Chuyển đến nội dung chính

Lập quẻ Dịch

Gieo ba đồng tiền sáu lần, mỗi lần được một hào tính từ dưới lên. Hai mặt sấp trở lên là hào dương, còn lại là hào âm; lần nào ba mặt giống nhau thì hào ấy động. Nhập kết quả vào bảng dưới, hoặc bấm Gieo hộ để máy gieo giúp.

Luận nhanh theo việc (không bắt buộc)

QuẻHàoÂm / DươngĐộng
6 · Thượng
5 · Ngũ
4 · Tứ
3 · Tam
2 · Nhị
1 · Sơ
Tính ngay trên máy, không gửi dữ liệu đi đâu

Bói Dịch · Kiều Oanh Trần

Kinh Dịch là gì? Bói Dịch và các phương pháp lập quẻ

Từ cội rễ Dịch học: ba phạm trù bất dịch – biến dịch – giản dịch, đường đi từ Phục Hi họa quái tới Thập Dực của Khổng Tử, bản chất của hành vi bốc phệ và ba lối lập quẻ cỏ thi, đồng tiền, Mai hoa dịch số.

Tranh thủy mặc làng ven sông trong sương — minh họa cho bài Kinh Dịch

“Tầm căn vấn đế, tầm nguyên truy bản.” Muốn đi sâu vào thế giới huyền học phương Đông mà không chạm đến Dịch học, chẳng khác nào đi tìm nhánh cây mà bỏ qua cội rễ.

Nếu Tử vi dùng tượng sao trên thiên bàn để định mệnh, Bát Tự dùng cơ chế suy vượng của khí tiết để luận vận, thì Kinh Dịch lại là bộ mật mã uyên nguyên nhất, thu trọn sự biến dịch của vạn vật trong đất trời vào các nét vạch Âm - Dương.

1. Kinh Dịch là gì? Khái niệm, nguyên lý và ý nghĩa triết học

Kinh Dịch (易經) – nguyên thủy gọi là Dịch, là bộ kinh thư đứng đầu trong Hán học toàn thư (Quần kinh chi thủ). "Dịch" nghĩa là biến đổi, chuyển dịch; "Kinh" là con đường, là nguyên lý bất biến. Kinh Dịch chính là bộ thư tịch ghi chép về quy luật biến dịch của vũ trụ và nhân sinh.

Cốt lõi của Dịch học nằm ở ba phạm trù cốt tủy:

  • ✦ Bất dịch: Cái nguyên lý hằng thường, cố định (đạo trời đất, Âm Dương phân định).
  • ✦ Biến dịch: Sự chuyển hóa, gieo mầm, suy vi và tái sinh liên tục của vạn vật.
  • ✦ Giản dịch: Quy luật tuy mênh mông sâu thẳm nhưng khi nắm được cốt lõi lại trở nên vô cùng giản đơn.

Dịch học không nhìn thế giới theo dạng tĩnh tại, mà nhìn qua sự đối ứng của hai luồng khí: Âm (vạch đứt --) và Dương (vạch liền —). Từ hai khí này sinh ra Tứ tượng (Thái Dương, Thiếu Âm, Thiếu Dương, Thái Âm), Tứ tượng diễn biến thành Bát quái (8 quẻ đơn: Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn). Khí quẻ chồng lên nhau tạo thành Lục thập tứ quái (64 quẻ trùng).

64 quẻ Dịch không đơn thuần là những biểu tượng vô ngôn, mà là 64 thời trạng, 64 cảnh huống mà con người và vạn vật bắt buộc phải kinh qua trong dòng chảy nhân duyên.

2. Nguồn gốc uyên nguyên và Quá trình biến thiên của Dịch học

Dịch học không do một nhân vật duy nhất sáng tạo, mà là sự tiếp nối tri thức qua hàng ngàn năm của các bậc Thánh nhân cổ đại, trải qua quá trình "Phục Hi họa quái, Văn Vương hệ từ, Khổng Tử tác Thập Dực":

◈ Khởi thủy - Phục Hi họa Quái (Thời Thượng cổ)

Thánh nhân Phục Hi ngẩng quan sát tượng trời, cúi chiêm nghiệm quy luật của đất, nhìn dấu vết của chim thú mà vạch ra Bát quái ban đầu. Đây là Tiên Thiên Bát Quái, lấy thể của trời đất, sự đối ứng tự nhiên làm gốc.

◈ Bước ngoặt - Văn Vương lập Quẻ & Chu Công diễn Thoán (Thượng cổ sang Trung cổ)

Sống trong chốn ngục thất Chu Diễn, Chu Văn Vương đã đem Bát quái diễn thành 64 quẻ, viết ra Quái từ (lời giải thích cho toàn quẻ) – tạo nên Hậu Thiên Bát Quái, lấy cái dụng của nhân sự và thời gian làm chuẩn. Tiếp đó, Chu Công (con trai Văn Vương) viết Hào từ (lời giảng giải cho từng nét vạch trong quẻ). Từ đây, tập thư tịch chính thức mang tên Chu Dịch.

◈ Đỉnh cao - Khổng Tử tác Thập Dực (Thời Mạt Tây Chu - Chiến Quốc)

Khổng Tử cùng chư môn sinh biên soạn phần bình giải gọi là Thập Dực (mười cánh tay hỗ trợ), đưa Chu Dịch từ một thuật bốc phệ (chiêm đoán) nâng lên thành bộ triết học cao siêu bậc nhất, định hình nền tảng tư tưởng Nho gia.

3. Bói Dịch là gì? Bản chất của Hành vi Chiêm đoán

Bói Dịch (Bốc phệ - 卜筮) là việc dùng sự ứng nghiệm của thời khắc, tâm niệm và vật thể để thiết lập nên một quẻ Dịch, từ đó xướng lên Lời quẻ (Thoán từ), Lời hào (Hào từ) và cơ chế biến đổi của Âm Dương nhằm thấu thị sự việc.

Bói Dịch không phải là sự phán truyền vô căn cứ. Bản chất của hành vi bốc phệ dựa trên ba trụ cột huyền học:

  • Tượng: Hình thế của quẻ (Quẻ Càn là trời, quẻ Khảm là nước...).
  • Số: Thuật toán, số nét vạch, sự động - biến của các hào.
  • Lý: Lý triết, đạo lý nhân quả, sự đắc thời hay thất thời của kẻ xin quẻ.

Khi tâm niệm của người chiêm hỏi khởi lên đủ chân thành ("Thành tất ứng, cảm tất thông"), thời điểm đó ứng với sự vận hành của khí cơ trong đất trời, thông qua một phương pháp lập quẻ sẽ cho ra một biểu tượng (Quẻ Chủ). Nếu quẻ có Hào động, Âm sẽ biến thành Dương, Dương sẽ biến thành Âm, tạo ra Quẻ Biến. Quẻ Chủ phản ánh thực trạng hiện thời, Hào động chỉ rõ điểm mấu chốt của sự việc, và Quẻ Biến vạch ra kết cục của tương lai.

4. Các Phương pháp Lập quẻ Dịch Truyền thống và Hiện đại

Trong dòng chảy huyền học, có rất nhiều phương thức bốc phệ được ứng dụng. Tùy thuộc vào thời đại và phong cách của nhà Dịch học, các phương pháp sẽ có sự khác biệt về pháp khí và thao tác:

A. Phương pháp Gieo Cỏ Thi (Thi bốc - 筮法)

Đây là phương pháp cổ xưa, uy nghiêm và chính thống nhất có từ thời nhà Chu.

  • Pháp khí: Sử dụng 50 cọng cỏ Thi (loại cỏ linh thiêng mọc ở vùng đất cổ).
  • Thao tác: Rút bớt 1 cọng (tượng trưng cho Thái cực bất biến), dùng 49 cọng còn lại tiến hành chia làm 2 phần (tượng cho Âm Dương), đếm theo cơ số 4 (tượng cho Tứ tượng), lấy số dư kẹp vào kẽ tay. Quá trình "Thất biến" (thay đổi 7 lần) mới hoàn thành một hào. Phải mất 18 lần biến đổi mới lập xong một quẻ (Lục hào hoàn chỉnh).
  • Đặc điểm: Thao tác tĩnh tại, trang nghiêm, giúp tâm trí người chiêm đi sâu vào định cảnh trước khi đọc Lời quẻ.

B. Phương pháp Gieo Đồng Tiền / Đồng Xu (Tiền bốc - Dịch Lục Hào)

Do các bậc ẩn sĩ thời Hán - Đường (tiêu biểu như Kinh Phòng, Mã Y) cải tiến nhằm giản tiện hóa sự phức tạp của cỏ Thi.

  • Pháp khí: 3 đồng tiền cổ bằng đồng (thường dùng tiền Càn Long Thông Bảo). Một mặt quy định là Ngửa (Dương), một mặt quy định là Sấp (Âm).
  • Thao tác: Đặt 3 đồng xu vào lòng bàn tay hoặc đĩa đồng, tĩnh tâm quán tưởng sự việc rồi xóc đều, thả xuống đĩa. Xoay xở như vậy 6 lần để thu về 6 hào từ dưới lên trên (Hào 1 đến Hào 6).
    • 1 Mặt ngửa, 2 Mặt sấp ➜ Hào Thiếu Dương (—)
    • 2 Mặt ngửa, 1 Mặt sấp ➜ Hào Thiếu Âm (--)
    • 3 Mặt ngửa ➜ Hào Lão Dương (— đứt thành hào động)
    • 3 Mặt sấp ➜ Hào Lão Âm (-- đứt thành hào động)
  • Đặc điểm: Linh hoạt, chuẩn xác, là nền tảng cho trường phái Lục Hào Phệ Pháp (kết hợp Can Chi, Thập Thần, Lục Thú để luận giải sâu sắc về nhân sự).

C. Phương pháp Mai Hoa Dịch Số (Shao Yong - Thiệu Khang Tiết)

Phương pháp diệu vi do danh sĩ Thiệu Khang Tiết thời Bắc Tống sáng tạo. Ông cho rằng: "Trời đất vô tâm, vạn vật hữu tượng", không cần đến pháp khí như cỏ thi hay đồng xu, mọi âm thanh, hình sắc, thời gian đều có thể hóa thành quẻ.

  • Thao tác: Lấy số đo thời gian (Năm, Tháng, Ngày, Giờ) hoặc lấy số lượng chữ viết, hướng đi, màu sắc, âm thanh nghe được để chia cho 8 lấy dư tìm Quẻ Thượng và Quẻ Hạ; chia cho 6 lấy dư tìm Hào Động.
  • Ví dụ (Chiêm thời gian): Lấy (Năm + Tháng + Ngày) % 8 = Quẻ Thượng. Lấy (Năm + Tháng + Ngày + Giờ) % 8 = Quẻ Hạ. Lấy tổng số % 6 = Hào Động.
  • Đặc điểm: Tốc độ lập quẻ thần tốc, không bị ràng buộc bởi không gian, đòi hỏi nhãn quan thấu thị Tượng - Số và khả năng cảm ứng tinh tế của nhà Dịch học.

5. Nhận thức Minh triết khi tiếp cận Dịch học

Tiếp cận Kinh Dịch không phải là đi tìm sự phán truyền mang tính nô dịch tâm linh. Kẻ đắm chìm vào bói toán mà quên mất việc tu thân thì Dịch học coi đó là "Tiểu nhân hành Dịch".

Dịch lý chân chính nằm ở sự thức tỉnh bản giác. Khi gieo một quẻ Dịch, quẻ không tạo ra số phận, quẻ chỉ phơi bày thời cơ và thế khí hiện tại. Quẻ Càn dạy kẻ quân tử phải "Tự cường bất tức" (Tự cường không ngừng nghỉ); quẻ Khôn dạy người ta phải "Hậu đức tải vật" (Lấy đức dày nâng đỡ vạn vật); quẻ Kiển dạy khi gặp gập ghềnh thì phải thu mình nhìn lại bản thân.

Bốc phệ là phương tiện, Dịch lý mới là đích đến. Thấu hiểu Kinh Dịch là để sống điềm tĩnh giữa dòng đời biến thiên, biết tiến đúng lúc, lui đúng thời, đạt tới cảnh giới "Tĩnh như chỉ thủy, động như hành vân" – đó mới chính là tôn chỉ tối cao của huyền học triết Nho.

Kiều Oanh Trần