Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nho Gia

Bài tổng quan

Luận Ngữ – Ung Dã: Nhan Hồi Vui Đạo Và Lẽ Văn Chất Hài Hòa

Đạo Học - Nho Gia16/09/202612 phút đọc7 lượt đọc
Luận Ngữ – Ung Dã: Nhan Hồi Vui Đạo Và Lẽ Văn Chất Hài Hòa

Phẩm chất bên trong của con người là trọng tâm của Ung Dã. Khổng Tử khen Nhiễm Ung đủ tư cách ngồi quay mặt về hướng nam, khen Nhan Hồi hiếu học nhất vì không trút giận sang người khác, không phạm lỗi hai lần. Hình ảnh một giỏ cơm, một gáo nước, ở ngõ hẹp mà vẫn vui với đạo đã thành biểu tượng của cả Nho học. Thiên còn chứa những mệnh đề nền tảng: chất mộc mạc hơn văn vẻ thì quê mùa, văn vẻ hơn chất mộc mạc thì phù phiếm, nên văn chất cân xứng mới là quân tử; người trí vui với nước, người nhân vui với núi. Khổng Tử gọi trung dung là đức cao nhất, rồi định nghĩa đức nhân bắt đầu từ chính mong muốn của bản thân.


Tiết 1–9: Trò Ung xứng ngôi nam diện và người hiếu học nhất

1. Khổng Tử nhận xét về Nhiễm Ung (Nhiễm Bộc): "Trò Ung có thể cho ngồi ở ngôi quay mặt về hướng Nam (ngôi vua/quan trị dân) được đấy".

Lời bình

Nhiễm Ung là người có đức hạnh rộng lớn, đàng hoàng, độ lượng. Khổng Tử đánh giá Nhiễm Ung có đủ phẩm chất đạo đức để làm người lãnh đạo, cai trị dân chúng.

2. Trọng Cung (Nhiễm Ung) hỏi về Tang Bá Tử. Khổng Tử nói: "Làm việc giản dị, không phiền hà thì có thể chấp nhận được". Trọng Cung nói: "Nếu nội tâm nghiêm túc kính cẩn, mà thái độ làm việc lại giản dị để trị dân thì chẳng phải rất tốt sao? Nhưng nếu nội tâm đã buông thả lại làm việc giản dị thái quá thì chẳng phải là quá xuề xòa sao?". Khổng Tử nói: "Trò Ung nói rất đúng!".

Lời bình

Giản dị trong quản lý là tốt để không phiền dân, nhưng phải dựa trên sự nghiêm túc, cẩn trọng bên trong. Nếu bên trong buông thả mà bên ngoài xuề xòa thì thành ra vô kỷ luật.

3. Lỗ Ai Công hỏi: "Trong số học trò của ông, ai là người hiếu học nhất?". Khổng Tử đáp: "Có Nhan Hồi là người hiếu học, không giận lây sang người khác, không phạm lại lỗi lầm lần thứ hai. Bất hạnh thay trò Hồi tuổi thọ ngắn ngủi đã chết rồi. Nay không còn ai như vậy nữa, ta chưa nghe thấy ai hiếu học như Nhan Hồi".

Lời bình

Khổng Tử định nghĩa "hiếu học" không phải là đọc nhiều sách suông, mà là chuyển hóa thành đức hạnh: kiềm chế cơn giận (bất diệt nỗ) và không tái phạm sai lầm (bất nhị quá). Nhan Hồi là tấm gương hiếu học chân chính.

4. Tử Hoa (Công Tây Xích) đi làm sứ giả sang nước Tề, Nhiễm Tử (Nhiễm Cầu) xin gạo cấp cho mẹ của Tử Hoa. Khổng Tử nói: "Cấp cho một phủ (khoảng 6 đấu 4 thăng)". Nhiễm Tử xin thêm. Khổng Tử nói: "Cấp cho một dữu (khoảng 1 thạch 6 đấu)". Nhiễm Tử lại cho mẹ Tử Hoa tới năm bỉnh (khoảng 80 thạch). Khổng Tử nói: "Trò Xích sang Tề, cưỡi ngựa béo, mặc áo lông nhẹ. Ta nghe nói người quân tử chỉ chu cấp cho kẻ thiếu thốn, chứ không làm giàu thêm cho người đã giàu có".

Lời bình

Giúp đỡ người khác phải đúng đối tượng và đúng mức độ. Người quân tử làm từ thiện hay cứu tế phải nhằm vào người nghèo khổ, tuyệt đối không dùng tiền công để làm giàu cho người vốn đã có cuộc sống đầy đủ, xa hoa.

5. Nguyên Tư làm quan tể cho Khổng Tử, được trả bổng lộc chín trăm đơn vị cốc, Nguyên Tư từ chối. Khổng Tử nói: "Đừng từ chối! Nếu thừa thì đem chia cho xóm giềng, bà con trong làng xã của ngươi chứ!".

Lời bình

Khổng Tử cho rằng bổng lộc chính đáng thu được từ lao động và chức phận thì không việc gì phải gượng ép từ chối. Người quân tử nhận bổng lộc hợp lẽ, nếu dùng không hết thì nên mở lòng cứu giúp, chia sẻ cho bà con xóm giềng nghèo khó.

6. Khổng Tử nhận xét về Nhiễm Ung: "Con của con bò đốm kéo xe, nếu có bộ lông đỏ tươi, có sừng nhú đều đặn, dù người ta không muốn dùng làm vật tế lễ, chẳng lẽ thần núi thần sông lại bỏ qua sao?".

Lời bình

Nhiễm Ung xuất thân từ gia đình bình dân, cha mẹ không mấy tiếng tăm. Khổng Tử dùng hình ảnh con bò cày để khẳng định: Phẩm đức và tài năng của cá nhân quan trọng hơn nguồn gốc xuất thân. Người có đức tài thì nhất định sẽ được xã hội trọng dụng.

7. Khổng Tử nói: "Nhan Hồi giữ được lòng mình không rời xa đạo nhân suốt ba tháng. Còn các học trò khác thì chỉ giữ được trong một ngày hoặc một tháng mà thôi".

Lời bình

Đức Nhân là sự tu dưỡng liên tục. Nhan Hồi kiên trì, tự giác giữ trọn đạo nhân trong tâm thức lâu dài, còn người khác chỉ đạt được nhất thời rồi lại bị ngoại cảnh làm lay động.

8. Quý Kang Tử hỏi: "Tử Lộ có thể cho làm quan được không?". Khổng Tử nói: "Trò Do là người quyết đoán, làm quan trị dân có khó gì?". Hỏi: "Tử Cống có thể cho làm quan được không?". Khổng Tử nói: "Trò Cực là người thông đạt, làm quan trị dân có khó gì?". Hỏi: "Nhiễm Cầu có thể cho làm quan được không?". Khổng Tử nói: "Trò Cầu là người đa tài đa nghệ, làm quan trị dân có khó gì?".

Lời bình

Khổng Tử đánh giá đúng năng lực của từng học trò. Quyết đoán, thông đạt, đa tài đều là những tố chất cần thiết để đảm đương công việc quản lý chính sự.

9. Họ Quý sai người mời Mẫn Tử Khiêm làm quan tể ở ấp Phí. Mẫn Tử Khiêm nói với người đưa tin: "Xin khéo léo từ chối giúp ta! Nếu họ lại đến mời nữa, thì ta đã ở bên trên sông Vấn (thuộc nước Tề) rồi".

Lời bình

Họ Quý là kẻ tiếm quyền chuyên chế. Mẫn Tử Khiêm là người kiên định, không vì danh lợi bổng lộc mà ra làm quan cho kẻ bất nghĩa.

Tiết 10–19: Một giỏ cơm, một gáo nước và văn chất cân xứng

10. Bá Ngưu bị bệnh nặng, Khổng Tử đến thăm, qua cửa sổ nắm tay Bá Ngưu mà than rằng: "Mất người này rồi! Đó là do mệnh trời chăng? Người tốt như thế này mà lại mắc bệnh hiểm nghèo như thế này! Người tốt như thế này mà lại mắc bệnh hiểm nghèo như thế này!".

Lời bình

Bá Ngưu là người có đức hạnh. Tình cảm chân thành, nỗi đau xót vô hạn của Khổng Tử dành cho học trò thể hiện lòng nhân ái sâu sắc của ông.

11. Khổng Tử nói: "Hiền đức thay là trò Hồi! Một gáo nước, một giỏ cơm, ở trong ngõ hẻm nghèo nàn, người khác không chịu nổi nỗi buồn ấy, thế mà trò Hồi vẫn không thay đổi niềm vui. Hiền đức thay là trò Hồi!".

Lời bình

Nhan Hồi "an bần lạc đạo". Cái vui của Nhan Hồi không phụ thuộc vào vật chất dư dả hay cảnh sống tiện nghi, mà xuất phát từ thế giới tinh thần phong phú, vững vàng bên trong.

12. Nhiễm Cầu nói: "Không phải con không thích đạo của thầy, mà do sức con không đủ". Khổng Tử nói: "Người không đủ sức thì nửa đường mới bỏ dở, nay ngươi chưa đi đã tự vạch ranh giới dừng lại rồi".

Lời bình

Khổng Tử phê bình thái độ chưa cố gắng đã tự bào chữa, tự giới hạn bản thân. Muốn tiến bộ thì phải nỗ lực hết sức chứ không được tự ngã lòng từ bước đầu.

13. Khổng Tử nói với Tử Hạ: "Ngươi hãy làm người Nho quân tử, đừng làm người Nho tiểu nhân".

Lời bình

"Nho quân tử" là học đạo để tu thân, giúp đời, lấy nhân nghĩa làm gốc. "Nho tiểu nhân" là mượn danh học thuật để mưu cầu danh lợi cá nhân, câu kết phe cánh.

14. Tử Du làm quan tể ấp Vũ Thành. Khổng Tử hỏi: "Ngươi ở đó có tìm được người tài giỏi nào không?". Tử Du thưa: "Có Đạm Đài Diệt Minh, đi đường không bao giờ đi tắt, nếu không vì việc công thì không bao giờ đến nhà riêng của con".

Lời bình

Đạm Đài Diệt Minh là người đàng hoàng, ngay thẳng, công tư phân minh, không dùng quan hệ cá nhân để cầu cạnh.

15. Khổng Tử nói: "Mạnh Chi Phản là người không thích tự khoe khoang. Khi quân bị thua, ông ta đi sau cùng để chặn giặc. Lúc sắp vào cửa thành, ông ta gõ vào mông ngựa mà nói: 'Không phải ta dũng cảm đi sau đâu, tại ngựa của ta chạy chậm đấy thôi!'".

Lời bình

Mạnh Chi Phản có công lớn nhưng khiêm tốn, không tranh công, không phô trương. Đây là phong thái của người quân tử.

16. Khổng Tử nói: "Nếu không có tài ăn nói của chúc Đà, lại không có nhan sắc của Tống Triệu, thì trong xã hội ngày nay khó mà tránh khỏi tai họa!".

Lời bình

Khổng Tử mỉa mai thực trạng xã hội đương thời tha hóa, coi trọng vẻ bề ngoài xảo trá và lời nói dối trá hơn là đức hạnh thực chất.

17. Khổng Tử nói: "Ai đi ra ngoài mà không qua cửa? Tại sao người ta lại không đi theo con đường đạo lý này?".

Lời bình

Đạo lý là con đường danh chính ngôn thuận duy nhất để làm người và trị nước. Muốn ra khỏi nhà phải qua cửa, muốn sống tốt phải nương theo đạo.

18. Khổng Tử nói: "Bản chất nhiều hơn văn nhã thì thô lậu; văn nhã nhiều hơn bản chất thì sáo rỗng. Văn nhã và bản chất thảy đều hài hòa mới trở thành người quân tử".

Lời bình

Đây là triết lý trung dung về nhân cách: bản chất thật và văn (lễ nghi, hình thức bên ngoài) phải cân bằng.

19. Khổng Tử nói: "Người có trình độ từ trung bình trở lên có thể bàn về đạo lý cao sâu; người có trình độ dưới mức trung bình thì không thể bàn về đạo lý cao sâu được".

Lời bình

Giáo dục phải căn cứ vào trình độ, năng lực nhận thức của đối tượng mà truyền thụ (nhân tài thí giáo).

Tiết 20–28: Người trí vui nước, người nhân vui núi

20. Phàn Trì hỏi về trí. Khổng Tử nói: "Tập trung làm những việc hợp với nghĩa của dân, kính trọng quỷ thần nhưng giữ khoảng cách xa, như vậy có thể gọi là trí". Hỏi về nhân. Khổng Tử nói: "Người có đức nhân làm việc khó trước, thu hoạch quyền lợi sau, như vậy có thể gọi là nhân".

Lời bình

Khổng Tử kéo con người về thực tế: Trí là lo việc thực tế cho dân chứ không sa vào mê tín quỷ thần; Nhân là cống hiến trước, hưởng thụ sau.

21. Khổng Tử nói: "Người trí thích nước, người nhân thích núi. Người trí hiếu động, người nhân hiếu tĩnh. Người trí vui vẻ, người nhân trường thọ".

Lời bình

Người trí linh hoạt, thông suốt như nước. Người nhân điềm tĩnh, vững chãi, bao dung như núi.

22. Khổng Tử nói: "Nước Tề đổi mới một biến có thể đạt tới nước Lỗ; nước Lỗ đổi mới một biến có thể đạt tới đạo lý chân chính".

Lời bình

Nước Tề mạnh về kinh tế nhưng thiếu lễ trị; nước Lỗ còn giữ được văn hóa nhà Chu nhưng thiếu đổi mới. Cả hai cần cải cách để tiến tới xã hội lý tưởng.

23. Khổng Tử nói: "Cái cốc góc (thứ cốc có góc cạnh thời xưa) mà không có góc cạnh, thì còn gọi là cái cốc góc sao? Còn gọi là cái cốc góc sao?".

Lời bình

Danh phải phù hợp với thực. Mất đi bản chất cố hữu thì danh xưng chỉ còn là vỏ bọc trống rỗng.

24. Tể Dư hỏi: "Người có đức nhân, nếu có người bảo với anh ta rằng 'dưới giếng có người nhân kìa', anh ta có nhảy xuống giếng không?". Khổng Tử nói: "Sao lại làm như vậy? Người quân tử có thể bị lừa nhưng không thể bị dìm xuống giếng; có thể bị lừa dối bằng lý lẽ gượng ép chứ không thể bị biến thành kẻ ngu đần".

Lời bình

Người quân tử có lòng nhân thương người nhưng phải đi kèm với trí tuệ, tỉnh táo chứ không mù quáng.

25. Khổng Tử nói: "Người quân tử học rộng về văn chương, lại biết lấy lễ để ràng buộc mình, thì có thể không trái với đạo lý".

Lời bình

Học rộng (bác học) để mở mang tri thức, lấy lễ ràng buộc (ước chi dĩ lễ) để giữ đúng chuẩn mực.

26. Khổng Tử đến gặp Nam Tử (vợ vua nước Vệ, nổi tiếng mang tai tiếng). Tử Lộ không vui. Khổng Tử thề rằng: "Ta mà làm điều gì trái đạo lý thì trời hãy bỏ ta đi! Trời hãy bỏ ta đi!".

Lời bình

Khổng Tử đi gặp Nam Tử vì lý do xã giao chính trị đương thời, nhưng tâm ông hoàn toàn trong sạch. Lời thề thành thực giải tỏa sự nghi ngờ của Tử Lộ.

27. Khổng Tử nói: "Đạo Trung Dung là đức tính cao nhất! Đã lâu rồi trong nhân dân ít người làm được".

Lời bình

Trung dung không thiên lệch, giữ đúng mực là chuẩn tắc đạo đức tuyệt đối cao cả.

28. Tử Cống hỏi: "Nếu có người ban ân huệ rộng rãi cho nhân dân, lại có thể giúp đỡ mọi người, người như vậy thế nào? Có thể gọi là người có đức nhân không?". Khổng Tử nói: "Sao chỉ dừng ở đức nhân? Đó phải là bậc thánh nhân rồi! Đến như vua Nghiêu, vua Thuấn cũng còn e chưa làm trọn được điều đó. Người có đức nhân, mình muốn lập thân thì cũng giúp người khác lập thân; mình muốn thành đạt thì cũng giúp người khác thành đạt. Biết từ những việc gần gũi quanh mình mà suy ra cho người khác, đó có thể coi là phương pháp thực hành đạo nhân vậy".

Lời bình

Khổng Tử chỉ ra con đường thực hành đạo Nhân rất thực tế: từ chính lòng mình suy ra người khác (trung thứ), giúp người như giúp mình.

— Tứ Thư.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nho Gia