Bài tổng quan
Cát Hồng giữ một, thở như thai nhi, mơ kim đan
Có người đóng cửa tập thở suốt một năm, không ăn mà da dẻ vẫn tươi nhuận: Cát Hồng chép chuyện ấy để khuyên đời biết giữ hơi thở. Cũng chính ông tin rằng uống vàng, uống đan sa sẽ sống mãi, và niềm tin ấy đã khiến sáu đời vua Đường trúng độc. Điều gì nơi ông còn đáng giữ, điều gì đã bị thời gian bác bỏ?
Người ngoài thì Nho, trong thì Đạo
Cát Hồng, hiệu Bão Phác Tử, tự là Trĩ Xuyên, người đất Cú Dung đời Tấn, sinh khoảng năm 281 và mất khoảng năm 341. Thuở nhỏ ông học Nho, nhưng lòng lại say mê phép thần tiên, từng theo học Trịnh Ẩn, một đệ tử của phái huyền học. Ông còn là một danh y: ngoài bộ Bão Phác Tử, ông để lại Thần tiên truyện cùng những quyển phương thuốc như Trửu hậu bị cấp phương và Kim quỹ diệu phương. Có chuyện kể rằng thời Nguyên đế ông được gọi về kinh, lập công dẹp giặc, được phong đến chức Quan nội hầu. Về sau nghe đất Giao Chỉ có nhiều đan sa, ông lên núi La Phù luyện đan, và đan vừa luyện xong thì ông qua đời.
Bộ Bão Phác Tử chia làm hai tập. Nội thiên hai mươi quyển, là một tổng kết lớn về tu luyện của Đạo giáo. Ngoại thiên năm mươi quyển, lấy Nho gia làm trung tâm, bàn đạo lý xã hội, chuyện thịnh suy của thời cuộc và được mất của con người. Nhìn vào hai tập ấy, đời sau gọi Cát Hồng là điển hình của lối ngoại Nho nội Đạo. Ông tin vào kim đan, chủ trương dùng đan dược và phản đối bùa chú, nên được coi là đại diện cho phái đan đỉnh, đứng ngược hẳn với Lý Khoan, thủ lĩnh phái phù chú. Giá trị của bộ này còn vượt ra ngoài tôn giáo: những dòng ghi chép tỉ mỉ về nấu luyện kim đan đã làm nền cho hóa học và hóa dược của Trung Hoa.
Vì sao người xưa say chuyện thần tiên
Trước khi Cát Hồng viết, ước mơ sống mãi đã chạy qua mấy thế kỷ, và nó chưa bao giờ chỉ là chuyện của vua chúa.
Lòng ngưỡng mộ thần tiên xuất hiện từ rất sớm. Sơn hải kinh đã chép hàng loạt chuyện về những người bất tử. Thiên Tiêu dao du của Trang Tử tả một vị thần nhân ở núi Diểu Cô Xạ, da trắng như băng tuyết, dáng ung dung như người ẩn dật, không ăn ngũ cốc mà chỉ hít gió uống sương, cưỡi mây cưỡi rồng chu du bốn biển, có phép ngưng thần cho cỏ cây không mục và hoa quả chín sớm. Sang đời Tần Hán, cơn sốt cầu tiên lên đến đỉnh: Tần Thủy Hoàng sai hàng ngàn nam nữ trẻ đất Từ thị ra biển tìm thuốc, còn Hán Vũ đế thì sai đạo sĩ ra khơi tìm con cháu An Kỳ Sinh trên đảo Bồng Lai, lại cho người luyện đan sa làm thuốc tiên.
Trên nền ấy, tư tưởng thần tiên trở thành trung tâm của Đạo giáo đến mức đạo này còn được gọi là Đạo thần tiên, và Nội thiên của Cát Hồng gom lại toàn bộ dòng tư tưởng từ Tần Hán đến Tấn. Dù vậy, nó không thể bị gán cho cái ham sống sợ chết của kẻ sung sướng. Nó là sự nối dài của tình yêu sự sống và lòng trân trọng sinh mệnh từ thời viễn cổ; còn trong cảnh đời nhiều cực nhọc, người ta gửi khát vọng bình yên vào một cõi tiên trong mộng. Dù chuyện bay lên trời thành tiên có xa thực tế đến đâu, một niềm tin như thế vẫn an ủi được nhiều người.
Cát Hồng bắt đầu từ câu của Dịch: “Cái đức lớn của trời đất gọi là sinh”. Trời đất lớn nhất ở sự sống, nên điều quý nhất của Đạo gia là trường sinh. Ông khẳng định người ta có thể tu mà thành tiên, nhưng cũng nói rõ điều ấy hiếm hoi, chỉ người công phu rất cao mới tới. Ông còn thừa nhận chuyện thành tiên được hay không có phần nhờ tướng số, vì mệnh dài ngắn đã định từ lúc thụ khí thành thai. Vì vậy tư tưởng thần tiên của ông nặng màu quý tộc, thiếu hơi ấm dân gian như trong Thái bình kinh, nhưng phép tu của ông vẫn sâu và vẫn đáng đọc. Hơn nữa, đây là một tín ngưỡng, cũng như bồ đề và niết bàn trong Phật giáo, nên không thể đem thước đo thường đời mà phán xét lòng tin của người đạo.
Huyền và phác, hai chữ Cát Hồng đặt lên đầu
Ông cho các luận về huyền học đứng ngay từ đầu, vì mọi phép sau đó đều cần một chỗ dựa vững hơn lò lửa.
“Huyền” là khái niệm chính của Nội thiên. Ông nói huyền là thủy tổ của tự nhiên, là đại tông của vạn vật; tức là cội nguồn của mọi sự sinh, bản thể của vũ trụ. Chữ ấy mang nghĩa sâu xa, huyền diệu, khôn lường, tương đương chữ “đạo” của Lão Tử, người từng nói huyền là cái huyền vi nhất trong những điều huyền vi, là cánh cửa của mọi lẽ nhiệm màu. Ai đạt được đạo huyền ấy ở bên trong thì giữ nó ở bên ngoài, dùng nó là thần, quên nó là khí: đó là lời cô đúc của ông về con đường huyền.
Lão Tử còn dạy: thường vô dục để thấy cái diệu, thường hữu dục để thấy cái vi, hai điều ấy cùng một gốc mà khác tên, và gốc ấy gọi là huyền. Nghĩa là chỉ khi gạt bỏ ham muốn riêng tư và ý nghĩ thấp hèn thì đầu óc mới sáng, mới nhìn thấu lẽ huyền vi của vũ trụ; còn bị tham lam và vọng tưởng che thì làm sao thấy được quy luật của tự nhiên. Chữ “thủ nhất” của Cát Hồng cũng nhắm vào đó: “nhất” là huyền, cũng là đạo, là cánh cửa dẫn người ta bước vào mọi lẽ huyền vi.
Lấy hiệu Bão Phác Tử, đặt tên cả bộ là Bão Phác Tử, ông cho thấy mình sùng chữ “phác” tới đâu. “Phác” là khối gỗ chưa đẽo, là trạng thái chân thật còn hỗn độn mông lung. Lão Tử có câu “phục quy vu phác”, trở về với chất phác; hễ phác bị tán ra thì thành khí, thành vạn vật, và vẻ tự nhiên ban đầu cũng bớt đi. Cát Hồng đẩy ý ấy lên một nấc: không chỉ giải thích chữ phác mà còn đưa ra thao tác “bão phác”, ôm lấy cái phác, quay lại với cái chân buổi đầu. Lão Tử còn hỏi người ta có thể ôm một mà không rời, có thể chuyên khí đến mềm mại như trẻ sơ sinh không; đứa trẻ sơ sinh chính là hình ảnh của chân phác, nên “bão nhất”, “bão phác” cũng chính là:
Thủ nhất tồn chân, nãi năng thông thần.
Giữ một để còn chân
Từ chữ “nhất” ấy, một lối tu dưỡng cụ thể mở ra: vừa dày đức, vừa dọn lòng, vừa luyện thần.
Vì sao phải giữ một? Nội thiên đáp: ai biết được “nhất” thì biết được muôn việc. Đạo sinh từ nhất, Lão Tử nói “đạo sinh nhất”, Hoài Nam Tử nói “đạo sinh vu nhất”; vậy nhất là bản thể của vũ trụ, nguồn của vạn vật. Lão Tử còn nói cái được “một” thì trời nhờ đó mà trong, đất nhờ đó mà yên, thần nhờ đó mà linh, hang suối nhờ đó mà đầy, vạn vật nhờ đó mà sinh, vua chúa nhờ đó mà làm chính được thiên hạ. “Nhất” ở đây là khối hỗn nguyên đầy đặn, tượng trưng cho âm dương hòa hợp trọn vẹn nhất: không xung khắc, không cực đoan, ung dung bình ổn nên sức sống tràn đầy. Ông viết rằng nhất làm cho dương lên âm xuống, tạo ra nóng lạnh; xuân nhờ nó mà nảy, hạ nhờ nó mà lớn, thu nhờ nó mà chín, đông nhờ nó mà ấp mầm.
Cho nên thủ nhất để tồn chân, nhờ đó thông minh sáng láng, thấu mọi lẽ huyền vi. Ông nói: người giữ được nhất thì nhất cũng giữ lại người. Người ấy dao nghìn không đâm thủng, trăm hại không tổn thương, chuyển bại thành thắng, biến nguy thành an, đi ngày vạn dặm, vượt núi xông pha như vào chốn không người. Lời lẽ ấy đậm màu tôn giáo, nhưng cốt lõi nhắm vào chỗ này: thủ thần, khứ dục, giữ bản tính tiên thiên và gạt ham muốn thấp hèn, để được an và dài. Vì vậy thủ nhất bắt đầu từ vô dục, từ chỗ tinh thần chuyên nhất. Chữ thủ nhất của Cát Hồng gần với phép giữ một của Thái bình kinh, và cùng nối vào dòng tư tưởng Hoàng Lão.
Điều đáng chú ý là ông không tách tu thân khỏi lập đức. Ông viết rằng âm dương là đạo khai sáng bầu trời, nhu cương là đạo dựng nên mặt đất, nhân nghĩa là đạo hun đúc nên con người; rồi nói thêm đạo là thứ trong thì tu thân, ngoài thì trị nước. Cho nên người học đạo của ông phải vừa rèn thân vừa dưỡng đức, hai bên nặng như nhau, và tiêu chuẩn cao nhất của thủ nhất là trở thành thánh nhân.
Phương pháp cụ thể mà thiên Biện vấn nêu ra gồm: bịt tai, nhắm mắt để nghe nhìn từ bên trong; dẫn đạo hơi thở cho thấu đến từng thớ thịt; ăn chay thanh tịnh lâu dài; đóng cửa luyện thân; lên núi hái thuốc; đếm hơi thở để dồn thần lực; ăn ít cho lòng trong sạch. Đây là con đường “dưỡng thần” quan trọng nhất để mong đến trường sinh bất lão.
Thai tức, thở như đứa trẻ chưa lọt lòng mẹ
Trong tất cả phép tu của Nội thiên, có một thuật nghe giản dị nhất mà cũng được đời sau nhắc đến nhiều nhất: hơi thở.
Cát Hồng đặt thuật hành khí, tức vận khí, ở vị trí cao: muốn thành tiên phải tu đến mức “chí yếu”, mà chí yếu là bảo tinh, hành khí, và cao nhất của hành khí là thai tức, thở bên trong như bào thai trong bụng mẹ, không thở bằng mũi bằng miệng. Bước đầu, ông dạy hít sâu bằng mũi rồi dừng lại cho khí lan khắp nội tạng, đếm thầm từ một đến một trăm hai mươi rồi thở ra nhẹ nhàng bằng miệng. Khi thở ra mũi miệng không được có tiếng gió; nếu đặt một sợi lông tơ trước mũi mà thở ra không làm nó lay là đạt. Ông dặn hít vào nhiều, thở ra ít. Mục đích là điều động mọi lỗ chân lông trên da, mở “thấu lý”, nơi đông y cho là nguyên khí qua lại và có vai trò lớn trong điều tiết hơi khí của thân thể.
Ông còn nhấn mạnh vận khí phải kết hợp với ý niệm và phải theo thời. Từ nửa đêm đến giữa trưa là thời của sinh khí, dương đang lên nên hợp hành khí; từ giữa trưa đến nửa đêm là thời của tử khí, âm thịnh dương suy nên không nên. Theo ông, hít vào rồi ngầm đếm tới một nghìn mới thở ra thì già sẽ trẻ lại, yếu sẽ khỏe. Ông dẫn chuyện một người đóng cửa tập hành khí suốt một năm không ăn mà da dẻ vẫn tươi nhuận, rồi khuyên: người sống giữa bầu không khí, không khí thấm vào từng đường gân thớ thịt, từ trời đất tới muôn vật không gì sống được nếu thiếu hơi thở; biết vận hành khí thì trong nuôi được thân, ngoài đẩy lùi bệnh tật, vậy mà ngày ngày ai cũng thở mà mấy ai biết điều này. Những con số và lời hứa ấy là của người xưa thuật lại, không phải lời hướng dẫn cho người ngày nay; nhưng đặt cạnh những lời nuôi thân của Đạo tạng về chuyện hít thở, ta thấy một mạch chung: người xưa coi hơi thở là cánh cửa đầu tiên vào việc nuôi sống.
Kim đan, ba bậc dưỡng sinh và cái giá của niềm tin
Ở đầu kia của cùng một con đường, Cát Hồng đặt chiếc lò mà nhiều người đã bước vào và không trở ra.
Uống kim đan, tức ngoại đan, là tư tưởng chủ yếu của Cát Hồng. Ông dành riêng những thiên bàn về kim đan và hoàng bạch, ghi nhiều cách luyện, và tin rằng uống kim đan hiệu nghiệm hơn cả luyện khí và uống thuốc cây cỏ. Khí công và thảo dược chỉ kéo dài tuổi thọ chứ không tránh được cái chết, còn thần đan thì cho người ta trường sinh, sánh tuổi với trời đất. Ông chia dưỡng sinh làm ba bậc: đan sa cao nhất, luyện khí bậc giữa, thảo dược bậc thấp. Trong các thứ thuốc tiên, thứ nhất là đan sa, thứ hai là vàng, thứ ba là bạc; không có đan sa thì không trường sinh được.
Lý lẽ của ông đi từ chỗ này: vàng bỏ vào lửa, luyện mãi không tan, chôn xuống đất nghìn năm không mục. Uống những thứ bền như thế để bồi cho thân thì thân cũng trường tồn, như lửa có dầu thì không tắt. Người đời sau nhận xét rằng đó là lối suy từ vật này sang vật khác mà quên mất rằng cơ cấu của người sống khác xa vật vô cơ. Sáu đời vua nhà Đường vì uống kim đan mà trúng độc qua đời, chẳng được thêm một ngày, nói chi trường sinh. Niềm tin đó không có căn cứ.
Nhưng chiếc lò ấy không hoàn toàn vô ích. Những dòng ghi chép về phản ứng giữa các hợp chất, về cách tinh luyện, thủ pháp và chế biến kim loại là bản ghi sớm nhất thế giới về hóa chất, đi trước thuật luyện đan của người Ả Rập chừng sáu thế kỷ. Ước mơ uống vàng để sống mãi không thành, nhưng nó để lại một thành tựu thật của cổ nhân về luyện kim, hóa học và hóa dược.
Tóm lại, quan niệm dưỡng sinh của Cát Hồng và ước mơ thành tiên của ông đi cùng nhau: coi trọng kim đan, kết hợp với thủ nhất và thai tức. Phần kim đan của ông bị thời gian bác bỏ, phần giữ một và nhịp thở thì còn được nhắc, và cả hai đều cho thấy con đường đi tìm sống lâu của người xưa gập ghềnh đến thế nào.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
