Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Ba nghìn học trò, sáu bộ kinh, mười bốn năm rong ruổi

Đạo Học - Khuyên Thiện03/10/202613 phút đọc2 lượt đọc
Ba nghìn học trò, sáu bộ kinh, mười bốn năm rong ruổi

Học phí chỉ là mười khúc thịt khô, bất kể giàu nghèo, và lớp học ấy đã đào ra bảy mươi hai bậc hiền tài. Về già, người thầy ngồi chỉnh lại những bộ kinh cổ đến nỗi dây da buộc thẻ tre đứt ba lần. Còn mười bốn năm ông lang thang qua sáu nước thì…


Người đầu tiên mở trường dạy học cho mọi người

Một công lao lớn nữa của Khổng Tử là mở ra kỷ nguyên mới cho nền giáo dục nước nhà. Tư tưởng giáo dục của ông vô cùng lớn lao. Ông nêu ra câu "học nhi ưu tắc sĩ", nghĩa là học giỏi thì được làm quan, và phản đối chế độ làm quan theo kiểu cha truyền con nối. Ông kêu gọi:

Hữu giáo vô loại.
(Có dạy dỗ thì không phân biệt sang hèn cao thấp.)

Trong hoàn cảnh lịch sử lúc ấy, những tư tưởng này hết sức tiến bộ, và trái hẳn với chủ trương ngu dân của Lão Tử. Đó cũng là lý do khiến trong lòng dân tộc Trung Hoa, vị trí của Lão Tử không thể sánh được với vị trí của Khổng Tử.

Ông sống cả đời không ngừng phấn đấu như chính ông từng nói. Ông cho rằng cần "học nhi bất yếm, hối nhân bất quyện", học không chán, dạy người không mỏi, càng cần ham học hỏi, không ngại hỏi người dưới mình, và "tam nhân đồng hành, tất hữu ngã sư", trong ba người cùng đi tất có thầy của ta. Vì vậy ông dốc lòng mở trường dạy học, thu nhận môn đệ, khích lệ người người học hỏi.

Ông đã đào tạo cho nước nhà một thế hệ hiền tài, và họ cũng là trụ cột của Nho gia. Học trò của ông có hơn ba nghìn người, nổi bật lên bảy mươi hai bậc hiền tài cùng bốn người cao túc là Nhan Hồi, Tử Cống, Tử Lộ và Tử Hạ. Nhan Hồi là người học trò ông yêu quý nhất.

Mở đường cho lịch sử giáo dục

Khổng Tử là nhà giáo dục vĩ đại của Trung Quốc, là người mở đầu phong trào mở trường tư dạy học, đặt ra các khoa mục giáo dục, góp phần đáng kể vào việc nâng cao tố chất văn hóa của dân Trung Quốc. Ông bắt đầu dạy học từ năm ba mươi tuổi, thu nhận hơn ba nghìn đệ tử, làm dấy lên trào lưu học tập của trăm nhà đua tiếng, tạo ra dòng bách gia chư tử thời Chiến Quốc, đặt cơ sở cho Nho, Đạo, Pháp và Mặc gia.

Trong hơn ba nghìn môn sinh có bảy mươi hai người hiền tài, những nhà tư tưởng lớn của Trung Quốc, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển văn hóa tư tưởng. Như trong Sử Ký, thiên Khổng Tử thế gia có viết: Khổng Tử giảng dạy Thi, Thư, Lễ, Nhạc, thu nạp hơn ba nghìn đệ tử, trong đó có bảy mươi hai người tinh thông lục nghệ. Những học trò giỏi như Nhan Hồi, Tử Cống, Tử Lộ, Tử Hạ, Nhiễm Cầu, Tử Tư đều góp công lớn cho sự phát triển của Nho học và Kinh học. Tử Tư viết bộ Trung Dung, Tử Hạ bổ sung Dịch truyện, và nhiều đệ tử khác cũng tham gia biên soạn bộ luân lý, góp phần quan trọng cho sự đi lên của văn hóa Trung Quốc.

Thầy của muôn đời, trước hết cũng là người học

Ông là "vạn thế sư biểu", người thầy của mọi thời đại, và là người đầu tiên kêu gọi: muốn làm công việc giáo dục thì trước hết phải được giáo dục. Tư tưởng giáo dục của ông gồm cả ý nghĩa dạy mọi người và được mọi người dạy; đó là giới hạn cao nhất trong tư tưởng giáo dục. Một đời dạy học của ông cũng là một đời ông tự rèn luyện mình. Ông lấy mình làm gương, khiêm tốn học hỏi:

Tam nhân hành, tắc tất hữu ngã sư yên.
Phát phẫn vong thực, lạc dĩ vong ưu, bất tri lão chi tương chí vân nhĩ.
(Hăng say đến quên ăn, vui đến quên lo, không hay tuổi già sắp đến.)

Ông còn nói "học nhi bất yếm, hối nhân bất quyện".

Dạy không phân sang hèn

Ông nêu quan điểm hữu giáo vô loại. Quan điểm này phá bỏ chế độ giáo dục phân đẳng cấp kiểu cũ, mang một tầm ý nghĩa vượt thời đại trong lịch sử giáo dục của Trung Quốc và thế giới. Không phân giàu nghèo cao thấp, ai muốn theo học chỉ cần nộp một chút học phí tượng trưng là mười khúc thịt khô. Đặt vào thời điểm hơn hai nghìn năm trước, đó là một cuộc cách mạng giáo dục, mở ra thời đại toàn dân đều có thể đến lớp. Tư tưởng này mở rộng tầng lớp được đến trường xuống tận những người dân bình thường, xóa bỏ tận gốc nền văn hóa quý tộc khép kín.

Ông coi trọng lý luận và nhấn mạnh thực hành. Ông biên soạn lục kinh làm tài liệu giảng dạy lý luận, đồng thời biên soạn lục nghệ làm giáo trình thực hành: xạ, ngự, số, thư, lễ, nhạc. Lục kinh đã thành kinh điển của Nho gia và là tài liệu bắt buộc của chế độ khoa cử suốt hơn hai nghìn năm trăm năm.

Tóm lại, qua việc mở trường dạy học, ông đặt ra một hệ thống phương hướng và phương pháp giáo dục, sáng lập sự nghiệp giáo dục cổ đại, bồi dưỡng cho Trung Quốc một thế hệ nhân tài, góp công lớn vào việc nâng cao tố chất văn hóa của dân tộc Trung Hoa. Ông thật xứng danh là người thầy của mọi thời đại.

Nho học thành quốc học và chuyện tránh thần quyền

Nơi khác trên thế giới, tôn giáo từng ngồi trên ngai chính trị; ở đây có một con đường khác.

Học phái Nho gia do ông sáng lập, sau khi được coi là quốc học vào đời nhà Hán, đã trở thành tư tưởng chính thống của Trung Quốc. Nhờ vậy Nho giáo có tác dụng chống lại thần học tôn giáo, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc. Dưới sức ép của tư tưởng chính thống Nho gia, Phật giáo và Đạo giáo không lên được vị trí quốc giáo, và nhờ đó Trung Quốc tránh được cảnh chiến tranh giữa các giáo phái, cảnh chính trị tôn giáo thần quyền như ở các nước phương Tây, điều có ảnh hưởng quan trọng đối với sự phát triển văn minh và văn hóa dân tộc.

Việc Nho học thành học phái chính thống, tránh được sự lũng đoạn của tôn giáo, cũng khiến Nho học và Kinh học phát triển mạnh mẽ, đưa Trung Quốc thành một quốc gia có nền văn minh lịch sử lâu đời trên thế giới. Cùng thời kỳ ấy, ở rất nhiều nước trên thế giới đã diễn ra tình trạng tôn giáo thần quyền thống trị. Còn ở Trung Quốc, nhờ có học phái chính thống Nho gia nên tránh được sự thống trị của chủ nghĩa duy tâm, và ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tư tưởng duy vật ở nước này.

Cây trụ của hệ tư tưởng và nhịp cầu của văn hiến

Ba nghìn năm văn bản cổ đi qua tay một người, rồi mới có đường chảy sang đời sau.

Cống hiến của ông cho nền văn hóa Trung Quốc không gì sánh nổi. Ông đặt nền móng quan trọng cho nền văn hóa tư tưởng Trung Quốc, dựng trụ cột cho hệ tư tưởng và nền tảng cho văn hiến cổ đại.

Hệ thống tư tưởng cổ đại Trung Quốc gồm rất nhiều yếu tố, song chủ thể chính vẫn là Nho gia. Trong lịch sử cũng có lúc Đạo giáo, Phật giáo nổi lên rất mạnh, nhưng vị trí chính thống của Nho giáo trước sau không đổi. Nguyên do là Nho gia do ông sáng lập có trọng tâm tích cực, quan tâm đến việc lớn của quốc gia. Nhất là Nho gia tích cực tham gia chính trị nên tư tưởng của họ luôn gắn chặt với chính quyền. Khi những người nắm quyền phần lớn xuất thân từ Nho gia thì tư tưởng Nho gia đương nhiên giữ vị trí độc tôn, và hệ tư tưởng ấy trở thành cơ sở của chế độ quan trường, thống trị Trung Quốc hơn hai nghìn năm, ảnh hưởng mạnh hơn hẳn mọi giáo phái khác. Vì vậy có thể nói việc Nho gia trở thành đại diện cho hệ tư tưởng Trung Quốc cổ đại hoàn toàn hợp với thực tế lịch sử. Bên cạnh đó, Nho gia cũng ràng buộc và tác động qua lại với Phật giáo và Đạo giáo nên Trung Quốc luôn giữ được cơ chế một thể nhiều nguồn, lấy Nho giáo làm trung tâm và có Phật giáo, Đạo giáo hỗ trợ. Ba giáo phái vừa bài trừ vừa dung hòa lẫn nhau, cùng góp công cho sự đi lên của tư tưởng Trung Quốc. Ông đã xác lập cho Trung Quốc cổ đại một tư tưởng thống trị, tránh để nước nhà bị chia cắt bởi những cuộc chiến giáo phái, và điều ấy có tác dụng tích cực đối với sự thống nhất quốc gia.

Chỉnh sửa lục kinh

Ông là nhà văn hóa lớn của Trung Quốc, có vai trò lớn trong việc kế thừa và phát triển văn hóa nước nhà. Ông chỉnh sửa các văn bản cổ của các đời Hạ, Thương, Chu, tức khoảng ba nghìn năm, làm thành một chiếc cầu nối quan trọng trong lịch sử văn hóa. Học giả Trương Đại Niên nhận xét: lý do ảnh hưởng của ông lan tỏa đến vậy trước hết là vì ông đã kế thừa và tổng kết truyền thống văn hóa từ sau thời kỳ nguyên sử đến ba đời Hạ, Thương, Chu. Ông chỉnh sửa và biên soạn lục kinh, làm nên công tích bất hủ trong sự nghiệp bảo tồn văn hóa cổ đại Trung Quốc.

Sau mười bốn năm đi du thuyết ở sáu nước mà chủ trương chính trị vẫn không được chấp nhận, ông trở về nước Lỗ, dốc tâm nghiên cứu và chỉnh sửa các di sản văn hóa.

Trước hết ông bắt tay vào chỉnh sửa Dịch Kinh và hết sức tôn sùng bộ này. Ông than rằng nếu được sống thêm năm mươi năm để học Dịch thì cũng không phải là nhiều. Một thành tựu lớn là việc biên soạn Dịch truyện, và ông từng "vi biên tam tuyệt", chỉ việc sợi dây da trâu buộc các thẻ tre của Dịch kinh đứt đến ba lần. Trong thiên Yếu của Chu Dịch thu được khi khai quật mộ đời Hán ở Mã Vương có mô tả việc ông ham học Dịch: Phu tử đã cao tuổi mà vẫn say mê học Dịch, suốt ngày chỉ ở trong nhà. Điều ấy nói lên công sức ông bỏ ra khi biên soạn và nghiên cứu Chu Dịch.

Ông còn chỉnh sửa Thi, Thư, Lễ, Nhạc và viết lại bộ Xuân Thu, để lại cho lịch sử nước Lỗ một bản ghi chép hoàn chỉnh. Ông cũng chỉnh sửa rất nhiều cho Kinh Thi: Sử Ký của Tư Mã Thiên ghi lại việc ông biên soạn Kinh Thi từ hơn ba nghìn bài xuống còn ba trăm lẻ năm bài đặc sắc, góp phần lớn vào việc giữ gìn kiệt tác này. Ông cũng chỉnh sửa Thượng Thư và Lễ Ký. Về việc chỉnh sửa lục kinh, Hán Thư và Trang Tử cũng ghi lại khá chi tiết.

Tóm lại, ông giản lược Kinh Thi, Kinh Thư; cố định Kinh Lễ, Kinh Nhạc; mở đầu cho Dịch truyện; tu sửa Xuân Thu. Trừ Kinh Nhạc đã thất lạc, các bộ ấy còn được giữ cho tới ngày nay. Đến đời Tống, Chu Hy gom Luận Ngữ, Mạnh Tử, Trung Dung, Đại Học cùng các kinh khác thành bộ kinh điển nổi tiếng của Nho gia là Tứ Thư Ngũ Kinh. Bộ sách này về sau thành phần chính của Thập Tam Kinh, trung tâm của Kinh học và là phần chủ thể của văn hóa Trung Quốc.

Người đi đầu trong nghề soạn tác và lập thuyết

Ông là người đầu tiên tự mình viết sách và dựng học thuyết. Đặc biệt việc ông viết bộ Xuân Thu đã phá vỡ sự chi phối văn hóa của lớp chính thống cũ. Khi viết lại bộ Xuân Thu, ông bị chống đối gay gắt nhưng không hề khiếp sợ hay khuất phục. Ông kiên quyết bảo vệ tính chân thực của lịch sử, giữ cho nước Lỗ một bộ sử thực sự.

Việc ông chỉnh sửa lục kinh còn mở đường cho các học giả ồ ạt viết sách và lập thuyết. Sau ông, học trò của ông và các nhà tư tưởng cuối thời Chiến Quốc dần dần viết sách, cùng đua tiếng với đời: bộ Trung Dung của Tứ Thư, bộ Luận Ngữ của các học trò ông, các bộ Lão Tử, Trang Tử của Đạo gia, bộ Mặc Tử của Mặc Địch, bộ Tuân Tử của Tuân Tử, bộ Hàn Phi Tử của Hàn Phi Tử. Những ví dụ ấy chứng tỏ ông là người đi đầu trong lĩnh vực viết sách và dựng học thuyết, ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến sự phát triển của văn hóa Trung Quốc.

Mười bốn năm đi qua sáu nước

Cỗ xe lăn bánh trên những con đường không ai trải thảm, mà dấu bánh ấy về sau thành lối đi của cả một nền văn hóa.

Đến tuổi năm mươi, ông bắt đầu dẫn học trò đi du thuyết các nước. Cuộc đi ấy mở ra hướng giao lưu văn hóa của Trung Quốc, và khách quan là đặt cơ sở cho nền văn hóa nhiều màu sắc của Trung Quốc, trong đó Nho gia là trung tâm. Ông đi du thuyết sáu nước, có vai trò to lớn trong việc giao lưu với văn hóa Trung Nguyên. Trên đường ông chịu vô vàn gian khổ, có lúc bị ví như "con chó của nhà có đám tang". Chịu ảnh hưởng của ông, Mạnh Tử cũng đưa học trò đi các nước để truyền bá chủ trương chính trị, đến mức người ta nói trong xe có vài chục người và có hàng trăm người đi theo.

Về sau, hướng giao lưu văn hóa dần chuyển từ Trung Nguyên sang Tây Vực và Đông Hải, như con đường tơ lụa; Huyền Trang sang Tây Trúc lấy kinh, đi qua hàng trăm nước; hòa thượng Giám Chân đi sang Nhật Bản truyền Phật giáo, và người Nhật cũng sang Trung Quốc du học. Tất cả đã khơi dòng giao lưu văn hóa và đẩy mạnh sự hợp tác rộng mở. Điều này chứng tỏ việc ông đi du thuyết các nước có tác dụng thúc đẩy quá trình truyền bá và giao lưu văn hóa của Trung Quốc.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện