Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Chòm Thiên Phủ Trong Đẩu Số Toàn Thư: Phủ, Âm, Cự, Tướng, Lương, Sát, Phá

Tử Vi Nam Phái - Nhập môn16/09/202625 phút đọc7 lượt đọc
Chòm Thiên Phủ Trong Đẩu Số Toàn Thư: Phủ, Âm, Cự, Tướng, Lương, Sát, Phá

Thiên Phủ thuộc hành Thổ, là đệ nhất tinh của Nam Đẩu, chủ đế cung Tài Bạch, coi về quyền và phúc. Thái Âm là tinh hoa của Thủy, làm chủ cung Điền Trạch thì hóa khí thành Phú. Cự Môn hóa khí thành Ám, ở Thân Mệnh thường chuốc lấy miệng tiếng dèm chê. Thiên Tướng hóa khí là Ấn, chuyên trợ giúp Tử Vi, đóng ở đâu thì phúc lộc theo đó. Thiên Lương cai quản việc thọ yểu, hóa khí là Ấm, là Phúc, chủ về cha mẹ. Thất Sát là thượng tướng của các tinh đẩu, uy như thép lưỡi kiếm, vào số mệnh thường trải qua gian nan tân khổ. Phá Quân ở trên trời là sát khí, vào số mệnh là Hao. Với Thất Sát, lời Hi Di Trần Đoàn nói có hãm địa, nhưng khi ghi thành phú lại bảo là vô hãm.


Sao Thiên Phủ

Thiên Phủ thuộc hành Thổ, nam đẩu đệ nhất tinh, là chủ đế của cung Tài Bạch, coi về quyền và phúc.

Lời Hi Di Trần Đoàn

Hi Di Trần Đoàn tiên sinh viết: "Thiên Phủ là sao giải trừ tai ách, trên số mệnh làm thần của y lộc, tài bạch, điền trạch, thường đứng phụ tá cho Tử Vi, có khả năng chế phục Kình Dương, Đà La, cải hóa Hỏa Tinh, Linh Tinh. Tướng mạo thanh kỳ, bẩm tính ôn lương, đoan nhã. Hội cùng Thái Dương, Văn Xương, Văn Khúc thì dễ công danh khoa bảng. Gặp Lộc Tồn, Vũ Khúc thì giàu to. Rơi vào Không Vong, Tứ Sát thì trở thành kẻ bị cô lập. Nữ mệnh được Thiên Phủ thủ mệnh là người thanh thoát, vượng phu ích tử, tháo vát, thông minh, dù gặp xung phá cũng không đến nỗi trôi giạt."

Bài ca của Ngọc Thiềm tiên sinh

Ngọc Thiềm tiên sinh có bài ca về Thiên Phủ, đại ý: Thiên Phủ là kho lộc, vào Mệnh thì thế nào cũng giàu, ruộng đất muôn khoảnh, tiền bạc vô số kể. Số đàn bà con gái có Thiên Phủ thủ mệnh ngồi trong khuê phòng thơm ngát; số đàn ông con trai thì được hưởng nhiều tài lộc của trời. Đây là sao chuyên giáng phúc, đem đến điều tốt lành.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Thiên Phủ

Thiên Phủ miếu địa ở Tí, Sửu, Dần, Mùi; vượng địa ở Ngọ, Mão, Thìn, Tuất; bình thường ở Dậu, Tị, Thân, Hợi. Thiên Phủ tụ hội cùng Thiên Tướng, Thiên Lương, Thiên Đồng là cách vua tôi yến hội.

"Thiên Phủ cư Ngọ, Tuất, Thiên Tướng lai triều, giáp nhân nhất phẩm chi quy" — Thiên Phủ đóng ở cung Ngọ hay Tuất có Thiên Tướng chầu về, người tuổi Giáp quý đến bậc nhất phẩm.
"Phủ Tướng triều viên, thiên chung thực lộc" — Mệnh an tại Dần hay Thân, Thiên Phủ và Thiên Tướng ở cung Tài Bạch và Quan Lộc chầu vào là thượng cách, lương cao bổng hậu.
"Thiên Phủ, Lộc Tồn, Xương Khúc cự vạn chi tư" — Thiên Phủ gặp Lộc Tồn, Văn Xương, Văn Khúc thì tiền của dư dả.
"Thiên Phủ, Xương Khúc, Tả Hữu cao đệ ân vinh" — gặp Văn Xương, Văn Khúc, Tả Hữu thì đỗ đạt cao.
"Thiên Phủ, Vũ Khúc cư Tài, Trạch cánh kiêm quyền lộc phú xa ông" — Thiên Phủ đóng cung Tài Bạch, Điền Trạch mà được quyền, lộc tụ vào thì giàu có — hoặc có Lộc Tồn, Tả Hữu cũng vậy.
"Thiên Phủ Tuất cung vô sát tấu, Giáp Kỷ nhân yêu kim hưu phú" — đóng ở Tuất mà không có Tứ Sát xung phá, người tuổi Giáp, Kỷ cũng là người khá giả.

Sao Thái Âm

Thái Âm là tinh hoa của Thủy. Nếu làm chủ cung Điền Trạch (nhà cửa, ruộng nương) thì hóa khí thành Phú, cùng với Thái Dương tượng trưng cho nghi biểu của trời. Đắc địa là người thông minh, tuấn tú, bẩm tính đoan nhã, thuần lương — ví dụ ở cung Dậu mà gặp nhiều sao tốt, thêm Thái Dương ở cung Mão chiếu sang, thì hưởng đại phúc. Hãm địa mà gặp ác sát xung phá thì nghèo khổ, tàn tật.

Lời Hi Di Trần Đoàn

Hi Di Trần Đoàn tiên sinh viết: "Thái Âm là phối tinh của Thái Dương. Mão, Thìn, Tị, Ngọ là hãm địa; Dậu, Tuất, Hợi, Tí, Sửu là đắc địa; miếu tại cung Dậu. Rất sợ Dương Đà đồng cung, sợ Liêm Trinh phạm Thất Sát xung phá thì dễ bị tàn tật. Thái Âm được chiếu sáng mới có phúc, thất hãm thì hung. Ở Mệnh cung miếu vượng thì phú quý; ở cung Tật Ách mà hãm địa, gặp Kình Dương, Đà La thì có bệnh về mắt; gặp Hỏa Linh hay gặp tai nạn; gặp Tham Lang, Thất Sát thì hại mắt. Vận hạn, lưu niên gặp Bạch Hổ thường chịu tang mẹ. Hãm địa ở cung Thê mà hội Tang Môn, Bạch Hổ thì cần thận trọng với vợ."

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Thái Âm

Thái Âm miếu địa ở Dậu, Hợi, Tuất; vượng địa ở Tí, Sửu; hãm địa ở Ngọ, Dần, Thìn, Tị, Mão.

"Thái Âm đồng Văn Khúc ư Thê cung, thiềm cung triết quế" — Thái Âm đồng cung với Văn Khúc ở cung Thê ví như lên cung trăng hái cành quế; Văn Xương cũng vậy.
"Thái Âm, Vũ Khúc, Lộc Tồn đồng Tả Hữu tương phùng, phú quý ông" — gặp Vũ Khúc, Lộc Tồn, Tả Hữu là người giàu sang.
"Thái Âm cư Tí, Bính Đinh nhân phú quý trung lương" — Thái Âm đóng cung Tí, người tuổi Bính, Đinh giàu sang, trung tín — hợp với người sinh ban đêm hơn.
"Thái Âm, Dương Đà tất chủ nhân ly tài sản" — Thái Âm gặp Dương Đà thì người xa xứ, của cải hao mất.
"Nguyệt lãng Thiên Môn ư Hợi địa, đăng vân chức trưởng đại quyền" — Thái Âm ở cung Hợi là cách trăng sáng cửa trời, sẽ nắm quyền lớn, chức vị cao — hợp với người tuổi Tí sinh ban đêm.
"Nguyệt diệu Thiên Lương nữ dâm bần" — Thái Âm ở các cung Dần, Thân, Tị mà gặp Thiên Lương, số đàn bà thường đa dâm, nghèo khổ, dễ rơi vào kiếp lẽ mọn, nàng hầu; nhưng nếu ở cung Phu Thê lại gặp Tham Lang, Văn Xương, Văn Khúc thì lấy được chồng hiền hậu, thông minh.

Sao Cự Môn

Cự Môn thuộc hành Thủy, Bắc Đẩu đệ nhị tinh, hóa khí thành Ám (che tối). Ở Thân, Mệnh thường chuốc lấy miệng tiếng, dèm chê. Ở cung Huynh Đệ thì cốt nhục bất hòa; ở cung Phu Thê thì vợ chồng chia cách, nếu có sống chung cũng ô danh thất tiết; ở cung Tử Tức thì con cái hoặc hiếm muộn hoặc ít thành đạt; ở cung Tài Bạch thì hay bị cạnh tranh; ở cung Tật Ách mà gặp Thiên Hình, Hóa Kỵ thì đau mắt, nếu sát tinh xung phá nặng sẽ tàn tật; ở cung Thiên Di thì ra ngoài dễ bị bôi xấu; ở cung Nô Bộc thì gặp nhiều oán hận, phản bội; ở cung Quan Lộc thì dễ dính dấp vào việc quan tụng; ở cung Điền Trạch thì phá tổ nghiệp; ở cung Phụ Mẫu thì không hợp với cha mẹ.

Lời Hi Di Trần Đoàn

Hi Di Trần Đoàn tiên sinh viết: "Cự Môn ở trên trời coi phẩm chất vạn vật, vào số mệnh chủ về thị phi, ám muội, đa nghi, dối trá, tiến thoái lưỡng nan, tính tình ngoài mặt một đằng trong lòng một nẻo, ít hợp với người thân, giao du thường trước tốt sau xấu. Đóng tại bất kỳ cung nào mà không vào miếu địa thì thường bôn ba lao bạc. Gặp Thái Dương thì hung cát đan xen. Đi với Kình Dương, Đà La thì trai ăn trộm, gái ăn sương. Có Hỏa Linh xung chiếu, thêm Bạch Hổ hay các sát tinh tụ hội, tất gặp họa cháy nhà. Đại hạn, tiểu hạn gặp Cự Môn hãm địa thì tai nạn không nhỏ."

Không thấy sách chép bài ca của Ngọc Thiềm tiên sinh dành cho sao này.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Cự Môn

Cự Môn miếu địa ở Mão, Dậu, Dần, Thân; vượng địa ở Tí, Ngọ, Hợi; hãm địa ở Tị, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.

"Cự Nhật mệnh cung Dần vị, thực lộc trì danh" — Cự Môn, Thái Dương thủ mệnh ở cung Dần thì danh tiếng và nhiều tiền.
"Cự Nhật Thân, lập mệnh Dần trì danh thực lộc" — Cự Môn, Thái Dương ở cung Thân mà Mệnh lập tại Dần cũng một nghĩa như trên.
"Cự Môn Tí, Ngọ, Khoa Quyền Lộc trạch, trung ẩn ngọc phúc hưng long" — đóng ở Tí hay Ngọ mà hội với Khoa, Quyền, Lộc là cách ngọc ẩn trong đá, hưởng phúc lớn.
"Cự tại Hợi, Nhật mệnh Tị thực lộc trì danh" — Cự Môn ở Hợi, Thái Dương thủ mệnh ở Tị thì danh tiếng và bổng lộc.
"Cự tại Tị cung, Nhật mệnh Hợi phản vi bất giai" — nếu ngược lại, Cự Môn đóng Tị mà Thái Dương thủ mệnh tại Hợi thì lại hỏng, vì Thái Dương lạc hãm.
"Cự Cơ cư Mão, Ất, Tân, Kỷ, Bính chí công khanh" — Cự Môn, Thiên Cơ đi cặp đóng cung Mão, người tuổi Ất, Tân, Kỷ, Bính có thể làm tới công khanh.
"Cự, Cơ Dậu thượng hóa cát, giả túng hữu tài quan dã bất trường" — Cự Môn, Thiên Cơ ở Dậu tuy tốt, nhưng dù có tiền tài chức vị cũng không lâu bền, dễ yểu thọ hoặc phá sản.
"Cự Môn Thìn cung, Hóa Kỵ tân nhân mệnh ngộ phản vi kỳ" — rơi vào hãm địa là cung Thìn mà gặp Hóa Kỵ, người tuổi Tân lại biến thành cách kỳ lạ.
"Cự Cơ Sửu, Mùi vi hạ cách" — Cự Môn, Thiên Cơ đi cặp ở Sửu, Mùi là hạ cách.
"Cự Môn, Dương Đà ư Thân mệnh, tật ách doanh hoàng, khốn nhược đạo nhi sương" — gặp Kình Dương, Đà La ở Mệnh, Thân thì ốm đau suốt đời, nếu không thì trộm cắp, đĩ điếm.
"Cự Môn tứ sát hãm nhi hung" — gặp Tứ Sát ở hãm địa thì hung.
"Cự Môn, Kình Dương Đà phùng ác diệu phòng ải tử đầu hà" — đi cùng Hỏa Tinh và Đà La lại gặp thêm sát tinh khác thì cần phòng cảnh tự vẫn.
"Cự Hỏa Linh Tinh phùng ác hạn tử ư ngoại đạo" — Cự Môn, Hỏa Linh đi cặp mà gặp hạn xấu thì chết đường.
"Cự Tú Thiên Cơ vi phá đãng" — Cự Môn đồng cung Thiên Cơ, số đàn bà thường phá đãng; dù đóng ở Mão, Dậu đắc địa, tuy phú quý nhưng vẫn khó tránh khỏi dâm bôn.

Sao Thiên Tướng

Thiên Tướng thuộc hành Thủy, Nam Đẩu tinh, chủ về các việc quyền tước, rất phúc thiện. Hóa khí của sao này là Ấn, chuyên trợ giúp cho Tử Vi. Thiên Tướng thủ mệnh là người ăn nói thành thực, chắc chắn; thấy ai hoạn nạn dễ động lòng trắc ẩn, thấy việc ác dễ nổi khí bất bình. Ở cung Quan Lộc thì hiển vinh. Đóng ở đâu thì phúc lộc theo đó, không bị sao ác làm biến đổi, chí khí không vì hung sát mà lay chuyển. Được Tả Hữu hộ vệ thì nắm chức quyền lớn; rủi rơi vào cung nhược vẫn tốt như thường.

Lời Hi Di Trần Đoàn

Hi Di Trần Đoàn tiên sinh viết: "Thiên Tướng chủ về y thực phong túc, hội với Tả Hữu, Văn Xương, Văn Khúc thì vị tới công khanh. Ở hãm địa mà gặp Liêm Trinh, Tham Lang, Vũ Khúc, Phá Quân, Kình Dương, Đà La xung phá thì phải dùng tài tháo vát để tự an thân. Có Hỏa Linh xung phá ắt tàn tật. Số đàn bà Thiên Tướng thủ mệnh thông minh, đoan trang, chí cao như bậc trượng phu; nếu gặp xung phá thì thành thân phận tì thiếp."

Bài ca lưu truyền

Có câu ca về Thiên Tướng lưu truyền (không thấy ghi tên Ngọc Thiềm tiên sinh), đại ý: Thiên Tướng thuộc Thủy, hóa khí là Ấn, coi về quan lộc. Hai cung Thân, Mệnh có Thiên Tướng thì nhiều phúc nhiều tiền. Dáng người to lớn, mập mạp, ăn nói nghiêm nghị, đúng đắn. Ra làm quan chức dễ lên cao; ở nhà buôn bán thì tiền thóc đầy kho. Đại hạn, tiểu hạn gặp Thiên Tướng thì vạn sự đều tốt đẹp.

Phú nôm của tiền nhân người Việt về sao này còn kỹ càng hơn: Thiên Tướng là ấn tín của bậc công hầu, hội tụ Binh, Hình, Lộc, Mã thì được chầu về mệnh viên; Mệnh an tại cung Thìn, Tuất mà Thiên Tướng thủ, cung Quan Lộc vượng khí thì có công danh. Thiên Tướng chẳng kỵ sát tinh, chỉ hiềm Triệt Lộ chia đôi thân mình. Thiên Tướng chính là gương mặt của con người — hương trời sắc nước, mệnh ai có Tướng thì hồng nhan; nhưng hễ lấn át quyền chồng, hay Thiên Tướng gặp Thiên Hình, Hóa Kỵ thì hao tổn như bóng đồng; Thiên Tướng hội cùng Văn Khúc mà gặp Đào Hoa, Mộc Dục thì sắc đẹp khuynh thành nhưng cũng dễ chết vì chuyện dâm bôn.

So phú nôm với phú chữ của Tử Vi đẩu số toàn thư có thể thấy miếu địa của Thiên Tướng được ghi khác hẳn nhau: phú nôm cho Thìn, Tuất là miếu, còn phú chữ lại ghi miếu tại Tí, Sửu, Dần, Thân. Phú nôm còn đưa ra chuyện đồng bóng, trong khi phú chữ không hề nhắc tới điều này. Sự khác biệt ấy cho thấy tiền nhân ta đã học theo người mà vẫn tìm cách đúc kết thêm theo kinh nghiệm riêng, không hoàn toàn rập khuôn nguyên bản.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Thiên Tướng

Thiên Tướng miếu địa ở Tí, Ngọ, Dần, Thân; đắc địa ở Tị, Hợi, Sửu, Mùi; hãm địa ở Mão, Dậu.

"Thiên Tướng, Liêm Trinh, Kình Dương hiệp đa chiêu hình trượng nan đào" — Mệnh có Thiên Tướng giáp cung mà gặp Liêm Trinh, Kình Dương thì phần đông gặp tai ách tù ngục.
"Thiên Tướng chi tinh, nữ mệnh triền tất đương tử quý cập phu hiền" — số đàn bà Thiên Tướng thủ mệnh tất sinh quý tử, có chồng hiền.
"Hữu Bật Thiên Tướng phúc lai lâm" — đi cặp cùng Hữu Bật thì dễ gặp điều tốt lành.

Sao Thiên Lương

Thiên Lương thuộc hành Thổ, Nam Đẩu tinh cai quản việc thọ yểu, hóa khí là Ấm, là Phúc, chủ về cha mẹ. Vào số mệnh, Thiên Lương khiến tính tình lỗi lạc, con người đầy đặn, có lòng chính trực, vô tư, làm việc quả quyết. Gặp Văn Xương, Văn Khúc ở cung Tài Bạch, gặp Thái Dương ở cung Phúc Đức, tam hợp xung chiếu hội nhiều sao tốt thì thanh danh vạn toàn, được vua yêu bạn nể. Gặp sao Hao lại thêm Thiên Cơ và sát tinh thì nên đi tu là hơn. Thiên Lương không sợ Thái Tuế xung và Bạch Hổ phá.

Lời Hi Di Trần Đoàn

Hi Di Trần Đoàn tiên sinh viết: "Thiên Lương là Nam Đẩu, sao coi việc thọ, hóa khí thành Ấm, sinh ra người thanh tú, ôn hòa, hình thần trầm trọng, giỏi nói việc binh pháp; hội với Văn Xương, Văn Khúc, Tả Hữu thì quyền vị lớn. Ở cung Phúc Đức hội cùng Thái Dương là cực phẩm chi quý đối với người tuổi Mậu, Kỷ. Thiên Lương không bị Liêm Trinh, Thiên Hình, Hóa Kỵ khắc hại, cũng không sợ Hỏa Linh gây can qua. Thiên Lương gặp Tấu Thư thì nổi danh kỳ lạ; gặp Đại Hao, Tiểu Hao thì mưu việc khó thành; gặp Thanh Long thì có tin vui. Nữ mệnh Thiên Lương miếu địa thì vượng phu ích tử; hội Văn Xương, Văn Khúc, Tả Hữu là mệnh phụ. Rất kỵ Kình Dương, Đà La xung phá, gây tiếng xấu."

Trong lời Hi Di tiên sinh còn có một câu đáng bàn thêm: "dữ Tham Lang đồng độ tắc thương luân bại tục, loạn lễ loạn gia" — cùng với Tham Lang thường rơi vào điều thương luân bại lý. Nhưng xét kỹ, Thiên Lương vốn cùng Tham Lang đứng trong chòm sao Thiên Phủ, nên không thể đồng độ với Tham Lang được; xét theo tam hợp xung chiếu thì Thiên Lương với Tham Lang cũng chẳng bao giờ gặp nhau, nói gì đến chuyện đồng độ. Câu này vì thế có phần vô lý.

Bài ca lưu truyền

Có bài ca về Thiên Lương lưu truyền, đại ý: Thiên Lương thuộc Thổ, Nam Đẩu tối cát tinh, hóa khí là Ấm, hỗn danh diên thọ, làm chủ cung Phụ Mẫu. Vào cung Điền Trạch, Huynh Đệ thì đem lại tốt lành. Tính tình trầm trọng, hòa bình, ít gặp tai họa; theo nghiệp văn chương dễ nổi tiếng, ra làm quan dễ hiển đạt. Hội cùng Cự Môn thì cuộc đời vất vả, gian truân; thấy Thiên Cơ chiếu thì ưa điều đạo, thích tu ẩn nơi sơn lâm.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Thiên Lương

Thiên Lương miếu địa ở Tuất, Thìn, Ngọ; vượng địa ở Sửu, Mùi, Tí, Mão, Dần, Thân; hãm địa ở Tị, Hợi, Dậu.

"Thiên Lương Nguyệt Diệu nữ dâm bần" — số đàn bà có Thiên Lương, Thái Âm thủ mệnh và chiếu là dâm; nếu Thái Âm ở Tị, Thiên Lương ở Hợi là hạ địa thì dâm bần vì Thái Âm rơi vào hãm địa.
"Thiên Lương thủ chiếu, cát tương phùng bình sinh phúc thọ" — Thiên Lương thủ mệnh hay chiếu mệnh mà gặp nhiều sao tốt thì suốt đời phúc thọ, tốt nhất là Thiên Lương ở Ngọ.
"Thiên Lương cư Ngọ vi quan tư thanh hiển triều đường" — đóng cung Ngọ thì có chức vị lớn trong triều.
"Lương đồng Cơ Nguyệt, Dần Thân vị nhất sinh lợi nghiệp thông minh" — hội tụ Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng cùng Thiên Lương thủ mệnh ở Dần, Thân thì suốt đời làm ăn suôn sẻ, sáng suốt.
"Thiên Lương, Thái Dương, Xương Lộc hội, lô truyền đệ nhất danh" — tiền nhân ta dịch ý này thành bốn câu nôm: tuổi hoa nở đăng cao bảng chiếu, bởi Thiên Lương thủ mệnh tại cung Tí, Văn Xương và Lộc Tồn hội cùng Thái Dương chiếu xung, thì đứng đầu sĩ tử, nổi danh văn chương.
"Lương Nguyệt Tị Hợi, nam đa lãng đãng, nữ đa dâm" — Thái Âm, Thiên Lương thủ mệnh ở Tị, Hợi thì số con trai phiêu bạt, số con gái đa dâm.
"Thiên Lương, Văn Xương cư miếu vượng vi chí đài cương" — hội cùng Văn Xương ở miếu vượng thì hiển đạt.
"Lương Vũ Âm Linh nghi tác đống lương chi khách" — hội cùng Vũ Khúc, Thái Âm, Linh Tinh đắc địa thì là người tài giỏi, có thể đứng ngôi vị trụ cột.
"Lương tú Thái Âm khước tác phiêu bồng chi khách" — Thiên Lương ở Dậu, Thái Âm ở Tị thì là kẻ phiêu bạt.
"Thiên Lương, Thiên Mã vi nhân phiêu đãng phong lưu" — hội cùng Thiên Mã thì làm người phong lưu, phiêu lãng.
"Thiên Lương gia cát, tọa Thiên Di cự thương cao cổ" — đóng cung Thiên Di mà được nhiều sao tốt trợ giúp thì buôn bán lớn.

Sao Thất Sát

Thất Sát là Nam Đẩu tinh, thuộc Hỏa Kim, thượng tướng của các tinh đẩu, làm cô thần cho sự thành bại. Uy như thép của lưỡi kiếm, tính tình thanh lương. Vào số mệnh, Thất Sát thường trải qua kinh lịch, gian nan, tân khổ. Ở cung Mệnh nếu vận hạn xấu thì thành yểu chiết; đóng cung Quan Lộc thì cực tốt, biến họa ra phúc. Tọa cung Tử Tức thì con cái cô đơn; cư cung Phu Thê thì chăn đơn gối chiếc. Gặp Thiên Hình tại cung Điền Trạch và Phụ Mẫu thì gia nghiệp đổ vỡ, khắc cha khắc mẹ. Hội Thiên Hình, Hóa Kỵ ở cung Thiên Di hay Tật Ách thì tai ương, tàn tật, hoặc nhất thân cô độc, tuổi thọ không bền. Hội Liêm Trinh hãm địa tại Thân, Mệnh thì mắc bệnh lao. Gặp Liêm Trinh và sao Hao ở cung Thiên Di thì chết đường; nếu rơi vào hãm nhược thì hung họa bớt đi, còn nếu ở cung vượng địa thì hung họa càng lớn. Hạn lưu niên gặp sát tinh, hoặc cung Thân, Mệnh có Thất Sát thêm các ác tinh khác hay lưu sát diệt tính thì có thể chết trận. Thất Sát gặp Không Vong, Thiên Hình thì mắc họa lớn. Sách có câu: "cái thế anh hùng vi Sát chế, thử thời nhất mộng thị nam kha" — dù là bậc anh hùng cái thế mà bị sao Sát khắc phạm, sự nghiệp cũng thành giấc mộng Nam Kha. Thất Sát cần phải xét cho tường tận, vì đây không phải là thiện tinh.

Lời Hi Di Trần Đoàn

Hi Di Trần Đoàn tiên sinh viết: "Thất Sát là thượng tướng của các tinh đẩu, gặp Tử Vi sẽ biến thành Quyền mà giáng phúc; gặp Hỏa Tinh sẽ biến thành sát tinh để làm lớn thêm uy thế của nó; gặp sao hung ở nơi sinh hương thì hành nghề đồ tể; hội cùng Văn Xương, Văn Khúc ở yếu địa thì tính tình ngang ngạnh."

Sách Bí Kinh có câu: "Thất Sát cư hãm địa, trầm ngâm phút bất sinh" là vậy. Cung Thân, Mệnh có Thất Sát thường bị tai ương phá bại, chỉ nhờ Tử Vi, Lộc Tồn mới giải cứu được. Gặp lưu niên sát tinh thì nên biết đường tiến thoái để giữ mình. Được Văn Xương, Văn Khúc miếu địa củng chiếu, trong tay sẽ nắm quyền sinh quyền sát, phú quý hơn người. Nếu gặp Tứ Sát, Hóa Kỵ xung phá thì cuộc đời tầm thường, ở hãm địa thì tàn tật. Nữ mệnh Thất Sát thủ mệnh nơi vượng địa thì tiền bạc vô kể, có oai quyền chí cao hơn con trai; bị Tứ Hung xung phá thì phiêu đãng.

Bài ca lưu truyền

Có câu ca về Thất Sát lưu truyền (không thấy ghi tên tác giả), đại ý: sao Thất Sát đóng các cung Dần, Thân, Tí, Ngọ mà Mệnh, Thân tại đó thì bốn phương sẽ chấp tay cúi chào người anh hùng. Thêm Thiên Khôi, Thiên Việt, Văn Xương hội tụ thì danh tiếng khắp nơi, quyền cao tiền nhiều. Thất Sát rơi vào hãm địa thì nguy hiểm như ôm hổ mà ngủ; nếu không có sao nào chế phục, tất sẽ chết yểu hay chết thảm.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Thất Sát

Thất Sát miếu địa ở Dần, Thân, Tí, Ngọ; bình thường ở Mão, Dậu, Sửu, Mùi, Tị, Hợi; không có hãm địa — điểm này cho thấy sách đã tam sao thất bản, vì lời Hi Di Trần Đoàn ở trên nói có hãm địa, nhưng khi ghi thành phú lại bảo là vô hãm.

"Thất Sát Dần, Thân, Tí, Ngọ nhất sinh tước lộc vinh xương" — đóng ở các cung này thủ mệnh thì suốt đời tước lộc.
"Thất Sát Phá Quân chuyên ỷ Dương Linh chi ngược" — Thất Sát cần sự ngang ngược của Kình Dương, Linh Tinh mới phát huy hết uy lực.
"Thất Sát, Liêm Trinh đồng vị lộ thượng mai thi" — cùng ở với Liêm Trinh sẽ chết đường; tiền nhân ta có câu phú: ai người lộ thượng mai thi, vì sao Liêm Sát đồng quy Sửu Mùi.
"Thất Sát lâm Thân Mệnh, lưu niên Hình Kỵ tai thương" — thủ Mệnh, Thân mà gặp Thiên Hình, Hóa Kỵ hạn lưu niên thì có thể bị thương; nếu Tử Vi, Lộc Tồn hay Thiên Tướng vận hạn tới sẽ giải được.
"Sát lâm tuyệt địa, Dương Đà Nhan Hồi yểu triết" — Thất Sát rơi vào tuyệt địa mà gặp Kình Dương, Đà La thì như thầy Nhan Hồi — học trò của Khổng Tử — chết non yểu.
"Thất Sát trùng phùng Tứ Sát, yêu đà bối khúc trận trung vong" — dễ bị thương tật; gặp Hỏa Linh ở hãm địa thì chết trận.
"Thất Sát, Hỏa, Dương bần thả tiện, đồ tể chi nhân" — gặp Hỏa Tinh, Kình Dương thì thuộc loại hạ tiện, thường làm nghề đồ tể hoặc nha lại hung hãn.
"Thất Sát Dương Linh lưu niên Bạch Hổ hình lục tại chuẩn" — đi cặp với Kình Dương, Linh Tinh, lưu niên gặp Bạch Hổ thì bị tù tội.
"Thất Sát lưu Dương, nhị cung phù ly hương tao phối" — gặp lưu niên Kình Dương thì rời bỏ quê hương, lấy vợ nơi xa.
"Thất Sát trầm ngâm phúc bất vinh" — Thất Sát thủ mệnh thường lầm lì; con trai có uy quyền nhưng con gái không tốt.
"Thất Sát lâm thân chung thị yểu" — Thất Sát làm thân thế nào cũng dễ chết non.
"Thất Sát đơn cư Phúc Đức, nữ nhân thiết kỵ tiện vô nghi" — Thất Sát đứng một mình ở cung Phúc Đức, số đàn bà tối kỵ vì là cách hạ tiện.
"Thất Sát Phá Quân nghi xuất ngoại" — Thất Sát đồng cung Phá Quân thì nên xuất ngoại làm ăn.

Tiền nhân ta còn có câu phú riêng về sao Thất Sát trong số đàn bà: nữ mệnh Sát đóng tại Tí, Ngọ, nếu gặp thêm Thiên Riêu, Kiếp Sát thì phải rơi lệ vì tình.

Sao Phá Quân

Phá Quân thuộc hành Thủy, Bắc Đẩu tinh, làm thần coi các việc nô bộc, phu thê và tử tức, miếu địa ở Tí, Ngọ. Ở trên trời là sát khí, vào số mệnh là Hao. Chủ về sự hung bạo, sảo trá, tính tình gian hoạt, khó hợp với ai. Hành động của người có Phá Quân thường gây hại cho người khác hơn là làm lợi, thích giúp những kẻ ác ngược, coi lục thân như kẻ thù, đối với cốt nhục vô nhân nghĩa. Những người tuổi Giáp, tuổi Quý mà hợp cách thì phú quý. Hãm địa mà gặp Tứ Sát xung phá thì phá nghiệp, ly hương, tàn tật. Số đàn bà có Phá Quân bị xung phá thì dâm đãng, vô sĩ. Đứng bên cạnh Tử Vi, Phá Quân sẽ làm cho Tử Vi mất uy quyền. Cùng Liêm Trinh và Hỏa Linh đồng độ thì vất vả, bôn ba. Cùng Thiên Hình, Hóa Kỵ đồng độ thì suốt đời tai nạn. Đi cặp với Vũ Khúc ở cung Tài Bạch thì Đông thành Tây bại. Đi cặp với văn tinh thì làm kẻ bần sĩ. Chỉ có Thiên Lương chế được tính ác của Phá Quân; chỉ có Lộc Tồn giải được tính điên của Phá Quân.

Nữ mệnh Phá Quân thường theo trai, táng tiết phong lưu. Nam mệnh Phá Quân thủ Mệnh, Thân ở cung Tí, Ngọ mà có Tham Lang, Thất Sát cùng chiếu cũng làm nên chức lớn, nhưng chỉ thực tốt với người tuổi Canh, tuổi Quý. Phá Quân đóng ở Mệnh, Thân nơi hãm địa thì giang hồ phiêu bạt; vào cung Huynh Đệ thì cốt nhục bất hòa; vào cung Phu Thê thì vợ chồng xa cách; vào cung Tử Tức thì con cái hiếm hoi; vào cung Tài Bạch thì tiền vừa đến tay đã hết; vào cung Thiên Di thì bôn tẩu; vào cung Nô Bộc thì chiêu oán hận; vào cung Quan Lộc thì thanh bần; vào cung Điền Trạch thì phá hoại tổ nghiệp; vào cung Phúc Đức thì đa tai đa nạn; vào cung Phụ Mẫu thì khắc cha mẹ.

Không thấy sách ghi lại lời của Hi Di Trần Đoàn tiên sinh cho sao này.

Vị trí miếu vượng và những câu phú về Phá Quân

Phá Quân miếu địa ở Tí, Ngọ; vượng địa ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi; hãm địa ở Tị, Hợi, Dần, Thân, Mão, Dậu.

"Phá Quân Tí Ngọ cung, vô sát quan tư thanh hiển chí tam công" — đóng ở cung Tí, Ngọ miếu địa mà không gặp hung sát, số đàn ông Phá Quân thủ mệnh có thể làm tới bậc tam công; rất hợp với người tuổi Giáp và Quý.
"Phá Quân, Tham Lang phùng Lộc Mã, nam đa lãng đãng nữ đa dâm" — cùng Tham Lang mà gặp Lộc Tồn, Thiên Mã thì đàn ông lãng đãng, đàn bà đa dâm.
"Phá Quân, Hỏa Linh bôn ba lao bạc" — đi với Hỏa Tinh, Linh Tinh thì vất vả, lao đao.
"Phá Quân nhất diệu tính nan minh" — Phá Quân đơn thủ mệnh, người tính tình gian trá, khó lường.
"Phá Hao Dương Linh, Quan Lộc vị đáo xứ khất cầu" — cùng Kình Dương, Linh Tinh tại cung Quan Lộc thì suốt đời vay mượn.
"Phá Quân âm cư, đồng hương thủy trung tác tủng" — gặp Cự Môn thì số chết đuối; câu này có phần vô lý, vì Phá Quân không bao giờ đồng cung hay đồng hương với Cự Môn, có lẽ ý nói trường hợp chiếu hoặc phạm vào cung Thiên Di.

Tiền nhân ta có câu phú riêng về sao Phá Quân: trai mà Phá Quân đóng tại Thìn, Tuất là bất nhân; gặp Tuần, Triệt lại biến ác thành lương thiện; người tuổi Mậu, Quý thì lắm vàng bạc, hoạch tài bộc phát, giàu sang một đời.


Nguồn: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – Vũ Tài Lục

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn