Bài tổng quan
Tinh diệu, cung chức và ba ví dụ giải mã mệnh bàn
Cùng một Tử Vi, đặt ở cung Tí thì lực kém đi, đặt ở cung Ngọ thì lực mạnh lên; cùng một cung tử nữ, ngoài chuyện con cái còn là nơi đồng tiền đi ra. Bắc phái Tứ Hóa luận tinh diệu qua cục ngũ hành và cung vị, luận cung chức qua tầng huyền nghĩa, rồi soi cả hai vào ba ví dụ mệnh bàn thực tế. Vì sao thấy Tả Phụ, Hữu Bật trong cung tử nữ lại chớ vội mừng?
CÁC SAO TRONG TỬ VI ĐẨU SỐ ĐỀU CÓ Ý NGHĨA VÀ TÁC DỤNG KHÁC NHAU. Mỗi cá nhân lại có độ cảm thụ khác nhau về các sao, nên sức ảnh hưởng của chúng cũng khác. Muốn giải mã một mệnh bàn theo lối Bắc phái Tứ Hóa, phải nắm hai tầng ý nghĩa: ý nghĩa của tinh diệu dưới ảnh hưởng của cục ngũ hành và cung vị, rồi đến huyền nghĩa của cung vị, cung chức. Ba ví dụ ở cuối bài cho thấy hai tầng ấy được đem ra dùng thế nào.
Ý Nghĩa Của Tinh Diệu
"Hình phú" không đại biểu cho toàn cục
Nguyên nhân khiến cùng một sao mà tác dụng khác nhau là cục ngũ hành và cung vị. Cùng là Tử Vi thủ mệnh ở cung Tí, nhưng vì ảnh hưởng của cục ngũ hành, tập tính cố hữu và độ cường nhược của Tử Vi có sự thay đổi, sinh ra hình tượng và cá tính khác nhau. Cục ngũ hành có thể làm cho sân khấu cuộc đời của người này ở đẳng cấp lớn hay nhỏ, trong quá trình từng trải họ có thành tựu đến mức nào. Người có Tử Vi thủ mệnh ở cung Tí sẽ thuộc một trong các cục: Giản hạ thủy nhị cục, Phích lịch hỏa lục cục, Bích thượng thổ ngũ cục, Tang đố mộc tam cục, Hải trung kim tứ cục; Tử Vi sẽ tùy theo cục mà điều chỉnh tính chất.
Mỗi chính tinh đều có mô thức cố định về hình tượng, cá tính, tính khí và chuẩn tắc hành vi; thuật ngữ Đẩu Số gọi đó là "hình phú". Tử Vi tọa cung Tí hay cung Ngọ thì mệnh vận có tính chất hoàn toàn khác nhau, nhưng "hình phú" của Tử Vi ở hai cung vẫn giống nhau. Hình phú là một chuyện, xu thế của mệnh vận lại là chuyện khác; không thể dùng hình phú để đại biểu cho toàn cục.
Cung Tí thuộc thủy, cung Ngọ thuộc hỏa. Giả dụ lực tác động của Tử Vi bằng 1: hỏa của cung Ngọ sinh phát thổ của Tử Vi, nên Tử Vi ở Ngọ tất có lực tác động lớn hơn 1 so với hình phú cơ bản; còn Tử Vi thổ rơi vào cung Tí thủy thì thổ thủy giao chiến, lực của Tử Vi bị khắc tiết, nhỏ hơn 1. Lại nữa, Tử Vi thủ mệnh ở Ngọ thì mệnh bàn có Nhật Nguyệt ở đất vượng tướng; Tử Vi thủ mệnh ở Tí thì Nhật Nguyệt lạc hãm. Cho nên Tử Vi tuy có hình phú cơ bản cố định, nhưng ở cung vị khác nhau sẽ tăng hoặc giảm lực tác động và khí thế. Lấy Tử Vi tọa cung Tị mà xét cũng vậy: người thuộc cục ngũ hành khác nhau sẽ khiến Tử Vi thay đổi lực tác động, lực tạo tác, nên vận trình và cảnh ngộ trong đời cũng khác nhau.
Cũng lấy Tử Vi tọa thủ cung Tí: tổ hợp "Tử Vi, Kình Dương" và tổ hợp "Tử Vi, Lộc Tồn" có biểu hiện hoàn toàn khác nhau. Lúc luận cá tính, không thể chỉ lấy hình phú của Tử Vi ở cung Tí mà định nghĩa; phải dung hợp với hình phú của Kình Dương hoặc Lộc Tồn để thấy đó là Tử Vi bị phá hoại hay Tử Vi được tăng thêm độ vững vàng.
Thế thăng bằng trong cung và gã hàng xóm lưu manh
Mười bốn chính tinh, bất kể tọa thủ theo mô thức đơn tinh hay song tinh, đều ở trong tình trạng ổn định tuyệt đối. Dù có thêm Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, hoặc Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật, mối quan hệ giữa các sao vẫn "thăng bằng"; chỉ cần ngoại lực không xâm nhập thì vẫn ở cùng nhau yên ổn vô sự. Nhưng thời gian trôi qua, mệnh bàn chuyển động, tứ hóa năm sinh của thiên bàn, tứ hóa đại vận của địa bàn và tứ hóa lưu niên của nhân bàn ắt sẽ nhập vào, khiến các sao trong cung rơi vào trạng thái "mất thăng bằng". Nếu trong cung có hung tinh kết tập, lúc mất thăng bằng sẽ kích thích hung tinh phát tác hung tính, phá hoại tình trạng ổn định của cát tinh. Đó là nguyên nhân tạo thành mệnh vận.
Cũng giống như hàng xóm của bạn có một tên đại lưu manh: chỉ cần bạn không gây sự thì hai bên vẫn sống yên ổn, dù trong lòng bất an nhưng cuộc sống không bị ảnh hưởng gì. Một ngày nào đó do bất cẩn, vô tình khiêu khích hắn, hắn có thể dùng bạo lực, và cuộc sống của bạn mới bị ảnh hưởng.
Lưu niên không có tứ hóa thì trôi qua bình lặng
Giả thiết trong cung hạn lưu niên không có tứ hóa năm sinh, tứ hóa đại vận và tứ hóa lưu niên, thì năm ấy ít xảy ra sự kiện đặc biệt; dù trong cung có Kình Dương và hung tinh khác tụ tập, chúng cũng không có khả năng gây ra bão táp. Nếu tứ hóa của lưu nguyệt có cơ hội nhập vào các sao ở cung hạn lưu niên thì sẽ kích động hung tính của hung tinh, nhưng thời gian không dài, hạn kì chỉ một hai ngày; cho nên nhiều lúc tính khí mệnh tạo giống như phát cuồng, sau đó bình tĩnh trở lại.
Ví dụ tứ hóa của năm Bính Tuất là Thiên Đồng Hóa Lộc, Thiên Cơ Hóa Quyền, Văn Xương Hóa Khoa, Liêm Trinh Hóa Kị, thảy đều không ở trong cung hạn lưu niên; tứ hóa đại vận và tứ hóa năm sinh cũng không nhập vào; vậy năm đó sẽ trôi qua bình lặng, dù trong cung có Linh Tinh hay Hỏa Tinh cũng vậy. Mười hai năm sau là năm Mậu Tuất, đã sang đại vận khác; lúc đó tứ hóa lưu niên của can Mậu có cơ hội nhập cung, nên năm ấy sẽ không bình lặng như năm Bính Tuất. Còn đó là vận tốt liền nhau hay bị chuyện xấu xung kích thì phải xem sao nào hóa, và tứ hóa nào đã tạo ra hiệu ứng.
Người mới nghiên cứu Đẩu Số thường bị hung tinh khủng bố, thấy sao Hóa Kị thì sợ sẽ xảy ra sự cố. Thực ra có lúc sự tồn tại của hung tinh là động lực làm tinh thần phấn chấn, có tính kích thích; còn sự xuất hiện của Hóa Kị nhiều lúc có ý nghĩa là "thu vào", giữ gìn kết quả của Hóa Lộc.
Phá Quân ở cung Ngọ: một cách, nhiều nghề
Dù các sao trong cung giống nhau, cục ngũ hành khác nhau vẫn khiến chúng có độ tác dụng khác nhau; các sao đồng cung làm chính tinh biến đổi tính chất; nhất là lúc có tứ hóa, tính chất của sao sẽ được cường hóa. Lấy Phá Quân thủ mệnh ở cung Ngọ — "Anh tinh nhập miếu cách" — làm ví dụ: ý tượng thông thường là có chủ kiến, tính hấp tấp, quyết đoán, có tay nghề cao, lớn gan, thích đầu cơ, ưa mạo hiểm, có tinh thần khai sáng. Ở cung Ngọ, cục ngũ hành nhất định là Lộ bàng thổ ngũ cục, Dương liễu mộc tam cục, Sa trung kim tứ cục, Thiên hà thủy nhị cục hoặc Thiên thượng hỏa lục cục. Các cục này liên quan đến tác dụng của Phá Quân, khiến người có cách "Anh tinh nhập miếu" thành quân nhân, cảnh sát, bác sĩ, kĩ sư, nhân viên kĩ thuật, hay lưu manh. Đương nhiên cục ngũ hành không ảnh hưởng đến toàn bộ mệnh vận, mà còn nhiều nhân tố khác.
Phá Quân Hóa Quyền hay Hóa Lộc ở cung mệnh, hoặc đồng cung với Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp hay Địa Không, mỗi trường hợp tính khí đều bị ảnh hưởng khác nhau, hình tượng và lực tạo tác cũng thay đổi ít nhiều. Riêng Phá Quân đồng cung với Văn Khúc, do tính thủy được tăng thêm sức mạnh, làm cho Phá Quân vốn anh hùng, quyết đoán biến thành nhu nhược, thiếu quyết đoán, thậm chí tăng khuynh hướng thần kinh chất và lối suy nghĩ hẹp hòi; sẽ vì tình mà khốn khổ, vì đào hoa mà đưa ra chọn lựa ngoài dự liệu của mọi người. Văn Khúc thủy và Phá Quân thủy dung hợp khiến bản chất anh dũng biến thành vì tình mà bất kể thân mình, hành động theo bản tính bướng bỉnh. Hiện tượng này tuyệt đối không phải do Phá Quân Hóa Quyền, Hóa Lộc, hay Phá Quân đồng cung với Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh; những tổ hợp ấy ít có tình cảnh như vậy.
Ý Nghĩa Của Cung Vị Và Cung Chức
Tên gọi mười hai cung thì ai cũng biết; huyền nghĩa ở tầng sâu của chúng mới là chỗ phân biệt người luận ngoài da với người luận tới gốc.
Năm cung vẽ nên một con người
Cung mệnh biểu thị hình tượng mệnh chủ; cung tật ách đại biểu cho nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn; cung tài bạch biểu thị mô thức hành vi; cung quan lộc biểu thị khí thế hành động; cung phúc đức biểu thị động cơ hành vi. Cung tài bạch còn là cung vị biểu thị phương cách kiếm tiền mưu sinh. Giả thiết cung tài bạch có hung tinh tụ tập (ngoại trừ Địa Kiếp, Địa Không), còn cung quan lộc có cát tinh tụ tập mà hữu lực, thì phương thức kiếm tiền của mệnh tạo hoàn toàn không bình thường nhưng không trái với tính hợp lí và tính hợp pháp; bởi các sao ở cung quan lộc biểu thị khí thế, khí số, chủ về mệnh tạo sẽ không vì không bình thường mà phạm luật. Có thể nói họ theo lí mà cật lực cạnh tranh để kiếm tiền.
Các sao đại biểu cho mệnh vận phân bố ở mười hai cung, nên không thể chỉ lấy các sao ở cung mệnh mà luận. Dù phương thức luận giải đã dung hợp cục ngũ hành với mười bốn chính tinh và tổ hợp sao tụ ở cung mệnh, trình độ tuy có cao hơn nhưng vẫn còn cách một khoảng xa mới tới cảnh giới cao.
Luận chuyện tiêu tiền: mệnh, tài bạch và tử nữ
Luận về mô thức và thái độ tiêu xài tiền phải xem toàn diện ba cung: mệnh, tài bạch và tử nữ. Các sao trong cung mệnh biểu thị hình tượng chủ đạo. Một người y mão đường đường, rất có địa vị xã hội, thì cung tài bạch phải chủ về rất biết kiếm tiền; dù họ là Tham Lang hay Thiên Tướng thủ mệnh, nhưng nếu cung tử nữ — cung đại biểu cho tình trạng chi xuất — ở trạng thái "bế môn", hoặc đủ để ảnh hưởng đến cung vị điền trạch của cung tử nữ, thì người này "một sợi lông chân cũng không nhổ" cho người khác. Không thể chỉ vì thuộc tính của Tham Lang thủ mệnh mà chủ quan đoán họ rất thích tiêu tiền, tiêu không tiết chế, hay rất thích mua sắm.
Tham Lang độc tọa mệnh ở Dần hoặc Thân, Thìn hoặc Tuất, Tí hoặc Ngọ sẽ có hình phú hoàn toàn khác nhau. Tham Lang không bị phá hoại, như đồng cung với Lộc Tồn, hay đồng cung với Địa Không, Địa Kiếp, thì nhất định không tiêu xài loạn xạ theo kiểu mất kiểm soát; tham chiếu thêm cung tử nữ sẽ đoán được thái độ tiêu tiền thực sự của mệnh tạo.
Lấy Kình Dương làm ví dụ: cùng một sao ở cung khác nhau sinh ra tác động khác nhau. Kình Dương ở cung tài bạch là mệnh tạo giao dịch trong thế mạnh, hành vi kiếm tiền rất tích cực. Kình Dương ở cung tử nữ là hành vi tiêu tiền phần nhiều do xung động — khác với Hóa Quyền ở cung tử nữ, vốn chủ về rất thích tiêu tiền. Kình Dương ở cung mệnh thì không có quan hệ trực tiếp với hành vi tiêu tiền, mà phá hoại tính chất của chính tinh; chính tinh bị phá vỡ sự thăng bằng và lực "thu vào", đương nhiên cũng ảnh hưởng đến hình tượng mệnh tạo. Lúc lực thu vào bị phá, người ta dễ xung động, nhưng không nhất định xung động trong cách tiêu tiền. Cũng đừng cho rằng "phá hoại" là chuyện xấu; nhiều lúc nó kích phát tính yếu đuối của chính tinh, khiến chính tinh mạnh lên.
Cung tài bạch là cửa ngõ giao dịch, cung quan lộc là khí số
Cung mệnh, tài bạch, tật ách, quan lộc, điền trạch, phúc đức là "ngã cung". Trong đó mệnh, tật ách, quan lộc và phúc đức tương quan với tinh thần và ý thức; tài bạch và điền trạch tương quan với tài phú. Cung điền trạch chủ về phương diện vật chất, nhưng lúc luận tình trạng an nguy khi mắc bệnh, nó cũng là cung vị quan trọng phải xem phối hợp.
Nhiều người không rõ ý nghĩa thực sự của cung tài bạch và cung quan lộc. Cung tài bạch là cửa ngõ giao dịch của việc làm ăn kiếm tiền; phân tích nó có thể biết cách mưu sinh của mệnh tạo, tức nghề nghiệp và sở trường, cũng đoán ra thái độ xử sự của họ: thân thiện, hòa nhã, chuyên chế hay khó giao lưu. Còn cung quan lộc chủ trì tinh thần và sức mạnh của cung tài bạch, bao gồm lực chấp trước, khí thế, năng lực; nên gọi nó là cung vị khí số cũng khá thích đáng. Theo Tứ Hóa phái, luận cát hung họa phúc của bất cứ sự kiện gì cũng phải tham khảo cung vị khí số của nó để biết tình trạng sau khi sự kiện xảy ra. Cho nên cung quan lộc không phải dùng để luận hướng chọn nghề, mà để luận hành vi tạo tác trong nghề nghiệp, chức vị cao hay thấp, và có thể đảm nhiệm một cách "vui vẻ" hay không.
Ví dụ cung tài bạch là Liêm Trinh, Thiên Phủ, Kình Dương; vậy cung quan lộc ắt là Tử Vi, ở đây Tử Vi Hóa Khoa. Phẩm vị cao của Tử Vi Hóa Khoa khiến Liêm Trinh, Thiên Phủ đang rơi vào Thiên La Địa Võng có thể dựa vào lực phấn chấn của Kình Dương — sao đầy đủ khí dương cương — mà nâng cao cấp bậc nghề nghiệp. Tổng hợp các sao ở cung mệnh, khí thế ở cung quan lộc và thế mạnh hữu lực ở cung tài bạch, có khả năng rất lớn mệnh tạo là bác sĩ ngoại khoa; mệnh bàn thực tế này đúng là của một bác sĩ chủ nhiệm khoa ngoại ở bệnh viện lớn.
Sao ở tha cung phải luận theo phép "đối tỉ"
Cung tử nữ là cung đối tỉ giữa mệnh tạo và con cái; các sao trong cung tử nữ, cũng như trong các "tha cung" khác — phụ mẫu, huynh đệ, phu thê, tử nữ, nô bộc — đều lấy cung mệnh làm chuẩn tắc để so sánh và quy chiếu. Cung tử nữ có Tham Lang tọa thủ là nói nó có khí của Tham Lang so với mệnh tạo, tức khái niệm "hóa khí" trong phần hình phú của các sao, chứ không phải mang toàn bộ hình phú của Tham Lang ra luận tràn lan. Đây là nguyên tắc rất quan trọng; không lưu ý sẽ dẫn đến nhiều ngộ nhận.
Mệnh bàn Đẩu Số có rất nhiều "tương đối luận": cung tật ách là "bên trong", cung mệnh là "bên ngoài" của nó; cung mệnh là "hình tượng của mệnh chủ", cung thiên di là "viễn cảnh bên ngoài"; cung điền trạch là "gia đình", cung tử nữ là "đào hoa ở bên ngoài". Làm cha mẹ sẽ vì con cái mà cho ra, vốn không cách nào thu hồi; nên về huyền nghĩa, cung tử nữ còn là cung vị chi xuất, tiêu xài tiền bạc, tiêu hao tinh thần. Ngoài việc luận cá tính con cái, số con và duyên phận với con, muốn luận về thói quen tiêu xài thì phải căn cứ các sao ở cung tử nữ.
Kiếm ở tài bạch, tiêu ở tử nữ, cất ở huynh đệ
Từ cung tài bạch là cung vị giao dịch để kiếm tiền, qua cung tử nữ là cung tiêu xài chi dụng, rồi tiết kiệm để dành ở cung huynh đệ là "cái kho" — vì cung huynh đệ là cung vị điền trạch của cung tài bạch. Mối quan hệ ở tầng huyền nghĩa này là học thuyết khá quan trọng của Tứ Hóa phái. Cung tử nữ có Hóa Lộc là mệnh tạo có dục vọng mạnh mẽ, không những rất muốn tiêu tiền, mà còn vì cảm xúc, vì yêu người khác giới, hay vì theo đuổi đào hoa mà tiêu tiền. Trên nền lí thuyết ấy, cung tử nữ còn dùng để luận vận đào hoa, chuyện có tình nhân bên ngoài, ngoại tình.
Giải đoán mệnh bàn của một người là làm một cuộc phẫu thuật cái "thể" của tinh thần, tài phú và mô thức hành vi. Cung tài bạch là nơi biểu hiện hành vi; cung phúc đức biểu thị động cơ của hành vi, cũng có thể xem là quyền mưu, kế hoạch trong đầu trước khi hành động — động cơ đang được che giấu. Cả hai đều thuộc ngã cung, nhưng cung phúc đức là ý niệm cất chứa trong lòng, không nhìn thấy được; biểu hiện của các sao ở cung tài bạch thì nhìn thấy được. Cũng vậy, các sao ở cung mệnh đại biểu cho hình tượng nhìn thấy được; các sao ở cung tật ách đại biểu cho trí tuệ, nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn, là thứ không nhìn thấy nhưng lại tồn tại trong đầu mỗi người.
"Con cái" là từ "tôi" mà sinh ra, nên về lí luận có thể chuyển thành cung "chi xuất". Về ý tượng cố định, cung tử nữ đại biểu cho con cái; cũng có thể xem là cung chủ về tính giao hoan lạc, và cung chủ về hành vi mang tiền ra tiêu. Định vị cung tử nữ là "tha cung" vì vậy không phải không có lí. Hóa Quyền ở cung tử nữ biểu thị mệnh tạo mạnh về sinh hoạt tính dục; nếu có thêm Tả Phụ hoặc Hữu Bật thì đối tượng không chỉ một người, không cần xét đến các sao ở cung phu thê. Nếu có Hóa Quyền mà không có Tả Hữu, lúc tổ hợp sao trong cung phu thê có lực phá hoại rất rõ rệt thì cũng có thể luận là có tình nhân bên ngoài; sao Hóa Quyền này biểu thị hành vi chi xuất thực tế vì tình nhân. Nếu có Hóa Lộc ở cung tử nữ, điềm nhẹ nhất là có đối tượng mơ mộng; mộng đẹp có thành hay không phải xem tạo hóa an bài, có điều Hóa Lộc ở cung tử nữ thì nhiều cơ hội đào hoa.
Hai cung kẹp cung mệnh và dòng chảy của tiền bạc
Hai bên cung mệnh là cung phụ mẫu và cung huynh đệ; về quan hệ nhân luân, đây là thứ tự bài bố có ý nghĩa rất thâm sâu. Về huyền nghĩa, hai cung này còn là cung vị quan trọng để luận bệnh tật, sự kiện xảy ra bất ngờ, chuyện hiếu kính với cha mẹ. Lúc cung huynh đệ mạnh mẽ, không những tiền của dư dật mà còn có năng lực đề kháng và tránh được sự cố bất ngờ. Cung huynh đệ là cung vị khí số của cung tật ách, nên hai cung có mối quan hệ:
Môi hở răng lạnh.
Nhưng muốn biết ảnh hưởng tốt xấu đến cung tật ách còn phải xem phối hợp với các sao trong cung phụ mẫu. Đây là một chuỗi mắt xích liên hoàn, trong đó có ý vị triết học về giá trị nhân sinh, khiến người ta khâm phục trí tuệ của tổ sư Hi Di Trần Đoàn và các bậc tiền bối. Lúc còn nhỏ, người thân gần gũi nhất ngoài cha mẹ là anh chị em; lớn lên mới thành thân, rồi sinh con đẻ cái: đó là thứ tự đi nghịch chiều kim đồng hồ. Nhưng trong cuộc sống, hiện thực lại có xu hướng đi thuận chiều: từ cung tử nữ, qua cung phu thê và cung huynh đệ, mới đến cung mệnh, rồi mới tới cung phụ mẫu, đúng với câu:
Nước mắt chảy xuôi.
Anh em và cha mẹ tuy rất gần gũi, nhưng sau khi kết hôn thì con cái và người phối ngẫu mới là trọng tâm; họ thường là những người được ta ưu tiên nghĩ tới, bất kể có xứng đáng hay không. Đại đa số con người đều sống theo thứ tự như vậy. Hơn một ngàn năm trước, các vị tổ sư đã có cái nhìn sâu sắc về trạng thái tâm lí của người đời.
Dựa vào động tuyến ấy có thể đoán ra quá trình kiếm tiền và tiêu tiền: cung tài bạch (kiếm tiền), cung tử nữ (tiêu xài và chi dụng trong gia đình), cung phu thê (vợ chồng giao nộp tiền cho nhau, dự tính khoản chi dụng), cung huynh đệ (kết dư mới cho vào kho), rồi cung mệnh (mệnh tạo mới cầm chút tiền báo hiếu cha mẹ) đến cung phụ mẫu. Đó là động tuyến lưu chuyển tiền bạc của đại đa số con người, rất phù hợp với kinh nghiệm đời, rất thấu hiểu nhân tình thế thái.
Tả Phụ, Hữu Bật ở cung tử nữ
Có thể xem cung điền trạch là cung vị "cứu tế sinh mệnh", dùng để luận vấn đề sống chết, chủ yếu vì cung điền trạch là cung vị giao dịch của cung tật ách. Còn cung tử nữ là cung chi xuất; nếu ở đó xuất hiện Tả Phụ hay Hữu Bật thì nghĩ thế nào? Con cái có thành tựu? Có con dòng thứ? Có tình nhân bên ngoài? Để thành lập những ứng nghiệm ấy còn cần một số điều kiện phối hợp khá quan trọng.
Thấy Tả Phụ hay Hữu Bật trong cung tử nữ thường không phải chuyện tốt đối với túi tiền của mệnh tạo. Đây có thể là điềm báo phải lo tiền chi dụng trong gia đình mình, lại còn phải gánh vác chi dụng cho một gia đình khác ở bên ngoài: có thể là của cha mẹ hay cha mẹ vợ (hoặc chồng), hoặc là tình nhân. Đừng vội vui mừng vì thấy Tả Hữu trong cung tử nữ; đó là yêu sách về tiền bạc, hoặc muốn mệnh tạo tiêu tiền gấp bội.
Ba Ví Dụ Về Phương Pháp Giải Mã Mệnh Bàn
Ví dụ một: Tử Phủ thủ mệnh tại Dần, đại vận thứ hai vào cung phụ mẫu
Nam mệnh sinh năm Nhâm, tháng bảy, kim tứ cục; "Tử Vi, Thiên Phủ" tọa thủ cung mệnh tại Nhâm Dần. Tứ hóa năm Nhâm: Thiên Lương Hóa Lộc ở cung nô bộc (Đinh Mùi), Tử Vi Hóa Quyền ở cung mệnh, Tả Phụ Hóa Khoa và Vũ Khúc Hóa Kị cùng ở cung tài bạch (Canh Tuất). Các cung khác: huynh đệ tại Sửu có Thiên Cơ; phu thê tại Tí có Phá Quân; tử nữ tại Hợi có Thái Dương; tật ách tại Dậu có Thiên Đồng; thiên di tại Thân có Thất Sát; quan lộc tại Ngọ có Liêm Trinh, Thiên Tướng; điền trạch tại Tị có Cự Môn; phúc đức tại Thìn có Tham Lang; phụ mẫu tại Quý Mão có Thái Âm, Thiên Hình.
Đến đại vận thứ hai (14–23 tuổi), lấy Thái Âm ở cung Quý Mão làm "dụng", tức mệnh tạo mở rộng phạm vi của cung mệnh, tiếp nhận những hiện tượng do các sao trong cung Quý Mão sinh ra: tình hình trưởng thành và những gì phải trả giá. Cung Quý Mão có Thái Âm tự Hóa Khoa và Thiên Hình; đó lại là cung phụ mẫu của thiên bàn, cũng là cung chủ về khoa cử công danh. Cung phụ mẫu thấy Thái Âm tự Hóa Khoa và Thiên Hình là học hành không tinh chuyên, còn dễ phạm pháp, vì tiền mà chuốc họa. "Tha cung" tự hóa là "thiếu", "khiếm khuyết"; cung phụ mẫu — cung vị quang minh — tự Hóa Khoa là thiếu vận học hành sáng sủa: thành tích học tập không tốt, vận thi cử kém, việc học có thể đứt đoạn rồi tiếp tục, không thuận lợi toại ý, hoặc phải thi lại, nghỉ học; tương lai cũng có thể học mà không vận dụng được.
Can Quý của cung Mão khiến Phá Quân Hóa Lộc ở cung Tí, Cự Môn Hóa Quyền ở cung Tị, Thái Âm tự Hóa Khoa ở bản cung, Tham Lang Hóa Kị ở cung Thìn. Mang các cung này quy chiếu về nguyên cục thì biết: trong đại vận thứ hai, mệnh tạo sẽ giao du với bạn bè khác giới, vì Thái Âm thuộc thủy, chủ về tình cảm. Mệnh tạo sẽ có ý kết hôn thành gia thất — có quan hệ trai gái thân mật, hoặc thuê nhà bên ngoài sống chung như vợ chồng — vì Phá Quân Hóa Lộc ở cung phu thê và Cự Môn Hóa Quyền ở cung điền trạch của thiên bàn. Mệnh tạo sẽ động chạm vấn đề pháp luật, vì Thiên Hình đồng cung với Thái Âm tự Hóa Khoa.
Lúc vào đại vận thứ hai, cung phụ mẫu của đại vận cũng chuyển sang cung Giáp Thìn, có Tham Lang tọa thủ; can Quý khiến Tham Lang Hóa Kị. Nhưng không được vì thế mà nói ngay là không cát tường; phải xem cung chuyển dời ấy có tiếp nhận toàn bộ đặc tính của các sao ở cung Giáp Thìn hay không, tức phải xem can cung Giáp Thìn phi tứ hóa điều chỉnh thế nào. Nếu cung Giáp Thìn không có tứ hóa thích hợp để hóa giải hung tượng của Thái Âm tự Hóa Khoa, thì trong đại vận thứ hai càng tăng nguy cơ mệnh tạo phạm tội. Có một ngoại lệ: nếu sức khỏe cơ thể có vấn đề thì ít có khả năng xảy ra hiện tượng phạm pháp.
Nếu mệnh tạo là phụ nữ, đại vận thứ hai đi nghịch đến cung Quý Sửu có Thiên Cơ tọa thủ: có thể lấy thái độ nghiêm túc để học hành, rất sợ học kém, và không có bạn trai thân mật.
Ví dụ hai: cung mệnh vô chính diệu tại Dần
Nam mệnh, cung mệnh ở Dần vô chính diệu, đối cung thiên di tại Thân là "Thiên Đồng, Thiên Lương". Huynh đệ tại Sửu có Tử Vi, Phá Quân; phu thê tại Tí có Thiên Cơ; tử nữ tại Hợi vô chính diệu; tài bạch tại Tuất có Thái Dương; tật ách tại Dậu có Vũ Khúc, Thất Sát; nô bộc tại Mùi có Thiên Tướng; quan lộc tại Ngọ có Cự Môn; điền trạch tại Tị có Liêm Trinh, Tham Lang; phúc đức tại Thìn có Thái Âm; phụ mẫu tại Mão có Thiên Phủ.
Mệnh tạo là người khá hướng nội, nhưng tính hướng nội ấy có nguồn gốc của nó, không phải vì thấy cung thiên di có "Thiên Lương, Thiên Đồng". Đó là vì cung tài bạch — đại biểu cho cử chỉ, lời nói và hành động — thấy Thái Dương lại bị nhốt ở cung Địa Võng; Thái Âm, nguồn suối tình cảm, lại bị an bài ở cung Thiên La; còn lực hành động của "Sát Phá Tham" thì nằm ở cung điền trạch, cung tật ách, là các cung khó thấy rõ. Cung mệnh được Tử Vi và Thiên Phủ giáp cung; cái "được" của nó là thế của Tử Vi và Thiên Phủ, là hoàn cảnh chung quanh bên ngoài, cũng là cửa ngõ để qua lại, giao tế với hoàn cảnh ấy.
Nếu cung thiên di không có tứ hóa năm sinh, mệnh tạo sẽ tưởng tượng nhiều hơn hành động thực tế. Cung thiên di biểu thị tầm nhìn của mệnh tạo, lấy "Thiên Đồng, Thiên Lương" làm dụng: một là tầm nhìn có thiên hướng ham hiểu biết; hai là cảm thụ trong đầu óc mệnh tạo không vượt khỏi phạm vi của ý thức.
Cung vô chính diệu được định nghĩa là cung có thể bị ảnh hưởng của các sao nào đó, hoặc không bị ảnh hưởng của các sao nào đó; nguyên nhân không bị ảnh hưởng là vì khó làm thay đổi ấn tượng và quan niệm do các sao có ảnh hưởng trước đã hình thành. Lúc tiếp xúc với kiến văn, tri thức đến sau mà mâu thuẫn với kiến thức đã có, trừ phi các sao gây ảnh hưởng sau mạnh hơn rất nhiều, mệnh tạo mới động tâm; nếu không thì rất khó tiếp nhận. Trước khi tiếp nhận thường xuất hiện tình trạng mơ hồ, mất phương hướng, hoài nghi; nhưng một khi đã tiếp nhận thì rất cố chấp.
Tử Vi và Thiên Phủ đều tọa lạc ở "tha cung", có thể biết mệnh tạo không có chí lớn. Thiên Cơ tọa thủ cung phu thê là cơ hội có hôn nhân không lớn; phải nới rộng khoảng cách chênh lệch tuổi tác và học thức thì hôn nhân mới thành. Trừ phi Thiên Cơ đồng cung với hung tinh, hoặc Thiên Cơ độc tọa nhưng có tứ hóa nhập vào phá tính ổn định của nó — mà sau khi phá sẽ thấy người phối ngẫu có khuyết điểm — nếu không, duyên hôn nhân rất mơ hồ. Thái Âm tọa thủ cung Thiên La còn một ý tượng khác: khó có hôn nhân, nhưng một khi đã thành thân thì cũng khó thoát li hoặc thay đổi.
Cung tử nữ vô chính diệu, lúc xem bạn bè hợp tác sẽ thấy bạn bè vây quanh phần nhiều là hạng tầm thường và giống như khách qua đường; nhưng khi có người hữu lực ráp vào làm bạn thì tình bạn khó thay đổi. Muốn biết bạn bè của họ có phải người có năng lực hay không, phải xem các sao ở tam phương của cung tử nữ.
Ví dụ ba: Hóa Khoa, tự Hóa Quyền và Tử Vi ở tha cung
Nghĩa hẹp của cung phu thê là định hình tượng người phối ngẫu. Khi sao trong cung này có tứ hóa năm sinh nhập vào thì hình thành sự so sánh giữa người phối ngẫu với mệnh tạo. Cung phu thê thấy Hóa Khoa là người phối ngẫu thuộc nhóm người nổi tiếng, là người được che chở bảo vệ, so với mệnh tạo. Hóa Khoa năm sinh là độc nhất vô nhị; tức mệnh tạo mang tác dụng bảo vệ duy nhất trong đời trao cho người phối ngẫu, hết lòng giữ gìn hình tượng và sự an nguy của người ấy. Nhưng Hóa Khoa ở cung phu thê là ở "tha cung", điều này ngầm báo lúc mệnh tạo gặp chuyện, vì thiếu màng lưới bảo vệ nên nguy cơ bị xung kích trực tiếp tăng lên nhiều; cũng vì thế mà bản thân mệnh tạo thiếu lực tự kiềm chế — nói ở góc độ khác là có gan, dám có lối nghĩ tồi tệ, dám phạm tội.
Hóa Khoa ở cung phụ mẫu, ngoài việc chủ về song thân thông tình đạt lí, mệnh tạo bảo vệ, chăm lo phụng dưỡng song thân, còn có ý tượng mở rộng: mệnh tạo bảo vệ, chăm lo cho vận khoa cử công danh của mình. Mệnh tạo có thể là người rất có danh vọng và địa vị, nhờ học vấn, văn bằng, giấy tờ chứng nhận mà có. Nhưng cung phụ mẫu là "tha cung", nên cũng ngầm báo mệnh tạo có gan, dám làm càn, hoặc sức tự tiết chế kém. Hóa Khoa năm sinh ở cung phụ mẫu mà trong cung còn thấy Hóa Lộc năm sinh là tình huống "Lộc phá Khoa": nhẹ thì học hành kém, vận thi cử không như ý; nặng thì rất có thể phạm quan phi. Đó là lãng phí tác dụng của cả Lộc lẫn Khoa. Nếu sao Hóa Khoa năm sinh lại tự Hóa Lộc thì rất có thể là người thường xuyên phải đến tòa án.
Cung phụ mẫu tự Hóa Quyền thường là ý tượng cha mẹ đã từng thất bại trong sự nghiệp. Vì cung phụ mẫu là "tha cung", mà tổ hợp sao trong cung lại không phù hợp điều kiện để tiếp nhận toàn bộ sức mạnh của các sao, phải mất lực tác động của Hóa Quyền mới phù hợp với mệnh thế của mệnh tạo. Tại sao lại chỉ hướng về sự nghiệp? Ngoài việc hiểu rõ nghĩa gốc và hàm nghĩa mở rộng của cung, hiểu rõ ý nghĩa của Hóa Quyền, còn phải biết "ngã cung" tự hóa và "tha cung" tự hóa có cách giải thích hoàn toàn khác nhau. Cung phụ mẫu thấy Hóa Quyền năm sinh là phụ quyền rất mạnh, mệnh tạo phải dựa vào sự trợ lực của song thân; nhưng cung phụ mẫu thấy tự Hóa Quyền là sức mạnh của song thân từ thịnh biến thành suy, sẽ hiển hiện ngay ở đại vận thứ nhất sau khi mệnh tạo ra đời.
Hiểu rõ ý tượng của các sao ở mười hai cung mới là tri thức ở trình độ sơ cấp. Tử Vi tọa cung phu thê, có thể lấy hình phú của Tử Vi mà miêu tả hình tượng người phối ngẫu; nhưng đó chỉ là đoán mệnh ngoài da, vì mệnh bàn của người phối ngẫu không nhất định có Tử Vi thủ mệnh. Đúng ra, Tử Vi tọa cung phu thê là ý tượng mệnh tạo xem người phối ngẫu là trọng tâm cuộc sống, rất tôn trọng, lấy họ làm niềm vinh dự; xem người phối ngẫu là "vua", thậm chí có trọng lượng hơn bản thân và người thân trong nhà.
Nếu người phối ngẫu không được tôn sùng như vậy, thì có thể trong cung phu thê còn có hung tinh như Hỏa Tinh, Linh Tinh, hoặc thấy Tử Vi tự Hóa Khoa hay tự Hóa Quyền, để "điều chỉnh" trọng lượng của người phối ngẫu cho phù hợp với địa vị thực trong lòng mệnh tạo. Trong cung thấy Hỏa Tinh, Linh Tinh đồng cung thì có thể giải thích theo lối "kép"; một hiện tượng trong số đó là người phối ngẫu kiêu ngạo tự đại, dương dương đắc ý, thậm chí mục hạ vô nhân — bởi Tử Vi trong cung sẽ lấy Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh làm "dụng", nhất là lúc vợ chồng xảy ra tranh chấp. Còn nếu cung phu thê chỉ thấy Tử Vi độc tọa, không có hung tinh đồng cung hay tự hóa, thì mệnh tạo sẽ không có nhiều cơ hội kết hôn, dù rất phong lưu, có rất nhiều bạn bè khác giới.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Chương 8 "Nguyên tắc giải mã mệnh bàn Đẩu Số của Bắc phái", phần "Các ý nghĩa cần chú ý lúc giải mã mệnh bàn".
