Bài tổng quan
Nguyên tắc phi phục: lập thái cực, giao dịch, hai mệnh bàn
Tứ hóa năm sinh nằm phục sẵn trong nguyên cục, còn tứ hóa phi cung thì bay ra thành tượng thấy được; muốn đọc đúng, trước hết phải biết mình đang hỏi việc gì để lấy cung ấy lập thái cực. Từ phép giao dịch xuất, nhập, chiếu, xung giữa hai cung, Khâm Thiên môn giải ba thắc mắc thường gặp về tam bàn thiên địa nhân rồi đem soi vào hai mệnh bàn thực tế. Vì sao ba đường Hóa Khoa cùng đổ về cung phu thê mà vợ chồng vẫn khó yên?
TỨ HÓA LÀ DỤNG THẦN CỦA BẮC PHÁI ĐẨU SỐ. Theo Khâm Thiên môn, tứ hóa gồm ba loại chính: tứ hóa của can năm sinh, tứ hóa phi cung và tự hóa. Tứ hóa năm sinh là cái sinh ra đã có, là "thể" của tượng; tứ hóa phi cung và tự hóa đều là "dụng" của tượng, là biến số của hậu thiên. Bởi vậy, bên cạnh phạm vi tự hóa, Khâm Thiên môn còn có một thuyết nữa:
Tứ hóa phi phục.
"Phi" chính là tứ hóa phi cung, tức can cung phi hóa, tượng của nó rõ ràng, có thể thấy được. "Phục" là nói về tứ hóa năm sinh: chúng dựa theo thiên can năm sinh mà hóa nhập nguyên cục, nếu không va chạm với hiện tượng tứ hóa giao dịch (tứ hóa phi cung và tự hóa) thì động thái của chúng ẩn đi, không hiển hiện, nên gọi là "phục".
Hỏi Việc Gì Thì Lấy Cung Ấy Lập Thái Cực
Bất luận xem xét cung nào trên mệnh bàn, muốn biết tình trạng cát hung họa phúc, tiến thoái đắc thất mà nó biểu hiện, về cơ bản phải dựa vào vấn đề đang được hỏi để định cung "lập cực", tức lập thái cực, cũng là định điểm tứ hóa phi cung — cung phát xạ, bao gồm cung phi hóa và cung tự hóa. Trước tiên quan sát xem bản cung có tứ hóa năm sinh hay tự hóa không; sau đó dựa vào can cung phi hóa mà xem tượng về người, về sự việc, về vật do nó sản sinh, rồi tham chiếu tổng hợp mà luận đoán. Mối quan hệ tối quan trọng của một đời người là "tài, quan", nên lấy hai cung ấy làm ví dụ.
Cung tài bạch
Muốn biết cách cục tiền bạc của mệnh tạo tốt hay xấu, phải lấy cung tài bạch của nguyên cục lập thái cực, rồi phối hợp hóa tượng của "cung chức hoán vị" mà quan sát.
Muốn biết thực lực kiếm tiền của một người, phương cách kiếm tiền hoặc lối dùng tiền của họ, thì dùng chính cung tài bạch, bản cung tự làm thể và dụng, lấy phi cung hóa tượng của cung tài bạch làm điểm quy chiếu, xem tứ hóa can cung rơi vào cung nào để luận đoán.
Muốn biết tài vận và tình hình quản lí tiền bạc, thì dùng phi cung hóa tượng của cung vị quan lộc của cung tài bạch — tức cung mệnh — làm điểm quy chiếu, xem tứ hóa can cung rơi vào cung nào.
Muốn biết tình hình vốn liếng, thì dùng phi cung hóa tượng của cung vị tài bạch của cung tài bạch — tức cung quan lộc — làm điểm quy chiếu, xem tứ hóa rơi vào cung nào.
Cung quan lộc
Muốn biết cách cục sự nghiệp của mệnh tạo tốt hay xấu, phải lấy cung quan lộc của nguyên cục lập thái cực, rồi phối hợp hóa tượng của "cung chức hoán vị", xem tứ hóa can cung rơi vào cung nào, thùy tượng ra sao.
Muốn biết năng lực làm việc của mệnh tạo, hoàn cảnh hữu hình và bối cảnh vô hình của sự nghiệp ưu hay liệt, thì dùng cung quan lộc tự làm thể và dụng, lấy tứ hóa can cung của nó làm điểm quy chiếu, xem tứ hóa rơi vào cung vị nào của cung quan lộc.
Muốn biết tình trạng qua lại giữa mệnh tạo với đồng sự, hoặc giữa mệnh tạo với ngân hàng, thì dùng tứ hóa can cung của cung vị huynh đệ của cung quan lộc — tức cung điền trạch — làm điểm quy chiếu, vì cung vị huynh đệ của cung quan lộc là sự nghiệp của người hợp tác.
Giao Dịch Giữa Hai Cung: Xuất, Nhập, Chiếu Và Xung
Khi đã định được cung phát xạ, việc cần làm là gọi đúng tên từng đường bay của hóa tượng.
Đẩu Số nhấn mạnh sự biến hóa của "Dịch"; Dịch là âm dương, dương chủ về động, âm chủ về tĩnh. Nếu cung A là cung phát xạ, phi hóa tượng đến cung B, thì gọi là "giao dịch". Đối với cung A, tượng giao dịch này là "hóa xuất"; đối với cung B, nó là "hóa nhập". Nếu tượng giao dịch là Lộc, Quyền, Khoa, phi đến cung B mà ảnh hưởng tới đối cung là cung C thì gọi là "chiếu". Nếu tượng giao dịch là Kị, phi đến cung B mà ảnh hưởng tới cung C thì gọi là "xung".
Cung A phát xạ, phi hóa tượng đến cung B, hai cung đã giao dịch thì cũng thành hình thức âm dương của nhau, hợp lại là thái cực, là thành tượng: A cộng B bằng tượng.
Ví dụ: cung phu thê phi Hóa Kị nhập cung thiên di
Cung phu thê cộng cung thiên di bằng tượng Kị. Cung phu thê hợp với cung thiên di: người phối ngẫu có thể là người xứ khác. Tượng Kị: ở bên ngoài gặp nhiều biến động hoặc không thuận lợi. Tổng hợp ý tượng: người phối ngẫu có thể là người xứ khác, phải đi nơi khác mưu sinh, nhưng hoàn cảnh bên ngoài nhiều biến động, không thuận lợi, kiếm tiền khá vất vả.
Xét thêm một bước: tượng giao dịch là Kị, phi đến cung B mà ảnh hưởng tới đối cung thì gọi là "xung". Ở đây cung thiên di xung cung mệnh, tức cung phu thê phi Hóa Kị nhập cung thiên di và xung cung mệnh; cung phu thê và cung mệnh vì thế cũng cấu thành hình thức âm dương, Kị xung thì chủ về hung. Đó là cung vị tài bạch của cung phu thê (cung thiên di) xung cung vị phúc đức của cung phu thê (cung mệnh), hình thành tình trạng cát hung đối với nhau.
Từ đó có thể thấy, muốn vận dụng Đẩu Số Khâm Thiên môn, trước tiên phải biết chính xác đang xem việc gì để lấy cung đó lập thái cực, không được hỗn loạn. Thể và dụng cũng phải phân biệt rõ ràng; được vậy thì việc lấy tượng để luận sự tình sẽ không sai lệch. Bằng không, lúc luận đông lúc luận tây, rối tung cả lên.
Khi Kị phi đến gặp Kị năm sinh mà cung ấy lại tự Hóa Lộc
Giả thiết cung A phi Hóa Kị nhập cung B, mà cung B có Hóa Kị năm sinh tọa thủ, lại tự Hóa Lộc, thì luận thế nào? Chẳng hạn cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung phu thê, cung phu thê có Hóa Kị năm sinh nhưng lại tự Hóa Lộc. Đây là vấn đề phi cung hóa tượng liên can cả tam dịch: "giao dịch", "bản dịch" và "biến dịch".
Hóa Kị năm sinh ở cung phu thê chủ về "mắc nợ" người phối ngẫu; trước khi kết hôn, sinh hoạt tình cảm đã nhiều sóng gió, nên kết hôn muộn. Nó còn là ý tượng: trong sự nghiệp, người phối ngẫu không trợ lực cho mệnh tạo; ra ngoài làm việc cũng không thuận lợi, gặp nhiều biến động, nên đi làm hưởng lương là tốt nhất.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung phu thê là ý tượng mệnh tạo quản thúc người phối ngẫu, giữa vợ chồng dễ xảy ra tranh chấp cãi vã. Gặp cung phu thê có Hóa Kị năm sinh lại tự Hóa Lộc thì thành ý tượng: mệnh tạo đối xử không tốt với người phối ngẫu, nhưng người phối ngẫu lại đối xử tốt với mệnh tạo. Kị hậu thiên xung phá Kị tiên thiên là "Song Kị", ở đây vốn có tượng li hôn; nhưng do người phối ngẫu lấy nhu (tự Hóa Lộc) khắc cương (Kị), vẫn đối xử tốt với mệnh tạo, khiến mệnh tạo tự cảm thấy có lỗi với người bạn đời.
Ba Câu Hỏi Về Phép Dùng Tứ Hóa
Người mới học thường muốn rút phép luận thành vài quy tắc gọn. Ba lời đáp dưới đây cho thấy vì sao không thể gọn như thế.
Có phải tứ hóa năm sinh lấy cung tọa thủ làm trọng, còn phi hóa và tứ hóa vận hạn lấy cung bị chiếu, bị xung làm chủ?
Khâm Thiên môn nhấn mạnh việc dùng "tứ hóa tam dịch" để luận đoán một cách chỉnh thể. Điểm quan trọng là xem "cách" và xem hành hạn phải phân biệt rõ ràng, mới luận được cát hung họa phúc; chứ không phải chỉ đơn giản như câu hỏi nêu.
Nguyên tắc luận đoán của Khâm Thiên môn không có gì huyền bí khó hiểu, trọng tâm nằm ở chỗ tam bàn "thiên địa nhân" hợp nhất: nguyên cục thuộc "thiên", đại vận bàn thuộc "địa", lưu niên bàn thuộc "nhân". Đại vận, lưu niên, lưu nguyệt; hay lưu niên, lưu nguyệt, lưu nhật, cũng đều là tam bàn hợp nhất như vậy. "Thiên" và "địa" cấu tạo thành tự nhiên, đời người sống giữa thiên địa, thiên địa có thể ứng nghiệm ở bản mệnh. Chỉ có một mình "thiên" thì không được, cho nên "thiên" phải hợp nhất với "nhân", tức là tìm sự việc ở trong vật, tìm thời gian ứng nghiệm cát hung. Còn "địa" thì chứa vạn sự, định số ở trong "địa", cho nên "địa" là then chốt để "nhân" ứng nghiệm cát hung.
Kế đến, "thủ tượng, ứng số" cũng là một thủ pháp của tứ hóa tam dịch. Hành hạn vốn bàn về thời gian và không gian có thể xảy ra cát hung họa phúc, cho nên thủ pháp có nguyên tắc: hướng lên để tìm không gian (thủ tượng), hướng xuống để tìm thời gian (ứng số). Nguyên tắc ấy phải dựa vào các phép "tam dịch hợp nhất", "cung chức hoán vị", "cung trùng điệp" và "Lộc Kị truy tung" — truy tìm dấu vết của Lộc Kị — rồi từ đó mà diễn dịch, phân tích.
Lưu niên (định thời gian) đến trùng điệp với cung của đại vận, xem cung của đại vận là cung nào của nguyên cục để định sự kiện, tức không gian hay phạm vi xảy ra sự kiện; đây vốn là hai "mã" của sự kiện. Lúc vận dụng tứ hóa phải dựa vào một cấp để quản cấp còn lại, trình tự rất rõ ràng, không được phi hóa loạn xạ mà thành cảnh Lộc Quyền Khoa Kị ùn ùn phi xuất. Lưu niên phi hóa nhập đại vận thì phải hướng về đại vận để "thủ tượng" mà "ứng số" ở lưu nguyệt; lúc này đại vận đóng vai trung gian, cho nên lưu niên và đại vận định vị trí khác nhau, không được luận lẫn làm một.
Tứ hóa của nguyên cục có thể xung lưu niên không, và ngược lại?
Tứ hóa của nguyên cục gồm tứ hóa năm sinh và các cung của nguyên cục phi hóa. Tứ hóa năm sinh là cái vốn có, bất biến, thuộc tiên thiên, nên gọi là "phục tượng". Các cung của nguyên cục phi hóa là tượng hậu thiên, nên gọi là "phi tượng". Hai thứ có bản chất khác nhau.
Bất kể nam mệnh hay nữ mệnh, tứ hóa năm sinh rơi vào cung nào cũng chỉ dùng để quan sát "cách" tiên thiên của mệnh tạo. Còn các cung nguyên cục phi hóa thì phải phân rõ đang xem "cách" hay xem "hành hạn". Xem "cách" thì lấy cung A tự làm thể và dụng, lấy cung B nơi tứ hóa quy nhập để xem "cách" hậu thiên của cung A. Xem "hành hạn" thì theo nguyên tắc lấy nguyên cục quản đại vận và ứng ở lưu niên. Lúc xem hành hạn đương nhiên có thể xung, nhưng chỉ là một số ít ngoại lệ: lưu niên xung nguyên cục gọi là "nhỏ xung lớn", thương tổn khá nghiêm trọng; nguyên cục xung lưu niên gọi là "lớn xung nhỏ", thương tổn nhẹ.
Chuyển phi hóa cùng loại dùng trong bàn một tầng hay bàn ba tầng?
Có người hỏi: lưu niên có Kị can cung chuyển phi hóa đến đại vận bàn, rồi từ đại vận bàn chuyển đến nguyên cục, hoặc đi chiều ngược lại, thì có quy tắc gì không? Tứ hóa can cung chuyển phi hóa cùng loại — Lộc chuyển phi Hóa Lộc, Quyền chuyển phi Hóa Quyền, Khoa chuyển phi Hóa Khoa, Kị chuyển phi Hóa Kị — là tình huống chỉ dùng ở nguyên cục mà thôi.
Mệnh Bàn Thứ Nhất: Ba Đường Hóa Khoa Cùng Về Cung Phu Thê
Cung mệnh phi Hóa Khoa nhập cung phu thê, cung phu thê cũng phi Hóa Khoa nhập cung mệnh, cung tài bạch — cũng là cung vị phu thê của cung phu thê — lại phi Hóa Khoa nhập cung phu thê. Vậy có phải người phối ngẫu sẽ là quý nhân trong tương lai của mệnh tạo? Nhưng cung phu thê lại có Thái Âm tự Hóa Quyền và Văn Xương Hóa Kị, thì thế nào?
Thực ra phi cung hóa tượng này chẳng phức tạp; vấn đề là nhìn từ góc độ nào để phân tích. Nắm được góc độ chính xác thì không còn bối rối. Căn cứ việc cung phu thê có Thái Âm tự Hóa Quyền và Văn Xương Hóa Kị thì mệnh tạo sinh năm Tân. Cung mệnh an tại Tí, can Canh, có Cự Môn và Hữu Bật; cung phu thê tại Tuất, can Mậu, có Thái Âm và Văn Xương; cung tài bạch tại Thân, can Bính, vô chính diệu.
Ý nghĩa cơ bản của Hóa Khoa
Trước hết nhắc lại ý tượng cơ bản của Hóa Khoa. Khoa chủ về thi cử, công danh; thông minh, học rộng; chủ về danh tiếng, danh vọng, trọng sĩ diện, thanh bạch. Khoa là bình ổn, thuận lợi, nho nhã, thiện duyên, chất phác, có sở trường lập kế hoạch. Lộc và Khoa đều thuộc thiện duyên, thích cho ra, vui với điều thiện, hàm ý cái sáng xua đuổi cái tối: trong thuận cảnh thì mình hay giúp người, lúc gặp nghịch cảnh thì có người đến giúp mình. Khoa chủ về quý nhân giải nguy, có liên quan đến sức khỏe. Khoa còn là phong độ, phong tình, quan tâm, quý trọng, nhớ chuyện cũ, hòa mục — phong độ là phong thái của hành vi, cử chỉ biểu hiện bên ngoài của phái nam; phong tình là vẻ phong nhã và tình cảm hàm súc bên trong của phái nữ.
Từng đường Khoa một
Cung mệnh phi Hóa Khoa nhập cung phu thê: tình duyên với đối tượng hôn phối khá đẹp; mệnh tạo sẽ hướng dẫn, quan tâm chăm sóc người phối ngẫu, là quý nhân của người phối ngẫu. Khoa chủ về quý nhân, nhập cung phu thê thì dễ phạm đào hoa hoặc có người thứ ba xen vào. Khoa nhập cung phu thê chiếu cung quan lộc là ý tượng sự nghiệp bình ổn, thuận lợi.
Cung phu thê phi Hóa Khoa nhập cung mệnh: tình cảm vợ chồng tốt đẹp, đối xử với nhau hòa hợp, cả hai đều có duyên với người khác giới.
Cung tài bạch phi Hóa Khoa nhập cung phu thê: tiền bạc bình ổn, người phối ngẫu là quý nhân; cách cục thích hợp đi làm hưởng lương, làm ăn bình ổn, phần lớn đều không thâm vốn — với điều kiện tuyến "phu quan" không được tự hóa.
Hai góc độ luận giải
Loại phi cung hóa tượng này phải chia thành hai góc độ khác nhau; hơn nữa, có tự hóa thì sẽ có biến hóa thay đổi.
Lấy cung mệnh và cung phu thê để luận: Hai cung phi Hóa Khoa cho nhau, tình duyên của mệnh tạo và người phối ngẫu tuy khá đẹp, nhưng cung phu thê tự Hóa Quyền và tự Hóa Kị, nên cá tính người phối ngẫu khá mạnh, tính tình hấp tấp, nóng nảy, ưa ganh đua, không chịu thua ai, lại dễ trở mặt, có lí mà nói không rõ, rồi nổi giận lên mà gây gổ. Tự Hóa Quyền và tự Hóa Kị mang khí đến cung quan lộc rồi quay lại xung cung phu thê, là ý tượng ảnh hưởng đến tình cảm và cách đối đãi giữa vợ chồng.
Lấy cung tài bạch và cung phu thê để luận: Cung phu thê là cung vị thiên di của cung quan lộc, là ý tượng sự nghiệp mở rộng ở bên ngoài. Cung tài bạch phi Hóa Khoa nhập cung phu thê là sự nghiệp ở bên ngoài, hay công việc kiếm tiền, được bình ổn. Nhưng cung phu thê tự Hóa Quyền và tự Hóa Kị mang khí đến cung quan lộc, thì về công việc thường chỉ uổng phí sức lực, làm nhiều mà hưởng ít, dễ gặp sóng gió, vất vả mà thu hoạch không được bao nhiêu.
Mệnh Bàn Thứ Hai: Cung Phúc Đức Có Kị Năm Sinh Lại Phi Kị Nhập Tài Bạch
Giả thiết cung phúc đức có Hóa Kị năm sinh tọa thủ, lại phi Hóa Kị nhập cung tài bạch, thì Kị phi ấy ảnh hưởng thế nào? Vấn đề này thuộc về quan niệm căn bản của phi tinh tứ hóa. Cầm một mệnh bàn trong tay, đương nhiên phải quan sát và phân tích theo một trình tự nhất định; ở đây chỉ nêu những điểm chính yếu của vấn đề.
Mệnh tạo là âm nam sinh năm Đinh Mão, thổ ngũ cục. Lai nhân cung ở cung huynh đệ; tam hợp của cung huynh đệ là cung tật ách và cung điền trạch có ảnh hưởng lẫn nhau, đều liên quan đến tài bạch, cơ thể, hôn nhân. Cung phúc đức có Cự Môn Hóa Kị năm sinh cùng Thiên Hình; cung mệnh có Thái Âm Hóa Lộc năm sinh và Thiên Cơ Hóa Khoa năm sinh; cung tài bạch có Hóa Quyền năm sinh.
Hàm nghĩa của cung phúc đức
Cung phúc đức chủ về phúc khí, là cung vị đạo đức, để xem phẩm tính, đức tính, tâm tính; là cung vị chủ về hưởng phúc và thù tạc. Nhân sinh quan tích cực hay tiêu cực, lạc quan hay bi quan, yếm thế, tự kỉ, đều liên quan đến cung này.
Cung phúc đức còn là cung vị "nhân quả": trên thì thừa hưởng tổ nghiệp, tổ đức thừa thiếu thế nào, cũng chủ về mộ tổ và nhân quả đời trước của bản thân; dưới thì để lại phúc ấm cho con cháu. Cho nên nó còn được gọi là cung vị "tạo hóa": tích đức, tích phúc, hành thiện thì có thể cải sửa và tái tạo mệnh vận.
Hóa Kị năm sinh tọa cung phúc đức
Tứ hóa năm sinh thuộc thùy tượng tiên thiên; Hóa Kị năm sinh tọa ở cung nào tức là "mắc nợ" cung đó. Hóa Kị năm sinh tọa cung phúc đức là ý tượng: người này khá thật thà, ngại va chạm, sợ chuốc thị phi, sợ phạm sai lầm, phần nhiều là người bình thường, hay lo lắng, tự tìm phiền não, lối suy nghĩ không thoáng, hay đâm đầu vào những vấn đề không giải quyết được, có khuynh hướng ưu uất. Hôn nhân không mấy tốt đẹp; vật dục mạnh, hay tính toán, so bì, tự tư nhưng không hại người. Không có phúc ấm của tổ tiên, cần bố thí tạo phúc nhiều để tiêu trừ nghiệp chướng; cũng thuộc cách vất vả.
Cung phúc đức lại có Cự Môn, Thiên Hình. Cự Môn thuộc Quý thủy, thuộc âm, là sao Bắc Đẩu, là thần cai quản miệng lưỡi, hóa khí làm "ám", chủ về thị phi, còn gọi là "Cách Giác sát", chủ về đố kị và đa nghi. Cự Môn cũng chủ về ngầm lo lắng, tượng trưng cho tranh cãi thị phi, có tính hay nói lảm nhảm. Cự Môn Hóa Kị chủ về điều tiếng, lại gặp Thiên Hình thì dễ xảy ra tai ách lao ngục.
Kị tiên thiên và Kị hậu thiên gộp thành một khí
Cung phúc đức có Cự Môn Hóa Kị xung cung tài bạch, chủ về tài vận hậu thiên không tốt. Cung phúc đức cũng là cung vị điền trạch của cung huynh đệ lập cực, là "kho tiền" của anh em mệnh tạo, nên tình hình gia vận cũng không tốt; nhập cung vị điền trạch còn chủ về anh cả trong nhà không yên ổn.
Cung phúc đức vốn có Hóa Kị tiên thiên, Hóa Kị hậu thiên lại nhập cung tài bạch, gặp Hóa Quyền năm sinh. Kị phi này cùng với Kị năm sinh gộp thành một khí mà phi xuất; nhập cung tài bạch rồi thì thành cục diện "Quyền Kị giao chiến": phàm chuyện gì cũng hao tốn sức lực, làm nhiều mà hưởng ít, nhiều sóng gió, vất vả mà thu hoạch chẳng được bao nhiêu. Ý tượng là phúc bạc, nên hành thiện tích âm đức nhiều; cơ thể hư nhược; không giữ tiền được mà lại xem nặng tiền bạc; tổn phúc, không giữ được phúc ấm của tổ tiên; ưa hưởng thụ kiểu "thấu chi", ăn trước trả sau; hôn nhân đối đãi không tốt.
Lộc là nhân, Kị là quả
Xem ở góc độ khác, Lộc Kị là một cặp. Cung phúc đức có Cự Môn Hóa Kị năm sinh, Thái Âm Hóa Lộc năm sinh ở cung mệnh của nguyên cục; Lộc là "nhân" còn Kị là "quả". "Quả" phúc đức của mệnh tạo không tốt là do duyên khởi ở bản thân, cũng có liên quan đến phái nữ. Mặt khác, cung phúc đức có Hóa Kị năm sinh, đối cung có Hóa Quyền năm sinh; bản cung và đối cung là âm dương, đương nhiên ảnh hưởng nhau tuyệt đối. Trung gian của Quyền và Kị là ở Khoa, mà Thiên Cơ Hóa Khoa năm sinh cũng ở cung mệnh. Có thể nói tính tới tính lui, vấn đề đều xuất phát từ bản thân.
Ngoài những điều trên, các ý tượng khác trong mệnh bàn cũng cho thấy mệnh tạo về tiền bạc, cơ thể, hôn nhân đều không tốt; người học có thể tự lần theo trình tự mà quan sát thêm.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Khâm Thiên môn, phần "Phương pháp luận giải phi cung hóa tượng — Nguyên tắc phi phục".
