Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Biểu tượng là họ hàng: rồng, ngựa cái, rùa trong Kinh Dịch

Đạo Học - Khuyên Thiện01/10/202614 phút đọc3 lượt đọc
Biểu tượng là họ hàng: rồng, ngựa cái, rùa trong Kinh Dịch

Trong ngôn ngữ của một dân tộc xa xôi ở Bắc Mỹ, chữ dùng để gọi biểu tượng ban đầu chỉ có nghĩa là họ hàng của anh ấy. Người Trung Hoa cổ cũng từng coi một con vật là tổ tiên mình, và Kinh Dịch đã ghi lại điều đó qua ba cái tên...


Văn hóa biểu tượng: dòng sùng bái đi cùng cả một dân tộc

Trước khi có chữ viết, có triết học hay tôn giáo thành văn, con người đã biết cúi đầu trước những thứ mình không hiểu nổi.

Tác giả mở đầu bằng cách mô tả văn hóa biểu tượng như một dòng chảy sùng bái, mà đối tượng chủ yếu là một loài vật nào đó. Loài vật ấy lâu dần trở thành một sức mạnh vô hình, tác động lên cả một quốc gia hay một dân tộc. Ví dụ rồng tượng trưng cho linh hồn của Trung Quốc, ma lực của nó không hề suy giảm suốt bao đời, và đã ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành tính cách dân tộc Trung Hoa. Ông cho đó là bằng chứng của sức sống mãnh liệt của dòng văn hóa này.

Theo ông, văn hóa biểu tượng ra đời rất sớm, ngay từ thời nguyên thủy đã xuất hiện mạnh. Nó thể hiện rõ nhất ở tín ngưỡng và sự sùng bái một hiện tượng tự nhiên hay một sinh vật nào đó, rồi từng bước phát triển thành một hiện tượng văn hóa. Hiện tượng này ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng, tôn giáo tín ngưỡng, văn học nghệ thuật và tinh thần luân lý đạo đức của một dân tộc. Vì phạm vi rộng, ảnh hưởng lớn, ông cho rằng cần đi sâu tìm nguồn gốc của nó.

Về chữ "biểu tượng", tác giả cho biết từ này bắt nguồn từ ngôn ngữ của người Ấn Độ cổ sống ở vùng Bắc Mỹ, nghĩa gốc là "họ hàng của anh ấy". Điều ấy có nghĩa là trong đời sống, con người luôn gắn bó mật thiết với một số loài động thực vật, thậm chí còn có quan hệ huyết thống với chúng. Vì vậy, con người đã coi loài động thực vật đó là nguồn gốc của thị tộc mình.

Từ sợ hãi trước tự nhiên đến chuyện thờ động vật, thực vật

Cái họ hàng ấy không đến ngay từ đầu. Trước tiên là nỗi kính sợ, và nỗi kính sợ ấy lớn dần thành thần.

Ông kể lại tiến trình ấy theo từng lớp. Thoạt tiên người ta tôn sùng các thế lực tự nhiên, phần lớn là những hiện tượng không thể giải thích. Từ cảm giác kính phục ngưỡng mộ, họ bỗng chốc chuyển sang sùng bái, và các hiện tượng ấy thành thần: thần mặt trời, thần sao, thần thổ địa, thần trăng, thần lửa, thần gió, thần sấm, thần sông. Lúc đó khả năng giữ gìn sức khỏe còn hạn chế, việc duy trì nòi giống của dòng tộc rất khó, tỷ lệ chết luôn xấp xỉ tỷ lệ sinh. Người xưa lại không hiểu cũng không giải thích nổi chuyện sinh nở, nên họ sùng bái cả hiện tượng này. Ban đầu là sùng bái âm vật và dương vật, về sau còn thờ cả nữ thần do chính họ tưởng tượng ra.

Theo tác giả, sùng bái động vật là hình thức phổ biến nhất và lâu đời nhất, luôn được cho là có liên quan đến nguồn gốc của các thị tộc. Chẳng hạn người Trung Quốc tin rằng mình là con cháu của rồng, một niềm tin đã có từ hàng nghìn năm, và ngày nay rồng vẫn là biểu tượng linh thiêng của đất nước. Điều ấy cho thấy ảnh hưởng của dòng văn hóa này rất lớn.

Còn sùng bái thực vật bắt nguồn từ nhu cầu của đời sống sản xuất, bao gồm cả sự cảm ứng giữa con người với cây cỏ. Ông dẫn Sử ký chép về Đại Vũ, rằng mẹ ông đã nuốt một hạt ý dĩ mà sinh ra ông. Tóm lại, các sự vật hiện tượng được sùng bái và nể phục ấy dần trở thành hiện thân của những vị thần có sức mạnh đa năng che chở cho con người, và cũng biểu trưng cho những điều cấm kỵ hay sự tôn nghiêm của dòng tộc.

Ông cho rằng Trung Quốc là một trong những quốc gia nổi tiếng về sùng bái biểu tượng động thực vật, và hiện tượng ấy có từ rất sớm. Dấu tích là hình vẽ trên đồ gốm của văn hóa Ngưỡng Thiều, cách nay hơn sáu nghìn năm. Trên những mảnh gốm màu đào được có hình thần mặt trời, mặt trăng, thậm chí cả con chim ba chân, được cho là tượng trưng cho dương vật, và hình cá, cánh hoa, được cho là tượng trưng cho âm vật. Trên bộ chữ giáp cốt mới phát hiện cũng có những chữ tượng hình biểu trưng cho nhiều loài như rồng, cá, rùa.

Về nguồn sách, tác giả nói Kinh Dịch là bộ sách xuất hiện sớm nhất có ghi chép sự phát triển của dòng văn hóa này. Giá trị quan trọng nhất của bộ sách là đã chia biểu tượng văn hóa của Trung Quốc thành hai loại. Loại thứ nhất là biểu tượng của sức mạnh, tức rồng. Loại thứ hai là biểu tượng của phái yếu, tức rùa. Từ đó, khí thế hùng cường và vẻ đẹp dịu dàng của dân tộc Hoa Hạ được lấy làm nền tảng, và đây là tài liệu quý để nghiên cứu văn hóa biểu tượng. Sau Kinh Dịch là bộ Sơn hải kinh, mà ông gọi là bộ sưu tập hoàn hảo nhất của dòng văn hóa này, ghi chép đầy đủ các biểu tượng mà người Trung Quốc cổ đại sùng bái, nội dung phong phú và giá trị nghiên cứu cao. Hiện tượng sùng bái biểu tượng đã ảnh hưởng suốt hàng nghìn năm và thành một dòng văn hóa, theo ông, là nét đặc sắc của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Tám quẻ gom những thứ người xưa kính sợ

Mở Kinh Dịch ra, người đọc gặp ngay một bảng liệt kê các hiện tượng tự nhiên, mỗi thứ mang một cái tên và một vai trong gia đình.

Tác giả viết rằng Kinh Dịch ghi chép dòng văn hóa sùng bái động vật tương đối sớm, và các loài được coi là biểu tượng là rồng, ngựa và rùa. Sơ đồ bát quái trong Kinh Dịch chính là sự thu gom tập trung những hiện tượng tự nhiên được sùng bái. Đó là Càn, Khôn, Khảm, Ly, Chấn, Cấn, Tốn, Đoài, theo nghĩa là trời, đất, nước, lửa, sấm, núi, gió, đầm ao. Theo thiên Thuyết quái, Càn Khôn là trời đất, là cha mẹ, Chấn sấm là trưởng nam, Tốn gió là trưởng nữ.

Càn thiên dã, cố xưng hồ phụ, Khôn địa dã, cố xưng hồ mẫu.

Chấn nhất sách nhi đắc nam, cố vị chi trưởng nam, Tốn nhất sách nhi đắc nữ, cố vị chi trưởng nữ.

Khảm tái sách nhi đắc nam, cố vị chi trung nam, Ly tái sách nhi đắc nữ, cố vị chi trung nữ.

Cấn tam sách nhi đắc nam, cố vị chi thiếu nam, Đoài tam sách nhi đắc nữ, cố vị chi thiếu nữ.

Sùng bái rồng trong quẻ Càn

Sáu nấc của quẻ Càn đi từ lúc con rồng còn nằm dưới vực đến lúc nó bay giữa trời, rồi đến lúc nó bay quá cao.

Tác giả cho rằng quẻ Càn trong Kinh Dịch là quẻ nhắc đến biểu tượng rồng. Các hào từ được ông liệt kê lần lượt.

Càn: nguyên, hanh, lợi, trinh.

Sơ cửu: tiềm long, vật dụng.

Cửu nhị: kiến long tại điền, lợi kiến đại nhân.

Cửu tam: quân tử chung nhật càn càn, tịch dịch nhược lệ.

Cửu tứ: hoặc dược tại uyên, vô cữu.

Cửu ngũ: phi long tại thiên, lợi kiến đại nhân.

Thượng cửu: kháng long, hữu hối.

Dụng cửu: kiến quần long vô thủ, cát.

Theo ông, hàm ý là mượn thế cương của rồng để nói về sức mạnh dương, mượn hình ảnh lúc ẩn lúc hiện, lúc bay của rồng để tượng trưng cho ý chí tự cường vươn lên. Mây gió thay đổi khôn lường giống như thế biến hóa của rồng, nên rồng còn mang phong cách nhanh nhẹn hoạt bát. Kinh Dịch nói mây theo rồng, gió theo hổ, thánh nhân dấy lên thì vạn vật đều thấy. Dù biến đổi thế nào, rồng cũng không thoát khỏi cái gốc vốn có của mình.

Từ đó ông nhấn mạnh rằng "biến" trong Kinh Dịch được xây trên cơ sở "tượng", tức quan sát hình tượng, vì Dịch có nguồn gốc từ tượng. Ông dẫn Hệ từ rằng Dịch là tượng, tượng là giống, và rằng Dịch cùng thì biến, biến thì thông, thông thì lâu bền, biến động không ngừng nghỉ, lưu chuyển khắp sáu phương. Nguồn gốc của triết lý thay đổi ấy, theo ông, không những liên quan đến vận động biến hóa của trời đất, mặt trăng, mặt trời, mà còn gắn chặt với gợi ý từ rồng. Ông nhắc đến mối liên hệ giữa rồng và loài thằn lằn, vốn đổi màu trên thân mười hai lần trong một ngày, và coi đó là chỗ nói rõ thêm quan hệ giữa sự biến hóa khôn lường của rồng với chữ "Dịch" trong Kinh Dịch.

Ngựa cái ở quẻ Khôn: nhu mà vẫn cương

Sau con vật bay trên trời là con vật chạy trên đất, và Kinh Dịch cũng dành cho nó một vị trí đặc biệt.

Kinh Dịch cũng tôn ngựa cái là biểu tượng của nguồn lợi lộc, thể hiện ở quẻ Khôn. Ông dẫn lời Vu Bảo cho rằng Càn lấy rồng, Khôn lấy ngựa làm tượng. Khôn âm là đất, bao trùm vạn vật, là khởi nguồn của tạo hóa.

Khôn: nguyên, hanh, lợi, tẫn mã chi trinh.

Quân tử dĩ hậu đức tải vật.

Chí tai Khôn nguyên, vạn vật tư sinh, nãi thuận thừa thiên. Khôn hậu tải vật, đức hợp vô cương, hàm hoằng quang đại, phẩm vật hàm hanh.

Đồng thời ngựa cái được coi là biểu tượng của đức hạnh, với những câu như nhu thuận lợi trinh, quân tử có chỗ đi. Đặc biệt, ngựa cái ở quẻ Khôn còn tượng trưng cho khí phách "trong nhu có cương". Lời Văn ngôn nói Khôn rất nhu mà khi động lại cương, rất tĩnh mà đức vuông vắn. Tóm lại, theo tác giả, Dịch coi ngựa cái là biểu tượng cho vạn vật thuộc Khôn âm, thể hiện khí phách nhu cương kết hợp, và là khởi nguồn của văn hóa sùng bái ngựa cái.

Rùa thiêng và những hình xăm trên mình

Kinh Dịch còn kể về một con rùa mà người ta sẵn sàng bỏ ra cả một món tiền lớn để dâng lên trời.

Tác giả viết rằng Kinh Dịch tổng kết thời người ta còn say mê bói toán, trong đó rùa là loài vật linh thiêng chuyên dùng để xem bói, tượng trưng cho sự linh thiêng. Quẻ Di có lời nói bỏ con rùa thiêng của ta mà nhìn ta nhai cái má, hung. Quẻ Tổn, hào lục ngũ, và quẻ Ích, hào lục nhị, đều nhắc đến việc đem lại lợi ích cho ai đó bằng mười bằng rùa, không thể từ chối. Theo ông, điều đó cho thấy xưa kia khi quyết việc quốc gia đại sự, người ta thường dùng rùa thiêng để xem bói. Ông dẫn lời Thôi Cảnh giải thích: một bằng là hai mảnh vỏ sò, mười bằng là hai mươi mảnh, và rùa quý, to, dài khoảng một thước hai, là vật thần quý nhất dùng để quyết định.

Rùa không chỉ là loài linh thiêng. Hoa văn trên mai rùa là cơ sở để xem bói, và rùa là loài rất hiền, nặng âm khí, tuổi thọ cao, có thể sống hàng nghìn năm. Vì thế người xưa coi rùa là vật tượng trưng cho sự linh thiêng và may mắn, nên rùa có một vị trí vô cùng quan trọng, được xếp vào một vị tinh tú trong nhị thập bát tú. Khi hoàng cung có tế lễ, trước điện thờ tất phải có rùa thiêng, khi xem xét việc binh gia cũng không thể thiếu rùa. Rùa được tôn làm biểu tượng của dân tộc và của tôn giáo. Ông còn nhận xét rằng đến nay trong các đền miếu và cung điện vẫn nuôi giữ những con rùa rất lớn, như chứng tích về vị trí của rùa thiêng.

Ngoài rồng, ngựa cái và rùa, Kinh Dịch còn nhắc nhiều loài khác như cá, hổ, lợn, hươu, trâu, để phản ánh hiện tượng văn hóa biểu tượng độc đáo ấy. Kinh Dịch cũng ghi lại những nét đặc sắc của tục xăm hoa văn trên mình. Trong xã hội cổ, những hoa văn ấy vừa có tác dụng tránh hại, vừa quý giá. Người xăm hình đi vào rừng sẽ tránh được sự chú ý của thú dữ. Sử ký, phần Việt thế gia, ghi rằng cắt tóc xăm mình để tránh hại do giao long, và mặt khác người xăm hình còn được che chở bởi những người cùng dòng tộc. Khi chiến tranh xảy ra, hình xăm cho con người thêm can đảm và khiến kẻ thù khiếp sợ.

Ông cũng dẫn một ghi chép trong Kinh Dịch về một kiểu hình xăm vào ngày cưới, ở quẻ Khuê. Đại ý, có người mở to mắt nhìn phía trước đầy vẻ hoài nghi, thấy cả người lẫn lợn chất đầy một xe trông như ma quỷ. Trong lúc hoang mang, người ấy giương cung bắn, rồi nhận ra đó không phải lũ cướp, mà là đoàn xe rước dâu. Theo hào từ, gặp mưa thì tốt.

Giá trị của biểu tượng trong Chu Dịch

Ba con vật trong Kinh Dịch nói được nhiều điều hơn là chuyện thờ phụng.

Tác giả tổng kết rằng Kinh Dịch là tập sách ra đời sớm nhất ghi chép về sùng bái biểu tượng. Giá trị của nó nằm ở chỗ thông qua các biểu tượng như rồng và ngựa cái, bộ sách phản ánh quy luật phát triển của con người và của các hiện tượng tự nhiên. Quẻ Càn dùng hình tượng rồng để diễn tả sự biến hóa khôn lường của thế mạnh trong vũ trụ. Quẻ Khôn tôn ngựa cái làm biểu tượng của thế yếu, và tôn rùa thiêng làm vị thần linh cảm để phán xét sự việc. Ông nói Kinh Dịch khơi dòng cho việc giải thích quy luật và hiện tượng tự nhiên trên cơ sở ngưỡng mộ biểu tượng động vật, nâng cao giá trị ứng dụng của biểu tượng. Đặc biệt, rồng, ngựa cái và rùa là biểu tượng của thế mạnh và thế yếu, làm cơ sở cho khả năng lập luận và phong cách tinh thần của dân tộc Trung Hoa về sau.

Ông gọi Kinh Dịch có thể được coi là bộ "Long dịch", vì thế mạnh vạn năng và sự biến hóa khôn lường của rồng xuyên suốt cả sách, và quẻ Càn trình bày rất tỉ mỉ sự thống nhất giữa biến hóa của rồng và quy luật tự nhiên. Sự biến hóa linh hoạt của rồng được Dịch truyện quy về câu sinh sinh gọi là Dịch, Dịch cùng thì biến, biến thì thông, thông thì lâu bền, biến động không ngừng, lưu chuyển khắp sáu phương, và câu ấy đã trở thành tư tưởng của triết học Trung Quốc, có vai trò tích cực trong sự phát triển của tư tưởng văn hóa Trung Hoa.

Biểu tượng trong Kinh Dịch cũng phản ánh phong tục tập quán và những câu chuyện lịch sử của xã hội Trung Quốc cổ đại, cung cấp thêm tư liệu cho việc nghiên cứu đời sống và tập tục thời xa xưa. Việc dùng rùa làm vật xem bói cho thấy vị trí xã hội của văn hóa biểu tượng, đồng thời chứng minh Kinh Dịch là bộ sách có giá trị văn hóa lịch sử lớn về các hình thức bói toán. Theo tác giả, dòng văn hóa biểu tượng đã thăng hoa và phản ánh đầy đủ vai trò của các biểu tượng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, và cũng chứng minh Kinh Dịch là bộ sách lớn đầu tiên nói về văn hóa biểu tượng Trung Quốc.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện