Bài tổng quan
Phương Pháp Phân Tích Cung Tự Hóa Ở Từng Cung Vị
Hai lá số tưởng đối xứng — một người có cung nô bộc mang Hóa Lộc năm sinh rồi tự Hóa Kỵ, người kia có Hóa Kỵ năm sinh rồi tự Hóa Lộc — lại rơi vào hai số phận khác hẳn nhau với bạn bè. Đó là cái bẫy quen thuộc: nhìn hai kết cấu như phản chiếu gương mà đoán giống nhau, trong khi thứ tự trước sau mới là chỗ quyết định. Phương pháp phân tích cung tự hóa phải đi qua từng cung: cung quan lộc hấp thu và chuyển hóa tri thức, cung tật ách chôn giấu những gì sâu kín nhất, cung thiên di vẽ viễn cảnh một đời, còn cung phúc đức giữ nỗi lo âu không tiện nói. Vì sao Hóa Quyền lại tự Hóa Quyền ở cung tài bạch khiến người ta kiếm tiền hùng hục mà vẫn trắng tay?
Lúc dùng tứ hóa, can cung tự hóa và phi hóa để đoán mệnh, người luận phải có độ mẫn cảm rất cao, vì rất dễ rơi vào tình trạng tứ hóa "loạn phi", dễ tự mâu thuẫn trong lý luận. Hai trường hợp tưởng như đối xứng nhau có thể cho ra kết quả hoàn toàn khác nhau: (A) cung nô bộc có Hóa Lộc năm sinh lại tự Hóa Kỵ, và (B) cung nô bộc có Hóa Kỵ năm sinh lại tự Hóa Lộc. Về quan niệm, Hóa Lộc năm sinh luôn đứng "trước" hay "ở ngoài", còn tự hóa đứng "sau" hay "ở trong". Tự hóa luôn có xu hướng bắn tới đối cung, dù đôi khi "bắn mà không tới", nhưng hễ có tự hóa thì chắc chắn sẽ có một tình huống nào đó xảy ra.
Ở trường hợp (A), sẽ có đủ ba tầng hiện tượng: hiện tượng của Hóa Lộc năm sinh, hiện tượng của tự Hóa Kỵ, và hiện tượng của quan hệ giữa hai cái. Hóa Lộc chuyển sang Hóa Kỵ là đối xử tốt với bạn bè nhưng người nhận ân huệ lại "lấy oán báo đức", gây bất lợi cho mệnh tạo; Hóa Lộc bị tự Hóa Kỵ xâm thực dần (kim sinh thủy), còn tự Hóa Kỵ lại đẩy ra đối cung khiến cung huynh đệ "bị thương". Ở trường hợp (B), mệnh tạo tự thấy không cần ai lo cho mình, nhưng bạn bè lại khá quan tâm — chỉ là cách biểu đạt của họ không thỏa đáng, tạo khoảng cách; hơn nữa vì địa vị và tố chất của bạn bè không cao nên ít khi trợ lực được thật sự, còn tự Hóa Lộc ở đây là dùng lực không đúng chỗ, có ý "nâng" Hóa Kỵ năm sinh dậy (Hóa Kỵ năm sinh ở cung nô bộc vốn đã bắn ra đối cung khiến cung huynh đệ bị thương một lần). Với (B), bạn bè càng ra sức giúp thì mệnh tạo càng bận rộn, càng thêm rối — bất kể họ giả dối hay chân thành — vì kim ở phía sau đẩy thủy sẽ khiến thủy thế càng lớn, nên cung huynh đệ coi như "bị thương" tới hai lần. Đây là cách luận khi tự hóa xảy ra ở tha cung; nếu Hóa Lộc năm sinh tự Hóa Kỵ, hay Hóa Kỵ năm sinh tự Hóa Lộc, xảy ra ngay tại cung mệnh — tức ngã cung — thì cách luận giải sẽ khác hẳn với tha cung.
Một ví dụ khác ở ngã cung: cung điền trạch thấy Hóa Quyền năm sinh, can cung lại khiến chính sao ấy tự Hóa Lộc — đó là điềm có thể thực hiện ước mơ làm người giàu có. Chẳng hạn Liêm Trinh Hóa Lộc, Phá Quân Hóa Quyền đóng ở cung điền trạch là Dậu; người này phải sinh năm Giáp, can cung điền trạch là Quý Dậu, sẽ khiến Phá Quân Hóa Quyền lại tự Hóa Lộc. Có thuyết cho rằng Hóa Lộc lại tự Hóa Lộc sẽ triệt tiêu lực Hóa Lộc, nhưng ở đây là hai sao khác nhau — Liêm Trinh Hóa Lộc, còn Phá Quân mới là sao tự Hóa Lộc — nên không lo bị triệt tiêu, mà ngược lại sẽ phát dương quang đại gia vận từ di sản được thừa kế, kinh doanh khấm khá mà tăng thêm.
Hai tình huống ở ngã cung điền trạch này cần phân biệt rõ. Một, Hóa Quyền lại tự Hóa Lộc: lực Hóa Quyền quay về giao cho Hóa Lộc, tức lúc nỗ lực kinh doanh sẽ dựng nên một sự nghiệp mới tốt đẹp; Hóa Quyền còn bảo vệ Hóa Lộc khỏi bị Hóa Kỵ làm biến chất, lại có năng lực biến ước mơ thành hiện thực, nên đây là ý tượng "gieo trồng ắt thu hoạch lớn". Vì biến động xảy ra ngay ở ngã cung, thành quả không chảy ra ngoài, nên con cháu sẽ làm vẻ vang chứ không phải "phá gia chi tử"; cũng có ý tượng bất động sản tăng giá, tức tăng thêm tài phú. Hai, Hóa Lộc lại tự Hóa Quyền: mệnh tạo là người hoàn thành được tâm nguyện, có thể tự mua nhà hay dựng cửa để có một gia đình ấm áp, nhờ nỗ lực thực tế mà đạt được điều mình muốn dù không có di sản thừa kế; vì hiện tượng này cũng xảy ra ở ngã cung, đó là thành quả do chính mệnh tạo tạo ra.
Nhưng nếu hai hiện tượng trên xảy ra ở cung tử nữ thì lại không tốt, vì đó là cung hoan lạc, chủ về chi tiêu và con cái — không thể đem cơ chế tự hóa ở cung điền trạch áp thẳng sang cung tử nữ. Khi tự hóa xảy ra ở tha cung, một trong những hàm ý của nó là phân biệt sự việc xảy đến cho mệnh tạo hay cho người khác.
Như đã bàn ở một mục trước, can cung nào đó khiến sao ở cung phụ mẫu Hóa Kỵ và xung cung tật ách sẽ tạo ra một "nhược cung" — cung dễ sinh vấn đề. Ví dụ cung tử nữ phi Hóa Kỵ nhập cung phụ mẫu có thể ứng với: lúc mang thai dễ gặp trục trặc, dễ bị lưu sản hoặc phá thai, hoặc thể chất của bé không tốt, thậm chí yểu mạng. Nhưng nếu chỉ khư khư ôm những kiến giải tiêu cực này để luận mệnh thì tuy không sai nhưng thiếu tường tận — vì đại đa số người luận đều nhắm hướng xấu mà quên rằng, trong trường hợp đứa bé còn sống, phải thêm vào khả năng con cái là người thiện lương, hiếu thuận với cha mẹ. Tứ hóa, phi hóa và tự hóa chắc chắn sẽ để lại các sự cố hoặc ảnh hưởng khác nhau trong vận trình, nhưng không quyết định toàn bộ quá trình của các hành hạn, vì còn có những sao và cung không bị tứ hóa tác động vẫn âm thầm phát huy sức ảnh hưởng riêng — cuộc sống vốn phức tạp, trong buồn có vui, trong vui có buồn, tồn tại song song; một người luận đoán giỏi phải biết nhìn mệnh bàn một cách toàn thể.
Cũng cần phân biệt: cung mệnh có sao A Hóa Kỵ năm sinh, can cung khiến sao B (khác) tự Hóa Quyền, sẽ cho ra cá tính hoàn toàn khác với trường hợp can cung khiến chính sao A ấy — đã Hóa Kỵ — lại tự Hóa Quyền. Rất nhiều người học Tứ Hóa phái cảm thấy mơ hồ, mất phương hướng khi định vị can cung tự hóa. Nếu hiểu tự hóa là một "cơ chế phòng vệ" — cũng có thể gọi là động thái phản ứng, hay cung "tiết khí" — mọi việc sẽ sáng tỏ hơn nhiều; và xin đừng cho rằng "tiết khí" đồng nghĩa với "chuyện xấu". Nếu một cung không có tứ hóa năm sinh hay tứ hóa đại vận, về lý thuyết không nên trực tiếp xét vấn đề tự hóa của nó — trừ khi cung ấy là cung mệnh, cung quan lộc hay cung tài bạch CỦA ĐẠI VẬN, vì ba cung này tương quan mật thiết với đời sống thường ngày, nên vẫn phải xét tự hóa. Còn cung phu thê không có tứ hóa năm sinh hay đại vận thì không luận tự hóa — trừ khi mệnh tạo trong thực tế đã kết hôn, vì khi đó tác động qua lại giữa vợ chồng chắc chắn tồn tại, tự động khởi động hệ thống can cung tự hóa; can cung lưu niên phi tứ hóa cũng có thể khởi động hệ thống này.
Một hình ảnh dễ nhớ: một chàng trai đi trên đường vào ban đêm, bất ngờ bị một phụ nữ lạ ôm hôn — phản ứng của anh ta lúc đó sẽ khác nhau tùy cung tự Hóa Lộc, tự Hóa Quyền, tự Hóa Khoa hay tự Hóa Kỵ. Người có Hóa Kỵ năm sinh ở cung mệnh vốn không thích giao du, không thích nói chuyện với người lạ, không bộc lộ bản thân trong đoàn thể; gặp bị đối xử vô lý, dù trong lòng có tính toán vẫn sẽ nhịn, không nói ra — nhưng nếu cung ấy còn tự Hóa Kỵ, sẽ không còn cảnh "nuốt nước mắt, nhịn nhục" nữa. Cung tài bạch có Hóa Quyền là người giỏi kiếm tiền, việc gì cũng cố sức làm cho tốt, thái độ nghiêm túc chứ không nói suông, chăm chỉ dựng sự nghiệp; nhưng khi sao Hóa Quyền ấy trong cung tài bạch lại tự Hóa Quyền, điều gì sẽ xảy ra?
Bỏ qua tính chất riêng của từng sao, chỉ xét hiện tượng Hóa Quyền lại tự Hóa Quyền, đây là động thái triệt tiêu dần tác dụng của Hóa Quyền — nhưng là một quá trình, không phải hễ thấy kết cấu này là phủ nhận hoàn toàn tác dụng của nó. Ngoài các ý tượng vốn có của Hóa Quyền năm sinh, tình trạng lại tự Hóa Quyền còn có thể là: chỉ cầu có cơ hội làm việc mà không màng có kiếm được tiền hay không; xem công việc là cơ hội để khiêu chiến thử thách chứ không toan tính lời lãi; làm việc rất nỗ lực, khổ sở mà thu nhập chẳng được bao nhiêu. Người có Hóa Quyền năm sinh ở cung tài bạch chắc chắn lấy thái độ nghiêm túc làm việc và có thù lao khá, nhưng có tích lũy được của cải hay thành cự phú hay không còn phải xem cung khác; còn người có Hóa Quyền lại tự Hóa Quyền, ngoài sự nỗ lực, không chắc sẽ kiếm được tiền, vì họ chỉ biết xông tới mà không tính toán, thậm chí có thể kiếm được bao nhiêu tiêu hết bấy nhiêu — Hóa Quyền lại tự Hóa Quyền không mang ưu điểm của Hóa Quyền năm sinh ra dùng cho bản thân, mà làm tiêu hao dần chính nó.
Người có Hóa Kỵ năm sinh ở cung mệnh khác với người có cả Hóa Khoa và Hóa Kỵ năm sinh cùng ở đó: cả hai đều thuộc dạng trầm mặc, nhưng người có thêm Hóa Khoa khi gặp chuyện sẽ biết căn cứ lý lẽ để tìm sự đồng thuận, không cật lực tranh đấu nhưng cũng sẽ không im lặng hoàn toàn. Người chỉ có Hóa Kỵ năm sinh ở cung mệnh là người có vận đi xa, nhưng người có cả Hóa Khoa và Hóa Kỵ thì khác — lực "dịch động" của Hóa Kỵ bị Hóa Khoa chuyển hóa bớt nên cơ hội dịch động giảm đi, và người này thường thiên về kỹ thuật, dù chỉ riêng Hóa Kỵ năm sinh ở cung mệnh thì không đủ để đoán ra nghề nghiệp thích hợp. Trường hợp Hóa Kỵ lại tự Hóa Khoa cũng khác với trường hợp có cả Hóa Kỵ và Hóa Khoa năm sinh, vì "tự Hóa Khoa" ở đây có tác dụng ngược lại Hóa Kỵ nên cũng không thể dùng để đoán nghề nghiệp — nhưng cả hai trường hợp đều giống nhau ở một điểm: lúc gặp chuyện, họ sẽ tìm sự đồng thuận dựa trên lý lẽ.
Cung Quan Lộc Có Tứ Hóa Năm Sinh Lại Tự Hóa
Sau khi nắm nguyên tắc chung, sách đi vào từng cung cụ thể, bắt đầu từ cung được xem là điểm then chốt của tinh thần.
Cung quan lộc là điểm then chốt chung của tinh thần: nếu xem cung mệnh là cung vị tài bạch của cung quan lộc, mà cung mệnh lại chủ về hình tượng, thì không khó hình dung địa vị của cung quan lộc trong mệnh bàn. Nét độc đáo của Tứ Hóa phái là quan niệm phần lớn kiến văn, tri thức sẽ được "ném" từ cung quan lộc sang cung tật ách — đây là quỹ tích vận hành bình thường — còn một lộ tuyến khác thông giữa cung phúc đức và cung mệnh là quỹ tích có hiệu quả vận dụng thực tế; nếu tri thức tích trữ trong cung tật ách không được mang ra vận dụng thì cũng chỉ như chứa rác. Trên nền quan niệm này, khi một cung có tứ hóa năm sinh lại tự hóa: ở cung mệnh, tự hóa là làm thỏa mãn tứ hóa năm sinh; ở cung tài bạch, là lợi dụng, ứng dụng và có thể lạm dụng; còn ở cung quan lộc, là hấp thu và chuyển hóa, vì cung quan lộc thuộc về nội hàm, chủ về nội tại.
Ở cung quan lộc, Hóa Khoa năm sinh lại tự Hóa Quyền là biến bị động thành chủ động: lúc bị khiêu chiến sẽ chủ động xuất kích chứ không giữ thế thủ; mang tri thức sở học ra thực hiện, mang lý luận ra nghiệm chứng và ứng dụng thực tế; có thể đảm đương hai công việc hay hai nghề cùng lúc, một loại đòi hỏi thành quả có tính thời gian, một loại đòi hỏi thành quả tức thì; hoặc mang tri thức sở học ứng dụng sang lĩnh vực khác — ví dụ một bác sĩ chuyên khoa nội tiết - chuyển hóa lại chuyển sang chữa trị béo phì.
Hóa Kỵ năm sinh lại tự Hóa Quyền ở cung quan lộc là kết cấu của người rất tự ti, thiếu tự tin, dễ dẫn tới khuynh hướng rối loạn lưỡng cực — thu vào, tiếp nhận, chịu đựng rồi phản công ngược lại, nhắm vào chính sự bất mãn và tự trách của Hóa Kỵ mà phản công; sau khi chịu thất lợi, trắc trở, họ có thể xoay chuyển thái độ 180 độ; quá thiên chấp, quá tự tin mà không tin ai, dễ dẫn tới xu hướng song trùng tính cách.
Hóa Khoa năm sinh lại tự Hóa Lộc ở cung quan lộc: Hóa Khoa vốn có lực bảo vệ, mang phúc ấm và tính chuyên nghiệp — dù Hóa Lộc và Hóa Kỵ năm sinh có ở vị trí đối nhau hay không, Hóa Khoa năm sinh tại cung quan lộc vẫn có ích cho mệnh tạo, ít nhất cũng cho nội hàm, tư tưởng tình cảm cao quý, ít gây họa, tâm trạng bình ổn. Nếu Hóa Khoa lại tự Hóa Lộc mà phi Hóa Kỵ nhập tha cung (không đúng vị trí), sẽ làm lệch lạc tác dụng của Hóa Khoa, sinh lực phá hoại thực chất của nó, khiến độ chuyên chú và ý thức học tập bị tổn thương — ý học rộng mà không chuyên, dễ đi sai đường. Nhưng nếu Hóa Kỵ phi ra vị trí đối nhau (ngã cung), lại là hiệu suất hấp thu tốt với sứ mệnh trời phú của Hóa Khoa, sinh nhiều kiến giải trí tuệ — như Hóa Lộc kim có thể điêu khắc mộc thành vật phẩm hữu dụng — khiến mệnh tạo vào lúc thích đáng đạt được "danh lợi song thu", mở rộng tri thức thành sự hiểu biết thiện lương.
Cung Tật Ách Có Tứ Hóa Năm Sinh Lại Tự Hóa
Từ nội hàm của cung quan lộc, mạch sách dẫn sang một cung còn kín đáo hơn nữa: nơi cất giữ cả sức khỏe lẫn những điều không tiện nói ra.
Hóa Khoa ở cung tật ách là ý tượng học vấn, tri thức, giấy tờ chứng nhận, văn bằng và bậc trưởng bối đều là quý nhân của mệnh tạo — tri thức càng phong phú, văn bằng càng cao thì không chỉ vận thuận lợi mà tài vận cũng dồi dào theo. Nhưng Hóa Khoa ở đây lại bị chôn giấu tại nơi sâu thẳm nhất của tâm hồn, nên ứng nghiệm thực tế thường là ít được trưởng bối che chở, lúc nhỏ không biết trân quý cơ hội học tập, không biết "làm bộ làm tịch" — khi bước vào xã hội làm việc, người như vậy thường đứng ở tuyến đầu, trực diện với mọi xung kích, ít được hưởng tác dụng bảo vệ của Hóa Khoa. Cung tật ách giống như một cái kho lớn chứa ký ức và tiềm năng bị chôn giấu của mệnh tạo — cổ nhân chỉ nói tới sức khỏe và bệnh tật (như Hóa Lộc ở cung tật ách dễ phát phì) mà ít ai nhắc rằng cuộc đời người này thường thiếu lý tưởng, thiếu phương hướng. Cung này còn có thể dùng để đoán tình hình giao du khác giới của người phối ngẫu trước và sau khi kết hôn — một người giỏi Tứ Hóa phái có thể qua đây đoán đối tượng đào hoa đã kết hôn chưa, hay từng phá hoại hôn nhân người khác hay không.
Hóa Lộc năm sinh lại tự Hóa Khoa ở cung tật ách: Hóa Lộc năm sinh tại đây vốn là "có chí mà khó thực hiện", "kiếm tiền khó khăn", "có tình cảm nhưng khó bộc bạch", ít ham muốn bên ngoài; mệnh tạo theo đuổi tham vọng có mục tiêu rõ ràng nhưng dễ bị hiểu lầm là người tùy hứng, ba phải, ít khi thổ lộ trọn vẹn thế giới nội tâm với người mình yêu. Khi lại tự Hóa Khoa, đó là hành vi tự thuyết phục bản thân, hợp lý hóa một cuộc sống vốn bất hợp lý, nên người này khá lạnh nhạt với dục tình, vật dục lúc tự Hóa Khoa phát tác — nhưng đó không có nghĩa họ là mẫu người lạnh nhạt, trầm tĩnh bề ngoài mà thật ra nội tâm phong phú, cũng không mấy cảm khái chuyện "có chí mà khó thực hiện", không quan tâm nhiều tới tiền bạc.
Hóa Quyền năm sinh lại tự Hóa Khoa: Hóa Quyền tại cung tật ách vốn là che giấu lực xung kích, tác phong quả quyết, tính tích cực của bản thân — trong đời sống thực tế ít được biểu hiện ra ngoài, thậm chí như đã mất lực hành động. Vì lực hoạt động tích cực bị che sâu trong tâm hồn, tuyến nội tiết và ý thức hoạt động nhanh khác thường, khiến nội tâm hay sốt ruột, nóng nảy, thậm chí kích động mà không bộc lộ. Tự Hóa Khoa thuộc mộc, mộc sinh hỏa, nên Hóa Khoa có công dụng kiềm chế để hỏa không cháy quá mạnh hay tắt hẳn; vì vậy khi Hóa Quyền tự Hóa Khoa (Hóa Khoa vốn mang tính "phúc ấm", cũng thuộc trợ lực của quý nhân), mệnh tạo sẽ cảm thấy như được thần Phật che chở, cứu giúp.
Hóa Lộc năm sinh lại tự Hóa Kỵ ở cung tật ách: đây là cách phản ứng bất hợp lý trước tình huống lực Hóa Lộc năm sinh bị chôn giấu. Vì bất lực, không thể thay đổi hoàn cảnh thực tế, đành phải chịu đựng trong tâm trạng không cam tâm, chỉ có thể suy nghĩ, toan tính thay đổi từ bên trong — muốn thay đổi hoàn cảnh bên ngoài nhưng chỉ như "cơn gió thổi trong ấm trà", giống xát muối vào vết thương, càng thấy đau hơn. Kết cấu này khiến mệnh tạo càng tiêu trầm, cho rằng mọi bất hạnh là trời định, thậm chí là trả nợ kiếp trước, nên vị trí Hóa Lộc phi nhập và cung có Hóa Kỵ năm sinh rất dễ bị xem là "đối tượng phải trả nợ". Kết cấu này còn có khuynh hướng tự tàn phá bản thân, có ý niệm tự sát về mặt tâm hồn, dễ mắc những bệnh chưa xác định rõ tên, hệ miễn dịch cũng dễ trục trặc, nguy cơ mắc bệnh ung thư hay khối u có tần suất khá cao.
Cung Thiên Di Có Tứ Hóa Năm Sinh Lại Tự Hóa
Nếu cung tật ách là cõi trong sâu kín nhất, thì cung tiếp theo chính là cõi ngoài rộng lớn nhất — nơi cả một tương lai được phác thảo.
Có người suốt ngày tất bật, miệt mài một cách mù quáng; có người ngu ngơ, sống bừa bãi chờ ngày qua; có người cận thị nghiêm trọng, chỉ thấy cái lợi trước mắt, muốn mau chóng thành công; lại có người nhìn xa trông rộng, thành tựu hơn người — những viễn cảnh khác nhau ấy đều được biểu thị ở cung thiên di. Mở mắt nhìn ra thế giới chung quanh chính là nhìn vào "tượng" của cung thiên di, mà tượng của một phút trước và một phút sau đều có thể đổi khác. Trong mười hai cung chức, ngoại trừ cung thiên di là điều mệnh tạo không kiểm soát được, mười một cung còn lại — nếu không thuộc dạng định số như cung phụ mẫu, huynh đệ, phu thê, tử nữ — về lý đều có thể bị ý thức và hành động của con người làm thay đổi. Có sách giải thích cung thiên di là "nhỏ thì cảnh vật, âm thanh, mùi vị mà mắt tai mũi cảm nhận được, lớn thì mục tiêu sự nghiệp mà tâm ý nhận biết, gồm cả những hiểm trở, khó khăn, áp lực hữu hình hay vô hình mà mệnh tạo phải đối mặt". Từ cung mệnh đếm nghịch sáu bước là cung tật ách, đếm thuận sáu bước là cung nô bộc — không cách nào bao trọn cung thiên di trong hai lối đếm đó; cung nô bộc là "đại ngã" bên ngoài, cung tật ách là "đại ngã" bên trong, mà cả hai đều giáp cung thiên di, đủ thấy tầm vóc của nó lớn tới đâu.
Cung thiên di có Hóa Khoa năm sinh lại tự Hóa Lộc, khi Hóa Lộc và Hóa Kỵ năm sinh ở vị trí không thích đáng: nguyện vọng mang tính lý tưởng và ổn định, không dễ bị tiền bạc, dục tình, xa hoa hay phù hoa giả tạo dẫn dụ mà tiêu tan chí hướng; nhưng vì Hóa Khoa vốn là lực bảo vệ, là danh vọng, danh vị, thành tựu, thậm chí là cơ hội hay nguyện vọng học tập, nên khi tự Hóa Lộc không thích đáng làm nó bị phá hỏng, danh vọng mệnh tạo có thể mất sạch, hoặc phải bỏ học. Còn khi Hóa Lộc và Hóa Kỵ năm sinh ở vị trí đối nhau (ngã cung): đó là tượng "danh lợi song thu", nhờ khoa danh mà tạo ra tài phú, cũng có thể là tượng tình yêu hôn nhân tùy sao nào hành hóa; ứng nghiệm tác dụng bảo vệ của Hóa Khoa là có hàm dưỡng học thuật mang tính chuyên nghiệp, theo đuổi tài phú, tình cảm, vật dục. Nếu Hóa Kỵ phi nhập ngã cung, đó là cung thu hoạch thành quả; nếu phi nhập tha cung, là tượng đạt mục đích bất chấp thủ đoạn, vị trí Hóa Kỵ phi nhập gánh chịu tiền nhân hậu quả rồi lại xung kích ngã cung — tức phải trả giá, sự thành tựu không trọn vẹn.
Hóa Kỵ Năm Sinh Lại Tự Hóa Quyền Ở Cung Phúc Đức
Sau ba cung hướng ngoại, sách khép lại phần phương pháp bằng một cung hướng nội: nơi cất giữ tâm tư sâu kín nhất.
Cung phúc đức và cung tài bạch đều là ngã cung. Người có Hóa Kỵ năm sinh ở cung phúc đức thường khó cởi mở, hay lo lắng bất an, ôm lấy buồn phiền; nặng thì sinh cách nghĩ bi quan kiểu "chuyện tốt không đến với mình", nên dễ lo lắng, dễ xung động. Ngã cung phi Hóa Kỵ nhập ngã cung là hoạt động nội bộ của cá nhân mệnh tạo; nhưng cung phúc đức thuộc phương diện tinh thần, lại là cung vị hậu cần của cung tài bạch, còn cung mệnh chủ về hình tượng — nên khi cung phúc đức phi Hóa Kỵ nhập cung mệnh, đó là cách nghĩ tiêu cực, dù mệnh tạo chân thành vẫn có thể không được chào đón, giống như đến nhà bạn mà mẹ bạn khéo léo nhắc đừng ở lại lâu, đừng rủ con bà đi chơi, hay "đến chơi thì được, nhưng đừng động vào tủ lạnh". Nếu cung phúc đức phi Hóa Kỵ nhập cung thiên di, là ý tượng người này có tâm thuật bất chính; nặng nhất là khi cung phúc đức phi Hóa Kỵ nhập cung mệnh hay cung thiên di, mà chính cung mệnh hay cung thiên di ấy lại tự Hóa Quyền — đó là tâm địa phách lối, thích ra oai không kiêng dè, suy nghĩ sai trái, không thiện ý, trong thực tế sẵn sàng dùng thủ đoạn để đạt mục đích. Mức độ nghiêm trọng còn tùy sao nào Hóa Kỵ rồi tự Hóa Quyền, và có thể bị giảm nhẹ nếu có sao khác đồng cung chi phối — nhưng hễ liên quan tới lợi ích, kết cấu này dễ khiến người khác thấy mệnh tạo là người đáng sợ. Nói cho cùng, Hóa Kỵ lại tự Hóa Quyền là một kết cấu đáng sợ trong mắt người khác, nhưng chính mệnh tạo có thể lại cho đó là "phòng vệ chính đáng" — tự tìm điều may cho mình, "người không vì mình, trời tru đất diệt". Cách nghĩ của con người vốn phức tạp và đầy mâu thuẫn; trong tình thế bất lợi, mặt tối trong nhân tính thường trỗi dậy.
