Bài tổng quan
Nhập Môn Tứ Hóa Phái: Cách Học, Tên Gọi Đẩu Số, Lý Số Và Tượng
Tứ Hóa Phái, còn gọi là Bắc phái Tử Vi Đẩu Số, có cách tiếp cận khác hẳn lối luận sao quen thuộc, bắt đầu từ cách học, cách bài bố mệnh bàn và những lý luận trọng tâm của phái. Ngay tên gọi Tử Vi Đẩu Số đã hàm chứa một hệ thống, khi mười lăm sao của Tử Vi viên được đặt trong mối liên hệ với số Hà Đồ, Lạc Thư. Vì vậy, khái niệm số giữ vị trí nền tảng, bao gồm số đại diễn, Hà Đồ, Lạc Thư, cùng cách quy mười hai cung và tứ hóa về số. Song hành với số là tượng, tức dấu vết của sự việc hiện ra qua thùy tượng của tứ hóa phi tinh. Lý, số, khí, tượng, bốn chữ ấy lại chính là chìa khóa mở cả hệ thống Bắc phái.
Các Bước Tìm Hiểu Tứ Hóa Phái
Tứ Hóa phái, tên gọi đầy đủ là Bắc phái Tứ Hóa Phi Tinh Tử Vi Đẩu Số, bao gồm các chi lưu Đẩu Số thuộc hệ thống Tứ Hóa pháp. Khi nghiên cứu Tứ Hóa phái, tức Bắc phái Tử Vi Đẩu Số, người đọc cần chú ý mấy điểm quan trọng dưới đây.
Bắt đầu học Tứ Hóa phái như thế nào?
Trước tiên, cũng theo phương pháp thông thường, người học cần tìm hiểu những điều cơ sở của thuật số, tức thiên can, địa chi, âm dương, ngũ hành, xung, hợp và quái vị..., sau đó học cách bài bố mệnh bàn, rồi học thuộc lòng tính tình của các sao cùng cách cục của các tinh hệ, nhất là mười bốn sao chính và các sao phụ chủ yếu. Nội dung của giai đoạn này hầu hết tương tự như Tam Hợp phái; tiếp đến mới tìm hiểu tới lí luận Phi cung hóa tượng.
Lúc bài bố mệnh bàn cần chú ý những gì?
Nói chung, cách bài bố mệnh bàn cũng giống như Tam Hợp phái, ngoại trừ một số điểm dị biệt sau đây. Một số chi lưu thuộc hệ Tứ Hóa phái chỉ an mười bốn sao chính, lục cát tinh, lục sát tinh, Lộc Tồn, Thiên Mã, Thiên Diêu, Thiên Hình, Thiên Mã, Âm Sát và tứ hóa theo năm sinh, không dùng lưu diệu. Trong lí luận của Khâm Thiên Môn còn có thêm khái niệm "lai nhân cung". Cần ghi chú các hiện tượng phi hóa, tự hóa và chuyển phi hóa. Đại vận khởi từ cung Mệnh, không dùng tiểu hạn mà chỉ dùng lưu niên. Ngoài ra, một số chi lưu thuộc hệ Tứ Hóa phái không dùng thuyết miếu vượng hãm.
Nội dung trọng điểm của Tứ Hóa phái là gì?
Tứ Hóa phái có nội dung rất phức tạp, nhưng thông thường những lí luận chủ yếu được ứng dụng lúc luận đoán gồm năm điểm sau.
Lập thái cực là lập tiêu điểm để luận về một sự kiện, tức lúc muốn đoán mệnh vận cần định rõ chủ đề, để chọn ra một cung chức nào đó làm "dụng". Cung chức hoán vị là để hiểu rõ hàm nghĩa của các cung, người luận cần đột phá giới hạn của mười hai cung, vận dụng cái huyền nghĩa thiên biến vạn hóa của chúng khi luận giải chủ đề đang quan tâm. Phân thể dụng, tức phân âm dương, chủ yếu để phân hạng mục sự kiện đối ứng, nghĩa là phân chia vai trò "chủ" và "khách" của một sự kiện, cũng có nghĩa là phân chia âm dương. Định tam tài, tức tam bàn "thiên địa nhân", dùng để phân tích cách cục — thuộc phạm vi mệnh, phân tích định số — lấy tượng của sự kiện, thuộc phạm vi đại vận, và phân tích ứng số — thuộc phạm vi lưu niên. Phi cung hóa tượng là quỹ tích của tứ hóa phi tinh, cũng là lí luận tinh vi uyên áo nhất trong Tứ Hóa phái, là chức năng đặc biệt xâu chuỗi mối quan hệ giữa các cung, vẽ ra hướng đi của mệnh vận.
Các điểm quan trọng nêu trên không thể ứng dụng đơn độc, thiếu một điểm nào cũng không được, vì chúng là những mắt xích liên quan với nhau, hợp thành một hệ lí luận của Bắc phái Tử Vi Đẩu Số, đồng thời cũng là tinh hoa của Dịch học và Hà Lạc lí số. Sách này giả định người đọc đã biết ít nhiều về Tử Vi Đẩu Số, nhất là những ai đã đọc qua Nghiên Cứu Tinh Mệnh Học và Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái, nên sẽ không nhắc lại những nội dung trùng lặp giữa Tam Hợp phái và Tứ Hóa phái đã đề cập ở hai bộ sách kể trên. Về bố cục, thứ tự nội dung được sắp xếp theo thứ tự phân loại chủ đề chứ không theo thứ tự từ dễ đến khó; vì vậy trước tiên cần đọc sơ qua toàn bộ một lượt để biết đại khái một số quan niệm hoàn toàn không có trong Tử Vi Đẩu Số Tam Hợp phái, sau đó mới đọc kĩ lại từng tiết, từng mục cần tìm hiểu.
Tại Sao Gọi Là Tử Vi Đẩu Số?
Người nghiên cứu Tử Vi Đẩu Số không thể không biết vì sao gọi là "Đẩu Số". "Đẩu" là đo lường, "Số" là tính số. Tử Vi vì sao phải có Đẩu Số? Nhìn từ góc độ đơn giản nhất, bởi vì tất cả chỉ là "tượng". Tinh diệu (sao), cung vị, tứ hóa thảy đều là tượng. Có tượng tất có số, không có số thì không thể nói cát hung; không có tượng và số thì sẽ không có biến hóa. Cho nên Tử Vi cần có "số" để diễn tả sự biến hóa của nó. Năm tháng ngày giờ sinh đều là số; Tí, Sửu, Dần, Mão... là số; Giáp, Ất, Bính, Đinh... cũng là số. Thiên can, địa chi, sinh khắc chế hóa, hình xung hội hợp, thảy cũng đều là số. Có số tất có tượng, không có tượng thì không thể nói đến mệnh. Cho nên muốn đoán mệnh thì phải có "dụng thần" để giới hạn phạm vi của tượng.
Thuở xưa, Tử Vi Đẩu Số lưu truyền trong dân gian được sưu tập, ghi chép lại trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư và Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập — đây cũng là căn nguyên của Tam Hợp phái ngày nay. Theo Tứ Hóa phái, đó chỉ là bộ phận công truyền của Tử Vi Đẩu Số; còn một bộ phận khác lấy "tứ hóa" làm chủ, tương truyền phái Đẩu Số này ẩn mình trong cung đình, do các tinh quan nắm giữ bí quyết, mỗi đời chỉ truyền cho một người, mãi tới thập niên 80 của thế kỉ 20 người ta mới công bố "bí kíp", đó chính là Hoa Sơn Khâm Thiên Tứ Hóa phái.
Tử Vi vốn là tên gọi tắt của "Tử Vi viên", chữ "viên" nghĩa đen là tường thành. Tử Vi viên chính là nơi vua ở; Tử Vi viên ở trên trời chính là Bắc Cực. Do các sao đều xoay quanh Bắc Cực tinh, giống như các quan chầu hoàng đế thời cổ đại, nên người Trung Hoa ưa dùng phương bắc, gọi "mặt quay về phương nam là vua". Tử Vi chính là "vua".
Lấy tượng trời mà nói, cung thành của vua chính là Tử Vi viên. Tử Vi viên chia làm hai bên, tổng cộng có mười lăm sao. Số "15" vừa khớp với số "trung tâm" của Hà Đồ. Hà Đồ là số; tượng của nó ở trên trời (thiên) là "tinh tượng", ở dưới đất (địa) chính là "ngũ hành". Các sao của Tử Vi viên cũng lấy số "15" làm đại biểu cho thiên địa vạn tượng — mười lăm sao ấy chỉ là "số" mang tính tượng trưng, để ví với một hệ thống "số tượng" hoàn chỉnh mà thôi. Vì vậy trong Tử Vi Đẩu Số cũng chỉ có mười lăm sao hành hóa diệu; "15" là một chữ số, bởi Tử Vi Đẩu Số là tượng khởi từ số — có số trước rồi mới có tượng.
