Từ mái tóc đến đầu ngón chân, mỗi nơi trên cơ thể có một ngôi sao trông coi, và mỗi bệnh có sao riêng gây tổn thương hoặc sao đến chữa. Chỉ cần biết sao nào đứng cùng sao nào là đọc được bệnh trạng…
Ba loại sao trong bảng bệnh: sao chủ bộ phận, sao gây bệnh, sao chữa bệnh
Trong cách xem bệnh của Khâm Thiên, các sao chia thành ba lớp: sao ứng với một bộ phận cơ thể, sao làm tổn thương bộ phận ấy, và sao đóng vai trò trị liệu. Muốn đọc một bệnh trạng thì tìm xem bộ phận nào bị chủ bởi sao nào, rồi xem sao gây tổn nào đang đứng cùng hoặc chiếu vào.
Sao ứng với bộ phận cơ thể
- Tử Vi: tóc, phần đầu. Thiên Cơ: thần kinh, não. Thái Dương: tim, huyệt thái dương. Vũ Khúc: tứ chi, ruột thừa. Thiên Đồng: mũi, phổi. Liêm Trinh: huyết dịch.
- Thiên Phủ: dạ dày, bụng, cơ bắp. Thái Âm: thận, tuyến mồ hôi, cao. Tham Lang: môi, cổ họng. Cự Môn: hậu môn, lỗ mũi. Thiên Tướng: làn da, tụy tạng. Thiên Lương: xương cốt, xương sống, tóc.
- Thất Sát: đầu ngón tay, mật, chất xơ. Phá Quân: hàm răng. Thiên Không: đỉnh đầu. Địa Kiếp: mắt cá chân. Linh Tinh: lỗ tai, dây thanh âm. Thiên Hỷ: bộ phận sinh dục. Thái Âm cùng Thái Dương: con mắt. Thái Âm: vú. Thiên Lương: lông mày.
Sao gây chứng bệnh
- Thiên Hư: người yếu, không còn chút sức lực. Hỏa Tinh: nhiễm trùng, sốt cao, bỏng. Linh Tinh: đau đớn, kêu to. Kình Dương: đau nhức kịch liệt (cấp tính). Đà La: khối u, mãn tính kéo dài.
- Phá Toái: ung thư, vỡ tan. Phi Liêm: ngứa ngáy, chấy rận, lở loét. Âm Sát: ô ban, bệnh lạ. Thiên Việt và Thiên Hình: xơ cứng, cắt. Thiên Khôi: chứng ma quỷ, kinh hãi, sốt cao. Lộc Tồn: kết sỏi.
- Thiên Không, Tiệt Không: cắt đứt, lở loét. Địa Kiếp: ủy mị, rũ xuống, trầm. Cự Môn cùng Giải Thần: nôn, tả. Phong Cáo: hít thở không thông, bịt kín, ngăn trở.
Sao trị liệu
- Giải Thần: tự nhiên khỏi hẳn, trị liệu. Thiên Vu: cầu thần, bói thệ. Thiên Nguyệt: nằm viện chữa bệnh, hướng thuốc.
- Thiên Hình và Thiên Việt: giải phẫu, phẫu thuật. Hỏa Tinh: điện liệu, xạ trị. Lộc Tồn: uống thuốc. Phong Cáo: dán cao. Vũ Khúc: xoa bóp, đấm bóp.
Bảng bệnh trạng theo từng bộ phận
Mỗi bảng cho biết bệnh trạng và sao gây tổn thương; sao chủ bộ phận nằm ngay trong tên bảng.
Phần đầu (Tử Vi)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Đầu bị đao thương | Thiên Việt hoặc Thiên Hình |
| Não chấn động | Phá Quân hoặc Kình Dương |
| Màng não lồi ra | Tham Lang, Tiệt Không |
| Đột quỵ não | Thiên Hình, Thiên Không |
| Tụ huyết não | Kình Dương, Liêm Trinh, Phá Toái |
| Nứt vỡ xương sọ | Phá Quân, Phá Toái, Tiệt Không |
| Tóc trắng | Thiên Khôi hoặc Thiên Không |
| Đầu to | Thiên Khôi, Kình Dương |
| Da đầu có gàu | Âm Sát, Giải Thần |
Não (Thiên Cơ)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| U não | Phá Toái |
| Tâm thần phân liệt | Kình Dương, Phá Toái |
| Chứng vọng tưởng | Thiên Không, Kình Dương |
| Suy giảm trí nhớ | Địa Kiếp, Đà La |
| Chứng dễ quên | Tiệt Không, Giải Thần, Cự Môn |
Tim (Thái Dương)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Tinh thần suy nhược | Giải Thần, Âm Sát |
| Tim đau thắt | Đà La |
| Cơ tim tắc nghẽn | Phong Cáo, Lộc Tồn |
| Bị choáng | Cự Môn, Giải Thần, Tiệt Không |
| Viêm màng ngoài tim | Hỏa Tinh |
| Nhịp tim quá chậm | Thái Âm |
| Tim suy kiệt | Cự Môn |
| Nhịp tim quá nhanh | Kình Dương |
| Màng tim tích nước | Kình Dương, Linh Tinh |
Con mắt (Thái Dương)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Đục tinh thể | Địa Kiếp, Hỏa Tinh |
| Mù lòa | Phong Cáo, Thái Âm, Kình Dương, Âm Sát |
| Viêm giác mạc | Hỏa Tinh, Phi Liêm |
| Cận thị | Địa Kiếp, Thiên Hư |
| Viễn thị | Cự Môn |
| Tổn thương mắt | Thiên Hình, Thiên Việt |
| Sợ ánh sáng | Thiên Khôi, Thiên Đồng, Thái Âm |
| Sưng tấy | Liêm Trinh, Kình Dương |
Tứ chi (Vũ Khúc)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Ốm yếu | Giải Thần |
| Ngứa ngáy, đốm đen | Phi Liêm, Âm Sát, Hỏa Tinh |
| Đao thương, vết cắt, phẫu thuật | Thiên Hình, Thiên Việt |
| Gãy chân tay, tàn phế | Tiệt Không, Giải Thần, Thiên Không |
| Nhiễm trùng, phỏng, bỏng | Hỏa Tinh |
| Bại liệt ở trẻ em | Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Việt |
| Dị dạng | Kình Dương, Phá Toái, Thiên Hư |
Ruột (Vũ Khúc) và hệ hô hấp (Thiên Đồng)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Ruột: tắc ruột liệt | Giải Thần, Phong Cáo, Lộc Tồn |
| Ruột: ung thư ruột | Phá Toái, Lộc Tồn |
| Ruột: khối u ruột | Đà La, Âm Sát |
| Ruột: viêm ruột thừa | Hỏa Tinh, Kình Dương |
| Hô hấp: chảy máu mũi, viêm xoang | Hỏa Tinh |
| Hô hấp: tắc mũi | Phong Cáo, Lộc Tồn |
| Hô hấp: gãy xương | Phá Toái, Kình Dương |
| Hô hấp: ho khan | Thiên Hư |
| Hô hấp: ho ra máu | Liêm Trinh, Thiên Hư |
| Hô hấp: viêm phổi | Hỏa Tinh |
Huyết dịch (Liêm Trinh) và cơ bắp, dạ dày (Thiên Phủ)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Máu: bạch cầu quá nhiều | Hỏa Tinh |
| Máu: thiếu máu | Thiên Hư, Thiên Không |
| Máu: xuất huyết mạch máu | Phá Toái |
| Máu: ung thư máu | Phá Toái, Hỏa Tinh, Kình Dương |
| Máu: nhiễm trùng máu | Thiên Khốc, Giải Thần |
| Dạ dày: gầy gò | Thiên Hư, Giải Thần, Thái Âm |
| Dạ dày: béo phì | Lộc Tồn hoặc Kình Dương |
| Dạ dày: kết sỏi | Lộc Tồn, Phá Toái |
| Dạ dày: sa dạ dày | Địa Kiếp |
| Dạ dày: đau dạ dày | Kình Dương, Linh Tinh, Thiên Hình |
| Dạ dày: loét dạ dày | Phi Liêm, Tiệt Không |
| Dạ dày: ung thư bao tử | Phá Toái, Hỏa Tinh |
Thận và sinh dục (Thái Âm), môi họng (Tham Lang), hậu môn (Cự Môn)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Tinh hoàn sưng nước | Long Trì, Kình Dương |
| Sưng bìu (sa nang) | Địa Kiếp |
| U tinh hoàn | Đà La, Thiên Hư |
| Viêm niệu đạo | Phi Liêm, Hỏa Tinh |
| Thận kết sỏi | Kình Dương, Cự Môn |
| Bệnh tiểu đường | Thiên Hư, Thiên Khốc, Kình Dương |
| Tay chân ẩm ướt mồ hôi | Lộc Tồn, Phá Toái |
| Môi: sứt môi | Tiệt Không, Hỏa Tinh, Kình Dương |
| Họng: ung thư cổ họng | Phá Toái, Thiên Hư, Thiên Khôi |
| Họng: sưng hạch bạch huyết | Kình Dương, Thiên Khôi |
| Miệng: loét khoang miệng | Giải Thần, Tiệt Không, Thiên Không |
| Miệng: viêm khoang miệng | Hỏa Tinh |
| Thực quản: tắc gây nghẹt thở | Phong Cáo, Lộc Tồn |
| Hậu môn: tả lỵ | Giải Thần, Thiên Không, Âm Sát |
| Hậu môn: bệnh trĩ | Phi Liêm; hoặc Giải Thần, Thiên Việt |
| Hậu môn: táo bón nặng | Phong Cáo, Kình Dương, Đà La |
| Lời nói: nói lắp | Đà La, Thiên Hư |
| Lời nói: câm điếc | Tiệt Không, Thiên Không, Phong Cáo |
Da (Thiên Tướng), xương (Thiên Lương), ngón tay và mật (Thất Sát)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Da: bệnh da liễu | Phi Liêm |
| Da: mụn | Lộc Tồn, Hỏa Tinh |
| Da: chốc lở | Kình Dương, Phong Cáo |
| Da: nấm ghẻ | Hỏa Tinh, Phi Liêm |
| Da: loét | Phá Toái, Phi Liêm, Tiệt Không |
| Da: cấy ghép | Thiên Hình, Thiên Việt, Thiên Đồng, Giải Thần |
| Da: nếp nhăn | Thiên Khôi, Thiên Không |
| Da: dị ứng | Kình Dương |
| Xương: gãy xương | Kình Dương |
| Xương: viêm khớp | Hỏa Tinh |
| Xương: u xương | Đà La, Thiên Hư |
| Xương: ung thư xương, dị dạng | Phá Toái, Kình Dương, Thiên Hư |
| Xương: loãng xương | Giải Thần |
| Xương: gai xương | Thiên Hình |
| Xương: đau thần kinh | Linh Tinh |
| Xương: rận | Phi Liêm, Âm Sát |
| Ngón tay: gãy ngón tay | Thiên Hình, Tiệt Không, Thiên Không |
| Mật: sỏi mật | Lộc Tồn, Phá Toái |
| Mật: viêm túi mật | Hỏa Tinh |
| Ngón tay: khuyết ngón | Thiên Không, Giải Thần, Tiệt Không |
| Ngón tay: dính ngón | Thiên Đồng, Thiên Tướng |
Răng (Phá Quân), sinh dục (Thiên Hỷ), tai (Linh Tinh)
| Bệnh trạng | Sao gây tổn thương |
| Răng: sâu răng | Phi Liêm |
| Răng: viêm lợi | Tiệt Không |
| Răng: cao răng | Âm Sát |
| Sinh non | Giải Thần hoặc Cự Môn |
| Sinh mổ | Thiên Hình, Thiên Việt |
| Ung thư tử cung | Phá Toái, Thiên Hư, Hỏa Tinh |
| Bệnh lậu | Phi Liêm, Âm Sát, Hỏa Tinh |
| Bộ phận sinh dục ngắn nhỏ | Địa Kiếp |
| Vô sinh (nữ giới) | Thiên Không, Giải Thần, Địa Kiếp, Thiên Hư |
| Khí hư (nữ) | Âm Sát, Phi Liêm |
| Tai: điếc | Thiên Hư, Phong Cáo |
| Tai: ù tai | Phá Quân, Kình Dương, Thiên Khôi |
| Tai: chảy mủ, mùi thối | Thái Âm, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Âm Sát |
Vì sao mỗi sao lại chủ một bộ phận
Có lời chú giải của một vị tiền bối về cách tinh tú hóa thành thân thể, giải thích vì sao mỗi sao ứng một nơi:
- Tử Vi là trung tâm ngân hà, trục chính của quần tinh, nên hóa thành đầu, tóc (não bộ, diện mạo).
- Thiên Cơ chủ biến động, bộ não vận hành, như tham mưu quân đội, nên hóa thành não bộ, thần kinh (tư duy, hành vi).
- Thái Dương thuộc Hỏa, nguồn nhiệt và sáng, hóa thành tim, mắt (huyết mạch, thị giác).
- Vũ Khúc tính mạnh mẽ, linh hoạt, hóa thành tứ chi, ruột thừa (vận động, công việc).
- Thiên Đồng gắn với khí trời, hóa thành phổi, mũi (hô hấp).
- Liêm Trinh là lửa ẩn, như năng lượng tiềm tàng (dầu, gas), hóa thành máu (truyền năng lượng).
- Thiên Phủ là kho chứa, tổ chức hoàn chỉnh, hóa thành dạ dày, bụng (tiêu hóa, lưu trữ).
- Thái Âm thuộc Thủy, hóa thành thận (nước tiểu, mồ hôi, nước mắt).
- Tham Lang tính tham như sói, hóa thành miệng (ăn uống).
- Cự Môn là cửa lớn, không giữ được, hóa thành hậu môn (bài tiết).
- Thiên Tướng là bề mặt, hóa thành da (ngoại hình).
- Thiên Lương là trụ cột, hóa thành xương, cột sống (cấu trúc cơ thể).
- Thất Sát đa hướng, tiên phong chiến trận, hóa thành ngón tay, mật (lấy đồ, quyết đoán).
- Phá Quân công phá vô địch, hóa thành răng (nhai, tiêu hóa).
- Linh Tinh như chuông nhạc, âm thanh vui tai, hóa thành tai (thính giác).
Các bộ phận theo vùng cơ thể
Theo vùng cơ thể: bộ ngực gồm phế (Thiên Đồng), dạ dày (Thiên Phủ), tim (Thái Dương), xương cốt (Thiên Lương), huyết dịch (Liêm Trinh), đại tràng (Vũ Khúc), mật (Phá Quân), gan (Thiên Lương), lá lách (Thiên Tướng), tiểu tràng (Văn Khúc). Vùng đầu gồm đầu (Tử Vi), não (Thiên Cơ), miệng (Tham Lang), hàm răng (Phá Quân), lưỡi (Thái Dương), mũi (Thiên Đồng), mắt (Thái Dương), tai (Linh Tinh), xương gò má (Thiên Lương), bộ mặt (Thiên Tướng). Vùng dưới lưng gồm thận, bàng quang, niệu đạo (Thái Âm), hậu môn (Cự Môn). Tứ chi gồm tay chân (Vũ Khúc), ngón tay (Thất Sát).
Ngũ hành đoán tật bệnh: quá mạnh thì khắc cái này, sinh thái quá cái kia
Về ngũ hành và bộ phận cơ thể: Hỏa gồm tim, tiểu tràng, hệ thần kinh, hệ tuần hoàn, lưỡi; Mộc gồm gan, hệ nội tiết, mắt; Thổ gồm hệ tiêu hóa, tỳ vị (lá lách và dạ dày), miệng; Thủy gồm thận, hệ bài tiết và sinh dục, tai, miệng (nước bọt); Kim gồm phổi, đại tràng, hệ hô hấp, miệng, khí quản. Tương khắc quá mức sinh bệnh như sau:
- Thủy quá mạnh: khắc Hỏa nên các bộ phận Hỏa (tim, tiểu tràng, thần kinh, tuần hoàn, lưỡi) dễ bệnh; lại sinh Mộc quá mức nên các bộ phận Mộc (gan, nội tiết, mắt) dễ bệnh.
- Kim quá mạnh: khắc Mộc nên gan, nội tiết, mắt dễ bệnh; sinh Thủy quá mức nên thận, bài tiết, sinh dục, tai dễ bệnh.
- Mộc quá mạnh: khắc Thổ nên tiêu hóa, tỳ vị, miệng dễ bệnh; sinh Hỏa quá mức nên tim, tiểu tràng, thần kinh, tuần hoàn, lưỡi dễ bệnh.
- Hỏa quá mạnh: khắc Kim nên phổi, đại tràng, hô hấp, miệng, khí quản dễ bệnh; sinh Thổ quá mức nên tiêu hóa, tỳ vị, miệng dễ bệnh.
- Thổ quá mạnh: khắc Thủy nên thận, bài tiết, sinh dục, tai dễ bệnh; sinh Kim quá mức nên phổi, đại tràng, hô hấp, miệng, khí quản dễ bệnh.
Nguồn: Đại Hoa, Giáo Trình Khâm Thiên Tứ Hóa.