Bài tổng quan
Lão Tử trong lịch sử tư tưởng và câu đạo pháp tự nhiên
Một vị tổng thống Mỹ từng trích câu nấu cá nhỏ để nói chuyện trị nước, và bộ sách năm nghìn chữ ấy bỗng bán chạy ở nơi xa lạ. Cái nhìn về Lão Tử vì thế chưa bao giờ chỉ có một chiều, vừa bị chê, vừa được khen. Còn câu nào được coi là tinh túy nhất của cả bộ sách…
Theo tác giả, tư tưởng biện chứng của Lão Tử phong phú mà có hệ thống, được coi là tập đại thành của tư tưởng triết học cổ đại Trung Quốc ở thời kỳ sau Dịch truyện. Nhưng Dịch truyện quý cương, chủ động, sùng kiến, còn Lão Tử quý nhu, chủ tĩnh, theo thuận. Một phần cương lĩnh biện chứng về trời đất của Dịch truyện và của Lão Tử đã phát triển thành Kinh Dịch; vì có một phần phép biện chứng của Lão Tử đã phát triển thành Dịch truyện mà tư tưởng biện chứng của Trung Quốc cổ đại phát triển toàn diện, trở thành viên ngọc quý của phép biện chứng trong thế giới cổ đại. Tác giả coi đó là đóng góp lớn nhất của Lão Tử đối với triết học Trung Quốc và thế giới.
Lão Tử trong triết học và trong chính trị Trung Quốc
Trước hết, theo tác giả, đạo học duy tâm của Lão Tử đặt cơ sở cho triết học duy tâm cổ đại Trung Quốc, ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của đạo học, Đạo gia và Huyền học. Sau đó, tư tưởng biện chứng của Lão Tử có ảnh hưởng rất sâu; phương pháp tư duy của ông tạo nên một khung tư duy có tác dụng cổ vũ quan trọng cho sự phát triển tư duy cổ đại. Nhưng ảnh hưởng ấy có giới hạn, vì Lão Tử chủ trương "tĩnh", dẫn đến cách nhìn làm giảm sức sống. Tác giả cho rằng Lão Tử đại diện cho lợi ích của tầng lớp lạc hậu, nên ít có tác dụng thúc đẩy sự vật phát triển, và vì chủ trương đi ngược, phản đối tiến thủ nên làm tăng tính tiêu cực, khiến đa số người dân không thể tiếp nhận. Đó là lý do tư tưởng biện chứng của Lão Tử có vị trí quan trọng trong triết học Trung Quốc nhưng ít ý nghĩa đối với sự phát triển xã hội.
Về chính trị, tác giả nhận định tư tưởng triết học của Lão Tử mang tính tiêu cực, nên quyết định sự cũ kỹ trong tư tưởng chính trị: chủ trương vô vi mà trị, nước nhỏ ít dân, với tôn chỉ cam chịu lạc hậu, đoạn tuyệt với văn minh, quay về thời thượng cổ "khiến dân dùng dây thắt nút". Ông nêu những câu cho là gay gắt: không trọng người hiền để dân không tranh; khiến dân không biết, không muốn (chương 3); không còn ham muốn mà tĩnh thì thiên hạ tự ổn định (chương 37); dứt thánh bỏ trí, dân lợi trăm lần (chương 19); dứt học thì không còn lo (chương 20). Nhất là tư tưởng ngu dân đạt tới trình độ cao ở chương 65: người đắc đạo thời xưa không làm cho dân sáng mà làm cho dân ngu; dân khó trị vì nhiều mưu; nên dùng trí mưu để trị nước là họa của nước, không dùng trí mưu để trị nước là phúc của nước. Ông còn nhấn mạnh Lão Tử đề xướng chính sách đóng cửa "nước nhỏ dân ít", phản đối thống nhất nước lớn, cắt đứt ngoại giao, như chương 80: nước nhỏ dân ít, dân coi cái chết là việc nặng nên không đi xa, tuy có thuyền xe mà không ngồi, các nước láng giềng nghe thấy tiếng chó sủa, gà gáy của nhau, mà đến chết cũng không qua lại.
Trong lịch sử, do cạnh tranh với Nho gia, và do nhu cầu thống nhất nước lớn nên những tư tưởng chính trị ấy của Lão Tử không tạo ra ảnh hưởng lớn. Chúng chỉ có ảnh hưởng nhất định ở một số thời kỳ chia cắt, suy thoái, và với những ẩn sĩ thất ý chính trị. Tuy nhiên, theo tác giả, trong tư tưởng trị quốc của Lão Tử cũng có điều đáng noi theo, như câu "trị nước lớn giống như nấu cá nhỏ" (chương 60), từng được một vị tổng thống Mỹ dẫn lại, khiến Lão Tử có một thời trở thành sách bán chạy ở nước Mỹ. Tóm lại, tư tưởng trị quốc của Lão Tử nhìn chung là tiêu cực, không thúc đẩy lịch sử xã hội Trung Quốc nhưng vẫn có ảnh hưởng xã hội sâu sắc.
Nhu, thuận, tĩnh, thủ: bốn chữ của triết lý nhân sinh
Từ chuyện nước lớn nước nhỏ, mạch nhận xét đi tới chuyện cá nhân sống ra sao giữa thiên hạ.
Triết học xuất thế của Lão Tử ảnh hưởng khá lớn với xã hội Trung Quốc. Triết lý nhân sinh của ông, tác giả gói trong bốn chữ nhu, thuận, tĩnh, thủ; triết lý xử thế là nhẫn, lùi, không tranh, không đấu. Lão Tử chịu ảnh hưởng Tề vật luận của danh gia cổ đại, trong triết học quá nhấn mạnh sự thống nhất đối lập giữa các sự vật, nên đồng nhất hóa vô vi và vô bất vi, không tranh và không thể không tranh, có và không, mềm và cứng, xấu và tốt, chính và phản, coi nhẹ sự khác nhau về chất giữa chúng cùng điều kiện chuyển hóa của chúng. Điều ấy, theo tác giả, dẫn tới sai lầm lớn trong xã hội quan, triết lý nhân sinh và triết học xử thế.
Những mệnh đề quan trọng tập trung biểu hiện quan điểm ấy: không làm mà không gì không làm (chương 48); chỉ vì không tranh nên thiên hạ không ai tranh được với mình (chương 66); nhu nhược thắng cương cường (chương 36). Chương 58 đồng nhất họa và phúc, chính và tà, thiện và ác; chương 76 nói binh mạnh thì dễ gãy, cây cứng thì dễ bị chặt. Tác giả cho rằng như thế là xóa sự khác biệt về bản chất và điều kiện chuyển hóa giữa chúng, dẫn tới triết học xử thế chủ trương lùi và chờ.
Triết lý nhân sinh ấy chi phối phần lớn các quan điểm trên, nên tiêu cực và thối lui thành những cách ngôn chủ yếu của Lão Tử: kẻ có đức không tranh (chương 68); không tranh mà khéo thắng (chương 73); lấy vô sự mà có được thiên hạ (chương 57); không làm mà nên (chương 47); mềm yếu ở trên (chương 76); công thành thì lui, đó là đạo trời (chương 9); biết vinh mà giữ nhục (chương 28); vô vi thì không bại, không chấp thì không mất (chương 64); đặt mình ở sau mà thân lại ở trước (chương 7); chịu khuất thì vẹn toàn (chương 22); biết đủ là người giàu (chương 33). Tác giả nói đó là những cách ngôn có ảnh hưởng tương đối lớn trong một số thời kỳ lịch sử và một số tầng lớp xã hội Trung Quốc cổ đại.
Một số quan điểm của Lão Tử cũng ảnh hưởng lớn trong quân sự: dùng thuật lạ để tác chiến (chương 57), sách lược phòng thủ để đánh (chương 17 và chương 69) đã đặt nền cho binh gia. Một số danh ngôn khác, như đường dài nghìn dặm bắt đầu từ dưới chân, lấy mềm yếu thắng cương cường, họa dựa vào phúc, phúc là nơi ẩn của họa, có ý nghĩa gợi ý cho đời sau. Tác giả kết rằng hệ thống triết học của Lão Tử tuy duy tâm nhưng kích thích sự phát triển phép biện chứng; tư tưởng chính trị tuy tiêu cực nhưng chứa phần hợp lý; trên tổng thể có ảnh hưởng tiêu cực với tư tưởng xã hội Trung Quốc nhưng cũng tạo tác dụng chế ước mặt đối lập. Lão Tử có vị trí quan trọng trong lịch sử tư tưởng Trung Quốc, ảnh hưởng khác nhau tới sự hình thành hệ tư tưởng xã hội qua các thời đại.
Đạo đức kinh: năm nghìn chữ, tám mươi mốt chương
Giờ là lúc đọc từng câu của chính bộ sách.
Lão Tử còn gọi là Đạo đức kinh, gồm tám mươi mốt chương, tuy chỉ năm nghìn chữ nhưng rất sâu, bao gồm tư tưởng triết học, khoa học tự nhiên, chính trị, quân sự, văn học nghệ thuật; có tác dụng quan trọng trong phát triển văn hóa Trung Quốc, là viên ngọc quý của văn hóa truyền thống. Sách hoàn thành thời Chiến Quốc, do người đời sau Lão Tử tuyển chọn, không phải do một người viết, cũng không phải viết xong trong một sớm một chiều, chủ yếu phản ánh tư tưởng Lão Đam thời Xuân Thu.
Đạo đức kinh là tác phẩm lớn nhất thăm dò giới vũ trụ tự nhiên. Lão Trang và Khổng Tử đều là hai trụ cột lớn của văn hóa truyền thống Trung Quốc: Nho học trọng khoa học xã hội, Đạo học nghiêng về thăm dò vũ trụ tự nhiên. Nho và Đạo đối lập nhưng bổ sung cho nhau, đều có đóng góp lớn trong việc hình thành và phát triển hệ tư tưởng văn hóa Trung Quốc. Tác giả coi sách không chỉ là kinh điển của Đạo gia, quy phạm của Đạo học, mà còn là bộ sách tổng hợp khoa học tự nhiên và khoa học xã hội, một bộ bách khoa toàn thư ưu tú; nhiều cách ngôn tư tưởng, lời khuyên và mệnh đề triết lý sống mãi cùng thời gian, ảnh hưởng sâu sắc tới việc tôi luyện phẩm đức và tính cách của dân tộc Trung Hoa.
Đạo pháp tự nhiên và vô vi mà không gì không làm
Theo tác giả, Đạo đức kinh như một viên ngọc sáng khác thường, chỉ vỏn vẹn năm nghìn chữ mà có sức hút. Trong đó câu "đạo pháp tự nhiên" tỏa sáng nhất. Dù là "không làm mà không gì không làm", "không muốn" hay "không tranh", đều hợp với tự nhiên. Nhưng hợp với tự nhiên không có nghĩa là mặc cho tự nhiên, mà chủ yếu là nhấn mạnh nếu không thì sẽ đi ngược quy luật tự nhiên. Bên ngoài, triết lý của Đạo đức kinh có vẻ tiêu cực, bên trong lại tích cực, có ý nghĩa sâu về khoa học tự nhiên. "Đạo" và "đức" là hai mặt của sức mạnh đạo đức tự nhiên: đạo chủ sinh, đức chủ nuôi dưỡng, cả hai là lực lượng tự nhiên của một ý chí không mang nhân cách, thể hiện tư tưởng vô thần luận khiến người ta phải khuất phục. Sách còn phát triển đầy đủ mặt nhu thuận của Chu Dịch, trong nhu có cương, giữ để đánh, lấy lùi làm tiến.
Chương 25 có câu:
Nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên pháp đạo, đạo pháp tự nhiên.
Người bắt chước đất, đất bắt chước trời, trời bắt chước đạo, đạo bắt chước tự nhiên. Tác giả gọi đó là luận đoán triết lý nổi tiếng nhất của Lão Tử, tinh túy của cả cuốn. Đạo của Lão Tử có hai nghĩa chính: chỉ bản thể vũ trụ, và chỉ quy luật phát triển của giới tự nhiên. "Tự nhiên" chỉ quy luật tự nhiên; "đạo bắt chước tự nhiên" là tự nhiên mà đúng, không thể dùng ý chí con người mà dời đổi quy luật, tức gốc của đạo là tự nhiên. Tư tưởng hạt nhân ấy thực chất là "không làm mà không gì không làm": vô vi chỉ sự phù hợp với tự nhiên của vạn vật mà không dùng ý chủ quan của con người, tức "đạo là vô vi". Tác giả nói bản chất của đạo là tự nhiên, tôn chỉ của cả Lão Tử là tự nhiên, không bị câu thúc bởi chủ quan. Mệnh đề này có giá trị tích cực, duy vật với quy luật tự nhiên của vũ trụ, nhưng lại mang ý nghĩa tiêu cực, đẩy lùi với quy luật xã hội, vì tính năng động của con người là cải tạo xã hội, không thể làm nô lệ cho số mệnh. Nhìn từ góc độ xã hội học, "vô vi không tranh" tiêu cực nên cần phủ định.
Chương 48 và chương 37 có câu "vô vi nhi vô bất vi": không làm mà không gì không làm. Tác giả gọi đó là mệnh đề triết lý sáng chói của Lão Tử, tư tưởng trung tâm là tự nhiên vô vi, phù hợp quy luật tự nhiên. Vô vi thực chất là không làm bừa, không bắt buộc phải làm; chỉ khi hợp với quy luật tự nhiên (vô vi) thì mới có thể làm được mọi việc (vô bất vi). Lúc nào nên làm, lúc nào không thể làm, tùy ở quy luật tự nhiên. Ông coi "không làm mà không gì không làm" là pháp bảo chế ngự quy luật tự nhiên của Lão Tử, mức cao nhất trong chữ "đức" của Lão Tử. Ứng dụng vào quy luật xã hội, nó thành chiến lược lấy lùi làm tiến, lấy phòng thủ để tiến công.
Cõng âm ôm dương, khí xung hư và đạo sinh một
Sau lớp tranh luận về vô vi, những câu về âm dương và khí hiện ra gần với Chu Dịch hơn cả.
Chương 42 viết:
Vạn vật phụ âm nhi bão dương, xung khí dĩ vi hòa.
Muôn vật đều cõng âm mà ôm dương, lấy khí trùng hư mà điều hòa. Tác giả nói "muôn vật cõng âm ôm dương" là suy đoán rực rỡ về quy luật thống nhất giữa hai mặt đối lập âm dương, là sự phát huy câu "thái cực sinh lưỡng nghi", "nhất âm nhất dương chi vị đạo" của Chu Dịch, thể hiện tác dụng qua lại của thái cực âm dương. "Cõng âm ôm dương" chỉ thái cực âm dương quấn quýt, hợp nhất, là sự miêu tả tinh túy tác dụng tương hỗ của âm dương trong vũ trụ. "Xung khí" là thuật ngữ triết học quan trọng của Lão Tử; câu này tiếp liền phần trước. Theo Thuyết văn, chữ "xung" nghĩa là trào ra. Căn cứ cả sách thì Lão Tử rất nhấn mạnh triết lý biện chứng "vật cực tất phản": luật vận hành của đạo là trở lại (chương 40), mềm thắng cứng (chương 36), chịu cong thì vẹn toàn (chương 22). "Điều hòa bằng khí xung hư" tiếp sau câu "cõng âm ôm dương" nói rõ đó là tác dụng qua lại giữa hai khí âm dương, sau khi giao nhau lại trở về ôn hòa. Đó là hình dung về tác dụng của hai khí âm dương: lúc mãnh liệt, lúc ôn hòa mềm mại, là quy luật vận động chia làm hai, hợp làm một. Đủ thấy Lão Tử nắm chắc quy luật vận động âm dương.
Cũng chương 42:
Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật.
Tác giả coi đây là suy đoán rực rỡ trong triết lý "một chia thành ba", có nguồn gốc từ Kinh Dịch. Nguyên lý ba vị trí của quẻ Dịch là trời, đất, người: mỗi quẻ có sáu hào, chia thành ba vị trí, hai hào trên tượng trời, hai hào dưới tượng đất, hai hào giữa tượng người. Lão Tử phát triển ý ấy của Kinh Dịch với câu "ba sinh vạn vật", ý nghĩa quan trọng trong triết học và có ảnh hưởng đến y học.
Chương 1 và chương 62 nói về đạo: đạo là khởi đầu của trời đất, là mẹ của muôn vật, là cửa của mọi huyền diệu; đạo là nơi muôn vật nương náu. Tác giả giải: đạo là thuật ngữ bản thể luận vũ trụ của Lão Tử, tôn chỉ cao nhất của Đạo đức kinh, hạt nhân của hệ thống tư tưởng. Nghĩa của đạo có hai ý chính: một là quy luật vận động của vạn vật trong vũ trụ, hai là bản thể luận vũ trụ. Tác giả chỉ ra: câu "cõng âm ôm dương" ở chương 42 khái quát đạo là vận động âm dương, nhấn mạnh tác dụng qua lại của âm và dương là quy luật vận động của vạn vật. Ông cho rằng Lão Tử nhìn đạo theo quan điểm bản thể luận vũ trụ, cho đạo là khí hỗn độn, và dù theo quan điểm nào cũng phản ánh tư tưởng vô thần luận của Đạo gia. Khi phương Tây còn trong thế giới thần học cho rằng thượng đế sáng tạo thế giới thì phương Đông đã xuất hiện một ngôi sao lớn mang tư tưởng vô thần, đủ thấy giá trị của Lão Tử.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
