Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Đàn kinh Lục tổ: không quán, chẳng lập văn tự, đốn ngộ

Đạo Học - Khuyên Thiện04/10/202616 phút đọc3 lượt đọc
Đàn kinh Lục tổ: không quán, chẳng lập văn tự, đốn ngộ

Một người đốn củi không biết chữ viết bốn câu thơ lên tường nhà giã gạo, và cả dòng Thiền đổi hướng từ đó. Ngài dạy chẳng lập văn tự, chẳng bám vào ngón tay chỉ trăng, và đạo nằm ngay trong bát cháo, chậu bát mỗi ngày. Vì sao một câu hỏi "ăn cháo chưa" lại mở được cả cánh cửa ngộ...


Bộ kinh duy nhất của nhà Thiền mang tên một người thầy

Đàn kinh được coi là "tông kinh" của Thiền tông Trung Quốc, là tuyệt tác của nhà Thiền, và là bộ kinh cần có của người tu Thiền. Nội dung chính là tư tưởng của Lục tổ Tuệ Năng, do các đệ tử của Ngài sưu tầm, biên soạn, nên gọi là Lục tổ đàn kinh. Bản xưa nhất là bản Đôn Hoàng đời Đường, khoảng mười hai nghìn chữ; các bản đời Tống, Minh dài hơn, chừng hai mươi bốn nghìn chữ. Thật ra chỉ có bốn bản tự đứng riêng là Đôn Hoàng, Huệ Hân, Khế Tung và Tông Bảo; những bản khác đều là dịch, khắc, chép lại từ bốn bản ấy.

Thiền sư Tuệ Năng họ Lư, người Quảng Đông. Theo ghi chép về việc truyền đèn, Ngài lên ba tuổi thì cha mất, mẹ thủ tiết nuôi con, nhà nghèo nên hằng ngày Ngài vào núi hái củi nuôi mẹ. Một hôm gánh củi ra chợ bán, có người khách mua củi và nhờ gánh đến tận nhà. Đến nơi, Ngài nghe có người trong nhà đang tụng Kim cương kinh; vừa nghe mấy lời, tâm bỗng khai ngộ. Hỏi ra mới biết kinh này do đại sư Hoằng Nhẫn ở chùa Hoàng Mai dạy. Về thưa với mẹ, Ngài lên đường tìm đến chùa ấy. Đại sư Hoằng Nhẫn nhận ra Ngài là bậc pháp khí nhưng chưa nói ra, cho Ngài vào làm việc trong nhà giã gạo. Sau khi Ngài làm bài kệ làm kinh ngạc cả chúng tăng, Ngũ tổ truyền y bát và dặn: gặp đất Hoài thì ẩn, gặp đất Tứ thì hội. Về sau Ngài đến chùa Nam Hải gặp pháp sư Ấn Tông, được pháp sư lễ kính là gặp được nhục thân Bồ tát, rồi làm lễ cạo tóc, thọ giới cụ túc, ở chùa Pháp Tính truyền pháp, đệ tử rất đông, thọ bảy mươi sáu tuổi. Ngài được xem là tổ sư khai sáng Thiền tông Trung Quốc.

Thiền, tiếng Phạn là "thiền na", dịch là tư duy tu hay tĩnh lự. Thiền tông Trung Quốc tuy có gốc từ thiền Ấn Độ nhưng đã vượt lên khỏi thiền na ấy, trở thành tông phái tiêu biểu của đạo Phật nước này. Tư tưởng chính của Đàn kinh gồm hai mặt. Về cách nhìn thế giới, nó kế thừa và đẩy xa "không quán" của Kim cương kinh: mọi thứ vốn không có một vật. Về cách tu, nó nêu rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính, chỉ thẳng vào lòng người, thấy tính thành Phật, mọi người đều có thể tự giải thoát; đề cao "chẳng lập văn tự" và "đốn ngộ".

Bốn câu kệ "xưa nay không một vật"

Hai bài thơ bốn câu viết trên tường nhà giã gạo, một bài của người đứng đầu chúng, một bài của người đang giã gạo, đã chia đạo Thiền thành hai lối đi.

Bài kệ của Tuệ Năng như sau:

Bồ đề bản vô thụ, minh kính diệc phi đài, bản lai vô nhất vật, hà xứ nhiễm trần ai.

Nghĩa là: Bồ đề vốn không có cây, gương sáng cũng chẳng phải đài; xưa nay không một vật thì bụi bám vào đâu. Ngài viết bài này khi còn là người giã gạo dưới bếp, sau khi thấy bài kệ của đại đệ tử Thần Tú: "Thân là cây Bồ đề, tâm như đài gương sáng; luôn luôn siêng lau chùi, đừng để dính bụi trần". Rõ ràng bài kệ của Tuệ Năng đi sâu hơn: nó mang ý nghĩa cực sâu của "không quán" trong Thiền tông, và "không quán" của Ngài chịu ảnh hưởng của Kim cương kinh. Cái "không" của Tuệ Năng triệt để hơn ở chỗ không chỉ thế giới bên ngoài là không mà cả thế giới bên trong, tức cái tâm, cũng hoàn toàn không: gương sáng cũng chẳng phải đài, xưa nay không một vật.

"Bồ đề" là tiếng Phạn "bodhi", dịch là giác, tức giác ngộ: phá mọi phiền não mà đến Niết bàn, phá mọi trí chướng mà đến cảnh giới trí tuệ; đó là cảnh cao nhất của đường tu. Truyền rằng đức Thích Ca ngồi tu bảy ngày đêm dưới gốc cây bồ đề mà thành Phật; cây ấy qua mùa đông vẫn xanh nên được gọi là cây lành, và chùa chiền Ấn Độ đều trồng. Nhưng Tuệ Năng nói "Bồ đề vốn chẳng phải cây". "Gương sáng" chỉ tâm Bồ đề, tức Phật tính, là cảnh giới sau khi tu mà ngộ ra chính giác; nói gương cũng chẳng phải đài thì sâu hơn câu "tâm như đài gương sáng" của Thần Tú.

Ngài còn nêu: nếu nói nhìn tâm thì tâm vốn là vọng; vọng như huyễn, nên chẳng có chỗ để nhìn. Tức cái tâm sinh diệt thật ra là vọng tâm, tâm hư ảo, bởi vậy không thể nắm. Chữ "vô" trong câu "xưa nay không một vật" nổi bật nhất, cùng quan điểm với câu trong Kim cương kinh: mọi cái có tướng đều là hư vọng. Cái "không" của nhà Phật chẳng phải hư vô trống rỗng mà là không chấp, không bị vật chất ràng buộc. "Không quán" là muốn phá mọi trói buộc của sắc giới. Cho nên tâm của Tuệ Năng với vật là một: như một thiền sư Nhật giải thích, tâm chính là núi sông, đất đai, mặt trời, mặt trăng, các vì sao. Hai bài kệ của Thần Tú và Tuệ Năng đại diện cho tư tưởng "không quán" của Thiền tông, và là cơ sở lý luận để phân biệt "Nam thiền đốn ngộ" với "Bắc thiền tiệm tu".

Chỉ thẳng lòng người, thấy tính thành Phật

Người cưỡi ngựa mà đi tìm ngựa sẽ càng tìm càng xa. Nhà Thiền bảo Phật cũng vậy.

Tổ Đạt Ma nêu: chỉ thẳng lòng người, thấy tính sẽ thành Phật. Đàn kinh thêm: lấy tâm truyền tâm, khiến người tự ngộ. Với nhà Thiền, "tâm" là chính mình, "tính" là Phật, mọi Phật tính đều ở trong tâm mình. Muốn hiểu rõ phải nhờ vào chính mình; người vốn đã có Phật tính, chỉ vì bị phiền não, dục vọng che đi. Bản thân là chủ thể của bản tâm, không cần tìm ngoài, nếu không thì như cưỡi ngựa mà đi tìm ngựa, càng tìm càng xa. "Chỉ thẳng lòng người" tức là phải ngộ thẳng cái ta của tự tính, khéo soi vào trong, tiếp xúc trực tiếp với sự vật mà không để vật ngoài trói buộc. Đó là nền tảng của "chúng sinh đều có Phật tính" trong kinh Đại Niết bàn.

Tuệ Năng nói: muôn pháp đều ở ngay trong thân mình, sao không từ tâm mình mà bỗng hiện bản tính chân như? Có câu chuyện về một vị sa di tìm Tam tổ Tăng Xán xin được giải thoát: "Xin đại sư từ bi dạy cho con pháp môn giải thoát". Tăng Xán hỏi: "Ai trói ông?" Đáp: "Không ai trói con cả". Tăng Xán nói: "Đã không ai trói thì cần pháp môn giải thoát làm gì". Chú sa di ấy là Đạo Tín, từ đó đại ngộ và về sau thành Tứ tổ. Chuyện cho thấy muôn pháp nằm trong tâm ta.

Tuy coi trọng tâm, Thiền cũng không bị tâm trói. Một thiền sư dạy: tâm không có hình tướng, không rời ngôn ngữ cũng không dính ngôn ngữ; tâm thường lặng sáng, dùng gì cũng tự tại; hiểu được tâm không phải tâm mới hiểu được tâm pháp. Nói cách khác, tâm của Thiền vô hình vô tướng, tuy qua lời nói mà không bị lời nói giam; tâm là tâm mà cũng chẳng phải tâm. "Chỉ thẳng lòng người" mà không bị cái tâm ấy trói mới là Thiền tâm thật sự.

Chẳng lập văn tự, không phải là bỏ chữ

Ngón tay chỉ trăng không phải là trăng. Một câu dạy đơn giản, nhưng bao nhiêu người đọc kinh vẫn nhầm.

Tổ Đạt Ma nêu: chẳng lập văn tự, ngoài giáo lý riêng truyền. Đàn kinh có nói: nếu không nhờ văn tự thì người ta không hiểu được ngôn ngữ, mà ngôn ngữ chính là văn tự. Ý chính của "chẳng lập văn tự" là lấy tâm truyền tâm, tâm ấn thông nhau, chứ không phải dốt kinh văn. Văn tự tuy là công cụ diễn đạt tư tưởng nhưng hữu hạn; câu chữ nhiều dễ xa tâm tính, nên không nên bị "tướng văn tự" giam giữ. Đây là thế đối ứng của câu "chỉ thẳng lòng người, thấy tính thành Phật": muốn có Phật pháp thật thì phải truyền bằng tâm.

Trong bản Đôn Hoàng, Tuệ Năng nói: chư Phật ba đời, mười hai bộ kinh, vốn đã ở sẵn trong tính người; nếu không tự ngộ được thì phải nhờ bậc thiện tri thức chỉ cho thấy tính; còn người tự ngộ thì không cần thiện tri thức bên ngoài. Nhưng nếu tâm mình còn tà mê, vọng niệm điên đảo thì dù có bậc thiện tri thức dạy bảo bên ngoài cũng chẳng được.

Truyền thuyết kể gốc của chữ "chẳng lập văn tự" nằm ở một buổi thuyết pháp của Phật Thích Ca trên núi Linh Sơn: Ngài cầm lên một cành hoa vàng, không nói lời nào; cả hội không ai hiểu, chỉ có Ma ha Ca Diếp mỉm cười. Phật nói: ta có kho pháp nhãn chính pháp, Niết bàn diệu tâm, thực tướng vô tướng, pháp môn vi diệu, chẳng lập văn tự, ngoài giáo lý riêng truyền, giao phó cho Đại Ca Diếp; ông hãy khéo giữ gìn. Chuyện này không thấy chép trong Đại tạng kinh, nhưng là hình ảnh sống động về lối truyền pháp của Nam thiền, là "hồn giáo" của Nam thiền. Lại kể khi Tuệ Năng nói với đại chúng rằng mình sắp rời nhân gian, cả chúng tăng đau đớn khóc to, chỉ có Thần Hội không khóc, vì Thần Hội đã vượt qua phiền não sinh tử, ngộ được cảnh Niết bàn của Lục tổ. Sự im lặng của Thần Hội chính là tiếng khóc, là sự thấu hiểu "chẳng lập văn tự, chỉ thẳng lòng người". Khi Đạt Ma chọn người kế vị, các đệ tử đều lên tiếng, chỉ có Tuệ Khả đứng lặng; vì thế Tuệ Khả được chọn làm Nhị tổ.

Nhưng "chẳng lập văn tự" không phải là bỏ chữ. Chữ có hạn, đôi khi không diễn đạt nổi mà còn làm lệch điều cần nói. Nên ý nghĩa của nó là không câu nệ, không để chữ trói, chứ không phải vứt chữ; chữ chỉ là phương tiện đến "chỉ thẳng lòng người". Tuệ Năng chẳng phải người mù chữ nên mới viết nổi bài kệ sâu như thế. Hơn nữa lối ấy còn nhằm vào chỗ biển kinh Phật mênh mông làm biết bao người nản lòng, tự thấy mình tài hèn không bước vào cửa được: nhà Thiền chủ trương "tâm lĩnh thần hội". Đó cũng là thách thức của Thiền với lý tính, chủ trương trực tiếp quan sát và cảm nhận.

Chuyện thiền sư Đức Sơn và Long Đàm là một ví dụ. Một đêm khuya Đức Sơn đứng ngoài không dám vào phòng vì tối; Long Đàm hỏi sao không vào, Đức Sơn đáp: "Bên ngoài tối đen". Long Đàm đốt ngọn nến đưa cho. Khi Đức Sơn sắp cầm lấy, Long Đàm bỗng thổi tắt. Đức Sơn bỗng đại ngộ: Phật pháp ở trong tâm mình, tâm sáng là có thể soi sáng đường học Thiền.

Văn tự chỉ là công cụ nhận thức chân lý, giữa chữ và chân lý luôn có một khoảng cách. Kinh Lăng Già ví ngón tay và vầng trăng: người ta lấy ngón tay chỉ trăng, kẻ kia nhìn theo ngón tay mà xem trăng; nếu lại cho rằng ngón tay là thể của trăng thì người ấy không những mất vầng trăng mà còn mất cả ngón tay. Lý tính trừu tượng dù khái quát hoàn mỹ cũng không giống hẳn sự vật được khái quát; nó chỉ khái quát được một phần sự thực chứ không bao giờ hết. Chữ là chữ, vật mới là vật thật; tiếp xúc thẳng với sự thật của vật để nhận ra bản chất của nó chính là linh hồn của đời sống Thiền. Ý nghĩa tích cực khác của "chẳng lập văn tự" là không để bị lúng túng trước biển kinh Phật rực rỡ, nắm lấy tinh túy mà dùng thẳng, nếu không thì chỉ lùi bước, càng làm đạo Phật khó lan rộng.

Đốn ngộ và tiệm tu, hai lối chẳng hẳn đối nhau

Có người ngộ trong khoảnh khắc như tia chớp, có người phải tích từng ngày. Nhưng Lục tổ không bắt ai phải chọn một.

Thần Tú và Tuệ Năng đều là đệ tử của Hoằng Nhẫn. Tuệ Năng sau khi nhận y bát, lánh xuống Giang Nam, mười lăm năm sau mới xuống núi, truyền pháp ở Tào Khê. Thần Tú truyền pháp ở Trường An, kinh đô nhà Đường. Bắc tông đề cao tiệm ngộ, Nam tông đề cao đốn ngộ, hai bên đối nhau thành Bắc thiền và Nam thiền. Nhưng thực ra thời Tuệ Năng, Nam thiền không hoàn toàn chỉ nói đốn ngộ mà vẫn kết hợp với tiệm tu; Đàn kinh có câu: đốn và tiệm đều lập, pháp vốn không đốn tiệm. Đệ tử Thần Hội đẩy "đốn ngộ" đến cực đoan, nhưng đệ tử của ông là Tông Mật lại trở về trung dung, cho rằng đốn ngộ cũng gồm tiệm tu, nêu ra "đốn ngộ tiệm tu", "tiệm tu đốn ngộ" và chủ trương đốn tiệm cùng lập.

Đốn ngộ là trong khoảng thời gian cực ngắn đạt đến cảnh giới cái ta hòa với tự nhiên. Tiệm ngộ và đốn ngộ đều thuộc thức thứ tám (A lại da thức); tiệm ngộ là quá trình tích lũy từ nông đến sâu, đốn ngộ là ngộ thấu và chứng nhanh. Trong Nam thiền lưu truyền rất nhiều chuyện thuyết pháp bằng cách đánh gậy, hét lớn, thổi tắt nến, véo mũi, im lặng. Cái được gọi là "thiền cơ" là cơ duyên của giây phút vật và ta hòa làm một. Để môn đồ nhanh chóng ngộ, nhà Thiền hay dùng cách đẩy tư duy người học vào đường cùng, rồi từ chỗ tuyệt lộ mà tìm được sinh lộ; hoặc dùng động tác mạnh như gậy đập, tiếng hét để kích thích linh cảm, giúp họ "chạm vào công tắc".

Mã Tổ và Bách Trượng cùng nhìn một con vịt trời bay qua. Mã Tổ hỏi: "Là cái gì?" Đáp: "Vịt trời". Hỏi: "Bay về đâu?" Đáp: "Bay qua rồi". Mã Tổ bèn véo mạnh vào mũi Bách Trượng, Bách Trượng liền ngộ: muốn vật ta hòa một thì không nên bảo rằng không biết con vịt bay đi đâu. Lại chuyện hai nhà tranh một con mèo; vị hòa thượng nhà phía Nam bảo ai nói được một câu Thiền thì con mèo sẽ được cứu, không thì giết; không ai nói nổi nên mèo bị giết. Tối đó có người kể lại cho Triệu Châu và hỏi nếu có ông ở đó thì cứu được không. Triệu Châu nghe xong tháo giày đặt lên đầu rồi đi ra. Người kia thở dài: nếu có Triệu Châu ở đó thì mèo đã được cứu. Sát sinh vốn là điều đại kỵ của nhà Phật; việc đặt giày lên đầu là cách coi nhẹ cao thấp, phải trái, để ngộ rằng sinh tử vốn không khác nhau.

Cái gọi là giải thoát là cởi bỏ trói buộc mà đạt tự tại; một bộ luận nói: "giải" là cởi trói, "thoát" là tự tại. Đàn kinh viết về đốn ngộ:

Một niệm nếu ngộ, chúng sinh là Phật. Cho nên biết muôn pháp đều ở ngay trong thân mình, sao không từ tâm mình mà bỗng hiện bản tính chân như.

Nghĩa là tinh túy của đốn ngộ là bỗng thấy tâm mình. Phật nằm ngay trong tâm, chỉ bị bụi che; rũ bụi là thấy Phật tính, nên có bài kệ: ta có một viên ngọc thần, lâu nay bị bụi đời phủ kín; sớm nay hết bụi, ánh sáng lại sinh, chiếu rực non sông muôn đóa. "Giải thoát" của nhà Phật là coi phải trái, yêu ghét, sinh tử, thành bại, giàu nghèo, thiện ác, xấu đẹp chỉ là mây khói; vượt lên mâu thuẫn và đối lập, không đứng về phía nào, đó là Phật tính đại tự tại.

Tóm lại, ngộ là gốc, là hồn của Thiền; không ngộ thì không có Thiền tông. Ngộ là gì? Lời đáp đậm vị Thiền: "đáy thùng bị thủng". Đồ cũ không phá thì chỗ đâu chứa cái mới. Có vị tăng hỏi pháp sư làm sao ngộ Thiền; vị kia chẳng nói gì, chỉ cứ rót nước vào chiếc cốc đã đầy tràn. Ý Thiền ở chỗ: không đổ nước thừa trong cốc thì sao rót được nước mới.

Đạo ở ngay cái tâm bình thường

Sau tất cả tiếng hét, ngọn nến và con mèo, câu trả lời cuối cùng lại nhỏ nhẹ như chuyện bát cháo.

Đàn kinh nêu "nhất hạnh tam muội": trong mọi lúc, đi, đứng, ngồi, nằm đều giữ lòng ngay thẳng. "Tam muội" là tiếng Phạn "tam ma địa", dịch là chính định. Tuệ Năng nhấn mạnh Thiền ngay trong sinh hoạt hằng ngày, không phải thứ vượt ngoài cuộc sống; đó là nghĩa chính của Thiền tông. Một câu khác: "tâm bình thường là đạo". Thiền chẳng phải điều cao xa thần bí không thể đoán; thiền cơ ngay trong lao động thường nhật. Cho nên Thiền tông không chỉ gò mình vào ngồi thiền.

Một vị tu hành hỏi Triệu Châu: thế nào là đạo Thiền? Triệu Châu hỏi lại: "Ông ăn cháo chưa?" Đáp: "Ăn rồi". Triệu Châu nói: "Vậy đi rửa bát đi". Vị tu hành bỗng ngộ: đạo Thiền nằm ngay trong cuộc sống hằng ngày. "Tâm bình thường" chính là tự nhiên; Thiền tôn trọng tự nhiên, người và cảnh hợp nhất, ấy là tư tưởng cốt lõi. Uống trà, rửa bát, ăn cháo, đói thì ăn, khát thì uống: lẽ Thiền ẩn trong những việc vụn vặt thường ngày.

Đàn kinh dài chừng mười hai nghìn chữ, gom quan điểm của Lục tổ, với ba nội dung chính là không quán, chẳng lập văn tự, đốn ngộ, là bộ kinh nhà Thiền nên đem ra thực hành.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện