Bài tổng quan
Cung mệnh và cung huynh đệ: mười một cách lập thái cực
Cùng một cung mệnh, nhưng lấy cung phụ mẫu làm gốc thì đọc ra chuyện anh em, lấy cung tài bạch làm gốc lại đọc ra chuyện công danh — Khâm Thiên môn gọi đó là lập thái cực. Muốn đọc được, trước hết phải phân nam tinh nữ tinh, rồi tìm lai nhân cung, sau đó mới xoay đủ mười một góc quanh cung mệnh và cung huynh đệ
Nam tinh, nữ tinh và cách đọc một tổ hợp lộc kị
Trước khi bước vào việc đọc từng cung, Khâm Thiên môn còn chia các chính tinh thành hai phe: mười sao thuộc nam tinh là Thiên Cơ, Thái Dương, Thiên Đồng, Thiên Phủ, Tham Lang, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Văn Xương, Tả Phụ; bảy sao thuộc nữ tinh là Tử Vi, Vũ Khúc, Phá Quân, Thái Âm, Cự Môn, Văn Khúc, Hữu Bật. Riêng Liêm Trinh thì trung tính, có thể xem là nam hoặc nữ tùy trường hợp. Ngoài ra còn một quy ước khác: Hóa Lộc mang tính nam, Hóa Kỵ mang tính nữ.
Cách dùng nam nữ tinh này được minh họa qua một ví dụ cụ thể: lai nhân cung mang can Kỷ, tọa tại cung quan lộc — tức tứ hóa năm sinh của người này phát xuất từ cung quan lộc. Can Kỷ hóa Vũ Khúc thành Hóa Lộc năm sinh (một sao nữ tinh) tại cung phu thê, đồng thời hóa Văn Khúc thành Hóa Kỵ năm sinh (cũng là sao nữ tinh) tại cung điền trạch. Vũ Khúc Lộc (nữ tinh) cộng với Văn Khúc Kỵ (nữ tinh) tạo thành một tổ Lộc Kỵ theo đúng nguyên lý Lộc Nhân Kỵ Quả, nối liền cung phu thê với cung điền trạch — đọc ra tượng rất rõ ràng của việc bàn chuyện hôn nhân, lập gia đình.
Thế nhưng bản chất một cuộc hôn nhân phải là sự phối hợp âm dương của một đôi trai gái. Ở đây, cả Lộc lẫn Kỵ trong tổ hợp trên đều thuộc nữ tinh — tức toàn âm không có dương, Khâm Thiên môn gọi trạng thái này là cô âm. Cô âm thì không thể sinh thành. Cho nên dù lá số có đủ tượng bàn chuyện lập gia đình, người này vẫn gặp khó khăn trong việc kết hôn, chính vì thiếu phần dương để phối hợp cùng phần âm.
Lai nhân cung — năm nguyên lý và ba nhóm cung
Cách đọc lộc kỵ theo nam nữ tinh vừa rồi cũng xuất phát từ lai nhân cung — cung vị mà Khâm Thiên môn xem là độc quyền của riêng môn phái này, và cần một hệ nguyên lý riêng để hiểu cho thấu.
Lai nhân cung là cung có thiên can trùng với thiên can của năm sinh. Riêng hai địa chi Tý và Sửu không được dùng làm lai nhân cung, vì Tý mang nghĩa "mở trời", Sửu mang nghĩa "gom đất" — thay vào đó phải chọn Dần hoặc Mão. Lai nhân cung được xem là vị trí của nhân duyên kiếp trước còn chưa dứt, là con đường mà duyên phận quá khứ đi tới hiện tại. Ví dụ lai nhân cung tọa tại cung tử nữ, cung ấy lại có Hóa Kỵ năm sinh, còn Hóa Lộc năm sinh lại tọa tại cung mệnh — vậy là cung tử nữ và cung mệnh có mối liên hệ với nhau, đọc thành mệnh chủ có duyên với con cái.
Lai nhân cung đồng thời cũng chính là vị trí của thiên can năm sinh. Người sinh năm Đinh Mão thì Đinh đại diện cho lai nhân cung, còn Mão đại diện cho Nguyên Thần cung — tức vị trí của địa chi cầm tinh. Cả hai cung này đều cực kỳ quan trọng, đóng vai trò nền tảng cơ sở của cả lá số. Nếu Đinh rơi vào cung phụ mẫu còn Mão rơi vào cung tử nữ, thì trọng tâm sinh hoạt của cả đời người này nằm ở mối quan hệ cha mẹ — con cái; lai nhân cung chính là đầu mối khởi động, đóng mở của cả đời người, những cảm giác khắc sâu nhất trong đời đều hiện ra ở hai cung vị này.
Xoay quanh lai nhân cung, Khâm Thiên môn đúc kết thành năm nguyên lý pháp tắc. Một, lai nhân cung cùng với tứ hóa năm sinh là bản tính thiên phú, thuộc về phần tiên thiên. Hai, về mặt kỹ thuật, lai nhân cung được dùng để phán đoán cách cục của một đời người. Ba, đây là chỗ "tức thể tức dụng" — đi thẳng từ tứ hóa năm sinh (phần thể) vào ngay phép luận mệnh cụ thể (phần dụng). Bốn, tùy lai nhân cung rơi vào cung nào trong số mười hai cung mà chia ra mười hai loại nhân duyên khác nhau. Năm, lai nhân cung chính là bản năng của vật tạo, sinh ra từ hóa khí âm dương.
Mười hai cung được lai nhân cung chia thành ba nhóm. Nhân cung gồm sáu cung: mệnh, huynh đệ, phu thê, tử nữ, phụ mẫu, giao hữu (tức nô bộc) — nhóm cung nói về con người và các mối quan hệ. Tài cung gồm ba cung: tài bạch, phúc đức, điền trạch — nhóm cung nói về của cải. Sự cung gồm ba cung còn lại: quan lộc, tật ách, thiên di — nhóm cung nói về sự nghiệp, thân thể và dịch chuyển.
Hai trọng điểm cần nhớ khi luận lai nhân cung. Trọng điểm một là nguyên lý "nhất lục cộng tông": khí của lai nhân cung và khí của cung đối xung với nó thông nhau, tượng của chúng cùng loại, từ trường hỗ thông, tứ hóa dùng chung được cho cả hai bên. Nếu bản cung (lai nhân) tọa Hóa Kỵ, Kỵ xung sang cung đối diện là điềm hung; đặc biệt nếu xung vào đúng cung nô bộc thì hung nhất trong tất cả, vì đối xung theo lục hợp là "một mất một còn" — muốn biết mức độ hung phải xét thêm biến hóa của tự hóa tại chính cung vị đó.
Trọng điểm hai là cách phân lục nội — lục ngoại. Cung tật ách cùng gốc với cung mệnh, cung điền trạch cùng gốc với cung tài bạch. Hóa Lộc năm sinh nếu rơi vào cung huynh đệ thì mệnh chủ không thiếu tiền trong kho; nếu rơi vào cung điền trạch thì không thiếu bất động sản. Sáu cung thuộc âm thường mang tính che chở, lai nhân cung rơi vào một trong sáu cung âm này thường được trợ giúp tương đối tốt. Hóa Kỵ rơi vào lục nội phần nhiều là chủ về "được" — được tài lộc hoặc được tình cảm — nhưng nếu gặp thêm tự hóa Kỵ chồng lên thì cái được ấy lại bị tiêu tán mất; nói cách khác, lai nhân cung nằm trong lục nội nhìn chung là một vị trí tốt. Cung số một tính là mệnh, cung số chín tính là quan — phải xem thiên can biến hóa của lai nhân cung rơi vào lục nội hay lục ngoại, rơi vào lục nội thì cách cục cao hơn. Khi luận quan hệ đối đãi vợ chồng, ba cung mệnh — tài bạch — tật ách được xem là "ngã cung" (cung của mình), còn phu thê và giao hữu là "tha cung" (cung của người khác), bắt buộc phải có vật đối chiếu mới luận được; còn khi luận đối đãi lục thân nói chung thì chỉ cần phân biệt ngã cung với tha cung là đủ.
Cung mệnh và mười một cách chuyển vị thái cực
Kỹ thuật trung tâm của toàn bộ hệ thống Khâm Thiên môn là: lấy lần lượt từng cung trong mười hai cung làm một thái cực mới, rồi từ đó đọc lại toàn bộ mười hai cung một lần nữa. Cung đầu tiên, dĩ nhiên, là cung mệnh.
Hàm nghĩa
Cung mệnh là "tôi" — tinh thần, ý chí, tư tưởng, cá tính, thiên tính, suy xét và cách biểu đạt tình cảm của chính mệnh chủ, phải kết hợp thêm cung tật ách để xem cho đủ (mệnh và tật ách "thập lục đồng tông" — cùng một gốc). Lai nhân cung chính là đầu mối then chốt của cung mệnh. Cung mệnh chủ đạo mức cao thấp của mệnh cách và vận thế tiên thiên, đại diện cho toàn bộ "cái tôi": cá tính, diện mạo, tài hoa, cho tới cả xu hướng tính dục. Tứ hóa xuất phát từ can của chính cung mệnh đại diện cho cách cục hậu thiên — thành hay bại, kết quả ra sao của vận thế — quan trọng ngang với tứ hóa năm sinh của phần tiên thiên.
Về lai nhân cung: khi lai nhân cung tọa ngay tại cung mệnh, nó liên quan trực tiếp đến tư cách của chính mệnh chủ — cách cục, tính khí và hành vi đều do bản thân tự quyết định, có chủ kiến riêng, không sống theo kiểu nước chảy bèo trôi.
Cung chức chuyển đổi
Lấy lần lượt từng cung khác làm thái cực mới, cung mệnh sẽ mang mười một lớp nghĩa khác nhau:
- Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung huynh đệ của thái cực đó — dùng để đoán chuyện công danh học vấn của anh chị em, đoán anh em của nhạc phụ, hay đoán gia cảnh của anh em bên vợ hoặc chồng.
- Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung phu thê — dùng để đoán phúc phận, âm đức, sự ham mê hưởng thụ và quan niệm sở thích của người phối ngẫu.
- Lấy cung điền trạch làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung tử nữ — dùng để đoán gia vận và tài khố của con cái.
- Lấy cung tài bạch làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung quan lộc — dùng để đoán bổng lộc, chức quyền và khí số công danh.
- Lấy cung tật ách làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung nô bộc — dùng để đoán bệnh tật, tai ách ẩn giấu của thân thể qua những biến hóa của cung nô bộc; vì cung nô bộc (bằng hữu) đối với cung tật ách chính là vị trí cha mẹ về khí số, nên đây cũng gọi là cung vị mang tính di truyền, bởi tật ách vốn là nơi biểu hiện của thân thể.
- Lấy cung thiên di làm thái cực, cung mệnh rơi đúng vào vị trí thiên di — dùng để đoán hình tượng, cử chỉ và cơ vận của bản thân khi ra ngoài xã hội.
- Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung tật ách — dùng để đoán tính tình và sức khỏe của bạn bè, đồng nghiệp.
- Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung tài bạch — dùng để đoán tiền lương công việc, tài chính sự nghiệp và tình hình thu lợi.
- Lấy cung điền trạch làm thái cực theo một góc khác, cung mệnh rơi vào vị trí cung tử nữ — dùng để xem những biến động ngoài ý muốn của gia đình, chuyện giao tế nghỉ ngơi; nếu luận theo dương trạch thì đây là hành lang của căn nhà.
- Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung phu thê — dùng để đoán lý tưởng, sự ham mê và mức độ thành bại khi thực hiện những điều mình muốn; cung phúc đức còn đại diện cho ông nội của mệnh chủ, nên khi ấy cung mệnh lại biểu hiện cho bà nội.
- Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung mệnh rơi vào vị trí cung huynh đệ — đây là vị trí ông nội bên vợ của mệnh chủ, dùng để xem tình trạng hôn nhân giữa bà nội và ông nội, cùng tình hình các chú bác trong họ.
Cung huynh đệ và mười một cách chuyển vị thái cực
Thái cực thứ hai là cung huynh đệ — cung được Khâm Thiên môn xem như chiếc cầu nối giữa "tôi" và người bạn đời.
Hàm nghĩa
Cung huynh đệ là nơi cất giữ tiền trong kho, vị trí kinh tế, vị trí tài khố — nên còn gọi là cung thành tựu. Về đời sống vật chất, cung này hiện tượng cho giường ngủ, phòng ngủ chính, và ứng với người anh cả hoặc chị cả trong nhà. Cung huynh đệ đại diện cho cá tính, xu hướng và mệnh cách của anh chị em ruột, cùng vận thế tiên thiên của họ. Cung này còn nắm giữ tình nghĩa duyên phận giữa anh chị em với nhau, có được trợ lực hay không; nói rộng ra, nó biểu thị mối quan hệ giao tế của mệnh chủ với người khác nói chung là tốt hay xấu.
Đặc biệt, cung huynh đệ chính là chiếc cầu nối giữa cung mệnh (tôi) và cung phu thê — chủ về việc tình duyên khác phái có hòa hợp với mình hay không, đồng thời cũng chính là hiện tượng của chiếc giường chung của hai vợ chồng (vì cung huynh đệ nằm liền kề, nối giữa mệnh và phu thê, nên mang luôn ý nghĩa vị trí giường ngủ). Khi đại vận đi nghịch, cung huynh đệ ứng với đại hạn thứ hai trong đời — giai đoạn đi học, biểu tượng cho trường tư thục hoặc cơ quan tư nhân. Ngoài ra, cung huynh đệ còn chủ về văn thư mang tính cá nhân — kiện cáo dân sự, vay mượn trong dân gian, tài chính ngầm, các loại giấy tờ không chính thức.
Về lai nhân cung: khi lai nhân cung tọa tại cung huynh đệ, nó liên quan đến muôn vàn chúng sinh, đến anh chị em, đến tiền trong kho, đến chuyện Dịch Mã chuyển dịch và chuyện hùn vốn làm ăn.
Cung chức chuyển đổi
Lấy lần lượt từng cung khác làm thái cực mới, cung huynh đệ cũng mang mười một lớp nghĩa:
- Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung phu thê — dùng để đoán cha của người phối ngẫu, chức danh và địa vị học nghiệp của ông, cùng những cử chỉ bộc lộ ra bên ngoài của mệnh chủ. Ví dụ nếu cung phu thê hóa Kỵ nhập vào cung huynh đệ thì quan hệ mẹ chồng nàng dâu không êm thấm, vì cung huynh đệ lúc này đóng vai mẹ của mệnh chủ, cho thấy cử chỉ của người phối ngẫu bộc lộ không tốt.
- Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung tử nữ — dùng để đoán phúc phận, sự ham mê hưởng thụ và sở thích của con cái; đồng thời cũng có thể dùng để đoán luôn phần đào hoa, sắc dục của chính mệnh chủ. Nếu cung huynh đệ có Kỵ, tình cảm vợ chồng của mệnh chủ không được hài hòa.
- Lấy cung tài bạch làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung điền trạch — xét theo góc độ tài bạch thì cung huynh đệ là vị trí tài khố ở thế tĩnh, dùng để đoán chỗ cất giấu tài sản, khoản tiền gửi ngân hàng; còn xét theo góc độ điền trạch (thái cực mới) thì cung huynh đệ lại là vị trí tài bạch. Hai cách nói tuy cùng bàn về cung huynh đệ nhưng ý nghĩa hơi khác nhau, phải xem kỹ đối tượng đang luận là gì mà định — nói theo tài bạch thì đó là vị trí tài khố cố định, còn nói theo điền trạch thì đó là khoản tiền lưu động mà gia đình có thể chi phối.
- Lấy cung tật ách làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung quan lộc — dùng để đoán khí vận thân thể, kiếp số sinh mệnh và bệnh tật ẩn giấu.
- Lấy cung thiên di làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung nô bộc — dùng để xem các mối quan hệ với người ngoài qua mạng internet, hay những tai kiếp biến cố bất ngờ khi ra nước ngoài.
- Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung thiên di — dùng để đoán những cuộc gặp gỡ, vận động và sự trợ giúp qua lại giữa mệnh chủ với bạn bè bên ngoài.
- Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung tật ách — dùng để đoán nội bộ tổ chức nơi làm việc, thể chất mạnh yếu và bệnh tật liên quan đến sự nghiệp. Nếu tính cung quan lộc là vị trí số một, thì cung huynh đệ trở thành vị trí số sáu của quan lộc; số sáu bị xung là sụp đổ ngay — nói cách khác, khi cung huynh đệ bị xâm phạm thì sự tồn tại của cung quan lộc cũng gặp nguy hiểm theo.
- Lấy cung điền trạch làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung tài bạch — dùng để đoán giá trị bất động sản. Xét theo góc độ điền trạch thì cung huynh đệ lúc này là tiền trong kho ở thế động, chủ về tài lực của cả gia đình, là khoản tiền không cố định mà gia đình có thể chi phối; luận theo nhà cửa thì đây là phòng ngủ và giường của vợ chồng.
- Lấy cung phúc đức làm thái cực theo một góc khác, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung tử nữ — dùng để đoán sự ham mê hứng thú và xu hướng tình dục của mệnh chủ.
- Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung huynh đệ rơi vào vị trí cung phu thê — cung huynh đệ lúc này đóng vai mẹ ruột, hoặc là nhạc phụ nếu mệnh chủ là nam, là bố chồng nếu mệnh chủ là nữ; cũng có thể xem thêm cha của người phối ngẫu cùng tình trạng hôn nhân của ông, để đoán mức độ hòa hợp giữa hai bên cha mẹ.
- Lấy cung mệnh làm thái cực, cung huynh đệ rơi đúng vào vị trí huynh đệ — dùng để đoán tính cách của anh chị em và của mẹ ruột, cùng mức cao thấp trong cách cục của họ.
Cách lấy từng cung làm thái cực mới rồi đọc lại ý nghĩa của cung mệnh và cung huynh đệ như trên chính là khuôn mẫu mà nguyên tắc lập thái cực sẽ được lặp lại cho toàn bộ mười cung còn lại, từ cung phu thê cho tới cung phụ mẫu.
Nguồn: Khâm Thiên Tứ Hóa Nội Truyền Sơ Cấp - Chiến Nguyễn
