Bài tổng quan
Kết ấn, tụng chú, quán trăng, đếm hơi thở của Tạng Mật
Mười ngón tay đan lại thành một thế ấn, miệng ngân ba âm Án, A, Hồng, trong lòng hiện lên một vầng trăng với hoa sen tám cánh. Người tu Tạng Mật còn đếm từng nhịp thở, mong đủ hai vạn một nghìn sáu trăm lần trong một ngày đêm. Ba cánh cửa ấy cuối cùng mở vào cùng một chỗ nào...
Mười ngón tay thành mười cánh cửa
Trong lối tu của Mật tông, tay làm việc đầu tiên: người tu dùng mười ngón tay uốn gập, đan chéo, duỗi thẳng để tạo thành những thế tay gọi là "ấn", hay "khế". Chữ "ấn" mang vẻ trang nghiêm như ngọc tỷ của nhà vua; chữ "khế" gợi đến tờ khế ước. Người kết ấn như đang đóng một dấu son, lập một lời thề thành kính với chư Phật.
Mỗi ngón tay có tên riêng và ý nghĩa riêng. Hai bàn tay được gọi là "mãn nguyệt", hai cánh tay như hai cánh chim, còn mười ngón là "thập độ", có nơi gọi là "mười vòng mười ngọn". Tay phải mang tên Bát nhã, cũng gọi là Quán, Tuệ, Trí. Tay trái mang tên Tâm muội, cũng gọi là Chỉ, Định, Phúc. Tính từ ngón út, năm ngón tay trái lần lượt ứng với bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tiến, thiền định; năm ngón tay phải ứng với trí tuệ, phương tiện, nguyện, lực, trí. Cùng năm ngón ấy, từ ngón út đến ngón cái, còn là năm đại: đất, nước, lửa, gió, không. Có bản kinh nói rõ: ngón út là đất, ngón vô danh là nước, ngón giữa là lửa, ngón trỏ là gió, ngón cái là không.
Khi mười ngón phối với nhau theo quan hệ ấy rồi giao thoa, cong gập, duỗi thẳng, người ta có hàng loạt thế ấn biểu thị các tâm nguyện khác nhau: ấn độ tội, ấn đại lạc, ấn chuyển pháp luân, ấn hàng phục... Cách đặt tên cho từng thế tay như vậy cho thấy bàn tay được xem như một mặt kính nhỏ, thu cả vũ trụ vào trong.
Thuật kết ấn của Mật tông gần với "bắt quyết" của Đạo gia. Hai bên cùng tin rằng mười ngón tay giống mười ngọn đèn: vừa soi vào trong thân, vừa thông ra bên ngoài. Dùng mười ngón mà kết ấn là mượn mười con đường, mười phương hướng để cảm hóa và thỉnh chư Phật, Bồ Tát, hầu mong sớm phát được tâm Bồ đề. Thế tay lại phải đi cùng một dáng ngồi hợp với nó. Các thế thường dùng là Di Đà định ấn, Kim Cương hợp chưởng ấn, Diệu âm thiên ấn, Liên hoa hợp chưởng ấn, Phật bộ tam muội da ấn và Đại phạn thiên vương ấn.
Tuy vậy, tay một mình chưa đủ. Ấn mật phải hòa với khẩu mật và tâm mật thì mới cảm hóa được chư Phật bên ngoài, để Phật tướng ngoài thân và Phật tướng trong thân nhập làm một, cùng tới cảnh giới đại viên mãn.
Lời chú: tiếng gọi thành kính vượt qua bờ bên kia
Tay đã có thế, miệng cần có tiếng. Tiếng ấy trong nhà Phật gọi là chú, nhiều khi chỉ những người trong cuộc mới hiểu hết.
Chú mật là cửa thứ hai trong ba cửa tu trì, còn gọi là "thanh mật", "khẩu mật" hay "chân ngôn". Các tông phái Mật giáo đều có chú ngữ riêng của mình, và thường được giữ kín, không truyền ra ngoài. Chú ngữ có từ rất xa xưa, đã lưu hành trong đạo Bà La Môn của Ấn Độ; ngay cả Hiển giáo cũng dùng chú, chỉ là không công bố. Mục đích chính của việc trì chú là cầu đảo: mượn sức giúp đỡ của Bồ Tát, mượn uy lực tối cao của Phật để cảm ứng, từ đó được siêu độ.
Ví dụ quen thuộc nhất là câu chú ở cuối Tâm kinh Bát nhã:
Yết đế, yết đế, ba la yết đế, ba la tăng yết đế, bồ đề tát bà ha.
Dịch tạm thành: đi sang, đi sang, đi sang bờ bên kia; mau mau sang bờ bên kia; thành tựu đạo giác ngộ tối cao. Nhà Phật cho rằng người tu thành kính, dốc lòng niệm đủ mười vạn lần thì có thể cảm ứng với Phật và được giúp sức. Loại chú này rất thịnh hành bên Hiển giáo, tuy không dịch nghĩa nhưng lời chú là lời cầu đảo, chẳng mang vẻ thần bí. Vì thế nó còn được gọi là Đại thần chú, Đại minh chú, Vô thượng chú, Vô đẳng đẳng chú.
Một câu chú nổi tiếng khác là lời niệm Quán Thế Âm Bồ Tát:
Án ma ni bát mê hồng.
Lời ấy hiểu là quy y Quán Thế Âm, mong nhờ Ngài gia trì để bản ngã vốn thanh tịnh vô nhiễm của mình cũng được như Ngài, tùy ý biến hiện công đức, tùy ý đạt điều mình muốn đạt. Hai câu chú này phần lớn được dùng bên Hiển giáo. Mật chú chân ngôn thật sự thì chỉ có Phật với Phật mới hiểu.
Còn khẩu mật của Tam Mật tông chủ yếu là ba chữ "Án", "A", "Hồng", gọi là "chân ngôn tổng trì chú". Chữ "Án" chủ yếu để cảm hóa và thỉnh các vị thiên thần, biểu hiện lòng thành quy y chư Phật. Chữ "A" là hạt giống của muôn chú, gốc rễ của mọi pháp giáo, dùng để cảm hóa và triệu thỉnh nhân thần, là nhân của công đức chư Phật. Chữ "Hồng" gom hết nguyện lực của chư Phật, có thần lực phá mọi ác chướng, ứng với địa thần. Ba chữ hợp lại thành hóa thân của chư Phật: "Hồng" là pháp thân, "A" là báo thân, "Án" là hóa thân. Chữ "A" còn là biểu tượng của lối quán tưởng nhà Mật, gọi là "A tự quán": khi quán, trong tâm như có hình chữ "A" hiện lên.
Công dụng của chân ngôn và mật ngữ là cầu nối giữa người tu và chư Phật. Phật theo lời triệu thỉnh mà giúp đỡ, cho người tu nên công đức, chứng được tâm Bồ đề. Chẳng hạn chân ngôn chủng tử của Đại Nhật Như Lai: tiếng Phạn đọc là "Ma ha Tì Lô Giá na tát đán tha nghiệt da", nghĩa là Phật như mặt trời, ánh sáng soi khắp nơi. Chủng tử là chữ "Tông" (Kim Đại Nhật) và chữ "A" (Thai Đại Nhật). Chân ngôn là "Án phạ nhật la đà đô tông", trong đó "Phạ nhật la" chỉ kim cương, "Đà đô" chỉ giới thân, "Tông" là hạt giống, là lý pháp thân của Đại Nhật; còn chữ "A" là trí pháp thân.
Tâm mật: vầng trăng nơi lồng ngực và hoa sen tám cánh
Cửa thứ ba không cần tay, không cần miệng. Nó mở trong đầu người tu, bằng một hình ảnh dựng lên rất rõ.
Tâm mật, còn gọi là ý mật, là cốt lõi của ba cửa. Mật tông Ấn Độ truyền sang Trung Quốc vào đời Đường; người đầu tiên đem dòng này vào xứ Tạng là đại sư Liên Hoa Sinh. Quả của lối tu là phát tâm Bồ đề, tức đạt tới cảnh giới "vật ngã viên dung vô ngại", mình và vật không còn ngăn cách. Cách làm cụ thể là "nhập ngã ngã nhập": quán tưởng một hay vài vị bản tôn, như Ngũ phương Ngũ Phật, Bát đại Bồ Tát, Ngũ đại Kim Cương, rồi để bản tôn vào mình và mình vào bản tôn.
Yếu chỉ nằm ở chỗ tưởng ra bản tôn trên vầng trăng trong tâm mình, tưởng bản tôn ấy đã thành Phật. Tạng Mật cũng như nhà Thiền đều cho rằng Phật tính vốn có sẵn trong tâm; qua tu quán có thể đạt tới "tức ngã thành Phật". Dưới sự dẫn dắt của thế ấn và lời chú, bản tôn trong tâm và bản tôn ngoài thân dần cảm ứng, thông nhau, rồi cùng vượt qua ải phàm và thánh. Có thể nói tâm mật là tiếng lòng của người tu gọi chư Phật, đồng thời là nguyện lực của chư Phật chúc phúc cho người tu.
Nội dung quán tưởng của Tạng Mật rất rộng, gồm quán bản tôn (tức Như Lai quán), quán số tức, quán chữ Phạn (tự luân quán), quán vầng trăng (nguyệt luân quán) và quán tam mạch thất luân.
Quán bản tôn
Bản tôn tức là Phật, thường quán cùng vầng trăng, hoa sen và chữ Phạn. Trong tâm tưởng ra vầng trăng, trên trăng có hoa sen tám cánh, trên hoa có chữ "A" hoặc chữ "Hồng", rồi bản tôn hiện ra. Lấy "Đại Nhật Như Lai quán" làm mẫu: trước hết kết Pháp giới định ấn, điều hòa hơi thở, tưởng trong lồng ngực có chữ "Án" biến thành vầng trăng; trên trăng hiện chữ "Tông", biến thành pháp giới tịch diệt; pháp giới tịch diệt lại biến thành Đại Nhật Như Lai. Thân Ngài màu trắng, đội mũ Ngũ Trí Bảo, ngồi kiết già, tay kết Đại Trí quyền ấn, sau lưng có vòng sáng, vạn đức trang nghiêm. Từ đỉnh đầu Ngài tỏa ánh sáng trắng chiếu khắp. Rồi người tu tưởng trên đàn cũng có chữ "A", biến thành vầng trăng, phóng sáng trắng chiếu mười phương thế giới; mình với bản tôn trên đài hòa làm một. Lối quán này giúp người tu gần bản tôn hơn, thêm lòng tin rằng mọi chúng sinh đều có thể thành Phật, có thể mau chứng Phật quả và phát tâm Bồ đề. Vì vậy nó còn gọi là "nhập ngã ngã nhập quán".
Quán vòng chữ
Quán chữ là một phần quan trọng của tâm mật, chủ yếu đi cùng thế ấn và lời chú. Phần lớn những chữ được quán là hóa thân của Phật nên gọi là chữ "chủng tử", gom cả ba thân (pháp thân, báo thân, hóa thân) của Phật, như chiếc cầu vồng nối người tu và chư Phật.
Chữ "Án" là đà la ni của Thai Tạng giới, có năm nghĩa theo một bản chép bí truyền: quy mệnh, cúng dường, cảnh giác, nhiếp phục, tam thân. Quán chữ này, người tu dần cảm ứng để thành chư Phật ngoài cõi mà nhận lễ cúng dường; đồng thời làm kinh động, đánh thức Phật tính của chính mình.
Chữ "A" được Chân ngôn tông xem trọng nhất, cho rằng chữ này vốn thành tựu công đức của mọi điều lợi ích và gồm bảy nghĩa: Bồ đề tâm, pháp môn, vô nhị, pháp giới, pháp tính, tự tại, pháp thân. Khi tu, miệng tụng chữ "A", ngồi kiết già, điều hòa hơi thở, lắng tâm, dần dần tưởng trong thân có vầng trăng sáng hiện lên, trong đó có hoa sen tám cánh, trên đài hoa có chữ vàng lấp lánh. Sau đó miệng niệm chân ngôn hộ thân, chân ngôn Tam muội da giới và chân ngôn phát tâm Bồ đề, tay kết định ấn. Quán chữ "A" cũng có thể làm theo nhịp hơi thở ra vào, ý là "vào hơi thở thì không sinh, ra hơi thở thì không diệt". Nhà Phật cho rằng lối này vừa mau chứng thành Phật, vừa giúp thân khỏe mạnh, thêm tuổi thọ. Khi chữ "A" hiện ra, người tu nên hòa dần với nó để bước vào cõi Phật.
Chữ "Hồng" nghĩa rộng, gồm tất cả vạn pháp. Trong nhà Phật thường tụng niệm và quán ba chữ "Hồng", "A", "Án", gọi là "tam tự quán", mong sớm phát tâm Bồ đề.
Đếm hơi thở để tâm đứng yên
Hơi thở đi vào, đi ra suốt một đời mà ít ai nhìn nó. Với người tu Mật, đó chính là sợi dây buộc tâm ngựa hoang.
Quán số tức là một trong những phần chính của Tạng Mật, gồm ba việc: đếm hơi thở, quán màu của hơi thở và quán những điểm sáng trong hơi thở.
Đếm hơi thở là để định tâm. Người tu ngồi kiết già: xếp bằng tròn, hai lòng bàn tay hướng lên, mười ngón đặt lên nhau thành thế ấn, lưng thẳng, lông mày giương, đầu hơi cúi nhìn xuống, hai mắt khép hờ, lưỡi chạm hàm trên. Sau đó đếm hơi thở ra hơi thở vào, gọi là "giữ hơi thở để định tâm". Tạng Mật cho rằng một ngày một đêm một người thở khoảng hai vạn một nghìn sáu trăm lần, mỗi phút chừng mười lăm lần thở ra hít vào, chậm hơn người thường (người thường mỗi phút thở mười sáu đến mười tám lần).
Trong khi đếm thầm, nếu bắt đầu bằng đếm hơi thở ra thì cuối cùng cũng đếm hơi thở ra; bắt đầu bằng hơi thở vào thì cuối cùng cũng hơi thở vào. Hơi thở dần chậm và sâu, kéo dài. Mỗi sáng sớm đếm một nghìn lượt, hoặc từ một đến mười rồi đếm ngược, hoặc đếm liên tục cho tới hai vạn một nghìn sáu trăm lần; lâu ngày sẽ thấy công hiệu.
Trong lúc đếm, người tu còn "nhìn" hơi thở: từ cách mình năm thước phía trước, hơi thở theo mũi đi vào, xuống yết hầu, vào lồng ngực, qua rốn vào bụng, xuống tận hội âm, luân chuyển khắp thân, rồi theo đường ngực, mũi đi ra. Hít vào thở ra như thế, tưởng dần hiện ra luồng hơi năm màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, lam. Luồng khí năm màu hiện rồi, hơi thở tự cân bằng, tâm lặng, niệm không, người tu dần vào cõi Phật.
Ba mạch, bảy luân: bản đồ thân thể của người tu Mật
Người xưa dựng cho thân thể một tấm bản đồ khác hẳn bản đồ của thầy thuốc, nhưng lại gặp bản đồ của Đạo gia ở nhiều chỗ.
Tạng Mật lấy "tam mạch thất luân" làm chỗ tu chính trong thân, cũng gọi là quán mạch, quán khí, quán minh điểm, quán luân.
Mạch, tiếng Phạn là "nadi". Thân người theo Tạng Mật có bảy vạn hai nghìn mạch, trong đó một trăm hai mươi mạch quan trọng, và quan trọng nhất là ba mạch: khí mạch, thủy mạch, huyết mạch. Khí mạch làm chủ, gọi là trung mạch hay mạch sinh mệnh, đi giữa xương sống từ đỉnh đầu (Bách hội) qua giữa hai lông mày xuống chỗ Âm xứ, màu xanh. Bên trái là thủy mạch, cũng gọi âm mạch, màu trắng. Bên phải là huyết mạch, cũng gọi dương mạch, màu đỏ. Hai mạch này cùng bắt nguồn từ Bách hội, đi qua hai tai, lỗ mũi, vào yết hầu rồi song song với trung mạch và hợp với trung mạch dưới rốn. Khi tu quán, ba mạch này giống mạch Nhâm Đốc trong Đông y, khí huyết tuần hoàn lên xuống trong đó.
Luân, tiếng Phạn là "chakra". Luân là chỗ giao hội của trung mạch, tả mạch, hữu mạch, hình dạng giống hoa sen. Bảy luân gồm: đỉnh luân (đỉnh đầu, ba mươi hai mạch), mi gian luân (giữa hai lông mày), hầu luân (cổ họng, mười sáu mạch), tâm luân (ngực, tám mạch), tề luân (rốn, sáu mươi bốn mạch), cùng âm luân và hải đế luân. Hải đế luân có bốn cánh, càng lên cao cánh càng nhiều, đến một nghìn cánh. Đỉnh luân là nơi cảm ứng với Phật và thần cõi trời; luân dưới cùng là nơi cảm ứng với các thần cõi đất. Nghiệp lực cảm hóa của ba luân tụ cả ở tâm luân; từ tâm đưa lên vầng trăng sáng ở đỉnh luân, trong vầng trăng hiện hoa sen tám cánh, trên đó là bản tôn, và người tu dần đạt tới cảnh "Phật là ta, ta là Phật", tức "nhập ngã ngã nhập", sự tu trì thành. Trong bảy luân, đỉnh luân, tâm luân, tề luân là trọng tâm, cũng là chỗ quán tưởng chính của bậc Du Già tối cao của Mật tông, tương đương với tam đan điền trong lối tu luyện của Đạo gia.
Giữa bảy luân còn có "minh điểm" (tiếng Phạn "bindu"), những điểm tròn sáng đi lại trong mạch, nhất là trung mạch. Mật tông Du già tối cao xem đó là chỗ ngưng tụ của sinh mệnh trong thân và chia làm nhiều loại; loại gốc nhất đi theo người suốt đời, là gốc của sinh mệnh và tâm thức. Khi quán tưởng, minh điểm trong mạch luân dần hiện rõ, lớn lên, sắc nhuận mà đậm, vị trí dần cố định; tới một lúc minh điểm của mình hòa với minh điểm của chư Phật bên ngoài, ấy là "nhập ngã ngã nhập" ở trình độ cao, và hợp với lý luận luyện tinh hóa khí, hóa khí thành tiên của Đạo gia.
Điều đáng học ở lối tu của nhà Phật
Ngồi tưởng một vầng trăng mà người ta nói là có thể đổi cả sức khỏe thân thể. Lẽ ấy không nằm ở vầng trăng, mà ở chỗ ai là người cầm lái.
Thế mạnh của lối tu nhà Phật là chỉnh sửa tâm lý, cắt gốc nguồn của phiền não và vọng niệm để đạt "thân tâm giải thoát". Vì coi trọng tâm, nên phần sinh lý chịu sự chi phối của tâm lý, và về mặt sinh lý cũng thu được hiệu quả đặc biệt. Nhà Phật vượt lên trên sinh tử, thiện ác, đẹp xấu, ân oán; không bị cảnh tướng ràng buộc, không dính bụi trần, không sinh vọng niệm, nên được "đại giải thoát" của tự tâm mà sang bờ bên kia. Nếu cứ chú ý ngoại tướng, để cảnh sắc trói buộc, gương tâm phủ bụi thì rơi vào bể khổ; tâm chấp mê, bị dục niệm xiềng xích, bị phiền não che lấp thì nói chi tới chuyện giải thoát cả thân thể?
Sự tu trì tâm lý cao thâm của nhà Phật, đặc biệt là Mật tông, giải thoát được cái tâm đang bị xiềng, mọi vọng niệm tà dục tự tan, công năng sinh lý bị tâm lý đè nén cũng hồi phục. Đó là điều khí công thông thường khó với tới. Từ đây rút ra một ý: thân thể con người do tâm điều khiển, nên khí công hay bất cứ phép dưỡng sinh nào cũng nên làm trên nền tâm lý dẫn dắt. Một người đầu óc đầy tư dục thì không thể phát huy công năng của thân. Bởi thế, muốn luyện khí công bồi bổ cơ thể, trước hết phải tu tỉnh tâm hồn; nếu không, sức khỏe khó điều chỉnh nổi.
Ý thứ hai là "nhập ngã ngã nhập". Tay kết ấn, miệng tụng chân ngôn, ý quán tưởng, người tu cảm hóa và triệu thỉnh chư Phật, nhận sự gia trì từ bên ngoài. Trong tâm dần nổi vầng trăng sáng, trong trăng có hoa sen, bản tôn trong hoa sen chính là mình; lúc đó chưa điều hơi thở mà hơi thở tự điều, chưa định niệm mà vọng niệm tự tan. Đó là chỗ hay của việc mượn nghiệp lực bên ngoài để làm biến đổi nghiệp lực bên trong.
Ý thứ ba là "tức thân thành Phật". Thiền tông hay Mật tông đều cho "tự tâm" là Phật tâm; kinh Phật nhấn mạnh "mọi chúng sinh đều có thể thành Phật". Thiền tin "chỉ thẳng lòng người, thấy tính thành Phật"; Mật tông nêu "tức thân thành Phật"; đều coi mọi người vốn có Phật tính, Phật nằm ngay trong tâm, chỉ vì bụi trần che lấp. Ý mật là một trong ba mật: khi quán tưởng bản tôn hiện trong tâm mình, bỗng nhiên giác ngộ sáng rực, Phật tính hiển lộ, người như đứng giữa chư Phật, thân nhẹ, thần bay bổng như cưỡi mây đạp gió; lúc ấy không luyện công mà công tự đến. Bài học cho người luyện khí công là phải tin vào chính mình: công năng đặc biệt chẳng phải đặc biệt, ai cũng có, chỉ bị lãng quên. Muốn phát hiện tiềm năng của mình thì phải tin vào bản thân, khai thác từ chính mình mới luyện được công phu thâm hậu.
Mục đích của nhà Phật vốn chẳng phải luyện khí công, vậy mà họ đạt trình độ khí công thâm hậu hơn cả người luyện chăm chỉ. Lý do là họ coi trọng tu luyện tâm lý, dùng tâm để thúc sinh lý, coi trọng tu luyện thức thứ tám, A lại da thức, như cày hoang thành ruộng tốt trước khi gieo hạt. Điều đáng học ở đây là trình độ tu luyện tâm lý của họ, chứ không bắt buộc phải quy y cửa Phật. Cửa Phật có rất nhiều phương pháp vượt lên trên tâm tính, giải thoát thân tâm, rũ bụi trần, đều đáng tham khảo. Một người bị phiền não, dục vọng trói buộc mà không gỡ được trên mặt tư tưởng thì thân thể cũng khó mà được giải thoát.
Tạng Mật rất thịnh ở Trung Quốc, nhất là vùng Tây Tạng, có ảnh hưởng sâu đậm tới tư tưởng, chính trị, văn hóa tín ngưỡng của vùng đất ấy, và là một nội dung quan trọng trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
