Bài tổng quan
Kình Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp, Hình Riêu, Khốc Hư Và Tuần Triệt
Sát tinh trong Tử Vi hiếm khi xấu một chiều, vì vị trí miếu hãm và sao đi kèm có thể đảo ngược tác dụng của chúng. Kình Dương thủ Thân Mệnh thì thô bạo, cô độc, nhưng nhập miếu lại cho người quả quyết, cơ mưu, ưa quyền lực. Đà La miếu địa hợp người tuổi tứ mộ đi ngành võ. Hỏa Tinh và Linh Tinh đều là đại sát tinh, song Linh Tinh gặp Tham Lang thì công danh hiển hách. Thiên Không, Địa Kiếp gặp tốt thì tốt, gặp hung liền hung. Thiên Thương, Thiên Sứ gặp Cự Môn, Hóa Kỵ thì năm ấy tất phá bại. Thiên Hình nhập miếu lại thành Hỷ Thần, Thiên Riêu vào miếu địa thì phú quý. Tuần và Triệt không có lời đoán nào trong Toàn Thư, nhưng tiền nhân người Việt cho chúng nhiều tác dụng khác nhau.
Sao Kình Dương
Kình Dương là trợ tinh của sao Bắc Đẩu. Thủ Thân, Mệnh thì tính thô bạo, cô độc, coi người thân thích như người xa lạ, chịu ân ắt trả, mang oán ắt báo. Nhập miếu địa thì tính tình quả quyết, quả đoán, cơ mưu, thích thám hiểm, hiếu dũng, ưa quyền lực. Kình Dương hợp với người sinh ở phương Bắc và người sinh vào các năm tứ mộ Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Vào các cung Mão, Dậu thì hay gây tai ương, hình khắc. Người tuổi Giáp, tuổi Mậu mà gặp Kình Dương tất bị hung họa; dù có giàu sang cũng chẳng lâu bền. Nếu có thêm Hóa Kỵ, Địa Kiếp, Địa Không xung phá nữa thì tàn tật. Nữ mệnh Kình Dương nhập miếu mà có cát tinh trợ lực là thượng cách; nếu bị Đại Hao, Tiểu Hao xung phá thì khắc chồng con và hạ tiện.
Vị trí miếu vượng và những câu phú về Kình Dương
Kình Dương miếu địa ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi; vượng địa ở Tí, Hợi, Thân; hãm địa ở Mão, Tị, Dậu, Ngọ.
"Kình Dương nhập miếu phú quý thanh dương" — vào miếu địa thì phú quý, danh vang.
"Dương Hỏa đồng cung, uy quyền áp chúng" — Kình Dương ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thủ mệnh mà đồng cung với Hỏa Tinh thì uy quyền lớn.
"Kình Dương Tí, Ngọ, Mão, Dậu phi yểu triết tất hình thương" — ở bốn cung hãm địa Tí, Ngọ, Mão, Dậu, nếu không chết non yểu thì cũng tàn tật; nặng nhất là ở cung Ngọ.
"Kình Dương phùng Lực Sĩ, Lý Quảng nan phong" — Kình Dương gặp sao Lực Sĩ nên danh tướng Lý Quảng không được phong tước xứng đáng.
"Kình Đà Hỏa Linh, phùng cát phát tài, ngộ hung tắc kỵ" — bốn sao Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh gặp sao tốt thì phát tài, gặp sao hung thì đại kỵ.
"Dương, Linh tọa Mệnh, lưu niên Bạch Hổ tai thương" — Kình Dương, Linh Tinh ngồi cung Mệnh mà gặp lưu niên Bạch Hổ thì sinh tai vạ.
"Dương Đà hiệp Kỵ vi bại cục" — Mệnh có Hóa Kỵ lại bị Kình Dương, Đà La giáp cung là số thuộc loại bại cục.
"Kình Dương đối thủ tại Dậu cung, tuế diệt Dương Đà, Canh mệnh hung" — thủ Mệnh hoặc Kình Dương ở cung Dậu chiếu Mệnh, lưu niên lại gặp lưu Dương, lưu Đà, người tuổi Canh thì rất xấu.
"Kình Dương trùng phùng lưu Dương, Tây Thi khuynh vẫn thân" — Mệnh có Kình Dương lại gặp thêm lưu niên Kình Dương, nên nàng Tây Thi mới bị hại.
Đáng chú ý, giữa Tử Vi đẩu số toàn thư và phú đoán của tiền nhân ta có một điểm khác biệt nếu đem so hai câu phú: "Mệnh viên Ngọ tọa Kình Dương, mã đầu đới kiếm biên cương trị vì" (theo tiền nhân ta, Kình Dương ở cung Ngọ lại là cách tốt, cầm quân trấn giữ biên cương) so với câu "Kình Dương Tí, Ngọ, Mão, Dậu phi yểu triết tất hình thương" của Tử Vi đẩu số toàn thư (coi cung Ngọ là hãm địa nặng nhất).
Sao Đà La
Đà La là trợ tinh của Bắc Đẩu. Thủ ở Thân, Mệnh thì lòng thường làm điều bất chính, dễ rơi nước mắt thầm lặng, tính cương mãnh, hành động thành cũng ngang mà phá cũng ngang, phiêu đãng, bất định. Đi cùng Tham Lang thì vì tửu sắc mà thành bệnh; đi cùng Hỏa Tinh thì hay mắc bệnh ngứa lở. Ở cung Tật Ách thì có bệnh âm ỉ, khó chữa. Người tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi có Đà La miếu địa thì đi vào ngành võ rất hợp, vào ngành văn thì lận đận. Đà La hãm địa là hạ cách. Nữ mệnh Đà La cũng là hạ cách.
Lời tổng luận của Ngọc Thiềm tiên sinh về Kình Dương, Đà La
Ngọc Thiềm tiên sinh có một bài tổng luận chung cho cả hai sao Kình Dương, Đà La: hai sao này thuộc hành Hỏa Kim, vào số mệnh là tượng trưng của hung ách. Hóa khí của Kình Dương là Hình, hóa khí của Đà La là Kỵ. Nếu chúng xâm nhập vào các cung tam hợp, xung chiếu Mệnh, Thân mà gặp Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc thì người thế nào cũng có nốt ruồi lạ trên thân thể. Đà La, Kình Dương gặp Thái Dương, Thái Âm thì nữ mệnh khắc sát chồng con, nam mệnh khắc sát vợ con. Đồng cung với Thái Dương, Thái Âm thì bị bệnh về mắt, hoặc khắc cha khắc mẹ. Hội cùng Tham Lang thì vì rượu chè, trai gái mà khốn khổ. Hội cùng Đào Hoa thì vì ăn chơi mà mang họa. Tụ tập với Hỏa Tinh, Linh Tinh thì thành kẻ gian manh.
Ngoài ra còn phải kể đến cách Đà La độc thủ — nghĩa là Mệnh không có chính tinh mà Đà La một mình thủ tại miếu địa — được xếp vào loại số lạ: hoặc là bậc anh hùng, hoặc là kẻ đại gian đại ác, nhưng lúc phát vận thì rất nhanh.
Vị trí miếu vượng và những câu phú về Đà La
Đà La miếu địa ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi; hãm địa ở Mão, Dậu; bình thường ở Tị, Hợi.
"Đà La Tị, Hợi, Dần, Thân phi yểu triết nhi hình thương" — ở các cung Tị, Hợi, Dần, Thân, nếu không chết non, chết yểu thì cũng thành tàn phế. Theo kinh nghiệm của La Hồng Tiên, trường hợp này chỉ có một cách để thoát khỏi: bỏ tổ nghiệp, đi tha hương lập nghiệp nơi khác.
Sao Hỏa Tinh
Hi Di Trần Đoàn tiên sinh có bài ca về Hỏa Tinh: đây là một đại sát tướng, thường được gọi là sát thần. Nếu thủ Thân, Mệnh, người có Hỏa Tinh cương cường, xuất chúng, tính khí lại trầm độc; râu tóc kỳ lạ, môi răng có nhiều điểm đặc biệt. Hỏa Tinh không nên đóng tại các cung khác ngoài Thân, Mệnh. Nếu gặp Kình Dương, Đà La thì gian truân ngay từ thuở nhỏ, nên gửi cho người khác nuôi dưỡng. Hỏa Tinh lợi ở hướng Đông Nam, bất lợi ở hướng Tây Bắc — người sinh tại phương Đông Nam bao giờ cũng hơn người sinh tại phương Tây Bắc.
Tốt nhất cho Hỏa Tinh là đi cặp với Tham Lang mà ở vượng địa: tướng ấn phong hầu, có thể lên tới bậc thượng tướng, huân nghiệp đạt mức khai quốc công thần, nếu tam hợp không bị ác tinh xung phá thì nhất định đại phát vào cuối vận trung niên. Số Hỏa Tinh thủ Mệnh thì dù có đi tu cũng phá giới. Nữ mệnh Hỏa Tinh ở vượng địa thì đoan trang, thuần khiết; nếu hãm địa thì tà dâm, khắc chồng hại con, hạ tiện, vất vả.
Vị trí miếu vượng và những câu phú về Hỏa Tinh
Hỏa Tinh miếu địa ở Dần, Ngọ, Tuất; bình thường ở Tị, Dậu, Sửu; hãm địa ở Hợi.
"Hỏa Linh tương ngộ, danh chấn chư bang" — Hỏa Tinh gặp Linh Tinh ở cung Mệnh thì tiếng tăm vang dội ra tới nước ngoài.
"Hỏa Linh hiệp mệnh vi bại cục" — Mệnh bị Linh Tinh, Hỏa Tinh giáp cung là bại cục.
Tiền nhân ta còn cho Hỏa Tinh thêm hai nơi miếu địa nữa là cung Tí và cung Mão, đồng thời đưa ra một câu phú khá quan trọng: "Hỏa cư Hợi ngộ tuyệt đồng, Tham Linh củng hội lẫy lừng uy danh" — Hỏa Tinh tuy ở hãm địa là cung Hợi, hoặc gặp tuyệt địa của vòng Tràng Sinh, nhưng nếu được gặp Tham Lang, Linh Tinh thì vẫn lẫy lừng uy danh.
Sao Linh Tinh
Hi Di Trần Đoàn tiên sinh có bài ca về Linh Tinh: đây cũng thuộc loại đại sát tinh. Thủ Thân, Mệnh thì tính cách trầm ngâm, lầm lì; tướng mạo kỳ quái nhưng có nét oai nghiêm. Nếu gặp được Tham Lang, thế nào công danh cũng hiển hách. Ở miếu địa thì rất tốt; ở hãm địa thì thành kẻ cô bần, lại thêm Kình Dương, Đà La xung phá thì hủy hoại tổ nghiệp hoặc tàn tật. Đi tu chẳng xong mà hoàn tục thì trở nên vô luân. Nữ mệnh có Linh Tinh tất hình khắc, ít bà con họ hàng, suốt đời lăng nhăng tình trường, không giữ được sự trong sạch; dù thọ hay yểu thì cũng vẫn lao đao, bềnh bồng.
Linh Tinh là đại sát tinh, nên khi đã gây ác họa thì khó lòng ngăn nổi, khiến hung họa cứ triền miên. Gặp Thất Sát thì chết nơi trận tiền; gặp Phá Quân thì vong gia bại sản; gặp Liêm Trinh, Kình Dương, Đà La hay Địa Kiếp, Địa Không thì có tai nạn về đao binh. Hãm địa mà gặp Tham Lang thì danh phận vất vả; đắc địa mà gặp Tham Lang thì phú quý khôn tả.
Thiên Không - Địa Kiếp
Thiên Không, Địa Kiếp thủ ở Thân, Mệnh: gặp tốt thì tốt, gặp hung liền hung ngay. Nếu bị Tứ Sát xung chiếu, nhẹ thì là loại hạ tiện, nặng thì số phận không hơn gì loài súc vật. Đi tu ở cửa thiền cũng khó giữ chính đạo; con gái thì làm tì thiếp, hình khắc và cô độc. Đại hạn, tiểu hạn gặp Địa Không, Địa Kiếp thì phá tài, phá nghiệp.
Có câu ca rằng: hai sao Không, Kiếp hại người, dù cho tài trí anh hùng cũng lầm lỡ một đời; chỉ nên đi tu hoặc vùi đầu vào đạo lý, dù có vàng ngọc chất đống rồi cũng đến lúc cùng khốn.
Những câu phú về Thiên Không, Địa Kiếp
"Kiếp Không hiệp Mệnh vi bại cục" — Mệnh bị Địa Không, Địa Kiếp giáp cung là bại cục.
"Kiếp Không lâm hạn, Sở Vương táng quốc, Lục Châu vong" — gặp hạn Địa Không, Địa Kiếp, Sở Bá Vương đổ vỡ hết nghiệp lớn; cũng gặp hạn này, nàng Lục Châu — người thiếp yêu của Thạch Sùng — phải nhảy lầu tự tận.
"Sinh sự Kiếp Không, do như bán thiên triết kiều" — nơi cung Tràng Sinh mà có Địa Không, Địa Kiếp thì chẳng khác nào đang bay lên giữa tầng trời bỗng gãy cánh.
"Kiếp Không lâm Tài, Phúc chi hương, sinh lai bần tiện" — Địa Không, Địa Kiếp rơi vào cung Phúc Đức và Tài Bạch thì sinh ra đã nghèo hèn.
Có một câu phú nôm về sao Thiên Không rất hay: Thiên Không hội với Đào Hoa thì cầm kỳ thi họa tài ba tuyệt vời, dù mệnh bạc nhưng vẫn là một đời tài hoa.
Sao Thiên Không còn có một tên khác là Không Vong.
Thiên Thương - Thiên Sứ
Thiên Thương là sao chủ về sự hư hao, còn Thiên Sứ là sao mang sứ mạng truyền đi. Ở lưu niên, vận hạn, Thái Tuế, hễ gặp Thiên Thương, Thiên Sứ thì không cần hỏi đắc địa hay không đắc địa — nếu gặp cát tinh mới tốt, còn nếu hội với Cự Môn, Thiên Cơ, Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Hóa Kỵ thì năm ấy tất phá bại.
Có bài ca rằng: hạn gặp Thiên Thương (còn gọi Thiên Hao) thì như Khổng Phu Tử bị tuyệt lương ở nước Trần; hạn gặp thêm Thiên Sứ nữa thì mọi người đều ghét bỏ, như Thạch Sùng — người giàu có bậc nhất một thời — cũng phải phá sản, mất nhà.
Câu phú về Thiên Thương, Thiên Sứ
"Thiên Thương gia ác diệu, Trọng Ni tuyệt lương, Đặng Thông vong" — hạn Thiên Thương mà gặp thêm ác tinh thì như Khổng Tử (tên tự Trọng Ni) hết lương ăn ở nước Trần, hay như Đặng Thông — người từng được vua sủng ái — cuối cùng phải chết đói.
Sao Thiên Hình
Thiên Hình thủ Mệnh, Thân: nếu không đi tu thì cũng cô độc, lắm tai lắm nạn; nếu không chết non yểu thì cũng nghèo khổ, anh em cha mẹ không được vẹn toàn. Hạn gặp Thiên Hình thì có chuyện quan tụng, mất tiền. Nhập miếu thì rất tốt.
Bài ca lưu truyền
Có bài ca về Thiên Hình, đại ý: Thiên Hình không hẳn là một hung tinh — nếu nó nhập miếu thì lại là sao Hỷ Thần. Hội với Văn Xương, Văn Khúc và các sao tốt khác sẽ trở thành người quan trọng trong triều đình. Thiên Hình đóng ở cung Dần và Dậu, Tuất, hoặc cung Mão thì tự nó sẽ sáng rực rỡ; nếu gặp các sao Văn mà thành đại nghiệp thì nắm trăm vạn binh nơi biên cương.
Những điều cần biết về Thiên Hình
Trong Tử Vi đẩu số toàn thư không thấy ghi câu phú nào dành riêng cho Thiên Hình. Theo phú đoán của tiền nhân ta, có mấy điểm cần biết: Thái Tuế gặp Thiên Hình ở đâu là số lắm tai họa; Thiên Hình gặp Kình Dương và Kiếp Sát dễ vướng vòng tù tội; cung Tử Tức có Thiên Hình, sát tinh, Bạch Hổ thì hiếm con.
Sao Thiên Riêu
Thiên Riêu thủ Mệnh, Thân: tâm tính âm độc, đa nghi, ưa nhan sắc, phong lưu, đa dâm. Vào miếu địa thì phú quý, nhiều người hầu hạ. Cư cung Hợi là người học thức. Hội với các ác tinh thì phá gia bại sản vì sắc dục, mang tai mang tiếng, hay phạm phải hình phạt. Hạn gặp Thiên Riêu thì chẳng cần mai mối, cưới hỏi cũng thành vợ chồng. Thiên Riêu đi cùng Tử Vi thì cương nghị mà tương tế, là người phong nhã, đa tình; thêm Hồng Loan nữa thì càng dâm đãng, phóng đãng. Gặp Kình Dương, Thiên Hình là điều đáng chú ý nhất.
Bài ca lưu truyền
Có bài ca về Thiên Riêu, đại ý: sao này ở cung Tuất, Mão, Dậu thì lúc sinh ra đã sung sướng, chỉ có điều ham mê rượu chè, sắc dục; sống bình an, ít tai họa. Thiên Riêu đi cặp với các bại tinh thì suốt đời tân khổ, lưu lạc tha phương mà cũng chẳng yên. Mệnh có Thiên Riêu thường luyến sắc, tham hoa mà gặp phải điều không hay; nhưng Thiên Riêu ở vượng địa thì lại là con người hào hoa, có danh có phận.
Câu phú về Thiên Riêu
Trong Tử Vi đẩu số toàn thư không thấy có câu phú nào dành riêng cho sao Thiên Riêu. Phú nôm của tiền nhân ta có mấy câu dành cho số đàn bà: hình dạng của Thiên Riêu là phận gái lẳng lơ, nếu chẳng lấy lộn chồng thì cũng phản trắc; Thiên Riêu đi cùng Long Trì, Phượng Các trong một nhà là dáng vẻ quốc sắc thiên hương, nõn nà giai nhân; số con gái có Đào Hoa, Thiên Riêu thì hễ chồng vừa ra khỏi cửa, trai khác đã vào ngay.
Thiên Khốc - Thiên Hư
Thiên Khốc, Thiên Hư là hai ác tinh. Vào Thân, Mệnh thì con người khác thường; vào cung Phụ Mẫu thì phá của cải cha mẹ để lại. Ở hãm địa mà thủ Thân, Mệnh thì cùng khốn, cô độc suốt đời — mưu tính việc phía đông thì hỏng việc phía tây, tâm sự cay đắng, hoang mang. Hai cung Mão, Dậu và Thân là chỗ tốt cho Thiên Khốc, Thiên Hư; nếu gặp thêm các sao tốt thì danh phận vẫn hiển đạt.
Đại hạn, tiểu hạn gặp Thiên Khốc, Thiên Hư thì ai cũng khóc đến đứt ruột.
Về vị trí miếu địa
Trong Tử Vi đẩu số toàn thư không thấy có câu phú nào dành riêng cho hai sao này. Phú nôm của tiền nhân ta lại ghi: Thiên Khốc, Thiên Hư đóng tại cung Tí, Ngọ mới là miếu địa của chúng — cho thấy đây là điểm khác với lời của Hi Di Trần Đoàn do La Hồng Tiên ghi lại, vốn lấy Mão, Dậu, Thân làm miếu địa.
Tuần Và Triệt
Tuần và Triệt trong Tử Vi đẩu số toàn thư không thấy có một lời giải đoán hay phú đoán nào cả. Triệt tức là Triệt Lộ Không Vong, còn Tuần tức là Tuần Trung Không Vong. Cả hai đều được Tử Vi đẩu số toàn thư kể như một loại không vong, mang tác dụng giống sao Thiên Không ở hãm địa — nghĩa là hoàn toàn xấu.
Nhưng theo lý thuyết Tử Vi của tiền nhân ta, Tuần và Triệt lại mang nhiều tác dụng khác nhau, không chỉ đem hung họa đến mà đôi khi còn đem cả cát phúc đến. Trường hợp sao Triệt gặp các ác tinh xung sát, nó có thể hóa giải bớt sự xung sát đó. Tiền nhân ta dựa vào câu: "Tam phương xung sát, hạnh nhất Triệt nhi khả bằng" — nghĩa là ba phương xung sát, may thay được sao Triệt mà vẫn đứng vững được.
Ngoài ra, tiền nhân ta còn phân định mức độ tai hại của hai sao Tuần, Triệt tùy theo chúng gặp sao nào. Ví dụ: Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang tối kỵ gặp Triệt, Tuần, nhưng riêng Phá Quân nếu gặp Triệt thì ít bị hại hơn hai sao kia — vì Phá Quân thuộc hành Thủy, mà Triệt là Kim sinh Thủy, nên bớt xung khắc.
Trong khi đó, Tử Vi đẩu số toàn thư lại không hề nói rõ Triệt và Tuần thuộc hành nào trong ngũ hành.
Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – Vũ Tài Lục
