Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Lập Cực Và Cung Vị Khí Số, Cung Thân, Tam Phương Và Tứ Chính

Tử Vi Bắc Phái - Nhập môn16/09/202629 phút đọc3 lượt đọc
Lập Cực Và Cung Vị Khí Số, Cung Thân, Tam Phương Và Tứ Chính

Luận tài vận không chỉ là tìm tứ hóa của cung vị khí số, bởi mười hai cung đều liên quan đến cung tài bạch, nên phải chọn đúng cung lập cực theo điều người hỏi muốn biết. Cùng mạch ấy, cung thân luôn nằm cùng một trong sáu cung số lẻ, mỗi vị trí một ý nghĩa, kèm ba tác dụng riêng. Khái niệm tam phương nhất thể tam diện được hình dung qua một ấm trà: cung mệnh là ngoại hình, cung tài bạch là giá tiền, cung quan lộc là chất lượng. Còn tứ chính mệnh di tử điền phân biệt hai tuyến dịch chuyển: tuyến mệnh di ứng với đi xa lâu dài, trong khi tuyến tử điền ứng với dời chỗ gần. Một ấm trà giản dị đủ để nhớ vai trò của ba cung trọng yếu nhất.


Lập Cực Và Vận Dụng Cung Vị Khí Số

Lấy chủ đề tiền tài làm điểm lập cực, thông thường người ta lấy cung tài bạch để lập cực (tức lập thái cực), sau đó mới xem xét tình hình phi cung hóa tượng. Vậy lúc vận dụng cung vị "khí số" của cung tài bạch (tức cung mệnh) để phi tứ hóa, và lúc dùng cung tài bạch làm điểm lập cực, rốt cuộc giữa chúng có quan hệ gì?

Trước tiên, muốn luận đoán về tài vận, đương nhiên phải lấy cung tài bạch làm điểm tối quan trọng để quan sát. Có điều, không được đi lệch đường. Có quan niệm cho rằng, ngoài cung tài bạch ra, toàn bộ chỉ muốn tìm cung vị "khí số", dường như các cung khác đều không quan trọng. Thực ra, cần phải biết rằng muốn luận về tài vận, ngoại trừ cung tài bạch, các cung khác, cung nào cũng đều có quan hệ. Ví dụ như: cung mệnh là cung vị quan lộc của cung tài bạch; cung huynh đệ là cung vị điền trạch của cung tài bạch; cung phu thê là cung vị phúc đức của cung tài bạch; cung tử nữ là cung vị phụ mẫu của cung tài bạch; cung tật ách là cung vị huynh đệ của cung tài bạch; cung thiên di là cung vị phu thê của cung tài bạch, cũng là cung vị tài bạch của cung phu thê; cung nô bộc là cung vị tử nữ của cung tài bạch; cung quan lộc là cung vị tài bạch của cung tài bạch; cung điền trạch là cung vị tật ách của cung tài bạch; cung phúc đức là cung vị thiên di của cung tài bạch; cung phụ mẫu là cung vị nô bộc của cung tài bạch, v.v... Xin hỏi mười hai cung trong mệnh bàn, cung nào không có mối quan hệ với cung tài bạch? Cho nên, trước tiên cần phải xác định rõ điểm quan trọng là mệnh tạo muốn hỏi điều gì, để chọn chính xác cung lập cực mà luận. Chớ không phải chăm chăm tìm tứ hóa của cung vị "khí số", chăm chăm xem Lộc Kị của nó có hóa nhập tuyến "phụ tật" (tức tuyến "quang minh") hay không, hoặc xem Lộc Kị của nó có nhập tuyến "huynh nô" (tức là tuyến "hành vi") hay không, để luận định. Nếu Đẩu Số là đơn thuần như vậy, thì ai cũng là đại sư, cần gì phải hao tâm tổn trí nghiên cứu.

Cần phải hiểu rõ nội hàm của cung chức để định chính xác cung vị lập cực. Cung được chọn tự làm thể và dụng để phi hóa, hay làm thể và dụng của nhau, ý tượng thu được sẽ có cách giải thích khác nhau tùy theo cung nào được chọn. Ví dụ như luận về tiền tài, sau khi lấy cung tài bạch để lập cực, cung này sẽ tự làm thể và dụng để phi hóa. Tức là lấy can cung đó để phi hóa, quan sát tứ hóa phi nhập cung nào, hình thành tượng nghĩa của nó để luận đoán. Ví dụ cung tài bạch phi hóa là chủ về thực lực kiếm tiền của mệnh tạo, nguồn tiền từ đâu ra, hoặc dùng tiền vào chỗ nào. Nếu lấy cung mệnh để phi hóa, tức lấy cung vị quan lộc của cung tài bạch để phi hóa, trong trường hợp này tính chất của nó thuộc loại làm thể và dụng của nhau. Tức là tài làm thể, quan làm dụng, cần chú ý nguyên tắc "dụng phải quy về thể" để luận; kết quả phi hóa là xem tình hình tài vận và cách quản lí tiền bạc của mệnh tạo tốt hay xấu.

Giữa hai phương pháp, phương pháp dùng cung vị "khí số" của cung tài bạch tức cung mệnh để phi tứ hóa và phương pháp dùng cung tài bạch làm điểm lập cực, đương nhiên có quan hệ với nhau. Ví dụ như, cách cục tiền bạc không tốt, tài vận cũng không tốt, đương nhiên cuộc đời sẽ khá vất vả; còn nếu cách cục không tốt mà tài vận tốt, thì có thể phát nhưng cũng chỉ là phát giả; nếu cách cục tốt mà tài vận không tốt, thì chỉ có thể duy trì cục diện nhỏ. Nếu nguyên cục tốt, thì chỉ là "cách" tốt mà thôi, không phải cứ ngồi đó mà có được, vẫn cần dựa vào nỗ lực hậu thiên ở hành hạn. Vì vậy, thông thường xem cung tài bạch của đại vận có hóa nhập cung tam hợp của nguyên cục hay cung điền trạch không; có hóa nhập là "thực"; ngược lại, nếu hóa nhập cung khác là "giả" (trường hợp giả là sau khi được có thể lại bị hao tốn, tiền đến rồi tiền đi).

Ý Nghĩa Của Cung Thân

Ngoài 12 cung chức kể trên, trong Tử Vi Đẩu Số còn có thêm một cung chức khác, đó là cung thân. Đẩu Số bài bố 12 cung vị theo nguyên tắc đếm thuận đến tháng sinh rồi đếm nghịch đến giờ sinh để định cung mệnh, và đếm thuận đến tháng sinh rồi đếm thuận đến giờ sinh để định cung thân; như vậy cung thân ắt phải đồng cung với một trong sáu cung có số lẻ là cung mệnh, cung phúc đức, cung quan lộc, cung thiên di, cung tài bạch, cung phu thê. Thông thường có ý nghĩa như sau.

Vị trí cung thân

(1) Cung thân đồng cung với cung mệnh: rất chủ quan, khó bị nhân tố bên ngoài gây ảnh hưởng.

(2) Cung thân đồng cung với cung phu thê: xem trọng trách nhiệm gia đình, còn xem trọng niềm vui trong sinh hoạt gia đình, dễ bị người phối ngẫu gây ảnh hưởng.

(3) Cung thân đồng cung với cung tài bạch: xem trọng giá trị đồng tiền, dễ bị nhân tố kinh tế tác động đến hướng đi của mệnh vận.

(4) Cung thân đồng cung với cung thiên di: dễ bị hoàn cảnh thay đổi gây ảnh hưởng, nhà ở và nơi làm việc hay thay đổi.

(5) Cung thân đồng cung với cung quan lộc: có nhiệt tình trong sự nghiệp, có khuynh hướng xem trọng danh vị và sự nghiệp, cũng xem trọng sự cảm thụ trong công việc.

(6) Cung thân đồng cung với cung phúc đức: rất biết cảm thụ và hưởng thụ cuộc sống, nặng quan niệm nhân quả và phúc đức của tổ tiên.

Công dụng của cung thân

Ngoài ra, đối với cung thân, thuyết thông thường là dùng để luận đoán sự phát triển mang tính hậu thiên, hoặc dùng để quan sát sự thay đổi về hình thể hậu thiên như mập ốm, màu da, nốt ruồi, tật ở chi thể, v.v... Theo Khâm Thiên Môn, cung mệnh là xem phương diện hiện rõ; cung thân thì dùng để xem phương diện ẩn kín của một người. Nhưng các sách Đẩu Số thường luận thuật rất sơ sài về cung thân. Chỉ có Chung Nghĩa Minh trong bộ sách Tử Vi tùy bút có đề cập đến tính chất của cung thân chi tiết hơn, khi nó đồng độ với sáu cung khác, xin chép ra đây để tham khảo.

(1) Thân mệnh đồng cung: người sinh giờ Tí hoặc Ngọ, làm việc có nguyên tắc của riêng mình, khá cố chấp, cá tính khó thay đổi; mệnh vận có khuynh hướng rất tốt mà cũng rất xấu, cần phải xem tổ hợp tinh hệ và hành hạn cát hung để định; thông thường là người bộc trực, thẳng thắn, miệng cứng mà lòng mềm, bình sinh nhiều vất vả.

(2) Cung thân nhập cung phúc đức: người sinh giờ Sửu hoặc Mùi, nặng hưởng thụ cá nhân, cần phải xem tổ hợp tinh hệ của cung phúc đức để luận đoán, cát thì có phúc, hung thì vô phúc. Cung phúc đức có liên quan đến sự hưởng thụ tinh thần, phương thức suy nghĩ, thị hiếu hưởng thụ, chỉ số IQ, khuynh hướng tính dục.

(3) Cung thân nhập cung quan lộc: người sinh giờ Dần hoặc Thân, xem trọng địa vị và sự nghiệp, có tinh thần nặng về chuyện được mất, hơn thua; nếu tổ hợp tinh hệ mà cát thì có thể sáng lập đại nghiệp, năng lực tuân thủ chức trách khá mạnh. Cung quan lộc là "cung quý", vì vậy người này có khí chất cao, có dục vọng (hoặc tham vọng), rất xem trọng sự vinh dự.

(4) Cung thân nhập cung thiên di: người sinh giờ Mão hoặc Dậu, duyên ở bên ngoài tốt, giao du rộng, rất giỏi thích ứng với hoàn cảnh. Do cung thân và cung mệnh tương xung, nên mệnh vận cuộc đời có biến động thay đổi lớn, thường bận rộn vất vả (về hoạt động thân hoặc tâm), khó được thanh nhàn. Cung mệnh có tổ hợp tinh hệ hung mà cung thân có tổ hợp tinh hệ cát thì li hương xa xứ sẽ phát triển tốt hơn ở cố hương.

(5) Cung thân nhập cung tài bạch: người sinh giờ Thìn hoặc Tuất, có đầu óc làm ăn, giỏi tính toán, khéo quản lí tiền bạc, phần nhiều là người kinh doanh. Nếu tổ hợp tinh hệ mà cát, có thể thành đại phú, cuộc đời phần lớn đều không thiếu tiền xài.

(6) Cung thân nhập cung phu thê: người sinh giờ Tị hoặc Hợi, nặng quan niệm gia đình, đối với người phối ngẫu rất ân cần, quan tâm chăm sóc, không thiếu sót điều gì. Nữ mệnh đối với nhà chồng, nhà mình đều quan tâm; đối với tình yêu khá nhạy cảm, dễ bị tình cảm chi phối. Nếu tổ hợp tinh hệ mà cát, có thể nhờ hôn nhân mà được lợi ích; nếu tổ hợp tinh hệ mà hung, dễ rơi vào tình yêu đơn phương, tình yêu đau khổ, tình yêu không bình thường, tình cảm và hôn nhân không được mĩ mãn, thậm chí có thể vì vậy mà hủy hoại cuộc đời.

Ngoài ra, tác dụng chủ yếu của cung thân còn gồm ba điểm như sau.

Tác dụng tu chính: lúc luận đoán mệnh, lấy cung mệnh làm chủ; theo thời gian, tuổi tác càng nhiều, vai trò quan trọng của cung thân cũng theo đó mà tăng lên. Thông thường khoảng sau 35 tuổi thì cung thân bắt đầu có tác dụng. So sánh hai cung thân mệnh, nếu cung mệnh yếu mà cung thân mạnh, thì lúc còn trẻ có thể sẽ vất vả hoặc không thuận lợi, nhưng sau trung niên sẽ dần dần đi vào thuận cảnh; ngược lại, nếu cung mệnh mạnh mà cung thân yếu thì thịnh trước mà suy sau.

Tác dụng làm mạnh lên: cung chức có cung thân đóng sẽ khiến cho cát hung của cung đó tăng mạnh thêm. Ví dụ cung thân ở cung phu thê, thì cát hung về phương diện tình cảm càng dễ bộc lộ hơn ở cung khác.

Tác dụng so sánh: cung mệnh và cung thân, lớn thì xem về cuộc đời, nhỏ thì xem một sự kiện. Tác phong của một người đối với một sự kiện thường thường tiền hậu bất nhất; cung mệnh chủ về nửa giai đoạn đầu, còn cung thân chủ về nửa giai đoạn sau. Ví dụ, cung mệnh có "Vũ Khúc, Tham Lang" tọa thủ, đồng cung với Địa Không; còn cung thân có "Tử Vi, Thất Sát" tọa thủ, là ý tượng: người này lúc bắt đầu làm một việc gì thường không nắm vững phương hướng, do dự, không cương quyết; nhưng một khi sự việc đã được tiến hành, người này sẽ rất bền bỉ và chấp hành công việc rất nghiêm túc. Nếu tình hình các sao ở cung mệnh và cung thân bị đảo lại, sẽ có hiện tượng đầu voi đuôi chuột.

Thân mệnh đều cát thì phú quý song toàn; thân cát mệnh hung cũng luận tốt; mệnh mạnh thân yếu thì nguồn tiền tài không tụ, lúc trẻ hanh thông; mệnh yếu thân mạnh thì vãn niên toại chí. Tóm lại, cung thân là chủ về nỗ lực hậu thiên, có tương quan với tài phú, cai quản vận vãn niên; còn cung mệnh là phú bẩm tiên thiên, có tương quan với "quý", cai quản từ vận thơ ấu cho đến vận trung niên. Cung chức mà cung thân đồng độ, có lúc dùng để quan sát hướng đi hoặc định vị hoàn cảnh hậu thiên của một người.

Nguyên tắc luận đoán cung thân

(1) Tam giáp thân hung

Kình Dương, Đà La giáp cung thân: Lộc Tồn đồng độ với chính diệu, cát thì nhiều lo toan; không cát thì keo kiệt, đa nghi. Kình Dương, Đà La giáp sao Hóa Kị là ý tượng: bệnh tật, khuynh bại; nam mệnh cung thân có Thái Âm Hóa Kị, hôn nhân bất lợi, bị vợ gây lụy; nữ mệnh cung thân có Thái Dương Hóa Kị là ý tượng: gặp người bất lương, hay chồng nhiều bệnh tật. Kình Dương, Đà La giáp cung thân thông thường chủ về dễ chuốc oán.

Địa Không và Địa Kiếp giáp cung thân: cuộc đời gặp nhiều trắc trở, đường đời gập ghềnh, hoặc cơ thể có khuyết điểm, hoặc xem nhẹ cõi hồng trần. Thích hợp nghiên cứu các môn học ít người biết.

Hỏa Tinh và Linh Tinh giáp cung thân: chủ về cơ thể có khuyết tật, đời người nhiều sóng gió, trở ngại, khó phát triển. Các sao như Thiên Cơ, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương rất kị bị Hỏa Tinh, Linh Tinh giáp cung. Hỏa Tinh, Linh Tinh giáp cung thân thông thường chủ về vất vả.

(2) Lục giáp thân cát

Tử Vi, Thiên Phủ giáp cung thân: thường thân cận với quý nhân.

Tả Phụ, Hữu Bật giáp cung thân: có địa vị cao trong xã hội; đời người khá ổn định.

Văn Xương, Văn Khúc giáp cung thân: được trợ lực, không phú thì cũng quý, phải xem bản thân có nỗ lực hay không mà định.

Thiên Khôi, Thiên Việt giáp cung thân: cuộc đời thường được quý nhân trợ lực, thường nhờ phép tắc điển chương chế độ mà được lợi ích.

Nhật Nguyệt giáp cung thân: không quyền thế thì cũng giàu có. Trường hợp sinh ngày Dần, tháng Tí, giáp Vũ Khúc, Tham Lang ở cung tài bạch là cát lợi nhất.

Khoa Lộc Quyền giáp cung thân: Hóa Lộc và Lộc Tồn giáp cung thân là ý tượng: phú quý; Hóa Quyền, Hóa Khoa giáp cung thân là ý tượng: quý.

Khái Niệm Tam Phương Nhất Thể Tam Diện

Cung vị chủ về khí số là cung quan lộc, cung vị chủ về giao dịch thực hiện là cung tài bạch, và cung vị chủ về hình tượng của mệnh tạo là cung mệnh; đây là cơ bản thường thức để luận đoán mệnh bàn Tử Vi Đẩu Số. Lấy ấm trà làm ví dụ: ngoại hình của ấm trà là do cung mệnh biểu thị; giá tiền của ấm trà là do cung tài bạch biểu thị giá trị để giao dịch; còn chất lượng của ấm trà cao thấp thế nào, thậm chí tuổi thọ của nó, cũng là do cung quan lộc chủ về khí số biểu thị. Như đã biết, ba cung mệnh tài quan là "nhất thể tam diện", cho nên lúc phân tích đại vận bàn và lưu niên bàn, cần phải xem xét mối liên hệ của chúng.

Ví dụ như, cung mệnh của đại vận phi Hóa Lộc nhập cung Dần, cung tài bạch của đại vận phi Hóa Lộc nhập cung Tí; giả thiết Thái Tuế lưu niên ở cung Sửu, đó là nói mệnh tạo năm này lưu niên ở vào hoàn cảnh có song Hóa Lộc giáp mệnh, là tượng phụ từ tử hiếu, anh em thân thiết, cả nhà hòa hợp vui vẻ. Tứ hóa của đại vận giáp cung lưu niên là hiện tượng "thể tác động dụng", lực đạo của nó không mạnh lắm. Lại giả thiết cung Sửu là Song Kị giáp cung, hung tượng của nó cũng không phải là không giải được; mà điều đáng lo lắng là Hóa Kị nhập cung thiên di của lưu niên, đó mới là chuyện lớn! Nhưng đây vẫn là "thể tác động dụng", dù chín phần chết cũng vẫn còn một phần cơ hội sống. Huống hồ, cung có Hóa Khoa đại vận là vị trí then chốt, cho nên không cần phải lo. Nếu cung mệnh của đại vận phi Hóa Lộc nhập sao A ở cung Sửu, mà Hóa Kị lưu niên cũng nhập sao A ở cung Sửu, đó là "dụng xung thể", "Hóa Kị phá Hóa Lộc", hung tượng không phải nhỏ. Lúc này phải xem cung Sửu là cung chức gì của đại vận, bởi vì sự cố hung tượng xuất hiện sẽ liên quan mật thiết với cung Sửu ở đại vận bàn!

Trên là thuật một tiểu tiết trong kĩ thuật giải đoán mệnh bàn, chỉ cần hiểu được: tứ hóa đại vận tác động đến cung lưu niên là thể tác động dụng, còn tứ hóa lưu niên tác động đến cung đại vận là dụng tác động thể. Dụng phù trợ thể, hoặc dụng xung kích thể, sẽ có ảnh hưởng mạnh hơn rất nhiều so với tình trạng thể tác động dụng.

Lại giả thiết cung mệnh của đại vận phi Hóa Lộc nhập sao A ở cung Sửu, còn Hóa Kị lưu niên nhập sao B ở cung Sửu. Đây không phải "Hóa Kị phá Hóa Lộc", cũng không thành Song Kị, mà là hai chuyện riêng biệt. Nhưng hiệu ứng của Hóa Lộc đại vận sẽ khá dài và khá lớn, còn hiệu ứng của Hóa Kị lưu niên chỉ làm cho vài tháng không thuận lợi (trong tình trạng cung bị Hóa Kị lưu niên xung, rất có thể đó là chỗ bị tổn thương nhẹ, lưu nguyệt gặp nó thì nên cẩn thận hơn là được).

Khái Niệm Tứ Chính Mệnh Di Tử Điền

Phàm cung tứ chính mệnh, tử, di, điền (nguyên cục đối với đại vận, đại vận đối với lưu niên, lưu niên đối với lưu nguyệt), lúc Hóa Lộc hoặc Hóa Kị của chúng nhập cung phụ mẫu và xung cung tật ách, hoặc nhập cung tật ách và xung cung phụ mẫu, thì gọi là "Dịch mã thiên tinh", là ý tượng: ra ngoài, xuất ngoại; lấy trường hợp Hóa Kị là mạnh. Điểm quan trọng nhất của chúng là lấy hai góc độ cung thiên di và cung tử nữ làm chủ.

Nếu cung phụ mẫu hay cung tật ách của nguyên cục không có sao Hóa Kị, thì tượng dịch mã của chúng sẽ hiển hiện lúc cung tứ chính phi Hóa Kị nhập cung tứ chính của nguyên cục. Nếu tứ chính của lưu niên và tứ chính của nguyên cục (không cần phải cùng loại) trùng điệp, mà cung thiên di lại tự hóa, thì tượng dịch mã càng mạnh.

Nếu tứ chính tọa bốn cung Tí Ngọ Mão Dậu, phi Hóa Kị nhập bốn cung Dần Thân Tị Hợi là cung phụ mẫu hay cung tật ách của nguyên cục, thì tượng dịch mã này là đột nhiên, quyết định tức thời. Nếu tứ chính tọa bốn cung Tí Ngọ Mão Dậu, mà Hóa Kị nhập bốn cung Thìn Tuất Sửu Mùi là cung phụ mẫu hay cung tật ách của nguyên cục, thì tượng dịch mã này là có tính kế hoạch.

Cung thiên di của đại vận phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu hay cung tật ách của đại vận, hoặc cung thiên di của lưu niên phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu hay cung tật ách của lưu niên, cũng là tượng dịch mã. Ngoài ra, nếu cung thiên di của đại vận phi Hóa Kị xung cung thiên di của nguyên cục, thì không phải là tượng dịch mã, mà là tượng tai ách lớn. Nếu cung thiên di của nguyên cục có sao Hóa Lộc năm sinh thì càng bất lợi; nếu có tự hóa thì tai ách có thể giảm nhẹ.

Chú thích: Phương Ngoại Nhân có luận về tượng dịch mã ra nước ngoài, phương pháp xem là: lúc cung hạn thiên di phi Hóa Lộc nhập đất Tứ Mã Dần Thân Tị Hợi là ý tượng ra nước ngoài ở luôn; phi Hóa Kị nhập đất Tứ Mã Dần Thân Tị Hợi thì ra nước ngoài vì công việc. Cung thiên di của lưu niên phi Hóa Lộc nhập cung tử nữ của lưu niên ở đất đào hoa Tí Ngọ Mão Dậu là ra nước ngoài tham quan. Cung thiên di của lưu niên phi Hóa Lộc nhập bốn cung Thìn Tuất Sửu Mùi là nhận được thẻ xanh hoặc di cư. Xem năm nào di cư thì xem Hóa Kị của đại vận xung cung nào, lúc lưu niên đến cung hạn này là năm ra nước ngoài. Tóm lại, cung thiên di của đại vận xung cung hạn lưu niên là năm ra nước ngoài. Còn phương pháp xem của Tam Hợp phái thì vận dụng tính của sao: lúc lưu niên nhập bốn cung Dần Thân Tị Hợi mà có sao động (như Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang, Thái Dương) gặp Thiên Mã thì chủ về ra nước ngoài.

Phân biệt tuyến "mệnh di" và tuyến "tử điền"

Trong mệnh bàn Tử Vi Đẩu Số, lúc cung thiên di có biến hóa, làm thế nào để nhìn ra đó là di dời hay là đi xa? Đây là một câu hỏi lớn. Xét ở góc độ cung tứ chính "mệnh, di, tử, điền", cung mệnh và cung thiên di là hai cung đối nhau, cung tử nữ và cung điền trạch là hai cung đối nhau, đều là cung dùng để luận đoán về tình hình "dịch động", ra bên ngoài, đi xa. Nhưng tuyến "tử điền" ngoại trừ tượng trưng cho "dịch động", thông thường còn liên quan đến vận đào hoa hưởng lạc. Làm thế nào để phân biệt sự khác nhau giữa tuyến "mệnh di" và tuyến "tử điền", làm sao biết ý tượng của nó là ra bên ngoài, hay liên quan đến tình cảm đào hoa? Ngoài ra, xét từ mối quan hệ giữa các cung, làm thế nào để giải đoán phân biệt đó là chủ về sự cố tai nạn giao thông, hay là hiện tượng di dời, thay đổi chỗ ở?

Trước tiên, trọng điểm của sự khác nhau giữa tuyến "mệnh di" và tuyến "tử điền" chủ yếu là ở khoảng cách và thời gian kéo dài.

Xét ở góc độ tuyến "mệnh di", vì cung thiên di chủ về cách nhìn về viễn cảnh tương lai, mang tính mộng tưởng, ảnh hưởng của nó nhắm đến cung mệnh, do đó lúc tứ hóa nhập cung thiên di là nỗ lực trả giá cho lí tưởng hay trả giá cho những khát vọng về tương lai. Cho nên dễ vì lí tưởng hoặc vì tương lai mà đi xa hoặc ra nước ngoài, bôn ba trong một thời gian dài. Do đó, phần nhiều đều có ý nghĩa: xa rời quê hương để mưu sinh.

Xét ở góc độ tuyến "tử điền", cung điền trạch là đại biểu cho hoàn cảnh bình thường đang ở, do đó có thể chủ về gia đình, nơi ở, nơi công tác. Cho nên lúc tứ hóa ở cung tử nữ, thường thường là chủ về hoàn cảnh gia đình, nơi ở có sự thay đổi, hoặc hoàn cảnh làm việc có biến động thay đổi. Ngoài ra, nó còn ngầm có một hàm ý khác, đó là rời khỏi nơi cư trú. Cho nên cung thiên di có biến hóa là vì mộng tưởng mà xảy ra biến động thay đổi, thường thường "dịch động" với thời gian dài và khoảng cách không gian khá xa, ví dụ như du học hoặc di dân, v.v... Còn tuyến "tử điền" có biến hóa thông thường là chớp nhoáng, "dịch động" với khoảng cách gần, thời gian ngắn, cho nên phần nhiều là xuất ngoại du lịch, tu nghiệp trong thời gian ngắn, di dời nơi ở, hoặc thay đổi công tác.

Còn về trạng thái sẽ xảy ra lúc di động, đi ra ngoài, trước tiên phải so sánh các sao ở hai cung mệnh di hay tử điền, xem sao ở cung nào lớn và ở cung nào nhỏ, để quyết định bên nặng bên nhẹ; bên nhẹ đương nhiên sẽ bị bên nặng lôi kéo, kiềm chế.

Như đã thuật, các sao có sự phân biệt sức mạnh lớn nhỏ, thường thường sức mạnh lớn nhỏ của nó sẽ ảnh hưởng đến lực lôi kéo, kiềm chế của nó. Cho nên lúc sao ở cung thiên di lớn hơn sao ở cung mệnh, hoặc sao ở cung tử nữ lớn hơn sao ở cung điền trạch, thì "tha cung" (cung thiên di, cung tử nữ) sẽ lôi kéo, kiềm chế "ngã cung" (cung mệnh, cung điền trạch); thường thường mệnh tạo sẽ bị "tha cung" lôi kéo, phần nhiều sẽ đi xa để phát triển. Ví dụ, cung thiên di là "Tử Vi, Thiên Phủ" đồng cung với Lộc Tồn, là chủ về mệnh tạo sẽ xa rời quê hương để phát triển. Hiện tượng này cũng giống như thuyết trong cổ phú, "người cung mệnh vô chính diệu, phần nhiều li hương, xa rời đất tổ"; vì cung mệnh vô chính diệu, nên ở cung thiên di bất kể sao nào tọa thủ cũng đều lớn hơn, lí tưởng của họ là ở ngoài quê hương, hơn nữa bên ngoài có sức lôi kéo rất mạnh, vì vậy mệnh tạo thường xa quê hương để lập nghiệp! Cung điền trạch của thiên bàn vô chính diệu rất dễ mua bất động sản ở nơi khác hoặc di dân, cũng là lí lẽ này.

Đồng dạng, dựa vào nguyên tắc "lôi kéo, kiềm chế" này, căn cứ sao tứ hóa ở trong cung, có thể biết được trạng thái quân bình ban đầu của hai cung có xảy ra biến động hay không. Thường thường tứ hóa đại vận là nguyên nhân gây ra biến động thay đổi, trong đó trường hợp Hóa Quyền hay Hóa Khoa đại vận nhập cung thiên di hay cung tử nữ của nguyên cục là có sức lôi kéo, kiềm chế rất mạnh. Nó sẽ khiến mệnh tạo có cách suy nghĩ muốn đi xa để tìm hướng phát triển. Còn trường hợp Hóa Lộc đại vận nhập cung thiên di hay cung tử nữ của nguyên cục, thường thường chỉ là cách suy nghĩ đầy mộng tưởng mà thiếu hành động quyết định. Trường hợp Hóa Kị đại vận nhập cung thiên di hay cung tử nữ của nguyên cục là chủ về bắt buộc phải đi; vì Hóa Kị sẽ xung kích "ngã cung", thông thường trong tình trạng này phải "dịch động", còn kèm theo một số tổn thất. Vì vậy, lúc luận đoán, ngoài việc xem xét các sao còn phải quan sát hiện tượng tứ hóa: trước tiên phải định vị hiện tượng tứ hóa năm sinh ở mệnh bàn nguyên cục, rồi phân tích ảnh hưởng của đại vận bàn đối với mệnh bàn nguyên cục, cuối cùng mới dùng lưu niên bàn để tuần tự tìm các sự kiện sẽ xảy ra. Tuy tốn nhiều thời gian, nhưng đây là phương thức phân tích mệnh bàn chính xác nhất.

Các kết cấu có nguy cơ cao xảy ra tai nạn giao thông

Ở trên đã tìm hiểu mối quan hệ của tuyến mệnh di và tuyến tử điền, hai tuyến cung này đều có thể xem về vận đi xa và "dịch động". Nhưng tổ hợp sao nào phi hóa thì dễ xảy ra tai nạn giao thông? Thời điểm nào cần phải chú ý đề phòng? Để tránh xảy ra tai nạn giao thông, có cách nào "xu cát tị hung" không? Dưới đây xin giới thiệu một số kết cấu mệnh bàn có nguy cơ cao xảy ra tai nạn giao thông.

Cung điền trạch của thiên bàn phi Hóa Kị nhập cung tử nữ, cung tử nữ tự Hóa Kị hoặc có Hóa Kị năm sinh: lúc cung điền trạch của thiên bàn phi Hóa Kị nhập cung tử nữ, tuy có thể xảy ra quan hệ đào hoa phức tạp, rối rắm triền miên, nhưng đối với cung điền trạch của thiên bàn vốn đang bị Hóa Kị quay lại xung kích, cũng có ý tượng dễ xảy ra tai nạn giao thông. Cho nên cùng một hiện tượng phi hóa thực ra ngầm chứa hai ý tượng, cả hai đều có thời điểm ứng nghiệm của chúng! Lúc cung tử nữ lại tự Hóa Kị hoặc có Hóa Kị năm sinh thì càng phải cẩn thận hơn, bởi vì tình trạng này sẽ làm tăng lực xung kích cung điền trạch, chủ về tổn thương cơ thể. Đặc biệt là lúc đại vận trùng điệp với cung điền trạch hay cung tử nữ của thiên bàn, lúc ra bên ngoài hay đi xa càng phải chú ý; xét ở góc độ khác, tình trạng này cũng có thể xảy ra quan hệ đào hoa thuộc loại nguy hiểm.

Cung điền trạch của thiên bàn phi Hóa Kị nhập cung thiên di của thiên bàn và xung cung mệnh, còn cung thiên di lại thấy tự Hóa Kị hoặc có Hóa Kị năm sinh: cung điền trạch phi Hóa Kị nhập cung thiên di là đã có điểm dễ xảy ra tai nạn giao thông trong hoàn cảnh chung quanh; nhưng cung điền trạch phi Hóa Kị nhập cung thiên di và xung cung mệnh, thì sự kiện tai nạn giao thông có thể do mệnh tạo gây ra cho người khác. Nếu cung thiên di lại tự Hóa Kị, ngoài điểm sự cố ngầm ẩn trong hoàn cảnh chung quanh, còn có thêm điều kiện cung thiên di tự Hóa Kị và xung kích cung mệnh; như vậy nếu tai nạn giao thông xảy ra, thường thường người bị thương sẽ là mệnh tạo; hơn nữa, do nhân tố phá hoại đến từ bên ngoài, nên tần suất xảy ra sự cố sẽ cao hơn người khác. Vì vậy lúc nào cũng phải cẩn thận, nên tự nhắc nhở bản thân quan sát bốn phương tám hướng khi đi đường.

Cung thiên di của thiên bàn phi Hóa Kị nhập cung tử nữ của thiên bàn và xung cung điền trạch, còn cung tử nữ lại tự Hóa Kị hoặc có Hóa Kị năm sinh: vì cung thiên di phi Hóa Kị và xung kích cung điền trạch, đây là từ "tha cung" sinh ra Hóa Kị xung kích "ngã cung", cho nên cơ hội xảy ra sự cố là khá cao. Hơn nữa, cung tử nữ lại có tự Hóa Kị, lúc đại vận trùng điệp với cung điền trạch của thiên bàn sẽ rất dễ xảy ra tai nạn giao thông hoặc tai nạn bất ngờ khác, nhất là cung đại vận này lại có tình hình tứ hóa tương tự; lúc này cần phải tra xét hiện tượng tứ hóa lưu niên để tìm ra thời điểm ứng nghiệm.

Cung tử nữ của thiên bàn phi Hóa Kị nhập cung thiên di của thiên bàn và xung cung mệnh, còn cung thiên di lại thấy tự Hóa Kị hoặc có Hóa Kị năm sinh: cũng cùng một dạng, cung tử nữ phi Hóa Kị và xung cung mệnh, đây là ý tượng "tha cung" xung kích "ngã cung", ngầm cảnh báo lúc ra bên ngoài cần phải cẩn thận. Chỗ khác nhau là, cung tử nữ Hóa Kị và xung cung mệnh còn có hàm ý về cách nhìn của mệnh tạo đối với vấn đề đào hoa. Lúc điều kiện đào hoa thành lập: một là, mệnh tạo đã từng có mối tình đau khổ khắc cốt ghi tâm; hai là, do tác dụng của Hóa Kị, sau khi kết hôn mệnh tạo sẽ cắt đứt toàn bộ quan hệ đào hoa, trọng tâm của cuộc sống đặt hết vào gia đình. Nhưng nếu cung thiên di thấy tự Hóa Kị, thì vẫn không được xem thường vấn đề sự cố tai nạn giao thông, nhất là lúc cung đại vận trùng điệp với cung tử nữ của thiên bàn, ở cung tử nữ của đại vận (tức cung thiên di của thiên bàn) lại khơi động tự Hóa Kị, càng phải thận trọng hơn.

Trên là luận về những tình huống có thể xảy ra ở bốn cung mệnh, di, tử, điền cần phải lưu ý. Nếu cung điền trạch hay cung thiên di của thiên bàn phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu của thiên bàn, đó cũng là "thùy tượng" chủ về dễ có vấn đề "dịch động". Lúc cung điền trạch và cung thiên di của đại vận có hiện tượng như đã thuật ở trên, thì mệnh tạo cũng không cần phải quá lo lắng. Vì còn phải xem sao Hóa Kị là sao xung kích lớn hay nhỏ, và sao bị xung kích là sao lớn hay nhỏ, mới có thể định được mức độ nghiêm trọng của nó; và còn phải quan sát thời điểm xảy ra, để tìm vị trí sao Hóa Khoa của đại vận, xem có tác dụng "phùng hung hóa cát" hay không. Tóm lại, hiện tượng tứ hóa sẽ tùy thuộc vào sao lớn hay nhỏ mà sinh ra ảnh hưởng nặng hay nhẹ. Lúc phân tích mệnh bàn, người đoán phải tĩnh tâm xem xét các khả năng có thể xảy ra; kết quả phân tích chính xác nhất là phải có tính liên quan, ý tượng của các cung phi hóa cũng không phải là đơn nhất, và cũng không phải chỉ có một kết quả duy nhất.


Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái (quyển 2)

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn