Bài tổng quan
Cung vị, tinh thần và nguyên lý tứ hóa Khâm Thiên môn
Cùng một tổ hợp sao, người thì gặp lộc, người lại vướng họa — Khâm Thiên môn gọi đó là chuyện của lý, khí, số, tượng chứ không phải ngẫu nhiên. Mọi phép luận đoán của môn phái này đều bắt đầu từ một cung duy nhất: cung chứa thiên can năm sinh, nơi phúc phận một đời được gieo xuống từ rất sớm
Cung vị, tinh thần và lai nhân cung — nền móng của Khâm Thiên môn
Một lá số Tử Vi, xét đến cùng, chỉ là mười thiên can gặp mười hai địa chi, âm dương xứng đôi mà thành. Mười hai ô vuông trên bàn số ấy gọi là cung vị — hiểu đơn giản là chỗ chứa vật, còn vật gì nằm trong đó thì do các sao quyết định. Sao (Khâm Thiên môn gọi là "tinh thần") an vào cung nào là theo đúng thứ tự tọa lạc đã định sẵn của phép an sao, không phải chuyện ngẫu nhiên.
Trong mười hai cung ấy, có một cung mang ý nghĩa đặc biệt: cung chứa thiên can của chính năm sinh mệnh chủ, gọi là lai nhân cung. Ví dụ người sinh năm Đinh Dậu, mà cung huynh đệ trên lá số của họ mang can Đinh, thì lai nhân cung của người ấy chính là cung huynh đệ. Đây là cung được xem là đầu mối, nơi phát ra phúc phận gốc của cả đời người.
Từ thiên can năm sinh, Khâm Thiên môn suy ra một tầng biến hóa gọi là tứ hóa năm sinh: thiên can ấy làm cho bốn sao nhất định trong lá số sinh ra hóa khí, tạora Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ. Đây là phần định số tiên thiên, cố định ngay từ lúc lập số. Ví dụ can Đinh cho tứ hóa: Thái Âm hóa Lộc, Thiên Đồng hóa Quyền, Thiên Cơ hóa Khoa, Cự Môn hóa Kỵ.
Bên cạnh tứ hóa năm sinh cố định ấy, còn có một tầng biến hóa động hơn gọi là phi cung tứ hóa. Vì mỗi cung trong mười hai cung đều tự mang một thiên can riêng (thiên can của cung đó), nên từ can của bất cứ cung nào cũng có thể suy ra bốn hóa diệu bay đi nhập vào các cung khác — đây là phần biến số hậu thiên, thay đổi tùy theo việc lấy cung nào làm gốc để luận. Ví dụ cung mệnh mang can Mậu thì tứ hóa xuất phát từ cung mệnh sẽ là: Tham Lang hóa Lộc bay vào cung tử nữ, Thái Âm hóa Quyền bay vào cung tài bạch, Hữu Bật hóa Khoa bay vào cung phúc đức, Thiên Cơ hóa Kỵ bay vào cung quan lộc.
Tự hóa ly tâm và tự hóa hướng tâm — hai chiều vận động của một cung
Tứ hóa năm sinh và phi cung tứ hóa đều là chuyện của một cung tác động lên cung khác. Nhưng có một loại hóa đặc biệt hơn, xảy ra ngay trong lòng một cung — đó là tự hóa, và tự hóa lại chia làm hai chiều ngược nhau.
Tự hóa ly tâm
Tự hóa ly tâm là hiện tượng thiên can của chính cung đó làm cho các sao đang tọa ngay trong cung ấy tự hóa thành Lộc, Quyền, Khoa hoặc Kỵ. Ví dụ can của cung Mão khiến sao trong chính cung Mão hóa thành ký hiệu C (Hóa Khoa) — đây gọi là tự hóa ly tâm C.
Ý nghĩa của tự hóa ly tâm là một lực bài xích, đẩy ra xa, nhắm vào đúng vị trí mà hóa diệu cùng loại của năm sinh đang đứng, và vào cung đối diện với cung tự hóa đó. Lấy lại ví dụ trên: tự hóa ly tâm C tại Mão sẽ tạo lực bài xích với Hóa Khoa năm sinh đang ở cung Ngọ, đồng thời bài xích cả cung đối diện của Mão là cung Dậu. Giả sử mệnh an tại Ngọ, thì tự hóa ly tâm C nói trên rơi vào cung tử nữ (vì tử nữ đối với cung mệnh tại Ngọ chính là Mão), Hóa Khoa năm sinh lại đúng tại cung mệnh, còn cung đối diện của tự hóa ly tâm là cung điền trạch. Điền trạch ở đây có thể hiểu là nhà cửa, cơ sở, nhà máy. Tổ hợp này đọc thành: cung tử nữ bài xích cả mệnh lẫn điền — cụ thể hơn là con cái hoặc đối tác (tử nữ) không thích thân chủ (mệnh) và cơ ngơi (điền), nên mới có cảnh con cái rời nhà, học sinh chuyển trường, hay cổ đông rút vốn. Cách lý giải kiểu này còn áp dụng được cho rất nhiều tổ hợp khác của tự hóa ly tâm.
Tự hóa hướng tâm
Ngược với ly tâm, tự hóa hướng tâm là khi thiên can của một cung làm cho sao ở cung đối diện — chứ không phải sao trong chính cung đó — hóa thành Lộc, Quyền, Khoa hoặc Kỵ. Ví dụ can của cung Dậu làm cho sao tại cung Mão (cung đối diện Dậu) hóa thành C, thì gọi đó là cung Dậu tự hóa hướng tâm C — cũng có thể nói cách khác là "cung Mùi tự hóa hướng tâm C" tùy vào cách gọi tên cung theo vị trí tương đối.
Nếu tự hóa ly tâm mang nghĩa bài xích, thì tự hóa hướng tâm mang nghĩa tụ lực — kéo lại gần, nhắm đúng vào vị trí Hóa Khoa (hay Lộc, Quyền, Kỵ) năm sinh và cung đối diện của cung tự hóa đó. Theo ví dụ trên, cung Dậu tạo tụ lực với Hóa Khoa năm sinh đang ở Ngọ và với cung đối diện là Mão. Nếu lấy Ngọ làm cung mệnh, thì cung điền trạch (Dậu) nhập Hóa Khoa vào cung tử nữ (Mão), tạo thành thế tụ hợp ba cung mệnh – điền – tử. Ý nghĩa là thân chủ đem công ty hoặc chỗ ở của mình giao lại cho con cái hoặc cổ đông. Hóa Khoa lúc này không chỉ mang nghĩa danh tiếng bên ngoài mà còn có thể là tri thức, gia pháp, gia huấn — tùy vào bản chất của chính sao hóa Khoa mà suy xét thêm. Nếu Hóa Khoa năm sinh ấy không nằm ở cung mệnh mà nằm ở cung quan lộc, thì phải đưa quan lộc vào chuỗi luận đoán, khi đó sự nghiệp sẽ có biến động, chẳng hạn thân chủ vẫn làm nghề giáo nhưng không dạy học chính khóa ở trường quê mà chuyển sang dạy các lớp bổ túc.
Khâm Thiên môn còn ứng dụng thêm cách phân biệt nam tinh — nữ tinh vào chính đồ hình tự hóa hướng tâm này. Nếu lá số là nữ mệnh, do ba cung điền – mệnh – tử hội tụ với nhau, bản thân thân chủ (mệnh) có thể đem điền trạch xuất ra ngoài để đầu tư qua tay tử nữ. Nếu là nam mệnh, tổ hợp tương tự lại có thể đọc thành trong nhà có nữ nhân, hoặc chính thân chủ phải ra ngoài làm ăn, đầu tư.
Nói tự hóa thì đơn giản cũng thật đơn giản, mà nói khó cũng thật khó. Khi tự hóa gặp tự hóa, rồi tự hóa lại gặp tứ hóa năm sinh, số lượng biến hóa phát sinh rất nhiều, không thể chỉ mang đúng nguyên khuôn ý nghĩa đơn giản vừa nêu ra mà áp đặt cho mọi lá số.
Lý khí số tượng — bốn tầng nhìn một lá số
Muốn hiểu vì sao một tổ hợp sao lại đọc ra được một chuyện đời cụ thể, Khâm Thiên môn quy về bốn chữ then chốt: lý, khí, số, tượng.
Bốn chữ này được xem là quan trọng bậc nhất của cả môn phái.
Lý là cái nền thực chất, bao gồm toàn bộ lý lẽ, pháp tắc, quy luật diễn hóa — chuyện duyên khởi, duyên diệt, tứ hóa, tứ hóa năm sinh, tất cả đều phát xuất từ lai nhân cung.
Khí là năng lượng vận động, có bội tăng bội giảm, chính là tự hóa với hai chiều ly tâm và hướng tâm đã nói ở trên: hướng tâm thì dẫn động vào sao tại cung đối diện, ly tâm thì dẫn động ngay vào sao tại chính bản cung.
Số là chỗ tập trung cát hung, phối hợp chặt chẽ giữa phạm vi thời gian – không gian với cung vị, gắn với Hà đồ và Lạc thư (dùng để đoán cả tật bệnh). Tiên thiên bát quái ứng vào Hà đồ, vận dụng trên chính bàn số Tử Vi; hậu thiên bát quái ứng vào Lạc thư, dùng trong tử chiêm — bói toán theo thời điểm. Xét thêm về phương hướng: trời thuần dương ứng số lẻ, đất thuộc âm ứng số chẵn, sao nam tinh mang tính dương, sao nữ tinh mang tính âm. Một và sáu cùng gốc ở phương bắc, hai và bảy thuộc hỏa ở phương nam, còn cung giữa là đầu mối căn nguyên của số lý, là chỗ âm dương gặp gỡ nhau. Bàn số ở tầm cơ bản coi trọng tiên thiên bát quái, còn ở tầm đại cục thì coi trọng hậu thiên bát quái cùng cách vận dụng của số.
Tượng là hiện tượng được biểu đạt thành hình ảnh cụ thể. Tự thân tượng không mang cát hung, cát hung chỉ hiện ra khi có tứ hóa hoặc tự hóa dẫn động vào các sao.
Tổng kết lại: lý chủ về tĩnh, khí chủ về động; lý sinh ra khí, khí sinh ra tượng, tượng xuất hiện trước rồi mới phá vỡ, khí theo đó mà mất đi — còn lý lẽ pháp tắc thì vĩnh viễn không đổi. Lý là bản thể, khí và tượng là phần dụng bộc lộ ra bên ngoài; khí hiển lộ rõ qua tượng, còn tượng thì sinh ra từ sự hòa hợp giữa số và khí.
Tứ hóa — từ thập can hóa diệu đến tam tượng nhất vật
Sao khi gặp tứ hóa thì trên trời thành tượng, trên đất thành hình, ở người thì thành việc. Toàn bộ hệ thống tứ hóa của Khâm Thiên môn được dựng từ bảy lớp kiến thức nối tiếp nhau.
Thập can hóa diệu
Đây là bảng gốc, phải thuộc lòng trước tiên: mỗi thiên can trong mười thiên can đều cố định sinh ra bốn hóa diệu Lộc – Quyền – Khoa – Kỵ trên bốn sao nhất định.
| Thiên can | Hóa Lộc | Hóa Quyền | Hóa Khoa | Hóa Kỵ |
|---|---|---|---|---|
| Giáp | Liêm Trinh | Phá Quân | Vũ Khúc | Thái Dương |
| Ất | Thiên Cơ | Thiên Lương | Tử Vi | Thái Âm |
| Bính | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Văn Xương | Liêm Trinh |
| Đinh | Thái Âm | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Cự Môn |
| Mậu | Tham Lang | Thái Âm | Hữu Bật | Thiên Cơ |
| Kỷ | Vũ Khúc | Tham Lang | Thiên Lương | Văn Khúc |
| Canh | Thái Dương | Vũ Khúc | Thái Âm | Thiên Đồng |
| Tân | Cự Môn | Thái Dương | Văn Khúc | Văn Xương |
| Nhâm | Thiên Lương | Tử Vi | Tả Phụ | Vũ Khúc |
| Quý | Phá Quân | Cự Môn | Thái Âm | Tham Lang |
Ngũ hành, phương vị, ký hiệu và nguyên số của tứ hóa tinh
Khâm Thiên môn gán cho mỗi loại hóa diệu một hành, một phương và một ký hiệu chữ cái để tiện luận đoán: Hóa Lộc thuộc Kim, ở phương Tây, ký hiệu A, số 4. Hóa Quyền thuộc Hỏa, ở phương Nam, ký hiệu B, số 2. Hóa Khoa thuộc Mộc, ở phương Đông, ký hiệu C, số 3. Hóa Kỵ thuộc Thủy, ở phương Bắc, ký hiệu D, số 1.
Lộc và Kỵ đi chung một tổ vì 4 cộng 1 bằng 5, rơi vào cung năm trung cung theo Lạc thư — đây là thế kim thủy giao dịch, thiên về mặt vật chất, kho tiền của cải, ứng với phú cách, hành Thủy. Quyền và Khoa cũng đi chung một tổ vì 2 cộng 3 cũng bằng 5, cùng về trung cung, nhưng thiên về mặt tinh thần — trí nhớ, chuyên môn, ứng với quý cách, hành Sơn.
Xét theo Lạc thư cửu cung, Quyền và Kỵ nằm ở vị trí số 9 và số 1, tức là vị trí của trời và đất. Ở trạng thái tĩnh, Quyền và Kỵ đóng vai trò dẫn lực trung tâm; Lộc hướng về phía Kỵ nhưng phương hướng không cố định, Khoa hướng về phía Quyền cũng không cố định phương hướng — chính sự vận động qua lại này hình thành nên "đường đi của tứ hóa". Chữ M được dùng làm ký hiệu chung, đại diện cho "chất" bao trùm cả bốn ký hiệu A, B, C, D.
Phi cung tứ hóa và tự hóa
Phi cung tứ hóa, trong Khâm Thiên môn còn gọi là khâm thiên phi tinh, là phần vận dụng quan trọng nhất của cả hệ thống, gồm hai nhánh: một là cung vị trùng điệp (các cung chồng lấn ý nghĩa lên nhau), hai là phi cung tứ hóa như đã nói ở phần đầu bài.
Trọng điểm của tự hóa nằm ở nguyên lý bình hoành — tức phần âm tăng thì phần dương phải giảm tương ứng, biểu diễn dạng A cộng B luôn bằng A cộng B. Tự hóa có ba hình thái biến động: từ không sinh ra có, trong cái có biến thành không, và trong cái không biến thành có. Nói cách khác, một cung có thể không hề có tứ hóa năm sinh nào cả, nhưng vẫn có tự hóa của riêng nó — và hiện tượng ứng với tự hóa đó không nhất thiết phải xảy ra ngay, mà chỉ là một khả năng tiềm ẩn.
Song tượng nhân quả môi giới
Đây là nguyên lý mượn từ cách định vị lục hào: hai hóa diệu đứng cạnh nhau sẽ làm môi giới, dẫn ra hóa diệu thứ ba. Cụ thể: Lộc gặp Kỵ thì môi giới ra Quyền; Khoa gặp Kỵ thì môi giới ra Lộc; Lộc gặp Quyền thì môi giới ra Kỵ; Quyền gặp Kỵ thì môi giới ra Khoa; Lộc gặp Khoa thì môi giới ra Kỵ; Quyền gặp Khoa cũng môi giới ra Kỵ.
Tam tượng nhất vật và tứ tượng nhất nguyên
Bốn hóa diệu còn được gán cho bốn lớp nghĩa lý sâu hơn: Lộc là duyên, Quyền là nghiệp, Khoa là tình, Kỵ là khoản nợ — tương ứng A là duyên, B là nghiệp, C là tình, D là khoản nợ, và M chính là tổng hòa của cả A, B, C, D.
Trong Tử Vi Đẩu Số, cách đọc này bắt nguồn từ lai nhân cung phát ra: đó là đầu mối mở ra một vòng nhân sinh, trải qua duyên khởi rồi duyên diệt, làm sáng rõ những cơ hội của một đời người. Nếu dùng Lộc – Kỵ để đoán cát hung thì duyên khởi là lúc bắt đầu, duyên diệt là lúc kết thúc, còn Quyền và Khoa là cả quá trình ở giữa — về bản chất của Số thì không hề thay đổi. Có thể tóm gọn: Lộc là duyên khởi, Quyền là duyên biến (kèm theo dục niệm, cố chấp), Khoa là duyên nối tiếp (kèm theo quý nhân, cơ hội), Kỵ là duyên diệt.
Xét theo góc độ Kinh Dịch, đây là đạo lý thiên – địa – nhân cùng chung sống bình hoành với nhau: phải có nhân, có sự, có vật trước, rồi mới biết trân quý duyên phận. Theo hướng này: Lộc là duyên khởi, Khoa là tùy duyên đối đãi, Quyền là ý trời cải biến, Kỵ vẫn là duyên diệt. Biến chất của một tổ hợp — hữu cơ hay vô cơ — quyết định việc có thể luận được cát hung, nhìn ra được nhân duyên quả báo hay không. Ví dụ Hóa Kỵ năm sinh rơi vào cung phu thê thì đọc là thiếu nợ tình duyên; nếu rơi vào cung phụ mẫu thì đọc là thiếu nợ bậc trưởng bối hoặc chính cha mẹ.
Tam tượng nhất vật là tâm pháp nhập môn. Về khái niệm: thời gian và không gian sinh ra sao, sao sinh ra tứ hóa năm sinh, cho nên tứ hóa năm sinh không bao giờ tồn tại đơn độc mà luôn phải đi kèm với sao. Sao là vật tượng, biểu hiện cho vật; cung vị là tượng, là vật chứa, biểu hiện cho sự tình. Còn tự hóa là lý, là phần trong có biến không, từ không sinh ra có.
Bốn lớp nghĩa Lộc (nhân) – Quyền (duyên khởi) – Khoa (phạm vi) – Kỵ (quả) gọi chung là Lộc Nhân Kỵ Quả. Công thức tam tượng nhất vật được viết là: sao (vật) cộng với cung vị, năm sinh, tự hóa (ba lớp tượng), từ đó mới luận được cát hung — đây chính là nguyên lý tam giác bình hoành, áp dụng được cả trên lá số gốc, đại hạn lẫn lưu niên.
Phải đủ ba tượng hợp lại mới bàn được cát hung: chẳng hạn Lộc và Khoa cùng tọa tại cung quan lộc, dù cung ấy có tự hóa Kỵ đi nữa thì quan lộc vẫn giữ được phần Lộc Khoa, không mất trắng. Với tự hóa cũng vậy: một cung tự hóa đủ ba tượng A, B, C thì cung vị đó vẫn đọc ra được cát hung.
Quy tắc chung được đúc kết như sau. Một là, một tượng đơn lẻ chưa thành vật, một tượng trơ trọi chưa có cát hung — một sao đứng một mình chưa thành hình tượng cụ thể, chỉ có thể giải nghĩa ý tượng của riêng nó mà thôi. Hai là, khi đã có song tượng (hai tượng) thì vật mới thành hình, hiện tượng mới có cát hung; song tượng có bốn dạng: song tượng đồng cung, đơn tượng khác cung, đơn tượng tự hóa (tức tứ hóa năm sinh lại tiếp tục tự hóa), và dạng sao cộng với tứ hóa năm sinh cộng với tự hóa. Ba là, có tượng thì tất có vật: nếu tượng là tứ hóa M thì nơi tứ hóa năm sinh M an tại chắc chắn có vật ứng; nếu là song tượng, ví dụ Khoa và Kỵ (C, D) cùng tọa tại cung phu thê, thì cung ấy có cát hung rõ ràng; nếu là đơn tượng cùng tổ nhưng khác cung — như tài (A) một nơi, quan (D) một nơi khác, Lộc lại đi theo Kỵ — thì vẫn luận được cát hung ở tài và quan theo nguyên lý Lộc Nhân Kỵ Quả; còn nếu tứ hóa năm sinh lại tiếp tục tự hóa M, ví dụ Kỵ tự hóa Kỵ tại cung mệnh, mà một cung khác lại có Lộc năm sinh, thì khi hai cung này tổ hợp lại với nhau mới sinh cát hung — chẳng hạn Kỵ tự hóa Kỵ tại mệnh, Lộc năm sinh tại cung huynh đệ, đọc thành anh chị em vô duyên với bản thân, vì Lộc đã theo Kỵ mà thoát ra ngoài.
Tam tượng nhất vật thuộc về mặt chính diện của Đẩu Số, trọng tâm đặt ở nhân duyên quả báo — tức phần truyền thông, hiển lộ ra ngoài. Còn tứ tượng nhất nguyên thuộc về mặt phản diện, thuộc bản thể, trọng tâm đặt ở định số, tức định nghiệp — mọi pháp đều từ nhân duyên mà sinh ra.
Về tứ tượng nhất nguyên: pháp tắc duyên khởi bình hành nói rằng tượng chính là quá trình duyên khởi rồi duyên diệt, có tính bình hoành, có sinh cơ, có hy vọng — đó là pháp tắc sinh tồn. Tự hóa thì có giảm có mất, là định số của pháp tắc tứ tượng. Trong tượng số, Hóa Quyền và Hóa Kỵ ứng với số của trời đất, là định số, khó mà giải trừ. Trong hóa khí tượng, Hóa Lộc và Hóa Khoa ứng với nhân vật, vẫn còn có thể biến đổi — thuộc phần hóa số.
Tứ hóa năm sinh, xét về bản thể học, chia lục nội và lục ngoại với kết cấu dụng thần không giống nhau; lục nội thì lấy phần dùng trước, Hóa Kỵ tại lục nội thường là chỗ thân chủ đạt được. Một tổ hợp tam tượng muốn thành hình phải có hóa (dù là hóa năm sinh hay tự hóa) thì mới bàn được cát hung.
Khi Hóa Kỵ xung vào lục nội theo cách dùng tam tượng nhất vật, bản cung và đối cung tạo thành song tượng, thường được ưu tiên đoán cát hung trước, với điều kiện bắt buộc phải có Kỵ. Cách xâu chuỗi và pháp tượng: tam tượng nhất vật có thể đoán được cát hung, còn khi có tự hóa thì chắc chắn dính líu tới một loại cung vị khác, giống như một cây cầu nối liền hai bờ.
"Nhất nguyên" ở đây tức là nói theo thái cực: vạn vật bên ngoài là tượng, còn cái biến động bên trong là dụng — đó chính là ý nghĩa của sinh mệnh, là phương pháp sinh tồn, cũng là cấu tạo của chính sinh mệnh, tức bản thể sinh mệnh. Tam tượng bao hàm cả âm dương, có nguyên lý càn khôn ẩn bên trong (tương ứng với lục hào), được ứng dụng vào Đẩu Số; còn tam hợp thuộc về số, tức là Hà Lạc.
Tứ tượng là khí tượng của trời đất, là hóa khí. Tiên thiên là định số, hậu thiên là thời không, nhân vật nằm ở phần ứng số. Thiên nhân hợp nhất — trong số, nhân duyên chính là thiên mệnh. Về phần nghiệp chướng, gắn với cặp sao Tả Phụ – Hữu Bật cùng Văn Xương – Văn Khúc: nghiệp là chính duyên, thuộc phần nhân duyên trong số; còn cách trở là nghiệt duyên, thuộc phần trời xui đất khiến.
Bốn yếu tố cốt lõi của Khâm Thiên môn chính là khí – lý – tượng – số. Hà đồ ứng với tứ chính, Lạc thư ứng với tam hợp; Hà đồ thì nương theo cung mà không nương theo tượng. Nguồn gốc của tứ hóa năm sinh nằm tại lai nhân cung — đây được xem là "mẫu pháp". Dù là phái nào trong Tử Vi Đẩu Số cũng đều coi trọng tứ hóa năm sinh, càng cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của lai nhân cung.
Pháp tượng
Nếu tự hóa là hiện tượng, thì pháp tượng năm sinh chính là vật tượng đứng sau hiện tượng đó. Vật tượng là bản chất của hiện tượng, là lời giải thích cho hiện tượng, là chỗ làm sáng tỏ hiện tượng — cho biết chuyện gì đã thực sự xảy ra. Nói cách khác, vật tượng đem một sự việc cụ thể ra mà giải thích cho rõ ràng, và cũng chính là gốc rễ, là nguồn cội của mọi nhân quả trên lá số.
Toàn bộ bảy lớp kiến thức trên — từ cung vị, tinh thần, lai nhân cung, tự hóa ly tâm – hướng tâm, lý khí số tượng, cho đến thập can hóa diệu và tam tượng nhất vật — chính là bộ khung để từ đó Khâm Thiên môn bước vào phần việc quan trọng nhất: đọc từng cung trong mười hai cung số.
Nguồn: Khâm Thiên Tứ Hóa Nội Truyền Sơ Cấp - Chiến Nguyễn
