Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Tứ Hóa Và Dịch Học, Các Loại Tứ Hóa Và Ý Tượng Hóa Lộc

Tử Vi Bắc Phái - Nhập môn16/09/202622 phút đọc4 lượt đọc
Tứ Hóa Và Dịch Học, Các Loại Tứ Hóa Và Ý Tượng Hóa Lộc

Hóa tượng được xem là tinh túy của Tử Vi Đẩu Số, và tứ hóa có gốc rễ sâu trong tư tưởng Dịch học lẫn Đạo gia: Hóa Lộc khởi xướng, Hóa Quyền thực hiện, Hóa Khoa tô bồi, Hóa Kỵ kết thúc. Trong Bắc phái, tứ hóa chia thành nhiều loại gồm tứ hóa năm sinh, đại vận, lưu niên và tự hóa, vận hành theo cơ chế lực tác động và lực phản ứng qua từng tầng hành hạn. Trên nền ấy, Hóa Lộc được soi cặn kẽ từ thùy tượng cơ bản, sự khác biệt với sao Lộc Tồn cho đến ý tượng khi nhập từng cung. Vì đứng đầu chuỗi bốn hóa, Hóa Lộc dễ bị hiểu lầm là điềm được hưởng. Thực ra, Hóa Lộc chỉ là khởi đầu của mong muốn, chứ chưa phải kết quả đạt được.


Tứ Hóa Và Dịch Học

Tinh thông Dịch lí nhất định phải biết bốc quẻ, nhưng người giỏi bốc quẻ chưa chắc đã đạt tới cảnh giới uyên áo của Dịch học. Rất nhiều người mang Tứ Trụ Bát Tự và Tử Vi Đẩu Số nhập chung vào Dịch lí, nhưng thực ra hai môn này chỉ vận dụng một phần của Dịch lí và tư tưởng Dịch học, chứ không phải Dịch lí trực tiếp diễn thành Tứ Trụ Bát Tự và Tử Vi Đẩu Số. Một đại sư tinh thông Dịch lí không nhất định phải biết Tứ Trụ Bát Tự hoặc Tử Vi Đẩu Số, và ngược lại.

Triết học phương Tây cho rằng tính dục và tình yêu là nguyên động lực của sinh mệnh, và là khởi nguồn của cuộc sống; họ còn cho rằng cuộc sống là một quá trình liên tục đắp đổi giữa mặc cảm tự ti và tình trạng tìm cách trừ bỏ nó. Còn uyên nguyên của tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại là do sách Chu Dịch gợi mở, kính trọng và bắt chước hiện tượng tự nhiên. Lão Đam và Trang Chu — tức Lão Tử, Trang Tử — được xem là hai nhà tư tưởng thủy tổ của Đạo gia, còn Đạo giáo là tôn giáo tín ngưỡng bắt nguồn từ tư duy triết học của Đạo gia.

Trong Tử Vi Đẩu Số, tứ hóa là một hình thức ứng dụng tư tưởng Dịch học, trong đó dung hợp với tư duy của Đạo gia; tứ hóa chính là tinh túy của Tử Vi Đẩu Số. Có tứ hóa, mệnh bàn Đẩu Số mới diễn tả được hết mọi trạng thái cuộc sống của con người. Khởi đầu bất cứ sự tình nào cũng nhất định phải có động cơ của nó, tức là động tâm khởi niệm.

Ví dụ như Hóa Lộc ở cung phụ mẫu là mong muốn cha mẹ khỏe mạnh, mong muốn được cha mẹ thương yêu, hay hi vọng được thừa hưởng tài sản của cha mẹ — những điều này còn phải căn cứ vào ý tượng của các sao trong cung để định tính chất chi tiết của sự việc. Hóa Quyền là thực hiện nhiệm vụ do Hóa Lộc khởi xướng. Hóa Khoa là tu sửa, trang sức, loại trừ khó khăn — là năng lực "hộ pháp", "tuyên dương" và "mĩ hóa", là bổ cứu hoặc cứu giúp sau khi việc thực hiện bị bất lực. Còn Hóa Kỵ là kết thúc, cũng là kết quả. Đây là ý nghĩa cơ bản của tứ hóa. Các hiện tượng xảy ra trong cuộc sống thường ngày của chúng ta đều tương quan mật thiết với diễn biến của tứ hóa, là một chuỗi không ngừng bắt đầu rồi kết thúc.

