Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Phi hóa

Bài tổng quan

Phân Biệt Lộc Kị Nhập Xuất Giữa Tha Cung Và Ngã Cung

Tử Vi Bắc Phái - Phi hóa19/09/20269 phút đọc6 lượt đọc
Phân Biệt Lộc Kị Nhập Xuất Giữa Tha Cung Và Ngã Cung

Một người bạn mang tiền đến giúp, tưởng là điềm lành — nhưng Khâm Thiên môn lại hỏi ngược: rốt cuộc ai đang mắc nợ ai? Nếu cung Nô Bộc phi Hóa Lộc chiếu thẳng vào cung Mệnh mà Hóa Kị lại nhập cung Tài Bạch, hóa ra bạn bè đang mắc nợ mệnh tạo, số tiền ấy chỉ là món nợ họ trả; còn nếu mệnh tạo lại mang tiền đưa ngược cho họ, món lộc coi như mất hết tác dụng. Cùng một câu chuyện bạn bè giúp tiền, nhưng tùy hướng bay của Lộc và Kị giữa cung mình và cung người khác mà kết cục đổi thành sáu thế cục hoàn toàn khác nhau — có thế cục là món quà thật, có thế cục là cái bẫy đội lốt ân huệ. Làm sao phân biệt cho đúng?


Biết một cung phi hóa "vào đâu" mới chỉ là nửa câu chuyện; Khâm Thiên môn còn đòi hỏi biết phân biệt cho được "nhập" thật hay chỉ là cái vỏ rỗng của nhập, "xuất" nhẹ hay "xuất" nặng — vì cùng một chữ Lộc bay tới, có khi là món quà thật, có khi chỉ là ảo ảnh tiêu tan ngay khi vừa chạm tay.

Nhập Và Xuất: Ranh Giới Giữa Được Và Mất Khi Đại Vận Phi Hóa

Khâm Thiên môn đặc biệt chú trọng mối quan hệ "Lộc Kị nhập xuất": tứ hóa phải bay đúng vào cung tam hợp của nguyên cục mới được gọi là "nhập"; nếu không rơi vào cung tam hợp nguyên cục mà rơi vào các cung khác, dù là hóa diệu gì cũng chỉ là trống rỗng, không có thực chất. Cụ thể, cung tam hợp của đại vận phi hóa Lộc, Quyền, Khoa cần phải nhập đúng cung tam hợp của nguyên cục mới gọi là "nhập" thật sự; còn nếu cung tam hợp đại vận phi hóa "tam cát" chỉ quẩn quanh nhập lại cung tam hợp của chính đại vận, mà không chạm tới cung tam hợp nguyên cục, thì cũng vẫn là trống rỗng — gọi là "hư lộc": tiền kiếm được rồi cũng tiêu tán hết, thậm chí còn chịu tổn thất.

Ví dụ cụ thể: nếu cung Mệnh của đại vận phi Hóa Kị nhập đúng cung Mệnh nguyên cục, hay cung Tài Bạch đại vận phi Hóa Kị nhập cung Tài Bạch nguyên cục, hay cung Quan Lộc đại vận phi Hóa Kị nhập cung Quan Lộc nguyên cục — tức cung tam hợp đại vận phi Hóa Kị nhập đúng cung tam hợp nguyên cục — thì gọi là "Kị nhập", chủ về không gặp trở ngại lớn, không tổn hại nghiêm trọng. Ngược lại, nếu cung Tài Bạch đại vận phi Hóa Kị nhập cung Phúc Đức rồi xung cung Tài Bạch nguyên cục, tình huống xung vào cung tam hợp nguyên cục này gọi là "Kị xuất" — chủ về tổn thất, gây hại ở một mức độ nhất định.

Một ví dụ khác cho vế Lộc: nếu cung Tài Bạch đại vận phi Hóa Lộc mà không nhập bất kỳ cung nào trong bộ Mệnh — Tài — Quan của nguyên cục, trong khi cung Thiên Di nguyên cục lại trùng điệp với cung Tài Bạch của đại vận hay lưu niên, đây gọi là "Lộc nhập không" — chủ về "hư tài": tiền vẫn kiếm được nhưng giữ không nổi, tiêu xài hết sạch. Nói cách khác, cung tam hợp đại vận phi Lộc, Quyền, Khoa bắt buộc phải nhập cung tam hợp nguyên cục mới thật sự "cát"; nếu chỉ nhập cung tam hợp của chính đại vận mà bỏ qua nguyên cục, vẫn là "hư tượng" — ắt có được rồi lại có mất. Riêng trường hợp Hóa Kị không nhập cũng không xung cung tam hợp nguyên cục, hung tượng ấy cũng chỉ dừng ở mức "một phen hư ảo" mà thôi.

Điều đáng lưu ý nhất: Hóa Lộc dù có nhập đúng cung tam hợp nguyên cục, cũng chưa thể vội kết luận là "cát" — còn phải xem Hóa Kị nhập vào đâu. Nếu Hóa Kị xung ngay cung Mệnh, trong khi Hóa Lộc lại yếu thế hơn Hóa Kị, thì Lộc sẽ bị Kị kéo theo mà "xuất" mất — đúng kiểu "Lộc theo Kị đi mất" — khiến Hóa Lộc ấy hóa vô dụng. Vì đại vận đứng giữa thiên bàn và nhân bàn, mỗi khi thấy Hóa Lộc hay Hóa Kị (kể cả Hóa Quyền, Hóa Khoa) xuất hiện, đều phải phân biệt rạch ròi chúng đang "nhập" hay đang "xuất": "nhập" thì cát, "xuất" thì đợi lưu niên đến đúng cung bị hành hóa mới định được cát hung ở mức nào. Cách phân biệt cụ thể: nếu đại vận khiến Hóa Kị nhập cung Tài Bạch nguyên cục — tức "Kị nhập" — thì dù lưu niên sau này đến xung ngay cung ấy cũng không đến mức hung; còn nếu cung Tài Bạch đại vận phi Hóa Kị nhập cung Mệnh nguyên cục, cũng vẫn là "Kị nhập", lưu niên đến cung này không chủ về tổn tài hao tài mà lại chủ về thu chứa. Bởi vậy, muốn luận đoán mệnh vận cho đúng, trước tiên phải xác định rõ đang ở đại vận nào, rồi quan sát xem Kị của đại vận là "nhập" hay "xuất", Lộc của đại vận là "nhập" hay "xuất", sau đó mới xét tới ảnh hưởng của lưu niên. Nếu Hóa Kị đã là "Kị nhập", lúc lưu niên đến xung đúng cung ấy, lực của Kị đã suy yếu từ trước, đương nhiên khó phát tác hung tính — đây là nguyên tắc cốt lõi của Khâm Thiên môn: không phải cứ thấy Kị là vội sợ.

Sáu Thế Cục Lộc Kị Giữa Tha Cung Và Ngã Cung

Nắm được "nhập — xuất" rồi, bước kế tiếp là đặt tứ hóa ấy vào đúng quan hệ giữa cung của chính mình và cung của người khác — chỗ mà Khâm Thiên môn gọi ngắn gọn là ngã cung với tha cung.

Lấy trường hợp "tha cung" phi hóa làm ví dụ thuyết minh, tức là Hóa Lộc và Hóa Kị cùng phát xuất từ một cung không phải cung của mệnh tạo. Khâm Thiên môn chia thành sáu thế cục:

  1. Tha cung phi Hóa Lộc nhập ngã cung, phi Hóa Kị nhập ngã cung (cùng một cung): ví dụ cung Nô Bộc phi Hóa Kị nhập cung Quan Lộc, đồng thời phi Hóa Lộc nhập cung Tài Bạch — đây là tiền chưa hề mất, chưa bị bạn bè mang đi, mà chính bạn bè lại mang điều tốt tới cho mệnh tạo, thuộc cát tượng.
  2. Tha cung phi Hóa Lộc nhập ngã cung, phi Hóa Kị xung ngã cung: ví dụ cung Nô Bộc phi Hóa Lộc nhập cung Tài Bạch, nhưng phi Hóa Kị lại nhập cung Tử Nữ và xung cung Điền Trạch — đây là hung tượng, vì Hóa Lộc kia thực chất chỉ là "hư lộc", đúng mô thức "Lộc theo Kị đi mất", chủ về tổn thất.
  3. Tha cung phi Hóa Lộc chiếu ngã cung, phi Hóa Kị nhập ngã cung: nếu cung Nô Bộc phi Hóa Lộc nhập cung Thiên Di rồi chiếu cung Mệnh, còn Hóa Kị nhập cung Quan Lộc, đó là tượng cát. Nhưng nếu cung Nô Bộc phi Hóa Lộc chiếu cung Mệnh mà Hóa Kị lại nhập cung Tài Bạch, tình thế đảo ngược: đó là bạn bè mang Hóa Kị bỏ vào "kho tiền" của mệnh tạo — tức họ đang mắc nợ mệnh tạo, sẽ mang nguồn lực tài chính tới trợ giúp; nhưng nếu mệnh tạo lại mang tiền đưa ngược cho họ, Hóa Lộc chiếu cung Mệnh ấy coi như mất hết tác dụng cát lợi — bạn bè mang Hóa Kị đến nghĩa là họ đã mắc nợ mình, cần gì phải đi giúp đỡ họ nữa? Muốn thế cục này thật sự cát lợi, Hóa Kị phải được dùng đúng cách: tái "xuất" để thu Hóa Lộc về, chứ không phải mệnh tạo lại tự tay đem Lộc trả ngược.
  4. Tha cung phi Hóa Lộc và phi Hóa Kị đều nhập ngã cung (cùng một cung): thế cục này vốn đã là tổn thất, thuộc hung; nếu Lộc và Kị cùng lúc nhập "tha cung" khác rồi cùng xung "ngã cung", tức thành Song Kị xung ngã cung, mức độ hung càng nặng, tổn thất càng lớn.
  5. Tha cung phi Hóa Lộc nhập tha cung khác, phi Hóa Kị nhập ngã cung: nếu cung Nô Bộc phi Hóa Lộc nhập cung Tử Nữ, còn Hóa Kị lại nhập cung Mệnh, đây là "Lộc xuất". Điểm đặc biệt cần chú ý: thoạt nhìn cung Nô Bộc phi Hóa Lộc nhập Tử Nữ rồi chiếu Điền Trạch có vẻ cát lợi, nhưng ngay khi Hóa Kị nhập cung Mệnh, Hóa Lộc ấy lập tức "đi mất" — đó chính là Lộc của mệnh tạo bị "xuất". Diễn giải cụ thể: cung Nô Bộc phi Hóa Kị nhập cung Mệnh của ta, còn Hóa Lộc chỉ chiếu vào "kho tiền" của ta chứ không nhập thẳng — nghĩa là bạn bè nhắm tới mệnh tạo là có mục đích, họ nhìn vào tiền bạc của mệnh tạo, muốn cùng hưởng hoặc muốn lấy tiền của mệnh tạo; bạn bè đối xử tốt với mệnh tạo kỳ thực có chủ đích, khiến mệnh tạo phải đền đáp, phải chi tiền thay cho họ.
  6. Tha cung phi Hóa Lộc nhập tha cung khác, phi Hóa Kị xung ngã cung: hiện tượng này rất hung, vì lúc "tha cung" phi Hóa Lộc nhập một "tha cung" khác, đã tạo sẵn điều kiện bất lợi cho mệnh tạo, lại còn bị chính sao Hóa Kị của nó quay về xung "ngã cung", chủ về tổn thất lớn; nếu là Hóa Kị nhập thẳng "ngã cung" thì tổn thất có nhẹ hơn. Riêng việc xung "ngã cung" còn một điểm tế nhị: hai cung Phúc Đức và Tài Bạch đều là "ngã cung", nhưng tuyến Phúc — Tài này lại kỵ nhất kiểu hiện tượng này. Nếu Hóa Kị nhập cung Phúc Đức mà xung cung Tài Bạch, tuy là Hóa Kị "nhập" nhưng còn mang ý nghĩa cùng nhau đãi khách; còn nếu Hóa Kị nhập cung Tài Bạch mà xung cung Phúc Đức thì bất lợi hơn hẳn. Hễ Hóa Lộc bay đến "tha cung" mà Hóa Kị lại nhập "ngã cung", đó là cái tốt đem cho người khác, còn cái xấu mới quay về tìm mệnh tạo — cho nên không phải hễ cung Nô Bộc phi Hóa Lộc chiếu cung Điền Trạch là có lợi cho mệnh tạo: nếu Hóa Kị xung ngay cung Mệnh, nó sẽ moi đi một khoản lớn của mệnh tạo, tức là mang lộc cho người khác mà bản thân mệnh tạo chỉ có chi ra chứ chẳng thu vào được gì.

Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Khâm Thiên môn, phần "Khái niệm Kị nhập và xuất, Lộc nhập và xuất".

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Phi hóa