Bài tổng quan
Tổ Hợp Tứ Hóa Đồng Cung, Kỵ Phá Lộc, Song Kỵ, Lộc Kị Chiến Khắc
Khi các hóa diệu gặp nhau, ý tượng của từng hóa không còn đứng riêng mà đan xen, bổ túc hoặc mâu thuẫn. Ở cung mệnh, Hóa Kỵ năm sinh và Hóa Kỵ tự hóa cho những ý tượng khác nhau, thể hiện qua các tổ hợp Hóa Quyền, Hóa Kỵ tự hóa lẫn nhau. Hóa Lộc đồng cung với Hóa Khoa khiến danh và lợi có thể bổ túc hoặc chống chọi nhau, trong khi Hóa Khoa đồng cung với Hóa Kỵ thì Hóa Kỵ không chỉ bị hóa giải mà còn có thể nuôi Hóa Khoa. Kéo theo đó là ba khái niệm hay bị hiểu sai, gồm Kỵ phá Lộc, Song Kỵ và Lộc Kị chiến khắc. Riêng Song Kỵ có một quy tắc bất ngờ: trùng tên sao Hóa Kỵ giữa các tầng chưa hẳn đã thành Song Kỵ.
Phân Biệt Ý Tượng Của Tứ Hóa Ở Cung Mệnh
Can cung mệnh khiến sao tọa thủ tự Hóa Kỵ sẽ có ý tượng hoàn toàn khác với trường hợp cung mệnh có Hóa Kỵ năm sinh, và khác với trường hợp cung mệnh không có tứ hóa năm sinh. Cung mệnh tự Hóa Kỵ là người khẳng khái, nhưng thường không biết tự lượng sức mình, hầu như ai cần thì đáp ứng, người như vậy ai thấy cũng yêu. Nhưng tự Hóa Kỵ là động thái "tiết khí" của cung, khí của nó xung kích cung thiên di, nên lúc ở bên ngoài dễ gặp thị phi rắc rối, hoặc chuốc phiền phức. Dù là Hóa Kỵ năm sinh thủ mệnh hay cung mệnh tự Hóa Kỵ, họ đều thuộc mẫu người vất vả khó nhọc — dạng người này dù có oán đời cũng không thể làm chuyện xấu, chớ đừng nói đến chuyện thương luân bại lí.
Hóa Kỵ năm sinh thủ mệnh gặp tự Hóa Quyền là người thích ra oai, phách lối, sẽ bất chấp thủ đoạn để đạt được mục đích, lúc gặp chuyện tranh chấp thường ngang ngược không nói lí lẽ, còn ưa khoe mạnh. Còn người Hóa Quyền năm sinh mà tự Hóa Kỵ, sẽ vì Hóa Quyền hỏa và tự Hóa Kỵ thủy, tạo thành cục "thủy hỏa giao chiến"; vì vậy người này thường tự mâu thuẫn, lúc nói chuyện dễ thấy bị lạc đề hoặc ngôn từ không diễn đạt được ý, thậm chí vì cách biểu đạt sai lạc mà chuốc oán.
Người cung mệnh tự Hóa Kỵ sẽ không làm chuyện xấu, còn người cung mệnh Hóa Quyền thì khá tự phụ, kì vọng cao ở bản thân, là người nghiêm túc nhưng phần lớn không thể có thế giá cả đời. Còn trường hợp tự Hóa Kỵ, cách biểu hiện của mệnh tạo thường tạo ra hiệu ứng "khúc xạ" — không tự nhiên và thô cứng, vốn trong bụng là có thiện ý quan tâm, nhưng rất có thể vì thái độ "vô duyên" của mệnh tạo mà gây ra hiểu lầm. Ví dụ, lúc thấy thân nhân té bị thương, câu nói đầu tiên giống như bổ xuống đầu người ta, rất có thể là trách thân nhân tại sao không cẩn thận, khiến người bị nạn vừa bị đau đớn còn bị trách mắng; nhưng bản ý của người Hóa Quyền lại tự Hóa Kỵ là đang đau lòng và quan tâm người thân bị thương, không để ý đến chuyện mình dùng lời lẽ không thỏa đáng. Cho nên cung mệnh có Hóa Kỵ năm sinh lại tự Hóa Quyền, và Hóa Quyền năm sinh lại tự Hóa Kỵ, đều có thái độ xử thế hoàn toàn khác nhau: một người là "xấu" theo cách đánh giá của thế tục, còn một người là "xấu" ở bên trong.
Riêng người cung mệnh có cả Hóa Quyền năm sinh và Hóa Kỵ năm sinh — song tinh thủ mệnh, một sao Hóa Quyền, một sao Hóa Kỵ — thì phải cân nhắc xem sao Hóa Quyền lớn hơn hay nhỏ hơn sao Hóa Kỵ. Trường hợp này còn chủ về lao tâm, vất vả; là người xử sự không tốt, lúc gặp ý kiến trái với họ sẽ thấy họ đỏ mặt tía tai, phùng mang trợn mắt để tranh cãi — không phải họ nói lí lẽ, mà là không khoan nhượng ai, ngay cả lúc đuối lí vẫn bảo thủ kiến giải chủ quan của mình. Người như vậy đại đa số đều ở trong giới chuyên nghiệp hoặc có sở trường đặc biệt; nhưng vận trình cuộc đời sẽ rất thăng trầm, hiếm khi có được thời gian yên ổn.
Ý Nghĩa Của Hóa Lộc Và Hóa Khoa Đồng Cung
Trường hợp sao A Hóa Lộc đồng cung với sao B Hóa Khoa, vì khí của Hóa Lộc và Hóa Khoa có xu hướng mềm, nhu hòa, không kịch liệt như Hóa Quyền và Hóa Kỵ, nên nhiều người có hảo cảm với chúng một cách chủ quan, nhưng thực ra sự tình không đơn giản như vậy.
Giả sử sao A Hóa Lộc, sao B Hóa Khoa ở cung tài bạch, có lẽ sẽ nghĩ đó là hai chuyện hoàn toàn khác nhau, không thể vì Hóa Lộc và Hóa Khoa cùng có mặt "tốt" rồi nhập thành một được; có điều, sao A và sao B sẽ vì lực tác động của Hóa Lộc và Hóa Khoa mà có biểu hiện đặc biệt hơn "sao A và sao B không Hóa Lộc và không Hóa Khoa". Vì có độ hoạt bát, nên sẽ có biểu hiện khá kiệt xuất trong nghề nghiệp; nhưng cung có Hóa Kỵ vẫn là then chốt quyết định kết cục tốt hay xấu. Giả sử Hóa Kỵ ở cung phụ mẫu, kết quả sẽ là: sau khi trải qua một khoảng thời gian phồn vinh, rốt cuộc tay trắng vẫn hoàn tay trắng một cách đáng tiếc.
Ý tượng của sao A Hóa Lộc ở cung tài bạch là biểu thị "tài lộ" khá thênh thang, có giấc mộng lớn muốn phát tài; tuy lòng ham muốn kiếm tiền rất mạnh, nhưng có biểu hiện ôn hòa, sẽ không nghĩ đến chuyện tranh đoạt ngang ngược, còn có nhiều cơ hội được "hoạnh tài" hơn người bình thường; lúc đối nhân xử thế, khá có tình người và có thái độ thân thiện, hòa nhã, nên sẽ mang lại cảm giác có hòa khí.
Ý tượng của sao B Hóa Khoa ở cung tài bạch là nhờ tính chuyên nghiệp hay sở trường đặc biệt để có chỗ đứng trong nghề nghiệp, nên sẽ thấy họ tuân thủ quy củ; khó đổi nghề, đòi hỏi nghề nghiệp phải ổn định. Trong nghề nghiệp, họ xử sự nặng về lí tính mà ít cảm tính, nên ít thấy có chuyện bất ngờ, cũng sẽ không lập dị đưa ra cái mới. Hóa Khoa trong nghề nghiệp có tác dụng bảo vệ, lợi về giữ thành quả mà không lợi về tiến công, mở rộng phạm vi.
Hóa Lộc là "muốn kiếm được nhiều tiền", Hóa Khoa là đòi hỏi phải giữ gìn sự ổn định; lúc cố dung hợp hai lực tác động này, sẽ thấy hiện tượng mâu thuẫn — Hóa Lộc và Hóa Khoa đều có "phong độ" riêng, nên có thể bổ túc cho nhau, nhưng cũng có thể mâu thuẫn nhau làm tổn hao sức mạnh của nhau. Ngũ hành của Hóa Lộc là kim, Hóa Khoa là mộc; "kim khắc mộc" là định luật của ngũ hành, nhưng "khắc" ở đây có hàm ý điêu khắc, uốn nắn mộc, nên sẽ nhờ vào "tính chuyên nghiệp", "tài lộ thênh thang" và "duyên với người tốt" để giành thắng lợi ở nơi làm việc — đó là kết quả của việc bổ túc cho nhau. Nhưng rốt cuộc là "danh lợi song thu", hay "danh lớn hơn lợi", hoặc "lợi lớn hơn danh", thì phải xem Hóa Lộc và Hóa Kỵ nhập vào sao lớn hay nhỏ. Các trường hợp lấy "danh" (Hóa Khoa — tính chuyên nghiệp, sở trường đặc biệt) để thủ đắc lợi ích (Hóa Lộc), hay lấy "tài phú" để đổi lấy danh tiếng, danh vị, cũng là hiện tượng Hóa Lộc và Hóa Khoa dung hợp nhau.
Khí kim của Hóa Lộc và khí mộc của Hóa Khoa sẽ xung khắc nhau, nên dục vọng kiếm tiền sẽ không như trường hợp Hóa Lộc độc tọa, thường có thể xảy ra tình trạng "ham muốn loạn xạ, không có mục đích rõ rệt". Do lí trí của Hóa Khoa sẽ phát huy kịp lúc, mộc của Hóa Khoa có thể diễn biến thành một hình tượng, thực lực nội tại, tức cấu trúc thành tác dụng bảo vệ đến nơi đến chốn; đương nhiên, tính chất tiêu cực "mang lỗi lầm đổ thừa người khác" cũng sẽ được "cường hóa". Cho nên lúc Hóa Kỵ đại vận công phá Hóa Lộc năm sinh ở cung tài bạch của nguyên cục, đó gọi là "lợi lộc làm cho thần trí mê muội"; lúc này, công dụng của sao B Hóa Khoa là giữ lập trường của nó, ngoài việc giữ vững thu nhập cơ bản, còn bị sao A (Hóa Lộc đang bị Hóa Kỵ phá) gây náo loạn, làm hao tổn sức mạnh. Nếu sao A lớn hơn sao B, thì e rằng Hóa Khoa không đủ sức cứu vãn; lúc này mệnh vận mà mệnh tạo phải đối mặt là nên giữ bình an, đừng mong mỏi nhiều quá vào chuyện tăng thêm phúc lộc, vì thu nhập sẽ thấy bị giảm bớt.
Lúc cung tài bạch có tứ hóa năm sinh mà còn tự hóa, là chủ về sẽ có kiêm nhiệm hoặc làm thêm công việc, làm nghề phụ. Giả sử cung tài bạch thấy sao A Hóa Lộc, sao B Hóa Khoa, mà can cung khiến sao A tự Hóa Kỵ, cũng sẽ có hiện tượng kiêm nhiệm hoặc làm nghề phụ. Nhưng đừng vì tự Kỵ phá Lộc năm sinh mà cảm thấy chán nản, còn phải truy xem can cung tài bạch phi Hóa Lộc nhập vào cung nào; nếu ở "ngã cung" (không bao gồm cung tật ách) thì cũng luận "đắc" mà không luận "thất". Lúc Hóa Kỵ đại vận phá Hóa Lộc năm sinh ở cung tài bạch, nếu phi Hóa Lộc nhập "ngã cung", đó không phải là hiện tượng xấu hoàn toàn, nhưng trong đại vận này vẫn sẽ có biến động bất an. Ứng nghiệm trong thực tế là đả phá tính mộng ảo của sao A Hóa Lộc rồi "tổ chức lại" thành một cục diện khác tương đối có lợi hơn cho mệnh tạo; lúc đó, sao B Hóa Khoa đương nhiên sẽ chủ trì rất hữu lực việc khiến cho cục diện mới được ổn định — nói cho cùng, Hóa Khoa chính là sự dung hợp của các trạng thái khác nhau.
Trường hợp sao A Hóa Lộc năm sinh sẽ thấy có tính chuộng hư vinh, sao B Hóa Khoa sẽ thấy có cảm giác vinh dự; cả hai phối hợp với nhau để gìn giữ "sĩ diện". Còn chỗ mâu thuẫn là, sao B Hóa Khoa sẽ dùng thái độ lí tính kiềm chế sao A Hóa Lộc, khiến mệnh tạo không đến nỗi quá khoa trương, làm giảm bớt mộng tưởng hư danh hư lợi, sẽ thấy có thái độ thực dụng hơn và thu hẹp khoảng cách giữa mộng tưởng và hiện thực. Trường hợp Hóa Lộc và Hóa Khoa tụ tập ở cung tài bạch, công việc và nơi làm việc của mệnh tạo thường là nghề nghiệp vừa có danh vừa có lợi — ví dụ như hiệu trưởng, trưởng phòng giáo vụ, người trong giới văn nghệ và văn hóa, tổng biên tập, giám đốc công ti, luật sư, kế toán trưởng, giáo viên nổi tiếng của trường chuyên hay giáo viên các chuyên ngành, người chế tác các tiết mục được ưa thích trên đài truyền hình, nhà thiết kế tạo mẫu nhãn hiệu... Nhưng đẳng cấp nghề nghiệp và chức nghiệp cấp cao hay thấp được quyết định ở tính của các sao và cách cục của cung quan lộc, nên không loại trừ mệnh tạo có thể là người làm việc trong lãnh vực tài chính tiền tệ, thậm chí có sở trường về kinh tế tài chính.
Ý Nghĩa Của Hóa Khoa Và Hóa Kỵ Đồng Cung
Thủy sinh mộc — lấy mộc làm mục tiêu để nói, ngoại trừ công dụng hóa giải sự lo lắng của thủy, thủy còn có thể nuôi dưỡng mộc. Vì vậy lúc phân tích mệnh bàn, Hóa Khoa có thể giải họa hoạn do Hóa Kỵ xung kích, mà còn có thể được chính Hóa Kỵ làm mạnh thêm khí thế của mình. Cho nên khi giải thích hiện tượng của tổ hợp Hóa Khoa và Hóa Kỵ đồng cung, không chỉ xét ở mặt tiêu cực là công dụng hóa giải tai ách, mà còn phải xét ở góc độ tích cực: Hóa Khoa sau khi bị Hóa Kỵ xung kích sẽ có thu hoạch mang tính tích cực — ứng nghiệm trong cuộc sống là mệnh tạo có một nghề sở trường, và cũng có đủ sự nhẫn nại, vì khí thủy không ngừng làm cho khí mộc ngày càng mạnh.
Cung mệnh có Hóa Khoa là chủ về hình tượng bề ngoài: xét ở góc độ tích cực là nghiêm trang đạo mạo, xét ở góc độ tiêu cực là không bị người ta ghét; thường là người có phong độ tiêu sái, tự nhiên, không gò bó, và đoan chính. Còn cung quan lộc thấy Hóa Khoa là người có nội hàm, biết bồi bổ tâm hồn, làm cho tâm hồn đẹp sáng; trong đó còn có tính chất tránh họa và ít khi gây tai; ngay cả trường hợp bị Hóa Kỵ công kích, vẫn có thể dùng bản lãnh và trí tuệ "dĩ tứ lạng bạt thiên cân" — lấy bốn lạng đẩy ngàn cân — để hóa giải tai ách. Nhưng người cung quan lộc thấy Hóa Khoa thường không được xem trọng bằng người cung mệnh thấy Hóa Khoa, vì phải sau khi tiếp cận họ mới cảm nhận được "cái đẹp" nội tại; còn khuyết điểm của họ là cố chấp thủ cựu, không thể thích nghi với trào lưu thời đại để tiếp thu cái mới, là người thiên về phòng thủ mà không tích cực tiến thủ.
Cung tài bạch chủ về thái độ biểu hiện, và phương cách mưu sinh. Người có Hóa Khoa ở cung tài bạch thường là người có sở học chuyên môn, cách ứng đối ở đời hợp cách, thấu hiểu nhân tình thế thái hơn người bình thường; trọng điểm của họ là ở cách đối nhân xử thế và biểu hiện sở trường chuyên môn, làm cho người ta cảm thấy họ là người vững vàng, tín nhiệm được.
Thế Nào Là Kỵ Phá Lộc?
Nếu Hóa Lộc năm sinh ở cung thiên di, còn Hóa Kỵ năm sinh ở cung mệnh — lúc này, Hóa Lộc và Hóa Kỵ tuy ở vị trí đối nhau, nhưng Hóa Kỵ năm sinh sẽ không công kích hướng Hóa Lộc năm sinh ở cung thiên di. Vì cung thiên di có Hóa Lộc năm sinh là mệnh tạo có chỉ hướng, có khát vọng, nguyện vọng, là một viễn cảnh tương lai đầy hi vọng; còn Hóa Kỵ ở cung mệnh, đó là mệnh tạo bắt buộc phải chịu đựng đắng cay, khổ sở, ủy khúc, có thể nói là tình nguyện tiếp nhận, vì họ trân trọng hi vọng ở tương lai. Khi luận giải kết cấu này, có lúc họ sẽ đạt thành tâm nguyện — lúc đó phải xem cung thiên di là "ngã cung", đó là vì Hóa Kỵ ở "ngã cung".
Ngược lại, nếu Hóa Lộc năm sinh ở cung mệnh, còn cung thiên di có Hóa Kỵ năm sinh tọa thủ, thì phải xem cung thiên di là "tha cung", nhưng Hóa Kỵ ở "tha cung" sẽ xung kích hướng "ngã cung", tạo thành hiện tượng Kỵ phá Lộc. Lúc cung mệnh bị xung kích, sẽ làm cho sự thăng bằng của cung mệnh bị phá hoại, ứng nghiệm trong cuộc sống hiện thực là mệnh tạo ý thức được hay cảm thấy lo lắng. Lúc Hóa Kỵ năm sinh ở cung thiên di xung phá Hóa Lộc năm sinh ở cung mệnh, sẽ vì tính chất khác nhau của sao hóa mà có luận giải khác nhau. Nếu Hóa Lộc năm sinh nhập vào cung vị thuộc thủy, sẽ phá hoại hình tượng của mệnh tạo, còn có thể gây tổn thương tình cảm, tình yêu, thậm chí là hôn nhân — vì cung mệnh là cung vị phúc đức của cung phu thê, nên quan hệ thân mật khó tiếp tục; nếu còn ở với nhau, hình tượng của mệnh tạo trong lòng người phối ngẫu đã không còn như trước, họ không còn cảm thấy hạnh phúc, nên khả năng chia tay hoặc li hôn cực cao.
Nếu Hóa Lộc và Hóa Kỵ năm sinh chia ra ở cung phúc đức và cung tài bạch, thì Hóa Lộc và Hóa Kỵ sẽ không "đấu nhau", mà sẽ có tác dụng khích lệ lẫn nhau. Dù không xung kích lẫn nhau, nhưng Hóa Kỵ năm sinh nên ở cung tài bạch, còn Hóa Lộc năm sinh nên ở cung phúc đức mới tốt hơn; vì cung phúc đức thấy Hóa Kỵ, tâm tình sẽ có khuynh hướng không vui, hay rầu lo và suy hơn tính thiệt, đối với vận tình cảm hôn nhân phần nhiều cũng không thuận lợi toại ý. Trường hợp Hóa Lộc năm sinh ở cung phúc đức, còn Hóa Kỵ năm sinh ở cung tài bạch sẽ thấy vui vẻ hơn nhiều — tuy hoàn cảnh kiếm tiền sẽ gặp trở lực, không được thuận lợi, hoặc có được phú quý trong khó khăn gian khổ, kiếm được tiền trong tình hình rối loạn, hoặc kiếm được tiền nhờ lách pháp luật, tính khá thực dụng, có thể bị xem là "thương tiền như mạng sống". Nhưng cung phúc đức có Hóa Lộc năm sinh chủ về lòng đầy hi vọng và lạc quan; nguyên nhân của hi vọng là tin tưởng "Hóa Kỵ năm sinh ở cung tài bạch nhất định sẽ phát huy được bản lãnh kiếm tiền".
Nếu Hóa Lộc và Hóa Kỵ chia ra ở cung huynh đệ và cung nô bộc, nhất định sẽ "đấu nhau", bởi cả hai cung này đều là "tha cung", Hóa Kỵ nhất định sẽ xung kích Hóa Lộc. Người có kết cấu này, cung nào bị xung kích cũng sẽ làm mệnh tạo bị tổn thất — có thể là tình thân, tình bạn, sức khỏe, tiền bạc. Muốn biết tình hình sự cố nặng nhẹ thế nào, phải xem xét hiện tượng phản ứng dây chuyền của tứ hóa.
Thế Nào Là Song Kỵ?
Giả sử mệnh tạo sinh năm Mậu, ở cung Tí có Thiên Cơ Hóa Kỵ năm sinh; lúc đến lưu niên Mậu Tí (2008), cung mệnh của lưu niên nhập cung Tí — vậy trong lưu niên Mậu Tí sẽ gặp Thiên Cơ Song Kỵ? Đáp án là "không", bởi vì thiên bàn xạ ảnh lên nhân bàn chỉ là "thùy tượng"; trừ khi can cung đại vận khiến tứ hóa đại vận kích động Thiên Cơ, nếu không, trong lưu niên Mậu Tí mệnh tạo chỉ gặp vận lưu niên Thiên Cơ Hóa Kỵ, chỉ bị ảnh hưởng trong một thời gian ngắn, phúc hay họa đều ở mức độ không lớn.
Cùng một lí, nếu sinh năm Ất, Thiên Cơ Hóa Lộc ở cung Tí, trong vận lưu niên Mậu Tí (2008), cũng không bị Hóa Lộc chuyển sang Hóa Kỵ (Song Kỵ), mà chỉ là Thiên Cơ Hóa Kỵ của riêng lưu niên — nên gặp tình trạng này không cần hoang mang.
Giả sử ông B sinh năm Ất, ở cung Sửu có Thiên Cơ Hóa Lộc và Thái Âm Hóa Kỵ — đây có phải là Hóa Lộc chuyển sang Hóa Kỵ (Song Kỵ) không? Đáp án cũng là "không", vì Thiên Cơ và Thái Âm là hai sao riêng biệt, nên Thiên Cơ Hóa Lộc là một chuyện, còn Thái Âm Hóa Kỵ là một chuyện khác — hai mật mã này tuyệt đối không trộn lẫn thành một được.
Lộc Kị Chiến Khắc Là Gì?
"Lộc Kị chiến khắc" là một trường hợp phi hóa đặc biệt. Theo nguyên tắc thông thường trong Khâm Thiên Môn, nếu một cung nào đó phát xạ Lộc và Kỵ nhập vào cùng một cung, thì Lộc và Kỵ này sẽ thành "Song Kỵ"; còn lúc hai cung khác nhau, một cung phi Hóa Lộc, một cung khác phi Hóa Kỵ, cùng nhập vào một cung, tượng này gọi là "Lộc Kị chiến khắc"; còn về kết quả của "Lộc Kị chiến khắc" thì phải xem cùng nhập cung nào để luận giải cho thích đáng.
Ví dụ A
Cung mệnh phi Hóa Lộc nhập cung phu thê, là chủ về mệnh tạo yêu quý người phối ngẫu; cung tài bạch lại phi Hóa Kỵ nhập cung phu thê, là ý tượng: tiền kiếm được mệnh tạo đều giao hết cho người phối ngẫu.
Cung mệnh, cung phu thê và cung tài bạch là thuộc cung "nhất hàm tam, tam đồng ư ngũ", vì cung tài bạch là cung vị phu thê của cung phu thê, tức là hình ảnh của mệnh tạo. Vì vậy tượng này tuy là hai cung khác nhau, một cung phi Hóa Lộc, một cung phi Hóa Kỵ nhập vào cùng một cung, thành "Lộc Kị chiến khắc", nhưng ý tượng này là mệnh tạo yêu người phối ngẫu, tiền kiếm được mệnh tạo đều giao hết cho người phối ngẫu. Nói cách khác, vì mệnh tạo yêu nàng (chàng) là mệnh tạo "mắc nợ" nàng (chàng), đây thuộc về trường hợp bản thân mệnh tạo cam tâm tình nguyện; vả lại, vì cung bị xung là cung quan lộc, nên chỉ là người phối ngẫu không có trợ lực cho mệnh tạo về sự nghiệp mà thôi, chớ không phải loại "Lộc Kị chiến khắc" gây tổn thất.
Ví dụ B
Cung mệnh phi Hóa Lộc nhập cung tài bạch, là chủ về mệnh tạo kiếm tiền dễ được như ý muốn; nhưng cung nô bộc phi Hóa Kỵ nhập cung tài bạch, thì chủ về bạn bè làm hao tài của mệnh tạo (vì cung tài bạch là cung vị điền trạch của cung nô bộc).
Cung mệnh, cung tài bạch và cung quan lộc là cung tam hợp; cung mệnh phi Hóa Lộc nhập cung tài bạch, là cung tam hợp phi hóa nhập cung tam hợp, cung tam hợp thuộc về "động", là ý tượng: tuy mệnh tạo rất biết kiếm tiền, nhưng kiếm được tiền hay không thì còn chưa định. Cung nô bộc là "tha cung" lại phi Hóa Kỵ nhập cung tài bạch, nên trường hợp này cũng là hai cung khác nhau phi hóa, một cung phi Hóa Lộc, một cung phi Hóa Kỵ, cùng nhập vào một cung, thành "Lộc Kị chiến khắc". Lộc là "nhân", còn Kỵ là "quả" — đây gọi là "Lộc đi theo Kỵ". Vì cung nô bộc phi Hóa Kỵ là cung vị điền trạch của cung nô bộc, nên ý tượng ở đây là mệnh tạo đi kiếm tiền nhưng lại nhập vào "kho" của bạn bè, đương nhiên là tượng hao tài.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái
