Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Phương Pháp Vận Dụng Tứ Hóa Và Sức Ảnh Hưởng Của Cung Có Tứ Hóa

Tử Vi Bắc Phái - Nhập môn16/09/202621 phút đọc7 lượt đọc
Phương Pháp Vận Dụng Tứ Hóa Và Sức Ảnh Hưởng Của Cung Có Tứ Hóa

Biết ý nghĩa từng hóa diệu mới là bước đầu; dùng chúng thế nào trên một lá số cụ thể mới là việc khó. Năm nguyên tắc vận dụng tứ hóa, phi hóa và tự hóa được triển khai qua ba tầng thiên bàn, địa bàn, nhân bàn, với ví dụ về cung huynh đệ và đại vận Nhâm. Từ nguyên tắc, phép luận đi vào sức ảnh hưởng của cung có tứ hóa, và chỉ ra rằng chính cung có Hóa Lộc cùng cung có Hóa Kỵ quyết định xu hướng của Hóa Quyền. Toàn bộ lập luận được đặt trên mệnh bàn đầy đủ của một người sinh năm Quý, mệnh ở Sửu, nên từng tầng từ gốc đến vận đều hiện rõ. Hóa Quyền hóa ra không tự định lấy hướng đi của mình, mà phải nương theo vị trí của Lộc và Kỵ.


Phương Pháp Vận Dụng Tứ Hóa

Tại sao Tứ Hóa phái rất xem trọng tứ hóa và coi chúng là tinh túy của Tử Vi Đẩu Số? Về lí luận, vì chúng là mắt xích then chốt nối kết xuyên suốt thiên bàn (nguyên cục), địa bàn (đại vận bàn) và nhân bàn (lưu niên bàn). Trước khi tìm hiểu sâu về tứ hóa, cần phải nắm vững tính chất cơ bản của các sao — vì tứ hóa liên quan đến việc tạo ra sự biến đổi tính chất của các sao, nên trước tiên phải phân biệt được sức mạnh lớn nhỏ của chúng.

Thứ tự mạnh yếu của các sao

Tử Vi, Thiên Phủ lớn hơn Thái Dương, Thái Âm; lớn hơn Vũ Khúc; lớn hơn Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang; lớn hơn Thiên Cơ, Thiên Lương, Thiên Đồng, Thiên Tướng, Liêm Trinh, Cự Môn; lớn hơn Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật. Vì các sao có sự phân biệt lớn nhỏ, mạnh yếu, nên lực tác động của tứ hóa cũng phải phân biệt theo thứ tự này — nhất là lúc so sánh lực tác động của Hóa Khoa và Hóa Kỵ, để xem sự tình có nghiêm trọng hay không, có hóa giải được tai ách hay không.

Lúc hoạt bàn của mệnh bàn chuyển động, nhiều người nghiên cứu Đẩu Số đều bị đại vận và lưu niên gây khó khăn, mà nguyên nhân là do tứ hóa; hơn nữa, đại đa số sách Tử Vi Đẩu Số đều ít đề cập phương cách luận giải đại vận và lưu niên một cách tường tận, khiến người học bị tứ hóa của thiên bàn, tứ hóa của đại vận và tứ hóa của lưu niên làm cho hoa mắt, lúc cung tự hóa và phi hóa thì càng rối rắm hơn. Một số nhà Đẩu Số trong lúc luận giải đã quên mất sự tồn tại của các sao ở mệnh bàn nguyên cục, chỉ tập trung vào các sao của đại vận, nhưng lại không định vị được tính chất các sao của đại vận, đó là chưa nói đến các sao của lưu niên.

Năm nguyên tắc vận dụng tứ hóa, phi hóa, tự hóa

Thứ nhất, lúc tác động của Hóa Kỵ năm sinh được thu vào "ngã cung" — tức Hóa Kỵ năm sinh ở "ngã cung" — thì không phải tái "phi xuất". Trường hợp duy nhất gây khó khăn là Hóa Kỵ năm sinh ở cung huynh đệ và cung nô bộc.

Thứ hai, chỉ trường hợp cung có tứ hóa năm sinh mới phải luận đến can cung này phi hóa hay tự hóa.

