Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Phi hóa

Bài tổng quan

Nguyên tắc thể dụng và phép phối hợp cung, sao, hóa tượng

Tử Vi Bắc Phái - Phi hóa20/09/202611 phút đọc3 lượt đọc
Nguyên tắc thể dụng và phép phối hợp cung, sao, hóa tượng

Luận phi cung hóa tượng mà không nhận rõ cung nào là thể, cung nào là dụng thì lúc nói đông lúc nói tây, càng luận càng sai. Khâm Thiên môn phân hai lối: một cung tự làm thể và dụng, hai cung làm thể và dụng của nhau, rồi buộc mọi phán đoán phải dựa trên ba yếu tố cung, sao, tứ hóa hợp thành nhất thể. Một người Nhật Nguyệt thủ mệnh tại Sửu đáng lẽ vất vả, cớ sao chỉ ngồi nhà mà khách tự tìm đến?


MUỐN LẤY TƯỢNG ĐỂ LUẬN VIỆC, TRƯỚC HẾT PHẢI NHẬN CHO RÕ ĐÂU LÀ "THỂ", ĐÂU LÀ "DỤNG". Trong phép phi cung hóa tượng của Khâm Thiên môn, mối quan hệ thể dụng chia làm hai loại: một cung tự làm thể và dụng, và hai cung làm thể và dụng của nhau. Nắm được chỗ này rồi mới bước sang nguyên tắc thứ hai: bất cứ vấn đề gì cũng phải căn cứ ba yếu tố cung, sao, tứ hóa hợp thành nhất thể mà giải mệnh bàn.

Nguyên Tắc Thể Dụng

Tự làm thể và dụng

Mười hai cung trên mệnh bàn, mỗi cung lấy can cung phi hóa để phân thể dụng, gọi là "tự làm thể và dụng". Can cung phi tứ hóa sẽ hiện ra thùy tượng; đó mới chỉ là "cách", chưa ứng cát hung.

Ví dụ nam mệnh, can cung mệnh của nguyên cục phi Hóa Lộc nhập cung thiên di, phi Hóa Kị nhập cung phúc đức. Ý tượng là người này ở bên ngoài có duyên với người, hoặc trong công việc nhờ có duyên với người mà đắc tài lộc; nhưng vì Hóa Kị nhập cung phúc đức và xung cung tài bạch nên không biết hưởng thụ. Đó là "cách hậu thiên" của mệnh tạo.

Lại lấy can cung phu thê của nguyên cục phi Hóa Lộc nhập cung tử nữ, phi Hóa Kị nhập cung phúc đức; tức phi Hóa Lộc nhập cung vị huynh đệ của cung phu thê, phi Hóa Kị nhập cung vị quan lộc của cung phu thê. Đây là "cách hậu thiên" của người phối ngẫu: người ấy khá quan tâm anh chị em hoặc mẹ của mình, hơn nữa còn xem trọng sự nghiệp của bản thân. Các cung khác cứ chiếu theo can cung phi tứ hóa mà xét; ý tượng hiện ra cũng chỉ là "cách hậu thiên" của từng cung, chưa ứng cát hung.

Làm thể và dụng của nhau

Ở đây có chủ thể và có mối quan hệ phụ thuộc; cũng có thể nói là xem ai vai chính, ai vai phụ. Vai chính là "thể", vai phụ là "dụng". Vì có hai cung để so sánh nên hình thành tình trạng đối đãi nhau; vẫn thuộc phạm vi của "cách", chưa luận cát hung. Đã có tượng ắt có vật của nó, nhưng phải đợi đến hành hạn đại vận và lưu niên mới ứng cát hung.

Ví dụ nam mệnh, lấy cung mệnh và cung phu thê để luận. Muốn xem người phối ngẫu của mệnh tạo tốt hay xấu, đương nhiên lấy cung mệnh làm vai chính, là "thể"; cung phu thê là vai phụ, là "dụng"; xem tứ hóa của nó phi nhập cung nào thì biết. Giả thiết can cung phu thê phi Hóa Lộc nhập cung mệnh, phi Hóa Kị nhập cung phúc đức: người phối ngẫu yêu mệnh tạo, quan tâm mệnh tạo, nhưng sẽ quản thúc việc sử dụng tiền bạc của mệnh tạo.

Trái lại, muốn xem mệnh tạo đối xử với người phối ngẫu tốt xấu thế nào, thì lấy cung phu thê làm vai chính, là "thể"; cung mệnh là vai phụ, là "dụng"; xem tứ hóa phi nhập cung nào của người phối ngẫu. Nếu can cung mệnh phi Hóa Lộc nhập cung nô bộc của nguyên cục, phi Hóa Kị nhập cung tài bạch của nguyên cục — cũng tức là phi Hóa Lộc nhập cung vị tật ách của cung phu thê, phi Hóa Kị nhập cung vị phu thê của cung phu thê — thì ý tượng là mệnh tạo quan tâm sức khỏe của người phối ngẫu, không thích người ấy quá xem trọng công việc. Hai cung làm thể và dụng của nhau sinh ra cách cục đối đãi nhau như vậy, cũng không luận cát hung, chỉ là thùy tượng; nhưng lúc hành hạn đến đại vận thứ ba sẽ xảy ra cát hung.

Song hóa tinh tính cung: lấy "ta" làm thể

Trường hợp "Song hóa tinh tính cung" cũng không ngoài phạm trù làm thể và dụng của nhau, chỉ hơi đặc biệt hơn. Về cơ bản, ở các cung vị đều có thể biết rõ tình hình xảy ra; chỉ ở các cung Tí Dần, Sửu Mão có cùng can mới hình thành tình trạng hai hóa diệu ở cùng một cung. Bất luận nam mệnh hay nữ mệnh, trước tiên phải biết mệnh bàn này là mệnh của "ta", đương nhiên lấy mệnh tạo làm chủ: "ta" là vai chính, là "thể"; cung nào xảy ra mối quan hệ phụ thuộc thì là vai phụ, là "dụng"; rồi phối hợp thùy tượng của chúng mà luận đoán.

Ví dụ cung mệnh ở Thìn, cung phu thê ở Dần, cung tài bạch ở Tí. Trước tiên lấy "ta" (cung mệnh) làm thể, cung phu thê làm dụng: nếu cung phu thê phi Hóa Lộc nhập cung tử nữ, phi Hóa Kị nhập cung phúc đức, thì người phối ngẫu khá thương yêu, quan tâm con cái, có quan niệm không hợp với "ta" — Kị xung cung tài bạch là có thể không nhất trí về cách quản lí tiền bạc. Kế đến lấy "ta" làm thể, cung tài bạch làm dụng: nếu cung tài bạch phi Hóa Lộc nhập cung thiên di, phi Hóa Kị nhập cung phúc đức, thì "ta" ra ngoài kiếm được tiền là nhờ có duyên với người, nhưng cũng vì vậy mà thích hưởng thụ, tiêu xài hết tiền.

Hai sự kiện khác nhau, hai tượng Hóa Kị, cùng tụ ở cung phúc đức. Tổng hợp lại: "ta" phải ra ngoài kiếm tiền, rồi cầm tiền đi thù tạc, hưởng thụ; nhưng người phối ngẫu, qua mối quan hệ của cung tử nữ, sẽ can thiệp hoặc quản thúc hành vi tiêu xài ấy, nhờ vậy mà còn tiền. Lúc luận đoán, thùy tượng chỉ ra mối quan hệ nhân quả trực tiếp hay không trực tiếp, người học phải dùng tâm mà biết. Đây là những thùy tượng tụ lại thành "cách", cũng không luận cát hung; nhưng có tượng ắt có vật của nó, lúc hành hạn đến các cung phi hóa tượng này sẽ ứng nghiệm.

Tất cả những điều trên mới chỉ bàn về thùy tượng cách cục cơ bản của nguyên cục. Nếu có tứ hóa năm sinh hoặc có tự hóa thì ý tượng phải luận khác; thêm vào tượng đan xen của hành hạn — hóa tượng của đại vận và lưu niên trùng điệp — thì rất phức tạp. Tóm lại, cơ sở quan trọng của mối quan hệ thể dụng là "lấy tượng để luận việc"; "thể" mà nhận không rõ thì cơ hội luận đoán sai càng tăng lên.

Nguyên Tắc Phối Hợp Cung, Sao Và Hóa Tượng

Một câu hỏi về mấy sao nhỏ ở cung phúc đức lại là dịp tốt để thấy phép luận chỉnh thể vận hành ra sao.

Có người nêu trường hợp sau: nam mệnh, Nhật Nguyệt cùng thủ mệnh ở cung Sửu, Thái Âm Hóa Quyền, có Hỏa Tinh, Linh Tinh ở tam phương của cung mệnh. Chiếu lí người này phải lao tâm lao lực, sự nghiệp gặp nhiều sóng gió; vậy mà thấy ông làm ăn nhàn nhã tự tại, chỉ ở nhà tiếp điện thoại mà công việc vẫn đến, khiến đồng nghiệp rất khâm phục. Chính mệnh tạo cũng lấy làm lạ, vì phần lớn là khách hàng tự tìm đến mình. Người ta bảo: cung phúc đức của ông có các sao Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Thọ, ấy là:

Thiên Quan tứ phúc.

Nghĩa là phúc phận không phải nhỏ. Mệnh tạo là dương nam sinh năm Mậu Thân, cung mệnh an tại Sửu, can Ất.

Hai quan niệm tối cơ bản

Thứ nhất, mệnh tốt cần phải có vận tốt, vận tốt cần phải có tính cách tốt. Tính cách điều khiển hành vi của một người, làm ảnh hưởng đến vận hạn. Vì vậy mệnh tốt chưa chắc đã có sở đắc; điểm quan trọng là ở hành hạn hậu thiên. Không có vận tốt thì phúc phận làm sao đến; dù có các sao như Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Thọ cũng chỉ uổng phí mà thôi.

Thứ hai, vận dụng Khâm Thiên môn để luận đoán bất cứ vấn đề gì, về nguyên tắc phải căn cứ ba yếu tố "cung, sao, tứ hóa" hợp thành nhất thể để giải mệnh bàn. Đây là khái niệm tối cơ bản.

Luận mệnh cách bằng cung, sao, tượng

Cung mệnh: Có Thái Dương, Thái Âm Hóa Quyền năm sinh, đồng độ với Thiên Khôi, Linh Tinh; can cung là Ất khiến Thái Âm tự Hóa Kị; đối cung thiên di có Văn Xương, Văn Khúc và Thiên Việt. Thái Dương, Thái Âm là sao động, lại ở cung Sửu là Mộ địa: cuộc đời khó được thanh nhàn, thường vì cuộc sống hoặc lí tưởng mà phải vất vả. Bản cung và đối cung có Thiên Khôi, Thiên Việt là tọa có quý nhân, hướng có quý nhân, có thể được quý nhân tương trợ, nhất là được phái nữ trợ giúp. Văn Xương, Văn Khúc là sao tài hoa: dễ được người khác trọng dụng. Thái Âm Hóa Quyền năm sinh còn tự Hóa Kị là người cá tính nóng vội, ý thức chủ quan khá nặng; may mà cung tật ách của nguyên cục có Hữu Bật Hóa Khoa năm sinh điều chỉnh, nên không đến nỗi bất chấp lí lẽ. Tuy vậy Linh Tinh chủ về tính cứng cỏi, cố chấp, nên cần chú ý có lúc hành động hoặc cách suy nghĩ dễ dẫn đến thị phi mà tổn thương.

Cung quan lộc: Ở Tị, có Thiên Lương, Hỏa Tinh, Lộc Tồn; sinh năm Mậu nên có Kình Dương, Đà La giáp cung. Thiên Lương là sao "người già" nên xử sự không được chủ động, nhưng nhờ Hỏa Tinh khích lệ mà có biểu hiện khá tích cực. Lộc Tồn chủ về tài lộc, nhập cung sự nghiệp là dục vọng kiếm tiền khá mạnh; nhưng vì Kình Đà giáp cung nên sẽ không xung động thái quá.

Cung tài bạch: Ở Dậu, là cung vô chính diệu; cung vô chính diệu chủ về có thiếu sót gì đó, nhưng không chủ về người này không có tiền. Đối cung là cung phúc đức có Thiên Cơ Hóa Kị năm sinh, còn tự Hóa Lộc, và Cự Môn. Cung phúc đức có Thiên Cơ Hóa Kị chủ về người thành thực, cũng chủ về che chở khá nhiều người mà bản thân không có phúc hưởng thụ. Cung tài bạch can Tân khiến Cự Môn Hóa Lộc ở cung phúc đức, lại gặp tự Hóa Lộc, là "Lộc xuất"; còn Hóa Kị thì xung cung tài bạch. Có thể luận là không giữ được tiền, lại cam tâm tình nguyện mang ra làm việc thiện giúp người, còn bản thân thì không dùng để hưởng phúc.

Lấy cách cục của cung, sao, tượng làm chỉnh thể mà luận như trên, đã có thể thấy ý nghĩa thực sự của Thiên Quan, Thiên Phúc là gì.

Phối hợp với hành hạn: đại vận 34 đến 43 tuổi

Mệnh tạo là dương nam, vận đi thuận, hiện đến đại vận 34–43 tuổi ở cung điền trạch của nguyên cục. Lấy góc độ "tài quan" mà xem xét.

Cung mệnh của đại vận phi hóa: Can Bính, Thiên Đồng phi Hóa Lộc nhập cung tật ách của đại vận (cung phu thê của nguyên cục), Liêm Trinh phi Hóa Kị nhập cung quan lộc của đại vận (cung tật ách của nguyên cục). Ý tượng: trong đại vận này bản thân sẽ vì kiếm tiền mà bận rộn.

Cung quan lộc của đại vận phi hóa: Can Canh, khiến Thái Dương Hóa Lộc ở cung tử nữ của đại vận (tức cung mệnh của nguyên cục), khiến Thiên Đồng Hóa Kị ở cung tật ách của đại vận (tức cung phu thê của nguyên cục). Ý tượng: đầu tư, giao tế, hợp tác, quan hệ công chúng khiến mệnh tạo bận rộn làm ăn, phát triển sự nghiệp.

Cung tài bạch của đại vận phi hóa: Can Giáp, khiến Liêm Trinh Hóa Lộc ở cung quan lộc của đại vận (tức cung tật ách của nguyên cục), khiến Thái Dương Hóa Kị ở cung tử nữ của đại vận (tức cung mệnh của nguyên cục). Cung quan lộc của đại vận có Hóa Lộc nhập, mà đối cung là cung phu thê của đại vận (tức cung phụ mẫu của nguyên cục) có Hóa Lộc năm sinh tọa thủ, hình thành cục "Lộc đối nhau", tăng thêm cát lợi. Cung bị xung là cung thiên di; xem hóa tượng thì biết người này không những kiếm được tiền, mà còn nhờ làm việc có hiệu quả, có uy tín, cho nên công việc làm ăn không cần bản thân phí sức đi ra ngoài liên hệ, tự nhiên có người tìm đến giao dịch.

Dựa vào cung, sao, tượng của hành hạn mà phân tích, cũng xác định được người này đang vào vận cát — không liên quan nhiều đến Thiên Quan và Thiên Phúc.

Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Khâm Thiên môn, phần "Nguyên tắc thể dụng" và "Nguyên tắc phối hợp cung, sao và hóa tượng".

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Phi hóa