Các Loại Tứ Hóa Trong Bắc Phái Tử Vi Đẩu Số

Trong Tứ Hóa phái, có mấy loại tứ hóa như sau: tứ hóa năm sinh, tức tứ hóa của nguyên cục; tứ hóa đại vận, tức tứ hóa của địa bàn; tứ hóa lưu niên, tức tứ hóa của nhân bàn; và tứ hóa can cung, tức tứ hóa do can cung phi xuất và nhập vào cung nào đó. (Đại đa số các chi lưu thuộc Tứ Hóa phái đều không dùng phương pháp luận đoán "tiểu hạn", vì nó có chỗ mâu thuẫn với Thái Tuế lưu niên và không gắn kết được với hệ thống tứ hóa trong mệnh bàn.)

Người có năm sinh khác nhau sẽ có thiên tượng tứ hóa khác nhau để thành tứ hóa của thiên bàn. Ví dụ, người sinh năm Giáp Dần, tứ hóa của can Giáp là Liêm Trinh Hóa Lộc, Phá Quân Hóa Quyền, Vũ Khúc Hóa Khoa, Thái Dương Hóa Kỵ.

Các sao ở các cung vị khác nhau sẽ vì ảnh hưởng của cung vị mà điều chỉnh tác dụng của chúng. Lúc các sao nhập các cung chức, chúng sẽ được giới hạn sứ mệnh do cung chức đó giao cho, nên sẽ phát huy công dụng khác nhau; vì vậy tứ hóa cũng sẽ tùy theo tác dụng của sao ở từng cung chức mà điều chỉnh tác dụng, và bị cung chức đó chỉ huy mà phát huy công dụng theo chức năng của cung chức đó. Vì vậy, dù tứ hóa năm sinh giống nhau, mỗi mệnh bàn vẫn sẽ có ảnh hưởng khác nhau.

Tứ hóa đại vận và tứ hóa lưu niên

Lúc tứ hóa năm sinh — tức tứ hóa của thiên bàn — theo các sao phân bố trong các cung, đồng thời sẽ hình thành cơ chế tứ hóa của can cung, từ cung này phi nhập cung khác. Các can cung này tồn tại nhất định, nhưng không có nghĩa lúc nào cũng được vận dụng. Thời điểm chúng được dùng đến là: lúc đến đại vận khác, can cung mệnh của đại vận sẽ sinh ra tứ hóa. Giả sử bạn là mệnh Thủy Nhị Cục, năm nay 22 tuổi, sẽ sang đại vận 22-31 tuổi — tức hành trình cuộc đời đến giai đoạn này sẽ tự động bước vào hành hạn khác; lúc này can cung mệnh của đại vận 22-31 tuổi sẽ sinh ra tứ hóa, đây chính là tứ hóa đại vận.

Còn khi bị sao tứ hóa năm sinh tác động: cung bị tứ hóa năm sinh tác động, can cung này sẽ phi xuất tứ hóa để phản ứng lại ảnh hưởng của tứ hóa năm sinh. Nếu nói tứ hóa năm sinh là lực tác động, thì cung bị tứ hóa năm sinh tác động nhất định sẽ sinh ra lực phản ứng, và lực phản ứng này sẽ phát xuất từ cung có can phi xuất tứ hóa. Nghiên cứu tìm hiểu cơ chế "lực tác động" và "lực phản ứng" là một bộ phận rất khó và rất thâm sâu của Tử Vi Đẩu Số; hiểu rõ những điều ảo diệu trong đó mới có thể vận dụng Tử Vi Đẩu Số một cách tinh tế trong lúc luận đoán mệnh vận.

Mỗi cá nhân tùy theo năm sinh mà có tứ hóa của thiên bàn; Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ sẽ theo đó nhập vào các sao ở các cung. Nhưng mỗi cung còn có "can cung" — xác định bằng phép Ngũ Hổ Độn; lúc từ đại vận thứ nhất sang đại vận thứ hai, can cung mệnh của đại vận thứ hai sẽ dẫn phát tứ hóa đại vận.

Sức ảnh hưởng của tứ hóa năm sinh (thiên bàn) chuyên nhắm đến đại vận; tứ hóa đại vận thì chuyên nhắm đến hành hạn lưu niên; còn tứ hóa lưu niên thì ứng nghiệm ở lưu nguyệt. Giả sử mệnh tạo sinh năm Giáp, tứ hóa năm sinh là Liêm Trinh Hóa Lộc, Phá Quân Hóa Quyền, Vũ Khúc Hóa Khoa, Thái Dương Hóa Kỵ. Lúc hành hạn đến đại vận thứ hai, can cung đại vận thứ hai là Bính, tứ hóa của Bính là Thiên Đồng Hóa Lộc, Thiên Cơ Hóa Quyền, Văn Xương Hóa Khoa, Liêm Trinh Hóa Kỵ. Vì can của đại vận thứ hai khiến Liêm Trinh — vốn Hóa Lộc năm sinh — chuyển thành Hóa Kỵ đại vận, nên cần đặc biệt chú ý sao Liêm Trinh này, vì nó sẽ có sức ảnh hưởng rất lớn đối với đại vận xảy ra hiện tượng này. Nhưng lực tác động của các tứ hóa năm sinh khác cũng vẫn chuyên nhắm đến các cung của đại vận thứ hai này. Lúc đại vận này dẫn phát tứ hóa, nếu tứ hóa đại vận không va chạm tứ hóa năm sinh, thì tứ hóa của lưu niên sẽ hưởng ứng.

Tự hóa — lực phản ứng của mệnh bàn

Còn tự hóa là gì? Tứ hóa năm sinh nhập vào các sao ở các cung khác nhau, những cung có sao tứ hóa năm sinh đóng sẽ có phản ứng. Sức mạnh của tứ hóa năm sinh cũng giống như gió bão ập tới, người ở khu vực bị xâm phạm sẽ phải làm công việc phòng chống bão. Lực tác động chính là tứ hóa năm sinh; lúc cung có tứ hóa năm sinh, nhất định sẽ sinh ra lực phản ứng — nhưng lực phản ứng có thể sẽ không có chút sức đề kháng nào mà còn bị dẹp tan, cũng có thể lực phản kháng sẽ rất mạnh; điều này phải xem can cung tự hóa khởi động sao hóa nào mà định. Tự hóa chỉ sinh ra trong cung có tứ hóa năm sinh.

Ví dụ: Hóa Quyền năm sinh ở cung tử nữ là Thiên Đồng Hóa Quyền, mà can cung tử nữ là Canh, khiến Thiên Đồng tự Hóa Kỵ — như vậy hiện tượng đào hoa do Thiên Đồng Hóa Quyền ở cung tử nữ sinh ra sẽ bị tự Hóa Kỵ làm biến mất. Nhưng nếu can cung tử nữ là Bính, Thiên Đồng sẽ tự Hóa Lộc, cảnh ngộ đào hoa của Thiên Đồng sẽ thành lập. Hiện tượng đào hoa xuất phát từ cung tử nữ là quan hệ trai gái thân mật, nên "tự hóa" là một khâu khá quan trọng trong phương pháp luận đoán — tự hóa chỉ sinh ra trong cung có sao hóa năm sinh hưởng ứng, không bay loạn đến cung khác.

Do mỗi năm sinh chỉ sinh ra một nhóm tứ hóa, nên can của các cung vị mới sinh ra sao tự hóa và phi hóa để điều chỉnh tứ hóa năm sinh. Lúc cung vị sinh ra tự hóa, nhất định sẽ phi xuất tứ hóa còn lại nhập vào các cung vị khác — đó là hiện tượng rất tự nhiên, và điều này sẽ ứng nghiệm trong cuộc sống hiện thực. Rất nhiều lúc có thể xem cung tự hóa và phi hóa là lực phản ứng, bởi lúc cung có tứ hóa năm sinh hay tứ hóa đại vận mới kích thích mà sinh ra tự hóa và phi hóa. Ví dụ, lúc các cung tam hợp mệnh, tài, quan của đại vận có hiện tượng tự hóa và phi hóa thì phải tìm hiểu xem đó là vấn đề gì, bởi trong đại vận này nhất định sẽ xảy ra hiện tượng nào đó — đây là động thái bình thường. Còn lúc tứ hóa đại vận nhập các cung không thuộc phạm vi tam hợp, cung này sản sinh phản ứng tự hóa và phi hóa, đây là động thái không bình thường, có thể xem là sự kiện xảy ra ngẫu nhiên, rất có thể là trời ban hồng phúc hay giáng họa ương.

Về lí thuyết, tự hóa và phi hóa chuyên nhắm đến các sao hoặc tứ hóa để điều tiết hoặc điều chỉnh. Bởi bất kể tứ hóa năm sinh hay tứ hóa đại vận đều quá cứng ngắc và rập khuôn, cần phải dựa vào can cung tự hóa hoặc phi hóa để điều chỉnh cá tính của mệnh tạo hoặc điều chỉnh tình trạng thái quá hay bất cập của hành hạn — đây là phản ứng của mệnh tạo đối với những cảnh ngộ gặp phải trong cuộc đời. Nếu không nắm vững hàm nghĩa thực sự của tứ hóa thì không thể thấy được chỗ kì diệu và sâu sắc của Tử Vi Đẩu Số.

Lúc "ngã cung" và "tha cung" sinh ra tự hóa và phi hóa, sẽ có phương thức giải thích hoàn toàn khác nhau. Ví dụ, cung mệnh thấy Hóa Lộc và Hóa Khoa năm sinh đồng cung — vì cả hai đều ở "ngã cung", đây là kết cấu danh lợi có đủ; nếu lại thấy thêm tự Hóa Quyền, đó là ý tượng sẽ bỏ ra rất nhiều nỗ lực để Lộc và Khoa thành tựu ở bản thân mệnh tạo. Một ví dụ khác, lúc Hóa Lộc và Hóa Khoa năm sinh ở cung phụ mẫu lại thấy tự Hóa Quyền, đó là ý tượng: sau khi song thân sinh ra mệnh tạo, dần dần mất đi ý chí phấn đấu, mất đi quyền lực, thậm chí sự nghiệp dần dần khô héo — bởi tự Hóa Quyền rất có thể chuyên nhắm đến tình huống "Lộc phá Khoa" mà mất đi lực tác động của Hóa Quyền; cũng có thể giải đoán là làm cho sự nghiệp của cha mẹ gặp cảnh tiêu điều ở đại vận thứ nhất. Cùng một mô thức "Hóa Lộc và Hóa Khoa gặp tự Hóa Quyền" nhưng xảy ra ở các cung khác nhau, nhất là "ngã cung" và "tha cung", sẽ có cách giải đoán hoàn toàn khác nhau.

Hóa Lộc

Cuộc đời của mỗi người có vô hạn biến số và sắc thái; mỗi bước đi đều có niềm vui và nỗi buồn đan xen, còn có những khúc quanh mà chúng ta phải chọn lựa. Tứ hóa là biểu thị tiền nhân hậu quả của mọi sự tình xảy ra này.

Nghiên cứu Tử Vi Đẩu Số Tứ Hóa phái, cần phải hiểu rõ công dụng của tứ hóa, mới có thể khiến các sao tương tự như "thiết bị cứng" có được sức sống của "phần mềm lập trình". Tầm quan trọng của tứ hóa được xếp ngang với các trợ tinh cấp một, chúng cần phụ thuộc vào mười lăm sao đặc định mà chúng chuyển hóa để thể hiện bốn loại động thái đặc thù. Sau khi tứ hóa nhập vào các sao có thể làm mệnh bàn khởi động, sẽ quyết định xu hướng cuộc đời của mệnh tạo. Vì vậy, cùng là người Thiên Cơ thủ mệnh, có người chỉ thích đặt hết tinh thần vào lãnh vực nghiên cứu phân tích, có người lại thích làm hướng dẫn viên du lịch, có người thích tôn giáo triết học — đó là do tác dụng của tứ hóa chỉ ra các xu hướng khác nhau của nhân sinh. Nếu cung mệnh hoặc tam phương tứ chính có tứ hóa, thậm chí bất kể ở cung nào, chỉ cần đại vận hoặc lưu niên đến cung này thì không được xem thường uy lực của chúng.

Ý tượng cơ bản là những biểu trưng cố định, chưa tính đến các nhân tố gây biến đổi, cổ nhân gọi là "thùy tượng". Trong mục này, chúng ta tìm hiểu "thùy tượng" của tứ hóa, bắt đầu từ Hóa Lộc.

Thùy tượng của Hóa Lộc

Có thể nói Hóa Lộc là khởi đầu của mọi sự việc, là nơi của hạnh phúc và hoan lạc, giống như mùa xuân, vạn vật nảy mầm sinh trưởng, mọi sự hưng phát, hòa hợp thịnh vượng, nên Hóa Lộc có ý nghĩa là phong phú và vui vẻ hạnh phúc, là khởi đầu của việc kết mọi thiện duyên. Hóa Lộc còn chủ về tiền tài, làm tăng thêm tài phú; còn đại biểu cho quý nhân, có thể giảm bớt trở lực, khiến sự việc tiến hành được thuận lợi toại ý. Tóm lại, khởi đầu là "thiện nhân" thì sẽ kết "thiện quả", có thể lợi dụng sức quyến rũ và sự tốt đẹp của bản thân trong quan hệ giao tế để tăng thêm tài phú.

Tóm tắt ý tượng cơ bản của Hóa Lộc: quý nhân và tiền bạc; tình cảm, đa tình, duyên phận, quan tâm, nhiệt tình, dục vọng, mở đầu; phức tạp, nhiều, mềm, mập; lạc quan, cam tâm tình nguyện, giai đoạn đầu của tình yêu, sự kết hợp của hôn nhân.

Giải thích sâu về Hóa Lộc

Tứ hóa là tinh túy của Tử Vi Đẩu Số; nếu không nắm vững phương pháp vận dụng tứ hóa thì không cách nào luận đoán mệnh vận một cách tinh tế, nhất là ở hành hạn càng phải dựa vào tứ hóa để xem xét tình trạng biến động thay đổi của vận khí. Tứ hóa năm sinh bất kể ở cung nào, đều chỉ là "thùy tượng", giống như cái bóng của vật thể — nếu vật bất động, thì bóng cố định bất biến; nhưng dù vật thể bất động, góc độ ánh nắng mặt trời chiếu cũng sẽ thay đổi, vì vậy mệnh vận sẽ biến chuyển theo thời gian. Tứ hóa không phải là các sao, mà là các loại động thái; các nhà Đẩu Số thường gọi tứ hóa là "hóa diệu" để tiện giải thích, nhưng cũng vì vậy mà gây ra nhiều ngộ nhận đối với việc nhận thức tác dụng thật sự của tứ hóa.

Hóa Lộc trong ngũ hành thuộc kim, còn Lộc Tồn thuộc thổ — chỉ giống nhau ở chữ "Lộc", nhưng ý tượng cơ bản của chúng khác nhau hoàn toàn. Hóa Lộc là động tâm khởi niệm về dục vọng, nguyện vọng, lí tưởng, tình cảm, tài phú..., là những điều tồn tại trong tâm trí; có thể xem Hóa Lộc là một loại "động thái", một loại "lực tác động", còn Lộc Tồn là một "thực chất". Nếu Hóa Lộc nhập vào sao ở cung mệnh, ý tượng cơ bản là đa tình, đa dục, ưa ảo tưởng; còn Lộc Tồn ở cung mệnh lại chủ về bảo thủ, cố chấp nguyên tắc, nặng tâm lí phòng vệ. Vì ngũ hành của Lộc Tồn thuộc thổ nên mang ý tượng tĩnh lặng, bất động, yên ổn, thích tĩnh mà không thích động; còn Hóa Lộc là khởi nguồn của "dục vọng", nên xu hướng sau Hóa Lộc là "động" — giữa chúng có sự khác biệt rất lớn.

Hóa Lộc là khởi đầu của dục vọng, không phải là kết quả; là nơi kí thác hi vọng, nguyện vọng, khát vọng, chứ không phải là "kết quả", nên không được vì thấy Hóa Lộc mà xem ngay đó là tiền bạc. Tuy có giấc mộng rất đẹp, nhưng không phải mộng tưởng nào cũng thành hiện thực. Người có Hóa Lộc ở cung mệnh là người không để bản thân chịu thiệt thòi, lúc nào cũng suy nghĩ cho bản thân, tình cảm có tính xung động, có thể có biểu hiện xuất sắc hơn người — trừ khi cung mệnh ở Thìn, Tuất là hai cung Thiên La Địa Võng, bị kiềm chế; nếu không, người có Hóa Lộc ở cung mệnh sẽ không cam chịu cô đơn tịch mịch, còn người có Lộc Tồn ở cung mệnh lại cam chịu cầm cố trong sự cô đơn tịch mịch. Hóa Lộc ở cung mệnh, bất luận nhập vào sao nào, đều không liên quan đến "tiền bạc", mà là có mộng tưởng muốn trở thành "người có tiền", nhưng giữa mộng tưởng và hiện thực là một khoảng cách khá xa.

Hóa Lộc ở cung phu thê không chủ về người phối ngẫu có nhiều tiền, mà là rất đa tình; cũng có thể luận là tình cảm của mệnh tạo chân thật hơn "một nửa kia", hoặc vì "người ấy" quá nhiều dục tình mà xảy ra tình trạng tràn lan, đối tượng có thể đa tình hơn mệnh tạo và cũng có thể sẽ thay lòng đổi dạ. Cung mệnh có Hóa Lộc là người đa tình, giàu cảm tính, lạc quan, đầy tình người, tạo quan hệ tình cảm nam nữ khá nhanh, có khuynh hướng trưởng thành sớm về tình dục, nhưng nếu kết hôn quá sớm sẽ dễ gặp sóng gió trắc trở. Riêng ý tượng cơ bản của Hóa Lộc tọa cung mệnh ở cung Thìn và cung Tuất — hai cung Thiên La Địa Võng — cũng có chỗ khác đi, ít nhiều mang hàm ý "yêu trong lòng mà miệng khó nói ra".

Trong Tử Vi Đẩu Số, Hóa Lộc là nguyên động lực của sinh mệnh, bản năng sinh tồn cũng thuộc phạm trù của Hóa Lộc; còn cách kéo dài cuộc sống là do tác động của Hóa Quyền, mĩ hóa và lí tưởng hóa cuộc sống là do tác động của Hóa Khoa. Giống như vừa thấy một giai nhân liền khởi ý niệm theo đuổi — "cuộc tình cờ gặp gỡ" này gọi là "đào hoa" — có cảm tình với giai nhân là khởi niệm dục tình, muốn theo đuổi bao gồm "muốn sở hữu" hoặc "thu nạp làm của riêng", những điều này đều thuộc lực tác động của Hóa Lộc. Nhưng phương thức thực hiện "nhiệm vụ" theo đuổi lại do tác động của Hóa Quyền, còn vị trí Hóa Khoa và Hóa Kỵ tọa lạc mới là then chốt quyết định có theo đuổi được hay không. Nếu Hóa Kỵ ở cung thiên di, một là hỉ sự sẽ gặp nhiều gian nan, hai là vì mộng tưởng không thành mà bị đả kích. Trường hợp Hóa Khoa ở cung phúc đức, sẽ theo đuổi trong tình trạng gian nan kéo dài; nếu Hóa Khoa rơi vào cung khác thì mộng tưởng có thể không thành.

Nếu chỉ mong Hóa Lộc biến thành tiền bạc, có thể "hi vọng", nhưng đừng quá nhiều. Hóa Lộc là một loại động thái, phải nhập vào sao mới phát huy tác dụng, dựa vào ý tượng của sao để biết đối tượng của dục vọng muốn theo đuổi là gì. Hóa Lộc không quan hệ trực tiếp với tiền bạc — dù Hóa Lộc ở cung tài bạch là sao chủ về kĩ thuật, có sở trường đặc biệt, thì cũng chỉ chủ về có biểu hiện khá nổi bật, mà nguyên nhân làm người ta chú ý là vì có tính chất tình người. Cho nên Hóa Lộc ở cung tài bạch không phải là rất biết kiếm tiền, cũng không nhất định là kiếm được tiền, mà là rất muốn kiếm tiền, nhưng hành động lại không tích cực lắm, có phong thái rất khách khí — không giống tác động của Hóa Quyền và Hóa Kỵ là bằng mọi giá phải đạt tới mục đích.

Cung mệnh thấy Hóa Lộc không nhất định là người giàu có, mà là người đa tình, lạc quan, nặng tư tâm, tư dục; đứng ở góc độ khác để giải thích, đó là người nặng tính ích kỉ. Còn cung điền trạch thấy Hóa Lộc là người mang kì vọng lớn nhất của cuộc đời đặt vào gia đình, họ sẽ miệt mài làm cho giấc mộng đẹp của mình thành hiện thực; có thực hiện được nguyện vọng hay không thì phải xem xét toàn bộ kết cấu mệnh bàn, nên Hóa Lộc ở cung điền trạch cũng không nhất định là người giàu có. Hóa Lộc cần phải có Hóa Quyền để thực hiện tâm nguyện; vì vậy Hóa Lộc và Hóa Quyền đồng cung, hoặc Hóa Quyền ở cung tam hợp hay đối cung của Hóa Lộc, mới là thực hiện được ước muốn của Hóa Lộc.

Ý tượng của Hóa Lộc theo từng cung

Hóa Lộc cai quản phúc đức, chủ tài lộc, nhưng không chủ về kiếm được tiền hoặc tích lũy được tài phú, mà chỉ hiển thị nguồn tiền bạc đến — Hóa Lộc là "nhân", không chủ về "quả"; hữu duyên không nhất định là hữu phận. Hóa Lộc chủ về duyên phận, ra ngoài có duyên với người, cảnh ngộ gặp phải khá tốt. Tài tinh ưa gặp Hóa Lộc, chủ về tài lợi dễ đến, hơn nữa nguồn tiền bạc đến bất ngờ. Sao Hóa Lộc ưa nhập các cung mệnh, thân, tài, quan, di, điền.

Sao Hóa Lộc nhập cung mệnh, cung thân, chủ về thiện lương, hứng thú, có nhiều sở thích, gặp chuyện phần nhiều có thể giải quyết thuận lợi. Nếu được cát tinh ở tam phương tứ chính vây chiếu, phần nhiều làm quan hiển đạt, đảm nhiệm chức vụ quan trọng; nữ mệnh mà có mệnh cách này, chồng đa phần có địa vị cao, mà còn sinh quý tử. Nhưng nếu cung mệnh ở cung Tứ Mộ Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, dù hóa cát vẫn có tác dụng không lớn.

Sao Hóa Lộc nhập cung phụ mẫu, cung tật ách, là người khá thông minh, lạc quan, nhưng lười biếng. Sao Hóa Lộc nhập cung phu thê, chủ về người phối ngẫu thông minh, rất có duyên với người chung quanh, có thể trợ giúp chồng, nhưng không chủ về có tiền; gặp thêm Lộc Tồn là có tiền lẫn tình, được người phối ngẫu trợ lực. Sao Hóa Lộc nhập cung tật ách, chủ về lao tâm nhưng không lao lực.

Sao Hóa Lộc nhập cung tài bạch, cung điền trạch, là tượng tài xuất tài nhập, nhưng không chủ về có tiền — cần phải xem có tài tinh hợp hóa hay không, và tài nhập hay tài xuất, mới có thể đoán là có tiền hay không; nếu ở cung Tứ Mộ Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thì tiền bạc giữ được. Sao Hóa Lộc nhập cung thiên di, chủ về dịch mã, ra ngoài rất có duyên với người chung quanh, gặp cảnh ngộ khá tốt. Sao Hóa Lộc nhập cung quan lộc, là có tượng đầu tư; lúc nhỏ học hành thông minh, nhưng không nhất định là người có dụng công học tập.

Sao Hóa Lộc nhập cung nô bộc, chủ về thích kết giao bạn bè. Sao Hóa Lộc nhập cung tử nữ, con cái thông minh hoạt bát, rất yêu thương con cái. Sao Hóa Lộc nhập cung huynh đệ, anh em có thể nâng đỡ nhau, cuộc sống vô lo. Sao Hóa Lộc nhập cung phúc đức, chủ về hưởng thụ, trọng sinh hoạt vật chất, gặp thêm phúc tinh thì phúc trạch rất tốt.

Hóa Lộc còn chia ra thành "Lộc nhập", "Lộc xuất", và "Lộc đi theo Kỵ". Lúc Hóa Kỵ nhập các cung mệnh, tài, quan, điền, tật, thì Lộc tương ứng là "Lộc nhập" — ví dụ Hóa Kỵ nhập cung tài bạch, còn Hóa Lộc nhập cung điền trạch, là "Lộc nhập", chủ về tiền kiếm được đều giữ được. Hóa Lộc rất sợ bị Hóa Kỵ xung, và trường hợp Hóa Lộc đồng cung với Hóa Kỵ, chủ về không thuận lợi, không có duyên với người, vất vả lo lắng; gặp thêm sát tinh thì trong cát có hung.


Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn