Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Xương Khúc, Tả Hữu, Khôi Việt, Lộc Mã Và Tứ Hóa Theo Toàn Thư

Tử Vi Nam Phái - Nhập môn16/09/202621 phút đọc9 lượt đọc
Xương Khúc, Tả Hữu, Khôi Việt, Lộc Mã Và Tứ Hóa Theo Toàn Thư

Nhóm sao cát trong Tử Vi không làm chủ lá số nhưng quyết định lá số ấy sáng hay tối. Văn Xương hành Kim chủ khoa giáp, Văn Khúc hành Thủy cùng chủ khoa bảng, song đơn thủ gặp sao hung thì Văn Khúc chỉ cho người bẻm mép. Tả Phụ, Hữu Bật thủ Thân Mệnh thì giáng phúc. Thiên Khôi, Thiên Việt trên thượng giới là thần của sự hòa hợp, còn có tên Thiên Ất quý nhân. Lộc Tồn chủ quý tước và tuổi thọ, nhưng đứng một mình ở Mệnh thường chỉ là kẻ giữ của. Thiên Mã ở mỗi cung có cách chế hóa riêng, từ Lộc Mã đến phù thi mã. Hóa Lộc là thần của phúc đức, còn Hóa Kỵ ở Thân Mệnh khiến suốt đời bất thuận. Tiền nhân người Việt lại có một cách hiểu khác về Hóa Kỵ.


Sao Văn Xương

Văn Xương thuộc hành Kim, chủ về khoa giáp. Ở cung Thân, Mệnh, người có Văn Xương thường u nhàn, nho nhã, thanh tú, khôi ngô, bác học đa văn, ứng biến khác thường, làm việc gì cũng một lần thành danh, phúc thọ song toàn; dù có bị Tứ Sát xung phá cũng không đến nỗi hạ tiện. Nữ mệnh Văn Xương mà gặp cát tinh trợ lực thì y lộc sung túc; nếu Tứ Sát xung phá thì phiêu bạt, chịu phận lẽ mọn. Sao Văn Xương rất cần có Hóa Quyền, Hóa Lộc đi cùng.

Không thấy sách ghi lại lời của Hi Di Trần Đoàn tiên sinh cho sao này.

Bài ca lưu truyền

Có câu ca về Văn Xương lưu truyền, đại ý: Văn Xương chủ về khoa bảng thi cử, vượng địa ở Thìn, Tị, lợi địa ở Ngọ, bất lợi ở Mão, Dậu. Người mệnh Hỏa không hợp với Văn Xương; dáng mi thanh mục tú, khôi ngô, người mệnh Kim mới hợp cách. Làm việc gì cũng trước khó sau dễ, đến trung vận và vãn vận mới có danh tiếng. Gặp Thái Âm, Thái Dương thì hễ đi thi là đỗ cao.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Văn Xương

Văn Xương miếu địa ở Tị, Dậu, Sửu; lợi địa ở Thân, Tí, Thìn, Hợi, Mão, Mùi; hãm địa ở Dần, Ngọ, Tuất. Cần nói thêm, việc xác định miếu hãm cho Văn Xương trong sách khá lộn xộn — bài ca ghi một kiểu, còn bảng liệt kê câu phú lại ghi một kiểu khác; đây không chỉ là vấn đề riêng của Tử Vi đẩu số toàn thư, mà cả cái học truyền khẩu của người Việt cũng có nhiều điểm mâu thuẫn, không có nguyên tắc nào để xác định lại cho thống nhất.

"Văn Xương, Vũ Khúc vi nhân đa học đa năng" — Mệnh, Thân hoặc được chiếu vào có cả Văn Xương, Văn Khúc thì là người đa học đa năng.
"Văn Khoa cũng chiếu, Giả Nghị niên thiếu đăng khoa" — Văn Xương, Hóa Khoa cùng chiếu, ông Giả Nghị đỗ đạt cao từ khi còn niên thiếu.
"Văn Xương, Vũ Khúc ư Thân Mệnh, văn vũ kiêm bị" — cung Thân, Mệnh có cả Văn Xương và Vũ Khúc thì tài kiêm cả văn lẫn võ.
"Tả Phụ, Văn Xương vị chí tam đài" — Thân, Mệnh hội cùng Tả Phụ, Văn Xương thì chức vị lên tới bậc tam đài.

Theo lời giảng của tiền nhân nước ta, miếu địa ở hai cung Thìn, Tuất được căn cứ vào hai câu phú nôm: sao Xương, Khúc chủ về văn chương, đóng cùng ở Thìn, Tuất thì quê hương rạng danh tuyệt vời.

Sao Văn Khúc

Văn Khúc thuộc hành Thủy, Bắc Đẩu tinh, cùng chủ về khoa bảng như Văn Xương. Vào cung Thân, Mệnh, người có Văn Khúc thuộc hàng khoa bảng, tài hoa, phong nhã; ở cung Quan Lộc thường được gặp mặt vua để chấp chính. Nếu đơn thủ tại Thân, Mệnh mà gặp sao hung thì chỉ là người bẻm mép, không ra danh phận gì cả. Đi cùng Liêm Trinh thường làm nghề đề lại; đi cặp với Thái Âm thì làm kẻ thầy bói, thầy cúng rong ruổi khắp nơi. Văn Khúc sợ gặp Phá Quân, cũng không ưa đi cùng Tham Lang vì dễ thành người bê bối, điên đảo mọi việc. Văn Khúc hội Thất Sát lại thêm ác tinh bao vây như Thiên Hình thì là người xảo trá, khó chơi, thường gặp cảnh tù ngục. Cự Môn đi cùng Văn Khúc khiến người ta dễ nản chí, mất chí hướng. Số đàn bà không nên có Văn Khúc, vì bản tính của sao này là đắm say tình ái.

Lời Hi Di Trần Đoàn

Hi Di Trần Đoàn tiên sinh viết: "Văn Khúc thủ Thân, Mệnh tại Tị, Dậu, Sửu thì hiển đạt đến bậc hầu bá; tam hợp có Vũ Khúc, Tham Lang là cách tướng tướng. Văn Khúc ưa đi cặp với Văn Xương. Nếu rơi vào hãm địa Ngọ, Tuất mà lại gặp Cự Môn, Kình Dương, Đà La xung phá thì dễ táng mạng, chết yểu. Ở vượng địa Hợi, Mão, Mùi cùng với Thiên Lương, Thiên Tướng thì thông minh, bác học; gặp ác tinh xung phá thì chỉ nên đi tu hành. Nữ mệnh có Văn Khúc là người thanh tú, thông minh, nhưng nếu ở hãm địa bị phá thì rất xấu, dâm dật, hạ tiện."

Bài ca chung cho Văn Xương và Văn Khúc

Có bài ca dành chung cho hai sao Văn Xương, Văn Khúc, đại ý: đây là hai sao thuộc hàng Bắc Đẩu, đứng vào bậc nhất trong việc luận số; Thân, Mệnh có hai sao này là cách rất tốt, nhiều sao tốt hội tụ càng thêm quý. Đứng ở cung Mệnh là số đào hoa xếp vào hàng thứ ba. Vào hàng sĩ tử thì không thiếu chữ nghĩa, phong thái ung dung, được Tả Phụ, Hữu Bật phụ giúp. Chỉ sợ ác sát vây quanh, gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh, Kình Dương, Đà La xâm phạm; ở hãm địa thì như cây non chưa kịp ra hoa trái đã bị vùi dập, chỉ là kẻ nói năng khéo léo mà không thực tài, không thể làm quan mà chỉ đi làm thầy cúng, thầy bói giang hồ, dễ mất chức quyền. Số đàn bà gặp cách này thường đa dâm dật. Rơi vào Hợi, Tí cung mà gặp Không Vong thì cách này thành vô ích.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Văn Khúc

Văn Khúc miếu địa ở Tí, Thìn, Tị, Dậu, Sửu; vượng địa ở Hợi, Mão, Mùi; hãm địa ở Ngọ, Tuất.

"Nhị Khúc miếu viên, phùng Tả Hữu tướng tướng chi tài" — Văn Khúc, Vũ Khúc ở miếu địa mà gặp Tả Phụ, Hữu Bật thì có tài kiêm cả văn võ.
"Nhị Khúc vượng cung, uy danh hách hách" — Văn Khúc, Vũ Khúc ở vượng địa thủ mệnh thì tăm tiếng lừng lẫy.
"Nhị Khúc Tham Lang Ngọ, Sửu hạn phòng nịch thủy chi ưu" — Văn Khúc, Vũ Khúc hội Tham Lang ở cung Ngọ, Sửu thì cần đề phòng vận hạn liên quan tới sông nước.

Những câu phú cho riêng cặp Văn Xương, Văn Khúc đi cặp còn có:
"Xương Khúc hiệp mệnh, tối vi kỳ" — Mệnh được Văn Xương, Văn Khúc giáp cung là số kỳ lạ.
"Xương Khúc lâm ư Sửu, Mùi thời phùng Mão, Dậu cận thiên nhan" — Văn Xương, Văn Khúc đóng tại cung Sửu, Mùi, người sinh giờ Mão hay giờ Dậu thì được gần gũi bậc đế vương.
"Xương Khúc Tị Hợi lâm, bất quý tất đại phú" — Văn Xương, Văn Khúc ở Tị, Hợi, nếu không quý thì cũng đại phú.
"Xương Khúc cát tinh cư Phúc Đức vị chi ngọc tụ thiên" — Văn Xương, Văn Khúc thêm nhiều sao tốt đóng cung Phúc Đức là cực tốt; nếu được cùng Tử Vi ở cung Ngọ thì toàn hảo.
"Xương Khúc hãm cung, hung sát phá hư dự chi long" — ở hãm địa mà bị hung tinh xung phá thì sự nghiệp, danh tiếng có lớn đến đâu rồi cũng sụp đổ, tan tành.
"Xương Khúc hãm ư thiên thương, Nhan Hồi yểu chiết" — thầy Nhan Hồi chết non chỉ vì Văn Xương, Văn Khúc đi vào hạn thiên thương.
"Xương Khúc, Kỷ Tân Nhâm sinh nhân, hạn phùng Thìn Tuất lự đầu hà" — Văn Xương, Văn Khúc thủ mệnh của người sinh năm Kỷ, Tân, Nhâm mà hạn gặp Thìn, Tuất thì phải lo nạn đâm đầu xuống sông.
"Xương Khúc, Liêm Trinh ư Tị Hợi tao hình, bất thiện thả hư khoa" — cùng Liêm Trinh ở Tị, Hợi thì thường bị hình phạt ngục tù, hoặc vì việc quan tụng mà bị nhục.
"Xương Khúc, Phá Quân lâm hổ thỏ, sát Dương xung phá bôn ba" — đi cùng Phá Quân đóng cung Dần, Mão mà gặp Thất Sát, Kình Dương xung phá thì cuộc đời lao đao.
"Xương Khúc Lộc Tồn do vi kỳ đặc" — hội cùng Lộc Tồn là cách kỳ lạ.
"Xương Khúc Tả Hữu hội, Dương Đà sinh dị chí" — cùng Tả Phụ, Hữu Bật mà gặp Kình Dương, Đà La thì trên thân thể có nốt ruồi lạ.
"Nữ mệnh Xương Khúc thông minh phú quý, chỉ đa dâm" — số đàn bà Văn Xương, Văn Khúc thủ mệnh thông minh, giàu sang, chỉ có cái tật đa dâm.

Tả Phụ - Hữu Bật

Tả Phụ là đế cực chủ tể chi tinh, thủ Thân, Mệnh cung thì giáng phúc, người hình mạo đôn hậu, khẳng khái, phong lưu. Được nếu Tử Vi, Thiên Phủ, Hóa Quyền, Hóa Lộc xung chiếu, tam hợp thì chủ về cách đại quý, cả văn lẫn võ; gặp Hỏa Tinh, Hóa Kỵ xung phá thì tuy giàu sang nhưng chẳng lâu bền.

Hữu Bật là đế cực chủ chi tinh, thủ Mệnh, Thân cung, người văn mặc tinh thông; đồng cung với cả Tử Vi, Thiên Phủ thì tiền bạc, chức tước đều hay, văn võ song toàn. Nếu gặp Kình Dương, Đà La xung phá là hạ cách. Nữ nhân có Hữu Bật thủ mệnh thì hiền lương; gặp Kình Dương, Đà La xung phá thì hạ tiện.

Bài ca chung cho Tả Phụ và Hữu Bật

Có bài ca về Tả Phụ, Hữu Bật, đại ý: Tả Phụ vốn thuộc hành Thổ, Hữu Bật thuộc hành Thủy là căn bản. Đứng riêng một mình thì hai sao này vô dụng, phải hội cùng tam hợp mới nên việc lớn như dựng vua kiến quân. Nếu ở cung Tử Tức thì tước lộc không dứt; ở cung Phu Thê là chủ nhân định việc hôn nhân hai lần. Nếu gặp Liêm Trinh tính khí ác nghiệt, tiện tiện thì bị kiềm chế, khảo đả. Hữu Bật ví như bậc thượng tướng, phụ tá cho sao Tử Vi; vui mừng khi cư cùng Thái Dương, Thái Âm thì rực rỡ, như bậc văn nhân vượt qua vũ môn. Đứng ở cung Thương thì được kính trọng, không có tước vị cũng vô danh. Cung Thê mà gặp tú khí thì quyết định có hai đời vợ; nếu gặp hình sát, tù ngục thì e rằng mang tiếng đạo tặc.

Vị trí và những câu phú về Tả Phụ, Hữu Bật

Tả Phụ thuộc hành Thổ, Hữu Bật thuộc hành Thủy. Hai sao này cần phải có "vua" — tức chính tinh — để phò tá; không có chính tinh thì trở nên vô dụng. Nên đứng gần chầu sao Tử Vi thì tước lộc rất lớn. Nếu vào cung Thê, Thiếp thì số có hai vợ. Đi cặp với Liêm Trinh thì vào tù, ra khám, thường bị hình phạt. Hữu Bật đóng vai thượng tướng, phụ tá cho Tử Vi; hoặc đứng cạnh Thái Dương, Thái Âm cũng rất tốt, được như vậy thì văn nhân sẽ danh cao bằng đề. Nếu rơi vào cung nhân vị vô dụng, gặp Liêm Trinh, Thiên Hình thì đi làm đạo tặc.

"Tả Hữu Văn Xương vị chi tam đài" — Văn Xương cùng Tả Phụ, Hữu Bật thì chức vị lên đến bậc tam đài.
"Tả Hữu hiệp mệnh vi quý cách" — Mệnh được Tả Phụ, Hữu Bật giáp cung là cách quý.
"Hữu Bật, Tả Phụ chung thân phúc hậu" — ở cung Mệnh và cung Thiên Di thì suốt đời hưởng phúc.
"Tả Hữu đồng cung phi y tử" — có Tả Phụ, Hữu Bật đồng cung thủ mệnh thì mặc áo lụa, áo gấm đỏ, ý chỉ cảnh cao sang.
"Tả Hữu đơn thủ chiếu, mệnh cung ly tôn thư xuất" — Mệnh cung không có chính tinh mà chỉ có một trong hai sao Tả Phụ, Hữu Bật đơn thủ hoặc chiếu về thì phải xa lìa gốc gác mà lập thân.
"Tả Hữu Liêm Trinh tao hình đạo" — đi cùng Liêm Trinh là phường trộm cắp, dễ vướng tù tội.
"Hữu Bật, Thiên Tướng phúc lai lâm" — đi cùng Thiên Tướng thì gặp nhiều may mắn.
"Tả Hữu tài Quan hiệp củng, y lộc phong doanh" — hai sao này đóng ở hai cung Tài Bạch, Quan Lộc chiếu về Mệnh thì đời sống đầy đủ.
"Tả Hữu Khôi Việt vi phúc thọ" — có thêm Thiên Khôi, Thiên Việt trợ lực thì được cả phúc lẫn thọ.

Thiên Khôi - Thiên Việt

Thiên Khôi, Thiên Việt trên thượng giới là thần của sự hòa hợp. Vào Mệnh, người hội cùng Tả Phụ, Hữu Bật thì không ai là không phú quý. Nếu Thiên Khôi ở Mệnh, Thiên Việt ở Thân, lại thêm Tử Vi, Thiên Phủ, Thái Dương, Thái Âm, Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật, Hóa Quyền, Hóa Lộc tấu hợp thì tuổi thiếu niên đã có danh tiếng, lại đào hoa, nhiều vợ đẹp; dù có gặp đại nạn cũng được quý nhân phù trợ, tiểu nhân không thể gây họa cho số này. Con trai có Thiên Khôi, Thiên Việt thì tướng mạo tuấn nhã, học hành giỏi giang; con gái thì dung mạo đoan trang, xuất chúng, siêu quần, sau này làm quý phu nhân. Nếu Thiên Khôi, Thiên Việt bị ác sát xung phá thì vẫn phú quý, nhưng khó tránh khỏi chuyện trăng hoa, tình ái.

Tên gọi khác và bài ca lưu truyền

Thiên Khôi, Thiên Việt còn có tên gọi khác là Thiên Ất quý nhân — ai cũng mong được hai sao này giáng vào lá số của mình. Đóng ở Mệnh thì sang quý, nhiều phúc lộc, một sớm một chiều danh vang thiên hạ, văn hay học giỏi. Hạn gặp Thiên Khôi, Thiên Việt thì tiền nong, danh giá đều tốt đẹp; đang làm quan mà gặp hạn này sẽ được thăng chức hoặc vua ban thưởng.

Tiền nhân người Việt cũng có bài ca riêng về Thiên Khôi, Thiên Việt, đại ý: đi cùng Thanh Long, Việt, Cái, Hồng Loan thì trai gần gũi bậc đế vương, gái được tiến làm cung phi; hội thêm Hồng Loan, Thiên Khôi, Văn Xương, Tấu Thư thì tên đề bảng hổ nơi sân rồng; có đủ Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Thiên Mã, Thiên Việt, Thiên Khôi thì công thành danh toại, hiển vinh trọn đời.

Những câu phú về Thiên Khôi, Thiên Việt

"Khôi Việt Mệnh Thân đa triết quế" — ở Mệnh, Thân thì danh cao vọng trọng; nếu chỉ ở tam hợp chiếu về thì kém hơn.
"Khôi Việt hiệp mệnh vi kỳ cách" — giáp cung Mệnh là cách kỳ lạ.
"Khôi Việt, Xương Khúc, Lộc Tồn phù, Hình Sát vô xung đài phú quý" — Mệnh, Thân có Thiên Khôi, Thiên Việt, Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn mà không gặp Thiên Hình, sát tinh xung phá thì quý đến bậc đại thần.
"Khôi Việt trùng phùng sát tấu, cố tật vưu đa" — gặp Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Hỏa Tinh, Thiên Không, Địa Kiếp thì thường mang tật trên người.

Sách không thấy nói tới hãm địa của hai sao Thiên Khôi, Thiên Việt. Ở một chương khác, sách ghi hai sao này thuộc hành Hỏa.

Sao Lộc Tồn

Lộc Tồn là Bắc Đẩu tinh, chân nhân chi tinh, chủ về quý tước và tuổi thọ của con người. Phò tá Tử Vi, Thiên Tướng để tăng thêm quyền lực; phò Thái Dương, Thái Âm để tăng thêm sáng láng. Trong mười hai cung, Lộc Tồn nên ở các cung Thân, Mệnh, Điền Trạch, Tài Bạch thì giàu có; vào cung Thiên Di cũng tốt; thủ cung Quan Lộc là hay. Nếu đứng một mình ở cung Mệnh thì thường chỉ là kẻ giữ của, keo kiệt. Gặp sao tốt thì càng tốt hơn, gặp sao xấu thì bị khốn khổ. Lộc Tồn hãm khi gặp Thiên Không, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Địa Không. Lộc Tồn vào nữ mệnh là người nhân từ, chính trực, con gái thanh tú, khéo léo. Có sự hợp tác của các sao Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Đồng thì Lộc Tồn càng thêm hay.

Bài ca lưu truyền

Có bài ca về Lộc Tồn lưu truyền, đại ý: Lộc Tồn là sao Bắc Đẩu, ở trong số là thượng cách. Thủ Thân, Mệnh cung thì không sang cũng giàu. Lộc Tồn có thể tạo may mắn cho đường công danh; văn nhân dễ nổi tiếng, võ chức được bổng lộc nhiều; thường dân thì phát tài lớn; đi tu cũng thành quả phúc. Đang làm quan mà gặp hạn Lộc Tồn thì thế nào cũng có lộc trời rơi xuống.

Vị trí và những câu phú về Lộc Tồn

Sao Lộc Tồn thuộc hành Thổ. Cả mười hai cung đều là miếu địa đối với Lộc Tồn, không có hãm địa.

"Lộc Tồn thủ ư Tài, Trạch tích ngọc đôi kim" — đóng ở hai cung Tài Bạch, Điền Trạch thì vàng ngọc đầy nhà.
"Lộc Tồn Tí Ngọ, Thiên Di Thân Mệnh phùng chỉ lợi lộc nghi" — ở Tí, Ngọ cung Thiên Di hay cung Thân, Mệnh có Lộc Tồn thì lợi lộc vô số.
"Song Lộc trùng phùng chung thân phú quý" — Thân, Mệnh có Lộc Tồn thêm Hóa Lộc thì suốt đời giàu sang.
"Lộc phùng xung phá, cát dã thành hung" — Lộc Tồn gặp xung phá thì điều tốt cũng chuyển thành hung.
"Song Lộc thủ mệnh, Lã Hậu chuyên quyền" — Mệnh có Lộc Tồn, Hóa Lộc, như bà Lã Hậu vợ vua Hán Cao Tổ nắm hết quyền bính.
"Lộc Tồn hậu trọng đa y lộc" — thủ Mệnh thì người đầy đặn, sống sung túc.

Sao Thiên Mã

Thiên Mã ở các cung đều có sự chế hóa riêng. Vào cung Thân, Mệnh gọi là Dịch Mã, cần Lộc Tồn, Tử Vi, Thiên Phủ, Văn Xương, Văn Khúc thủ hay chiếu mới thật tốt. Đại hạn, tiểu hạn gặp Thiên Mã cũng cần những sao trên mới lợi.

Đồng cung với Lộc Tồn gọi là Lộc Mã, giao trì hay triết chiến mã. Đồng cung với Tử Phủ gọi là phù liễn mã, tức ngựa kéo xe vua. Đồng cung với Thiên Hình, sát tinh gọi là phù thi mã, ngựa mang xác chết. Đồng cung với Hỏa Tinh gọi là chiến mã, ngựa trận. Đồng cung với Thái Dương, Thái Âm gọi là thư hùng mã. Gặp Không Vong gọi là vong mã, ngựa lạc đường. Ở nơi Tử Huyệt gọi là tử mã, ngựa chết. Gặp Đà La gọi là triết túc mã, ngựa què.

Không thấy sách chép bài ca nào về sao Thiên Mã.

Những câu phú về Thiên Mã

"Lộc Mã tối hỉ giao trì" — Thiên Mã cần gặp Lộc Tồn, tức cách Lộc Mã giao trì.
"Thiên Mã tử sinh, Thê cung phú quý hoàn dương phong tặng" — Thiên Mã ở bốn cung tràng sinh mà gặp cung Thê ở đó thì vợ con nhà phú quý, còn được tặng phong, tóm lại là số nhờ vợ.
"Mã ngộ Không Vong, chung thân bôn tẩu" — Thiên Mã gặp Không Vong thì suốt đời chạy ngược chạy xuôi.

Hóa Lộc - Hóa Khoa - Hóa Quyền

Hóa Lộc

Hóa Lộc là thần của phúc đức. Thủ Thân, Mệnh, hay đứng ở cung Quan Lộc mà gặp Hóa Khoa, Hóa Quyền thì làm đến bậc đại thần. Tiểu hạn gặp Hóa Lộc sẽ phát tài, thăng chức. Đại hạn mười năm gặp Hóa Lộc thì cát khánh. Hóa Lộc không sợ các ác tinh như Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Hóa Kỵ xung chiếu. Số đàn bà có Hóa Lộc thủ mệnh thêm cát tinh tấu hợp là mệnh phụ; đại hạn, tiểu hạn gặp Hóa Lộc mà không có sát tinh xung chiếu mới thật tốt.

Hóa Khoa

Trên thượng giới, Hóa Khoa là sao coi về thi cử, văn chương, bút nghiên. Thủ Thân, Mệnh mà gặp Hóa Quyền, Hóa Lộc thì chức vị nhất phẩm; dù gặp ác sát tinh vẫn là bậc văn chương, tu sĩ vượt trên đám đông. Nữ mệnh có Hóa Khoa thì chủ về quý, không sợ gặp ác tinh.

Hóa Quyền

Hóa Quyền nắm giữ việc sinh sát. Thủ Thân, Mệnh mà hội với Hóa Khoa, Hóa Lộc thì là người xuất tướng nhập tướng; Khoa với Quyền gặp nhau thì văn chương trùm đời. Tiểu hạn có Hóa Quyền rất tốt; đại hạn mười năm gặp Hóa Quyền tất đắc chí. Hóa Quyền bị Kình Dương, Đà La, Đại Hao, Địa Kiếp, Địa Không xung phá thì thường vì nghe lời sàm nịnh mà vướng vào vòng quan tụng, đến nỗi bị cất chức, lưu đày. Nữ mệnh có Hóa Quyền là người đàn bà tháo vát việc trong ngoài, xứng đáng ngôi mệnh phụ.

Miếu địa và những câu phú chung cho ba sao

Tử Vi đẩu số toàn thư không nói rõ ba sao Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa miếu hay hãm địa ở đâu, trong khi bài phú nôm của tiền nhân ta lại nêu miếu địa khá rõ ràng: Hóa Lộc thủ ở Mệnh cung thì Tí, Ngọ, Mão, Dậu là vùng tốt tươi; Hóa Quyền chủ thế anh hùng thì Dần, Mão, Tị, Hợi là cung miếu đường; Hóa Khoa chủ văn chương thi cử thì Hợi, Dần, Thân, Tị thủ Mệnh cung mới tinh thông khoa bảng, công danh.

"Khoa Quyền Lộc hợp, phú quý song toàn" — có đủ cả Khoa, Quyền, Lộc hợp chiếu thì giàu sang vẹn cả.
"Lộc Quyền mệnh phùng hợp cát, uy quyền áp chúng tướng vương triều" — Mệnh có cả Lộc và Quyền cùng các sao tốt khác thì uy quyền hơn cả tướng trong triều vua.
"Quyền Lộc trùng phùng, tài quan song mỹ" — gặp cả Quyền và Lộc thì vừa nhiều tiền vừa lớn chức.
"Khoa Mệnh, Quyền triều đăng dung giáp đệ" — Hóa Khoa tại Mệnh, Hóa Quyền chiếu về thì đỗ đạt danh giá.
"Hoạt Lộc Tí Ngọ vị Thiên Di, phu tử văn chương quán thế" — cung Thiên Di ở Tí, Ngọ xung chiếu có Thái Dương, Hóa Lộc thì văn chương lừng lẫy như Khổng Phu Tử.
"Khoa danh hãm ư hung thần, miêu nhi bất tú" — Thái Dương ở cung Tuất, Thái Âm ở cung Mão, Hóa Khoa ăn theo hai sao này mà rơi vào hãm địa, hoặc bị Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp, Địa Không xung phá thì khổ về thi cử, công danh.
"Quyền Lộc thủ Tài Bạch chi vị, xử thế vinh hoa" — Quyền Lộc giữ cung Tài Bạch thì người hào phóng, sang giàu.
"Quyền Lộc cát tinh Nô Bộc vị, túng nhiên quan quý dã bôn trì" — Quyền Lộc đóng vào cung Nô Bộc, nếu có làm quan thì cũng vất vả, đôn đáo.

Sao Hóa Kỵ

Hóa Kỵ ở Thân, Mệnh khiến suốt đời bất thuận. Tiểu hạn gặp Hóa Kỵ thì một năm làm ăn không hay; đại hạn gặp Hóa Kỵ thì mười năm lận đận. Đại hạn, tiểu hạn thêm Thái Tuế giao hội càng vất vả hơn — văn nhân, võ chức đều dễ gặp tai họa bất ngờ về khẩu thiệt cũng như về tiền bạc, buôn bán. Nếu hội được với Tử Vi, Thiên Phủ, Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật thì còn đỡ; nếu gặp thêm Tứ Sát phá phách thì cả công danh lẫn tiền bạc đều chẳng ra gì. Nữ mệnh Hóa Kỵ thì nghèo, chết yểu, mọi việc chỉ trông vào vận hạn.

Cách hiểu khác của tiền nhân người Việt

Về sao này, Tử Vi đẩu số toàn thư nói khá lơ mơ, gần như coi Hóa Kỵ hoàn toàn xấu, đụng đâu hại đó. Nhưng sang tới Việt Nam, tiền nhân ta có những lời giải kỹ càng hơn: Hóa Kỵ không phải đụng đâu hại đó — ví như ở hai cung Tài Bạch và Điền Trạch, nó lại rất đắc dụng, như một vị thần giữ cửa giỏi giang; hội với Hóa Quyền thì lập tức biến thành người mưu lược; hội với Thanh Long, Long Đức thì biến thành đám mây che chở cho rồng vùng vẫy.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Hóa Kỵ

Miếu địa của Hóa Kỵ là hai cung Tí, Hợi — Hóa Kỵ có tính chất thuộc hành Thủy. Vượng địa của nó ở các cung Dần, Mão, Dậu, Thân.

Tử Vi đẩu số toàn thư chỉ có hai câu thơ nói tới mặt tốt của Hóa Kỵ: "Kỵ tinh nhập miếu phản vi giai, túng hữu quan tai diệc bất thương" — sao Hóa Kỵ nhập miếu thì lại hóa hay, dù có gặp tai họa cũng chẳng hề hấn gì.

Câu thơ về mặt tốt của Hóa Kỵ mà tiền nhân ta để lại còn phong phú hơn: Hóa Kỵ chính là sao Kế Đô, âm thầm mang tính cơ trí, khôn khéo trong mưu đồ cạnh tranh. Hóa Kỵ hội cùng Hóa Quyền thì như đường mây nhờ vào mưu cơ tuyệt vời mà bay lên. Sáu cung Hợi, Tí, Dần, Mão, Dậu, Thân là nơi vượng địa, Hóa Kỵ an bài tốt đẹp tại đó.


Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – Vũ Tài Lục

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn