Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Phi hóa

Bài tổng quan

Khâm Thiên Môn: Khái Niệm Tứ Hóa Phi Tinh Và Bốn Tượng Cơ Bản

Tử Vi Bắc Phái - Phi hóa18/09/202614 phút đọc6 lượt đọc
Khâm Thiên Môn: Khái Niệm Tứ Hóa Phi Tinh Và Bốn Tượng Cơ Bản

Có Lộc chưa chắc đã lành, gặp Kỵ chưa chắc đã dữ — có lúc Hóa Lộc còn hung hơn cả Hóa Kỵ. Đó là nghịch lý đầu tiên mà môn phái Khâm Thiên, một nhánh quan trọng của Tứ Hóa phái, đặt ra ngay khi bước vào lý luận phi cung hóa tượng. Trong khi các phái khác chỉ lấy tính của sao làm trọng, Khâm Thiên môn lại xem chính tứ hóa mới là dụng thần, phải xét đủ ba tầng bản dịch, giao dịch, biến dịch mới luận được cát hung. Bốn hóa diệu cũng mang bốn nhịp thời gian khác nhau: Lộc mở ra cái mới, Khoa gọi lại cái cũ, Quyền là quá trình chuyển tiếp, còn Kỵ là chung điểm của một vòng tuần hoàn. Vì sao cùng một Hóa Kỵ, đôi khi lại ẩn chứa sinh cơ của cả một cuộc đời khác?


Tứ Hóa phái có nhiều chi lưu, trong đó Khâm Thiên môn là một môn phái quan trọng nhất — chương này dành riêng để tìm hiểu khái niệm tứ hóa phi tinh theo cách nhìn của môn phái ấy. So với những điều đã trình bày ở các chương trước (phần lớn dựa theo kiến giải của Hứa Diệu Hồn và Quách Thụy Nguyên), quan niệm nhìn chung là đại đồng tiểu dị, nhưng vẫn đáng chép lại để đối chiếu, tham khảo.

Phương pháp Đẩu Số của Tam Hợp phái nói chung lấy tính của sao làm điểm quan trọng để luận mệnh — tuy có dùng tứ hóa nhưng chỉ luận tới tượng của tứ hóa năm sinh, đại vận và lưu niên. Còn phương pháp của Tứ Hóa phái nói chung, Khâm Thiên môn nói riêng, lấy tứ hóa làm dụng thần — tứ hóa mới là điểm quan trọng để luận mệnh, khi vận dụng phải xét đủ ba phương diện "bản dịch", "giao dịch", "biến dịch", gọi chung là "phi cung hóa tượng", để luận đoán cát hung họa phúc.

Cần thuyết minh trước một điều: Đẩu Số là học thuyết liên quan tới Dịch lý Hà Lạc — "dịch" tức nhật nguyệt, âm dương; vì "cô dương bất sinh, cô âm bất trưởng" nên âm dương hòa hợp mới sinh ra số, tức thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi chính là một âm một dương — có âm dương thành cặp thì có đối đãi, có cát hung, có số. Tứ hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ có nguồn gốc từ Hà Đồ, "dịch" hóa thành tam tài — tam tài cai quản việc người và hiển thị cát hung. Khâm Thiên môn chú trọng cái "dụng" của Lộc, Kỵ — cũng là cái dụng của âm dương — còn Quyền, Khoa chỉ là quá trình chuyển tiếp. Có Lộc chưa chắc đã thật cát, gặp Kỵ chưa chắc đã thật hung — có lúc Hóa Lộc còn hung hơn cả Hóa Kỵ.

Người xưa quan niệm vạn vật trong vũ trụ đều có tượng — vật có vật tượng, người có nhân tượng: vuông tròn, thô tinh, cong thẳng, cao lùn, mập gầy... đều gọi là "hình tượng". Mệnh lý vận dụng cũng có tượng, được thể hiện qua các khái niệm như thể dụng, sinh khắc, hợp xung, chế hóa, nhập xuất — tất cả đều là các hình thái của "hóa tượng". Theo Khâm Thiên môn, hiện tượng tứ hóa phi tinh Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ nhập cung gọi là "thùy tượng". Môn phái này mượn thùy tượng của tứ hóa phi tinh trong mệnh bàn để luận đoán điềm triệu, truy tìm dấu vết ngầm báo sự tình đã xảy ra, đang xảy ra, có thể xảy ra, hay dễ xảy ra — làm căn cứ tham khảo lúc quyết định hành vi tiến thoái, nên theo hay tránh, nên chọn hay bỏ. Đây chính là đạo của Tử Vi Đẩu Số.

Về nguyên tắc, Lộc là "thiện" (lành), Quyền là "biến" (thay đổi), Khoa là "an" (yên), Kỵ là "cữu" (lỗi lầm) — nhưng không phải hễ thấy Lộc là mừng, gặp Kỵ thì sợ, vì "thùy tượng" có thể "dịch" (biến đổi). Trong Dịch học có "tam dịch": "bất dịch", "giao dịch", "biến dịch"; trong phi tinh tứ hóa, "tam dịch" là "bản dịch", "giao dịch", "biến dịch". Theo Khâm Thiên môn, chính sự giao thoa và tác động lẫn nhau của "tam dịch" là động thái phi cung hóa tượng. Quan niệm của môn phái này tối đa chỉ chấp nhận Song Kỵ, Song Lộc, chứ không có Tam Lộc (Kỵ) hay Tứ Lộc (Kỵ) — vì thành cặp mới có đối đãi, có cát hung.

"Kỵ" là "kỷ tâm" (cái tâm của mình), chủ về mắc nợ, bối rối, khổ sở, trì trệ, dính vào, không thuận lợi — bất kể "Kỵ nhập cung" hay "Kỵ xung cung" đều chủ hung, không phân biệt Đơn Kỵ hay Song Kỵ; Song Kỵ chỉ biểu thị tình hình xấu nặng thêm. Về Hóa Lộc, từ Song Lộc trở lên đều bị xem là nặng — nặng thì phá Lộc; chỉ có trường hợp phi Hóa Lộc hậu thiên nhập cùng một cung, gọi là "Song Lộc tính cung", mới là tượng cát. Ngoài ra, Hóa Lộc hậu thiên gặp Hóa Lộc năm sinh gọi là "trùng điệp xuất Lộc" — ý tượng hao tổn, nhưng vẫn phải xem nhập cung nào mới định được, không phải hễ tứ hóa phi cung gặp tứ hóa năm sinh đều gọi là "trùng điệp xuất Lộc". Khi tứ hóa cùng một cung hay chiếu nhau ở đối cung, còn phải phân biệt là tứ hóa tiên thiên hay hậu thiên đồng cung hoặc chiếu nhau, và xét chúng nhập cung nào mới luận được — nếu thêm cả tự hóa thì càng phức tạp hơn.

Theo nguyên tắc, chỉ cần Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ nhập cung là đã sinh ảnh hưởng lên cung đó, không cần tính tới việc tứ hóa có cùng một sao hay không — vì một cung cũng giống một gian nhà: nếu gian nhà ấy phát hỏa, lửa không chỉ đốt riêng người này mà bỏ qua người kia, ai cũng gặp nạn như nhau. Các cung của Đẩu Số đều luận âm dương, bản cung và đối cung. Lấy Hóa Kỵ để nói: cung có Kỵ nhập đương nhiên bối rối, khó xử, không thuận; nhưng nó còn xung đối cung, mà xung thì hung hơn nhập — nên Song Kỵ đồng cung đã không tốt, đối cung bị xung lại càng nặng hơn. Còn Kỵ ở hai cung chiếu nhau, thông thường chỉ luận "xung" (Lộc, Quyền, Khoa mới luận "chiếu"); vậy nên Kỵ ở hai cung chiếu nhau thực chất là "xung lẫn nhau", gọi là "Hỗ Xung Kỵ" — tượng "lưỡng bại câu thương".

Tứ Tượng Trong Khâm Thiên Môn

Trước khi đi vào từng hóa diệu cụ thể, cần hiểu gốc rễ triết lý làm nên khái niệm "tượng" của môn phái này.

Theo Khâm Thiên môn, "tượng" trong Tử Vi Đẩu Số tức là hiện tượng, và nguyên do của hiện tượng phát xuất từ khí hóa của vũ trụ. Bản thể nhất nguyên có hiện tượng của nó — nếu khí nhất nguyên gọi là "thái cực" thì hiện tượng gọi là "lưỡng nghi", và lưỡng nghi này tồn tại đồng thời trong thái cực, không phân biệt trước sau. Vì vậy trong cách vận dụng của Khâm Thiên môn, gọi là "vãng lai" (qua lại): nói về cung là luận bản cung và đối cung hợp nhất; nói về tính, tình của sao là luận ảnh hưởng lẫn nhau giữa đồng cung và đối cung; nói về "tượng" là nói "tọa", "chiếu" hay "xung". Lưỡng nghi tức âm dương, ắt có "đầy và trống" (doanh hư) và "tiêu mất và sinh trưởng" (tiêu trưởng) — Chu Dịch Đại Truyện viết: "Dịch hữu thái cực, thị sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng". Tứ tượng chia thành hai nhóm đối nhau: lão dương, lão âm, thiếu dương, thiếu âm. Cùng lý ấy, trong Khâm Thiên môn gọi là "tứ hóa tượng", gọi tắt "tứ hóa": Hóa Lộc và Hóa Kỵ là âm dương đối lập nhau; Hóa Quyền và Hóa Khoa là âm dương tác động lẫn nhau.

Có bốn cương lĩnh quan trọng khi nghiên cứu tứ hóa tượng. Một, "tượng" chia làm ba lãnh vực — người, sự việc, và vật — để giải đoán. Hai, "tượng" dựa vào cung để thành lập, cung và tượng hợp nhất, cần biết tượng từ đâu tới mới luận giải được. Ba, nguyên tắc luận đoán tứ hóa năm sinh cũng như điều hai, nhưng phải phối hợp với tính và tình của sao, vì tượng của tứ hóa năm sinh thuộc "thể", tính chất của nó bất biến. Bốn, lấy kết cấu tổ hợp để phân tách thuyết "tam tượng nhất vật" (một vật mà ba tượng) và "tứ tượng nhất nguyên luận", để biết cách cục của nó và luận đoán nguyên nhân, các nhân tố tác động, cùng kết quả.

Tượng Cơ Bản Của Tứ Hóa Phi Tinh

Hóa Lộc

Hóa Lộc là khởi đầu cho mọi duyên khởi của vũ trụ vạn hữu. Giống như sinh mệnh nằm trong chuỗi duyên khởi vô tận, nó tượng trưng cho sự bắt đầu cái mới — một nhận thức mới, tri thức mới, sự nghiệp mới. Vì sinh mệnh trong dòng chảy thời gian, vạn sự vạn vật không ngừng đổi mới, nên duyên khởi của Hóa Lộc giống như một triển vọng mới, để trông cậy hay chờ đợi — tương đương hạt giống của hy vọng, bất luận đó là người, việc, hay vật. Vì vậy luận Hóa Lộc ở người là khởi điểm của chữ "duyên" — Lộc tọa cung nào, cung đó chính là nơi duyên tụ.

Ví dụ: Hóa Lộc năm sinh ở cung thiên di, nơi duyên tụ tài lộc là cung thiên di, tức "mạng phát đạt ở đất khách" — còn phải tham chiếu tính, tình của sao để biết tài lộc thuộc loại nào; nói cách khác, Hóa Lộc chiếu cung mệnh là ý tượng tự lập, tự tìm mà được nhiều phúc, hay phúc trời ban. Tham Lang Hóa Lộc năm sinh ở cung mệnh, nơi duyên tụ là cung mệnh, luận về người là nhờ có duyên với người chung quanh mà được tài lộc, cũng chủ về tự lập — cần phát huy đặc tính tài hoa của Tham Lang như nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ hay thuật số mới đắc tài lộc; nhưng Tham Lang là sao có thể tạo phúc mà cũng có thể gây họa, nếu lòng tham dục quá nặng hay quá lạm dụng đào hoa, đây sẽ là sao gây họa tọa cung mệnh, làm tổn phúc trạch và tuổi thọ. Phá Quân Hóa Lộc năm sinh ở cung quan lộc, nơi duyên tụ là cung quan lộc, sự nghiệp là trọng tâm, được tài lộc nhờ bận rộn — nhưng Phá Quân chủ về "thiên tài" (thu nhập không thường xuyên), tiền thưởng, tiền lưu động, nên có thể hợp với những nghề liên quan tới cổ phiếu, môi giới, xổ số, cá cược.

Tóm lại, Hóa Lộc — nói về người là duyên phận, phúc lộc, thông minh, có duyên với người, tươi cười, khá lười biếng, thích nhàn rỗi, ưa hưởng lạc; nói về việc là thuận lợi, tốt, có phát triển, viên mãn; nói về vật là tiền bạc, vật tốt đẹp, có giá trị, chủ về đầu tư, nhu cầu thực chất, thu được lợi ích; nói về số lượng là nhiều.

Hóa Quyền

Hóa Quyền biểu thị tinh thần tự lập, tinh thần trách nhiệm, tính bền bỉ không chịu khuất phục hoàn cảnh — với chuyện gì cũng không muốn mượn tay người khác, có năng lực ứng biến, gánh vác trách nhiệm tới cùng. Vì vậy muốn có điều gì đó thực chất, cũng cần trả một cái giá tương đương mới có được — đúng kiểu "không chịu mài dũa thì không thành vật hữu dụng". Người có Hóa Quyền ở cung mệnh nhiều khi cảm thấy ông Trời đối đãi quá bất công, có người chịu không nổi phải than "tôi đối đãi người ta như thế nào, mà người ta đối đãi tôi thế này, thật không công bằng" — nhưng chỗ bất công ấy phải đi tìm cung có Hóa Khoa hay Hóa Lộc năm sinh làm điểm quân bình. Vì vậy Hóa Quyền ngầm mang tính cô độc, hành động một mình — không ít nhà văn, nhà khoa học, nhà sinh vật học, triết gia... nhờ chính tính cô độc ấy mà thành tựu.

Tóm lại, Hóa Quyền — nói về người là giỏi giang, tài hoa, phách lối, thích ra oai, chủ quan, ưa nắm quyền, hay tranh luận, tranh biện, can dự, không chịu ở yên, trọng sĩ diện, hấp tấp nóng vội, nghĩ là làm liền, có xung lực, làm theo chủ trương riêng, tự phụ, không ưa bị điều khiển hay quản thúc, tinh thần phản kháng mạnh nhưng cũng có tinh thần trách nhiệm; nói về việc là có lực xung kích, sáng lập cơ nghiệp, vất vả, tài cán, có thể gây thương tổn, khẳng định phải làm cho bằng được; nói về vật là chủ về lớn, hay thay đổi, thuộc phương diện vật chất; nói về số lượng là tăng thêm.

Hóa Khoa

Hóa Khoa là sự nối tiếp, kéo dài mọi nhân duyên trong vũ trụ vạn hữu — khác với Hóa Lộc chủ về triển vọng mới, Hóa Khoa chủ về sự quay lại của cái cũ. "Lộc, Khoa" là tượng của vũ trụ khí hóa, tượng trưng cho sự sinh sôi không ngừng. Đặc trưng của Khoa là người quen biết cũ, nhớ chuyện quá khứ (người, việc, vật, cảnh), lặp lại, lần thứ hai — truy cứu chuyện cũ tức là nhớ nhung, không buông bỏ được phiền não trong lòng, có tâm sự thầm kín khó thổ lộ. Nói về người là tình cảm hay nhớ chuyện cũ, cũng tượng trưng cho người che chở hay phúc ấm của người khác; nói về vật, ngoài đại diện công việc, trí tuệ lập kế hoạch, hành vi kiếm tiền, còn chủ tính thích đồ cổ, di tích văn vật — nói cách khác là đặc biệt yêu đồ xưa. Nói về sự việc, có khuynh hướng trí tuệ, văn bút, tài hoa, thích học thức, chuyên môn, nghiên cứu — tốt nhất nên có thói quen "ôn cố tri tân", tức bản năng học lại cái cũ để đột phá.

Tóm lại, Hóa Khoa — nói về người là quý nhân, văn nhã, điềm tĩnh, có phong độ, trọng sĩ diện, không tính toán so bì, hòa đồng, vui vẻ, không gấp gáp cũng không chậm chạp; nói về việc là ổn định, trợ lý, có kế hoạch, tích lũy, cất giữ, học thuật, lý luận, trí tuệ, quý nhân, lao tâm, giải nguy, có tác dụng "phùng hung hóa cát"; nói về vật là thương hiệu nổi tiếng, đẹp nhã, thực dụng, có phẩm chất, thuộc phương diện tinh thần; nói về số lượng là trung bình.

Hóa Kỵ

Hóa Kỵ là chung điểm của mọi nhân duyên trong vũ trụ vạn hữu, tương đương một sự kết thúc — nhưng "kết thúc" ở đây không có nghĩa vạn vật hoàn toàn chấm dứt, mà là cơ biến số của vạn hữu vạn tượng (Hóa Quyền là tự biến số, Hóa Kỵ là cơ biến số), là tác dụng sinh sinh hóa, là nguyên lý vật hóa. Nếu Hóa Kỵ là một loại quả báo, nó ắt phải trải qua quá trình Lộc, Quyền, Khoa mà sinh ra cái "quả phải có" — tương đương chung điểm của một loại khí tự nhiên lưu chuyển, giống trải qua xuân, hạ, thu mà có đông, là "quả" của một hệ tuần hoàn. Vì vậy Hóa Kỵ là quả báo tương ứng của người, sự việc, vật — bất luận chiếm hữu thứ hữu hình hay ôm giữ thứ vô hình, cũng đều có sự biến hóa đồng dạng; bản năng của Hóa Kỵ là cơ biến số, trong đó có "cơ" hoặc không có "cơ" — nói rõ hơn, sau khi duyên kết thúc, có thể có sinh cơ để chuyển tiếp, hoặc không. Nếu có sinh cơ chuyển tiếp — cuộc đời có cơ hội chuyển biến — thì sự kết thúc chỉ xảy ra trong nháy mắt, đồng thời lại ẩn chứa sinh cơ của một cuộc đời khác.

Tóm lại, Hóa Kỵ — nói về người là tâm địa không xấu, không xu phụ, nhiệt tình, thẳng tính, có hiếu, cố chấp, lập dị, ít nói (nhất là gặp sao thuộc âm thì càng ít nói), rất chấp trước hoặc nội tâm nóng nảy mà không biểu lộ ra ngoài, thuộc mẫu người "ta đi đường ta"; nói về việc là vô duyên, mắc nợ, không thuận lợi, trở ngại, đình đốn, không thực hiện được, xảy ra thay đổi, thương tổn, tổn thất, phá sản, sập tiệm, không như ý, không chịu ở yên, bất mãn hiện trạng, chi nhiều hơn thu, tiêu hao, vay mượn, dính tiểu nhân, thị phi, lao lực lao tâm mà còn phí sức, hiếu động, tai ách, thuộc phương diện vật chất và thực tế; nói về vật là đồ cũ, vật xấu tệ; nói về số lượng là ít.

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Phi hóa