Bài tổng quan
Nam thiền đốn ngộ, Bắc thiền tiệm tu, hai bài kệ trên tường
Một bên được ba đời vua tôn làm quốc sư, một bên lặng lẽ sống trên núi xa cùng vị tổ không biết chữ. Cuối cùng chiếc áo cà sa chẳng quyết định ai còn ai mất. Chỗ rẽ thật sự nằm ở một câu hỏi: tấm gương tâm có cần phải lau hay không?
Mục lục · 7 phần
- 01Hai ngọn núi lớn của Thiền tông đời Đường – Tống
- 02Chiếc áo cà sa không quyết định ai hưng, ai suy
- 03Đốn ngộ và tiệm tu chỉ là hai chặng của một đường
- 04Ngồi thiền hay sống thiền: định bên này, tuệ bên kia
- 05Không lập văn tự mà vẫn để lại cả kho ngữ lục
- 06Hai bài kệ trên tường và một chữ "không" sâu hơn
- 07Dòng truyền thừa từ Ca Diếp tới năm tông của Nam thiền
Hai ngọn núi lớn của Thiền tông đời Đường – Tống
Nam thiền và Bắc thiền là hai chi phái lớn nhất của Thiền tông Trung Hoa vào thời Đường – Tống, cũng là hai nhánh tiêu biểu nhất cho quãng thời gian Thiền phát triển rực rỡ. Dòng Bắc tôn Thần Tú, đệ tử của Ngũ tổ Hoằng Nhẫn, làm tổ sư, và chủ yếu mở đạo ở hai kinh thành Trường An, Lạc Dương. Thần Tú cùng hai đại đệ tử là Nghĩa Phúc và Phổ Tịch được ba vị hoàng đế nhà Đường sùng kính, gồm Võ Tắc Thiên, Trung Tông và Duệ Tông, nên danh tiếng lẫy lừng, được gọi là "quốc sư của ba triều".
Dòng Nam thì khác. Phải đợi đến khi Tuệ Năng rời núi ra giảng pháp, dòng này mới dần dần hưng thịnh, và sức sống của nó chủ yếu nằm trong dân gian. Vì ở xa triều đình, Nam thiền không được trọng vọng như Bắc thiền, nhưng chính dòng Nam do Tuệ Năng đứng đầu đã góp công rất lớn vào sự phát triển của Thiền học Trung Hoa.
Cuộc đối chọi giữa hai bên lên tới đỉnh điểm vào thời Phổ Tịch của dòng Bắc và Thần Hội của dòng Nam. Khi đã đứng tuổi, Thần Hội công khai tuyên bố rằng ngôi Lục tổ chính thức của Thiền tông không phải là Thần Tú mà là Tuệ Năng, và đem chiếc áo cà sa cùng bình bát của Ngũ tổ Hoằng Nhẫn ra làm bằng chứng. Ông kiên quyết đề xướng "đốn ngộ" và phản đối "tiệm tu". Dần dần ông được giới tăng đồ tin cậy. Gặp lúc loạn An Lộc Sơn, triều đình cần tiền nuôi quân nên cho bán độ điệp để người ta xuất gia, Thần Hội góp sức trong việc này và được triều đình coi trọng, ban sắc cho chùa Hà Trạch, từ đó ông được gọi là Hà Trạch Thiền sư. Về sau ông còn được chính thức truy tôn là Thất tổ. Cũng vì thế mà học giả Hồ Thích rất đề cao vai trò của Thần Hội.
Chiếc áo cà sa không quyết định ai hưng, ai suy
Người ta hay kể chuyện giành áo giành bát như thể đó là chìa khóa của cả cuộc tranh ngôi. Nhưng lịch sử cho thấy sức nặng của những lực khác.
Sự thịnh suy của hai dòng Thiền Nam – Bắc không phải do việc ai giữ được chiếc áo cà sa. Nó gắn chặt với hoàn cảnh xã hội đương thời, đặc biệt là mức độ gần gũi hay xa cách với triều chính và giới sĩ tộc. Dòng Bắc có lúc được suy tôn là thầy của ba triều, nhưng cũng có lúc bị coi nhẹ. Khi Đường Võ Tông hạ lệnh diệt Phật, Thiền viện ở phương Bắc lĩnh thảm họa nặng nề: nhiều chùa miếu bị phá, tăng nhân bị đuổi đi, bị ép hoàn tục. Riêng dòng Nam vì ở trên núi cao, cách xa triều đình, nên may mắn còn giữ được.
Từ đó có thể thấy dòng Bắc không gượng dậy nổi không phải vì thua trong cuộc tranh luận với dòng Nam. Nếu cho là như vậy thì không giải thích được vì sao giới Thiền lúc ấy lại có thói "trốn vào cửa Không" mà không còn niệm tưởng gì nữa. Thật ra ảnh hưởng của Bắc thiền ở phương Bắc vẫn rất lớn. Cả hai dòng Nam, Bắc đều có công lao không nhỏ, và lịch sử Thiền học Trung Hoa nên được hiểu là lịch sử phát triển của hai dòng ấy chứ không chỉ là lịch sử một cuộc tranh đấu.
Đốn ngộ và tiệm tu chỉ là hai chặng của một đường
Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai dòng thường được gói gọn trong bốn chữ. Nhưng chỉ cần nhìn kỹ là thấy chúng không đối nghịch nhau như vẻ ngoài.
Dòng Nam đề cao "đốn ngộ", tức thấu suốt trong một thoáng. Dòng Bắc đưa ra "tiệm tu", tức tu dần từng bước. Thực ra hai điều này vốn là hai chặng của cùng một tiến trình nhận thức. Đệ tử của Thần Hội là Tông Mật từng nói rằng khi chặt một cái cây, một nghìn nhát rìu đầu chưa làm nó đổ, đến nhát thứ một nghìn lẻ một cây bỗng ngã xuống, vậy công sức ấy lẽ nào chỉ thuộc về nhát cuối cùng? Nếu hiểu như vậy thì dòng Bắc đề cao tiệm tu cũng có lý riêng của họ.
Một nghìn nhát rìu chưa đổ, nhát thứ một nghìn lẻ một mới ngã.
Ngồi thiền hay sống thiền: định bên này, tuệ bên kia
Dòng Bắc đề cao việc ngồi thiền, thiền định, nghiêng về lối Thiền Na của Ấn Độ và chú trọng chữ "định". Dòng Nam thì không như vậy. Họ không chủ trương ngồi lặng yên, mà cho rằng Thiền nằm ngay trong sinh hoạt thường ngày, và đề ra chữ "tuệ". Trong ba môn Giới, Định, Tuệ vốn là phương pháp tu chính của Thiền, bên Bắc nghiêng về Định, bên Nam nghiêng về Tuệ.
Đặc biệt, dưới sự đề xướng của Hòa thượng Bách Trượng, Nam thiền giữ thanh quy giới luật rất nghiêm: một ngày không làm thì một ngày không ăn. Đó là một yếu tố quan trọng giúp dòng Nam tồn tại và phát triển, vì chư tăng tự nuôi sống mình bằng chính sức lao động, không trở thành gánh nặng cho xã hội.
Không lập văn tự mà vẫn để lại cả kho ngữ lục
Cả hai dòng đều theo tinh thần "bất lập văn tự", tức không dựng đạo trên chữ nghĩa. Thần Tú của dòng Bắc không để lại tác phẩm nào, thậm chí lúc mất chỉ nhắn lại ba chữ: khuất, khúc, trực. Còn bên dòng Nam, Lục tổ Tuệ Năng để lại cho Thiền tông bộ Đàn kinh, rồi về sau có gần một trăm quyển như Ngũ đăng hội nguyên, Truyền đăng lục, Tục truyền đăng lục. Điều đó cho thấy "bất lập văn tự" trong đạo Phật là không câu nệ, không cố chấp, không bị trói chặt vào câu chữ, chứ không phải là không cần chữ.
Thiền tông là tên gọi của một giáo phái chủ yếu của Phật giáo Trung Hoa, cũng chính là Phật giáo Ấn Độ được Trung Quốc hóa, và là tông phái đại diện cho Phật giáo nước này. Mầm mống có từ đời Đông Hán, phát triển qua thời Lương, Tấn, rực rỡ vào đời Đường, Tống và bắt đầu suy thoái từ đời Nguyên, Minh. Pháp tu chính của Thiền tông là Giới, Định, Tuệ của Thiền Ấn Độ.
Trên nền Thiền Ấn Độ ấy, việc tu trì của Thiền tông đã nâng từ chữ "tĩnh" lên chữ "ngộ", và từ cõi "hư không vô vọng" lên lối "vật và ta hòa làm một". Đó là điểm khác nhau giữa cảnh giới của Thiền tông Trung Hoa và Thiền Na nguyên thủy. Từ sau khi Bồ Đề Đạt Ma sang Trung Quốc truyền đạo và nhận đệ tử, qua Tuệ Khả, Tăng Xán, Đạo Tín tới Ngũ tổ Hoằng Nhẫn, hai đại đệ tử của Hoằng Nhẫn là Thần Tú và Tuệ Năng chia thành hai dòng Bắc, Nam. Về sau dòng Nam lại tách thành năm tông, bảy phái, tư tưởng chủ yếu lấy Bát Nhã của Đại thừa làm nền, tôn sùng Kim Cương kinh và Lăng Già kinh. Kinh điển riêng của Thiền là Đàn kinh, còn lịch sử truyền thừa được ghi trong Cảnh Đức truyền đăng lục và Ngũ đăng hội nguyên.
Ngoài ra còn rất nhiều ngữ lục của Thiền tông như Chỉ nguyệt lục, Bách Trượng ngữ lục... đều là tài liệu quý. Thiền tông tuy nói "bất lập văn tự" nhưng vẫn lưu giữ được cả một kho sách như vậy, và có đóng góp lớn cho sự phát triển của Phật giáo Trung Hoa, ảnh hưởng sâu sắc tới văn hóa tư tưởng nước này.
Hai bài kệ trên tường và một chữ "không" sâu hơn
Chuyện đốn ngộ và tiệm tu đều bắt nguồn từ một đêm viết kệ trên tường khi Ngũ tổ chọn người nối pháp. Hai bài kệ ấy gần nhau đến lạ, nhưng chỉ lệch một câu là thành hai con đường.
Lý luận của tiệm tu mang tên Thần Tú, còn đốn ngộ mang tên Tuệ Năng, và cả hai đều căn cứ vào hai bài kệ viết trên tường khi Ngũ tổ Hoằng Nhẫn chọn người truyền pháp. Bài của Thần Tú nói rằng thân là cây Bồ Đề, tâm như chiếc đài gương sáng, phải luôn siêng năng lau chùi, đừng để bụi bám. Bài của Tuệ Năng đáp lại rằng Bồ Đề vốn không có cây, gương sáng cũng chẳng phải đài, xưa nay không có một vật thì bụi bám vào đâu.
Bồ Đề vốn không có cây, gương sáng cũng chẳng phải đài; xưa nay không một vật, bụi bám vào đâu.
Điểm giống nhau là cả hai cùng thể hiện cái nhìn "không" của Phật học: cảnh vật khách quan là hư không, không thực sự tồn tại. Nhưng chữ "không" của Tuệ Năng đi xa hơn một bước. Chỗ khác biệt nằm ở hai nửa câu "tâm như đài gương sáng" và "gương sáng cũng chẳng phải đài". Thần Tú còn giữ lại một cái tâm sáng cần được gìn giữ, còn Tuệ Năng phủ nhận luôn cả thế giới chủ quan, cho rằng ngay cả cái tâm cũng là "không".
Từ đó mà suy ra hai lối tu. Dòng Bắc cho rằng mỗi ngày phải giữ cho tâm trong sáng, thường xuyên phất bụi để gạt bỏ trần cấu, nên phải tu dần. Dòng Nam cho rằng thế giới chủ quan vốn không tồn tại, không có gì để lau, Phật tính đi thẳng vào được tâm nên đốn ngộ. Đây chính là chỗ khác nhau căn bản trong nền tảng lý luận của hai dòng.
Vì dòng Bắc thừa nhận có một cái "tâm", nên họ rất coi trọng việc luyện tâm, kiên trì ngồi thiền để tâm định, lấy "định" làm gốc. Dòng Nam cho rằng đến cái tâm của mình cũng không có, nên không cần ngồi thiền theo khuôn, chỉ cần mở tuệ, lấy "tuệ" làm gốc, và coi Thiền chính là sinh hoạt hằng ngày, lúc nào cũng có Phật tính.
Dòng truyền thừa từ Ca Diếp tới năm tông của Nam thiền
Dòng Thiền được kể lại là bắt đầu từ Thích Ca Mâu Ni, truyền cho Ma Ha Ca Diếp, rồi qua hai mươi tám đời tổ ở Ấn Độ, trong đó có A Nan, Mã Minh, Long Thụ, cho tới Bồ Đề Đạt Ma. Sang Trung Quốc, Đạt Ma truyền cho Tuệ Khả, rồi Tăng Xán, Đạo Tín, tới Ngũ tổ Hoằng Nhẫn. Từ đây dòng đạo chia hai.
Bên Bắc có Thần Tú, rồi Phổ Tịch được tôn là Thất tổ với hiệu Đại Chiếu Thiền sư, và Nghĩa Phúc với hiệu Đại Trí Thiền sư. Bên Nam có Lục tổ Tuệ Năng, người để lại Đàn kinh. Nam thiền sau này tách thành hai nhánh lớn, một nhánh qua Hoài Nhượng, Mã Tổ, Bách Trượng; một nhánh qua Hành Tư, Thạch Đầu. Hai nhánh ấy sinh ra năm tông và tám đời nổi danh:
- Quy Ngưỡng tông, do Quy Sơn và Ngưỡng Sơn lập, thuộc dòng Bách Trượng.
- Lâm Tế tông, do Hoàng Bá tiếp nối rồi truyền xuống Lâm Tế; về sau lại tách thành hai phái Dương Kỳ và Hoàng Long.
- Tào Động tông, từ dòng Thạch Đầu qua Dược Sơn, Vân Nham, Động Sơn rồi tới Tào Sơn.
- Vân Môn tông, từ Thiên Hoàng qua Long Đàm, Đức Sơn, Tuyết Phong tới Vân Môn.
- Pháp Nhãn tông, từ Huyền Sa qua La Hán rồi tới Thanh Lương.
Như vậy, một gốc Thiền mà tỏa ra thành hai dòng, rồi năm tông; mỗi chi nhánh mang một phong cách riêng, nhưng đều bắt rễ từ một câu hỏi chung: tâm là gì, và làm thế nào thấy được tâm.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