Thứ ba, can cung đại vận dẫn phát Hóa Kỵ, nếu nhập "ngã cung" của thiên bàn thì cũng thuộc loại "thu vào" mà không phải tái "phi xuất".

Thứ tư, lúc luận tính chất của các sao trong các cung của đại vận, phải xem chúng là "hiện tượng", là "hóa khí" trong "hình phú" — công dụng của chúng sẽ làm tăng hay giảm tác dụng của các sao ở các cung của nguyên cục, chứ không phải mang nguyên tính chất của chúng ở nguyên cục đưa sang các cung của đại vận.

Thứ năm, trường hợp Hóa Kỵ năm sinh ở "ngã cung", nếu can cung dẫn phát "tự Hóa Kỵ", cũng không tái "phi xuất"; chỉ xem xét tình hình "Hóa Kỵ lại tự Hóa Kỵ", chứ không luận trực xung đối cung — gặp tự Hóa Lộc, tự Hóa Quyền, tự Hóa Khoa cũng theo nguyên tắc này.

Động tuyến Lộc — Quyền — Khoa — Kỵ trong thực tế

Về lí luận, động tuyến của tứ hóa khá đơn giản và dễ hiểu, nhưng lúc ứng dụng, nên có thầy chỉ dẫn để có thể vận dụng linh hoạt. Ví dụ: Hóa Quyền gặp Hóa Kỵ là "hỏa thủy giao chiến" — luận thắng hay bại? Trong cuộc sống, quá trình giao chiến này sẽ nảy sinh tình trạng và sự cố gì? Hóa Khoa ở cung nào mới có thể hóa giải tình hình "Quyền Kỵ giao chiến"? Một ví dụ khác, Hóa Lộc gặp Hóa Kỵ, về lí luận là "kim sinh thủy", sinh ra "Song Kỵ"; nhưng giả sử kim rất mạnh lại còn ở cung vị kim mạnh, còn Hóa Kỵ nhập vào sao yếu, sẽ không dung hóa hoàn toàn được kim mạnh, chỉ một bộ phận nhỏ của kim biến thành Hóa Kỵ thủy — vậy trong cuộc sống thực tế sẽ xảy ra chuyện gì? Còn nếu kim của Hóa Lộc bị thủy của Hóa Kỵ chuyển hóa toàn bộ, thành Song Kỵ thật sự, mức độ biến động sẽ khác hẳn, huống hồ còn phải xem cung xảy ra tình huống ấy là "hấp thu" hay "bật trở lại". Luận đoán được những trường hợp này xảy ra hiện tượng gì, đó chính là trọng điểm trong việc đoán mệnh của Tứ Hóa phái.

Hóa Lộc là dục vọng, là mở đầu, là động tâm khởi niệm, cần phải gắn kết với sao nào đó, rồi dựa vào tính của sao này để biết Hóa Lộc sinh ra tác dụng gì; nếu không, Hóa Lộc sẽ không có hình dạng thực tế, mà chỉ là khái niệm trừu tượng. Hóa Quyền là lực thực hiện và lực hành động, cũng cần gắn kết với sao nào đó để hoàn thành nhiệm vụ. Nếu Hóa Lộc là kế hoạch, thì Hóa Quyền là thực hiện; Hóa Lộc là khát vọng hay lòng tham, thì Hóa Quyền sẽ vì ham muốn ấy mà đưa ra hành động thực tế để đạt thành mục đích. Hóa Kỵ là kết thúc, là kết cục của Hóa Lộc — do Hóa Lộc thuộc kim, Hóa Kỵ thuộc thủy, kim sẽ sinh thủy, thủy chính là kết cục.

Lí tính mách cho biết, mỗi sự kiện chỉ cần có bắt đầu thì sẽ có kết thúc — chỉ sợ khó lí giải được kết thúc này, nhưng dù thế nào cũng phải có một kết cục, giống như "bữa tiệc nào rồi cũng phải tàn". Trong Tứ Hóa phái, Hóa Kỵ không hoàn toàn đóng vai trò "tiêu cực"; tích cực hay tiêu cực là do Hóa Lộc ở cung nào mà định. Bất luận Hóa Lộc nhập "ngã cung" hay "tha cung", chỉ cần Hóa Kỵ nhập "tha cung" thì sẽ bị ảnh hưởng xấu; Hóa Kỵ chỉ thành kết cục hoàn thiện khi Hóa Lộc nhập "ngã cung" và Hóa Kỵ cũng ở "ngã cung" — như vậy ý tượng của Hóa Lộc mới thành hiện thực để mệnh tạo vận dụng. Nhưng nếu Hóa Lộc và Hóa Kỵ đồng cung, đây cũng là tiêu cực, vì hai sao hóa này sẽ "công phá" nhau. Vì vậy, cùng ở hai "ngã cung" nhưng không đồng cung mới là kết cục hoàn mĩ.

Hóa Khoa cũng cần gắn kết với sao nào đó để phát huy công dụng đặc biệt của nó — ca tụng công đức, dùng lời lẽ hoa mĩ che đậy khuyết điểm, hoặc có phương pháp, có tính học thuật, có danh vọng, phong thái văn nhã. Động tuyến những tính chất này đi từ Hóa Lộc đến Hóa Quyền; Hóa Khoa sẽ có tác dụng khoa trương phù phiếm, khéo che đậy đối với Hóa Lộc, cũng có tác dụng hợp lí hóa lực hành động của Hóa Quyền, khiến nó không đến nỗi lỗ mãng, quá xung động. Lúc Hóa Kỵ cho ra kết cục xấu, Hóa Khoa sẽ hóa giải họa hoạn của Hóa Kỵ, ứng nghiệm trong thực tế là hóa giải những vấn đề khó khăn.

Ví dụ: Hóa Lộc ở cung huynh đệ

Lúc Hóa Lộc xuất hiện ở cung huynh đệ, nên giải thích hiện tượng này thế nào? Anh em có rất nhiều tiền? Nhiều anh em? Bản thân mệnh tạo có nhiều tiền? Anh em đa tình? Cung huynh đệ đại biểu cho "sinh mệnh thể khác", có thể bao gồm rất nhiều đơn vị, cũng có thể chỉ một hay hai; nhất là lúc định vị nó là "kho tiền", không thể chỉ lấy danh từ "Hóa Lộc" trống không để đoán định là "tốt" hay "tích cực". Thật ra, Hóa Lộc tọa thủ cung huynh đệ có hàm ý "so sánh" với mệnh tạo.

Lúc cung huynh đệ có Hóa Lộc, đó là nói: mệnh tạo có thể sẽ dùng nhiều tiền cho anh em; mệnh tạo có nhiều tình cảm với anh em; có thể có nhiều anh em. Nhưng dù sao cung huynh đệ cũng là "tha cung", sẽ không tuân theo ý muốn "khống chế" chủ quan của mệnh tạo. Vì vậy, nếu can cung huynh đệ khiến sao Hóa Lộc trong cung lại tự Hóa Kỵ, thì tình huống "nhiều tình cảm" sẽ biến thành anh em phản ứng theo kiểu "lấy oán trả ơn" hay "không đánh giá cao" tình cảm của mệnh tạo; còn tình trạng "nhiều anh em" sẽ bị phủ định. Ngay cả hiện tượng "tự Hóa Lộc" cũng có nghĩa là "sinh mệnh thể khác" lợi dụng tính đa tình của mệnh tạo để bản thân được thỏa mãn, mà phụ lòng dụng tâm vất vả của mệnh tạo.

Ví dụ: Thiên Lương Hóa Lộc và Vũ Khúc Hóa Kỵ ở đại vận

Hóa Lộc và Hóa Kỵ trong tứ hóa có thể nói là quan hệ nhân quả: Hóa Lộc là xu hướng của ham muốn, còn Hóa Kỵ là kết cục sau khi thực hiện ham muốn. Giả sử Hóa Lộc nhập "ngã cung" — ví dụ cung điền trạch — còn Hóa Kỵ nhập "tha cung" — ví dụ cung phụ mẫu. Cách giải thích hợp lí là mệnh tạo sẽ nỗ lực bỏ tâm tư, sức lực, tiền của để thực hiện nguyện vọng có một gia đình hạnh phúc, nhà ở thoải mái, bất động sản tươm tất. Trong tình trạng này, Hóa Kỵ sẽ đóng vai trò "trả giá" cho mộng tưởng của mệnh tạo — vì việc trả giá này do "xung cung tật ách" mà ra (lúc Hóa Kỵ ở "tha cung" sẽ quay lại xung "ngã cung"), tức dùng sức khỏe để đổi lấy tài phú.

Giả sử can cung đại vận là Nhâm, khiến Hóa Lộc nhập Thiên Lương ở cung điền trạch của đại vận, còn Hóa Kỵ nhập Vũ Khúc ở cung phụ mẫu của đại vận — Vũ Khúc mạnh hơn Thiên Lương. Cung tử nữ và cung điền trạch của thiên bàn đều thuộc tuyến hoan lạc, có liên quan đến đào hoa và tính dục; nếu mệnh tạo vì phóng túng đào hoa bên ngoài mà tổn hao sức khỏe, là không đáng. Hơn nữa, nếu cung phụ mẫu của đại vận này là "ngã cung" của thiên bàn, còn cung điền trạch của đại vận là "tha cung" của thiên bàn, thì ngoài tổn hao sức khỏe, còn phải phòng vấn đề "quan phi", vì cung phụ mẫu còn là cung chủ về văn thư, kiện tụng. Nếu cung phụ mẫu của đại vận này có Hóa Kỵ đại vận lại thêm tự Hóa Kỵ, sẽ xảy ra tình trạng họa vô đơn chí — Hóa Kỵ gặp Hóa Kỵ ở "ngã cung" sẽ làm cung này bộc phát tình trạng đình trệ, còn ở "tha cung" thì Song Kỵ sẽ xung kích "ngã cung" khiến nó bị thương, ở đây là cung tật ách bị xung nên sức khỏe có vấn đề.

Quay lại chủ đề Thiên Lương Hóa Lộc ở cung điền trạch của đại vận: Thiên Lương chẳng phải "tài tinh", mà là sao chủ về công chính liêm minh; Thiên Lương không có Hóa Kỵ, vì bản thân nó đã mang hàm ý "hình khắc". Là giám sát đại nhân mà lại khởi niệm tham lam làm xằng — bất kể tham lam hay sắc tình — kết cấu này tất sẽ xảy ra chuyện thầm kín, nhất là Thiên Lương Hóa Lộc thì hơi có chút bất khả tư nghị: Thiên Lương là hóa thân của chính nghĩa, nên Thiên Lương Hóa Lộc khó tránh mang tính thị phi, có thể giải thích là thị phi đa đoan, cũng có rắc rối về lợi ích. Nếu không có Văn Khúc, Thiên Diêu đồng cung, thì không dính đến đào hoa và tính dục; nhưng nếu có sao đào hoa đồng cung, e rằng sẽ là "tình ngay mà lí gian".

Cung huynh đệ còn có một địa vị quan trọng khác: ngoài đại biểu cho anh em, nó còn làm cầu nối kiến lập quan hệ giữa vợ chồng hay bạn bè trai gái, vì nằm giữa cung mệnh và cung phu thê. Cung huynh đệ còn là cung vị khí số của cung tật ách; lúc cơ thể mắc bệnh nặng, nếu cung huynh đệ của đại vận hay lưu niên có cát tinh tụ tập thì không trở ngại gì lớn; nếu cung quan lộc của nguyên cục hoặc đại vận có khí thế cực mạnh, là chủ về sức sống rất mạnh.

Cung thiên di có Hóa Kỵ hoặc hung tinh đương nhiên là có chuyện, nhưng nếu các sao ở cung vị khí số của nó — tức cung phu thê — khá cát tường, thì có thể chỉ kinh sợ mà không nguy hiểm, hoặc gặp nạn có thể hóa giải. Chuyện nguy nạn của cung thiên di có thể xem thêm ở cung phúc đức, vì đó là cung vị giao dịch của cung thiên di, nơi hiện ra đầu mối. Ví dụ, lúc cung tật ách xảy ra sự cố, cung vị giao dịch của nó là cung điền trạch; nếu trong cung điền trạch có Kình Dương, thì có thể phải phẫu thuật. Mắt xích quan hệ giữa các cung chính là tứ hóa, phi hóa và tự hóa — giả sử cung nô bộc có Hóa Kỵ năm sinh lại tự Hóa Kỵ, cần chú ý sự an nguy của thân thể, nhất là khi thân thể đã xảy ra sự cố, càng không được coi thường; vì "nước xa không cứu được lửa gần", nguyên nhân thường do đối phó không kịp.

Sức Ảnh Hưởng Của Cung Có Tứ Hóa

Điểm bay vào của Hóa Lộc, Hóa Kỵ sẽ quyết định xu hướng chủ yếu của Hóa Quyền. Nếu Hóa Lộc và Hóa Kỵ đều chia ra nhập "tha cung", còn Hóa Quyền tọa thủ cung nô bộc, thì cuộc đời của mệnh tạo sẽ khổ sở, có khuynh hướng lệ thuộc người khác, phải nhìn sắc mặt của người ta để sống. Cổ thư nói, Tử Vi và Thiên Phủ tọa ở cung nô bộc là không tốt, vì phải dựa vào sự trợ giúp, nâng đỡ của quý nhân, thường là người xu nịnh, chạy theo thời thế; trong thời đại nặng xu hướng thực dụng, ngay cả thái độ không nhận ân huệ cũng có thể gặp phiền phức.

Giả sử Hóa Lộc và Hóa Kỵ năm sinh không ở "ngã cung", còn Tử Vi và Thiên Phủ ở cung nô bộc, là chủ về có thể gặp chuyện đáng tiếc "chân tình tận đáy lòng, lại bị nghi ngờ là có ý xấu". Nhưng lúc Hóa Lộc và Hóa Kỵ chia ra ở "ngã cung", có thể làm cho Tử Vi và Thiên Phủ ở cung nô bộc thành quý nhân, ra tay giúp đỡ kịp lúc — vì cả hai đều ở "ngã cung", nên lúc mệnh bàn chuyển động, mệnh tạo có thể dựa vào tác dụng của Tử Vi và Thiên Phủ mà leo lên đỉnh cao; nếu không, Tử Vi và Thiên Phủ rất có thể trở thành nơi bị oán hận suốt cuộc đời. Ngay cả lúc hoạt bàn chuyển động, cung nô bộc của nguyên cục thành cung quan lộc hay cung tài bạch của đại vận, cũng có thể vì uyên thâm quá nên ít người hiểu được, có chí mà khó thực hiện, hoặc kiếm sống bằng thu nhập thấp, thậm chí thất nghiệp; lúc cung nô bộc của nguyên cục thành cung điền trạch của đại vận, cũng có thể chủ về sống cảnh màn trời chiếu đất.

Hình dung ở trên tuy hơi cường điệu, nhưng không được xem thường tính quan trọng của cung chức có Hóa Lộc và Hóa Kỵ. Quyền chủ đạo và hướng hành động của Hóa Quyền có "chính xác" hay không là do cung có Hóa Lộc, Hóa Kỵ quyết định; nếu không, ý tượng của Hóa Quyền chỉ là mình làm việc vất vả mà người khác hưởng. Lúc quyền chủ đạo của Hóa Quyền ở trong tay người khác, sẽ thấy mệnh tạo thiếu được tôn trọng.

Trường hợp Hóa Lộc và Hóa Kỵ chia ra nhập "tha cung", còn cung nô bộc thấy Hóa Quyền — dù cung nô bộc biến thành cung tài bạch hay cung quan lộc của đại vận — trong đại vận này sẽ có tình trạng dù làm việc rất khổ sở, lệ thuộc người khác, phải nhìn sắc mặt của người ta để sống. Về lí thuyết, đó là điểm báo uy lực chủ đạo của bạn bè ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền làm việc và chất lượng cuộc sống của mệnh tạo. Giả sử tứ hóa đại vận không dẫn phát Hóa Lộc và Hóa Kỵ nhập "ngã cung" của thiên bàn, hoặc lúc cung mệnh của đại vận trùng điệp với "ngã cung" của thiên bàn, thì mệnh tạo phải rèn luyện thêm tính nhẫn nại, giảm bớt mức tiêu chuẩn có cảm giác thỏa mãn — nếu không, dù làm việc rất nỗ lực, rất nghiêm túc, vẫn sẽ như cũ, làm mà không được hưởng. Nhưng trường hợp Hóa Lộc và Hóa Kỵ ở "ngã cung", là chủ về có thể được bậc trưởng bối hay bạn bè trợ giúp, đề bạt; tuy vẫn phải dốc hết sức lực ra làm việc, nhưng sẽ có thu hoạch.

Hóa Quyền ở trong mười hai cung chức sẽ có công dụng khác nhau, và cung có Hóa Lộc, Hóa Kỵ sẽ quyết định phương thức luận giải Hóa Quyền. Ví dụ, Hóa Lộc và Hóa Kỵ đều ở "ngã cung", còn Hóa Quyền ở cung mệnh, là chủ về sẽ vì nâng cao hình tượng và địa vị xã hội của mình mà làm việc tất bật, miệt mài; có nhân sinh quan tích cực, còn có khí chất tôn quý; do mục tiêu của dục vọng và lí tưởng được xác định rõ, nên mệnh tạo biết rõ bản thân phải theo đuổi cái gì, và cần phải làm cho mình có bản lãnh về mặt nào đó — phong thái bên ngoài toát ra khí thế có quyền uy chính là được kiến lập trên bản lãnh đó.

Trường hợp Hóa Lộc và Hóa Kỵ ở cung không đắc vị, còn Hóa Quyền ở cung mệnh, người này có tính ngoan cố, bất cận nhân tình, không chịu hạ mình cầu xin ai điều gì, nhưng lại thực tế, kiêu ngạo, cậy tài, quá tự phụ, ít hợp quần; mặc dù cũng khá tích cực, nhưng vì "phương pháp" và "phương hướng" không đúng cách, nên mệnh tạo rất bận rộn, vất vả nhưng khó hưởng được thành quả của mình.

Cách đoán mệnh của Tứ Hóa phái thoạt nhìn có vẻ rất phức tạp, nhưng thực ra chỉ là phương pháp tính toán tứ hóa chuyển động ở các cung vị, và tượng biến hóa giữa các sao mà thôi. Hóa Lộc là nguồn suối dục vọng, là động lực của cuộc sống; Hóa Quyền là năng lực thực hiện, là phương thức để đạt tới mục tiêu; Hóa Khoa dựa vào tính của sao hóa để loại trừ chướng ngại, là bù đắp bằng cách tu bổ, trang sức, mĩ hóa; Hóa Kỵ dựa vào tính của sao hóa và tính chất của cung vị nó bay vào, để luận đoán tình trạng thành bại công tội và đánh giá tình trạng được mất, tốt xấu do Hóa Lộc động tâm khởi niệm.

Ví dụ: mệnh bàn ông A

Ông A sinh năm Quý, cung mệnh ở Sửu, trong cung có Thái Dương và Thái Âm Hóa Khoa; cung tử nữ có Phá Quân Hóa Lộc ở cung Tuất; cung phúc đức có Thiên Cơ, Cự Môn Hóa Quyền ở cung Mão; cung phụ mẫu có Tham Lang Hóa Kỵ.

Cần lưu ý, trong mệnh bàn của ông A, Hóa Lộc ở "tha cung" (cung tử nữ), Hóa Kỵ cũng ở "tha cung" (cung phụ mẫu). Phần giải thích dưới đây nói về ý tượng cơ bản — tức ý tượng trước khi hoạt bàn chuyển động. Đây tuy là mệnh bàn lúc sơ sinh, nhưng các cung có tứ hóa cũng có thể nói hết tình trạng công tội được mất, tốt xấu của ông A trong suốt cuộc đời, đó cũng là kết quả của luận định cuối cùng.

Cung tử nữ thuộc "tha cung", biểu thị mối quan hệ với con cái, hợp tác làm ăn, giao tế thù tạc, tính giao, lúc rời nhà ra ở bên ngoài; còn là cung vị quan trọng để xem tình trạng "tán tài và cho ra". Mệnh bàn ông A có Phá Quân Hóa Lộc ở cung Tuất là cung tử nữ: ông A đối đãi với con cái rất tốt, rất kì vọng vào con cái, nhưng con cái lại có tính chống đối, biểu hiện khác hoàn toàn với kì vọng của ông, sau khi lớn lên sẽ không ở chung với ông; mong mỏi suốt cuộc đời ông là dựa vào hợp tác làm ăn để kiến lập sự nghiệp, và xu hướng ấy đã biến thành mô thức tạo dựng sự nghiệp của ông A. Ông A rất giỏi giao tế, quan niệm cho ra và tiêu xài trong giao tế có thể giúp ông sáng lập cơ nghiệp và làm cho sự nghiệp thêm vững chắc. Do bản thân có khát vọng như vậy, nên không loại trừ ông sẽ dùng ca múa, tửu sắc và hối lộ làm phương pháp tạo dựng sự nghiệp. Ông A rất thích chuyện ân ái, có nhiều đào hoa; thường có cơ hội đi xa, xuất ngoại để thương lượng chuyện làm ăn; dù ở nhà cũng không được rảnh rỗi, thường xuyên dùng điện thoại, internet liên hệ bên ngoài, là người không cách nào ở yên trong nhà.

Cung phúc đức của ông A ở Mão, có Thiên Cơ, Cự Môn Hóa Quyền tọa thủ — cung phúc đức như vậy rất xuất sắc, có thể nói ra hết về thái độ xử sự và cách biểu hiện của ông A. Cung tài bạch vô chính diệu, biểu thị lời nói và hành vi cử chỉ của ông A thường không bộc lộ thái độ rõ ràng; còn Thiên Cơ và Cự Môn Hóa Quyền là tính toán kĩ lưỡng, có sức thuyết phục và có quyền uy. Ông A tiêu tiền dè xẻn, rất thực tế, phong cách trên thương trường thuộc phái thực dụng, không xuất chiêu thì thôi, một khi ra tay đều phải lập kế hoạch thật chu đáo; vì vậy trên thương trường ông A có khí thế oai phong, hoàn toàn là điểm báo của cung phúc đức có Thiên Cơ, Cự Môn Hóa Quyền.

Hóa Lộc ở cung tử nữ là "tha cung", Hóa Kỵ ở cung phụ mẫu cũng là "tha cung"; Hóa Lộc là dục vọng, còn Hóa Kỵ ở "tha cung" sẽ thu về "ngã cung". Hóa Kỵ ở cung phụ mẫu là thế phải thu về đối cung — cung tật ách — đây là then chốt liên quan đến cuộc đời có thành tựu hay không. Do lực thu về này sẽ xung kích bản thân, nên lúc ông A ở vận xấu, ắt sẽ có thị phi về văn thư và "quan phi"; còn xung kích cung tật ách, là chủ về trong cuộc đời ông A phải có một lần bị bệnh tật hay tai ách nghiêm trọng. Hóa Kỵ ở cung phụ mẫu còn chủ về giữa ông A với cha mẹ có một số ngăn cách, nhưng vẫn là con có hiếu.

Vì nguyên nhân nào đó, sau khi thành gia thất ông A sẽ không ở chung với cha mẹ. Ông là người thông minh lanh lợi, tuấn tú, rất có sức quyến rũ đối với phụ nữ, cá tính hay thay đổi, tự phụ nhưng không lộ ra bên ngoài, lúc nào cũng nghiêm trang đạo mạo. Tuy cung mệnh có Thái Âm Hóa Khoa và Thái Dương, nhưng điều tối quan trọng là Hóa Khoa ở cung mệnh — đây chính là phương thuốc cứu mạng ông A lúc ở trong vận thế nguy hiểm. Vì vậy đến trung niên và vãn niên, dù ông A làm ăn thất bại, công ti sụp đổ, phải chịu phẫu thuật để chữa bệnh, kiện tụng đeo vào người, nhưng may mà tránh được nạn; dù đã từng vẻ vang suốt hai ba mươi năm, nhưng rốt cuộc chẳng còn gì.


Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn