnh báo.
3. Khổng Tử nói: "Một người không có lòng nhân sao có thể hành được lễ? Một người không có lòng nhân sao có thể tấu được nhạc?".
Lời bình
Theo Khổng Tử thì nhân là nhân tâm, nhân ái. Vì vậy, nhân là ở bên trong, là tấm lòng thương yêu người. Lễ nhạc là ở bên ngoài, là cái nhìn thấy được, nó có thể diễn đạt tư tưởng, tình cảm trạng thái tâm lý con người. Nhưng lễ thì gốc ở kính, nhạc thì chủ ở hòa. Nếu không có lòng nhân mà lại dụng lễ, tấu nhạc phô trương thì chẳng thể cung kính hòa hợp được.
Theo tư tưởng trọng tâm của Khổng Tử thì nhân mới là chủ yếu, là yếu tố chủ quan căn bản nhất. Có nhân tâm mới có nhân đức, có nhân đức mới có hành động cao cả. Tấm lòng có nhân thì mới có lễ nhạc, nếu không lễ nhạc trở nên giả dối, không có tác dụng gì, chẳng che đậy nổi điều bất nhân.
4. Lâm Phong hỏi về gốc của lễ. Khổng Tử nói: "Vấn đề ngươi hỏi thật quá lớn! Lễ nói chung đi kèm với xa hoa lãng phí thì không bằng tiết kiệm. Nghi thức mai táng mà cầu kỳ, lòe loẹt thì không bằng trong lòng thật sự đau buồn".
Lời bình
Câu này Khổng Tử luận về tiết kiệm. Các nước phương Đông rất coi trọng lễ nghĩa văn minh, xem khách là người đáng quý, đáng tôn trọng. Nhưng Khổng Tử cho rằng lễ nghi đối đãi khách quá xa hoa sang trọng thì không bằng tiết kiệm. Người ta ngỡ rằng bày đặt đón tiếp sang trọng, linh đình mới gọi là lễ, nhưng gốc lễ theo Khổng Tử lại ở chỗ "hòa", không xa xỉ mà cũng chớ bủn xỉn.
Hiện nay, chúng ta chiêu đãi khách, tổ chức bữa tiệc có khi tốn đến hàng chục triệu, một bữa bằng cả con trâu. Thử hỏi làm sao mà nhân dân không phàn nàn, oán trách. Cứ nhìn xem lịch sử những quốc gia, gia đình hưng thịnh đều từ cần kiệm mà ra, không lẽ chúng ta không nên ôn lại những bài học của lịch sử?
Trong tang lễ, Khổng Tử cho rằng thực hiện nghi lễ thật to, thật lạ có thể hiện tận hiếu, tận lễ cũng không bằng trong lòng thực sự đau buồn, thương xót. Đối với người đã khuất, việc tang lễ phải tiết kiệm, đủ để ký thác nỗi đau thương. Lời dạy học trò của Khổng Tử đến nay, đối với chúng ta vẫn còn nguyên giá trị.
5. Khổng Tử than rằng: "Các dân tộc Di Địch lạc hậu ở khu vực biên giới xa xôi còn có vua, không như các dân tộc Hoa Hạ ở Trung Nguyên cứ như thể chẳng có vua gì cả!".
Lời bình
Khổng Tử sống trong thời loạn lạc, vua chư hầu lấn quyền vua thiên tử, quan đại thần lộng quyền chiếm đoạt ngôi vua chư hầu, dẫn đến cảnh chém giết nhau hỗn loạn, mất hết cả đạo lý, kỷ cương phép nước. Đau lòng, buồn giận trước cảnh đất nước suy tàn, đạo lý suy vi, Khổng Tử đã thốt lên những lời này.
6. Họ Quý đi cúng tế ở núi Thái Sơn. Khổng Tử nói với Nhiễm Hữu: "Nhà ngươi không thể can ngăn được sự tiếm lạm của ông ta sao?". Nhiễm Hữu thưa: "Không thể ngăn được". Khổng Tử nói: "Than ôi! Không lẽ thần núi Thái Sơn lại không bằng Lâm Phong sao?".
Lời bình
Núi Thái Sơn nằm trong phạm vi nước Lỗ. Đương thời có lệ vua thiên tử phải vua chư hầu thay mặt mình đến những nơi sông núi linh thiêng để cúng tế trời đất, gọi là lễ Lữ. Họ Quý chỉ là một đại phu của nước Lỗ, dám đến núi Thái Sơn cúng tế, đó là hành vi vượt lễ. Khổng Tử biết được tin này, không kịp khuyên bảo, ông đã than rằng: "Than ôi! Không lẽ thần núi Thái Sơn không bằng Lâm Phong sao?". Lâm Phong còn biết gốc của lễ, chẳng lẽ thần núi Thái Sơn lại thụ hưởng cuộc cúng tế trái lễ kia sao? Ý muốn nói thần núi Thái Sơn không bao giờ tiếp thu việc cúng tế phi nghĩa lễ này của họ Quý.
7. Khổng Tử nói: "Người quân tử không việc gì phải tranh đua. Nếu có việc đáng tranh đua thì chỉ có ở cuộc thi bắn cung. Khi độ tài bắn cung cũng phải giữ lễ, vái chào lẫn nhau trước rồi sau đó mới bắn cung. Bắn cung xong ngồi nâng chén chúc mừng lẫn nhau. Đây là điều đáng tranh đua của người quân tử".
Lời bình
Theo Khổng Tử, người có đức phải khiêm nhường chứ không nên đua tranh, tranh giành vô lối; không tranh danh lợi, không tranh cao thấp với người khác, không bàn luận về trên dưới. Người quân tử nếu có phải tham gia tranh đua thì chỉ giới hạn ở cạnh tranh, đua tranh trong kỹ thuật, trong tài nghệ, nghệ thuật ví như đua tranh bắn cung... Bởi vì ở những môn này, khi độ tài vẫn phải đúng lễ tức là dùng phương pháp cạnh tranh chính đáng, văn minh, bày bố trận địa có cơ hiệu rõ ràng, nghiêm túc chu đáo, không nghiêng lệch về bên nào. Tranh là để rèn dũa kỹ thuật, thúc đẩy lẫn nhau, chứ không phải để cao hơn người một bậc. Cũng như ngày nay ta nói "thứ nhất là hữu nghị, thứ hai mới độ tài hơn thua", cũng là có ý tứ như vậy.
8. Tử Hạ hỏi: "Kinh Thi có câu: 'Nụ cười tươi trông thật là đẹp, đôi mắt đẹp trông thật là duyên. Trên nền trắng vẽ bức tranh muôn màu'. Mấy câu này có ý tứ như thế nào?". Khổng Tử nói: "Phải có nền trắng trước đã, sau mới có bức họa đẹp". Tử Hạ hỏi tiếp: "Có phải lễ nhạc cũng ở sau nhân?". Khổng Tử nói: "Tử Hạ đúng là một học trò đã phát huy được ý của ta, bây giờ ta có thể cùng ngươi thảo luận Kinh Thi được rồi".
Lời bình
Khổng Tử cho rằng: nhân là nội tâm, lễ nhạc ở bên ngoài. Nhân đức có trước, lễ nhạc có sau. Đây giống như người con gái đẹp trước hết phải có khuôn mặt đẹp, sau đó nụ cười mới có duyên; có đôi mắt đẹp sau mới có cái nhìn duyên dáng, đáng yêu. Cũng giống như vẽ tranh, trước hết phải có tờ giấy trắng sạch sẽ, sau mới có thể vẽ nên bức họa đẹp. Quan hệ giữa nhân và lễ nhạc cũng như vậy. Nhân là nội tâm, là thế giới tinh thần, là kết cấu tâm lý. Lễ nhạc là hình thức bên ngoài diễn đạt nhân tâm, thể hiện nhân tâm. Không có nhân tâm, lễ nhạc chỉ còn là trống rỗng mà thôi.
Tử Hạ hiểu được tư tưởng của thầy một cách đúng đắn, sâu sắc, nêu được thí dụ thỏa đáng. Học trò tất nhiên không bằng thầy, nhưng có thể phát huy được tư tưởng của thầy thêm sâu sắc hơn, đủ sức cùng bàn luận về Kinh Thi. Trong quá trình dạy và học, thầy trò cùng mài dũa, cắt gọt, nâng cao trình độ cho nhau, thật là một niềm vui lớn trong đời.
9. Khổng Tử nói: "Lễ nghĩa đời Hạ thì ta có thể nói ra được, nhưng nước Kỷ là nước đời sau của nhà Hạ không còn đủ văn hiến nữa, nên ta nói ra không đủ căn cứ để chứng minh; mình cũng không chinh phục được lòng người. Lễ nghĩa triều Ân thì ta cũng có thể nói ra được, nhưng nước Tống là nước đời sau của triều Ân cũng không giữ được văn hiến đầy đủ, nên ta nói ra cũng không có đủ căn cứ để chứng minh. Đấy là do văn hiến lịch sử của những nước này đều không giữ được đầy đủ. Nếu văn hiến của những nước này có đầy đủ, ta có thể dựa vào đó để chứng minh, lời nói của ta có thể chinh phục được lòng người".
Lời bình
Như phần trước đã nói, nhà Ân căn cứ vào chế độ nhà Hạ mà thêm bớt. Nhà Chu căn cứ vào chế độ nhà Ân mà thêm bớt, đời này truyền đời nọ. Khổng Tử có thể nói một cách khái quát, vì hai nhà này giữ lại được đầy đủ văn hiến, tài liệu lưu trữ của quốc gia. Còn nước Kỷ là nước đời sau của nhà Hạ, nước Tống là nước đời sau của nhà Ân vì không quan tâm đến bảo tồn và phát triển giá trị văn hóa, truyền thống của nước mình, để thất lạc văn hiến, cho nên lịch sử, văn hiến về hai nước này ngày một mất dần đi. Điều này thật nguy hiểm vô cùng! Một dân tộc, một đất nước để mất đi nền văn hóa, thì dân tộc đó đã tự hủy diệt chính mình. Khổng Tử ý muốn nhắc nhở rằng một đất nước muốn có sự phát triển bền vững, trường tồn thì cần phải biết trân trọng bảo vệ truyền thống lịch sử, giữ gìn các giá trị tinh hoa văn hóa của đất nước mình. Bởi vì chỉ có hiểu được quá khứ con người mới hiểu được hiện tại và tin tưởng vào tương lai.
Tiết 10–17: Tế lễ, thờ cúng và lễ chế nhà Chu
10. Khổng Tử nói: "Lễ nghĩa của lễ tế Đế ư? Sau khi chúc rượu lần thứ nhất thì ta đã không muốn xem nữa rồi".
Lời bình
Tế Đế là lễ tế long trọng nhất, chỉ có vua thiên tử mới đủ tư cách làm chủ tế. Nhưng vua nước Lỗ khi cúng tổ tiên đã lạm dụng nghi thức của lễ tế Đế. Đây là hành vi vượt lễ nghiêm trọng. Cho nên Khổng Tử nói khi tham dự lễ tế tổ tiên của vua nước Lỗ, chỉ xem đến lần chúc rượu thứ nhất đã không muốn xem nữa rồi. Thực tế, ý Khổng Tử muốn phê phán hành vi tiếm lễ là việc làm của kẻ bất nhân, không thể chấp nhận được.
11. Có người hỏi về đạo lý tế Đế. Khổng Tử nói: "Ta không biết. Người nào biết được ý nghĩa điều đó thì việc cai trị thiên hạ cũng dễ dàng như đưa vật vào chỗ này vậy", Khổng Tử vừa nói vừa chỉ vào bàn tay.
Lời bình
Vua nước Lỗ lạm dụng nghi thức tế Đế để tế tổ tiên nhà mình. Khổng Tử không chấp nhận hành vi vượt lễ này. Khi được hỏi về đạo lý của tế Đế, Khổng Tử trả lời không biết là có ý tỏ thái độ khiển trách vua nước Lỗ dám phạm vào lễ. Đây là tiếng nói duy trì và bảo vệ chế độ đẳng cấp của Khổng Tử.
Hiểu đạo lý tế Đế, thực hiện đúng lễ sẽ làm gương cho cả nước noi theo. Bậc quân tử hiểu đạo lý, làm đúng đạo lý thì việc cai trị thiên hạ há chẳng dễ dàng sao? Khổng Tử nói như vậy, ý muốn nhắc nhở vua nước Lỗ muốn cai trị tốt nước mình, phải biết giữ mình theo lễ chế nhà Chu.
12. Khổng Tử khi cúng tổ tiên thì rất cung kính như có tổ tiên đang đứng trước mặt mình. Khi tế thần cũng rất mực cung kính cứ như có thần đang đứng trước mặt mình. Khổng Tử nói: "Nếu ta không đứng ra cúng tế thì cũng giống như không cúng tế vậy".
Lời bình
Khổng Tử không bao giờ tùy tiện nói về quỷ thần. Có quỷ thần hay không, ông không bao giờ tỏ thái độ khẳng định hay phủ định. Khổng Tử nói: Tế thần như thần tại, tức là nếu thành tâm tế thần thì thần đứng như đang ở trước mặt. Muốn cúng thì phải tự đứng ra cúng tế, không thể để người khác cúng thay. Còn nếu không tự cúng thì xem như không cúng vậy. Việc này, gốc của lễ là ở chỗ thành tâm.
Khổng Tử không nói nhiều về quỷ thần, nhưng qua thái độ của ông cho thấy, ông là người rất tôn trọng những tập quán, tín ngưỡng, tôn trọng niềm tin của nhân dân. Đây là thái độ hết sức nghiêm túc và chân thành của bậc thánh nhân.
13. Vương Tôn Giả hỏi: "Tục ngữ có câu: 'Nịnh thần Áo chẳng bằng nịnh ông Táo còn hơn', câu này có ý nghĩa như thế nào?". Khổng Tử nói: "Không đúng, nếu đắc tội với trời thì còn nơi nào để cầu khấn, xin tha nữa".
Lời bình
Thần Áo là thần thờ ở nhà trên. Ông Táo, ông Bếp là thần thờ ở nhà bếp. Thần là lực lượng tự nhiên, thần bí khôn lường, mà năng lực con người có hạn nên khiến cho con người sinh ra đủ loại quan niệm về thần.
Trong điều kiện sức sản xuất quá thấp, con người thường xuyên ăn đói mặc rét, liền nghĩ đến thờ thần ông Táo, chẳng qua là muốn cầu mong được ăn no mặc ấm. Nhưng thần Áo hay ông Táo chỉ là thần một mặt. Đại biểu cho lực lượng tự nhiên thần bí là thần chí cao vô thượng, đó là trời. Cao sâu khôn lường gọi là trời. Đắc tội với thần thánh nào đó có thể đến cầu khấn trời xin phù hộ che chở. Còn nếu đắc tội với trời thì còn chỗ nào nữa để mà kêu cứu? Theo Khổng Tử, đã thờ thần thì không phân biệt ông nào hơn ông nào kém. Đạo đức phải được thể hiện ở mọi nơi mọi lúc, chứ không phải nơi này thì thực hiện còn nơi kia thì không.
14. Khổng Tử nói: "Lễ chế nhà Chu dựa vào lễ chế hai triều Hạ, Ân mà định ra, thật là phong phú rực rỡ biết bao! Ta theo lễ chế nhà Chu".
Lời bình
Khổng Tử tôn sùng nhất là lễ chế nhà Chu vì cho rằng đầy đủ, rõ ràng tường tận, phong phú đa dạng có tác dụng giáo hóa dân chúng và duy trì xã hội phát triển ổn định. Tất nhiên lễ chế nhà Chu tốt đẹp như vậy là nhờ có sự kế thừa và chọn lọc qua sự tích lũy lâu dài của hai triều Hạ, Ân, rút kinh nghiệm lấy hay bỏ dở rồi mới hình thành nên. Vì vậy, Khổng Tử tỏ thái độ dứt khoát theo lễ chế nhà Chu, khâm phục chế độ lễ nghĩa nhà Chu.
15. Khổng Tử đi vào thái miếu của nước Lỗ, thấy việc gì cũng đều hỏi tỉ mỉ. Có người thấy vậy nói: "Ai nói con trai nhà Lương Thúc Ngật (cha Khổng Tử) là người biết lễ? Nó đến thái miếu cái gì cũng không biết, cái gì cũng hỏi". Khổng Tử nghe được như vậy, nói rằng: "Đó là biết lễ vậy".
Lời bình
Từ thuở nhỏ, Khổng Tử đã nổi tiếng là người biết lễ, nhưng thời đó người ta chưa gọi ông là Khổng Tử mà gọi là con nhà Lương Thúc Ngật. Có một lần, Khổng Tử đến thái miếu nước Lỗ thấy gì cũng đều hỏi. Có người không hiểu chê ông. Khổng Tử nói đó là lễ vậy, nghĩa là dù biết cũng hỏi đến nơi đến chốn thế mới chính là biểu hiện sự rất kính cẩn, không có sự cung kính nào lớn bằng. Không biết mà dám hỏi, ấy là đạo học. Biết rồi mà vẫn hỏi với thái độ cung kính, ấy là lễ. Đó chẳng phải là đạo học của người quân tử hay sao?
16. Khổng Tử nói: "Thi bắn cung, không nhất thiết phải xuyên qua bia (tấm da), bởi vì sức lực của mỗi người không giống nhau, đây là quy tắc bắn cung thời cổ".
Lời bình
Mấu chốt của tập bắn cung là bắn trúng đích. Bởi vì sức khỏe của mỗi người khác nhau, cho nên không nhất thiết phải xuyên qua bia mới cho là trúng đích. Câu này cốt để làm thí dụ: Năng lực con người có mạnh có yếu, chỉ cần tận tâm tận lực là được rồi. Người ta chỉ cần có đức nhân, toàn tâm toàn ý với công việc của mình, không kể làm được đến mức độ nào thì đều là người cao thượng, người có đạo đức.
17. Ngày mồng một, đưa lễ vào cúng tế miếu tổ, Tử Cống muốn bớt đi một con dê sống. Khổng Tử nói: "Đáng khen thay! Ngươi tiếc dê của ngươi, còn ta thì tiếc lễ của ta".
Lời bình
Thời cổ đại Trung Quốc có một quy định là khi cúng tổ tiên vào ngày đầu tháng phải tiến một con dê sống làm vật hy sinh. Tuy nhiên, ở nước Lỗ từ đời vua Lỗ Văn Công không chịu tế nữa nhưng vẫn bắt phải nộp dê. Tử Cống kiến nghị từ nay nên bỏ tục này, không dùng dê sống để cúng nữa. Khổng Tử không đồng ý, vì ông cho là nộp dê để nhắc người ta nhớ đến lễ ấy. Lễ là thể hiện của nhân, là hình thức của nhân, cho nên Khổng Tử rất trọng lễ. Khổng Tử nói như vậy là tỏ thái độ rõ ràng, kiên trì thực hiện lễ.
Tiết 18–25: Thơ Quan Thư, nhạc Thiều và lòng khoan dung của bề trên
18. Khổng Tử nói: "Phụng thờ vua ta hoàn toàn làm theo lễ tiết, thế mà người khác cho ta là siểm nịnh". Vua Lỗ Định Công hỏi Khổng Tử: "Vua sai khiến sử dụng bề tôi, bề tôi phụng thờ vua như thế nào mới tốt?". Khổng Tử thưa: "Vua sử dụng bề tôi phải theo lễ, bề tôi phụng thờ vua phải theo trung".
Lời bình
Đây là Khổng Tử giảng về đạo vua tôi. Vua sai khiến, sử dụng bề tôi phải dựa vào lễ. Bề tôi đối với vua ngoài tận lễ ra còn phải trung thành. Có như vậy mới có trật tự vua tôi, trên dưới. Tư tưởng này của Khổng Tử được Mạnh Tử phát huy: "Vua xem bề tôi như chân tay, thì bề tôi xem vua như người tâm phúc". Mối quan hệ giữa vua tôi không phải không có điều kiện, mà là có điều kiện, đó là lấy lễ làm nguyên tắc. Cho nên tận lễ không có nghĩa là siểm nịnh, mà là đạo vua tôi.
19. Khổng Tử nói: "Bài thơ Quan Thư trong Kinh Thi đưa đến niềm vui mà không quá buông tuồng, mang lại nỗi buồn mà không đến mức đau thương".
Lời bình
Trong nội dung bài thơ Quan Thư có đoạn: "Yểu điệu thục nữ. Quân tử hảo cầu. Cầu chi bất đắc. Triển chuyển phản tắc", tạm dịch là: "Hỡi cô gái dịu dàng, xinh tươi. Có chàng tài ba muốn tìm hiểu. Không gặp được cô. Năm canh cứ trằn trọc, trở mình".
Vần điệu của bài thơ, đọc nghe rất vui, nhưng niềm vui này có mức độ, không quá đáng, nên gọi là vui mà không quá buông tuồng.
Người quân tử rất mong có được người con gái đẹp như vậy, nhưng cầu mà không được nên ít nhiều buồn bã, trằn trọc nằm canh. Nỗi buồn này là nỗi buồn man mác, nhớ nhung, càng xa càng nhớ, càng lắc càng đầy, chứ không dẫn đến đau thương, sầu muộn sâu sắc. Đây gọi là ai nhi bất thương. Khổng Tử quan niệm trong đời có thể có niềm vui hay nỗi buồn, nhưng nên có chừng mực, có mức độ. Khổng Tử đánh giá bài thơ này rất cao, đã đạt đến giới hạn "hòa" trong niềm vui và nỗi buồn của con người.
20. Vua Lỗ Ai Công hỏi Tế Ngã: "Lập đàn xã thì dùng cây gì?". Tế Ngã thưa: "Đời Hạ dùng cây tùng. Đời Ân dùng cây bách. Đời Chu dùng cây lật, là có ý để làm cho dân chúng nhìn thấy cây lật mà sợ hãi". Sau khi Khổng Tử nghe được câu nói này, trách Tế Ngã rằng: "Việc đã thành, không nên nói đi nói lại. Việc nhất định xảy ra, không nên can. Việc đã qua, không nên trách".
Lời bình
Xã là nơi thờ thần thổ địa. Triều đại nào thích cây gì thì trồng trên đất thờ ấy. Vua Lỗ Ai Công hỏi Tế Ngã, Tế Ngã có trả lời. Nhưng khi Khổng Tử nghe được câu trả lời của Tế Ngã, đã trách Tế Ngã vì ông sợ rằng Tế Ngã xui vua Lỗ Ai Công điều bất nghĩa làm dân chúng sợ.
Người xưa trồng cây hợp với chất đất chứ không phải lấy ý nghĩa chữ tên của cây. Tế Ngã nói như vậy đã không đúng với nghĩa gốc của việc lập đàn xã, lại khuyến khích thêm lòng ham đánh giết của vua. Nhưng vì lời đã nói ra không sửa kịp được, nên Khổng Tử mới trách để về sau phải cẩn thận khi nói năng.
Ý của Khổng Tử rất rõ ràng là không tán thành giáo dục dân bằng biện pháp khiến cho dân sợ hãi. Tư tưởng cơ bản của Khổng Tử là nhân chính, đức chính, dựa vào giáo dục lễ nghĩa để chỉ đạo, dắt dẫn dân chúng, chứ không phải dùng biện pháp dọa dân chúng.
21. Khổng Tử nói: "Bụng dạ của Quản Trọng quá hẹp hòi". Có người hỏi tiếp: "Hay là Quản Trọng là người tiết kiệm?". Khổng Tử nói: "Quản Trọng có ba điều có thể quy kết được. Một là trong nhà Quản Trọng thu được rất nhiều thuế má của dân thị thành; hai là người giúp việc trong nhà quá nhiều; ba là mỗi người mỗi việc không ai kiêm nhiệm cả. Như thế làm sao có thể nói Quản Trọng tiết kiệm được?". Có người hỏi tiếp: "Quản Trọng có biết lễ không?". Khổng Tử nói: "Trước cửa nhà của vua chư hầu dựng một bình phong; trước cửa nhà Quản Trọng cũng dựng một bình phong. Vua chư hầu khi tiếp các nước khác dự yến tiệc có dùng giá úp chén, Quản Trọng khi mời khách dự yến tiệc cũng dùng giá úp chén. Nếu nói Quản Trọng biết lễ thì còn ai không biết lễ?".
Lời bình
Quản Trọng là nhà đại tư tưởng thời Xuân Thu, có ảnh hưởng rất lớn đối với hậu thế. Khổng Tử phê bình Quản Trọng không biết tiết kiệm và không biết lễ. Khổng Tử nêu ra ba dẫn chứng là thu về nhiều tô nhiều thuế, dùng người rất nhiều, không có ai kiêm nhiệm. Đối với nhân lực, vật lực, tài lực như vậy là không tiết kiệm.
Quản Trọng là tể tướng của Tề Hoàn Công, là trọng thần của triều đình, không phải là vua của một nước thế mà dựng bình phong trước nhà mình giống như của vua, nghi thức tiếp khách cũng giống như vua. Đây là hành vi vượt quyền, phạm lễ, cho nên Khổng Tử không tán thành. Khổng Tử tỏ ra cương quyết phản đối Quản Trọng ở mặt xa hoa và tiếm lễ thôi, chứ ông vẫn biết ơn Quản Trọng, vì có lần ông phải thừa nhận nếu không có Quản Trọng thì người Trung Hoa đã bị xâm chiếm, biến thành man rợ hết cả rồi.
22. Khổng Tử nói với quan nhạc nước Lỗ: "Nhạc ta cũng biết chút ít. Bắt đầu diễn tấu âm luật phải tương hợp, ăn khớp tiếng nhạc lời ca, tiếp tục khai triển ra thuần thục hài hòa, âm thanh rõ ràng, trong sáng, liên miên bất tuyệt, như vậy mới là bản nhạc hay".
Lời bình
Đoạn này nói về nhận thức âm nhạc của Khổng Tử. Diễn tấu một khúc nhạc, tiếng hát lúc mới cất lên và tiếng nhạc của đàn tấu phải hoàn toàn tương hợp, ăn khớp với nhau, tiếp tục phát triển đến thuần thục, hài hòa, tiết tấu phân minh, kế tiếp liên tục. Vậy âm nhạc là gì? Theo Khổng Tử: hài hòa là âm nhạc, thuần thục là âm nhạc, tiết tấu phân minh là âm nhạc, dư âm thánh thót là âm nhạc. Khổng Tử thực đã hiểu sâu sắc đến chân - thiện - mỹ của âm nhạc.
23. Vị quan trấn nhiệm ấp Nghi xin yết kiến Khổng Tử, nói rằng: "Người quân tử các nước đến đây, chưa có người nào mà tôi không được tiếp kiến". Các học trò liền đưa vào gặp Khổng Tử. Khi trở ra, vị quan đó nói với học trò của Khổng Tử: "Các ông đừng buồn về việc Khổng Phu Tử mất chức. Thiên hạ đã có quá nhiều điều vô đạo lắm rồi, nên trời đem Khổng Phu Tử làm cái mõ để thức tỉnh người đời đó".
Lời bình
Chuyện xảy ra khi Khổng Tử từ bỏ chức tướng quốc nước Lỗ để đi chu du. Khi đến nước Vệ, Khổng Tử cùng học trò dừng ở ấp Nghi là ấp giáp biên giới. Quan coi giữ ấp Nghi muốn xin được gặp Khổng Tử.
Câu có ý nghĩa quan trọng nhất ở trong đoạn này là: "Trời đem Khổng Phu Tử làm cái mõ để thức tỉnh người đời". Thời cổ đại khi truyền chính lệnh, đánh mõ để phát lệnh hô hào, hiệu triệu nhân dân, nhắc nhở, thức tỉnh nhân dân. Tiếng mõ như ngọn đèn chiếu sáng con đường tiến lên của nhân dân. Vị quan khuyên học trò của Khổng Tử đừng buồn, đừng lo vì không có chức tước, địa vị gì, bởi vì vinh dự đi theo Khổng Tử để xây dựng sự nghiệp tải đạo mới là điều vô cùng vĩ đại. Câu nói trên nói lên sự sùng bái và tôn kính Khổng Tử của nhân dân thời đó, đồng thời cũng khẳng định một điều rằng giá trị con người không phải là ở quyền cao chức trọng mà được khẳng định ở chính sự nghiệp và sự cống hiến của mỗi con người.
24. Nhận xét về bản nhạc Thiều, Khổng Tử nói: "Âm luật cực chuẩn, nội dung rất tốt và hay". Nhận xét về bản nhạc Vũ, Khổng Tử nói: "Âm luật cũng rất chuẩn, nhưng nội dung có kém một chút".
Lời bình
Đây là đánh giá của Khổng Tử đối với hai bản nhạc Thiều và Vũ, nêu ra hai nguyên tắc đánh giá chất lượng bản nhạc là phải tận mỹ, tận thiện. Mỹ là nói về nhạc phải hay, thiện là nói về lời phải tốt, nội dung phải đứng đắn. Âm luật hài hòa uyển chuyển là ở khúc điệu, thiện là ở lời ca. Sự thống nhất giữa thiện và mỹ mới là cái gốc của âm nhạc, nghệ thuật.
25. Khổng Tử nói: "Người bề trên đối với kẻ dưới không khoan dung rộng lượng, chấp hành lễ không nghiêm túc kính cẩn, cử hành tang lễ không đau buồn, thương xót, làm sao mà ta có thể chịu được?".
Lời bình
Khổng Tử nói ra ba điều người quân tử không thể chấp nhận:
Người bề trên không có tấm lòng khoan dung, rộng lượng đối với người bề dưới thì bất nhân. Theo Khổng Tử, người bề trên cần khoan dung, độ lượng, nói rộng ân huệ, đưa lại lợi ích cho dân, đưa lại điều hay, điều tốt, niềm vui cho dân, không nên quá khắc bạc vô tình.
Khi thực hiện lễ không nghiêm túc thì bất lễ. Khổng Tử suy tôn lễ chế nhà Chu, coi trọng phép tắc và lễ nghĩa, tôn trọng kỷ cương phép nước; chủ trương tất cả mọi việc đều phải có quy tắc, quy phạm. Phàm những việc không có quy tắc, không hợp lễ nghĩa, trái kỷ cương thì Khổng Tử không tán thành.
Khi tổ chức tang lễ không có thái độ, tấm lòng thương xót, không động lòng thương tiếc, thì thất đức.
Phàm đã là người bề trên mà bất nhân, bất lễ và thất đức, thì người và trời đất đều không dung thứ.
Từ ba điểm trên có thể nhận biết tư tưởng nhất quán của Khổng Tử là trọng nhân, trọng đức, trọng lễ.
— Tứ Thư.