"Tượng" của Tử Vi Đẩu Số không phải là "thiên tượng" của Tử Vi viên, mà là "tượng diễn hóa" của mười lăm sao hành hóa diệu. Đẩu Số là phương pháp tính toán con số "15" của Hà Đồ, Lạc Thư mà thôi. Tinh diệu lấy "số" có nguồn gốc từ Hà Đồ, lấy "tượng" bắt nguồn từ ngũ hành, vì các sao nhập vào mười hai cung đều phải theo cục số ngũ hành.
Mười lăm sao được bài bố như sau: bên trái là dương, gồm Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Cơ; bên phải là âm, gồm Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Lương, Phá Quân; ở trung ương gồm Tử Vi, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc. Tổng số sao hợp với số "15" của Hà Lạc Dịch lí, trong đó mười sao bài bố theo thuyết ngũ hành, còn năm sao ở trung ương bài bố theo "số".
Đã có tinh diệu thì phải có bài bố sao. Việc bài bố sao mang ý nghĩa "thiên địa hợp nhất", bởi con người cảm thụ khí của trời đất mà sinh ra, trời đất có gì thì con người có cái đó; vận dụng nguyên lí "thiên địa hợp nhất" chính là để áp dụng vào việc đoán mệnh của con người. Thiên là tinh diệu, địa là cung vị; lấy tượng vuông tròn của thiên địa để bài bố mười hai phương vị, khiến khí lưu hành thuận nghịch. Khí là thiên can, vận là địa chi, nên gọi là "ngũ khí, lục vận". Nói về tượng, "10" là khí số, "12" là cung, "15" là "viên"; mười hai phương vị chính là mười hai loại tượng của không gian, nên còn gọi là "cung viên", hay "cung chức". Mỗi cung đều có tên gọi "chức năng" riêng, đại biểu cho "số" của nó, sau đó mới bài bố sao.
Vì sao phải lập "cung chức" để bài bố sao? Trước tiên hãy xét đến năm, tháng, ngày, giờ sinh. Cổ nhân cho rằng con người sinh ra đương nhiên nhận cái khí ban sơ của thiên địa, và cái khí ban sơ đó nằm trong bốn loại số: năm, tháng, ngày, giờ. Số của tháng và giờ chính là 12, đại biểu cho mệnh của con người; tượng của tháng và giờ còn đại biểu cho "hậu", tức thiên hậu — khí hậu, bởi tháng và giờ có nóng lạnh, ngày đêm, và trong một năm, sự thay đổi của mặt trời cũng chính là ở tháng và giờ. Mệnh con người do cảm thụ khí của thiên địa biến hóa mà sinh ra, nên lấy tháng và giờ để định vị "mệnh" của họ. Đây chính là lấy số của tháng và giờ sinh để lập điểm thái cực cho mười hai cung chức, tức cung mệnh của một người. Cung mệnh đã lập, sau đó dùng số tương quan của cung mệnh để định các cung chức còn lại, gồm mệnh, huynh, phu, tử, tài, tật, di, nô, quan, điền, phúc, phụ. Cung chức đã thành, có thể dựa vào phép tắc của Hà Lạc để bài bố tinh diệu.
Kế đến là vấn đề năm và ngày sinh. Người xưa cho rằng con người lấy năm sinh làm "khí", ngày sinh làm "chất". Tử Vi Đẩu Số và Tử Bình có quan niệm giống nhau về năm tháng ngày giờ sinh: năm và ngày sinh trọng thiên can, tháng và giờ sinh trọng địa chi. Khí là hóa khí lưu hành, chất là thể của ngũ hành. Hóa khí chính là tứ hóa, tứ hóa bắt nguồn từ thiên can; ngũ hành biểu hiện ở các sao, âm dương tương hợp gộp lại thành "10". Vì vậy lấy can của năm và can của cung để bài bố tứ hóa tượng. Khí của thiên can có mười loại, nên lưu hành ở vận lấy mười năm làm một đại vận. Lấy số ngày sinh dựa vào ngũ tinh để phân chia ngũ hành cục mà định vị trí của Tử Vi; ngũ hành cục số dựa vào nguyên tắc ngũ tinh "cách ba ô".
Đến đây, cung, sao và hóa tượng đã định, tức tượng của Đẩu Số đã có đủ, số của tạo hóa đã phản ánh trong đó. Phương pháp luận mệnh của Đẩu Số không ngoài luận điểm này: lấy sao để nói về "tượng" của ngũ hành, lấy "khí" hóa tượng để luận sự lưu hành đối ứng. Sự lưu hành lấy hai chiều thuận nghịch của thời gian và không gian làm "lí"; sự tăng giảm của "số" thấy trong thời gian và không gian chính là tình hình cát hung họa phúc. Đây là lấy khung kết cấu giản dị "lí, khí, tượng, số" của Dịch học để vận dụng vào việc luận đoán mệnh vận.
Khái Niệm Số Trong Đẩu Số
"Số" trong Đẩu Số có hàm nghĩa là "biến hóa". Lúc bàn về Tứ Hóa pháp, người ta thường đề cập đến "số", nhất là "số đại diễn" — rất nhiều người biết phép bói cỏ thi dùng đến số đại diễn, nhưng ít ai biết số đại diễn này diễn hóa như thế nào trong Đẩu Số.
Số của Hà Đồ tức số của thiên địa từ "1" đến "10", tổng cộng mười chữ số, là số của vạn vật tự nhiên. Số thiên địa của Hà Đồ ẩn đi "10" thì thành số của Lạc Thư. Nếu số thiên địa của Hà Đồ ẩn đi "5" (ngũ hành) thì gọi là "số đại diễn"; số "5" ẩn đi đó chính là số của ngũ hành, tức số sinh. Thủy là một, hỏa là hai, mộc là ba, kim là bốn, thổ là năm — còn gọi là "số tiểu diễn". Một, ba, năm là số dương, cộng lại là chín, nên chín là số cực dương; hai, bốn là số âm, cộng lại là sáu, nên sáu là số cực âm — đây chính là ý của Chu Dịch trong hai chữ "dụng cửu" và "dụng lục". Số âm dương cộng lại là mười lăm, nên hóa thành số của Lạc Thư thì hàng ngang hàng dọc cộng lại đều là mười lăm, là số của âm dương ngũ hành. Lấy số "55" của thiên địa trừ đi số tiểu diễn "5" thì được số đại diễn.
Hình đồ bát quái và mệnh bàn Đẩu Số ở trung tâm đều để trống, vì đã ẩn đi số "5", không dùng ngũ hành mà lấy "tượng" để biểu thị. Cách vận dụng ngũ hành của Đẩu Số là ẩn trong số, lấy tinh diệu để biểu thị, tức đã bao gồm ngũ hành ở trong tượng rồi. Phép chiêm của số đại diễn — như lúc Đẩu Số dùng Tứ Hóa pháp — là bắt đầu từ số đại diễn "50" mà chỉ dùng "49": lấy "1" làm thể, lấy "49" làm dụng. Số "1" chính là thể của bản mệnh, tức tứ hóa năm sinh; còn "49" là dụng, vì trước tiên phải tìm đến sự đối đãi của tứ hóa năm sinh, xem phản ứng là tự hóa hay phi hóa, rồi mới thêm vào bốn mươi tám loại hóa tượng khác của phi cung.
"1" còn lại kia chính là ý của câu "quải nhất dĩ tượng tam" (treo một để tượng ba) trong Dịch truyện. Còn bốn mươi tám loại tứ hóa tượng chính là ứng với câu "phân thành nhóm bốn để tượng cho bốn mùa" — tức mười hai cung, cung nào cũng phi nhập tứ hóa, mười hai nhân bốn thành bốn mươi tám. Tứ Hóa pháp tạo thành cục diện cung nào cũng có thể phi hóa; cho rằng bốn mươi tám hóa tượng vẫn chưa đủ dùng, người ta vận dụng cả mười hai cung để phi cung giao dịch, mười hai nhân mười hai thành một trăm bốn mươi bốn. Giao dịch một trăm bốn mươi bốn tượng vẫn chưa đủ giải thích mệnh vận, lại nhân thêm bốn (tứ hóa) thành năm trăm bảy mươi sáu tượng; vẫn chưa đủ, nên thuận tiện dùng cả tam bàn trùng điệp, tứ hóa trùng điệp. Tóm lại, muốn mang Tứ Hóa pháp của Đẩu Số ra vận dụng, chính là lấy số đại diễn "50" mà chỉ dùng "49" — lấy "1" làm thể, "1" với "1" đối đãi nhau, rồi thêm vào bốn mươi tám loại ý tượng để giải thích. Đây chính là cương yếu của phép chiêm "thể, dụng".
Nền tảng của Phi Tinh tứ hóa bí nghĩa là vận dụng hậu thiên bát quái, cửu cung phi tinh, số Hà Đồ và số Lạc Thư để diễn hóa thành hệ thống lí luận của Phi Tinh phái. Chỗ kì diệu của Đẩu Số là ở Hà Lạc lí số. Lấy "1" là cung mệnh, mười hai cung phân bố theo thứ tự: cung mệnh là "1", cung huynh đệ "2", cung phu thê "3", cung tử nữ "4", cung tài bạch "5", cung tật ách "6", cung thiên di "7", cung giao hữu (nô bộc) "8", cung quan lộc "9", cung điền trạch "10", cung phúc đức "11", cung phụ mẫu "12".
Số "1" và "6" là số thể thuộc thủy, số dụng thuộc hỏa. Người có mệnh cũng phải có nhục thể, nên số "6" là cung tật ách; người và mệnh có quan hệ "1" với "6", gọi là "nhất lục cộng tông". Số "2" và "7" là số thể thuộc hỏa, số dụng thuộc thổ. Số "2" là anh em, đồng sự, bạn bè; số "7" là thiên di, là hoàn cảnh bên ngoài, là quan hệ giữa người với người ngoài xã hội — người Trung Hoa hay nói "ra ngoài nhờ bạn bè" chính là nói mối quan hệ này, gọi là "nhị thất đồng đạo". Số "3" và "8" là số thể thuộc mộc, số dụng cũng thuộc mộc. Số "3" là vợ chồng, số "8" là bạn bè; bạn bè và vợ chồng phải xem chung, chính là lí lẽ dùng số "3" và "8" — kết giao trước, kết hôn sau, nên muốn xem hôn nhân phải xem cung nô bộc (cung giao hữu) trước.
Số "4" và "9" là số thể thuộc kim, số dụng cũng thuộc kim. Số "4" là con cái, số "9" là quan lộc; cung quan lộc là cung vị hành vi của đời người, nên trong quan niệm gia đình có thể xem con cái là kết quả hành vi của một người, nhưng cung tử nữ cũng chủ về đào hoa, tức là hành vi chuốc đào hoa. Số "5" và "10" là số thể thuộc thổ, số dụng thuộc thủy. Số "5" là cung tài bạch, là tiền bạc; số "10" là cung điền trạch, là "kho" — vì vậy Hóa Lộc nhập cung tài bạch chưa hẳn là thực, vẫn còn bị tiêu xài, nhập cung điền trạch mới thật sự là thực. Số "6" và "11", số "7" và "12" là quy nguyên; cung phúc đức là cái phúc mà thân tâm một người được hưởng, cung phụ mẫu còn là trợ lực bên ngoài, là trưởng bối, cấp trên.
Tử Vi Đẩu Số khởi nguồn từ Hà Lạc Dịch lí là điều không còn tranh cãi. Dịch lí của Hà Lạc tức là sự biến hóa của nhật nguyệt, âm dương. Cho nên Đẩu Số không chỉ có "Đẩu" — đo lường, mà còn có "Số", và hàm nghĩa của "Số" chính là "biến hóa". Nhưng nếu chỉ thuật lại mối quan hệ giữa các cung với Hà Đồ thôi thì vẫn chưa đủ rõ ràng.
Số của Hà Đồ là từ "1" đến "10", tổng cộng mười số, là số "thiên địa", cũng là số của vạn vật tự nhiên, là tượng của tiên thiên, tượng "thiên". Các số dương cộng lại là hai mươi lăm, các số âm cộng lại là ba mươi, cộng cả âm lẫn dương được năm mươi lăm — nên cổ nhân nói "số thiên địa là năm mươi lăm, là thành biến hóa mà hành quỷ thần", nghĩa là số của vạn vật đều do số của thiên địa hóa sinh mà có. Lấy số của Hà Đồ trừ đi "10" thì thành số của Lạc Thư, là số của hậu thiên, tượng "địa". Lấy bốn số sinh của Hà Đồ là "1, 2, 3, 4" phân chia thành âm dương, "2" và "4" — kim và hỏa — giao dịch mà thành Lạc Thư; riêng số "5" rơi vào trung ương, bất động, vì đó chính là ngũ hành. Nếu lấy số "thiên địa" của Hà Đồ trừ đi "5" (ngũ hành) thì được điều Hà Lạc lí số gọi là "số đại diễn" — số thiên địa là năm mươi lăm, trừ đi số tiểu diễn "5", thành số đại diễn.
Số "5" tức số ngũ hành, mà số sinh của ngũ hành là thủy "1", hỏa "2", mộc "3", kim "4", thổ "5", còn gọi là số tiểu diễn. Các số "1", "3", "5" là số dương, cộng lại là "9", nên "9" là số cực dương; các số "2", "4" là số âm, cộng lại là "6", nên "6" là số cực âm. Số âm dương cộng lại là "15"; khi hóa thành Lạc Thư thì hàng ngang, hàng dọc cộng lại đều là "15", là số của âm dương ngũ hành. Đẩu Số bắt nguồn từ học thuyết Hà Lạc, mà "Dịch" tức là vận dụng âm dương, nên đương nhiên tương quan với lão dương, thiếu âm, lão âm, thiếu dương. Bốn trạng thái ấy trong Đẩu Số chính là tứ hóa tượng: Hóa Lộc là thiếu âm ("4", "9"), Hóa Quyền là lão dương ("2", "7"), Hóa Khoa là thiếu dương ("3", "8"), Hóa Kỵ là lão âm ("1", "6") — đây là thể, thuộc Hà Đồ tiên thiên. Tiên thiên chuyển thành hậu thiên là dụng, thuộc Lạc Thư, tức thiếu âm và lão dương đổi chỗ cho nhau; vì vậy Hóa Lộc và Hóa Kỵ trong Đẩu Số là cái dụng của lão dương và lão âm, còn Hóa Quyền và Hóa Khoa là cái dụng của thiếu dương, thiếu âm. Đây là phép vận dụng âm dương, cũng là cái dụng của tượng số.
Cộng các số chẵn "2, 4, 6, 8" — bỏ số "10" vì đã ở trung cung — được "20"; cộng các số lẻ "1, 3, 7, 9" — bỏ số "5" vì cũng ở trung cung — cũng được "20". Lấy số "20" chia cho "5" (ngũ hành) thì được "4" — số của vạn vật lấy "4" làm trung tâm. Vì vậy, số "4" trong ngũ hành thuộc kim, là vị trí của Hóa Lộc; số "4" trong chữ số lại thuộc thủy, là vị trí của Hóa Kỵ. Đẩu Số đoán mệnh lấy Hóa Lộc và Hóa Kỵ làm chủ chính là do kim và thủy ở phương bắc mà kí thể ở phương tây; Giáp Tí, Ất Sửu là "Hải Trung Kim" — kim tứ cục — cũng dùng lí này để định cái khởi đầu của ngũ hành.
Quan sát tiếp Hà Đồ và Lạc Thư sẽ thấy: một cộng chín, hai cộng tám, ba cộng bảy, bốn cộng sáu, đều bằng "10" — vì số không quá "10", nên cái dụng "4" của Hà Đồ cũng là cái dụng của Lạc Thư. Giữa hai đồ số, có ba chữ số trùng vị trí là "1", "3", "5"; có hai chữ số khác vị trí: số "2" của Hà Đồ là vị trí số "9" của Lạc Thư, số "4" của Hà Đồ là vị trí số "7" của Lạc Thư.
Lấy Đẩu Số mà nói: "thiên" là "1", "địa" là "3", "nhân" là "5"; thiên nhân hợp nhất là "6" ("1" cộng "5"), cấu tạo thành cái dụng của "9", "6". "Thiên địa nhân" cộng lại là "9", là cái dụng của Lạc Thư, nên vạn vật đều dùng số "9". Lúc vận dụng vào mệnh bàn Đẩu Số, cần "thiên nhân hợp nhất" — số là "6" — lấy cách nhau sáu cung vị, tức bản cung và đối cung, để luận. Vì vậy lúc luận đoán, lấy mệnh bàn nguyên cục làm "thiên", là Hà Đồ, quy về "1", là định số — thuộc không gian; lấy lưu niên bàn làm "nhân", là Lạc Thư, dùng "9", là ứng số — thuộc thời gian.
Điểm quan trọng của Tứ Hóa phái nằm ở "tứ hóa" và "số", chứ không chỉ nhấn mạnh "hình" và "phú" của các sao như Tam Hợp phái. Đẩu Số lưu truyền phổ biến thông thường chỉ dùng nguyên tắc tam hợp để luận đoán, chú trọng tính và tình của các sao cùng các tổ hợp tinh hệ, nhưng đó thực ra chỉ là một bộ phận của Đẩu Số. Bộ phận khác chính là tứ hóa, mà đa số người nghiên cứu không biết lối vào, nhất là phép Phi cung hóa tượng — đây chính là linh hồn của Đẩu Số. Người nắm vững yếu quyết và lộ tuyến phi hóa mới biết được Hóa Kỵ không nhất định là hung, Hóa Lộc không nhất định là cát, có lúc Hóa Lộc còn hung hơn cả Hóa Kỵ.
Rất nhiều nhà Đẩu Số chỉ lấy "sao" để luận đoán cát hung mà bỏ sót phần "số". Chỉ nói về sao mà không luận về số thì vẫn đoán được mệnh, nhưng khó đạt đến mức tinh vi. Muốn đi sâu vào khoa Đẩu Số, cần biết triết lí số học, mà căn nguyên của nó nằm ở Hà Đồ và Lạc Thư. Có "sao" ắt phải có "số", phân bố ở tam bàn thiên địa nhân mới định ra ba mươi sáu cung vị; số được định ở phi tinh tứ hóa, mà căn nguyên của "số" nằm ở tiên thiên Hà Đồ. Cổ nhân sáng tạo ra Đẩu Số, lấy tứ hóa làm dụng thần, nên mới nói "chuôi sao Đẩu quay đến Tử phủ, số Dịch Kiến Khôn là năm mươi lăm" — tức tinh đẩu và Dịch số hợp nhất, nên mới gọi là khoa Đẩu Số. Dịch chia làm "tam dịch" (ba loại dịch); tứ hóa chính là dựa vào tam dịch để giải số, lấy tam bàn thiên địa nhân hợp nhất mà vận dụng. Tứ hóa là dùng thiên can để bài bố ở các cung chức, tức "thùy tượng" trong một không gian nhất định, rồi nghiệm ở cung vị địa chi — cung hạn, lưu niên — để tính thời gian ứng số.
Theo quan niệm của cổ nhân, vũ trụ trời đất đều có thể quy về số. Người ta biết "1", "2", "3", "4" là số của Hà Đồ, nhưng ít ai biết "thiện ác thị phi" cũng là số; người ta biết cộng trừ nhân chia là số, nhưng ít ai biết "tiến thoái tồn vong" cũng là số. Các sao của Tử Vi Đẩu Số cũng mang thuộc tính âm dương; Đẩu Số xem trọng "số" hơn là xem trọng tiết khí. Sở dĩ nói phải "được số" trước tiên, cũng ví như thái cực sinh lưỡng nghi, có cha mẹ mới sinh ra con cái — đó là cái "số" đã định.
Đẩu Số và Tử Bình đều cần biết "dụng thần"; không biết dụng thần thì không thể luận mệnh. Đẩu Số xem trọng "tứ hóa", Tử Bình xem trọng "hỉ kỵ" — khái niệm cơ bản, lí lẽ tuy giống nhau nhưng cách vận dụng khác nhau, không thể cùng một ngày giờ sinh mà Đẩu Số với Tử Bình lại cho ra hai kết luận khác nhau; nếu vậy ắt là đã lầm lẫn về dụng thần. Xưa sách Tử Bình khá nhiều, còn sách Đẩu Số rất ít, và trong số ít ỏi đó phần lớn chỉ công bố "Tam hợp pháp" — không phải vì không có Tứ Hóa pháp, mà vì người xưa giữ bí mật, không truyền ra ngoài.
Vạn vật trong thiên hạ, có vật ắt có số; có số ắt phải có sự kết hợp của thời gian và không gian mới thành sự việc. Lịch sử cũng là sản vật của thời gian và không gian giao hội. Ví như câu phú "Liêm Trinh, Thất Sát ở cung thiên di là chôn thây trên đường" — có nhất định xảy ra như vậy không? Xảy ra vào năm nào, tháng nào, ngày nào? Vào lúc còn trẻ, trung niên hay vãn niên? Việc này cũng có thể sẽ không xảy ra. Các nhà Đẩu Số thường dùng câu "phải chú ý phòng vấn đề giao thông" để báo cho mệnh chủ biết — câu nói tuy không sai, nhưng lại làm khổ cảm thụ tâm lí của người nghe. Có ứng nghiệm về mặt thời gian hay không, chính là "số"; nhưng số vốn cũng có âm dương, nên trong định số vẫn có "bất định số", tức là vẫn có thể không xảy ra.
Một ví dụ khác: Tả Phụ, Hữu Bật ở cung phu thê chủ về có hai lần kết hôn — dù đúng, cũng khó nói người có mệnh bàn kiểu này nhất định phải hai lần kết hôn. Người không ứng nghiệm chẳng phải là may mắn trong chỗ tưởng như bất hạnh sao? Phu thê vốn là âm dương; âm dương hợp thì hữu tình, hữu tình mới thành quyến thuộc; tình đẹp thì "tương kính như tân" — kính trọng nhau như khách; tình không đẹp thì nghi tâm khởi lên, có nghi tâm thì sinh ngờ vực, ngờ vực thì sinh đổ vỡ. Cho nên việc đoán như vậy không hoàn toàn do Tả Phụ hay Hữu Bật quyết định, mà còn do mệnh cách và phúc đức của người đó ra sao. Nếu hiểu được lí này mà biết tu dưỡng tính tình, vợ chồng vẫn có thể ân ái mĩ mãn.
Thêm một ví dụ khác: Địa Không, Địa Kiếp ở cung tài bạch hoặc hội hợp ở tam phương, không nhất định là không có tiền bạc; Vũ Khúc, Tham Lang ở cung tài bạch hay cung điền trạch, cũng không nhất định hoạnh phát tài lộc. Nói đơn giản, điều quan trọng còn phải xem mệnh cách tiên thiên của người đó cao hay thấp — đây chính là chỗ nương tựa của "số".
Khái Niệm Tượng Trong Đẩu Số
"Tượng" là hiện tượng hoặc dấu vết, tức dấu vết biểu thị cho một sự vật nào đó. "Tượng" trong Dịch học chính là "tứ tượng". Dịch truyện nói: "Thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái, bát quái định cát hung." Thái cực là từ "vô" mà ra.
Bất kể sự tình hay cá thể nào, truy đến cùng đều từ "vô" biến thành "hữu", nên mỗi sự tình, mỗi cá thể, đều có thể lập thái cực. Lưỡng nghi là âm và dương. Tứ tượng là lão dương, lão âm, thiếu dương, thiếu âm. Trong Bắc phái Tử Vi Đẩu Số, thái cực là mệnh bàn; lưỡng nghi là cung mệnh và cung phu thê; tứ tượng là Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ của thập can tứ hóa diệu.
Dịch học lấy bát quái để định cát hung — bát quái là Kiền, Đoài, Li, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn; Đẩu Số lấy Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ để đoán cát hung. Vạn vật đều có tượng; tượng của vật là hình tượng vuông, tròn, cong, nhọn, thẳng... Trong mệnh lí cũng có "tượng" tương tự như vậy — tượng của mệnh lí lấy sinh, khắc, chế, hóa của thể và dụng để hiển thị, tức là "hóa tượng". Trong Bắc phái Tử Vi Đẩu Số, lấy phi tinh Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ qua các cung để làm tượng. Tức là, sao hành hóa trong mệnh bàn sẽ hiện ra dấu vết của một số sự tình có thể xảy ra, dễ xảy ra, đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra — như gia vận hưng hay suy, tình hình công danh sự nghiệp, cách đối đãi nhau trong hôn nhân, tài vận đang vào hay ra, sức khỏe, tật ách, tuổi thọ, nghiệp chướng, tổ đức, dương trạch và âm trạch, tình hình giao tế thù tạc, con cháu nhiều hay ít... Về nguyên tắc, tuy thấy Lộc là vui, thấy Quyền là thay đổi, thấy Khoa là yên ổn, thấy Kỵ là hối tiếc, nhưng tượng có ba loại nguyên lí diễn hóa và vật hóa là "bản dịch", "giao dịch", "biến dịch", nên Hóa Lộc tuy cát, nhưng kết quả diễn hóa cũng có thể biến thành hung; cùng một lí, kết quả cuối cùng của Hóa Kỵ cũng không nhất định là hung.
"Tượng" cũng có nghĩa là "thùy tượng" của tứ hóa phi tinh, tức là nói cung có tứ hóa phi tinh bay vào sẽ có "thùy tượng". "Thùy tượng" chưa định được cát hung, nhưng có thể dùng "thùy tượng" làm căn cứ luận cát hung. Cát hung của tứ tượng nằm ở "khí", ứng nghiệm ở "số", và lấy "lí" để xuyên suốt thành một — đây chính là thuyết "lí, số, khí, tượng".
"Khí" và "số" sẽ ứng ở hành hạn, thấy ở đại vận, lưu niên, lưu nguyệt, lưu nhật, lưu thời. "Khí" hóa ở trong "tượng", có "lí" trong đó, đương nhiên cũng sẽ hiển hiện ở cung xung chiếu. "Số" ứng ở thời gian, sẽ lộ ra ở năm tháng ngày giờ.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái
