Bài tổng quan
Âm phù kinh: bốn trăm năm mươi chữ chứa lẽ âm dương
Chỉ bốn trăm năm mươi chữ, vậy mà đạo sĩ đời sau chú giải đến hơn hai mươi bộ vẫn chưa cạn. Trong ấy có một câu nói rằng trời không riêng ơn ai, nhưng ơn lớn lại từ đó sinh ra. Vì sao lẽ ấy lại làm nền cho cả phép nuôi thân của Đạo gia?
Một bộ kinh nhỏ đứng ngang hàng Lão Tử
Đạo gia còn có tên gọi khác là học thuyết Hoàng – Lão, và cái tên ấy có lý do: Hoàng đế âm phù kinh được xếp ngang với Lão Tử trong hàng điển tịch nền tảng. Một bên là Hoàng Đế, một bên là Lão Tử, hai cái tên ghép lại để chỉ cả một dòng tư tưởng.
Kinh ra đời vào khoảng thế kỷ thứ năm, thời Bắc triều, còn người viết là ai thì chưa ai khảo được rõ. Kinh chia làm ba thiên là thượng, trung, hạ. Cả bộ chỉ vỏn vẹn bốn trăm năm mươi chữ, nhưng chữ nào cũng cô đặc. Gốc tư tưởng của nó rút từ Chu Dịch và Lão Tử: nhận lấy quan niệm âm dương và quan niệm tam tài của Dịch, rồi từ đó đặt nền cho phép tu luyện nội đan. Nhờ vậy, nó là một trong những chiếc cầu nối rõ nhất giữa dịch lý và lý luận của Đạo gia, đứng cạnh Chu Dịch tham đồng khế.
Chú giải cho kinh này nhiều đến mức chỉ riêng trong Chính thống Đạo tạng đã thu hơn hai mươi quyển. Nổi bật có Hoàng đế âm phù kinh sớ của Lý Thuyên, Hoàng đế âm phù kinh tâm pháp của Tu Nguyên Nhất, bản chú của Trương Quả và bản tập giải của Kích Tùng Tử. Các bản chú ấy đều dựa vào dịch lý và Lão Tử để giảng, và điều đó cho thấy một sự thật: người xưa xem Nho và Đạo vốn chung một nguồn.
Âm dương luôn chuyển động, nhưng gốc của động là tĩnh
Muốn hiểu cả bộ kinh, hãy bắt đầu từ chỗ nó nhìn trời đất không phải như một tảng đá đứng yên mà như một dòng nước chảy mãi.
Thiên địa chi đạo tẩm, cố âm dương thắng.
Trương Quả giải chữ “tẩm” là sự nhỏ bé, là bản thể của trời đất: muôn vật đều có thể chia nhỏ mãi, như lưỡng nghi sinh tứ tượng. “Đạo” là quy luật, “thắng” là thịnh vượng. Cả câu muốn nói mọi biến hóa của trời đất đều do âm dương đắp đổi mà thịnh rồi suy, suy rồi thịnh, không bao giờ cùng. Một câu khác cũng cùng ý:
Âm dương tương thôi nhi biến hóa thuận hĩ.
Đem so với Chu Dịch, nơi nói thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái, và với Lão Tử, nơi nói đạo sinh một, một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh vạn vật, ta thấy Âm phù kinh có thêm một nét riêng: âm dương ở đây luôn ở thế động, đẩy nhau, thắng nhau, đổi chỗ cho nhau theo quy luật. Bản tâm pháp của Tu Nguyên Nhất viết rằng âm dương cũng là động và tĩnh, thịnh và suy: âm thắng dương thì tĩnh, dương thắng âm thì động, âm dương cân bằng thì hòa hợp. Động đúng quy luật thì việc gì cũng thành, động sai quy luật thì muôn vật đều hỏng, và chuyện hưng thịnh hay diệt vong cũng nằm ở đó.
Thế nhưng câu “tự nhiên chi đạo tĩnh” không có nghĩa là vũ trụ đứng im. Nó chỉ nói rằng trời đất có động cũng có tĩnh. Còn giữa động và tĩnh, cái nào có trước? Câu hỏi ấy khó chẳng khác chuyện gà sinh trứng hay trứng sinh gà, và xưa nay chưa ai đáp được trọn vẹn. Riêng Âm phù kinh nghiêng về chỗ tĩnh sinh ra động. Bản tâm pháp diễn giải: tự nhiên vốn tĩnh, đó là gốc của đạo; rồi động sinh ra trời đất, chia thành âm dương, tương sinh tương khắc thúc nhau, biến hóa không thôi. Như trước thái cực còn có thái hư, trước một sinh hai còn có đạo, thì trước cái động cũng phải có một thời kỳ tĩnh để thai nghén nó.
Tam tài: trời, đất, người cùng một cội
Từ chuyện âm dương, kinh bước thẳng sang chuyện thân phận con người đứng giữa trời đất, và dùng một chữ nghe rất gắt để nói về nó.
Trời, đất và người gọi là tam tài, và Âm phù kinh dựng quan niệm này ngay trên nền âm dương của Dịch. Ba cái ấy đồng một thể, chung một nguồn. Nguyên văn nói rằng trời đất là cái “đạo” của vạn vật, vạn vật là cái “đạo” của người, người là cái “đạo” của vạn vật, ba đạo đã đều nghi thì tam tài mới yên. Ở đây chữ “đạo” mang nghĩa lấy đi, cướp đi, như kẻ lấy của. Bản chú của họ Thái giảng thế này: trời đất sinh ra vạn vật rồi cũng hủy vạn vật; vạn vật nuôi người rồi cũng hao tổn người; người dùng vạn vật rồi cũng làm hại vạn vật. Vì mọi sự sinh đều kèm theo một sự diệt nên mới dùng chữ lấy đi. Khi sinh và diệt đều theo đúng quy luật tự nhiên thì trời đất vạn vật còn mãi và lớn mãi.
Tiêu Chân Tể giải thêm bằng ngôn ngữ của Kinh Dịch. Ông nói trong trời đất không gì sinh diệt mạnh hơn âm dương; có bế tắc mới có đổi thay, có đổi thay mới có thông thuận, có thông thuận mới bền lâu. Chỉ người quân tử hiểu lẽ ấy mới vững vàng trước mọi biến cố. Trong ba bên, trời đất giữ vai chủ đạo, nên người không thể làm trái quy luật của thiên nhiên. Thượng thiên của kinh nói gọn:
Quan thiên chi đạo, chấp thiên chi hành tận hĩ.
Nghĩa là hãy xem xét đạo trời, rồi hành động theo đạo trời, vậy là đủ. Bản tâm pháp thì ví đất trời như cha mẹ của vạn vật: nhờ khí của cha mẹ mà con được sinh, vạn vật nhận khí trời đất mà thành, con người lấy chất bổ của vạn vật mà sống, vạn vật lại lấy sức của người mà lớn lên. Đó là cái lẽ tương sinh, tương dưỡng, tương thành của ba ngôi tài.
Ý trời không riêng ai, mà ơn lớn vẫn từ đó sinh ra
Có một câu trong kinh nghe như chối bỏ lòng thương của trời, nhưng đọc kỹ lại là một bài học về cách nhìn tai ương và phước lành.
Thiên chi vô ân nhi đại ân sinh, tấn lôi liệt phong mạc bất xuẩn nhiên.
Trời không có ý ban ơn riêng cho ai, nhưng chính vì vậy mà ơn lớn nảy sinh; sấm động gió mạnh, muôn vật đều chuyển mình. Trời không theo ý chí của con người mà đổi thay. Kinh còn nói: “thiên chi chí tư, dụng chi chí công”, tức trời vừa riêng tư đến cùng cực vừa công bằng đến cùng cực, và đó cũng là cách nói về sự biến hóa không hề nghiêng theo ai.
Từ đó mới có những cặp câu đối đỉnh của kinh:
Ân sinh vu hại, hại sinh vu ân.
Tử giả sinh chi căn, sinh giả tử chi căn.
Ơn sinh ra từ hại, hại sinh ra từ ơn; cái chết là gốc của sự sống, sự sống là gốc của cái chết. Người này được lợi thì người kia chịu thiệt, núi mòn đi thì lòng sông đầy lên. Chủ thể và ngoại cảnh, được và mất, sống và chết, tất cả đều nương nhau mà tồn tại, giống như câu “nhất âm nhất dương chi vị đạo” của Dịch và câu “vạn vật phụ âm nhi bão dương” của Lão Tử. Trong ngũ hành cũng thế: kinh lấy quan hệ giữa lửa với gỗ, giữa nước với lửa để nói rằng sinh khắc luôn đi cùng nhau. Bát quái đã ngầm chứa ngũ hành sẵn: khảm thuộc thủy, ly thuộc hỏa, càn đoài thuộc kim, khôn cấn thuộc thổ, chấn tốn thuộc mộc, và Đạo gia lấy quan hệ càn khôn khảm ly ấy làm nền lý luận cho thuật luyện nội đan.
Câu “nhân tri kỳ thần nhi thần, bất tri kỳ sở dĩ thần dã” cũng nên nhớ. Người ta biết được cái thần của quỷ thần, nhưng cái thần thật sự, tức sự biến hóa khôn lường của âm dương, lại chính là thứ khó biết nhất. Và vì trời không có ý chí riêng, nên sự biến hóa ấy mới khó đoán. Nắm được quy luật tương thắng của âm dương thì mọi việc, kể cả việc tu luyện, mới sáng tỏ thông suốt.
Tâm sinh từ vật, cũng chết vì vật
Nếu trời đất là cái lò lớn thì lòng người là mồi lửa, và kinh dành riêng một câu để cảnh báo mồi lửa ấy.
Tâm sinh vu vật, tử vu vật, cơ tại mục.
Tâm sinh ra nhờ vật và cũng chết vì vật; then máy nằm ở đôi mắt. Mọi hoạt động của tâm trí đều phản chiếu thế giới bên ngoài, nên nếu chỉ biết chạy theo cái mắt nhìn thấy mà không biết suy xét thì rất tai hại. Lý Thuyên viết trong bản sớ rằng tâm quá tham vật thì cả tính lẫn mệnh đều hao; mắt quá tham vật thì ý tưởng hoang đường, dục vọng nổi lên. Chỉ khi thu được tâm, ngăn được mắt mới tránh được nhiều tai họa. Bản giải chú khác nói “tâm là nguồn của muôn phép”, vì mọi suy nghĩ đều khởi từ đó. Muốn tu tính mệnh thì việc đầu tiên là cắt gốc những tạp niệm gây ra cơn khát vật chất, và công đoạn ấy trong thuật luyện đan được gọi là trúc cơ, tức đặt nền.
Vì sao kinh cứ nhấn mạnh việc tu tính? Vì con người có hai mặt: tính là tâm thức và tinh thần, mệnh là tinh, khí, thần. Mọi hoạt động của thân đều bị tâm chi phối. Tâm lý tốt đẹp thì mệnh vững vàng; tâm tính đã được rèn vững thì cám dỗ nào cũng không lay được. Khi ấy tâm sai khiến vật chứ không để vật sai khiến tâm. Kinh nói gọn cái chí lớn ấy:
Vũ trụ tại hồ nhân, vạn hóa sinh hồ thân.
Vũ trụ nằm trong người, vạn hóa sinh ra từ thân. Kinh vừa đòi hỏi phải tôn trọng thế giới bên ngoài, vừa không để nó khuất phục mình, để từ trong tinh thần mà làm chủ được mọi thứ.
Về sức mạnh thực sự thì con người không lay nổi trời đất, nhưng về tinh thần thì có thể chế ngự thế giới khách quan. Hai câu nói về điều ấy rất gay gắt:
Thiên phát sát cơ, long xà khởi lục.
Nhân phát sát cơ, thiên địa phản phục.
Thiên nhân hợp phát, vạn biến định cơ.
Trời nổi giận thì rồng rắn trỗi dậy; người nổi giận thì trời đất đảo lộn; trời và người cùng phát thì mọi biến đổi đều được định đoạt. Cơn giận dữ hay ý nghĩ điên cuồng của con người cũng làm thân thể như bị đất trời đảo lộn, nên bản tâm pháp khuyên đừng để dục vọng điên cuồng làm hại tâm: trong yên thì ngoài không xâm nhiễu, thân tâm bình lặng, khí huyết hòa. Đó là lẽ tại sao kinh mong người ta “thiên nhân hợp phát”, đưa mọi động niệm của tâm vào nhịp của trời.
Giữ khôn, giữ kín, và đóng mở chín khiếu
Cuối cùng kinh đưa ra một lối thực hành rất cụ thể: học cách đóng mở những cánh cửa nhỏ trên thân người.
Tính hữu xảo chuyết, khả dĩ phục tàng.
Cửu khiếu chi tà, tại hồ tam yếu, khả dĩ động tĩnh.
“Tính” ở đây là tâm tính, là hoạt động tinh thần. Con người có khôn có vụng, và cái khôn phải đi cùng sự thận trọng, giấu kín. Chu Dịch cũng dạy: vua không kín đáo thì mất tôi, tôi không kín đáo thì mất mạng, việc không kín đáo thì khó thành; nghĩa là làm việc gì cũng nghiêm cẩn, không hồ đồ, không nóng nảy. Cửu khiếu là chín cửa ngõ của thân: mắt, tai, mũi, miệng và hai đường dưới. Tam yếu là tai, mắt, miệng, những cửa giữ cho tinh, khí, thần giao lưu và thích ứng với bên ngoài. Dịch nói một đóng một mở gọi là biến, qua lại không cùng gọi là thông, nên động tĩnh, đóng mở điều hòa thì vạn sự hanh thông; bế tắc thì hỏng.
Lão Tử nói ngũ sắc làm mờ mắt, ngũ âm làm điếc tai, ngũ vị làm tê miệng, nên bậc thánh nhân chuộng cái tốt đẹp bên trong hơn sự sung sướng bên ngoài. Kinh nhắc người tu đừng bỏ gốc mà cầu ngọn. Và nếu tinh thần biết chuyên nhất, nó còn bù được chỗ thiếu của các khiếu: mắt mờ mà tập trung thì vẫn thấy rõ, tai nặng mà tập trung nội lực thì vẫn nghe điều cần nghe.
Tuyệt lợi nhất nguyên, dụng sư thập bội.
Dứt hết lợi lộc phân tán, chỉ giữ một nguồn, thì sức dùng được gấp mười. Cái lý “chuyên nhất” ấy là cơ sở cho phép thủ khiếu của nội đan về sau.
Gộp lại, Âm phù kinh tuy chỉ có bốn trăm năm mươi chữ nhưng đã đưa dịch lý vào đời sống tu dưỡng một cách sâu sắc. Nó đặt ra ba nguyên tắc: xem xét đạo trời và làm theo quy luật tự nhiên; tính mệnh song tu, trước hết tu tâm; và giữ tính một cách khôn ngoan, đóng mở chín khiếu cho điều hòa. Ba nguyên tắc ấy là nền để các bộ kinh luyện đan sau này dựng lên phương pháp riêng của mình, và là lý do bộ kinh ngắn này vẫn được đặt ngang hàng Lão Tử.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
