Bài tổng quan
Khoa học Dịch, bát quái Phục Hy và cách tư duy của người Trung Hoa
Một số nhà khoa học tự nhiên hôm nay vẫn ngồi đọc quẻ, không để bói mà để hỏi vì sao người xưa nhìn thế giới bằng hai loại nét và tám tổ hợp. Câu trả lời họ tìm được dẫn ngược về một thời chưa có chữ, khi người ta còn ghi nhớ bằng những nút dây thắt lại...
Khoa học Dịch: cách nhìn lại một bộ sách cũ bằng mắt hiện đại
Có những người làm khoa học tự nhiên mà lại dành thời gian đọc quẻ, và họ không xem đó là chuyện bói.
Phái Tân Tượng số
Theo tác giả, từ khoảng những năm tám mươi của thế kỷ hai mươi, một nhánh mới của Dịch học nổi lên: Tượng số Dịch hiện đại, còn gọi là "khoa học Dịch". Khác với Tượng số cổ, nó không nhằm phát triển bói toán mà tìm tư tưởng và phương pháp mới. Người làm phần lớn là các nhà khoa học tự nhiên, và họ đối lập với phái nghi cổ. Họ không coi thường quá khứ; họ chỉ thấy rằng từ thực tiễn nghiên cứu lâu năm có thể rút ra một phương pháp luận từ tư duy lô-gic và triết lý của Chu Dịch, có tác dụng gợi ý cho khoa học ngày nay.
Ông nêu ba ý nghĩa. Ý thứ nhất là nối lại giao lưu văn hóa Đông Tây. Khoa học Dịch hiện đại lớn lên dưới ảnh hưởng của cả học giả nước ngoài, giống như hoa nở trong tường mà thơm ngoài tường. Người nước ngoài ngạc nhiên khi thấy Chu Dịch chứa một cấu trúc phương pháp luận, nên từ thế kỷ mười bảy sách được dịch ra nhiều thứ tiếng. Ông dẫn lời triết gia Phùng Hữu Lan gọi triết học Chu Dịch là "đại số học của vũ trụ".
Tượng số học qua các đời
Ý thứ hai là Tượng số học được phát triển mạnh. Tượng số học bao gồm Dịch đồ học, và hai cao trào của nó là đời Hán với Dịch số và đời Tống với Đồ học. Đến thời Ngụy Tấn, phái "quét tượng" do Vương Bật và Hàn Khang Bá đứng đầu đã phủ định toàn bộ tượng số thời Hán, chỉ còn nghĩa lý thống trị. Mãi tới đời Tống, khi Trần Đoàn, Chu Đơn Dị, Thiệu Ung xuất hiện, Dịch học thời Hán mới hồi sinh, và các hình như Vô cực đồ, Thái cực đồ, Hà đồ Lạc thư, Tiên thiên bát quái, Hậu thiên bát quái ra đời. Nhờ đó Dịch dùng hình ảnh để phát triển âm dương ngũ hành và giải thích sự hình thành vũ trụ, ảnh hưởng đến lý học, tâm học thời Tống Minh. Đến đời Thanh, Đồ học lại bị các nhà kinh học như Hoàng Tông Hy, Hoàng Tông Viêm chỉ trích, may có Chu Hy thời Nam Tống gộp Dịch đồ vào sách Chu Dịch bản nghĩa nên các hình ấy còn lưu tới nay.
Một lối nghĩ khác để bổ sung
Ý thứ ba là tìm cách tư duy của Dịch, gồm tư duy tượng số, biện chứng, lô-gic, xác suất và khai phóng. Tác giả cho rằng ưu điểm của nó là hợp nhất tư duy chiều ngang và chiều dọc. Giá trị lớn của khoa học Dịch, theo ông, là chỉ ra rằng con đường khoa học không chỉ có lối phân tích và thực nghiệm của phương Tây mà còn có lối chỉnh thể, toàn tức và tổng hợp. Hai lối này không thay thế nhau mà bổ sung nhau, và quan hệ giữa Chu Dịch với y học Trung Hoa được ông xem là ví dụ chứng thực.
Bát quái Phục Hy và cột mốc của văn hóa ký hiệu
Trước khi có chữ viết chính thức, người xưa đã có một hệ ký hiệu chỉ gồm hai loại nét và tám tổ hợp.
Những nét vẽ đầu tiên
Sang chương nói về văn hóa Phục Hy, tác giả mở đầu bằng thời gian. Dựa vào răng hàm của người Nguyên Mưu ở Vân Nam, người Trung Hoa sống trên đất này khoảng một triệu bảy trăm nghìn năm trước, còn người vượn Bắc Kinh ở Chu Khẩu Điếm sống cách đây khoảng một trăm nghìn năm, khi vẫn là thời đồ đá cũ, thời Toại nhân đốt rẫy gieo hạt. Những nét vẽ bát quái xuất hiện vào thời đồ đá mới, đánh dấu việc người Hoa Hạ bắt đầu xây dựng nền văn hóa dùng ký hiệu, mở đầu thời trao đổi thông tin, và ông cho rằng đó là kết tinh của văn hóa tiền sử Trung Quốc.
Truyền thuyết về Phục Hy được ông kể khá kỹ. Đó là thời manh nha lễ nhạc: sách cổ chép Phục Hy làm đàn cầm, đàn sắt, đặt lễ dùng hai tấm da làm sính lễ cưới, thuần hóa con tằm để nuôi. Phục Hy họ Phong, tên là Thái Hạo Bào Hy. Tương truyền mẹ ông là Hoa Tư, dẫm phải vết chân người khổng lồ nên mang thai. Ông kế vị vua Toại, được tả là vị thần đầu người mình rồng, giống như hình khắc đá đời Hán ở từ đường Võ Lương tại Sơn Đông, trong đó Phục Hy mình rồng và Nữ Oa mình rắn, cho thấy bối cảnh văn hóa đồ đằng thời ấy.
Về cách bát quái ra đời, có mấy truyền thuyết. Kinh Dịch nói Bào Hy ngẩng xem tượng trên trời, cúi xem phép dưới đất, nhìn chim thú và cảnh vật, gần thì lấy thân mình, xa thì lấy vạn vật, rồi làm ra bát quái. Có sách chép rằng có con long mã hiện trên sông, trên lưng có các nét chấm với những con số, và Phục Hy nhìn đó mà vẽ bát quái, hàm ý bát quái có liên hệ với Hà đồ Lạc thư. Cũng có sách nói Phục Hy ngồi trên đàn, nghe gió tám hướng mà vẽ nên. Tác giả nhận xét những nét bát quái có thể không phải do một người tên Phục Hy vẽ, nhưng chắc chắn được vẽ vào thời Phục Hy.
Giá trị của bát quái
Từ tám tổ hợp đơn giản, người viết rút ra khá nhiều điều lớn.
Mở đầu văn hóa ký hiệu và tượng số
Giá trị đầu tiên là chấm dứt lối ghi nhớ bằng nút dây, mở ra thời đại ký hiệu và văn tự. Ông cho rằng bát quái xuất hiện sớm hơn chữ giáp cốt đời Ân Thương vài thế kỷ, và văn hóa ký hiệu này đã thúc đẩy sự thai nghén của chữ giáp cốt, phần lớn là lời chiêm bốc. Chu Dịch tổng kết bằng câu: thượng cổ dùng nút dây để cai trị, các bậc thánh đời sau đổi bằng chữ viết.
Giá trị thứ hai là tiền thân của văn hóa tượng số. Bát quái là tượng trưng của văn hóa tượng số nhưng chính nó bắt nguồn từ số. Hán thư chép rằng từ Phục Hy, bát quái bắt đầu bằng số, đến thời Hoàng Đế, Nghiêu, Thuấn thì hoàn chỉnh, và từ đó có chuỗi âm dương, ngũ hành. Ông dẫn Hồng phạm và Hà đồ Lạc thư như chứng tích.
Cái nôi của tư duy phương Đông
Giá trị thứ ba là làm cái nôi cho lối suy luận phương Đông. Tư duy hình tượng là bước đầu của tư duy, và những nét bát quái đánh dấu bước khởi đầu của tư duy trừu tượng từ hình ảnh. Từ Thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái, ông kết luận rằng tư duy Thái cực là khái quát cao độ của tư duy âm dương, đặt nền cho triết lý của người Trung Hoa. Ông trích Lưu Hiệp nói khởi nguồn văn hóa là Thái cực, và cho rằng tư duy này còn ảnh hưởng tới tư duy ngũ hành.
Văn hóa âm dương, phép biện chứng và dự đoán
Ông cho rằng văn hóa truyền thống Trung Quốc là văn hóa âm dương, thể hiện từ sùng bái tự nhiên như mặt trời, mặt trăng, sùng bái đồ đằng như rồng phượng, đến sùng bái sinh sản như Phục Hy Nữ Oa quấn đuôi. Bát quái là bước nâng từ quan niệm ấy thành lý luận, và sáu mươi bốn quẻ phản ánh sinh khắc, chuyển hóa âm dương. Theo ông, âm dương không phải thứ thần bí mà giống như gen văn hóa tạo nên văn minh rực sáng của Trung Quốc, nên phủ nhận nó là phủ nhận văn hóa truyền thống. Ông kết luận có bát quái mới có âm dương và nhờ đó mới có văn hóa phương Đông.
Ông cũng coi bát quái là cái nôi của phép biện chứng, với quy luật đối lập trong một thể thống nhất, và là tư duy hệ thống nhìn các vật trong quan hệ với nhau. Ba mươi hai quẻ đầu nói về vận động âm dương của trời đất, ba mươi hai quẻ sau nói về biến hóa của người và vật. Cuối cùng, ông nói bát quái là tiền thân của khoa học dự đoán Trung Quốc, vì tổ tiên sống lâu đời ở lưu vực Hoàng Hà nhiều thiên tai, buộc phải rút kinh nghiệm và dự kiến việc sắp tới. Ông cho rằng nên nhìn khoa học suy luận Chu Dịch bằng con mắt đúng đắn, không xem nó chỉ là bói toán tầm thường.
Ba ưu thế của tư duy bát quái
Sau khi bàn về nguồn gốc, ông quay sang hỏi bát quái dạy người ta suy nghĩ như thế nào.
Tư duy hệ thống
Theo tác giả, tư duy bát quái và tư duy Thái cực đều là hình thức khái quát của tư duy âm dương, chỉ khác cách thể hiện. Ưu thế đầu tiên của bát quái là làm mẫu mực cho tư duy hệ thống, thứ mà ông coi là tinh túy của lịch sử tư duy người Trung Hoa. Tư duy này nhìn mọi việc như một chỉnh thể động và liên hệ. Bát quái, qua hào, quẻ và ký hiệu, nhấn mạnh trời, đất, người hợp thành một khối. Ba mươi hai quẻ đầu nói về thịnh suy của trời đất, ba mươi hai quẻ sau nói về chuyển động của việc đời và việc người, và hai nửa ấy hợp lại thành một cách nhìn tổng quan. Trên nền đó tư duy ngũ hành ra đời, với quy luật tương sinh tương khắc làm rõ mối quan hệ giữa các sự vật và tính hoàn chỉnh của sự vận động.
Tư duy tượng số
Ưu thế thứ hai là tính tượng số. Ông định nghĩa tư duy tượng số là lối nghĩ lấy tượng và số làm trung tâm, kết hợp hình ảnh với trừu tượng, đặc điểm là sự thống nhất mà đối lập giữa hai thứ ấy, và tinh hoa của nó nằm ở chỗ thống nhất không gian với thời gian. Theo ông, khi bát quái được ghép thêm hệ Can Chi và hai mươi bốn tiết khí, kết hợp với Hà đồ Lạc thư và chín cung phương vị, thì lợi thế về thời gian và không gian của nó càng nổi bật, thúc đẩy tượng số phát triển và làm phong phú nội dung tư duy âm dương. Cách dùng "lấy tượng để vận số" được coi là đặc biệt phát triển vào thời Hán và thời Tống.
Mầm của lô-gic cổ
Ưu thế thứ ba, ông cho rằng bộ sách còn có một cấu trúc lô-gic khiến người ta ngạc nhiên. Sáu mươi bốn quẻ có quan hệ lô-gic nhất định, nhất là ở mặt lô-gic biện chứng, nơi mà khái niệm âm dương được nêu ra như một cặp đối lập thống nhất. Ông cũng nhắc rằng có ý kiến cho Thái cực sinh bát quái là chưa đúng, vì hình Thái cực xuất hiện sớm nhất ở bức tranh nước lửa đời Hán, có nguồn từ quẻ kết hợp Càn Ly, nên hình âm dương lồng nhau thực ra có từ sự kết hợp hào âm hào dương trong bát quái. Tư duy bát quái và tư duy Thái cực, theo ông, là hai cột trụ của hệ tư duy âm dương, cùng chứa quy luật đối lập thống nhất, lượng đổi chất đổi và phủ định của phủ định. Đến đời Tống, các nhà lý học dùng lô-gic biện chứng để phát triển lý học và cũng có đóng góp cho Dịch. Bát quái còn mở ra dòng suy lý số truyền thống, dù đơn giản, và thúc đẩy lô-gic hình thức nhờ lối so sánh, suy đoán bằng hình ảnh. Tất cả, theo tác giả, cho thấy tư duy bát quái là nguồn gốc của lô-gic truyền thống Trung Quốc và đáng được coi trọng hơn.
Tầm ứng dụng
Ông trích Tứ khố toàn thư nói Dịch bao quát mọi thứ, rồi nêu danh sách ứng dụng của bát quái: thiên văn, lịch pháp, địa lý, khí tượng, y học, số học, kiến trúc, phong thủy, binh pháp, khí công, trường thọ, tu luyện, văn học, âm nhạc, vũ đạo. Tư duy hệ thống của nó, theo ông, có vai trò định hướng cả trong quản lý kinh tế. Bát quái kết hợp hai mươi bốn tiết khí và Can Chi làm phong phú thiên văn lịch pháp. Bát quái kết hợp chín cung có tác dụng trong binh pháp, phong thủy, y học, kiến trúc. Sự phối hợp bát quái với chu kỳ trăng đặt nền cho nguyên tắc dưỡng sinh và luyện đơn.
Đọc những lời ấy với sự tỉnh táo
Nhiều điều tác giả khẳng định về giá trị của bát quái mang tính quan điểm cá nhân, có chỗ so sánh khá mạnh tay với triết học và khoa học phương Tây. Người đọc có thể giữ lại phần có căn cứ lịch sử rõ, như vai trò của Dịch đồ đời Tống, cách bát quái được gắn với Hà đồ Lạc thư, hay việc hình âm dương lồng nhau chỉ xuất hiện muộn, và đối chiếu thêm ở các nguồn khác với những khẳng định lớn hơn. Điều chắc chắn là bát quái, dù do ai vẽ, đã trở thành một ngôn ngữ ký hiệu được nhiều đời dùng để nói về trời, đất, người và sự biến đổi, và chính tính linh hoạt ấy giải thích vì sao nó còn được nhắc đến.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
