Bài tổng quan
Bố cục Thất Tinh và những nguyên tắc vận dụng tinh diệu
Trời mở ở Tí, đất đóng ở Sửu, người sinh ra ở Dần — một câu của Thiệu Ung đời Tống đã chia mười hai cung thành ba tầng thiên, địa, nhân. Bảy sao Bắc Đẩu an vị theo đúng cái lí ấy, mỗi sao rơi vào một tầng liền đổi hẳn ý tượng, đến mức Tham Lang ngồi cung Tí buộc phải mang tiếng đào hoa. Nắm được chỗ này rồi thì chuyện xem một sao mạnh hay yếu, ưa hay ghét, mới thôi là việc học thuộc…
Mục lục · 14 phần
- 01Bố cục Thất Tinh và ba tầng thiên — địa — nhân
- 02Các nguyên tắc vận dụng tinh diệu
- 03Ý tượng cơ bản của các sao nằm trong phú văn cổ
- 04Các sao cùng một cung tác động lẫn nhau
- 05Sao ở đối cung và tam phương cũng cải biến tính tình
- 06Phân biệt hàm nghĩa của các sao có tính chất tương tự
- 07Sự ưa ghét của tinh diệu làm nên cách cục
- 08Nguyên tắc định tinh diệu mạnh hay yếu
- 09Cát tinh hội hợp và thứ tự mạnh yếu
- 10Sát tinh xung chiếu và phép hóa giải
- 11Cung chức và cung vị đều làm đổi nghĩa của sao
- 12Miếu vượng hãm nhược, tên gọi và tứ hóa
- 13Tổ hợp tinh hệ và cách cục đặc biệt
- 14Mật mã nằm ngay trong cách bày bố các sao
Bố cục Thất Tinh và ba tầng thiên — địa — nhân
Từ xa xưa, các bậc thánh hiền dựng nên khoa mệnh lí Đẩu Số không phải bằng lối sắp đặt tùy tiện. Cách thiết kế bố cục lập sao nguyên thủy, đặc tính của từng tinh diệu, đường bay của chúng vào các cung — hết thảy đều bám rễ vào Dịch lí Hà Lạc. Nhờ vậy, người đời sau mới lần ra được một thứ logic tinh vi mà Hi Di tổ sư đã đưa vào Đẩu Số, và cũng nhờ thứ logic ấy mà khoa mệnh lí này còn lưu truyền đến tận hôm nay.
Muốn vào cửa thì trước hết phải khởi từ lí thuyết.
Đời Tống, nhà lí học Thiệu Ung (Khang Tiết) trong tác phẩm Hoàng Cực Kinh Thế có nói:
Trời mở ở Tí mà mất ở Tuất, đất đóng ở Sửu mà mất ở Dậu, người sinh ra ở Dần mà mất ở Thân, Hợi thì hỗn độn, Tí lại khai mở, đạo không ngừng nghỉ, vĩnh viễn tuần hoàn.
Câu ấy vẽ ra một vòng lớn: trời đất có thủy có chung. Sau khi thiên khí đạt tới chỗ cực thịnh, trải qua một khoảng thời gian nhất định, tất sẽ đi đến hủy diệt; rồi lại theo luật của Đạo mà tái hình thành một thiên địa mới. Chính lí luận này được Đẩu Số vận dụng thành lí thuyết cung "thiên địa nhân".
Mười hai cung trên mệnh bàn vì thế chia làm ba tầng.
| Tị Nhân | Ngọ Thiên | Mùi Địa | Thân Nhân |
| Thìn Địa | Dậu Thiên | ||
| Mão Thiên | Tuất Địa | ||
| Dần Nhân | Sửu Địa | Tí Thiên | Hợi Nhân |
Tí, Ngọ, Mão, Dậu là bốn cung thuộc "thiên", cũng gọi là cung Tứ Sinh. Cung thuộc thiên chủ về lạc quan tri mệnh, lòng không biết đến phiền não ưu sầu.
Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là bốn cung thuộc "địa", cũng gọi là cung Tứ Mộ. Cung thuộc địa chủ về kho tàng, về của cải chứa giữ.
Dần, Thân, Tị, Hợi là bốn cung thuộc "nhân", cũng gọi là cung Tứ Mã. Cung thuộc nhân chủ về bôn ba vất vả, về dịch mã đường trường.
Vì sao Đẩu Số lấy Bắc Đẩu Thất tinh làm chủ
Xét về mặt thiết kế bố cục lập sao, căn nguyên của Đẩu Số nằm ở thiên văn học, lại dính dáng tới địa lí phong thủy. Lập luận của nó là lấy Bắc Đẩu Thất tinh làm chủ. Trong thiên văn học, Bắc Đẩu Thất tinh thuộc chòm Đại Hùng tinh, cho nên Đẩu Số lấy Bắc Cực tinh trong Tử Vi viên làm "thể". Bắc Đẩu Thất tinh theo thứ tự gồm: Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân — Tử Vi Đẩu Số lấy bảy sao ấy làm "dụng".
Trên thực tế, tinh hệ Bắc Đẩu có đến chín sao, tức cửu tinh, gồm bảy sao hiện và hai sao ẩn. Hai sao ẩn là Tả Phụ và Hữu Bật, vốn là hai trợ tinh. Vì hai trợ tinh không liên quan đến chủ đề đang bàn nên tạm thời không đề cập.
Bảy sao an theo lí "thiên khai — địa tịch — nhân sinh"
Các sao trong Bắc Đẩu Thất tinh dựa vào nguyên tắc "thiên khai" ở Tí, "địa tịch" ở Sửu, "nhân sinh" ở Dần mà đóng ở các cung theo đúng thứ tự: cung Tí là Tham Lang, cung Sửu là Cự Môn, cung Dần là Lộc Tồn, cứ thế mà suy ra các cung còn lại.
| Tị Vũ Khúc Nhân | Ngọ Phá Quân Thiên | Mùi Vũ Khúc Địa | Thân Liêm Trinh Nhân |
| Thìn Liêm Trinh Địa | Dậu Văn Khúc Thiên | ||
| Mão Văn Khúc Thiên | Tuất Lộc Tồn Địa | ||
| Dần Lộc Tồn Nhân | Sửu Cự Môn Địa | Tí Tham Lang Thiên | Hợi Cự Môn Nhân |
Nay xin thuyết minh tóm tắt ba trường hợp đầu để thấy cái lí bên trong.
Tham Lang ở cung Tí. Cung Tí thuộc "thiên", lại là phương bắc thủy. Tham Lang bản thân là mộc, tính thì thuộc thủy, nay đóng ở đất Tứ Sinh, đương nhiên phải gọi nó là sao đào hoa.
Cự Môn ở cung Sửu. Cung Sửu thuộc "địa", là "kho", chủ về tiền tài. Cự Môn lại là "ám tinh", cho nên hễ lúc mở kho mà kiếm được tiền thì ắt sẽ kèm theo thị phi.
Lộc Tồn ở cung Dần. Cung Dần thuộc "nhân", là đất Tứ Mã, chủ về bôn ba vất vả, dịch mã. Lộc Tồn tuy chủ về tài lộc, về lộc ăn, nhưng rơi vào cung "nhân" nên phải dựa vào sức lăn lưng vất vả của chính mình mới có được; huống hồ hai bên còn có Kình Dương và Đà La giáp cung, xem ra càng tăng thêm phần khó nhọc.
Phép cộng số của Hà Đồ ẩn trong bố cục bảy sao
Bảy sao ấy còn mang số thứ tự riêng, và chính phép cộng số theo Hà Đồ mới làm lộ ra ý tượng sâu hơn.
Tham Lang số "1", thêm Vũ Khúc số "6" thành "thiên", tức thuộc dương, đúng nguyên tắc "nhất lục cộng tông" của Hà Đồ; đó là tượng chủ về tiền bạc hưng vượng.
Cự Môn số "2", thêm Lộc Tồn số "3" thành "5"; "5" là Liêm Trinh, chủ về tham lam truy cầu tiền bạc, ắt sẽ dính vào thị phi kiện tụng hoặc tai họa lao ngục. Mà "5" lại là cung tài bạch, thành ra ý tượng: tranh tiền đoạt của. Tranh đoạt là tính "cường hóa" của Liêm Trinh, còn thị phi là tính của Cự Môn.
Liêm Trinh số "5", thêm Phá Quân số "7" thành "12", tức quy về "2". Số "2" là Hóa Quyền, mang ý tượng hiếu thắng hiếu cường, không chịu thua, cho nên chủ về nhà lầu sập thì xây lại, không chịu khuất phục, không chịu dừng lại.
Vũ Khúc số "6", thêm Phá Quân số "7" thành "13", tức quy về "3", là thiên địa hợp nhất; "3" thuộc về "nhân", là Lộc Tồn, cũng là Hóa Lộc, cho nên chủ về sẽ có tiền bạc, nhưng đồng thời cũng chủ về cô khắc, bất lợi cho lục thân.
Các nguyên tắc vận dụng tinh diệu
Bố cục bảy sao cho thấy cái khung; muốn khung ấy sống dậy thì còn phải biết từng sao mạnh yếu ra sao, ưa ghét những gì.
Trước khi bước vào từng sao riêng biệt, cần bàn cho rõ mấy điểm cốt yếu về phương pháp vận dụng tinh diệu. Thiếu những điểm này thì dù thuộc lòng tính chất từng sao cũng khó mà ráp chúng lại thành một lá số biết nói.
Ý tượng cơ bản của các sao nằm trong phú văn cổ
Phú văn cổ của Tử Vi Đẩu Số hiện còn lưu truyền đến nay khá nhiều: Tử Vi Đẩu Số tổng quyết, Tinh viên luận, Hình tính phú, Tinh viên vấn đáp luận, Đẩu Số chuẩn thằng luận, Đẩu Số Cốt Suất, Đẩu Số phát vi luận (còn gọi là Ngọc Thiềm phát vi luận), Thái Vi phú (còn gọi là Thái Vi phú tổng, hoặc Thái Vi diệu luận), Tăng bổ Thái Vi phú (còn gọi là Huyền vi luận), Đẩu Số cốt tủy phú, Nữ mệnh cốt tủy phú, Đẩu Số chỉ nam, Bách tự thiên kim quyết, Thập dụ ca, v.v…
Các phú văn kể trên hầu hết đều nằm trong Tử Vi Đẩu Số toàn thư hoặc Tử Vi Đẩu Số toàn tập. Hai sách ấy có nhiều chỗ khác nhau, nhưng đại thể thì tương đồng, người nghiên cứu Tử Vi Đẩu Số nên đọc cả hai. Nắm vững phú văn thì chẳng những biết được ý tượng cơ bản của các sao, mà còn nhận ra được những cách cục đặc biệt trong Tử Vi Đẩu Số.
Hình phú của một sao gồm những nội dung sau: thuộc tính âm dương ngũ hành của sao, sao thuộc tinh hệ Nam Đẩu hay Bắc Đẩu, hóa khí là gì, chủ về việc gì, tính tình của sao, và sao ấy ưa ghét hợp kị ra sao. Lấy Thiên Cơ làm ví dụ: Thiên Cơ thuộc Ất mộc, âm mộc, là sao thứ ba của Nam Đẩu, hóa khí làm "thiện", chủ về anh em; nó ưa lục cát tinh là Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt… mà ghét lục sát tinh. Tính tình của mọi sao đều từ những phạm trù kể trên mà suy rộng ra.
Các sao cùng một cung tác động lẫn nhau
Hai chính tinh đồng cung thì gọi là "song tinh". Hai sao ấy tác động lẫn nhau, có thể làm mạnh thêm, có thể kiềm chế nhau, cũng có thể phản tác dụng. Như "Tử Vi, Thất Sát" đồng cung mà lại thấy Hóa Lộc thì đế tinh sẽ "hóa sát làm quyền": Tử Vi do ảnh hưởng của Thất Sát và Hóa Lộc mà trở nên có tính khai sáng, có hùng tâm vạn trượng.
Hai phụ tinh đồng cung cũng vậy — như "Tả Phụ, Hữu Bật", "Văn Xương, Văn Khúc", "Kình Dương, Đà La", "Hỏa Tinh, Linh Tinh" — đều tác động lẫn nhau, làm mạnh thêm hoặc làm yếu đi sức mạnh của chính tinh, không thể xem thường.
Liên quan đến đơn tinh hay song tinh, cũng cần phân biệt chỗ khác nhau của chúng. Nói về đào hoa thì Tham Lang, Liêm Trinh, Thái Dương, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương, Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hồng Loan, Thiên Hỉ và Thiên Diêu — song tinh hay đơn tinh đều được, nhưng chủ về các loại đào hoa khác nhau. Các tổ hợp song tinh đào hoa như "Tử Vi, Tham Lang", "Tham Lang, Liêm Trinh", "Tham Lang, Đà La", v.v… cũng có sự khác biệt.
Sao ở đối cung và tam phương cũng cải biến tính tình
Các sao ở cùng một cung còn chịu ảnh hưởng của các sao ở đối cung và tam phương, khiến tính và tình của sao biến đổi. Như Tử Vi độc tọa ở cung Tí sẽ bị Tham Lang ở cung Ngọ tác động; hoặc "Tử Vi, Thiên Tướng" đồng cung sẽ bị Phá Quân ở đối cung tác động.
Ngoài các trường hợp đồng cung và tam phương tứ chính, về nghĩa rộng, sao A còn bị sao B gây ảnh hưởng và làm cải biến tính tình. Như hễ gặp Thiên Phủ thì cần phải xem kèm Thiên Tướng, đó là nguyên tắc "phùng Phủ khán Tướng". Như Liêm Trinh ở cung mệnh và Thái Dương ở cung vị tật ách, hai sao có quan hệ biểu lí "nhất lục cộng tông". Như Thiên Cơ và Phá Quân luôn ở hai cung vị lục hợp trong tinh bàn, cho nên hai sao ấy có ảnh hưởng qua lại với nhau.
Tóm lại, phạm vi "các sao ảnh hưởng lẫn nhau" thường được các nhà Đẩu Số Tứ Hóa phái quy nạp thành sáu mối quan hệ:
- Mối quan hệ đồng cung.
- Mối quan hệ giữa bản cung và đối cung.
- Mối quan hệ giữa bản phương và tam phương.
- Mối quan hệ giữa hai cung vị "1" và "6", như Thái Dương ở cung mệnh thì Liêm Trinh ắt ở cung tật ách.
- Mối quan hệ cung vị lục hợp, như Thiên Cơ và Phá Quân ắt có quan hệ lục hợp ở tinh bàn.
- Mối quan hệ giáp cung, như Thiên Tướng có Thiên Lương và Cự Môn giáp cung.
Phân biệt hàm nghĩa của các sao có tính chất tương tự
Đại loại như luận về quý nhân, luận về tài vận, luận về quan lộc, v.v… đều có thể quy nạp các sao tương quan lại, rồi cẩn thận phân biệt chỗ khác nhau giữa chúng. Nói tới các sao chủ về quan lộc thì Tử Vi, Thái Dương, Liêm Trinh đều chủ về quan lộc; nhưng Tử Vi thiên về năng lực lãnh đạo, Thái Dương thiên về trạng thái động — mở rộng ra mọi người, Liêm Trinh thiên về trạng thái tĩnh — chủ về trình tự hành chính trong sự nghiệp.
Trong tinh diệu có "sao đôi" giống như song thai, tức là có tính chất giống nhau mà cũng có tính chất khác nhau, cần phải phân biệt một cách tinh tế:
Tả Phụ và Hữu Bật đều là sao quý nhân, nhưng Tả Phụ hành thiện lệnh, thuộc dương hiển — lộ ra; còn Hữu Bật thì hành chế lệnh, thuộc âm tiềm — tiềm tàng.
Văn Xương và Văn Khúc đều là sao chủ về khoa cử, công danh, văn học, nhưng Văn Xương thiên về điển chương học thuật — chính thống; còn Văn Khúc thiên về tài nghệ, nghệ thuật — không chính thống.
Văn Xương và Văn Khúc cũng đều là sao chủ về tình cảm, nhưng Văn Xương kèm Tân kim, kèm "sát khí", xử lí tình cảm dứt khoát; còn Văn Khúc Quý thủy thì dây dưa.
Sự ưa ghét của tinh diệu làm nên cách cục
Trong tinh diệu còn có sự ưa ghét, tức hỉ kị, ảnh hưởng đến tình của sao. Như Vũ Khúc là "tài tinh" rất ghét gặp Địa Không, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Hóa Kị; gặp thì tài khí bị hao tổn và kèm tính chất "cô khắc". Nếu Thái Âm gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh thì cực xấu. Nếu Tham Lang gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh thì lại thành quý cách "Hỏa Tham" hoặc "Linh Tham". Cho nên chính sự ưa ghét của tinh diệu mới khiến các sao kết hợp thành những cách cục đặc thù.
Nguyên tắc định tinh diệu mạnh hay yếu
Chính tinh rơi vào mười hai cung vị địa chi sẽ ảnh hưởng đến tình của sao, làm cho tinh diệu thành mạnh hay yếu. Nếu Thái Dương bay vào các cung Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi thì lực của sao mạnh, độ sáng của sao vượng; tình của Thái Dương sẽ phát triển theo hướng tích cực. Nếu Thiên Đồng ở các cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, Mão, Dậu là bình hãm, lực yếu, độ sáng mờ; tình của Thiên Đồng sẽ phát triển theo hướng tiêu cực.
Nhưng cũng không được thấy sao mạnh vượng liền cho là cát. Như nam mệnh Thiên Đồng thủ mệnh ở cung Tị hay cung Hợi là mạnh vượng, trái lại chủ về càng lười biếng, chìm đắm trong chuyện hưởng phước.
Bản cung là đơn tinh thì bị chính tinh ở đối cung tác động; bản cung là song tinh thì bị chính tinh khác đang đồng cung tác động. Nói tóm lại, đơn tinh thì xem đối cung, song tinh thì xem đồng cung. Như Tử Vi độc tọa ở cung Tí, bị ảnh hưởng của Tham Lang ở cung Ngọ. Như Tử Vi và Phá Quân đồng cung ở cung Sửu thì bị ảnh hưởng khá mạnh của Phá Quân.
Bất luận là đơn tinh hay song tinh, gặp sao mạnh đồng cung hoặc ở đối cung đều sẽ ảnh hưởng đến tình của sao này. Như Tử Vi ở cung Tí là yếu, Tham Lang ở cung Ngọ là mạnh, Tử Vi bị Tham Lang gây ảnh hưởng khá mạnh. Hoặc như Thiên Cơ và Thiên Lương đồng cung ở Thìn hoặc Tuất; Thiên Cơ ở Thìn hoặc Tuất là bình nhược, còn Thiên Lương thì mạnh vượng, cho nên Thiên Cơ bị Thiên Lương gây ảnh hưởng khá mạnh.
Bất luận là đơn tinh hay song tinh, gặp sao đồng cung hoặc ở đối cung, đều phải xem sao này ưa ghét thế nào. Như Tử Vi thủ mệnh ở cung Tí, đối cung là Tham Lang ở cung Ngọ, đã là đào hoa; nếu ở cung Ngọ có thêm Thiên Diêu thì Tử Vi càng nặng đào hoa. Hoặc như Thiên Cơ và Thiên Lương đồng cung ở Thìn hoặc Tuất, đã là "cô hình" — cô độc và hình khắc; nếu có thêm Kình Dương đồng cung thì Thiên Cơ và Thiên Lương càng nặng tính chất "cô hình".
Cát tinh hội hợp và thứ tự mạnh yếu
Nếu chính tinh gặp tám sao cát mà nó ưa hội hợp thì sẽ làm tăng cát tường và tác dụng tích cực, làm giảm thiểu hung ách và tác dụng tiêu cực. Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt, Văn Xương, Văn Khúc là sáu cát tinh; thêm vào Lộc Tồn, Thiên Mã là bát cát tinh. Các sao này sẽ làm tăng sức mạnh của chính tinh. Như Tử Vi đế tọa rất ưa Tả Phụ, Hữu Bật, gặp chúng thì không phải là "cô quân".
Nếu hội hợp với bát cát tinh mà thành cặp thì tác dụng tích cực của chính tinh càng cát lợi. Nếu song tinh Tả Phụ và Hữu Bật giáp cung Đế tọa, ở tam phương vây chiếu, hay đồng cung, thì Tử Vi càng cát lợi. Nếu chỉ gặp một sao lẻ trong số bát cát tinh thì sức mạnh không bằng song tinh hội hợp.
Chính tinh hội hợp bát cát tinh thành cặp, nhưng về căn bản chính tinh lại không ưa những cát tinh này, như vậy càng gây lụy cho chính tinh. Như Văn Xương và Văn Khúc là cát tinh, nhưng Phá Quân lại không ưa gặp Văn Xương và Văn Khúc; Phá Quân mà đồng cung với Văn Xương và Văn Khúc càng làm Phá Quân tăng thêm sóng gió biến động. Như Văn Xương và Văn Khúc là cát tinh, nhưng Tham Lang lại không ưa gặp Văn Xương và Văn Khúc; Tham Lang mà đồng cung với Văn Xương và Văn Khúc thì trái lại sẽ giả dối nhiều mà thực ít, đào hoa phù phiếm.
Gặp cát tinh thành cặp cần phải phân biệt thứ tự mạnh yếu như sau: đồng cung; một ở bản cung và một ở đối cung; giáp cung; ở cung tam hợp; một ở đối cung và một ở cung tam hợp — đây là trường hợp yếu nhất. Ngoài ra, thứ tự phân biệt cao thấp của các hình thức gặp cát tinh còn tùy thuộc vào tình của cát tinh.
Với Tả Phụ và Hữu Bật, giáp cung là mạnh nhất, kế đó là ở cung tam hợp hội chiếu, kế nữa là một ở bản cung và một ở đối cung, rồi đến đồng cung, cuối cùng là một ở đối cung và một ở cung tam hợp. Giáp cung là như cung mệnh ở Mùi, Tả Phụ và Hữu Bật ở cung Ngọ và cung Thân giáp cung Mùi. Ở cung tam hợp hội chiếu là như cung mệnh ở Sửu, Tả Phụ và Hữu Bật chia ra ở cung Tị và cung Dậu hội chiếu. Một ở bản cung và một ở đối cung là như cung mệnh ở Thìn, Tả Phụ và Hữu Bật một ở cung Thìn một ở cung Tuất chiếu nhau. Đồng cung là như cung mệnh ở Mùi, Tả Phụ và Hữu Bật đồng cung ở Mùi. Một ở đối cung và một ở cung tam hợp là như cung mệnh ở Tí, Tả Phụ và Hữu Bật chia ra một ở cung Thân một ở cung Ngọ.
Với Văn Xương và Văn Khúc, đồng cung là mạnh nhất, kế đó là giáp cung, kế đó nữa là ở cung tam hợp hội chiếu, rồi đến một ở bản cung và một ở đối cung, cuối cùng là một ở đối cung và một ở cung tam hợp.
Với Thiên Khôi và Thiên Việt, một ở bản cung và một ở đối cung là mạnh nhất, kế đó giáp cung, rồi đến ở cung tam hợp hội chiếu, cuối cùng là một ở đối cung và một ở cung tam hợp. Thiên Khôi và Thiên Việt không bao giờ đồng cung.
Với Lộc Tồn và Thiên Mã, rất ưa đồng cung, kế đó là một ở bản cung và một ở đối cung, kế đó nữa là giáp cung, rồi đến ở cung tam hợp, cuối cùng là một ở đối cung và một ở cung tam hợp.
Lộc Tồn và Thiên Mã có khá nhiều biến số, vì có một số nhà Đẩu Số tính cả Hóa Lộc, lấy nó làm "hoạt Lộc". Lộc Tồn cộng Hóa Lộc cộng Thiên Mã là mạnh nhất, kế đó là Lộc Tồn cộng Hóa Lộc — không cần có Thiên Mã cũng cát, rồi đến Lộc Tồn cộng Thiên Mã, kế đó nữa là Hóa Lộc cộng Thiên Mã — Hóa Lộc là hoạt Lộc, thấy Thiên Mã thì càng tăng động thái, rồi đến chỉ thấy Hóa Lộc, cuối cùng là chỉ thấy Lộc Tồn.
Sát tinh xung chiếu và phép hóa giải
Nếu chính tinh gặp các sao nó ghét mà bị lục sát tinh xung chiếu thì sẽ làm tăng hung ách và tác dụng tiêu cực, làm giảm thiểu cát tường và tác dụng tích cực. Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh là tứ sát; thêm Địa Không, Địa Kiếp là lục sát. Như Liêm Trinh và Phá Quân đồng cung ở Mão hoặc Dậu, gặp tứ sát — sao tù và sao hao giao nhau xâm phạm — thì tính hình càng nghiêm trọng.
Nếu chính tinh gặp các sao nó ưa mà được lục sát tinh xung chiếu thì sẽ giảm thiểu hung ách và tác dụng tiêu cực, còn làm tăng cát tường và tác dụng tích cực.
Như Vũ Khúc và Tham Lang đồng cung ở Sửu hoặc Mùi thì lại ưa gặp Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh. Như Thiên Đồng ở cung Tuất là hãm địa, người sinh năm Đinh có đối cung là Cự Môn Hóa Kị đến xung; Hóa Kị ấy không phải là họa, trái lại còn là tác nhân tạo thành cách cục đặc biệt.
Nếu gặp lục sát tinh mà thành cặp thì tác dụng tiêu cực của chính tinh càng hung tợn. Tùy theo phương thức gặp lục sát tinh mà phân biệt cao thấp như sau:
| Phụ tinh | Mạnh nhất | Mạnh trung bình | Hơi mạnh | Mạnh ít | Yếu nhất |
| Hỏa Tinh Linh Tinh | Giáp cung | Đối cung và cung tam hợp | Cung tam hợp | Cung lục hợp | Cung kế cận |
| Ví dụ | Mệnh ở Mão, Dần và Thìn giáp | Mệnh ở Dần, Hỏa ở Thân, Linh ở Tuất | Mệnh ở Ngọ hợp Dần và Tuất | Mệnh Hỏa ở Mão, Tuất hợp Linh | Mệnh Hỏa ở Dậu, Linh ở Tuất |
| Địa Không Địa Kiếp | Giáp cung | Cung tam hợp | Bản cung và đối cung | Đồng cung | |
| Ví dụ | Mệnh ở Hợi, Tí và Tuất giáp | Mệnh ở Tị, Sửu Dậu hợp | Mệnh Kiếp ở Dần, Không ở Thân | Mệnh Kiếp, Không ở Hợi | |
| Kình Dương Đà La | Hai sao Kình Dương và Đà La không bao giờ giáp nhau, và rất sợ giáp cung có Hóa Kị. | ||||
Nếu chính tinh đồng thời gặp bát cát tinh và lục sát tinh hội hợp hay xung chiếu, thì trước tiên phải xem chính tinh mạnh hay yếu, kế đến xem chính tinh ưa ghét các phụ tinh nào, rồi phải phân biệt cát tinh và sát tinh mạnh yếu thế nào.
Cung chức và cung vị đều làm đổi nghĩa của sao
Hàm nghĩa của tinh diệu liên quan đến cung chức mà nó rơi vào. Như Tử Vi ở cung mệnh và Tử Vi ở cung nô bộc, định nghĩa đương nhiên khác nhau: đế tinh ở cung nô bộc là quý tinh mà nhập tiện cung, trái lại sẽ chủ về người quý mà ta tiện, mà Đế tinh cũng sẽ làm cho các sao khác phải bôn ba. Như Vũ Khúc ở cung tài bạch và Vũ Khúc ở cung phu thê, định nghĩa đương nhiên khác nhau: Vũ Khúc chủ về tiền tài mà nhập cung tài bạch là ở đúng chỗ; nhưng Vũ Khúc còn chủ về cô độc, nếu ở cung phu thê đương nhiên là không tốt.
Hàm nghĩa của tinh diệu cũng liên quan đến cung vị mà nó rơi vào. Như Tử Vi và Thất Sát đồng cung ở cung Tị hoặc Hợi, ở cung Tị sẽ mạnh hơn ở cung Hợi. Như Thiên Cơ và Cự Môn đồng cung ở Mão hoặc Dậu, ở cung Mão sẽ mạnh hơn ở cung Dậu. Như Thái Dương ở các cung Tí, Hợi, Tuất thì độ sáng sẽ yếu đi.
Cung chức và cung vị chẳng những ảnh hưởng đến tính của sao, mà còn ảnh hưởng đến cách cục và cả tổ hợp tinh hệ.
Miếu vượng hãm nhược, tên gọi và tứ hóa
Tình trạng "miếu vượng hãm nhược" của tinh diệu chủ yếu để phân biệt các sao mạnh hay yếu, vì có liên quan đến mười hai cung vị, lí lẽ của chúng tương thông nhau, có thể lấy làm dụng. Lúc miếu vượng thì lực của sao khá mạnh, độ sáng sẽ vượng, cát càng thêm cát, hung thì bớt hung. Ngược lại, lúc hãm nhược thì lực của sao sẽ yếu, độ sáng sẽ mờ, cát thì không thấy cát, mà hung thì càng hung.
Hàm nghĩa của sao còn liên quan đến chính tên gọi của sao. Có thể từ tên sao mà liên tưởng ra tính và tình của nó. Như tính của Thiên Cơ có liên quan đến chữ "cơ", tượng trưng cho cơ trí, cơ biến, cơ động, cơ mưu, tùy cơ ứng biến, cơ mẫn — nhạy bén, cơ linh — linh hoạt, đầu cơ, cơ hội, cơ tâm, thần cơ diệu toán, cơ khí, cơ giới, cơ xa — xe máy, phi cơ. Như Cự Môn là đại biểu cho cái cửa lớn, chủ về "miệng", cho nên ưa biện luận mà dẫn đến nhiều thị phi; "miệng" lại chủ về ăn uống, vì vậy Cự Môn còn là vật phẩm.
Hàm nghĩa của tinh diệu có liên quan đến tứ hóa của năm sinh. Như tình của Cự Môn Hóa Lộc khác với tình của Cự Môn Hóa Quyền. Sao càng có nhiều hành hóa thì hàm nghĩa càng phức tạp, như can Ất là Thiên Cơ Hóa Lộc, can Bính là Thiên Cơ Hóa Quyền, can Đinh là Thiên Cơ Hóa Khoa, can Mậu là Thiên Cơ Hóa Kị.
Hàm nghĩa của tinh diệu còn liên quan đến can cung nó tọa thủ. Như Cự Môn tọa cung Tân khiến Cự Môn tự Hóa Lộc; tọa cung Quý khiến Cự Môn tự Hóa Quyền; tọa cung Đinh khiến Cự Môn tự Hóa Kị. Can cung khác nhau sẽ phi xuất tứ hóa khác nhau, đương nhiên sẽ ảnh hưởng đến tình của Cự Môn.
Tổ hợp tinh hệ và cách cục đặc biệt
Hàm nghĩa của tinh diệu liên quan đến tổ hợp tinh hệ. Tổ hợp tinh hệ — gọi tắt là "tổ hợp" hay "nhóm sao" — nói ở phạm vi rộng, như nhóm sao "Cơ Nguyệt Đồng Lương" và tổ hợp tinh hệ "Tử Vũ Liêm", đương nhiên tính của chúng sẽ khác nhau. Nói ở phạm vi nhỏ, cùng là tổ hợp tinh hệ "Tử Vũ Liêm", nhưng "Tử Vi, Thiên Tướng" và "Tử Vi, Thất Sát" thì tính của Tử Vi đương nhiên sẽ khác nhau.
Hàm nghĩa của tinh diệu liên quan đến cách cục đặc biệt. Cách cục đặc biệt là chọn ra các trường hợp rất tốt đẹp hoặc cực kì hung tàn trong những tổ hợp tinh hệ mà thành. Trong Tử Vi Đẩu Số toàn thư và Tử Vi Đẩu Số toàn tập có khá nhiều cách cục. Phương thức hình thành cách cục đặc biệt đại khái có mấy loại như sau:
- Dựa vào các tổ hợp tinh hệ hoặc các tinh hệ biến hóa mà chọn ra các trường hợp rất tốt đẹp hoặc cực kì hung tàn.
- Dựa vào sự ưa ghét giữa các sao để chọn ra các trường hợp rất tốt đẹp hoặc cực kì hung tàn.
- Dựa vào nguyên tắc sinh khắc chế hóa của các sao, để chọn ra các trường hợp sinh phù hay tương khắc chế hóa điển hình.
- Dựa vào bát cát tinh hoặc lục sát tinh có tác động đến chính tinh, để chọn ra các trường hợp rất tốt đẹp hoặc cực kì hung tàn.
- Dựa vào tứ hóa Lộc Quyền Khoa Kị của năm sinh ảnh hưởng đến chính tinh, để chọn ra các trường hợp rất tốt đẹp hoặc cực kì hung tàn.
Mật mã nằm ngay trong cách bày bố các sao
Ngày nay các phần mềm lập mệnh bàn Đẩu Số bằng máy vi tính rất thịnh hành; xu thế phát triển ấy đã làm thay đổi xã hội, nhưng người mới nghiên cứu Đẩu Số vẫn nên học thuộc phương pháp lập mệnh bàn. Lí do là vì cách an các nhóm sao ngầm chứa rất nhiều mật mã về hàm nghĩa của các sao: tính logic của tinh diệu, sức mạnh của tinh diệu mạnh hay yếu, các sao ưa ghét thế nào, đặc tính của 144 mệnh bàn cơ bản — gồm 72 mệnh bàn đơn tinh, 48 mệnh bàn song tinh, 24 mệnh bàn vô chính diệu — hai sao chạm nhau, tổ hợp tinh hệ, các sao liên quan với nhau, cách cục đặc biệt, can cung, chi cung. Thuộc lòng cách an các tổ hợp sao, lâu ngày đương nhiên sẽ dung hội quán thông, từ đó mới có thể thâm nhập kĩ thuật luận đoán của Tứ Hóa phái.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái (quyển 2)
